1. Skip to Menu
  2. Skip to Content
  3. Skip to Footer
Previous
Next

Trang Sinh Viên

QUẢN TRỊ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP HK 119

Lưu ý
  • Sinh viên được công nhận TN là những sinh viên đã làm thủ tục ĐKTN, đã nộp Bằng TN THPT, Chứng chỉ GDQP, GDTC.
  • Sinh viên khóa 11 hệ chính qui trở về sau phải tích lũy 2 tín chỉ kỹ năng mềm + đạt chuẩn đầu ra Ngoại ngữ(có điểm thi CDR>=300 hoặc có Chứng chỉ quốc tế - tiếng Anh và tiếng Nhật) và Tin học (có điểm thi CDR >=5.5 hoặc có Chứng chỉ tin học tương đương trình độ B).
  • Sinh viên hệ chính qui từ khóa 2011 và 2012 LT trở về sau phải tích lũy 2 tín chỉ kỹ năng mềm + đạt chuẩn đầu ra Ngoại ngữ(có điểm thi CDR>=300 hoặc có Chứng chỉ quốc tế) và Tin học (có điểm thi CDR >=5.5 hoặc có Chứng chỉ tin học tương đương trình độ B).

    STTMã Sinh viênHọ tên Sinh viênLớpNgày sinhGTTCTLĐTBTLBTNCCTCCCQPCĐR NN-TH
    1 141250442148Bùi Hồng Tân14CDT115/04/1996  105 2.07 x x x Đạt
    2 141250512125Trần Văn Huy14D112/04/1995  105 2.01 x x x Đạt
    3 141250422132Phan Xuân Nam14DL113/04/1996  106 2.44 x x x Đạt
    4 141250422401Nguyễn Viết Bửu14DL406/05/1996  106 2.36 x x x Đạt
    5 141250652105Nguyễn Văn Hiếu14KT126/06/1996  105 3.11 x x x Đạt
    6 141250652106Nguyễn Văn Hiệu14KT103/03/1996  108 2.44 x x x Đạt
    7 151250413135NGUYỄN PHƯỚC NHÂN15C114/06/1997  106 2.27 x x x Đạt
    8 151250443111TRẦN VĂN HẬU15CDT111/10/1997  105 2.21 x x x Đạt
    9 151250443129HUỲNH VĂN MAI15CDT125/07/1997  105 2.47 x x x Đạt
    10 151250443206PHAN ĐÌNH CƯỜNG15CDT212/11/1997  107 2.53 x x x Đạt
    11 151250513433PHẠM VĂN NHỰT15D105/09/1997  110 2.05 x x x Đạt
    12 151250513159Đinh Tiến Vũ15D114/11/1996  105 2.76 x x x Đạt
    13 151250513504BÙI QUỐC CƯỜNG15D215/01/1997  105 2.05 x x x Đạt
    14 151250513240NGUYỄN VĂN TRÀNG THẠCH15D202/06/1997  108 2.01 x x x Đạt
    15 151250513352HUỲNH QUỐC VINH15D315/06/1997  108 2.18 x x x Đạt
    16 151250513439VÕ THÀNH QUỐC15D411/06/1997  107 2.10 x x x Đạt
    17 151250513246TRẦN THANH TÍNH15D517/09/1997  105 2.49 x x x Đạt
    18 151250513546HUỲNH VĂN MINH TRUNG15D516/04/1997  105 2.00 x x x Đạt
    19 151250423133LÊ HỮU PHƯỚC15DL130/03/1997  105 2.45 x x x Đạt
    20 151250423139LÊ DUY TÂN15DL122/11/1997  107 2.20 x x x Đạt
    21 151250423236NGUYỄN VĂN MINH15DL211/10/1997  106 2.26 x x x Đạt
    22 151250423330ĐOÀN KHUÊ15DL311/06/1996  105 2.31 x x x Đạt
    23 151250523125HOÀNG PHƯỚC LỘC15DT109/02/1997  108 2.49 x x x Nộp chứng chỉ ngoại ngữ tương đương
