1. Skip to Menu
  2. Skip to Content
  3. Skip to Footer

Trang Sinh Viên

QUẢN TRỊ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP HK 121

Lưu ý
  • Sinh viên được công nhận TN là những sinh viên đã làm thủ tục ĐKTN, đã nộp Bằng TN THPT, Chứng chỉ GDQP, GDTC và đạt chuẩn đầu ra NN và TH.
  • Sinh viên cao đẳng khóa 2011 hệ chính qui trở về sau phải tích lũy 2 tín chỉ kỹ năng mềm + đạt chuẩn đầu ra Ngoại ngữ(có điểm thi CDR>=300 hoặc có Chứng chỉ quốc tế - tiếng Anh và tiếng Nhật) và Tin học (có điểm thi CDR >=5.5 hoặc có Chứng chỉ tin học Ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản).
  • Sinh viên cao đẳng từ khóa 2011 và 2012 LT trở về sau phải tích lũy 2 tín chỉ kỹ năng mềm + đạt chuẩn đầu ra Ngoại ngữ(có điểm thi CDR>=300 hoặc có Chứng chỉ quốc tế) và Tin học (có điểm thi CDR >=5.5 hoặc có Chứng chỉ tin học Ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản).
  • Sinh viên đại học khóa 2017 phải tích lũy 3 tín chỉ kỹ năng mềm + đạt chuẩn đầu ra Ngoại ngữ và Tin học ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản.
  • Sinh viên có đăng ký xét tốt nghiệp xem, kiểm tra thông tin và phản hồi về phòng Đào tạo(nếu có vấn đề sai sót) trước ngày 23/03/2022. Sau thời gian theo thông báo này, sinh viên tự chịu trách nhiệm đối với các thông tin liên quan đến xét TN học kỳ 121.

    STTMã Sinh viênHọ tên Sinh viênLớpNgày sinhGTTCTLĐTBTLBTNCCTCCCQPCĐR NN-TH
    1 141250422438Nguyễn Xuân Phát14DL421/01/1996Nam 105 2.27 x x x Đạt
    2 151250423103PHAN VŨ CƯỜNG15DL117/10/1997Nam 105 2.57 x x x Đạt
    3 151250533147TRẦN VĂN THUẬN15T103/08/1996Nam 106 2.32 x x x Đạt
    4 161250413171Thái Văn Đạt16C114/05/1995Nam 105 2.17 x x x Đạt
    5 161250513140VÕ VĂN TIÊN16D413/04/1998Nam 105 2.13 x x x Đạt
    6 161250513147VÕ HỮU TRUNG16D402/03/1998Nam 107 2.27 x x x Đạt
    7 161250423113ĐẶNG VIỆT HÀ16DL126/01/1998Nam 114 2.03 x x x Đạt
    8 161250733134LÊ THỊ BÍCH PHƯỢNG16HTP110/11/1997Nữ 107 2.50 x x x Đạt
    9 161250613136Lê Tự Sơn16XD120/02/1998Nam 107 2.00 x x x Đạt
    10 161250643113Võ Tấn Quy16XH122/04/1998Nam 107 2.04 x x x Đạt
    11 171250413127PHẠM DUY PHƯƠNG17C111/01/1999Nam 105 2.08 x x x 
    12 171250443147TRẦN ĐÌNH Ý17CDT131/05/1999Nam 107 2.94 x x x 
    13 171250443209NGUYỄN DUY HOÀN17CDT204/01/1995Nam 105 2.48 x x x 
    14 171250443248LÂM THANH HOÀNG17CDT216/06/1993Nam 105 2.44 x x x 
    15 1711504110102CHÂU NGỌC BẮC17CTM128/11/1999Nam 132 3.13 x x x Đạt
