1. Skip to Menu
  2. Skip to Content
  3. Skip to Footer

+ Đăng ký môn học học kỳ 2 năm học 2019-2020 - HK 219- Những điều cần biết!!!

+ Công bố lịch thi dự kiến đợt 1 và đợt 2 - các học phần lý thuyết - học kỳ 119

+ Phòng Đào tạo công bố số liệu tính giờ giảng quy đổi đợt 1 - học kỳ 1 năm học 2019-2020

+ Phòng Đào tạo thông báo về kỳ thi chuẩn đầu ra Ngoại ngữ và Tin học đợt 2 (ngày 24/11/2019) - Năm học 2019-2020 (Đối với sinh viên cao đẳng Khóa 2016 và các khóa cũ)

+ Phòng Đào tạo công bố danh sách xếp phòng và lịch thi Chuẩn đầu ra Ngoại ngữ - Tin học cấp cao đẳng, đợt 1 HK119 (Ngày thi 15/09/2019)

+ Phòng Đào tạo công bố danh sách đã đăng ký xét tốt nghiệp học kỳ 318 và danh sách dự kiến công nhận tốt nghiệp

+ Công bố danh sách dự kiến xử lý học vụ học kỳ 2 năm học 2018-2019.

+ Phòng Đào tạo công bố thời khóa biểu của sinh viên Khóa 2019

+ Phòng Đào tạo công bố danh sách xếp lớp sinh hoạt và mã sinh viên Khóa 2019

+ Phòng Đào tạo thông báo về kỳ thi chuẩn đầu ra Ngoại ngữ và Tin học đợt 1- Năm học 2019-2020 (Đối với sinh viên cao đẳng Khóa 2016 và các khóa cũ)

+ Thông báo tiếp nhận hồ sơ đăng ký xét tốt nghiệp 318 từ ngày 26/08/19 đến 06/09/19

+ Phòng Đào tạo công bố thời khóa biểu chính thức học kỳ 119, năm học 2019-2020

Previous
Next

Trang Sinh Viên

QUẢN TRỊ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP HK 318

Lưu ý
  • Sinh viên được công nhận TN là những sinh viên đã làm thủ tục ĐKTN, đã nộp Bằng TN THPT, Chứng chỉ GDQP, GDTC.
  • Sinh viên khóa 11 hệ chính qui trở về sau phải tích lũy 2 tín chỉ kỹ năng mềm + đạt chuẩn đầu ra Ngoại ngữ(có điểm thi CDR>=300 hoặc có Chứng chỉ quốc tế - tiếng Anh và tiếng Nhật) và Tin học (có điểm thi CDR >=5.5 hoặc có Chứng chỉ tin học tương đương trình độ B).
  • Sinh viên hệ chính qui từ khóa 2011 và 2012 LT trở về sau phải tích lũy 2 tín chỉ kỹ năng mềm + đạt chuẩn đầu ra Ngoại ngữ(có điểm thi CDR>=300 hoặc có Chứng chỉ quốc tế) và Tin học (có điểm thi CDR >=5.5 hoặc có Chứng chỉ tin học tương đương trình độ B).

