1. Skip to Menu
  2. Skip to Content
  3. Skip to Footer

+ THÔNG BÁO LỊCH THI SÁT HẠCH CHỨNG CHỈ CNTT CƠ BẢN (Đợt thi ngày 06/11/2021)

+ Phòng Đào tạo công bố thời khóa biểu các lớp học phần giảng dạy và học trực tuyến của sinh viên Khóa 2021

+ Thông báo về việc tổ chức đánh giá năng lực ngoại ngữ chuẩn đầu ra cho sinh viên các cơ sở đào tạo thuộc Đại học Đà Nẵng

+ Thông báo về việc xét và công nhận tốt nghiệp HK 220

+ Thông báo kiểm tra tiếng Anh đầu vào cho tân sinh viên 2021

+ Thông báo về việc tổ chức thi kết thúc học phần các học phần đại cương theo hình thức trực tuyến đợt 4, học kỳ 2 năm học 2020-2021

+ THÔNG BÁO ĐĂNG KÝ DỰ THI KHẢO SÁT NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ ĐỂ XÉT CHUẨN NGOẠI NGỮ ĐẦU RA (Các đợt thi ngày 03/10/2021, 10/10/2021, 17/10/2021)

+ Phòng Đào tạo thông báo về việc điều chỉnh lịch học đối với các lớp học phần có ngày bắt đầu 13/09/2021

+ Thông báo về việc tổ chức thi kết thúc học phần Ngoại ngữ (đợt 2) theo hình thức thi trực tuyến - học kỳ 2 và học kỳ 3

+ Phòng Đào tạo công bố thời khóa biểu Học kỳ 1 năm học 2021-2022

+ Phòng Đào tạo công bố lịch thi học kỳ 220 (Đợt 3) các lớp học phần tổ chức thi trực tuyến

+ Phòng Đào tạo công bố lịch thi học kỳ hè HK320 các lớp học phần tổ chức thi trực tuyến

Previous
Next

Trang Sinh Viên

QUẢN TRỊ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP HK 120

Lưu ý
  • Sinh viên được công nhận TN là những sinh viên đã làm thủ tục ĐKTN, đã nộp Bằng TN THPT, Chứng chỉ GDQP, GDTC.
  • Sinh viên khóa 11 hệ chính qui trở về sau phải tích lũy 2 tín chỉ kỹ năng mềm + đạt chuẩn đầu ra Ngoại ngữ(có điểm thi CDR>=300 hoặc có Chứng chỉ quốc tế - tiếng Anh và tiếng Nhật) và Tin học (có điểm thi CDR >=5.5 hoặc có Chứng chỉ tin học tương đương trình độ B).
  • Sinh viên hệ chính qui từ khóa 2011 và 2012 LT trở về sau phải tích lũy 2 tín chỉ kỹ năng mềm + đạt chuẩn đầu ra Ngoại ngữ(có điểm thi CDR>=300 hoặc có Chứng chỉ quốc tế) và Tin học (có điểm thi CDR >=5.5 hoặc có Chứng chỉ tin học tương đương trình độ B).
  • Sinh viên có đăng ký xét tốt nghiệp xem, kiểm tra thông tin và phản hồi về phòng Đào tạo(nếu có vấn đề sai sót) trước ngày 10/03/2021. Sau thời gian theo thông báo này, sinh viên tự chịu trách nhiệm đối với các thông tin liên quan đến xét TN học kỳ 120.