    16 1711504110104NGUYỄN XUÂN CHƯƠNG17CTM112/12/1999Nam 131 2.63 x x x Đạt
    17 1711504110106TRƯƠNG VĂN ĐÀI17CTM121/12/1999Nam 132 2.20 x x x Đạt
    18 1711504110108BÙI ĐỨC DƯ17CTM114/04/1999Nam 131 2.58 x x x Đạt
    19 1711504110153Nguyễn Ngọc Hảo17CTM106/11/1999Nam 133 2.91 x x x Đạt
    20 1711504110110TRẦN NHÂN HẬU17CTM124/05/1999Nam 133 2.51 x x x Đạt
    21 1711504110158TRẦN VĂN HIỆP17CTM103/10/1999Nam 133 3.02 x x x Đạt
    22 1711504110114TRƯƠNG TUẤN HOÀI17CTM101/05/1999Nam 133 2.92 x x x Đạt
    23 1711504110113LÊ VĂN HƠN17CTM103/02/1996Nam 133 2.92 x x x Đạt
    24 1711504110154NGUYỄN QUANG HỢP17CTM122/12/1996Nam 134 3.23 x x x Đạt
    25 1711504110116NGUYỄN XUÂN HY17CTM101/04/1996Nam 131 2.62 x x x Đạt
    26 1711504110117HUỲNH VĂN KHẢI17CTM126/07/1999Nam 132 2.72 x x x Đạt
    27 1711504110157PHAN VĂN KIỆM17CTM119/11/1999Nam 131 2.63 x x x Đạt
    28 1711504110118ĐINH TRUNG KIÊN17CTM115/10/1999Nam 134 2.75 x x x Đạt
    29 1711504110119TRẦN XUÂN LỘC17CTM120/02/1999Nam 137 2.97 x x x Đạt
    30 1711504110121BÙI XUÂN LỰC17CTM118/01/1999Nam 131 2.47 x x x Đạt
    31 1711504110122NGUYỄN TẤN PHÁT17CTM122/10/1999Nam 131 2.44 x x x Đạt
    32 1711504110125NGUYỄN VIẾT QUÝ17CTM107/02/1999Nam 134 3.01 x x x Đạt
    33 1711504110128HUỲNH MINH TÂM17CTM108/09/1999Nam 131 2.81 x x x Đạt
    34 1711504110129LÊ QUANG TÂM17CTM125/12/1999Nam 132 3.26 x x x Đạt
    35 1711504110131TRẦN QUANG THẠI17CTM106/06/1999Nam 131 2.81 x x x Đạt
    36 1711504110152NGUYỄN GIA THÀNH17CTM123/07/1999Nam 131 2.36 x x x Đạt
    37 1711504110133NGUYỄN VĂN THỊNH17CTM108/11/1999Nam 133 2.86 x x x Đạt
    38 1711504110139HUỲNH NGỌC TRÍ17CTM104/03/1999Nam 136 3.23 x x x Đạt
    39 1711504110140NGUYỄN VĂN MINH TRÍ17CTM114/04/1999Nam 132 2.67 x x x Đạt
    40 1711504110142NGUYỄN QUỐC TRUNG17CTM116/10/1999Nam 132 2.42 x x x Đạt
    41 1711504110144NGUYỄN TUẤN17CTM124/12/1995Nam 131 2.98 x x x Đạt
    42 1711504110147HUỲNH TẤN VŨ17CTM105/06/1999Nam 133 3.22 x x x Đạt
    43 171250513101HOÀNG ĐÌNH AN17D126/02/1997Nam 107 2.36 x x x 
    44 171250513250TRẦN PHÚC YÊN17D416/08/1999Nam 106 2.10 x x x 
    45 171250423511NGUYỄN ĐÌNH DƯƠNG17DL515/05/1999Nam 107 2.02 x x x 
    46 171250543132PHAN ĐÌNH THẮNG17HQ102/10/1996Nam 106 2.64 x x x 
    47 1711505210101NGUYỄN THANH BÌNH17HTD110/09/1999Nam 133 2.34 x x x Đạt
    48 1711505210104BÙI VĂN CƯỜNG17HTD129/03/1999Nam 131 2.30 x x x Đạt
