DANH SÁCH NHẬN BẰNG TỐT NGHIỆP 17/08/2013
Mời phát:  ThS. Hoàng Thị Mỹ Lệ Đợt 30
STT STT Bằng Mã sinh viên Họ Tên Ngày sinh Lớp Ngành ĐK SCMND Đợt nhận
1 716 101250631101 Hồ Duy An 05/03/1991 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 197282076 23
10 228 101250441201 Nguyễn Thế An 02/11/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 197272035 29
1 472 101250711101 Nguyễn Thị An 30/03/1992 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học x 187112001 11
1 263 101250511101 Lê Tuấn Anh 12/07/1992 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 201624220 1
1 87 091250651101 Nguyễn Hoàng Anh 01/01/1990 09KT Kiến trúc Công trình x 191766723 10
6 895 101250641103 Phan Xuân Anh 24/07/1992 10XH Xây dựng Hạ tầng Đô thị x 194435614 24
1 555 101250721102 Trần Thị Thúy Anh 01/01/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 205514269 4
1 645 101250531102 Trần Minh Ánh 06/01/1992 10T1 Công nghệ Thông tin x 205519802 5
1 264 101250511102 Trần Thanh Ánh 10/03/1992 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 230827885 28
1 322 101250511303 Nguyễn Hữu Âu 27/07/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện x   12
1 752 101250611104 Trần Quốc Bảo 06/06/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 201653545 2
2 753 101250611105 Trần Thanh Bảo 25/05/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 201633849 2
1 496 101250731102 Nguyễn Thị Bích 13/06/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 194511661 8
2 556 101250721103 Nguyễn Thị Hồng Bích 02/11/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 212319016 4
1 415 101250521104 Nguyễn Xuân Bình 19/04/1991 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 205449395 9
1 994 112250532103 Trần Công Bình 27/06/1991 11LTT Công nghệ Thông tin x 197285996 22
1 995 112250532105 Nguyễn Văn Bốn 22/02/1991 11LTT Công nghệ Thông tin x 205458298 13
2 230 101250441205 Trần Cao Bống 19/05/1991 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 197273824 0
14 473 101250711104 Ngô Xuân Cảm 26/02/1992 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học x 197265029 18
1 201 101250441103 Võ Trường Can 04/10/1991 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 201611322 7
2 646 101250531104 Võ Hữu Cẩn 27/10/1992 10T1 Công nghệ Thông tin x 191756322 5
3 557 101250721106 Hà Quang Cảnh 01/01/1991 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 205619001 4
1 202 101250441106 Võ Văn Cầu 02/12/1989 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 183667537 18
3 791 101250611203 Đinh Công Chánh 07/05/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205534063 2
1 861 101250611405 Trương Quang Chánh 05/03/1992 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 197288612 21
2 474 101250711105 Đỗ Thanh Châu 01/01/1992 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học x 205599523 11
2 996 112250532106 Hoàng Minh Châu 17/11/1991 11LTT Công nghệ Thông tin x 201630264 13
3 997 112250532107 Nguyễn Phúc Nguyên Châu 27/10/1991 11LTT Công nghệ Thông tin x 201639131 13
1 825 101250611306 Lê Văn Quốc Chí 04/02/1992 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 201641185 27
4 558 101250721107 Lương Trọng Chính 18/05/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 205516375 4
4 998 112250532109 Mai Văn Chính 28/06/1990 11LTT Công nghệ Thông tin x 205553607 13
2 324 101250511306 Nguyễn Hữu Chính 23/05/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 205521416 12
1 358 101250421106 Phạm Văn Chung 20/05/1992 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 205494532 14
2 668 101250531204 Ung Nho Chung 28/01/1992 10T2 Công nghệ Thông tin x 205719074 22
1 697 101250531305 Huỳnh Công 20/03/1988 10T3 Công nghệ Thông tin x 201550580 17
1 143 101250411104 Phan Văn Công 15/10/1990 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo x 230815177 3
1 559 101250721108 Trần Văn Thành Công 16/08/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 201652080 25
2 144 101250411105 Võ Chí Công 10/02/1992 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo x 215172828 3
2 386 101250421204 Vũ Văn Công 12/08/1991 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 205516327 14
1 719 101250631108 Đặng Ngọc Cường 20/06/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 205600014 6
3 648 101250531108 Đỗ Mạnh Cường 14/04/1992 10T1 Công nghệ Thông tin x 230828439 5
2 416 101250521105 Cường 29/06/1992 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 205687049 9
3 325 101250511309 Lê Viết Cường 07/12/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 205517484 12
2 755 101250611108 Nguyễn Chí Cường 17/03/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 241226080 21
2 561 101250721110 Nguyễn Ngọc Cường 24/03/1991 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 241321087 25
1 826 101250611307 Phạm Cường 21/07/1991 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205534225 15
5 562 101250721111 Lê Xuân Đà 09/02/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 201652586 4
3 387 101250421206 Hồ Vĩ Đại 27/02/1992 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 205676947 14
8 630 101250431105 Hồ Ngọc Đang 02/05/1992 10N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh x 201652630 19
2 828 101250611309 Vũ Văn Đang 05/06/1992 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 173179069 15
5 1000 112250532112 Lương Văn Đào 07/12/1987 11LTT Công nghệ Thông tin x 215083034 13
3 862 101250611407 Dương Văn Đạt 01/05/1992 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205517521 21
2 204 101250441108 Nguyễn Hữu Đạt 14/12/1991 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 205459931 7
3 444 101250521209 Nguyễn Thành Đạt 17/07/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 205518153 20
4 445 101250521210 Ngô Thị Phi Diễm 07/10/1991 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 205446677 20
3 475 101250711108 Hoàng Trọng Diễn 04/05/1992 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học x 197299310 11
6 698 101250531307 Lưu Hứa Hoàng Điệp 19/03/1992 10T3 Công nghệ Thông tin x 201648742 13
3 79 091250521288 Đỗ Vạn Như Don 23/11/1990 09DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 205573313 9
2 290 101250511214 Y Trang A Drơng 14/03/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 241147587 1
3 564 101250721114 Ngô Trung Đức 15/05/1990 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 194393500 25
4 794 101250611210 Nguyễn Anh Đức 29/10/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205700754 2
3 830 101250611312 Phan Bá Đức 16/04/1992 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 186814959 15
2 863 101250611408 Trần Văn Đức 29/09/1991 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205554104 27
4 565 101250721115 Lê Thị Linh Dung 12/07/1991 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 197270861 25
6 566 101250721199 Trần Thị Thu Dung 08/12/1991 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 173310262 4
5   101250521213 Đinh Quang Dũng 14/02/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x   0
2 670 101250531207 Lê Tiến Dũng 09/10/1991 10T2 Công nghệ Thông tin x 201611159 17
4 420 101250521112 Nguyễn Đình Dũng 24/04/1992 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 201655393 9
1 919 112250412105 Nguyễn Đức Dũng 10/02/1987 11LTC Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí x 183608902 26
1 980 112250522106 Phạm Ngọc Dũng 12/11/1989 11LTDT Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông x 205634648 20
4 649 101250531115 Phan Đức Dũng 29/12/1992 10T1 Công nghệ Thông tin x 194462258 5
2 721 101250631117 Trần Anh Dũng 08/08/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 194434136 6
3 867 101250611412 Trần Văn Dũng 20/11/1991 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205589022 27
4 960 112250422103 Phùng Đại Dương 28/12/1989 11LTDL Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 205370947 14
5 650 101250531116 Nguyễn Xuân Duy 11/01/1992 10T1 Công nghệ Thông tin x 191743032 5
1 500 101250731107 Phan Phước Duy 20/10/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 197244837 24
1 961 112250422104 Đặng Văn 14/06/1987 11LTDL Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 194330525 29
9 949 112250512108 Ngô Đình 20/02/1991 11LTD Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử x 205697612 28
7 1004 112250532117 Võ Thị Thu 21/06/1991 11LTT Công nghệ Thông tin x 205565996 13
3 149 101250411111 Lý Xuân Hạ 24/02/1992 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo x 205503456 3
4 476 101250711109 Trần Thị Hạ 12/06/1992 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học x 205700559 11
4 869 101250611415 Đinh Văn Hải 10/02/1989 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205385099 15
6 651 101250531117 Nguyễn Vĩnh Hải 01/06/1992 10T1 Công nghệ Thông tin x 201648437 5
8 1005 112250532118 Phạm Văn Hải 02/02/1988 11LTT Công nghệ Thông tin x 201558548 13
3 292 101250511220 Bùi Vũ Duy Hân 21/10/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 205649146 1
2 722 101250631122 Nguyễn Văn Hành 07/09/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 194471852 23
10 950 112250512110 Võ Đồng Hành 22/09/1984 11LTD Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử x 201470435 28
7 652 101250531118 Trần Thị Hạnh 08/06/1992 10T1 Công nghệ Thông tin x 197278816 5
5 832 101250611316 Võ Hoàng Hảo 05/05/1992 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205699906 15
2 268 101250511119 Đỗ Văn Hậu 22/02/1992 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 212753607 28
1 150 101250411113 Nguyễn Trung Hậu 23/12/1992 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo x 187205705 0
3 238 101250441214 Trần Hậu 07/09/1990 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 191695077 7
4 236 101250441215 Võ Như Hậu 04/07/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 205536893 7
5 423 101250521120 Hoàng Thị Hiến 10/07/1992 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 194516518 9
2 502 101250731109 Trần Thị Mai Hiền 25/05/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 215161034 8
6 833 101250611318 Đặng Tiểu Hiển 01/01/1992 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 191762281 15
4 329 101250511318 Hồ Bá Hiển 26/08/1991 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 187105569 12
5 759 101250611121 Huỳnh Văn Hiệp 24/05/1991 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 201583926 2
2 363 101250421111 Trương Công Hiệp 13/08/1991 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 241231471 29
9 701 101250531313 Lê Thị Minh Hiếu 27/09/1991 10T3 Công nghệ Thông tin x 201593555 13
10 702 101250531314 Nguyễn Thanh Hiếu 11/01/1991 10T3 Công nghệ Thông tin x 205520272 13
2 529 101250651114 Trần Ngọc Hiệu 04/10/1991 10KT Kiến trúc Công trình x 191747320 10
2 503 101250731110 Phạm Thị Hoa 06/09/1991 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 241187140 24
4 871 101250611474 Nguyễn Chí Hòa 14/05/1991 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 241302604 21
3 671 101250531213 Nguyễn Văn Hòa 17/04/1992 10T2 Công nghệ Thông tin x 205691101 17
5 424 101250521123 Bùi Công Thượng Hoàng 18/08/1990 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 197221821 20
6 449 101250521221 Chu Văn Hoàng 28/10/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 187184068 20
4 174 101250411210 Dương Nguyễn Hoàng 17/03/1991 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo x   3
6 799 101250611219 Huỳnh Hoàng 08/07/1990 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205357490 2
11 953 112250512115 Huỳnh Đức Hoàng 15/04/1991 11LTD Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử x 205572344 28
6 450 101250521222 Lê Huy Hoàng 07/01/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 201624270 9
3 933 112250632109 Mai Xuân Hoàng 04/08/1991 11LTCD Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 201609534 23
7 800 101250611220 Ngô Thái Hoàng 14/04/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205507375 2
7 451 101250521223 Phạm Minh Hoàng 12/05/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 201625981 9
11 1007 112250532124 Trần Minh Hoàng 29/01/1991 11LTT Công nghệ Thông tin x 201598280 13
7 575 101250721128 Trần Quốc Hoàng 01/10/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 205677663 4
4 934 112250632110 Trần Văn Hoàng 11/08/1989 11LTCD Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 201562175 23
12 1008 112250532125 Đinh Thị Hồng 19/07/1991 11LTT Công nghệ Thông tin x 205457978 13
3 504 101250731111 Hồ Thị Hồng 25/02/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 173752223 8
2 921 112250412108 Tiêu Anh Hộp 18/11/1991 11LTC Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí x 212650341 26
12 1046 112250612166 Hà Minh Huấn 01/01/1989 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng x 205381144 27
3 1009 112250532126 Nguyễn Thị Huệ 20/10/1990 11LTT Công nghệ Thông tin x 205567602 22
3 295 101250511224 Lê Văn Hùng 18/08/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 201645359 0
4 801 101250611223 Nguyễn Mậu Phước Hùng 08/02/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 191741485 27
4 672 101250531215 Phan Thanh Hùng 21/09/1992 10T2 Công nghệ Thông tin x 201633520 17
5 176 101250411212 Hồ Ngọc Hưng 08/04/1991 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo x   26