    STTMã Sinh viênHọ tên Sinh viênLớpNgày sinhGTTCTLĐTBTLBTNCCTCCCQPCĐR NN-TH
    1 131250722101Dương Viết An13MT110/02/1995  105 2.14 x x x Nộp chứng chỉ tin học tương đương
    2 141250512144Trần Lê Quý14D101/01/1996  106 2.66 x x x Đạt
    3 141250432118Đặng Thành Đạt14N104/11/1996  105 2.02 x x x Đạt
    4 141250532171Hồ Văn Linh14T108/09/1996  106 2.60 x x x Đạt
    5 151250413112TRẦN VĂN DIỆP15C122/10/1997  105 2.09 x x x Đạt
    6 151250413412NGUYỄN ĐÌNH HÀO15C409/03/1997  106 2.04 x x x Đạt
    7 151250513157Đặng Văn Duẩn15D111/10/1997  107 2.00 x x x Đạt
    8 151250513448ĐÀO TRÍ TUỆ15D115/09/1997  107 2.08 x x x Đạt
    9 151250513522HỨA VĂN KHOA15D306/12/1997  106 2.85 x x x Đạt
    10 151250513350TRẦN THANH TÙNG15D310/12/1997  105 2.04 x x x Đạt
    11 151250513315ĐINH CÔNG HẬU15D506/11/1997  105 2.30 x x x Đạt
    12 151250513538VÕ DUY THÁI15D508/02/1997  106 2.05 x x x Đạt
    13 151250423316THIỀU MINH HIẾU15DL320/05/1997  105 2.19 x x x Đạt
    14 151250433129NGUYỄN HOÀNH LỘC15N125/01/1997  105 2.76 x x x Đạt
    15 151250743119PHAN THANH THUẬN15SH126/08/1996  106 2.34 x x x Đạt
    16 151250743124ĐỖ MINH TRẠNG15SH110/04/1997  106 2.37 x x x Đạt
    17 151250533163PHAN ĐÌNH VỸ15T130/09/1997  109 2.37 x x x Đạt
    18 161250413170Nguyễn Ngọc Phước16C105/04/1996  105 2.11 x x x Đạt
    19 161250413331TRẦN ANH QUỐC16C315/06/1998  105 2.14 x x x Đạt
    20 161250413337PHAN TRƯƠNG ĐINH SỬU16C309/09/1997  105 2.08 x x x Đạt
    21 161250413351TRẦN NGỌC TRƯỜNG16C310/10/1997  105 2.06 x x x Nộp chứng chỉ tin học tương đương
    22 161250513308NGUYỄN VĂN ĐÔNG16D113/08/1998  107 2.61 x x x Đạt
    23 161250513112HỒ ĐẮC HẠNH16D110/05/1998  105 2.26 x x x Đạt
    24 161250513120NGUYỄN PHƯỚC BẢO HỶ16D104/08/1993  105 2.36 x x x Đạt
    25 161250513129VÕ Ý PHI16D114/08/1997  106 2.13 x x x Đạt
    26 161250513231NGUYỄN BẢO QUỐC16D130/11/1998  111 2.03 x x x Đạt
    27 161250513102Lê Đức Anh16D318/08/1996  105 2.19 x x x Đạt
    28 161250513208HỒ NGỌC DUY16D303/05/1998  106 2.04 x x x Nộp chứng chỉ tin học tương đương
    29 161250513215NGUYỄN KHÁNH HUY16D327/03/1998  106 2.02 x x x Đạt
    30 161250513508NGÔ TRÍ TRUNG HIẾU16D527/09/1998  108 2.44 x x x Đạt
    31 161250423107VŨ XUÂN ĐẠT16DL104/04/1998  106 2.32 x x x Đạt
    32 161250423109PHẠM MINH ĐỨC16DL114/06/1998  107 2.06 x x x Đạt
    33 161250423308TRỊNH QUỐC ĐẠT16DL326/03/1998  106 2.37 x x x Đạt
    34 161250423370Nguyễn Phi Long16DL316/02/1998  109 2.03 x x x Đạt
    35 161250423502VÕ VĂN BÌNH16DL511/01/1998  105 2.12 x x x Đạt
    36 161250423521PHẠM VĂN HÒA16DL517/10/1998  105 2.15 x x x Đạt
    37 161250423547NGUYỄN ĐỨC THÀNH16DL513/03/1998  107 2.11 x x x Đạt
    38 161250523115LÊ VĂN THĨNH16DT113/10/1998  105 2.03 x x x Đạt
    39 161250543105ĐÀO VĂN CHIỂU16HQ126/09/1998  105 2.30 x x x Đạt