    49 1711505110111ĐẶNG BẢO HIẾU17HTD116/09/1999Nam 132 2.20 x x x Đạt
    50 1711505110120TẠ ĐĂNG ANH PHÁP17HTD105/03/1999Nam 134 2.81 x x x Đạt
    51 1711505110123HỒ MINH QUÝ17HTD122/09/1999Nam 132 2.64 x x x Đạt
    52 1711505110138NGUYỄN VĨNH TƯỜNG17HTD115/01/1999Nam 135 2.56 x x x Đạt
    53 171250733125NGUYỄN KIM VŨ17HTP109/04/1999Nam 112 2.27 x x x 
    54 1711505210142TRƯƠNG VĂN ĐÔNG17KTDT101/12/1998Nam 133 2.66 x x x Đạt
    55 1711505210124ĐỖ PHẠM THANH17KTDT115/07/1999Nam 133 2.65 x x x Đạt
    56 1711505110129NGUYỄN VĂN THƯƠNG17KTDT110/10/1999Nam 133 3.24 x x x Đạt
    57 1711505210126NGUYỄN VĂN TIỀN17KTDT107/02/1999Nam 133 2.77 x x x Đạt
    58 1711505210140PHẠM ĐỨC TRÍ17KTDT123/06/1999Nam 133 2.84 x x x Đạt
    59 1711505210129NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG17KTDT116/07/1999Nam 133 2.78 x x x Đạt
    60 1711507210102NGUYỄN NGỌC MINH QUYỀN17KTMT116/08/1999Nam 131 2.31 x x x Đạt
    61 1711507210108TRẦN THANH VĨNH17KTMT131/03/1999Nam 131 2.71 x x x Đạt
    62 1711506110120HUỲNH ANH KHOA17KTXD110/06/1999Nam 131 2.52 x x x Đạt
    63 1711506110113TRẦN VIẾT NHẬT17KTXD127/08/1999Nam 131 2.96 x x x Đạt
    64 1711506110114HOÀNG VĂN PHÁP17KTXD105/06/1999Nam 131 2.66 x x x Đạt
    65 1711506110115TRẦN THANH PHƯƠNG17KTXD122/08/1999Nam 131 2.52 x x x Đạt
    66 171250433205NGUYỄN NAM CƯỜNG17N209/04/1999Nam 105 2.29 x x x 
    67 1711504210103ĐẶNG VĂN CHẨN17OTO110/02/1999Nam 132 2.39 x x x Đạt
    68 1711504210109PHAN ANH ĐỨC17OTO111/10/1999Nam 133 2.48 x x x Đạt
    69 1711504210124BÙI VIẾT LÃM17OTO121/02/1999Nam 137 2.87 x x x Đạt
    70 1711504210125NGUYỄN CAO QUYỀN LINH17OTO110/01/1999Nam 132 2.39 x x x Đạt
    71 1711504210161Nguyễn Cao Phong17OTO118/10/1999Nam 133 2.90 x x x Đạt
    72 1711504210166Nguyễn Viết Quý17OTO124/11/1999Nam 131 2.64 x x x Đạt
    73 1711504210139HUỲNH PHI THẮNG17OTO118/10/1999Nam 131 2.68 x x x Đạt
    74 1711504210142LÊ VĂN THUẬN17OTO114/05/1997Nam 133 2.70 x x x Đạt
    75 1711504210147BÙI QUANG TRỌNG17OTO105/02/1999Nam 135 2.73 x x x Đạt
    76 1711504210148ĐÀO ĐỨC TRƯỜNG17OTO110/02/1998Nam 131 2.40 x x x Đạt
    77 1711504210149LÊ MINH TRƯỜNG17OTO127/03/1999Nam 134 2.75 x x x Đạt
    78 1711504210167PHẠM VĂN TRƯỜNG17OTO124/12/1999Nam 133 2.61 x x x Đạt
    79 1711504210151MAI XUÂN TÙNG17OTO114/10/1999Nam 135 2.50 x x x Đạt
    80 1711504210204LÊ VĂN CẢNH17OTO221/11/1999Nam 137 2.95 x x x Đạt
    81 1711504210205NGUYỄN QUỐC CÔNG17OTO220/08/1999Nam 132 2.30 x x x Đạt