    STTMã Sinh viênHọ tên Sinh viênLớpNgày sinhGTTCTLĐTBTLBTNCCTCCCQPCĐR NN-TH
    1 121250412126Nguyễn Duy Linh12C115/05/1993  105 2.00 x x x Đạt
    2 121250512177Nguyễn Quang Đạt12D101/01/1992  105 2.56 x x x Đạt
    3 121250632143Nguyễn Văn Rốp12XC118/04/1994  105 2.53 x x x Đạt
    4 131250442166Huỳnh Thạc Vỹ13CDT112/05/1995  105 2.01 x x x Đạt
    5 141250412343Văn Phú Tài14C317/04/1996  105 2.19 x x x Đạt
    6 141250512184Huỳnh Ngọc Luận14D102/01/1995  105 2.29 x x x Đạt
    7 141250512188Cao Văn Phước14D118/10/1994  105 2.93 x x x Đạt
    8 141250512201Huỳnh Ngọc Ái14D214/11/1996  105 2.16 x x x Đạt
    9 141250512329Trương Văn Long14D321/11/1996  106 2.08 x x x Đạt
    10 141250432189Tạ Chí Công14N129/06/1995  107 2.50 x x x Đạt
    11 141250612214Nguyễn Thành Hiếu14XD218/12/1996  105 2.01 x x x Đạt
    12 141250612247Phạm Thanh Trí14XD206/05/1996  105 2.05 x x x Đạt
    13 141250642151Đinh Văn Vinh14XH124/04/1995  106 2.12 x x x Đạt
    14 151250413162Cao Văn Hoan15C126/04/1996  105 2.15 x x x Đạt
    15 151250413445NGUYỄN PHƯỚC THỊNH15C427/05/1996  105 2.27 x x x Đạt
    16 151250413449HỒ NGỌC TRÍ15C417/05/1997  105 2.44 x x x Nộp chứng chỉ tin học tương đương
    17 151250513124PHẠM ĐÌNH LƯU15D127/11/1997  108 2.27 x x x Đạt
    18 151250513225TRẦN HUỲNH PHÚC15D225/12/1997  105 2.02 x x x Đạt
    19 151250513414ĐẶNG XUÂN HẢI15D410/08/1997  105 2.23 x x x Đạt
    20 151250513416HUỲNH NGỌC HIỀN15D425/10/1997  105 2.27 x x x Đạt
    21 151250513110NGÔ VĂN HIỀN15D411/03/1996  105 2.62 x x x Đạt
    22 151250513437ÔNG VĂN PHÚ15D404/08/1997  106 2.31 x x x Đạt
    23 151250513549PHẠM ANH TÙNG15D513/08/1997  107 2.03 x x x Đạt
    24 151250423321NGUYỄN TAM HÙNG15DL301/04/1996  105 2.52 x x x Đạt
    25 151250423335HUỲNH TẤN LỘC15DL330/03/1997  105 2.13 x x x Đạt
    26 151250543136HỒ THỊ NGỌC THẢO15HQ105/11/1997Nữ 105 2.49 x x x Đạt
    27 151250653101NGUYỄN THỊ LỆ CHI15KT120/02/1996Nữ 108 2.96 x x x Đạt
    28 151250653113NGUYỄN HỮU HOÀNG TRIỀU15KT123/05/1997  107 2.81 x x x Đạt
    29 151250433119PHẠM NGỌC HIẾU15N120/04/1996  105 2.00 x x x Đạt
    30 151250533215VÕ ĐÌNH HIẾN15T218/04/1997  105 2.16 x x x Đạt
    31 151250613166Bùi Quang Đài15XD120/06/1995  107 2.20 x x x Đạt
    32 151250613169Trần Trí Thức15XD125/12/1994  108 2.26 x x x Đạt
    33 161250413148NGUYỄN NGỌC THUỶ16C114/11/1998  105 2.33 x x x Đạt
    34 161250413154NGUYỄN TRANH16C126/04/1998  105 2.27 x x x Đạt
    35 161250413159Phan Xuân Tùng16C114/11/1998  106 2.09 x x x Đạt
    36 161250413224NGUYỄN ĐẠI NGHĨA16C219/05/1998  105 3.04 x x x Đạt
    37 161250413230Trần Văn Pháp16C220/09/1997  105 2.16 x x x Đạt
    38 161250413239Dương Quang Sang16C206/07/1997  105 2.61 x x x Đạt