5 206 101250441114 Lê Tấn Hưng 02/09/1992 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 201616447 7
5 874 101250611485 Nguyễn Minh Hưng 30/10/1990 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 225389447 27
4 44 091250511119 Trương Công Hưng 30/03/1991 09D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 205459855 1
4 505 101250731112 Phạm Thị Hương 20/02/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 205520107 8
7 426 101250521126 Trần Thị Minh Hương 07/06/1992 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 205534999 20
8 427 101250521127 Lê Ngọc Huy 11/05/1991 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 201621488 9
9 452 101250521225 Nguyễn Đăng Quốc Huy 29/05/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 201655127 9
5 724 101250631131 Nguyễn Quang Huy 10/04/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 191747859 23
5 802 101250611224 Nguyễn Văn Huy 02/04/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205645069 21
5 269 101250511125 Phan Minh Huy 06/05/1991 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 201637345 1
12 955 112250512119 Trương Đình Anh Huy 30/05/1991 11LTD Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử x 201614281 28
4 1010 112250532128 Đào Thị Thu Huyền 22/07/1990 11LTT Công nghệ Thông tin x 230849422 22
5 478 101250711112 Lê Thị Thanh Huyền 13/01/1992 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học x 183960954 11
14 900 101250641126 Trương Văn Khá 08/03/1992 10XH Xây dựng Hạ tầng Đô thị x 194459263 0
13 1051 112250612121 Nguyễn Khải 02/06/1990 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng x 215146332 27
7 803 101250611225 Nguyễn Công Khải 01/01/1991 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205517197 15
13 704 101250531321 Nguyễn Duy Khải 09/06/1992 10T3 Công nghệ Thông tin x 201627159 13
5 331 101250511325 Nguyễn Đức Khanh 01/04/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 197284241 12
3 727 101250631135 Nguyễn Khánh 29/10/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 205534113 6
8 654 101250531129 Trần Văn Khánh 21/09/1992 10T1 Công nghệ Thông tin x 205521783 5
4 728 101250631136 Đỗ Đăng Khoa 09/11/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 205672601 6
5 506 101250731137 Đỗ Thị Khoa 30/07/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 205537467 8
9 103 091250531133 Nguyễn Anh Khoa 14/11/1991 09T1 Công nghệ Thông tin x 201639434 5
5 673 101250531219 Trần Trịnh Ngọc Khoa 07/09/1992 10T2 Công nghệ Thông tin x 201656721 17
3 965 112250422113 Nguyễn Hoàng Khương 10/07/1990 11LTDL Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 205578293 29
7 902 101250641129 Trần Kiên 01/01/1992 10XH Xây dựng Hạ tầng Đô thị x 215249726 24
8 765 101250611130 Đặng Công Lai 13/01/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 201592396 2
6 729 101250631139 Hoàng Văn Lâm 14/06/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 197244874 23
9 633 101250431114 Lê Ngọc Lâm 29/10/1992 10N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh x 205517159 19
5 577 101250721133 Phạm Quang Lâm 01/09/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 205546791 25
6 508 101250731115 Phan Thị Như Lan 07/11/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 205614995 8
6 242 101250441223 Nguyễn Aí Lân 30/06/1988 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 191629638 7
7 243 101250441260 Phan Văn Lâu 16/04/1991 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 191726880 7
5 1011 112250532130 Phạm Thị Lệ 28/11/1991 11LTT Công nghệ Thông tin x 205697634 22
3 532 101250651164 Đoàn Thanh Liêm 03/02/1992 10KT Kiến trúc Công trình x 205504469 10
9 768 101250611132 Nguyễn Thế Liêm 06/07/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 197257053 2
8 208 101250441117 Huỳnh Giang Duy Linh 15/06/1992 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 205678008 7
6 17 081250531126 Nguyễn Nhật Linh 27/10/1990 08T1 Công nghệ Thông tin x 201600172 22
10 112 091250531232 Nguyễn Văn Linh 28/10/1991 09T2 Công nghệ Thông tin x 201622900 5
5 393 101250421216 Nguyễn Văn Linh 21/02/1992 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 173629842 14
10 455 101250521233 Nguyễn Văn Linh 10/12/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 201648282 9
7 806 101250611229 Nguyễn Văn Linh 21/05/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 194272603 19
5 177 101250411215 Phạm Mạnh Linh 16/08/1991 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo x   3
6 297 101250511228 Nguyễn Hữu Lộc 05/06/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 205522360 1
7 1012 112250532134 Trần Thị Kim Lộc 27/06/1990 11LTT Công nghệ Thông tin x 201608181 22
7 509 101250731117 Phan Tất Lợi 05/10/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 186908136 8
8 1013 112250532132 Đinh Hoàng Long 08/12/1991 11LTT Công nghệ Thông tin x 201617514 22
3 924 112250412115 Hồ Đình Long 26/08/1989 11LTC Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí x 186963761 26
10 634 101250431116 Hoàng Văn Long 13/10/1992 10N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh x 194471510 19
1 656 101250531134 Nguyễn Viết Long 22/12/1992 10T1 Công nghệ Thông tin x 205676376 30
6 578 101250721136 Phan Văn Long 03/05/1991 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 205514175 25
4 89 091250651134 Trần Công Lữ 30/09/1991 09KT Kiến trúc Công trình x 201628737 10
10 771 101250611135 Nguyễn Bảo Luật 14/05/1991 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 197285957 2
6 877 101250611434 Nguyễn Văn Lực 21/05/1992 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205675888 21
11 104 091250531138 Đinh Văn Lương 04/04/1990 09T1 Công nghệ Thông tin x 201593608 5
6 335 101250511330 Hồ Xuân Lượng 09/01/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 197262092 12
2 674 101250531225 Nguyễn Tấn Lượng 26/06/1992 10T2 Công nghệ Thông tin x 205654554 30
11 772 101250611136 Võ Văn Lượng 05/05/1986 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 183536744 2
5 534 101250651122 Hoàng Văn Lưu 30/08/1991 10KT Kiến trúc Công trình x 197275475 10
8 580 101250721138 Nguyễn Thị Mai Ly 10/10/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 205537389 4
2 244 101250441226 Nguyễn Văn Mạnh 15/12/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 205521787 18
9 582 101250721140 Trịnh Xuân Mạnh 13/03/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 173089555 4
6 675 101250531267 Phan Thị Kim Mến 10/02/1992 10T2 Công nghệ Thông tin x 212321082 17
9 583 101250721141 Đoàn Thị Ngọc Minh 01/06/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 201656933 0
7 272 101250511136 Nguyễn Hữu Minh 25/02/1992 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 201647317 1
15   112250612127 Nguyễn Quang Nhật Minh 01/04/1991 11LTX Thủ Khoa Khóa 2011 LT x   0
12 659 101250531139 Phan Trương Hoàng Minh 30/09/1992 10T1 Công nghệ Thông tin x 205708442 5
8 841 101250611334 Trần Minh 19/11/1991 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 194382608 15
6 481 101250711116 Nguyễn Thị 02/06/1992 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học x 205547741 11
3 510 101250731119 Đoàn Thị Thanh My 12/06/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 201660550 24
7 482 101250711117 Hoàng Thị Ái Mỹ 10/09/1992 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học x 205685668 11
12 131 091250651137 Ngô Trung Mỹ 01/07/1990 09XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205531958 2
13   101250611137 Nguyễn Đăng Mỹ 29/03/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x   0
8 274 101250511138 Huỳnh Quang Mỵ 12/08/1992 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 205521804 1
10 584 101250721143 Phan Ly Na 16/06/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 205614942 4
6 535 101250651124 Đỗ Ngọc Nam 10/12/1991 10KT Kiến trúc Công trình x 205645071 10
11 457 101250521240 Lê Văn Nam 20/05/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 205719229 9
7 731 101250631144 Trần Năm 20/04/1991 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 191713800 23
6 394 101250421217 Cao Văn Ngà 01/09/1992 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 205497517 14
11 707 101250531333 Đặng Hồng Ngà 20/07/1992 10T3 Công nghệ Thông tin x 205521723 0
11 585 101250721145 Đinh Thị Ngọc Ngà 29/04/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 201629507 4
7 536 101250651126 Nguyễn Chí Ngân 22/07/1991 10KT Kiến trúc Công trình x 197254047 10
5 732 101250631145 Lê Văn Nghị 18/10/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 205507075 6
8 459 101250521243 Ngô Văn Nghị 24/12/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 212325686 20
6 178 101250411216 Phạm Đình Nghị 12/06/1991 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo x   26
7 337 101250511335 Huỳnh Văn Nghĩa 22/12/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 205714023 12
12 586 101250721146 Lê Thị Nghĩa 11/03/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 194504861 4
6 156 101250411129 Mai Văn Ngờ 12/08/1992 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo x 205544818 3
13 587 101250721147 Châu Nguyễn Ngọc Ngộ 04/11/1991 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 205573381 4
9 1017 112250532144 Hồ Nguyễn Mai Nguyên 14/11/1991 11LTT Công nghệ Thông tin x 201598411 22
10 1018 112250532145 Nguyễn Công Nguyên 15/09/1987 11LTT Công nghệ Thông tin x 205338923 22
3 1019 112250532146 Nguyễn Văn Nguyên 15/03/1990 11LTT Công nghệ Thông tin x 205385538 30
4 395 101250421219 Trần Lê Lý Bình Nguyên 01/08/1992 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 205641264 29
5 365 101250421116 Trịnh Đình Nguyên 25/01/1991 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 173253754 29
7 676 101250531226 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 22/12/1992 10T2 Công nghệ Thông tin x 205513136 17
13 774 101250611139 Đoàn Thanh Nhàn 12/10/1991 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 197242434 2
9 843 101250611338 Ngô Văn Nhàn 18/09/1991 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 187112083 15
9 275 101250511140 Hồ Sĩ Nhân 23/03/1991 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 197257591 1
3 245 101250441228 Ngô Văn Nhân 24/04/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 191735923 18
9 461 101250521248 Nguyễn Đức Thành Nhân 12/11/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 201656939 20
11 1020 112250532147 Nguyễn Hồ Nhân 28/02/1991 11LTT Công nghệ Thông tin x 205646064 22
7 589 101250721150 Dương Văn Nhật 11/01/1991 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 197231319 25
7 807 101250611238 Hồ Văn Nhật 13/05/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 191729275 21
8 591 101250721151 Lê Văn Nhật 03/10/1990 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 241304399 25
14 590 101250721152 Mai Trương Nhật 20/11/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 205712181 4
8 903 101250641136 Nguyễn Duy Nhật 26/07/1992 10XH Xây dựng Hạ tầng Đô thị x 212659719 24
4 708 101250531338 Nguyễn Văn Nhật 07/12/1992 10T3 Công nghệ Thông tin x 205572280 30
8 940 112250632120 Thái Văn Nhật 07/02/1990 11LTCD Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 201628845 23
15 483 101250711119 Tạ Văn Nhỏ 10/11/1992 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học x 194445556 18
11 636 101250431123 Nguyễn Phú Nhuận 09/11/1992 10N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh x 194429982 19
14 709 101250531339 Trần Gia Nhuận 12/11/1992 10T3 Công nghệ Thông tin x 201662036 13
8 484 101250711120 Trịnh Thị Nhung 20/05/1992 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học x 205597177 11
3 299 101250511233 Phan Thanh Nhựt 10/01/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 241268656 28
9 592 101250721154 Nguyễn Đức Oai 29/06/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 197293822 25
9 485 101250711121 Lê Thị Ngọc Oanh 02/04/1992 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học x 197290514 11
2 983 112250522117 Nguyễn Quang Phi 04/01/1990 11LTDT Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông x 205384658 20
10 300 101250511236 Đoàn Văn Phú 15/09/1990 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 241187270 1
4 397 101250421221 Nguyễn Hữu Phú 13/07/1992 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 241376619 0
7 180 101250411222 Nguyễn Văn Phú 20/03/1992 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo x 205647351 26
12 462 101250521253 Ngô Gia Phúc 16/08/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 201648273 9
4 247 101250441233 Ngụy Như Hoàng Phúc 29/11/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 205601998 18
15 593 101250721157 Nguyễn Trương Viết Phúc 01/09/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 205601824 4
9 735 101250631148 Phan Minh Phúc 10/03/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 194441736 23
8 511 101250731120 Võ Thị Kim Phụng 12/12/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 212312104 8
7 399 101250421222 Ngô Hùng Phương 02/02/1992 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 194438031 14
8 539 101250651135 Nguyễn Đông Phương 08/10/1992 10KT Kiến trúc Công trình x 205666491 10
9 906 101250641140 Nguyễn Thị Phương 25/11/1992 10XH Xây dựng Hạ tầng Đô thị x 241332023 24
8 678 101250531232 Nguyễn Xuân Phương 12/11/1990 10T2 Công nghệ Thông tin x 205454050 17