    82 1711504210208VŨ THÀNH ĐẠT17OTO227/03/1999Nam 132 2.36 x x x Đạt
    83 1711504210210PHẠM TIẾN DŨNG17OTO211/01/1998Nam 134 3.00 x x x Đạt
    84 1711504210215NGUYỄN ĐÔNG HƯNG17OTO222/09/1999Nam 132 2.56 x x x Đạt
    85 1711504210217NGUYỄN CÔNG HUY17OTO225/11/1998Nam 134 3.01 x x x Đạt
    86 1711504210218VÕ ĐỨC HUY17OTO228/06/1999Nam 134 2.60 x x x Đạt
    87 1711504210262NGUYỄN ĐỨC NHANH17OTO220/10/1999Nam 133 2.61 x x x Đạt
    88 1711504210232TRƯƠNG PHI17OTO214/06/1999Nam 136 3.04 x x x Đạt
    89 1711504210234LÊ THANH PHƯƠNG17OTO212/05/1999Nam 137 2.20 x x x Đạt
    90 1711504210236NGUYỄN THÀNH QUANG17OTO230/03/1999Nam 131 2.88 x x x Đạt
    91 1711504210237DƯƠNG NGỌC QÚI17OTO202/06/1999Nam 136 3.32 x x x Đạt
    92 1711504210238HOÀNG KIM QUỐC17OTO229/03/1999Nam 131 2.66 x x x Đạt
    93 1711504210240VÕ NGỌC SƠN17OTO220/12/1999Nam 133 2.89 x x x Đạt
    94 1711504210247TRẦN NHẤT THIÊN17OTO223/11/1999Nam 133 2.67 x x x Đạt
    95 1711504210248NGÔ HỒNG THỦY17OTO218/11/1999Nam 132 2.95 x x x Đạt
    96 1711504210255VÕ MINH VŨ17OTO210/08/1999Nam 135 2.60 x x x Đạt
    97 171250533212NGUYỄN VĂN DUY HẢI17T220/02/1995Nam 113 2.87 x x x 
    98 171250533447HỒ ĐÌNH THÙY17T415/11/1999Nam 105 2.13 x x x 
    99 171250533549NGUYỄN QUANG THIỆN17T501/06/1999Nam 105 2.31 x x x 
    100 171250533562TRẦN ĐĂNG VŨ17T510/05/1999Nam 105 2.61 x x x 
    101 1711505510101DƯƠNG VĂN ĐỨC17TDH130/10/1999Nam 131 3.08 x x x Đạt
    102 1711505510139NGUYỄN ĐÌNH NHẤT17TDH108/04/1999Nam 131 2.50 x x x Đạt
    103 1711505510112NGUYỄN TRỌNG NHIÊN17TDH117/08/1999Nam 131 3.07 x x x Đạt
    104 1711505510116NGUYỄN ĐẠI THANH QUỐC17TDH112/01/1999Nam 131 2.90 x x x Đạt
    105 1711505510124PHAN VĂN TIẾN17TDH105/03/1999Nam 133 2.87 x x x Đạt
    106 1711505510125TRẦN QUANG TRƯỜNG17TDH115/03/1999Nam 131 2.95 x x x Đạt
    107 1711505510126TRẦN TÙNG17TDH115/01/1999Nam 131 2.57 x x x Đạt
    108 171250643126LÊ TẤN NGUYÊN17XH120/01/1999Nam 106 2.07 x x x 
    109 1811504110353Võ Đức Hiếu18C326/10/2000Nam 131 3.15 x x x Đạt
    110 1811505120230Lưu Hoài Nam18D127/12/1994Nam 132 3.86 x x x Đạt
    111 1811505120337Lê Trung Nguyên18D206/12/2000Nam 132 2.76 x x x Đạt
    112 1811504210130Tống Duy Quốc18DL102/09/1996Nam 133 3.74 x x x Đạt
    113 1811507210119Nguyễn Văn Nhân18MT124/02/1998Nam 131 2.85 x x x Đạt

    Tổng cộng có 113 sinh viên dự kiến được công nhận tốt nghiệp học kỳ 121