    24 151250523152NGUYỄN MINH VƯỢNG15DT106/01/1996  107 2.64 x x x Đạt
    25 151250543111HOÀNG THỊ PHƯƠNG HẰNG15HQ115/01/1996Nữ 105 2.14 x x x Đạt
    26 151250733126LÊ THỊ HƯƠNG15HTP110/08/1997Nữ 105 2.43 x x x Đạt
    27 151250723110TRẦN VĂN DŨNG15MT104/08/1997  105 2.41 x x x Đạt
    28 151250433176TRẦN QUỐC NHẬT15N128/07/1997  105 2.88 x x x Đạt
    29 151250433143LÊ KIM QUỐC15N101/11/1997  105 2.00 x x x Đạt
    30 151250433154THÁI HOÀNG THẮNG15N102/04/1996  111 2.45 x x x Đạt
    31 151250533234TRẦN NGỌC PHÚ15T218/08/1996  105 2.01 x x x Đạt
    32 151250533254LÊ ĐỨC TRÍ15T231/08/1997  105 2.16 x x x Đạt
    33 151250533354ĐẶNG ĐOÀN CHÂU TRÂM15T306/07/1997Nữ 109 2.72 x x x Đạt
    34 151250533461HUỲNH TẤN VĨNH15T407/08/1997  105 2.17 x x x Đạt
    35 151250633110TRẦN ĐỨC THANH LIÊM15XC105/09/1997  107 2.20 x x x Đạt
    36 151250643130Phạm Minh Thức15XH115/10/1996  108 2.11 x x x Đạt
    37 161250413113Nguyễn Xuân Hoan16C116/06/1997  105 2.15 x x x Đạt
    38 161250413135NGUYỄN DUY PHƯƠNG16C114/06/1998  107 2.07 x x x Đạt
    39 161250413207LÝ HỒNG HẢI16C215/09/1998  109 2.44 x x x Đạt
    40 161250413266Nguyễn Như Quốc16C201/11/1998  105 2.17 x x x Đạt
    41 161250413311LÊ VĂN HUY16C310/03/1998  105 2.19 x x x Đạt
    42 161250413312Lương Hỷ16C326/12/1995  105 2.54 x x x Đạt
    43 161250413315NGUYỄN BÁ LÂM16C317/04/1998  106 2.57 x x x Nộp chứng chỉ tin học tương đương
    44 161250413327Nguyễn Văn Phúc16C326/05/1997  105 2.14 x x x Đạt
    45 161250413338CHUNG QUÝ ANH TÀI16C305/05/1998  106 2.47 x x x Đạt
    46 161250413353NGUYỄN VĂN TUẤN16C312/08/1998  105 2.77 x x x Đạt
    47 161250413360PHẠM VŨ16C310/10/1997  105 2.10 x x x Đạt
    48 161250443102LÊ TRÍ ĐỨC16CDT101/01/1998  105 2.35 x x x Đạt
    49 161250443103NGUYỄN TIẾN DŨNG16CDT111/07/1998  109 2.01 x x x Đạt
    50 161250443125NGUYỄN HỒNG SƠN16CDT130/08/1998  105 2.56 x x x Đạt
    51 161250443126PHẠM VIỄN THANH16CDT126/03/1998  105 2.62 x x x Đạt
    52 161250443132LÊ VĂN TRÀ16CDT103/05/1998  105 2.37 x x x Đạt
    53 161250443133BÙI ĐÌNH TRỌNG16CDT113/04/1998  105 2.19 x x x Đạt
    54 161250443135NGUYỄN THÀNH TÚ16CDT104/09/1998  105 2.43 x x x Đạt
    55 161250443209THÁI HỒ ANH ĐỨC16CDT205/01/1998  107 2.52 x x x Đạt
    56 161250443220NGUYỄN VĂN NGHĨA16CDT227/07/1998  105 2.29 x x x Đạt
    57 161250443236NGUYỄN XUÂN TUẤN16CDT214/03/1998  105 2.37 x x x Đạt
    58 161250513104LÊ ĐÌNH ÁNH BÌNH16D120/04/1998  105 2.41 x x x Đạt
    59 161250513113Nguyễn Văn Hạnh16D102/05/1996  106 2.40 x x x Đạt