    39 161250413246ĐOÀN PHƯƠNG THOẠI16C224/02/1997  105 2.15 x x x Đạt
    40 161250413305CHÂU DIỆU16C329/03/1998  105 2.51 x x x Đạt
    41 161250413319NGUYỄN THÀNH LONG16C308/10/1998  105 2.51 x x x Đạt
    42 161250413339NGUYỄN ĐỨC KỲ TÀI16C306/09/1998  105 2.46 x x x Đạt
    43 161250413349Dương Quang Trung16C324/05/1998  105 2.42 x x x Đạt
    44 161250443119NGUYỄN CÔNG NHẬT16CDT109/04/1998  107 2.58 x x x Đạt
    45 161250443137TRẦN XUÂN TUẤN16CDT109/04/1998  105 2.30 x x x Đạt
    46 161250443201TRẦN AN16CDT210/10/1998  105 2.76 x x x Đạt
    47 161250443218NGUYỄN THANH LƯU16CDT205/01/1998  105 2.35 x x x Đạt
    48 161250443231PHAN ĐÌNH TRÍ16CDT215/01/1998  105 2.35 x x x Đạt
    49 161250443237Trần Anh Tuấn16CDT218/10/1998  105 2.30 x x x Đạt
    50 161250443241NGUYỄN HOÀI VŨ16CDT220/12/1998  105 2.22 x x x Đạt
    51 161250513101Đặng Quốc An16D102/12/1998  105 2.62 x x x Đạt
    52 161250513202TRẦN ÐỨC ANH16D129/12/1998  105 2.14 x x x Đạt
    53 161250513210VÕ VĂN HOÀI16D102/10/1998  106 2.44 x x x Đạt
    54 161250513125ĐOÀN ĐỨC LỰC16D105/09/1998  105 2.71 x x x Đạt
    55 161250513148TRẦN PHẠM CÔNG TÚ16D105/03/1998  106 2.60 x x x Đạt
    56 161250513329Võ Văn Minh16D206/04/1997  105 3.19 x x x Đạt
    57 161250513331NGUYỄN HỮU NGHĨA16D231/10/1998  105 3.16 x x x Đạt
    58 161250513422NGUYỄN HỮU NGHĨA16D220/07/1997  105 2.19 x x x Đạt
    59 161250513449Thái Văn Vĩ16D206/09/1998  105 2.46 x x x Đạt
    60 161250513309TRẦN VĂN ĐÔNG16D317/02/1998  105 3.01 x x x Đạt
    61 161250513405Võ Trường Giang16D306/04/1998  105 2.23 x x x Đạt
    62 161250513317CHÂU NGỌC HÙNG16D317/06/1998  106 2.51 x x x Đạt
    63 161250513413NGUYỄN GIA HUỲNH16D320/06/1998  105 2.40 x x x Đạt
    64 161250513122NGUYỄN ANH KIỆT16D304/05/1997  105 2.31 x x x Đạt
    65 161250513255ĐINH VĂN LẬP16D303/05/1998  105 2.35 x x x Đạt
    66 161250513220Phan Công Lộc16D330/01/1997  105 2.54 x x x Đạt
    67 161250513333PHAN NGỌC NGHĨA16D323/05/1998  105 2.64 x x x Đạt
    68 161250513423HUỲNH THÁI NHÀN16D329/05/1996  105 2.66 x x x Đạt
    69 161250513130LÊ HỒNG PHONG16D322/03/1998  105 2.73 x x x Đạt
    70 161250513335LÊ VĂN QUÝ16D310/10/1998  106 2.70 x x x Đạt
    71 161250513237ĐINH TRỌNG SƠN16D314/10/1998  105 2.44 x x x Đạt
    72 161250513135LÊ PHƯỚC TẤN16D317/02/1998  105 2.29 x x x Đạt
    73 161250513242Nguyễn Quang Hoài Thanh16D314/05/1998  105 2.50 x x x Đạt
    74 161250513441TRƯƠNG VĂN THẢO16D331/08/1998  105 2.17 x x x Đạt
    75 161250513347NGUYỄN TRƯỜNG VIÊN16D323/04/1998  105 2.46 x x x Đạt
    76 161250513110NGUYỄN THANH HẢI16D402/10/1998  105 2.74 x x x Đạt
    77 161250513136VÕ VIẾT THANH16D417/09/1998  105 2.81 x x x Đạt
    78 161250513139NGUYỄN KHẮC THUẬN16D425/11/1998  105 2.71 x x x Đạt