5 248 101250441234 Phan Thanh Phương 02/06/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 194434773 18
1 594 101250721158 Phan Thị Bích Phương 27/04/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 230797046 16
6 249 101250441235 Trần Quốc Phương 22/12/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 191770172 18
8 368 101250421120 Trương Văn Qin 12/08/1992 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 205608169 14
10 638 101250431125 Bùi Quân 06/12/1992 10N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh x 205666925 0
11 277 101250511145 Trần Văn Quân 11/09/1992 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 187208763 1
9 512 101250731121 Hoàng Đình Quang 11/02/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 194435508 8
7 250 101250441238 Nguyễn Quang 28/09/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 212656603 18
9 400 101250421224 Vũ Xuân Quang 25/11/1992 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 205597424 14
14 776 101250611145 Hoàng Tấn Quốc 26/05/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205685747 2
6 970 112250422122 Trần Văn Quốc 29/08/1990 11LTDL Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 183556590 29
10 596 101250721160 Mai Xuân Quý 12/08/1990 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 194363372 25
7 971 112250422123 Trần Duy Quý 07/06/1991 11LTDL Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 201620434 29
10 513 101250731122 Nguyễn Thị Hương Quyên 19/01/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 205601965 8
8 251 101250441239 Trương Công Quyền 10/10/1991 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 205585003 18
6 736 101250631150 Nguyễn Văn Quyết 05/09/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 194502826 6
9 540 101250651136 Vũ Trọng Quyết 30/08/1991 10KT Kiến trúc Công trình x 241210591 10
10 430 101250521147 Hoàng Thị Như Quỳnh 15/05/1992 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 191730103 20
10 486 101250711123 Phan Nguyễn Thị Nhật Quỳnh 19/04/1992 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học x 205671738 11
15 777 091250651145 Phan Thị Như Quỳnh 14/10/1991 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 201625584 2
10 847 101250611348 Lê Văn Sang 22/06/1992 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205536401 15
10 908 101250641181 Phạm Ngọc Sang 26/08/1991 10XH Xây dựng Hạ tầng Đô thị x 205484098 24
4 342 101250511347 Võ Ngọc Sắt 15/08/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 205583035 28
8 182 101250411228 Huỳnh Văn 10/03/1992 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo x 212317736 26
11 598 101250721162 Lê Quý Sơn 08/12/1990 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 197218624 25
7 737 101250631151 Lê Văn Sơn 30/10/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 205676431 6
12 640 101250431128 Phạm Thanh Sơn 20/11/1991 10N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh x 205639726 19
8 885 101250611449 Nguyễn Công Sự 01/01/1992 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205442980 21
8 403 101250421228 Lê Đình Sỹ 02/04/1992 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 174142247 29
8 343 101250511348 Võ Văn Sỹ 22/06/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 205765967 12
11 514 101250731123 Hồ Đắc Tài 28/11/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 205657129 8
9 252 101250441240 Hoàng Anh Tài 20/05/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 194463458 18
7 183 101250411230 Nghiêm Xuân Tài 20/09/1992 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo x 205494576 3
11 849 101250611352 Huỳnh Chí Tâm 20/01/1991 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 191701930 15
9 158 101250411136 Nguyễn Thanh Tâm 20/08/1991 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo x 194416267 26
2 599 101250721164 Nguyễn Thị Tịnh Tâm 01/10/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 197292364 16
11 432 101250521150 Nguyễn Trường Tâm 13/08/1992 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 205675033 20
8 739 101250631154 Bùi Văn Tân 11/02/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 194504874 6
12 279 101250511150 Đỗ Hữu Tân 21/05/1992 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 201636017 1
12 810 101250611247 Nguyễn Thanh Tân 11/07/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205606200 15
12 433 101250521152 Phan Văn Tân 08/11/1992 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 194451437 20
9 682 101250531240 Võ Hoàng Tân 18/12/1992 10T2 Công nghệ Thông tin x 201639356 17
12 600 101250721165 Nguyễn Mạnh Tây 26/04/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 205707324 25
8 184 101250411234 Ngô Quang Thạch 21/06/1992 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo x 205583073 3
9 216 101250441134 Nguyễn Tiến Thái 01/08/1991 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 183890204 7
5 1024 112250532156 Nguyễn Văn Thái 15/11/1990 11LTT Công nghệ Thông tin x 205569063 30
6 487 101250711125 Trần Thị Hoàng Thắm 12/09/1992 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học x 241163826 0
10 683 101250531241 Đinh Công Thân 17/02/1992 10T2 Công nghệ Thông tin x 230902654 17
9 162 101250411139 Võ Quang Thắng 08/10/1992 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo x 205530259 3
3 601 101250721200 Hoàng Thị Thanh 21/03/1991 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 184033837 16
10 218 101250441138 Huỳnh Văn Thanh 20/02/1992 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 201621351 7
13 642 101250431134 Huỳnh Văn Thanh 20/08/1991 10N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh x 241333874 19
10 741 101250631160 Nguyễn Đình Thanh 20/06/1991 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 241267922 23
4 602 101250721167 Nguyễn Thị Thanh 06/03/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 201611536 16
11 942 112250632124 Phạm Phú Thanh 09/07/1989 11LTCD Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 205364923 23
11 1025 112250532154 Huỳnh Ngọc Thành 01/07/1986 11LTT Công nghệ Thông tin x 211876936 30
6 663 101250531150 Lê Xuân Thành 12/05/1992 10T1 Công nghệ Thông tin x 233136760 30
13 464 101250521262 Ngụy Như Thành 10/06/1991 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 205603633 9
11 219 101250441140 Nguyễn Cao Thành 07/04/1992 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 205504287 7
5 604 101250721170 Nguyễn Thị Thành 22/03/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 205627724 16
9 306 101250511244 Nguyễn Xuân Thành 19/05/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 201605056 12
10 307 101250511245 Phạm Phú Thành 25/07/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 241192203 12
11 910 101250641154 Phan Phước Thành 12/05/1992 10XH Xây dựng Hạ tầng Đô thị x 205604646 24
10 254 101250441242 Phan Trung Thành 10/11/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 205695305 18
5 344 101250511351 Phan Xuân Thành 07/09/1991 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 183718909 28
9 887 101250611456 Phạm Ngọc Thạnh 07/02/1992 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205599499 21
12 515 101250731126 Bùi Thu Thảo 30/04/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 197297058 8
1 605 101250721171 Nguyễn Thị Thảo 27/02/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 205652456 19
11 308 101250511246 Nguyễn Văn Thảo 14/10/1991 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 205514433 12
10 780 101250611155 Huỳnh Quang Thi 10/07/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205576392 21
11 488 101250711126 Nguyễn Thị Thiên 15/06/1992 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học x 194459126 11
13 850 101250611357 Phạm Thanh Thiện 05/05/1991 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205590537 15
11 888 101250611457 Đoàn Văn Thịnh 08/08/1992 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205620378 21
14 851 101250611358 Nguyễn Đình Thịnh 06/06/1992 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205507641 15
11 255 101250441244 Võ Công Thịnh 10/10/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 205504756 18
12 489 101250711127 Hồ Quang Thọ 10/08/1991 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học x 194436705 11
12 256 101250441259 Nguyễn Đình Thọ 29/03/1991 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 187105653 18
7 712 101250531354 Nguyễn Hữu Thọ 16/11/1992 10T3 Công nghệ Thông tin x 205490773 30
14 1066 112250612150 Lê Phan Thông 15/01/1990 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng x 201562894 27
9 121 091250631156 Phạm Tấn Thông 30/11/1990 09XC1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 201598203 6
10 189 101250411243 Tạ Văn Thông 21/11/1989 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo x 194350050 3
10 541 101250651147 Lê Thị Hiếu Thư 16/05/1992 10KT Kiến trúc Công trình x 241376606 10
12 742 101250631164 Nguyễn Đăng Thuần 23/08/1991 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 194453109 23
4 516 101250731127 Thuận 30/11/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 205605887 24
11 542 101250651148 Trần Quang Thường 20/08/1992 10KT Kiến trúc Công trình x 241241844 10
6 607 101250721176 Nguyễn Thị Diệu Thuý 15/07/1991 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 201635924 16
7 608 101250721177 Nguyễn Thị Thuỳ 07/08/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 205506943 16
2 609 101250721178 Nguyễn Thị Thúy 25/06/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 241350758 19
13 283 101250511160 Nguyễn Thành Tích 29/10/1992 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 201653817 1
12 345 101250511380 Lê Minh Tiên 22/08/1989 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 201600081 12
11 163 101250411141 Nguyễn Đình Tiên 29/12/1991 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo x 205488042 3
8 610 101250721180 Đinh Ngọc Tiến 01/01/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 205534108 16
6 781 101250611157 Nguyễn Quang Tiến 07/11/1991 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205457638 27
8 543 101250651149 Nguyễn Việt Tiến 02/07/1992 10KT Kiến trúc Công trình x 197302819 0
15 713 101250531369 Trương Ngọc Tiến 08/03/1991 10T3 Công nghệ Thông tin x 205601617 13
10 743 101250631165 Lê Khắc Tiển 01/07/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 205700944 6
12 192 101250411257 Nguyễn Văn Tiệp 06/11/1992 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo x 125525297 3
10 375 101250421135 Huỳnh Thành Tín 12/09/1992 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 194516095 14
12 911 101250641158 Huỳnh Trọng Tín 06/10/1992 10XH Xây dựng Hạ tầng Đô thị x 215249128 24
13 466 101250521266 Huỳnh Trung Tín 17/09/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 201629417 20
13 611 101250721183 Nguyễn Đức Tình 13/06/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 201645510 25
11 376 101250421136 Phạm Quang Tỉnh 02/06/1992 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 205717728 14
13 167 101250411146 Nguyễn Văn Toàn 07/07/1992 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo x 205685605 3
5 519 101250731130 Võ Quốc Toàn 11/12/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 194432606 24
12 545 101250651152 Dương Minh Toản 11/02/1992 10KT Kiến trúc Công trình x 205678912 10
12 744 101250631169 Nguyễn Trãi 22/11/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 205546860 0
3 612 101250721184 Huỳnh Thị Bích Trâm 12/08/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 205626396 19
13 520 101250731131 Lê Thị Bích Trâm 14/03/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 205620387 8
12 889 101250611459 Hồ Tấn Thành Tràn 19/09/1992 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 191749846 21
14 521 101250731132 Bùi Thị Trang 08/09/1991 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 194436731 8
9 613 101250721185 Nguyễn Thị Trang 24/04/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 201594722 16
13 664 101250531153 Nguyễn Thị Kiều Trang 24/06/1991 10T1 Công nghệ Thông tin x 201637103 5
10 614 101250721186 Phan Thị Diệu Trang 13/11/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 194430655 16
13 546 101250651153 Vũ Thị Minh Trang 18/01/1992 10KT Kiến trúc Công trình x 201643176 10
14 643 101250431137 Huỳnh Sở Trí 28/08/1992 10N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh x 205534958 19
11 122 091250631162 Trần Văn Trí 29/10/1991 09XC1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 204630266 6
13 492 101250711130 Trần Thị Trị 02/06/1992 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học x 205564989 11
12 745 101250631170 Nguyễn Văn Triển 08/12/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 183854896 6
12 221 101250441145 Nguyễn Đông Triều 17/11/1992 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 241352200 7
12 377 101250421139 Võ Văn Triều 31/10/1991 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 205617902 14
14 493 101250711131 Nguyễn Thị Trinh 21/02/1992 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học x 201645759 11
13 913 101250641160 Phạm Thị Trông 12/12/1991 10XH Xây dựng Hạ tầng Đô thị x 201583351 24
13 123 081250411253 Hán Duy Trọng 22/02/1989 09XC1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 183758399 6
14 468 101250521270 Nguyễn Bá Trọng 26/05/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 205638153 9