    40 161250543134Hồ Viết Hoàn Thiện16HQ104/11/1997  105 2.28 x x x Đạt
    41 161250733104BÙI TRANG ĐẠT16HTP112/12/1998Nữ 105 2.81 x x x Nộp chứng chỉ tin học tương đương
    42 161250733156Trương Thị Hồng Diệp16HTP101/05/1998Nữ 106 2.57 x x x Đạt
    43 161250733112BÙI ĐOÀN QUANG HUY16HTP126/03/1998  105 2.13 x x x Đạt
    44 161250733157Nguyễn Thị Hiền Lương16HTP113/10/1997Nữ 107 2.39 x x x Đạt
    45 161250723117Lê Thị Bích Trâm16MT104/08/1998Nữ 105 2.77 x x x Đạt
    46 161250433148NGUYỄN VĂN THẢO16N111/04/1998  105 2.07 x x x Đạt
    47 161250433152Trần Hữu Tiến16N115/03/1998  105 2.26 x x x Đạt
    48 161250433156NGUYỄN HOÀNG TUẤN16N108/03/1998  105 2.03 x x x Đạt
    49 161250433163Nguyễn Hữu Tuấn16N112/08/1995  105 2.04 x x x Đạt
    50 161250433214NGUYỄN VĂN HÀO16N220/12/1998  107 2.03 x x x Đạt
    51 161250433218NGUYỄN TIẾN HÙNG16N204/02/1998  107 2.12 x x x Đạt
    52 161250433222NGUYỄN ĐOÀN KIN16N224/01/1998  107 2.32 x x x Đạt
    53 161250743101Vũ Thị Minh Ánh16SH110/02/1998Nữ 106 2.30 x x x Đạt
    54 161250533106Lê Văn Đức16T102/09/1998  106 2.13 x x x Đạt
    55 161250533116NGUYỄN VĂN HIỂN16T123/02/1998  105 2.10 x x x Đạt
    56 161250533129Nguyễn Thị Hồng Ngọc16T119/12/1997Nữ 105 2.10 x x x Đạt
    57 161250533165Nguyễn Cương Quyết16T120/05/1996  107 2.82 x x x Đạt
    58 161250533207Vy Văn Đô16T219/08/1998  109 2.02 x x x Đạt
    59 161250533260PHẠM KHANG16T220/12/1998  105 2.08 x x x Đạt
    60 161250533361NGUYỄN NAM CƯỜNG16T310/12/1997  105 2.40 x x x Đạt
    61 161250533328TRẦN NGUYÊN NGỌC16T319/02/1998  108 2.03 x x x Đạt
    62 161250533414NGUYỄN SỸ HÙNG16T422/07/1997  105 2.62 x x x Đạt
    63 161250533418Chu Công Khánh16T418/06/1997  107 2.12 x x x Đạt
    64 161250533420TRƯƠNG CÔNG LINH16T406/07/1995  108 2.14 x x x Đạt
    65 161250533431Trịnh Minh Phước16T422/01/1997  105 2.52 x x x Đạt
    66 161250533430Lê Hữu Phước16T409/09/1998  107 2.03 x x x Đạt
    67 161250533452TRẦN THỊ HỒNG VÂN16T402/06/1998Nữ 106 2.08 x x x Đạt
    68 161250633119TRẦN THANH TIẾN16XC109/12/1998  106 2.52 x x x Đạt
    69 161250663104LÊ TẤN THIÊN16XD105/06/1998  106 2.02 x x x Đạt
    70 161250613174Lê Văn Tình16XD120/06/1996  108 2.33 x x x Đạt
    71 161250643105Nguyễn Xuân Hoàng16XH130/05/1997  107 2.13 x x x Đạt
    72 171250413113TRẦN VĂN HÙNG17C116/07/1999  105 2.27 x x x 
    73 171250413118NGUYỄN TRẦN VĨ KHA17C127/07/1999  106 2.02 x x x 
    74 171250413121TRẦN XUÂN LONG17C126/11/1999  105 2.27 x x x 
    75 171250413128ĐỖ CÔNG QUYỀN17C104/01/1999  105 2.08 x x x 
    76 171250413130BÙI KHẮC SƠN17C108/09/1999  105 2.55 x x x 
    77 171250413140MAI VĂN TIỆN17C116/08/1999  105 2.20 x x x 
    78 171250413145ĐỖ QUANG TRƯỜNG17C102/12/1999  105 2.00 x x x 
    79 171250413151TRẦN VĂN TUẤN17C109/02/1998  105 2.09 x x x 
    80 171250413152TRỊNH ĐÌNH TUYÊN17C119/01/1999  105 2.12 x x x 
    81 171250413157NGÔ PHI VINH17C102/07/1999  112 2.41 x x x 