    79 161250423125Trịnh Quang Huy16DL119/12/1998  105 2.37 x x x Đạt
    80 161250423129DOÃN BÁ KỲ16DL126/10/1998  106 2.28 x x x Đạt
    81 161250423132Nguyễn Văn Linh16DL128/04/1998  105 2.16 x x x Đạt
    82 161250423139PHẠM PHÚ NGUYÊN16DL110/01/1998  109 2.59 x x x Đạt
    83 161250423157Nguyễn Xuân Trung16DL103/10/1997  106 2.17 x x x Đạt
    84 161250423259TRƯƠNG THÀNH TRUNG16DL209/04/1998  106 2.02 x x x Đạt
    85 161250423263NGUYỄN QUANG VIÊN16DL201/02/1998  105 2.36 x x x Đạt
    86 161250423266HUỲNH NGỌC VƯƠNG16DL204/10/1998  105 2.47 x x x Đạt
    87 161250423352NGUYỄN HỒNG THẮNG16DL305/05/1998  105 2.69 x x x Đạt
    88 161250423355ĐỖ HỮU THIỆN16DL327/01/1998  105 2.14 x x x Đạt
    89 161250423359TRẦN DUY TIẾN16DL313/04/1998  105 2.33 x x x Đạt
    90 161250423367NGUYỄN PHƯỚC VANG16DL302/07/1997  107 2.48 x x x Đạt
    91 161250423456BÙI DUY TRÌNH16DL412/06/1997  105 2.48 x x x Đạt
    92 161250423466LÊ QUỐC VIỆT16DL403/08/1997  105 2.32 x x x Đạt
    93 161250423503Tống Duy Cao16DL522/03/1998  107 2.39 x x x Đạt
    94 161250423505Nguyễn Đăng Cương16DL520/04/1998  105 2.53 x x x Đạt
    95 161250423523PHẠM TẤN HUY16DL518/02/1998  107 2.29 x x x Đạt
    96 161250423531ĐẶNG PHƯƠNG NAM16DL518/02/1998  105 2.61 x x x Đạt
    97 161250423560NGUYỄN VĂN TUẤN16DL530/04/1998  108 2.58 x x x Đạt
    98 161250423561PHẠM CÔNG TUẤN16DL528/01/1998  105 2.34 x x x Đạt
    99 161250543144Nguyễn Đăng Khoa16HQ126/03/1997  107 2.79 x x x Đạt
    100 161250543122PHÙNG THỊ KIM THU16HQ101/03/1998Nữ 106 3.35 x x x Đạt
    101 161250733109ĐOÀN THỊ MINH HIẾU16HTP112/10/1998Nữ 105 2.19 x x x Đạt
    102 161250733116PHẠM THỊ LỆ16HTP130/10/1998Nữ 105 2.55 x x x Đạt
    103 161250733119Nguyễn Thị Mỹ Linh16HTP120/08/1998Nữ 105 2.45 x x x Đạt
    104 161250733149NGUYỄN THỊ CẨM VÂN16HTP114/12/1998Nữ 107 2.50 x x x Đạt
    105 161250433111LÊ VIẾT HÂN16N106/12/1998  105 2.30 x x x Đạt
    106 161250433113NGUYỄN HỮU HÀO16N119/05/1998  105 2.30 x x x Đạt
    107 161250433149LÊ ĐÌNH THIỆN16N108/01/1998  105 2.19 x x x Đạt
    108 161250534103Hồ Ngọc Anh16PNV119/06/1998Nữ 200 2.75 x x x Đạt
    109 161250534201Nguyễn Thị Ngọc Ánh16PNV126/02/1998Nữ 200 2.81 x x x Đạt
    110 161250534204Phạm Huy Cường16PNV121/06/1998  200 3.14 x x x Đạt
    111 161250534106Nguyễn Thị Hồng Đào16PNV110/08/1998Nữ 200 3.12 x x x Đạt
    112 161250534205Nguyễn Thị Đông16PNV126/01/1998Nữ 200 2.76 x x x Đạt
    113 161250534107Ngô Thị Thanh Duyên16PNV105/09/1997Nữ 200 2.94 x x x Đạt
    114 161250534108Nguyễn Thị Hiền16PNV124/12/1998Nữ 200 3.08 x x x Đạt
    115 161250534207Lê Bá Hiệp16PNV118/04/1998  200 2.70 x x x Đạt
    116 161250534208Đinh Thanh Hoàng16PNV119/03/1998  200 3.48 x x x Đạt