    60 161250513117Lương Bá Huân16D122/11/1998  108 2.06 x x x Đạt
    61 161250513119PHẠM VĂN HƯNG16D112/08/1998  105 2.38 x x x Đạt
    62 161250513217ĐINH NGỌC KHANH16D119/10/1998  105 2.67 x x x Đạt
    63 161250513223Đặng Nhật Minh16D122/12/1998  105 2.30 x x x Đạt
    64 161250513127NGUYỄN ĐỨC NHIỆM16D128/01/1998  105 2.80 x x x Đạt
    65 161250513131Lê Thanh Phong16D101/09/1996  105 2.11 x x x Đạt
    66 161250513232NGUYỄN PHẠM CÔNG QUỐC16D120/11/1998  105 2.51 x x x Đạt
    67 161250513233Trương Tâm Quốc16D109/05/1998  105 2.52 x x x Đạt
    68 161250513146Phạm Ngọc Trung16D110/04/1998  105 2.05 x x x Đạt
    69 161250513149NGUYỄN SĨ MINH TUẤN16D106/05/1998  105 2.11 x x x Đạt
    70 161250513401NGUYỄN HOÀI BẢO16D210/08/1998  105 2.40 x x x Đạt
    71 161250513414Hoàng Văn Kiệt16D201/06/1998  105 2.16 x x x Đạt
    72 161250513338TẠ VĂN TÂY16D216/01/1998  107 2.03 x x x Đạt
    73 161250513440Huỳnh Thanh16D223/09/1997  106 2.29 x x x Đạt
    74 161250513442NGUYỄN VIẾT THẬP16D225/12/1998  105 2.05 x x x Đạt
    75 161250513203Trần Đình Ban16D310/02/1996  108 2.29 x x x Đạt
    76 161250513105TRẦN HỮU CƯƠNG16D327/12/1998  105 2.11 x x x Đạt
    77 161250513212PHAN XUÂN HOÀNG16D323/06/1998  105 2.33 x x x Đạt
    78 161250513428NGUYỄN VĂN PHÚC16D307/02/1998  105 2.30 x x x Đạt
    79 161250513303TRẦN VĂN CHÍNH16D402/07/1998  105 2.47 x x x Đạt
    80 161250513209ĐỖ MINH HIẾU16D415/09/1998  105 2.91 x x x Đạt
    81 161250513421Lê Ngọc Nam16D417/03/1998  105 2.17 x x x Đạt
    82 161250513207Trần Văn Đạt16D529/11/1998  109 2.45 x x x Nộp chứng chỉ ngoại ngữ tương đương
    83 161250513507VÕ QUANG HÀO16D528/02/1998  106 2.55 x x x Đạt
    84 161250513509TÔN THUẬN HÒA16D507/07/1998  106 2.51 x x x Đạt
    85 161250513510NGUYỄN ĐỨC HÙNG16D505/10/1998  106 2.10 x x x Đạt
    86 161250513516HÀ DUY NGUYÊN16D510/10/1998  106 2.27 x x x Đạt
    87 161250513519TRẦN LONG NHẬT16D501/05/1998  106 2.72 x x x Đạt
    88 161250513533NGUYỄN ĐÌNH TRUNG16D515/08/1997  106 2.84 x x x Nộp chứng chỉ tin học tương đương
    89 161250513538NGUYỄN KHẮC VỸ16D514/12/1998  106 2.24 x x x Đạt
    90 161250423112Hoàng Công Giang16DL119/12/1998  106 2.22 x x x Đạt
    91 161250423119NGUYỄN CÔNG HIẾU16DL120/03/1998  105 2.15 x x x Đạt
    92 161250423133LÊ BÌNH MINH16DL117/02/1998  107 2.28 x x x Đạt
    93 161250423140ĐẶNG DUY NHẤT16DL121/02/1998  107 2.51 x x x Đạt
    94 161250423152LÊ THỊ ANH THƯ16DL105/09/1998Nữ 105 2.57 x x x Đạt
    95 161250423167TRẦN NHƯ Ý16DL120/11/1998  107 2.21 x x x Đạt