    82 171250413204TRẦN VĂN ANH17C202/12/1999  105 2.22 x x x 
    83 171250413211PHẠM QUỐC CƯỜNG17C221/06/1999  105 2.55 x x x 
    84 171250413213NGUYỄN CÔNG QUỐC ĐẠT17C218/09/1999  107 2.23 x x x 
    85 171250413264LÊ QUỐC KHÁNH17C227/03/1998  105 2.84 x x x 
    86 171250413226CHẾ VŨ HOÀNG LONG17C227/03/1999  112 2.09 x x x 
    87 171250413230LÊ TRƯƠNG BẰNG NAM17C203/08/1999  112 2.33 x x x 
    88 171250413233TRẦN QUANG NINH17C201/11/1999  105 2.37 x x x 
    89 171250413244NGUYỄN THANH THÁI17C216/12/1999  107 2.15 x x x 
    90 171250413259NGUYỄN QUỐC VƯƠNG17C219/03/1999  105 2.16 x x x 
    91 171250413301LÊ MINH CẦN17C330/10/1999  105 2.26 x x x 
    92 171250413303CAO VĂN CHUNG17C316/10/1999  105 2.51 x x x 
    93 171250413309NGUYỄN QUỐC DŨNG17C301/01/1999  105 2.54 x x x 
    94 171250413315TRẦN HOÀNG17C324/07/1999  106 2.21 x x x 
    95 171250413316LÊ VĂN HÙNG17C326/01/1999  105 2.08 x x x 
    96 171250413322NGUYỄN QUỐC KỲ17C302/09/1999  105 2.07 x x x 
    97 171250413325TRẦN VĂN LINH17C330/06/1999  105 2.23 x x x 
    98 171250413331NGUYỄN TÀI MINH17C309/08/1999  105 2.03 x x x 
    99 171250413338HUỲNH NHẤT RIN17C306/06/1999  106 2.18 x x x 
    100 171250413350PHẠM VĂN TIẾN17C328/02/1999  106 2.34 x x x 
    101 171250413353A TRƯỜNG17C314/08/1999  112 2.35 x x x 
    102 171250413456NGUYỄN THANH HOÀI17C418/11/1999  105 2.16 x x x 
    103 171250413422PHẠM HẢI QUỐC HUY17C401/01/1997  112 2.30 x x x 
    104 171250413436NGUYỄN CHƠN QUANG17C411/04/1999  105 2.26 x x x 
    105 171250413444NGUYỄN VĂN THỌ17C407/11/1999  105 2.28 x x x 
    106 171250413448VÕ ĐÌNH TOẢN17C418/08/1999  107 2.18 x x x 
    107 171250413452VÕ HUỲNH TUYỂN17C428/04/1999  106 2.06 x x x 
    108 171250413454HUỲNH NGỌC VƯƠNG17C413/12/1999  105 2.95 x x x 
    109 171250443102BÙI XUÂN ĐẠO17CDT101/05/1999  105 2.23 x x x 
    110 171250443104BÙI HẢI DƯƠNG17CDT112/06/1999  107 2.08 x x x 
    111 171250443110PHAN THANH HÒA17CDT102/03/1999  105 2.38 x x x 
    112 171250443123DƯƠNG TẤN NAM17CDT108/08/1999  105 2.11 x x x 
    113 171250443128TRẦN ĐỨC SANG17CDT122/12/1999  112 2.32 x x x 
    114 171250443132NGUYỄN THÀNH THẮNG17CDT120/05/1999  105 2.00 x x x 
    115 171250443133NGUYỄN VĂN THẠNH17CDT127/03/1999  107 2.04 x x x 
    116 171250443148HOÀNG TRỌNG THUẬN17CDT128/09/1999  107 2.06 x x x 
    117 171250443142HÀ QUANG TRƯỜNG17CDT110/05/1999  105 2.30 x x x 
    118 171250443211NGUYỄN XUÂN HƯNG17CDT212/07/1999  112 2.18 x x x 
    119 171250443216ĐÀO QUANG LINH17CDT230/10/1999  114 2.25 x x x 
    120 171250443228PHAN AN TÂN17CDT229/08/1999  105 2.07 x x x 
    121 171250443234TĂNG VĂN THIỀU17CDT207/07/1999  114 2.24 x x x 
    122 171250443231LÊ HOÀNG THỊNH17CDT208/12/1999  105 2.26 x x x 
    123 171250443242TRƯƠNG VĂN VĨNH17CDT204/02/1999  105 2.02 x x x 