14 746 101250631172 Nguyễn Đình Trọng 20/06/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 205610920 6
15 469 101250521271 Trần Thanh Trọng 05/08/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 201593759 9
14 665 101250531154 Nguyễn Bảo Trúc 06/06/1991 10T1 Công nghệ Thông tin x 201605528 5
11 688 101250531251 Huỳnh Bá Trung 03/06/1992 10T2 Công nghệ Thông tin x 201594639 17
12 1029 112250532166 Lê Cát Trung 19/12/1989 11LTT Công nghệ Thông tin x 230715461 22
7 890 101250611462 Nguyễn Đức Trung 01/03/1992 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 201641131 27
14 470 101250521273 Phùng Chí Trung 27/04/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 201633561 20
14 285 101250511164 Trương Minh Trung 30/05/1992 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 205518165 1
13 349 101250511361 Đỗ Đức Trường 22/03/1991 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 205484615 12
10 195 101250411248 Lê Xuân Trưởng 02/08/1991 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo x 205585031 26
14 914 101250641162 Nguyễn Ngọc 10/02/1992 10XH Xây dựng Hạ tầng Đô thị x 212446608 24
4 927 112250412121 Nguyễn Văn 02/11/1986 11LTC Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí x 201523241 26
15 439 101250521171 Phạm Văn 21/09/1991 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông x 205618578 20
11 616 101250721188 Võ Thị Thanh 25/10/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 201627467 16
14 196 101250411249 Ngô Văn 14/10/1989 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo x 212298720 3
13 1031 112250532169 La Ngọc Tụ 08/08/1990 11LTT Công nghệ Thông tin x 215148407 22
15 644 101250431139 Phan Tăng Tứ 13/03/1991 10N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh x 191701227 19
4 617 101250721189 Võ Ngọc Tự 13/02/1990 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 212735707 19
12 618 101250721190 Đào Ngọc Tuấn 02/06/1991 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 186925117 16
13 784 101250611162 Hoàng Tuấn 10/01/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 197256321 21
13 747 101250631178 Hoàng Minh Tuấn 19/07/1991 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 197237871 23
5 619 101250721191 Lê Anh Tuấn 29/10/1988 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 197225370 19
14 317 101250511263 Lê Đức Tuấn 05/04/1991 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 201626396 12
13 223 101250441149 Mai Anh Tuấn 05/10/1992 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 205700131 7
6 350 101250511362 Ngô Hoàng Tuấn 01/10/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 205504743 28
13 260 101250441253 Nguyễn Anh Tuấn 16/07/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 201615872 18
9 380 101250421144 Mai Văn Tùng 28/02/1992 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 173755859 29
8 714 101250531361 Mai Văn Tùng 24/06/1992 10T3 Công nghệ Thông tin x 194493512 30
15 286 101250511170 Phùng Thế Tưởng 01/02/1992 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 197290916 1
13 381 101250421145 Nguyễn Văn Tuy 14/07/1985 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 205364024 14
15 495 101250711133 Trương Thị Lệ Tuyền 20/08/1992 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học x 205659493 11
12 691 101250531256 Lê Thị Ánh Tuyết 25/10/1992 10T2 Công nghệ Thông tin x 201637380 17
14 547 101250651158 Nguyễn Văn 20/09/1992 10KT Kiến trúc Công trình x 197257678 10
13 692 101250531257 Dương Thị Ái Uyên 14/02/1992 10T2 Công nghệ Thông tin x 215228116 17
7 522 101250731135 Đinh Thị Tú Uyển 01/11/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 197298883 0
14 693 101250531258 Mai Thị Bích Vân 26/10/1992 10T2 Công nghệ Thông tin x 205537290 17
13 620 101250721202 Nguyễn Thị Vân 25/08/1987 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 186621103 16
14 1033 112250532171 Nguyễn Thị Hồng Vân 18/05/1990 11LTT Công nghệ Thông tin x 205414675 22
14 621 101250721192 Nguyễn Thị Tú Vân 25/10/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 194471314 16
15 916 101250641167 Thái Viết Vân 20/07/1992 10XH Xây dựng Hạ tầng Đô thị x 205557539 24
14 817 101250611261 Mai Thanh Vi 28/06/1991 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 197269784 21
8 893 101250611468 Lê Bá Quốc Việt 06/12/1991 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 197272365 27
15 1035 112250532172 Phan Quốc Việt 24/03/1991 11LTT Công nghệ Thông tin x 201607514 22
15 818 101250611263 Trần Minh Việt 08/09/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205520059 15
9 694 101250531260 Nguyễn Hiển Vinh 04/05/1991 10T2 Công nghệ Thông tin x 233130183 30
9 819 101250611264 Nguyễn Quang Vinh 16/06/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 194485366 27
15 695 101250531261 Nguyễn Viết Vinh 25/02/1992 10T2 Công nghệ Thông tin x 205675306 17
15 622 101250721194 Ngô Đình Vĩnh 03/03/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 205616962 16
14 11 081250421267 Hoàng Lê Quang 07/01/1989 08DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 201599064 14
10 715 101250531364 Huỳnh Ngọc 05/09/1992 10T3 Công nghệ Thông tin x 205647364 30
15 414 101250421246 Lê Nguyên 16/01/1992 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô x 201624231 14
10 785 101250611165 Lê Văn 11/09/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 191765381 27
15 749 101250631184 Nguyễn Hoài 06/08/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 205518125 6
14 623 101250721195 Nguyễn Hữu 30/12/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 233138093 25
14 750 101250631185 Nguyễn Huy 12/01/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông x 205699576 23
14 226 101250441156 Nguyễn Ngọc 07/11/1991 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 201620262 7
15 667 101250531166 Nguyễn Ngọc 06/12/1992 10T1 Công nghệ Thông tin x 201652118 5
7 320 101250511273 Nguyễn Thanh 07/02/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 191752531 28
8 355 101250511372 Nguyễn Minh Vương 25/08/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện x 215213758 28
15 821 101250611270 Nguyễn Thanh Vương 27/04/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205599631 21
11 787 101250611169 Phạm Tấn Vương 19/09/1991 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng x 205672176 27
15 624 101250721196 Lê Văn Xang 16/07/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 205603894 25
15 523 101250731133 Nguyễn Thị Xinh 01/12/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 197271013 8
15 227 101250441158 Phan Thanh Xinh 07/01/1992 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử x 201591907 7
6 625 101250721197 Ngô Thị Như Ý 28/09/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường x 205635066 19
  560 101250721109 Nguyễn Lương Vũ Cường 27/10/1991 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường   197285042  
  563 101250721112 Nguyễn Quang Điệp 17/06/1990 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường   197238464  
  567 101250721116 Ngô Thành Duy 16/11/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường   201645515  
  568 101250721117 Trần Ngọc 02/06/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường   197296620  
  569 101250721118 Bùi Thị Diệu Hiền 23/02/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường   205677370  
  570 101250721119 Nguyễn Thị Hiền 09/05/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường   201660743  
  571 101250721120 Nguyễn Thị Tâm Hiền 07/01/1991 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường   201639772  
  572 101250721122 Nguyễn Trung Hiếu 04/11/1990 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường   197285619  
  573 101250721124 Phạm Ngọc Nhân Hoà 25/08/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường   212599329  
  574 101250721127 Nguyễn Huy Hoàng 19/03/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường   201657540  
  576 101250721132 Nguyễn Đăng Khoa 19/10/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường   215271299  
  579 101250721137 Bùi Tấn Lực 20/12/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường   205687792  
  581 101250721139 Phan Thị Công 20/03/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường   205619545  
  588 101250721149 Nguyễn Hoàng Nhân 22/12/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường   201594568  
  595 101250721159 Đinh Thị Phượng 03/05/1991 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường   212402145  
  597 101250721161 Nguyễn Văn Rin 20/12/1991 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường   191747689  
  92 091250721126 Nguyễn Văn Tân 13/04/1991 09MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường   241216656  
  603 101250721168 Nguyễn Thị Kim Thanh 16/09/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường   205603623  
  606 101250721174 Vũ Thị Thoa 08/09/1991 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường   173309980  
  615 101250721187 Huỳnh Nhật Trường 27/07/1992 10MT Công nghệ  Kỹ thuật Môi trường   233151855  
  200 101250441101 Lê Duy An 21/04/1992 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   205521046  
16 524 101250731134 Nguyễn Thị Yến 04/01/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm x 197292265 8
  229 101250441203 Dương Văn Bằng 02/01/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   241197587  
  231 101250441206 Nguyễn Châu 29/05/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   201613917  
  232 101250441207 Đặng Như Cương 11/08/1991 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   230812096  
  233 101250441208 Đoàn Mạnh Cường 18/01/1991 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   194416827  
  203 101250441107 Ngô Đỗ Đạt 25/06/1992 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   205611000  
  234 101250441209 Võ Văn Đức 20/04/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   205513592  
  235 101250441210 Huỳnh Phạm Đan Dương 04/10/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   201658776  
  205 101250441109 Trần Văn Hải 04/07/1991 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   183875731  
  237 101250441212 Lê Viết Hậu 15/01/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   201648325  
  239 101250441216 Nguyễn Đình Hiệp 09/11/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   205707322  
  240 101250441217 Nguyễn Thế Hòa 25/08/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   212324192  
  241 101250441219 Dương Văn Hùng 03/08/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   194491833  
  39 091250441121 Phạm Quang Huy 21/08/1991 09CDT Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   201638863  
  207 101250441115 Nguyễn Sơn Lâm 04/07/1992 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   205443004  
  209 101250441118 Nguyễn Đức Mạnh 22/01/1992 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   205590364  
  210 101250441120 Trần Vũ Mạnh 17/02/1992 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   205665824  
  40 091250441140 Đỗ Phú Nghĩa 25/09/1991 09CDT Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   201598441  
  211 101250441123 Mai Tuấn Nghĩa 10/05/1991 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   201643018  
  246 101250441229 Hoàng Ngọc Nhơn 28/09/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   197302870  
  41 091250441148 Bùi Lê Phương 21/10/1991 09CDT Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   201635622  
  212 101250441129 Trần Thanh Quang 21/11/1992 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   212318045  
  213 101250441126 Lê Văn Quang 23/03/1991 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   205590181  
  214 101250441130 Nguyễn Nhất Quý 19/02/1992 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   191752116  
  215 101250441132 Nguyễn Sơn 01/01/1992 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   205690133  
  6 081250441152 Đào Minh Tân 25/02/1990 08CDT Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   201609222  
  217 101250441135 Trần Văn Thân 18/09/1992 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   233144066  
  253 101250441241 Nguyễn Hữu Thành 30/12/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   197299254  
  220 101250441142 Nguyễn Văn Thịnh 28/11/1992 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   201662280  
  257 101250441246 Nguyễn Thành Tín 03/04/1991 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   205617356  
  258 101250441249 Tống Chánh Trực 25/07/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   205647365  
  222 101250441146 Lê Quang Trung 14/11/1991 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   197224601  
  42 091250441171 Lê Minh Trương 21/04/1989 09CDT Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   205358484  
  259 101250441252 Phạm Nguyễn Tuân 01/06/1991 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   205584330  
  261 101250441254 Nguyễn Văn Tuấn 16/06/1990 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   191658950  
  224 101250441151 Nguyễn Thanh Tùng 01/01/1992 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   205687449  
  225 101250441152 Trần Ngọc Tùng 18/01/1992 10CDT1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   201656601  
