1. Skip to Menu
  2. Skip to Content
  3. Skip to Footer

+ Đăng ký môn học học kỳ 2 năm học 2019-2020 - HK 219- Những điều cần biết!!!

+ Công bố lịch thi dự kiến đợt 1 và đợt 2 - các học phần lý thuyết - học kỳ 119

+ Phòng Đào tạo công bố số liệu tính giờ giảng quy đổi đợt 1 - học kỳ 1 năm học 2019-2020

+ Phòng Đào tạo thông báo về kỳ thi chuẩn đầu ra Ngoại ngữ và Tin học đợt 2 (ngày 24/11/2019) - Năm học 2019-2020 (Đối với sinh viên cao đẳng Khóa 2016 và các khóa cũ)

+ Phòng Đào tạo công bố danh sách xếp phòng và lịch thi Chuẩn đầu ra Ngoại ngữ - Tin học cấp cao đẳng, đợt 1 HK119 (Ngày thi 15/09/2019)

+ Phòng Đào tạo công bố danh sách đã đăng ký xét tốt nghiệp học kỳ 318 và danh sách dự kiến công nhận tốt nghiệp

+ Công bố danh sách dự kiến xử lý học vụ học kỳ 2 năm học 2018-2019.

+ Phòng Đào tạo công bố thời khóa biểu của sinh viên Khóa 2019

+ Phòng Đào tạo công bố danh sách xếp lớp sinh hoạt và mã sinh viên Khóa 2019

+ Phòng Đào tạo thông báo về kỳ thi chuẩn đầu ra Ngoại ngữ và Tin học đợt 1- Năm học 2019-2020 (Đối với sinh viên cao đẳng Khóa 2016 và các khóa cũ)

+ Thông báo tiếp nhận hồ sơ đăng ký xét tốt nghiệp 318 từ ngày 26/08/19 đến 06/09/19