    124 171250513305HỒ MINH CƯỜNG17D125/08/1999  106 2.05 x x x 
    125 171250513160PHAN PHƯỚC DŨNG17D127/08/1998  105 2.43 x x x 
    126 171250513207CHÂU NGỌC ANH DUY17D130/04/1999  105 2.37 x x x 
    127 171250513307NGUYỄN TRIỆU DANH DUY17D117/07/1999  112 2.13 x x x 
    128 171250513161HOÀNG TRỌNG DUY17D120/08/1998  112 2.88 x x x 
    129 171250513118NGUYỄN XUÂN KHIÊM17D106/06/1998  105 2.37 x x x 
    130 171250513152LÊ THỌ KHÔI17D110/02/1999  105 2.49 x x x 
    131 171250513220TRẦN VĂN LỘC17D101/01/1999  105 2.79 x x x 
    132 171250513130LÊ VĂN PHONG17D105/07/1999  106 2.18 x x x 
    133 171250513233ĐỖ MẠNH QUANG17D125/03/1999  112 2.50 x x x 
    134 171250513320NGUYỄN VĂN NHẬT QUANG17D123/06/1999  105 2.62 x x x 
    135 171250513237HUỲNH CÔNG PHƯƠNG TÂM17D101/10/1999  105 2.72 x x x 
    136 171250513154PHẠM PHÚ THẮNG17D124/12/1998  105 2.43 x x x 
    137 171250513324ĐẶNG THÀNH17D108/06/1999  105 2.10 x x x 
    138 171250513328HOÀNG PHAN NGỌC TÌNH17D120/10/1997  105 2.56 x x x 
    139 171250513515THIỀU MINH HIỀN17D209/01/1999  106 2.05 x x x 
    140 171250513418LÊ VĂN LỢI17D213/09/1999  105 2.24 x x x 
    141 171250513529NGUYỄN ĐÌNH NHÂN17D214/05/1999  106 2.16 x x x 
    142 171250513428NGUYỄN ĐÀN NIÊN17D204/10/1999  106 2.32 x x x 
    143 171250513532BÙI HỒNG QUÂN17D216/10/1999  107 2.26 x x x 
    144 171250513437PHAN PHÚ THIỆN17D201/09/1999  105 2.35 x x x 
    145 171250513541VÕ NGỌC THỎA17D224/09/1997  106 2.01 x x x 
    146 171250513442DƯƠNG THANH TÙNG17D202/08/1999  108 2.10 x x x 
    147 171250513342NGUYỄN PHÚC TUYÊN17D221/07/1999  105 2.46 x x x 
    148 171250513201NGUYỄN VĂN AN17D321/09/1999  105 2.30 x x x 
    149 171250513111NGUYỄN HỮU HỌC17D324/10/1999  105 2.39 x x x 
    150 171250513448NGUYỄN HOÀNG VŨ17D318/01/1998  105 2.22 x x x 
    151 171250513303PHAN QUANG NAM BÌNH17D414/12/1999  105 2.29 x x x 
    152 171250513504HỒ THANH CÀN17D418/01/1999  108 2.06 x x x 
    153 171250513306BÙI TẤN NHẤT DUY17D418/11/1999  105 2.59 x x x 
    154 171250513218DƯƠNG TRÍ TÙNG LÂM17D425/11/1999  108 2.12 x x x 
    155 171250513523NGÔ TRƯƠNG MẠNH17D421/01/1999  105 2.48 x x x 
    156 171250513526TRẦN NHẬT NGUYÊN17D404/10/1999  114 2.28 x x x 
    157 171250513317PHAN VĂN NHÂN17D421/02/1998  106 2.09 x x x 
    158 171250513231NGUYỄN MINH PHƯƠNG17D404/06/1999  105 2.17 x x x 
    159 171250513134DƯƠNG HIỂN SINH17D412/12/1998  112 2.22 x x x 
    160 171250513244BÙI TRUNG TRÍ17D431/08/1999  105 2.19 x x x 
    161 171250513550NGUYỄN NGỌC VĨ17D401/03/1999  106 2.07 x x x 
    162 171250513350NGÔ TRƯỜNG VIÊN17D421/09/1998  112 2.99 x x x 
    163 171250513344NGUYỄN DUY VINH17D426/03/1999  105 2.59 x x x 
    164 171250423156ĐOÀN QUANG ÃNH17DL128/01/1999  105 2.64 x x x 
    165 171250423113ĐẶNG QUỐC HƯNG17DL125/11/1999  112 2.81 x x x 
    166 171250423127LÊ ĐẠI PHONG17DL123/03/1999  109 2.30 x x x 