  262 101250441257 Diệp Thanh 20/11/1992 10CDT2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   205674201  
  43 091250441189 Đoàn Vũ Ý 08/01/1990 09CDT Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử   201594248  
  917 112250412101 Huỳnh Văn Bảo 22/06/1990 11LTC Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí   205384625  
  918 112250412102 Nguyễn Công Bình 30/09/1990 11LTC Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí   205414463  
  920 112250412107 Trần Thanh Hải 11/10/1990 11LTC Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí   205568368  
  922 112250412109 Lê Xuân Hùng 20/11/1988 11LTC Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí   273218111  
  923 112250412111 Nguyễn Văn Khải 20/08/1989 11LTC Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí   205362341  
  925 112250412117 Trần Đình Nghĩa 25/08/1991 11LTC Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí   205619732  
  926 112250412125 Hồ Chí Thanh 10/04/1988 11LTC Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí   205422861  
  928 112250412122 Nguyễn Hữu Việt 01/04/1989 11LTC Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí   212561559  
  929 112250412123 Phạm Việt 12/05/1989 11LTC Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí   215092197  
  930 112250412124 Lâm Văn Vương 10/08/1987 11LTC Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí   211869766  
  142 101250411102 Phạm Ngọc An 20/03/1991 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   205497489  
  30 091250411201 Trần Xuân Bách 18/01/1991 09C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   241226154  
  2 071250410205 Lê Văn Chiến 17/10/1989 07C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   201580124  
  3 081250411105 Hoàng Văn Chính 07/03/1989 08C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   183666353  
  171 101250411259 Vũ Văn Đặng 12/02/1992 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo      
  145 101250411106 Đặng Đình Đoàn 20/03/1992 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   241283831  
  146 101250411107 Hoàng Trung Đông 20/10/1989 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   197243263  
  15 082250411107 Lê Văn Đức 20/06/1984 08LTC Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo      
  147 101250411108 Đỗ Tiến Dũng 25/01/1992 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   205659457  
  31 091250411213 Trần Cảnh Chương Dương 15/03/1991 09C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   205462576  
  32 091250411214 Huỳnh Văn Giang 10/06/1990 09C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   205497119  
  148 101250411156 Nguyễn Thanh Giáng 14/06/1992 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   194515531  
  172 101250411204 Nguyễn Bá Hải 14/09/1992 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo      
  151 101250411114 Nguyễn Thế Hiệp 10/05/1992 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   205516605  
  173 101250411208 Nguyễn Đức Hiệp 12/03/1992 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   197298926  
  152 101250411117 Mai Huy Hoàng 06/06/1992 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   197275228  
  175 101250411211 Phạm Minh Hùng 17/04/1991 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo      
  27 091250411128 Nguyễn Văn Quốc Huy 29/05/1991 09C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   191718091  
  153 101250411120 Nguyễn Văn Khánh 11/07/1991 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   191750046  
  33 091250411222 Phạm Tấn  Kinh 02/10/1991 09C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   205506701  
  154 101250411125 Hoàng Long 02/10/1990 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   187023620  
  34 091250411230 Nguyễn Đức Minh 11/05/1991 09C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   183742622  
  155 101250411128 Nguyễn Văn Minh 05/02/1991 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   205610858  
  179 101250411220 Lương Minh Nhật 06/08/1992 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   205758889  
  28 091250411138 Nguyễn Văn Phát 07/09/1991 09C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   205461542  
  35 091250411236 Lê Văn Phú 02/10/1990 09C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   194382692  
  181 101250411226 Nguyễn Văn Phương 02/01/1991 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   233127771  
  4 081250411145 Đặng Ngọc Quyết 24/06/1990 08C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo      
  36 091250411241 Nguyễn Tiến Quỳnh 10/02/1991 09C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   125344480  
  5 081250411237 Huỳnh Ngọc Sang 27/06/1989 08C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   205423438  
  157 101250411134 Nguyễn Đăng Sự 10/06/1988 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   186439025  
  37 091250411245 Nguyễn Thế Sỹ 16/08/1991 09C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   205454305  
  159 101250411157 Nguyễn Duy Tân 04/09/1991 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   186782005  
  160 101250411158 Hoàng Kim Tạo 10/12/1992 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   183954126  
  185 101250411235 Nguyễn Đức Thái 04/11/1991 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   183873257  
  161 101250411138 Đinh Thế Thân 14/04/1992 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   191812904  
  186 101250411236 Nguyễn Văn Thân 20/02/1992 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   191790214  
  187 101250411240 Nguyễn Duy Thịnh 15/12/1992 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   205662267  
  188 101250411241 Nguyễn Văn Thọ 23/02/1991 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   205483138  
  190 101250411242 Dương Trung Thông 17/04/1989 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   194369150  
  191 101250411244 Nguyễn Vũ Thức 15/09/1990 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   197285576  
  164 101250411142 Trần Văn Tiên 10/03/1992 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   205689454  
  165 101250411143 Hồ Quang Tiến 14/10/1991 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   205546910  
  166 101250411144 Nguyễn Tấn Tiến 28/06/1992 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   201613354  
  168 101250411147 Võ Hùng Tráng 24/07/1989 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   205546422  
  169 101250411149 Lê Anh Trung 29/09/1992 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   183879804  
  193 101250411246 Võ Xuân Trung 01/04/1992 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   183996740  
  194 101250411247 Đặng Nhật Trường 17/08/1992 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   201648353  
  29 091250411166 Hồ Quốc Tuấn 27/07/1990 09C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   201615165  
  197 101250411250 Hoàng Nhật Tuấn 04/03/1992 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   183803049  
  38 091250411268 Trần Thanh Việt 08/01/1991 09C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   205535259  
  1 071250410174 Lê Văn 24/11/1989 07C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   205382105  
  198 101250411254 Võ Quang 20/11/1991 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   205661398  
  199 101250411255 Trần Cao Vương 01/01/1992 10C2 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo   197272241  
  170 101250411155 Nguyễn Đức Vỹ 14/05/1992 10C1 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo      
  717 101250631107 Trương Văn Công 10/08/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   205665508  
  718 101250631111 Lưu Văn Cường 15/07/1991 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   205616937  
  931 112250632106 Trần Văn Đạt 15/05/1990 11LTCD Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   205443921  
  720 101250631115 Nguyễn Phương Đông 30/07/1990 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   194399291  
  932 112250632105 Trần Dương 03/10/1982 11LTCD Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   241010912  
  21 081250631212 Trần Hoàng Hiệp 11/02/1990 08XC2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông      
  723 101250631126 Trần Văn Hoàng 09/08/1991 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   194459233  
  725 101250631132 Đặng Văn Kha 05/08/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   151883650  
  726 101250631134 Hồ Đăng Khánh 12/04/1991 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   191688533  
  935 112250632112 Đoàn Quốc Khánh 02/09/1990 11LTCD Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   205455305  
  936 112250632114 Bùi Thanh Long 04/02/1991 11LTCD Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   212444420  
  730 101250631142 Nguyễn Tiến Mạnh 28/02/1990 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   197237796  
  937 112250632115 Nguyễn Hùng Mạnh 17/07/1991 11LTCD Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   186770616  
  938 112250632118 Nguyễn Thái Minh 22/10/1988 11LTCD Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   240907741  
  939 112250632119 Nguyễn Văn Nhân 20/05/1990 11LTCD Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   205506960  
  733 101250631146 Trần Ý Nhi 17/09/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   205537475  
  734 101250631147 Phan Thành Nho 04/09/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   197296855  
  941 112250632121 Trần Hữu Rin 16/05/1990 11LTCD Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   205453712  
  738 101250631153 Phạm Hồng Sơn 12/12/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   183863023  
  124 091250631239 Trần Dũng Sỹ 08/08/1991 09XC2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   205616064  
  740 101250631157 Tây 01/04/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   197262110  
  943 112250632125 Lê Văn Thì 17/07/1990 11LTCD Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   205491290  
  22 081250631250 Lê Ngọc Thiện 10/07/1990 08XC2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông      
  120 091250631154 Lê Ngọc Thịnh 07/05/1991 09XC1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   230798005  
  944 112250632126 Nguyễn Như Thương 24/04/1990 11LTCD Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   212780360  
  748 101250631179 Trương Thanh Tùng 03/12/1992 10XC Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông   201624908  
  789 101250611201 Nguyễn Văn Ái 12/09/1991 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205461887  
  125 091250611101 Lê Hồng Anh 26/11/1989 09XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205525969  
  751 101250611102 Lưu Quốc Anh 26/06/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205699778  
  860 101250611401 Anh 10/06/1990 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205557052  
  790 101250611202 Nguyễn Dương Băng 24/04/1991 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   201632166  
  822 101250611303 Phạm Như Bằng 31/08/1992 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   201653285  
  823 101250611304 Nguyễn Quốc Bình 10/10/1991 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   230947194  
  824 101250611305 Dương Cẩm 05/03/1991 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205626332  
  754 101250611107 Phan Xuân Cảnh 04/04/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205671214  
  792 101250611206 Nguyễn Bá Đại 04/01/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   187178610  
  827 101250611308 Nguyễn Huy Đại 05/05/1990 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   183637018  
  26 081250611304 Huỳnh Đức  Đạt 17/09/1989 08XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng      
  829 101250611310 Lại Hữu Đạt 23/06/1991 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   173448714  
  793 101250611208 Lê Ngọc Dinh 27/07/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   197267751  
  756 101250611109 Trần Hữu Đông 18/09/1991 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205665761  
  757 101250611111 Tô Hoài Đức 11/07/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   230822675  
  795 101250611211 Nguyễn Tiến Đức 04/04/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   183959662  
  796 101250611212 Đức 11/04/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   201641534  
  136 091250611315 Phạm Văn Dũng 28/07/1990 09XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   194350245  
  797 101250611213 Dương Văn Dũng 09/09/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   194489194  
  864 101250611409 Hồ Chí Dũng 27/09/1992 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   194507411  
  865 101250611410 Hồ Ngọc Dũng 05/05/1992 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205513120  
  866 101250611411 Lê Tuấn Dũng 11/04/1992 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   194430786  
  831 101250611313 Nguyễn Đại Dương 01/01/1991 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205483455  
  23 081250611209 Nguyễn Trường Giang 01/01/1990 08XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205443981  
  868 101250611414 Phùng Văn 17/02/1992 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205665820  