    96 161250423213VÕ VĂN DŨNG16DL217/10/1998  105 2.58 x x x Đạt
    97 161250423215Trương Huy Hậu16DL220/05/1998  106 2.32 x x x Đạt
    98 161250423222NGUYỄN VĂN HOÀNG16DL204/06/1998  111 2.05 x x x Đạt
    99 161250423226TRẦN VŨ HÙNG16DL204/03/1997  105 2.16 x x x Đạt
    100 161250423240NGUYỄN VIẾT NHÂN16DL209/07/1998  105 2.14 x x x Đạt
    101 161250423243Nguyễn Văn Quân16DL216/10/1998  106 2.16 x x x Đạt
    102 161250423248VÕ VĂN SƠN16DL214/01/1997  107 2.44 x x x Đạt
    103 161250423305LÊ QUANG CƯỜNG16DL311/06/1998  105 2.52 x x x Đạt
    104 161250423334ĐINH TRỌNG NGHĨA16DL303/06/1996  105 2.45 x x x Đạt
    105 161250423341NGUYỄN QUỐC PHƯỚC16DL319/05/1998  105 3.12 x x x Đạt
    106 161250423344NGUYỄN MẬU ANH QUỐC16DL322/10/1998  105 2.49 x x x Đạt
    107 161250423358NGUYỄN VĂN THỊNH16DL301/08/1998  105 2.46 x x x Đạt
    108 161250423418NGUYỄN HIỂN16DL401/02/1998  109 2.59 x x x Đạt
    109 161250423438MAI VĂN NHỚ16DL413/08/1998  107 2.71 x x x Đạt
    110 161250423464NGUYỄN VĂN TÚC16DL428/06/1998  113 2.49 x x x Đạt
    111 161250423501MAI TUẤN ANH16DL503/10/1998  105 2.40 x x x Đạt
    112 161250423506Võ Quốc Cường16DL521/09/1997  110 2.38 x x x Đạt
    113 161250423508ĐẶNG TIẾN DŨNG16DL524/05/1998  105 2.22 x x x Đạt
    114 161250523102NGUYỄN VĂN CHƯƠNG16DT101/01/1998  107 2.07 x x x Đạt
    115 161250523103TRẦN VĂN ĐỒNG16DT107/11/1998  105 2.53 x x x Đạt
    116 161250523112NGUYỄN ĐẮC PIN16DT119/02/1998  105 2.74 x x x Đạt
    117 161250523113NGÔ HỒNG SƠN16DT101/05/1998  105 2.48 x x x Đạt
    118 161250523114ĐÀO VIẾT THANH16DT110/08/1997  105 2.18 x x x Đạt
    119 161250523119LÊ THANH TRƯNG16DT124/01/1998  105 2.71 x x x Đạt
    120 161250523124NGUYỄN LÊ TÚ16DT107/07/1997  105 2.52 x x x Đạt
    121 161250713101NGUYỄN THANH ĐÔNG16H103/11/1997  107 2.76 x x x Đạt
    122 161250713102NGUYỄN NỮ LỆ GIANG16H114/09/1997Nữ 107 2.42 x x x Đạt
    123 161250713107ĐINH THỊ NHI16H102/03/1998Nữ 109 2.53 x x x Đạt
    124 161250713108NGÔ VĂN NHỚ16H109/09/1998  107 2.72 x x x Đạt
    125 161250713110NGUYỄN THỊ CHÂU THU16H119/06/1998Nữ 107 2.51 x x x Đạt
    126 161250713111NGÔ VĂN THƯƠNG16H109/09/1998  107 2.94 x x x Đạt
    127 161250543126NGUYỄN THỊ MAI TRANG16HQ114/08/1996Nữ 105 3.15 x x x Đạt
    128 161250733108LÊ THỊ HẰNG16HTP109/12/1997Nữ 108 2.61 x x x Đạt
    129 161250733117NGUYỄN THỊ LIÊN16HTP108/08/1998Nữ 107 2.68 x x x Đạt
    130 161250733148HUỲNH THỊ TUYẾT16HTP122/03/1998Nữ 105 2.50 x x x Đạt
    131 161250653103VŨ THỊ DUNG16KT107/02/1998Nữ 108 2.77 x x x Đạt