    167 171250423131NGUYỄN VĂN PHÚC17DL116/02/1999  106 2.42 x x x 
    168 171250423130TRƯƠNG HOÀI PHƯƠNG17DL125/09/1999  105 2.18 x x x 
    169 171250423144NGUYỄN MINH TRÍ17DL128/03/1999  109 2.41 x x x 
    170 171250423145VÕ QUỐC TRIỆU17DL118/08/1999  114 2.46 x x x 
    171 171250423211CÁP ĐỨC17DL221/01/1999  105 2.29 x x x 
    172 171250423214NGUYỄN PHÚC HẠ17DL219/09/1999  110 2.62 x x x 
    173 171250423233VÕ DUY PHONG17DL223/12/1999  105 2.25 x x x 
    174 171250423244NGUYỄN VĂN THỨC17DL203/02/1999  108 2.02 x x x 
    175 171250423308LÊ VĂN DUY17DL306/07/1999  105 2.10 x x x 
    176 171250423330TRẦN ĐÌNH NHẤT17DL330/04/1999  105 2.32 x x x 
    177 171250423337TRẦN VĂN TẤN17DL321/02/1999  109 2.19 x x x 
    178 171250423350NGUYỄN HOÀNG TRÂN17DL313/07/1999  107 2.30 x x x 
    179 171250423352TRƯƠNG VĂN TRỌNG17DL328/02/1999  105 2.15 x x x 
    180 171250423354TRẦN NGỌC VĨNH17DL305/12/1998  108 2.20 x x x 
    181 171250423405PHẠM TẤN ĐẠI17DL413/11/1998  105 2.12 x x x 
    182 171250423411NGÔ NGỌC HÂN17DL407/02/1999  107 2.13 x x x 
    183 171250423422TRẦN PHẠM VĂN KHOA17DL403/05/1999  112 2.30 x x x 
    184 171250423428NGUYỄN TRỌNG NGHĨA17DL420/06/1999  111 2.27 x x x 
    185 171250423437NGUYỄN PHƯỚC THANH17DL430/10/1999  105 2.11 x x x 
    186 171250423441NGUYỄN VĂN TÍN17DL418/10/1999  105 2.28 x x x 
    187 171250423447BÙI LÊ ANH TUẤN17DL414/05/1999  117 2.32 x x x 
    188 171250423451NGUYỄN QUỐC VĨNH17DL414/10/1999  109 2.14 x x x 
    189 171250423453HÀ ĐỨC VŨ17DL426/10/1999  110 2.05 x x x 
    190 171250423507ĐINH ĐẠI ĐĂNG17DL501/07/1999  107 2.33 x x x 
    191 171250423556LÊ CHÍ THANH17DL508/05/1999  114 2.41 x x x 
    192 171250423540NGUYỄN VĂN THUẤN17DL506/10/1999  106 2.53 x x x 
    193 171250423538NGUYỄN VĂN THƯỞNG17DL514/05/1999  107 2.08 x x x 
    194 171250423563NGÔ ANH TIẾNG17DL519/02/1998  105 2.14 x x x 
    195 171250423543TRẦN NHẬT TRƯỜNG17DL528/04/1999  113 2.14 x x x 
    196 171250423554TRẦN QUỐC VƯƠNG17DL511/10/1999  112 2.26 x x x 
    197 171250523124NGUYỄN MẠNH HUY17DT104/09/1999  105 2.25 x x x 
    198 171250523108NGUYỄN THÀNH LINH17DT124/02/1999  105 2.32 x x x 
    199 171250713105LÊ THÀNH LONG17H122/07/1996  105 2.54 x x x 
    200 171250543101MAI VĂN ANH17HQ107/06/1998  105 2.52 x x x 
    201 171250543131CAO THỊ CẦN17HQ121/04/1996Nữ 106 2.92 x x x 
    202 171250543133NGUYỄN NGỌC LINH17HQ102/01/1995  107 2.92 x x x 
    203 171250733102LÊ THỊ NGỌC ANH17HTP126/05/1999Nữ 105 2.42 x x x 
    204 171250733104ĐỖ THỊ BÍCH CHI17HTP115/05/1999Nữ 105 2.34 x x x 
    205 171250733109NGUYỄN XUÂN HỘI17HTP108/04/1998  105 2.34 x x x 
    206 171250653109CAO MINH TUẤN17KT120/02/1998  112 2.43 x x x 
    207 171250433106PHẠM NGUYỄN THANH ĐẠT17N105/05/1999  111 2.49 x x x 
    208 171250433109VÕ THANH HẢI17N112/08/1999  105 2.36 x x x 