    117 161250534209Đỗ Thị Phú Khánh16PNV122/10/1997Nữ 200 3.32 x x x Đạt
    118 161250534109Nguyễn Thị Kiểu16PNV112/10/1998Nữ 200 2.77 x x x Đạt
    119 161250534214Nguyễn Quang Vương Nhi16PNV104/01/1997  200 3.06 x x x Đạt
    120 161250534111Nguyễn Hồng Phong16PNV122/06/1998  200 3.05 x x x Đạt
    121 161250534220Đinh Thị Thảo16PNV101/04/1998Nữ 200 2.89 x x x Đạt
    122 161250534221Hồ Văn Thư16PNV119/12/1998  200 2.53 x x x Đạt
    123 161250534118Nguyễn Thị Thu Thương16PNV101/06/1996Nữ 200 3.08 x x x Đạt
    124 161250534121Hồ Thị Vừa16PNV130/07/1998Nữ 200 2.48 x x x Đạt
    125 161250534223Phan Thị Thảo Vy16PNV125/06/1997Nữ 200 3.04 x x x Đạt
    126 161250534122Nguyễn Thị Kim Xuyến16PNV110/01/1998Nữ 200 2.78 x x x Đạt
    127 161250534102Đỗ Thị Ngọc Anh16PNV213/06/1998Nữ 200 3.50 x x x Đạt
    128 161250534104Lữ Thị Tuyết Âu16PNV207/02/1998Nữ 200 2.98 x x x Đạt
    129 161250534202Y Blir16PNV209/09/1998Nữ 200 2.09 x x x Đạt
    130 161250534203Nguyễn Văn Cư16PNV206/06/1998  200 3.18 x x x Đạt
    131 161250534206Nguyễn Thị Hằng16PNV202/11/1998Nữ 200 3.08 x x x Đạt
    132 161250534210Hồ Văn Khánh16PNV201/01/1997  200 2.70 x x x Đạt
    133 161250534211Phạm Thị Lài16PNV228/03/1998Nữ 200 3.14 x x x Đạt
    134 161250534110Ngô Thị Linh16PNV211/04/1998Nữ 200 3.33 x x x Đạt
    135 161250534213Hôih My16PNV227/12/1998  200 3.14 x x x Đạt
    136 161250534215Đào Thị Kim Oanh16PNV216/06/1998Nữ 200 2.75 x x x Đạt
    137 161250534216Nguyễn Thị Thuyền Quyên16PNV217/11/1998Nữ 200 2.90 x x x Đạt
    138 161250534113Hồ Ngọc Thanh Tâm16PNV220/01/1999  200 2.62 x x x Đạt
    139 161250534114Nguyễn Văn Tân16PNV211/02/1998  200 2.91 x x x Đạt
    140 161250534115Nguyễn Văn Tạo16PNV201/04/1997  200 2.39 x x x Đạt
    141 161250534218Trần Thị Thắm16PNV211/05/1998Nữ 200 3.18 x x x Đạt
    142 161250534116Đinh Thị Anh Thảo16PNV205/10/1998  200 3.36 x x x Đạt
    143 161250534120Phạm Thị Ngọc Trâm16PNV213/03/1998Nữ 200 3.14 x x x Đạt
    144 161250534222Hoàng Thị Thảo Vi16PNV207/06/1998Nữ 200 3.45 x x x Đạt
    145 161250743106HUỲNH THỊ LIÊN16SH124/08/1997Nữ 106 3.00 x x x Nộp chứng chỉ tin học tương đương
    146 161250533246DƯƠNG THỊ TRÚC16T220/06/1997Nữ 105 2.85 x x x Đạt
    147 161250613129TRẦN ĐÌNH NHU16XD119/01/1998  106 2.74 x x x Đạt
    148 161250643107HUỲNH TƯ KHOA16XH120/02/1998  106 2.32 x x x Đạt
    149 161250643109VÕ THỊ KIỀU OANH16XH112/07/1998Nữ 106 3.08 x x x Đạt
    150 171250423356TRƯƠNG QUANG VINH17DL302/02/1998  107 3.34 x x x Đạt
    151 171250423548HỒ SỸ TUẤN17DL505/10/1996  105 2.67 x x x Đạt
    152 171250613132TRƯƠNG NGỌC QUÝ17XD101/05/1993  106 2.58 x x x Đạt

    Tổng cộng có 152 sinh viên được công nhận tốt nghiệp học kỳ 318