Đại học Đà Nẵng
Cộng ḥa xă hội chủ nghĩa Việt Nam
Trường Cao Đẳng Công Nghệ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH LỚP 06C2
Ngành Cơ Khí Chế Tạo - Mă lớp: C50410062
TT                 Họ và Tên   Ngày sinh GT Ghi chú
1 Lê Hoài Bảo 24/02/87 Nam  
2 Trần Quang Bộ 20/02/85 Nam  
3 Lê hữu Công 22/07/88 Nam  
4 Nguyễn Đ́nh Cường 09/12/87 Nam  
5 Trần Văn Đảng 06/09/88 Nam  
6 Phạm Công Danh 11/09/88 Nam  
7 Nguyễn Văn Đỉnh 23/02/87 Nam  
8 Phạm Xuân Đức 21/05/88 Nam  
9 Phạm Phú Dũng 23/10/87 Nam  
10 Nguyễn Hùng Dương 01/02/88 Nam  
11 Nguyễn Văn Duy 04/07/86 Nam  
12 Nguyễn Đăng Duy 09/05/87 Nam  
13 Nguyễn Văn 01/01/86 Nam  
14 Nguyễn Xuân Hải 05/12/87 Nam  
15 Nguyễn Hữu Sơn Hải 12/11/87 Nam  
16 Lê Văn Hoà 10/06/83 Nam  
17 Nguyễn Công Hoàng 28/10/85 Nam  
18 Thiều Ngọc Hưng 09/03/86 Nam  
19 Văn Bá Khải 05/05/87 Nam  
20 Nguyễn Từ Lâm 23/01/87 Nam  
21 Lương Kim Long 28/04/88 Nam  
22 Lê Thanh Miền 16/07/85 Nam  
23 Mai Xuân Minh 15/06/86 Nam  
24 Kim Văn Nam 28/01/85 Nam  
25 Nguyễn Thiện Nghiệp 26/01/88 Nam  
26 Cấn Đ́nh Nguyên 19/05/88 Nam  
27 Nguyễn Văn Nhật 05/05/87 Nam  
28 Nguyễn Đ́nh Phú 20/03/85 Nam  
29 Phan Chính Phúc 02/02/87 Nam  
30 Cao Văn Phúc 11/02/88 Nam  
31 Nguyễn Minh Phương 01/08/88 Nam  
32 Lê Thành Quang 07/11/88 Nam  
33 Nguyễn Nhật Quảng 22/07/87 Nam  
34 Nguyễn Tiến Sỹ 10/12/85 Nam  
35 Lê Quang Thắng 25/01/88 Nam  
36 Lê Văn Thi 04/09/88 Nam  
37 Trần Quang Thiệp 05/09/88 Nam  
38 Hồ Vĩnh Thuận 18/12/88 Nam  
39 Huỳnh Bá Tôn 17/08/87 Nam  
40 Vũ Ngọc Trung 20/10/88 Nam  
41 Nguyễn Thanh Trường 13/11/87 Nam  
42 Lê Văn 19/08/87 Nam  
43 Huỳnh Tấn 05/06/87 Nam  
44 Nguyễn Như Tuấn 05/02/86 Nam  
45 Nguyễn Phạm Thanh Tùng 03/12/88 Nam  
46 Trần Nguyên 21/03/88 Nam  
47 Trần Minh 10/08/88 Nam  
Đà Nẵng ngày 17 tháng 10 năm 2006
Pḥng Đào Tạo & CTHSSV