    209 171250433123TRẦN VĂN QUỐC17N125/06/1998  105 2.40 x x x 
    210 171250433124NGUYỄN VĂN QUÝ17N124/03/1999  105 2.50 x x x 
    211 171250433137HOÀNG VĂN TIẾN17N104/10/1999  105 2.45 x x x 
    212 171250433131NGUYỄN VĂN TRƯỜNG17N129/04/1998  105 2.29 x x x 
    213 171250433135CAO KHÁNH VƯƠNG17N125/09/1999  107 2.24 x x x 
    214 171250433136NGUYỄN ĐẠO TÀI YÊN17N131/12/1999  105 2.25 x x x 
    215 171250433208NGUYỄN CÔNG HIẾU17N226/11/1999  110 2.00 x x x 
    216 171250433239LÊ THANH HÒA17N202/02/1999  105 2.49 x x x 
    217 171250433212NGUYỄN NGỌC LINH17N202/09/1999  105 2.28 x x x 
    218 171250433215NGUYỄN CÔNG MẪN17N212/08/1999  105 2.49 x x x 
    219 171250433218PHẠM XUÂN NAM17N208/01/1999  113 2.50 x x x 
    220 171250433219TRẦN NGUYỄN XUÂN NGUYÊN17N208/12/1998  105 2.10 x x x 
    221 171250433232NGUYỄN THANH TÙNG17N222/06/1999  105 2.43 x x x 
    222 171250433235NGUYỄN QUỐC VIỆT17N219/08/1999  105 2.06 x x x 
    223 171250663102ĐÀO THỊ THANH HƯƠNG17QX101/03/1999Nữ 107 2.72 x x x 
    224 171250663105HỒ ĐÌNH THUY17QX115/11/1999  111 2.48 x x x 
    225 171250743103PHẠM THỊ MỸ YÊN17SH125/08/1998Nữ 106 2.72 x x x 
    226 171250533111NGUYỄN VĂN DUY17T129/04/1999  105 2.71 x x x 
    227 171250533114NGUYỄN VĂN HẢI17T117/06/1999  105 2.30 x x x 
    228 171250533119TRẦN PHƯỚC HƯNG17T125/08/1999  106 2.66 x x x 
    229 171250533120NGUYỄN ĐỨC HUY17T126/05/1999  106 2.51 x x x 
    230 171250533122PHẠM ĐÌNH NGÔ NHẬT HUY17T120/07/1999  105 2.40 x x x 
    231 171250533128TRƯƠNG THẾ LÂM17T114/07/1999  111 2.96 x x x 
    232 171250533129HUỲNH VĂN LÂN17T111/09/1999  105 2.40 x x x 
    233 171250533131LÊ VĂN MINH17T104/04/1999  106 3.05 x x x 
    234 171250533149NGUYỄN VĂN THÀNH17T126/04/1999  108 2.73 x x x 
    235 171250533153ĐỖ NGUYỄN PHI TIÊN17T102/05/1999  112 2.29 x x x 
    236 171250533158PHẠM THÀNH TÚ17T124/06/1999  105 2.47 x x x 
    237 171250533159NGUYỄN HOÀNG TỨ17T124/06/1999  112 2.52 x x x 
    238 171250533161DƯƠNG TẤN VŨ17T128/06/1999  105 2.62 x x x 
    239 171250533203NGUYỄN ĐẠT17T228/09/1999  105 2.60 x x x 
    240 171250533215PHẠM NGỌC HÀ17T201/12/1999  109 2.76 x x x 
    241 171250533211NGUYỄN VĂN HẢI17T228/10/1997  105 2.01 x x x 
    242 171250533223DƯƠNG QUỐC LÂM17T225/01/1999  106 2.69 x x x 
    243 171250533224PHẠM ĐƯỜNG LÂM17T229/09/1999  105 2.51 x x x 
    244 171250533229PHẠM QUANG LINH17T206/02/1998  106 2.08 x x x 
    245 171250533232NGUYỄN VĂN NAM17T220/01/1999  105 2.50 x x x 
    246 171250533238NGUYỄN THÀNH PHONG17T223/02/1999  114 2.78 x x x 
    247 171250533240ĐỖ QUYỀN17T230/09/1999  105 2.12 x x x 
    248 171250533271TRẦN THỊ THANH TÂM17T202/02/1999Nữ 105 3.10 x x x 
    249 171250533269LÊ THỊ TRINH17T204/10/1997Nữ 105 3.18 x x x 
    250 171250533373UNG NHO HOÀNG BẢO17T302/02/1999  105 3.42 x x x 