  798 101250611215 Lê Văn Hai 13/04/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   197265530  
  758 101250611117 Nguyễn Đắc Hải 14/03/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205522043  
  834 101250611319 Nguyễn Lê Trung Hiếu 13/06/1992 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   250869566  
  835 101250611320 Nguyễn Văn Hiếu 01/01/1991 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205618798  
  870 101250611421 Nguyễn Văn Hoá 02/09/1992 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   187075692  
  126 091250611115 Huỳnh Văn Hoan 21/02/1991 09XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205446670  
  872 101250611423 Lê Việt Hoàng 17/06/1992 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   194490227  
  873 101250611425 Nguyễn Thanh Hoàng 02/03/1990 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205618831  
  127 091250651122 Nguyễn Hữu Hùng 07/01/1990 09XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   201551728  
  760 101250611126 Hồ Hải Thanh Hùng 22/02/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   212761627  
  836 101250611321 Huỳnh Bá Hùng 29/10/1992 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   201591145  
  837 101250611326 Hồ Văn Huy 20/03/1992 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   191764694  
  761 101250641126 Trương Văn Khá 08/03/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   194459263  
  128 091250611119 Phan Khánh 16/09/1987 09XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   212557681  
  762 101250611128 Hồ Sỹ Khánh 16/04/1990 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205518296  
  763 101250641128 Phạm Văn Khánh 03/08/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   194450322  
  804 101250611226 Nguyễn Văn Khánh 04/05/1991 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205428470  
  838 101250611328 Nguyễn Viết Tuấn Khiêm 30/12/1991 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205650904  
  133 091250611225 Trần Cảnh Anh Khoa 30/03/1991 09XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205461736  
  839 101250611329 Phan Anh Khoa 20/07/1992 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205618654  
  764 101250611129 Lê Văn Khôi 01/12/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   212323553  
  766 101250611172 Phan Lâm 25/08/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   201611160  
  840 101250611331 Đặng Minh Lâm 26/07/1992 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205504760  
  767 101250611131 Trần Lịch 20/02/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   191763997  
  769 101250611133 Huỳnh Linh 15/02/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   191750708  
  770 091250651131 Đặng Ngọc Linh 14/09/1991 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   201582406  
  805 101250611228 Đỗ Hữu Linh 20/05/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205702296  
  129 091250651133 Đặng Ngọc Long 01/08/1991 09XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   194474081  
  875 101250611431 Đinh Trường Long 02/06/1991 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   197259770  
  876 101250611433 Hồ Công Lực 10/05/1992 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205599661  
  878 101250611480 Trần Hữu 03/09/1990 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205531995  
  879 101250611438 Trần Thanh Mẩn 28/06/1991 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205459293  
  130 091250651136 Phạm Văn Mãng 04/01/1991 09XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205461973  
  773 101250611138 Nguyễn Ngọc Mỹ 22/02/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205666510  
  880 101250611439 Nguyễn Văn Nam 21/01/1992 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   197276378  
  842 101250611337 Phan Khắc Nghĩa 31/08/1991 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205613466  
  808 101250611273 Phạm Phú Nhựt 01/01/1991 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205559617  
  809 101250611241 Nguyễn Đức Tề Phi 10/09/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205549626  
  775 101250611143 Nguyễn Công Phú 11/11/1991 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   191773058  
  134 091250611232 Bùi Minh Phụng 10/06/1989 09XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205451941  
  137 091250611332 Trần Văn Phụng 22/07/1991 09XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205576668  
  844 101250611343 Lương Hoài Phước 29/07/1992 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   201655286  
  845 101250611371 Nguyễn Văn Phương 23/04/1992 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   194507304  
  881 101250611475 Trần Mậu Quang 08/05/1991 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   187114502  
  882 101250611444 Diệp Quốc 25/02/1991 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205514113  
  883 101250611447 Trần Viết Quyền 16/10/1991 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   191694236  
  846 101250611347 Nguyễn Tuấn Sâm 11/01/1992 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   201670139  
  778 101250611147 Trần Ngọc Sáng 20/04/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   197288900  
  884 101250611448 Lê Quang Sáu 16/09/1991 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   197259758  
  554 102250611123 Nguyễn Đức Dũng  23/08/1990 10LTX Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   191673572  
  779 101250611148 Nguyễn Minh Sơn 19/09/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205675821  
  848 101250611351 Võ Văn Tài 16/01/1992 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   191747845  
  811 101250611249 Dương Văn Thắng 03/09/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205490349  
  24 081250651138 Trần Văn Thành 02/03/1990 08XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205428130  
  886 101250611455 Phan Văn Thành 17/02/1992 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   194418647  
  132 091250611145 Lê Đức Thiện 13/06/1991 09XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   201620627  
  812 101250611251 Nguyễn Tấn Thìn 06/01/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205675575  
  852 101250611359 Nguyễn Phi Thọ 10/02/1991 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205572410  
  813 101250611253 Võ Văn Thông 26/11/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205513294  
  814 101250611254 Nguyễn Đình Thuận 25/09/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   215214570  
  853 101250611361 Lê Đình Tích 10/01/1991 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   187065121  
  854 101250611362 Hoàng Văn Tiên 09/09/1992 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   197293845  
  855 101250611363 Nguyễn Trung Tiến 20/10/1991 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   215271754  
  856 101250611364 Trần Đình Tĩnh 20/01/1992 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205549666  
  815 101250611255 Hoàng Hữu Toán 25/07/1990 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   186704449  
  782 101250611159 Nguyễn Xuân Trung 15/05/1991 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   194488488  
  857 101250611365 Phạm Phú Trường 22/09/1991 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205719121  
  891 101250611463 Trần Công Trường 10/06/1991 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   201659244  
  816 101250611258 Đoàn Anh 03/04/1990 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205377644  
  135 091250611262 Võ Như Từ 28/11/1991 09XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205462949  
  25 081250651148 Lê Tự Tuấn 28/01/1990 08XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205459947  
  783 101250611161 Hồ Sỹ Tuấn 21/05/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   197259407  
  858 101250611367 Nguyễn Quang Vạn 20/03/1992 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205599378  
  892 101250611467 Phạm Hoàng Viên 18/10/1992 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205687503  
  138 091250611362 Đặng Thanh Việt 24/05/1989 09XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205385186 &   
  894 101250611469 Huỳnh Bá Vinh 18/09/1992 10XD4 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205590977  
  139 091250611367 Từ Duy 24/09/1990 09XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   201618126  
  786 101250611167 Lê Bá Vương 03/05/1991 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   197238471  
  820 101250611269 Nguyễn Đức Vương 15/10/1992 10XD2 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205506910  
  859 101250611370 Trần Viết Vương 18/01/1992 10XD3 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205514369  
  788 101250611170 Võ Công Vỹ 28/07/1992 10XD1 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng   205504463  
  321 101250511302 Nguyễn Đình Ánh 16/09/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205515200  
  265 101250511104 Hoàng Thanh Bình 25/11/1992 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện   194435576  
  323 101250511304 Đặng Văn Bình 05/07/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201595338  
  7 081250511109 Trần Ngọc Châu 20/06/1985 08D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện   251247954  
  8 081250511111 Nguyễn Doãn Cương 09/04/1990 08D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện   186965254  
  288 101250511210 Trần Văn Cường 12/09/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   183788519  
  266 101250511109 Huỳnh Văn Đẩu 10/09/1992 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201591869  
  289 101250511213 Hồ Văn Doanh 20/11/1991 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205504306  
  326 101250511310 Ngô Mạnh Đức 21/10/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201630233  
  291 101250511216 Trần Hữu Dũng 30/10/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201591716  
  327 101250511312 Nguyễn Văn Dũng 14/03/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205676908  
  267 101250511116 Phan Thiện Duy 25/04/1992 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205518411  
  54 091250511320 Hoàng Minh Hải 17/02/1991 09D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   241318670  
  328 101250511316 Nguyến Vũ Tấn Hiến 15/06/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205675106  
  50 091250511218 Nguyễn Quang Hiếu 28/01/1990 09D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201595173  
  61 091250511410 Nguyễn Đăng Hòa 27/03/1991 09D4 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205459997  
  293 101250511222 Đỗ Văn Hoàng 24/12/1991 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205457525  
  294 101250511223 Nguyễn Tiến Hoàng 19/05/1991 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201593051  
  330 101250511322 Lê Xuân Hưng 08/08/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   194461640  
  55 091250511331 Ngô Quang Huy 15/08/1991 09D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205439928  
  296 101250511225 Tống Phước Khanh 05/04/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   191787485  
  332 101250511326 Lương Khánh 29/06/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205520609  
  51 091250511228 Huỳnh Viết Đăng Khoa 06/10/1991 09D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201637772  
  270 101250511130 Lê Đình Khôi 01/01/1992 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205514191  
  271 101250511131 Phan Quốc Khởi 25/09/1992 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205498444  
  62 091250511419 Hoàng Đình Lai 25/05/1991 09D4 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205663382  
  333 101250511327 Hồ Ngọc Lâm 20/04/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205518126  
  548 102250511128 Nguyễn Hoàng  Linh 26/04/1988 10LTD Công nghệ Kỹ thuật Điện   201571692  
  334 101250511329 Trần Hữu Lợi 02/12/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205567664  
  336 101250511331 Huỳnh Kim Lưu 25/02/1990 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201624897  
  298 101250511230 Phan Minh Mạnh 30/04/1991 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205445335  
  52 091250511236 Phan Công Minh 08/08/1990 09D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   191779927  
  273 101250511137 Phan Văn Mỹ 18/09/1991 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205596309  
  45 091250511134 Nguyễn Đức Nghĩa 06/12/1990 09D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201564711  
  338 101250511336 Lê Đức Nhân 20/02/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205513232  
  339 101250511338 Trương Việt Nhân 12/07/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205515400  
  63 091250511432 Tán Văn Phúc 01/12/1991 09D4 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201590774  
  56 091250511345 Lê Trung Phương 22/06/1991 09D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201605692  
  276 101250511143 Trần Thanh Phương 30/03/1992 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205604937  
  340 101250511345 Nguyễn Văn Quân 28/01/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205598045  