    132 161250653111Bùi Văn Phương16KT102/12/1997  108 2.72 x x x Đạt
    133 161250653108NGÔ QUỐC THẮNG16KT115/02/1998  108 3.05 x x x Đạt
    134 161250723102HOÀNG THỊ BÉ16MT125/05/1998Nữ 105 2.76 x x x Đạt
    135 161250723106NGUYỄN HOÀNG HUY16MT105/04/1998  109 2.43 x x x Đạt
    136 161250723109LÊ THỊ MY16MT102/08/1998Nữ 105 2.64 x x x Đạt
    137 161250723110NGUYỄN THỊ NHƯ16MT101/05/1998Nữ 105 2.81 x x x Đạt
    138 161250723111Nguyễn Thị Phước16MT120/08/1998Nữ 107 2.51 x x x Đạt
    139 161250723114TRẦN THỊ THẠCH16MT103/07/1998Nữ 111 2.50 x x x Đạt
    140 161250433128TRẦN HOÀNG DUY KHÁNH16N113/09/1998  105 2.15 x x x Đạt
    141 161250433157Đoàn Ngọc Việt16N120/10/1998  107 2.50 x x x Đạt
    142 161250433158VÕ MẬU VIỆT16N103/01/1998  105 2.50 x x x Đạt
    143 161250433209Võ Cao Cường16N215/02/1997  105 2.03 x x x Đạt
    144 161250433224HUỲNH NGỌC LÊN16N204/02/1998  105 2.54 x x x Đạt
    145 161250433262Nguyễn Tấn Linh16N204/06/1998  108 2.51 x x x Đạt
    146 161250433242NGUYỄN THANH SINH16N205/01/1998  113 2.01 x x x Đạt
    147 161250433253Lương Văn Tứ16N214/01/1997  105 2.11 x x x Đạt
    148 161250433258VÕ TẤN VÀNG16N213/10/1998  105 2.10 x x x Đạt
    149 161250533201ĐẶNG THU ANH16T212/07/1995Nữ 105 3.26 x x x Đạt
    150 161250533264Lê Phú Bá16T208/02/1997  105 2.40 x x x Đạt
    151 161250533203TRẦN QUỐC BẢO16T209/06/1998  105 2.40 x x x Đạt
    152 161250533205Nguyễn Văn Cường16T210/06/1998  105 2.86 x x x Đạt
    153 161250533212TRẦN THỊ HIỆP16T203/01/1998Nữ 105 2.54 x x x Đạt
    154 161250533224HUỲNH TRẦN LAI16T222/04/1998  107 2.33 x x x Đạt
    155 161250533259VÕ THỊ NGỌC NA16T206/02/1998Nữ 105 2.91 x x x Đạt
    156 161250533234NGUYỄN VĂN PHƯƠNG16T214/01/1998  105 2.80 x x x Đạt
    157 161250533242VÕ ĐỨC THIỆN16T208/10/1998  105 2.16 x x x Đạt
    158 161250533248NGUYỄN VĂN TRƯỜNG16T212/03/1998  108 2.39 x x x Đạt
    159 161250533251VÕ ANH TUẤN16T220/08/1998  106 2.46 x x x Đạt
    160 161250533304TẠ QUANG CHÍNH16T320/10/1998  105 2.88 x x x Đạt
    161 161250533313PHAN THANH HÂN16T315/03/1998  105 3.10 x x x Đạt
    162 161250533322Lê Hoàng Khanh16T321/12/1998  105 2.10 x x x Đạt
    163 161250533327NGUYỄN THỊ NGHĨA16T306/06/1997Nữ 105 2.68 x x x Đạt
    164 161250533329Dương Phạm Thảo Nguyên16T302/10/1998  105 2.36 x x x Đạt
    165 161250533334ĐOÀN MINH PHƯỚC16T315/04/1998  105 2.46 x x x Đạt
    166 161250533335TRƯƠNG QUANG PHƯƠNG16T315/03/1997  107 2.20 x x x Đạt
    167 161250533338Lê Quốc Tài16T330/04/1998  106 2.59 x x x Đạt
    168 161250533345PHẠM THỊ THÚY16T317/01/1998Nữ 107 2.93 x x x Đạt