    251 171250533304PHẠM XUÂN CHÂU17T324/09/1999  105 2.90 x x x 
    252 171250533311TRẦN MINH ĐIỀN17T308/07/1999  107 2.00 x x x 
    253 171250533313ĐÀO MINH ĐỨC17T304/06/1999  107 2.85 x x x 
    254 171250533326NGUYỄN TIẾN HOÀNG17T313/12/1999  105 2.38 x x x 
    255 171250533334CHÂU VÕ THÙY LINH17T319/05/1998Nữ 109 2.67 x x x 
    256 171250533368TRẦN ĐÌNH VƯƠNG17T312/11/1998  105 3.03 x x x 
    257 171250533408PHAN TẤN ĐẨU17T413/08/1999  105 2.91 x x x 
    258 171250533418VÕ MINH HÒA17T421/06/1999  105 2.26 x x x 
    259 171250533462NGÔ SỸ HOÀN17T428/02/1999  115 3.07 x x x 
    260 171250533417TRẦN QUỐC HỘI17T401/04/1999  105 2.53 x x x 
    261 171250533419PHẠM MINH HÙNG17T407/02/1997  105 2.51 x x x 
    262 171250533420NGUYỄN LÊ HUY17T405/10/1999  105 2.03 x x x 
    263 171250533422PHẠM ĐÌNH KHẢI17T402/03/1999  105 2.43 x x x 
    264 171250533425NGUYỄN BÁ LAM17T415/04/1999  105 2.45 x x x 
    265 171250533440TRẦN QUÝ17T421/07/1998  107 2.10 x x x 
    266 171250533445PHẠM HÙNG THĂNG17T415/02/1999  114 2.22 x x x 
    267 171250533446NGUYỄN VĂN THÀNH17T409/09/1999  108 2.64 x x x 
    268 171250533448VÕ THỊ THANH THUYỀN17T404/02/1999Nữ 107 2.41 x x x 
    269 171250533450ĐỖ THANH TOÀN17T419/11/1999  105 2.47 x x x 
    270 171250533451NGUYỄN CÔNG TRỌNG17T424/01/1999  105 2.10 x x x 
    271 171250533452ĐỖ THIÊN TRUNG17T428/12/1999  105 2.31 x x x 
    272 171250533502PHẠM QUANG BIN17T514/09/1999  105 2.16 x x x 
    273 171250533503NGUYỄN THÀNH CANG17T525/03/1996  106 2.83 x x x 
    274 171250533520NGUYỄN ĐỨC HOÀNG17T515/01/1998  108 2.73 x x x 
    275 171250533525LÊ HỮU QUỐC KHÁNH17T527/02/1999  105 2.62 x x x 
    276 171250533534HỒNG QUANG MỸ17T508/01/1998  107 2.30 x x x 
    277 171250533542NGUYỄN HOÀNG PHỤNG17T523/08/1997  110 2.01 x x x 
    278 171250533546LÊ PHẠM VIẾT SINH17T523/10/1999  109 2.07 x x x 
    279 171250533561LÊ PHI VŨ17T501/02/1999  117 2.44 x x x 
    280 171250633115PHẠM NGỌC SÁCH17XC116/05/1997  106 2.83 x x x 
    281 171250633111NGUYỄN THANH TRUNG17XC114/07/1999  106 2.37 x x x 
    282 171250613113CAO VIẾT HẢI17XD129/03/1994  113 2.16 x x x 
    283 171250613118PHAN MINH HY17XD124/12/1999  107 2.12 x x x 
    284 171250613127NGÔ ĐÌNH PHONG17XD101/01/1998  107 2.01 x x x 
    285 171250613136PHAN TÁ TÂN17XD130/12/1999  109 2.00 x x x 
    286 171250613139PHẠM VĂN THANH17XD116/11/1999  114 2.32 x x x 
    287 171250613149HUỲNH VĂN TUẤN17XD101/01/1996  106 2.27 x x x 
    288 171250613154ĐINH THÀNH VƯƠNG17XD110/10/1999  111 2.25 x x x 
    289 171250643129NGUYỄN THANH HIỀN17XH101/01/1999  114 2.05 x x x 
    290 171250643112NGUYỄN VĂN KHÁNH17XH118/10/1999  112 2.24 x x x 
    291 171250643122NGUYỄN TẤN TÀI17XH101/07/1997  108 2.01 x x x 
    292 171250643127HỒ VĂN TOÀN17XH112/06/1999  107 2.10 x x x 

    Tổng cộng có 292 sinh viên dự kiến được công nhận tốt nghiệp học kỳ 120