  301 101250511238 Nguyễn Ngọc Phúc Quý 21/07/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201648922  
  341 101250511346 Phan Quyền 28/07/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   191831930  
  302 101250511239 Phạm Văn Quyết 20/05/1991 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   187082374  
  303 101250511240 Lê Thái Sanh 01/01/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201627366  
  57 091250511348 Trần Văn  Sáu 20/10/1991 09D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   194403259  
  278 101250511149 Lê Bảo Tâm 22/08/1992 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201597803  
  304 101250511241 Trương Tâm 19/02/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205537373  
  46 091250511149 Phạm Tây 07/08/1991 09D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201590087  
  305 101250511242 Đào Văn Thân 20/08/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201592875  
  47 091250511151 Nguyễn Thắng 02/01/1991 09D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện   191734533  
  280 101250511151 Nguyễn Hồ Ngọc Thanh 26/09/1992 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201649515  
  309 101250511247 Nguyễn Đức Thiên 08/03/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   212325538  
  310 101250511275 Phạm Văn Thịnh 30/11/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205678075  
  58 091250511355 Trần Bá Thông 08/02/1991 09D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   215240410  
  281 101250511157 Nguyễn Tấn Thu 25/01/1991 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện   212316317  
  64 091250511443 Trương Lê Quang Thuận 01/01/1991 09D4 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201637832  
  282 101250511159 Lưu Văn Thường 14/03/1992 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205675635  
  346 101250511354 Nguyễn Văn Tiên 19/04/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205534895  
  311 101250511251 Trần Ngọc Tiến 18/12/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   187208802  
  347 101250511355 Nguyễn Phước Tiến 19/11/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205513099  
  312 101250511252 Nguyễn Văn Tỉnh 26/05/1991 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205492017  
  348 101250511357 Lâm Hữu Trí 24/11/1991 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201626179  
  313 101250511256 Trần Quang Trình 11/05/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201592375  
  284 101250511163 Phạm Trần Văn Trung 05/09/1992 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205534613  
  314 101250511257 Đỗ Văn Trung 01/10/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201626243  
  315 101250511258 Hà Đức Trung 17/02/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205522247  
  9 081250511257 Nguyễn Thiện 29/10/1989 08D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201588968  
  59 091250511364 Nguyễn Đăng 07/06/1991 09D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205516314  
  10 081250511355 Trần Lê Tuấn 11/10/1990 08D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201618508  
  48 091250511165 Lê Văn Tuấn 01/08/1991 09D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205698119  
  53 091250511264 Lê Việt Tuấn 20/08/1991 09D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201605266  
  316 101250511262 Hoàng Quốc Tuấn 07/05/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   197229541  
  318 101250511266 Trần Văn Tuấn 13/07/1992 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205676576  
  319 101250511267 Nguyễn Thanh Tùng 15/05/1991 10D2 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205530033  
  351 101250511364 Mai Thanh Tùng 03/01/1991 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205650918  
  352 101250511365 Nguyễn Bá Tùng 10/04/1991 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   187098589  
  353 101250511367 Nguyễn Văn Tượng 01/08/1992 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205657493  
  354 101250511370 Phạm Quang Vinh 30/04/1991 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   212658734  
  65 091250511460 Võ Duy 29/06/1991 09D4 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205462942  
  49 091250511170 Phạm Đức Vương 30/07/1991 09D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện   201639930  
  60 091250511370 Nguyễn Văn Ý 03/01/1991 09D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   212306936  
  287 101250511174 Phạm Ngọc Yên 20/03/1991 10D1 Công nghệ Kỹ thuật Điện   194463302  
  356 101250511373 Võ Thái Yên 28/06/1991 10D3 Công nghệ Kỹ thuật Điện   205504541  
  945 112250512103 Nguyễn Hữu 20/11/1988 11LTD Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử   205273890  
  946 112250512104 Dương Thành Đạt 03/10/1990 11LTD Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử   201580778  
  947 112250512106 Lê Công Điệp 20/06/1989 11LTD Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử      
  948 112250512107 Trần Văn Đức 21/06/1989 11LTD Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử   205313636  
  951 112250512113 Nguyễn Hiến 10/01/1990 11LTD Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử   201605100  
  952 112250512114 Phan Gia Hiếu 30/01/1989 11LTD Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử   201575482  
  954 112250512122 Cao Quý Hưng 02/01/1989 11LTD Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử   194351758  
  956 112250512126 Nguyễn Phước Long 26/04/1990 11LTD Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử   201605847  
  957 112250512129 Lê Anh Quốc 01/04/1991 11LTD Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử   183777972  
  958 112250512139 Đặng Thành Trung 18/06/1987 11LTD Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử   201538098  
  976 112250522101 Nguyễn Thanh An 11/07/1989 11LTDT Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông   230779314  
  977 112250522102 Đinh Văn Ánh 19/05/1988 11LTDT Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông   205369654  
  978 112250522104 Nguyễn Xuân Cường 01/11/1989 11LTDT Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông   230779601  
  979 112250522105 Nguyễn Đình Duẩn 11/04/1989 11LTDT Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông   183498891  
  981 112250522109 Dương Minh Hải 10/02/1990 11LTDT Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông   215095207  
  982 112250522112 Hồ Xuân Hưng 31/05/1991 11LTDT Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông   201607906  
  984 112250522118 Lê Quang Phong 12/08/1991 11LTDT Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông   205613432  
  985 112250522123 Trương Công Tín 10/10/1991 11LTDT Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông   201646653  
  986 112250522124 Mai Văn Tới 05/05/1987 11LTDT Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông   205311419  
  987 112250522127 Nguyễn Văn 01/01/1990 11LTDT Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông   205381261  
  988 112250522128 Trần Cảnh 25/03/1990 11LTDT Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông   205441866  
  989 112250522129 Lê Thị Hồng Tứ 27/04/1991 11LTDT Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông   215152283  
  990 112250522131 Đinh Công Việt 23/12/1990 11LTDT Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông   205364909  
  991 112250522132 Lê Duy Vinh 26/06/1991 11LTDT Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông   205452541  
  992 112250522133 Trương Trịnh Hoài Vinh 09/11/1990 11LTDT Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông   205540745  
  77 091250521103 Lê Tuấn Anh 05/02/1991 09DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   197231410  
  78 091250521107 Lê Văn Bình 01/01/1991 09DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   205518063  
  550 102250521103 Trần Nhất  Cảnh 10/01/1988 10LTDT Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   201580198  
  443 101250521206 Võ Thị Minh Châu 30/05/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   205687335  
  417 101250521108 Trịnh Điệp 07/09/1992 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   205504345  
  418 101250521110 Cáp Văn Đức 10/12/1991 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   197274867  
  419 101250521111 Đặng Trung Đức 25/10/1991 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   194478483  
  446 101250521212 Phạm Ngọc Đức 10/12/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   205620688  
  421 101250521116 Ngô Ngọc Hải 01/02/1992 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   201641499  
  422 101250521117 Nguyễn Hồng Hải 08/10/1991 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   201613474  
  447 101250521218 Trần Quang Hi 02/09/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   230822768  
  448 101250521283 Lê Long Hồ 27/10/1989 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   191733755  
  425 101250521124 Hoàng Mạnh Hùng 24/02/1992 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   241149447  
  453 101250521227 Lê Đình Kháng 01/06/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   205685769  
  454 101250521229 Trần Văn Khánh 19/02/1989 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   201576795  
  428 101250521133 Nguyễn Trần Duy Linh 15/10/1992 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   205549365  
  456 101250521235 Nguyễn Ngọc Mạnh 02/06/1988 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   240904315  
  80 091250521226 Từ Ngọc Minh 19/10/1991 09DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   201608751  
  81 091250521227 Nguyễn Chi Na 29/08/1990 09DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   201623021  
  458 101250521242 Nguyễn Thị Kim Nga 20/01/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   205513123  
  460 101250521247 Nguyễn Thị Thu Nguyệt 06/10/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   205521103  
  429 101250521146 Phạm Duy Phúc 01/05/1992 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   201611073  
  82 091250521242 Phạm Bảo Quốc 11/11/1991 09DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   201629105  
  431 101250521149 Nguyễn Trường Sinh 24/11/1992 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   205589414  
  463 101250521254 Lê Hoàng Sinh 23/12/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   205689296  
  434 101250521154 Huỳnh Văn Thân 05/01/1992 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   205721462  
  435 101250521155 Nguyễn Thân 02/05/1991 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   197272996  
  551 102250521132 Nguyễn Xuân  Thiện 13/05/1987 10LTDT Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   191585421  
  436 101250521161 Nguyễn Ngọc Thương 12/05/1992 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   212754980  
  437 101250521162 Nguyễn Thị Thủy 01/02/1992 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   197262049  
  465 101250521265 Nguyễn Trọng Tiến 03/04/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   183852431  
  467 101250521267 Nguyễn Thanh Tịnh 06/12/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   194493175  
  438 101250521168 Nguyễn Hữu Trung 04/12/1991 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   201602697  
  471 101250521274 Trần Tấn Trường 15/07/1992 10DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   205597054  
  440 101250521172 Tăng Anh 06/02/1992 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   205600241  
  12 081250521262 Nguyễn Sơn Tùng 01/01/1990 08DT2 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông      
  441 101250521178 Lê Cao 29/09/1992 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   205518139  
  442 101250521179 Lý Hoàng 01/04/1992 10DT1 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông   205627734  
  477 101250711111 Nguyễn Xuân Hậu 08/02/1992 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học   201633917  
  479 101250711138 Cao Nguyên Khoa 15/01/1990 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học   201614069  
  480 101250711115 Nguyễn Văn Minh 15/07/1988 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học   205387879  
  490 101250711128 Ngô Xuân Thuận 29/01/1992 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học   197267775  
  83 091250711135 Võ Quốc Toàn 08/05/1991 09H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học   183765156  
  491 101250711129 Nguyễn Văn Trà 02/11/1992 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học   205765026  
  494 101250711132 Đặng Quang Trường 10/10/1990 10H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học   197269073  
  13 081250711155 Trần Hoàng Văn 26/04/1990 08H Công nghệ Kỹ thuật Hoá học      
  627 101250431101 Trần Văn Bách 02/12/1989 10N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh   186663166  
  628 101250431102 Phạm Thế Chiến 16/02/1992 10N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh   197291830  
  629 101250431103 Huỳnh Văn Phương Cương 05/06/1992 10N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh   230913736  
  93 091250431110 Đoàn Cường 09/12/1991 09N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh   201611267  
  94 091250431113 Nguyễn Dũng 29/05/1991 09N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh   201607642  