    169 161250533360NGUYỄN ĐÌNH TRÍ16T325/07/1998  105 2.50 x x x Đạt
    170 161250533350TRƯƠNG VĂN TỰ16T301/05/1998  107 2.03 x x x Đạt
    171 161250533355Nguyễn Như Vũ16T328/08/1998  114 2.45 x x x Đạt
    172 161250533424Hồ Văn Nhân16T406/01/1997  108 2.69 x x x Đạt
    173 161250533442Lê Viết Thiệt16T414/07/1998  105 2.70 x x x Đạt
    174 161250533445Nguyễn Đức Thuận16T407/08/1997  105 2.13 x x x Đạt
    175 161250533448PHẠM THẾ TRIỀU16T418/11/1998  105 2.72 x x x Đạt
    176 161250533454NGUYỄN VĂN VINH16T412/09/1998  107 2.49 x x x Đạt
    177 161250533508NGUYỄN HỮU ĐÔNG16T512/10/1998  107 2.22 x x x Đạt
    178 161250533520NGUYỄN VĨNH KHÁNH16T530/11/1998  106 2.89 x x x Đạt
    179 161250533523VĂN KIẾM16T506/04/1998  106 2.55 x x x Đạt
    180 161250533526Hoàng Trọng Lanh16T528/09/1997  105 3.10 x x x Đạt
    181 161250533541PHAN VĂN THÂN16T520/11/1998  107 2.57 x x x Đạt
    182 161250533542HUỲNH TẤN THÀNH16T508/08/1998  109 2.54 x x x Đạt
    183 161250533548HỒ THANH TÙNG16T521/02/1998  105 2.57 x x x Đạt
    184 161250533554HOÀNG LÊ THIÊN VƯƠNG16T513/09/1997  116 2.78 x x x Đạt
    185 161250533555TRẦN HOÀNG VỸ16T520/04/1998  107 2.64 x x x Đạt
    186 161250633104Nguyễn Văn Lê Duẩn16XC111/06/1995  106 2.79 x x x Đạt
    187 161250633106TRẦN LÊ KHÁNH LONG16XC123/05/1998  110 2.08 x x x Đạt
    188 161250633109TRƯƠNG NGỌC16XC101/01/1998  106 2.09 x x x Đạt
    189 161250633110VÕ VĂN NHỰT16XC123/12/1998  106 2.32 x x x Đạt
    190 161250633117PHAN VĂN THUẬN16XC126/12/1997  107 2.22 x x x Đạt
    191 161250633124ĐẶNG MINH TUẤN16XC110/08/1998  106 2.48 x x x Đạt
    192 161250633125TRẦN CÔNG TUẤN16XC121/02/1998  107 2.39 x x x Đạt
    193 161250633126Huỳnh Văn Tuyên16XC125/09/1998  106 2.41 x x x Đạt
    194 161250663107Phạm Văn Sen16XD112/11/1997  106 2.89 x x x Đạt
    195 161250613159Hồ Tấn Tây16XD126/04/1997  105 2.30 x x x Đạt
    196 161250613144PHẠM HỮU THIỆN16XD107/06/1998  106 2.14 x x x Đạt
    197 161250643101PHẠM NGỌC CHÁNH16XH118/01/1998  106 2.77 x x x Đạt
    198 171250413104NGUYỄN TUẤN BẢO17C102/10/1999  105 2.45 x x x Đạt
    199 171250413106LÊ ĐỨC BÌNH17C115/02/1999  107 2.50 x x x Đạt
    200 171250413117NGUYỄN VĂN HUY17C114/04/1999  112 2.87 x x x Đạt
    201 171250413129NGUYỄN VĂN SANG17C104/01/1999  105 3.16 x x x Đạt
    202 171250413215ĐẶNG QUANG ĐỨC17C229/04/1999  113 2.60 x x x Đạt
    203 171250413242NGUYỄN TẤN THẢO17C221/06/1999  105 2.66 x x x Đạt
    204 171250413329TRẦN VĂN LONG17C316/07/1999  113 3.04 x x x Đạt
    205 171250443226NGUYỄN VĂN SANG17CDT218/11/1999  105 2.39 x x x Đạt
    206 171250513352NGUYỄN ĐỨC NGHĨA17D118/04/1998  112 3.16 x x x Đạt
    207 171250513331NGUYỄN VĂN TỎ17D224/04/1998  105 3.02 x x x Đạt
    208 171250513514NGUYỄN THANH HẢI17D316/09/1996  107 3.09 x x x Đạt
    209 171250513124PHAN TẤN LỢI17D301/01/1998  113 2.84 x x x Đạt
    210 171250513537CAO CHIẾN THẮNG17D306/09/1999  106 2.74 x x x Đạt
    211 171250513457VÕ VĂN HOÀI LINH17D418/01/1994  105 2.74 x x x Đạt
    212 171250513522NGUYỄN VĂN LUYỆN17D415/03/1999  105 2.56 x x x Đạt
    213 171250513143LÊ TRUNG TRỌNG17D408/05/1999  112 2.92 x x x Đạt
    214 171250423103PHẠM QUỐC CƯỜNG17DL119/11/1998  112 3.26 x x x Đạt
    215 171250423108TRƯƠNG ĐỨC TRUNG HIẾU17DL116/11/1999  105 2.49 x x x Đạt
    216 171250423120ĐÀO HỮU NHẬT LINH17DL102/11/1999  112 2.86 x x x Đạt
    217 171250423121PHẠM VĂN LỘC17DL127/03/1999  112 2.68 x x x Đạt
    218 171250423123CAO HẢI NAM17DL115/02/1998  106 2.40 x x x Đạt
    219 171250423149LƯƠNG NGUYỄN VĂN17DL110/07/1999  105 2.90 x x x Đạt
    220 171250423222LÊ CANH HUY17DL230/04/1999  105 2.61 x x x Đạt
    221 171250423306NGUYỄN NGỌC ĐỨC17DL307/05/1996  115 3.07 x x x Đạt
    222 171250423307LÊ TRỌNG DUY17DL315/08/1999  105 2.64 x x x Đạt
    223 171250423311VÕ THANH HẬU17DL301/06/1999  106 2.40 x x x Đạt
    224 171250423314LÊ TRUNG HIẾU17DL321/02/1998  115 2.84 x x x Đạt
    225 171250423316NGUYỄN VĂN HIẾU17DL313/12/1999  106 2.72 x x x Đạt
    226 171250423328PHẠM VĂN MÃNG17DL319/05/1999  112 2.79 x x x Đạt
    227 171250423339ĐẬU TRỌNG THÀNH17DL307/11/1999  105 2.93 x x x Đạt
    228 171250423342LÊ ĐỨC THỊNH17DL324/01/1998  105 2.31 x x x Đạt
    229 171250423346NGUYỄN VĂN TÍN17DL315/04/1999  105 3.38 x x x Đạt
    230 171250423402PHAN HỮU BẢO17DL402/11/1999  105 2.60 x x x Đạt
    231 171250423412ĐINH THANH HÀ17DL412/03/1998  106 2.93 x x x Đạt
    232 171250423426NGÔ XUÂN NAM17DL407/03/1998  105 2.35 x x x Đạt
    233 171250423456NGÔ ĐỨC TOÀN17DL402/01/1999  108 2.64 x x x Đạt
    234 171250423523PHAN VĂN TƯỜNG NGHĨA17DL507/12/1999  106 2.87 x x x Đạt
    235 171250423529ĐỖ HẠ SINH17DL528/12/1999  106 2.65 x x x Đạt
    236 171250423542NGUYỄN NGỌC TRÌNH17DL512/07/1999  105 2.52 x x x Đạt
    237 171250433201NGUYỄN NHẬT AN17N206/09/1999  107 3.14 x x x Đạt
    238 171250433236LÊ VĂN QUỐC ĐẠT17N216/11/1999  105 2.70 x x x Đạt
    239 171250433211NGUYỄN QUANG HUY17N220/11/1999  105 2.76 x x x Đạt

    Tổng cộng có 239 sinh viên được công nhận tốt nghiệp học kỳ 119