  631 101250431109 Huỳnh Đức Hiền 27/12/1992 10N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh   205606414  
  95 091250431118 Lê Văn Hiếu 10/12/1991 09N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh   205452515  
  632 101250431110 Hoà 15/10/1990 10N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh   205452687  
  96 091250431124 Trần Nhật Linh 29/08/1991 09N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh   205513349  
  97 091250431128 Hồ Văn Mạnh 11/12/1990 09N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh   201597993  
  16 081250431129 Lê Văn Minh 02/11/1990 08N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh   215153372  
  98 091250431131 Đặng Ngọc Mỹ 20/08/1990 09N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh   205614103  
  635 101250431120 Nguyễn Hoài Nam 12/03/1992 10N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh   183772578  
  637 101250431124 Nguyễn Văn Phê 10/02/1992 10N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh   191787471  
  639 101250431127 Trần Quốc 01/04/1992 10N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh   205719144  
  99 091250431145 Nguyễn Thanh Sang 04/04/1991 09N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh   201600590  
  641 101250431129 Phạm Văn Sỹ 05/04/1992 10N Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh   205721183  
  357 101250421101 Dương Đức Anh 28/05/1992 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   194435322  
  959 112250422101 Nguyễn Xuân Bảo 20/10/1987 11LTDL Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   215010653  
  359 101250421108 Phạm Đức Công 22/06/1992 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   201656610  
  360 101250421109 Phan Bá Cường 24/12/1992 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205590830  
  549 102250421105 Nguyễn Văn  Dũng 05/12/1989 10LTDL Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205497025  
  361 101250421152 Phạm Minh Duy 09/05/1991 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   212324854  
  388 101250421207 Nguyễn Tấn Duy 08/11/1992 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205635207  
  389 101250421208 Nguyễn Hoàng Giang 13/06/1992 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205645244  
  390 101250421256 Nguyễn Tấn Hải 25/03/1990 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   221269222  
  66 091250421113 Nguyễn Thanh Hiền 13/09/1990 09DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205455248  
  962 112250422107 Nguyễn Như Hiền 12/07/1991 11LTDL Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205549262  
  362 101250421110 Nguyễn Văn Hiệp 15/12/1991 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205457867  
  67 091250421116 Phạm Trọng Hoàng 13/03/1989 09DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   183762114  
  68 091250421115 Phan Bảo Hoàng 26/07/1990 09DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205568586  
  74 091250421221 Phạm Hoàng 03/02/1990 09DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205445042  
  391 101250421213 Nguyễn Văn Hợp 05/06/1992 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   183896877  
  392 101250421214 Nguyễn Viết Hùng 28/11/1992 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   183883261  
  69 091250421117 Trần Quốc Huy 04/08/1991 09DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   191703393  
  963 112250422112 Trần Đình Khánh 02/01/1989 11LTDL Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   201596727  
  964 112250422111 Nguyễn Xuân Khánh 25/10/1990 11LTDL Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   194356026  
  364 101250421114 Nguyễn Kỳ 23/06/1992 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205687007  
  966 112250422114 Phạm Văn Linh 24/04/1987 11LTDL Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205273880  
  70 091250421121 Nguyễn Thành  Lộc 03/07/1991 09DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205589276  
  967 112250422117 Nguyễn Lơm 10/02/1991 11LTDL Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205447334  
  75 091250421269 Dương Minh Long 02/09/1991 09DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   201595901  
  968 112250422116 Trương Đình Long 26/04/1989 11LTDL Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205415209  
  71 091250421127 Nguyễn Văn Luân 17/07/1991 09DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   201593720  
  366 101250421118 Lê Thanh Nhản 20/10/1991 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205530525  
  367 101250421119 Hồ Đình Pha 12/07/1991 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205643349  
  396 101250421220 Phan Văn Phô 06/12/1992 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205521633  
  398 101250421257 Nguyễn Xuân Phúc 28/11/1986 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   183551506  
  369 101250421122 Đặng Hải Quang 30/07/1992 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   201595416  
  969 112250422121 Trần Công Quí 27/04/1991 11LTDL Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   201592417  
  370 101250421123 Lê Phú Quý 05/07/1991 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   191690800  
  401 101250421252 Nguyễn Văn Quý 10/05/1991 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   183876418  
  402 101250421226 Phạm Văn Quỳnh 18/10/1992 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   197287371  
  371 101250421125 Phạm Rin 18/12/1992 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205503072  
  404 101250421254 Phạm Ngọc Tài 03/11/1986 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205262488  
  972 112250422125 Nguyễn Hữu Tài 25/12/1985 11LTDL Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205275370  
  76 091250421242 Đinh Hoàng Tân 03/02/1991 09DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205527015  
  372 101250421128 Đặng Quang Tân 15/03/1992 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   187036587  
  405 101250421230 Phạm Ngọc Tân 01/01/1991 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   215112553  
  406 101250421231 Nguyễn Văn Thân 12/11/1992 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   191750056  
  373 101250421130 Trần Đức Thắng 05/10/1992 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   183947655  
  973 112250422126 Nguyễn Văn Thắng 07/10/1989 11LTDL Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   230746307  
  407 101250421233 Đoàn Hữu Thành 20/06/1991 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205612032  
  408 101250421234 Thành 26/02/1992 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205675110  
  72 091250421152 Mai Xuân Tiền 11/11/1991 09DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205517251  
  374 101250421134 Đặng Danh Tiệp 23/06/1991 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   186924645  
  409 101250421237 Nguyễn Thanh Tin 12/01/1990 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205384041  
  378 101250421142 Nguyễn Hữu Trường 15/05/1992 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   174141061  
  410 101250421239 Nguyễn Viết Trưởng 08/09/1991 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205507181  
  974 112250422129 Nguyễn Tấn 30/12/1989 11LTDL Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205453075  
  379 101250421143 Huỳnh Đức Tuấn 09/10/1992 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   201652098  
  411 101250421241 Phạm Tùng 16/06/1992 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205596027  
  382 101250421146 Võ Hồng Vân 10/07/1991 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205546044  
  383 101250421147 Đinh Hưng Vệ 01/12/1991 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205583135  
  412 101250421243 Vũ Duy Viễn 28/06/1991 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205428842  
  73 091250421164 Nguyễn Hoàng Việt 01/09/1989 09DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205317557  
  384 101250421148 Bùi Quốc Việt 21/10/1992 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205663431  
  413 101250421245 Trần Phước Vinh 04/10/1990 10DL2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205550529  
  385 101250421149 Hứa Văn Vương 10/08/1992 10DL1 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205675335  
  975 112250422132 Nguyễn Viết Xuân 01/01/1988 11LTDL Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   205310937  
  497 101250731103 Nguyễn Thị Ngọc Bích 17/05/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm   187178190  
  498 101250731104 Trương Đức Thanh Chương 02/04/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm   197272498  
  499 101250731105 Lê Thị Điểm 14/09/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm   205687488  
  84 091250731107 Huỳnh Đức Hải 01/06/1991 09HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm   205517546  
  501 101250731108 Nguyễn Thị Hiền 15/08/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm   187170806  
  85 091250731114 Nguyễn Văn Thái Huy 24/04/1991 09HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm   205518055  
  507 101250731114 Hoàng Thị Thuý Kiều 21/09/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm   197276432  
  14 081250731131 Đinh Ngọc Sơn 10/01/1988 08HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm   194354726  
  86 091250731144 Phan Ngọc Sơn 01/01/1991 09HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm   205450444  
  517 101250731128 Nguyễn Thị Thuỷ 03/05/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm   245182136  
  518 101250731129 Hồ Thị Toàn 07/07/1992 10HTP Công nghệ Kỹ thuật Thực phẩm   205520061  
  1036 112250612101 Võ Thanh An 29/04/1990 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   197224649  
  1037 112250612167 Dương Bá Bình 27/04/1987 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   205439167  
  1038 112250612105 Nguyễn Thị Chung 02/04/1988 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   172837638  
  1039 112250612106 Đồng Văn Chương 28/09/1987 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   205328370  
  1040 112250612107 Huỳnh Văn Điểm 15/06/1989 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   205330041  
  1041 112250612108 Hiền 20/09/1988 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   205430862  
  1042 112250612114 Hồ Viết Hóa 06/09/1989 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   197195623  
  1043 112250612112 Nguyễn Đức Hòa 10/11/1988 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   197177330  
  1044 112250612113 Trần Tấn Hòa 31/08/1986 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   205406964  
  1045 112250612110 Ngô Văn Hoàng 02/05/1990 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   201617411  
  1047 112250612118 Lê Kim Hùng 28/10/1989 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   205320329  
  1048 112250612120 Phạm Thái Hùng 16/04/1991 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   197271050  
  1049 112250612116 Cao Thanh Huy 30/04/1988 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   194374548  
  1050 112250612117 Nguyễn Tấn Huynh 02/06/1989 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   230787352  
  1052 112250612123 Lê Đức Lâm 28/06/1986 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   197143213  
  1053 112250612124 Nguyễn Tấn Long 01/07/1989 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   212565143  
  1054 112250612129 Lê Đình Ngộ 20/06/1987 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   205266575  
  1055 112250612131 Phan Văn Nhàn 18/03/1991 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   215141794  
  1056 112250612132 Nguyễn Hữu Nhân 01/01/1990 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   205457583  
  1057 112250612133 Trương Nguyễn Thành Nhân 15/06/1990 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   205531663  
  1058 112250612134 Lê Đức Nhi 15/10/1991 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   205513235  
  1059 112250612135 Lê Tiến Pháp 18/10/1988 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   197246945  
  1060 112250612137 Nguyễn Nhật Quang 02/10/1990 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   197260444  
  1061 112250612140 Ngô Tấn Tài 01/11/1988 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   205373676  
  1062 112250612142 Lê Việt Tân 20/02/1991 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   205458317  
  1063 112250612144 Đặng Văn Tấn 14/06/1990 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   205560637  
  1064 112250612145 Trần Văn Thanh 06/10/1988 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   201573749  
  1065 112250612148 Hoàng Đức Thọ 30/08/1986 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   197189778  
  1067 112250612151 Trần Quốc Thuận 01/09/1988 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   230672702  
  1068 112250612152 Nguyễn Công Thức 30/08/1991 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   197242272  
  1069 112250612154 Văn Viết Thanh Toàn 30/06/1989 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   201596818  
  1070 112250612157 Lê Văn Trọng 05/05/1989 11LTX Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng   241104187  
  1071 112250612163 Lê Tuấn Vững 08/02/1987