+ Phòng Đào tạo công bố thời khóa biểu chính thức học kỳ 119, năm học 2019-2020

Previous
Next

Trang Sinh Viên


Danh mục lớp học phần - Học kỳ 219

STTMã HPTên LHPTên Học phầnSố TCGiảng viênTHứTừ tiếtĐến tiếtPhòngSLDKĐã ĐKCấpGhi chú
15051703219SSYS01
MT
An ninh hệ thống2 212A1045021CD10/02/2020-
25505001291ATD01
An toàn điện1 Trần Nguyễn Thuỳ Chung578A2115553DH30/12/2019- CDIO
35052922219ATD01
An toàn điện1 Trần Nguyễn Thuỳ Chung5910A1055015CD03/02/2020-
45506001291ATLD01
An toàn lao động1 Đoàn Vĩnh Phúc4910A2138035DH30/12/2019-
55061502219ATLD101
MT
An toàn lao động1 Đoàn Vĩnh Phúc4910A213503CD03/02/2020-
65041472219BDCN01
MT
Bảo dưỡng công nghiệp2 Đào Thanh Hùng6910A2128034CD03/02/2020-
75507047291BGTP01
Bao gói thực phẩm2 Huỳnh Thị Diễm Uyên3910A2068050DH03/02/2020-
85505002291BVR01
Bảo vệ rơle3 Trương Thị Hoa435A3048037DH30/12/2019-
95061163219CQKT01
Cảnh quan kiến trúc 2 Võ Thị Vỹ Phương612A802CD10/02/2020- H
105504003291CGKL01
Cắt gọt kim loại2 Đào Thanh Hùng378A1078034DH24/02/2020-
115506004291CTKNDD01
Cấu tạo KT nhà dân dụng3 Phan Tiến Vinh435A1028037DH30/12/2019-
125061513219CKNDD01
MT
Cấu tạo KT nhà dân dụng3 Phan Tiến Vinh435A102502CD03/02/2020-
135506004291CTKNDD02
Cấu tạo KT nhà dân dụng3 Phan Tiến Vinh5911A3028024DH30/12/2019-
145050673219CTGT01
Cấu trúc dữ liệu & giải thuật3 Hoàng Thị Mỹ Lệ4911A217608CD03/02/2020-
155505234291CTTT01
Cấu trúc dữ liệu- thuật toán2 Hoàng Thị Mỹ Lệ278A2036058DH03/02/2020-
165051872219CTMT201
MT2
Cấu trúc máy tính2 Lê Vũ434A2056030CD24/02/2020- G
175505003291CTMT02
Cấu trúc máy tính2 Lê Vũ434A2058078DH24/02/2020-
185505003291CTMT01
Cấu trúc máy tính2 Lê Vũ578A2058576DH24/02/2020-
195040833219CDKDO01
Chẩn đoán KT động cơ & ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành378A2168047CD06/01/2020-
205504004291CTM01
Chi tiết máy2 Nguyễn Lê Văn212A2158054DH30/12/2019-
215504004291CTM03
Chi tiết máy2 Nguyễn Lê Văn278A2058080DH30/12/2019-
225504004291CTM02
Chi tiết máy2 Nguyễn Lê Văn378A2078066DH30/12/2019-
235504004291CTM05
Chi tiết máy2 Nguyễn Thái Dương512A2178080DH30/12/2019-
245040313219CTM01
Chi tiết Máy3 Nguyễn Lê Văn535A2156027CD03/02/2020-
255041513219CDBN01
Chuyên đề bơm nhiệt2 Nguyễn Công Vinh512A1054018CD06/01/2020-
265052933219BCSP01
Chuyên đề Bù công suất PK1 Trương Thị Hoa612A505CD10/02/2020- H
275062243219CDXD01
Chuyên đề đấu thầu trong xây dựng2 Phạm Thị Phương Trang678A104409CD06/01/2020-
285041953219CDDC201
Chuyên đề động cơ2 Phùng Minh Tùng512A3065034CD06/01/2020-
295041533219CDNLM01
Chuyên đề Năng lượng mới2 Phan Quí Trà6910A1045010CD03/02/2020-
305041963219CDOT201
Chuyên đề ô tô2 Phùng Minh Tùng612A2075035CD06/01/2020-
315052583219CDPM01
Chuyên đề phần mềm1 Bộ môn CNTT21212VPK5016CD06/01/2020-
325505126291CDPM01
Chuyên đề phần mềm2 Bộ môn CNTT778A2055038DH06/01/2020-
335504007291CDP02
Chuyên đề Pro/Engineer1 Ngô Tấn Thống2710PMT309DH30/12/2019-
345041373219CDPE02
Chuyên đề Pro/Engineer1 Phan Nguyễn Duy Minh414PMT309CD06/01/2020-
355041373219CDPE03
Chuyên đề Pro/Engineer1 Phan Nguyễn Duy Minh5710PMT3012CD06/01/2020-
365041373219CDPE01
Chuyên đề Pro/Engineer1 Nguyễn Thế Tranh6710PMT3010CD06/01/2020-
375061953219CDTCC01
Chuyên đề thi công cầu1 Bạch Quốc Sĩ412A1038011CD06/01/2020-
385061963219CDTCD01
Chuyên đề thi công đường1 Hồ Văn Quân212A800CD10/02/2020- H
395070533219CCSCT01
MT
CN Chế biến cây nhiệt đới2 478A500CD10/02/2020- H
405071953219CSPAH01
MT4
CN SX protein- acid amin- acid hữu cơ2 Trần Thị Kim Hồng314A301301CD03/02/2020- G
415507003291CXLCTR01
CN xử lý chất thải rắn3 Phạm Phú Song Toàn379A3066021DH30/12/2019-
425507004291CXLKT01
CN xử lý khí thải3 Kiều Thị Hòa2911A1068021DH03/02/2020-
435507006291CXNSH01
CN xử lý nước -các quá trình sinh học3 Trần Minh Thảo213A3035014DH03/02/2020-
445072013219CCDC01
MT
CNSX Chất dẻo & Composite3 Mai Thị Phương Chi578A105502CD10/02/2020- G
455507063291CP01
CNSX Polyme2 Mai Thị Phương Chi578A105309DH30/12/2019-
465507065291CSSC01
CNSX Sơn & Cao su3 Mai Thị Phương Chi335A308308DH03/02/2020-
475506011291CHD01
Cơ học đất2 Hồ Văn Quân234A2118023DH30/12/2019-
485506011291CHD02
Cơ học đất2 Hồ Văn Quân478A1078027DH30/12/2019-
495061212219CKC101
Cơ học kết cấu I3 Nguyễn Phú Hoàng2911A209607CD06/01/2020-
505061272219CKC201
MT
Cơ học kết cấu II2 Nguyễn Phú Hoàng312A307508CD03/02/2020-
515506013291CHKC201
Cơ học kết cấu II2 Nguyễn Phú Hoàng312A3038044DH30/12/2019-
525506013291CHKC202
Cơ học kết cấu II2 Nguyễn Phú Hoàng478A1068025DH30/12/2019-
535040052219CHLT01
MT
Cơ học lý thuyết3 Nguyễn Thị Hải Vân4911A3085028CD03/02/2020-
545041872219CHLTT01
MT
Cơ học lý thuyết - Tĩnh học1 Nguyễn Phú Hoàng612A1065019CD03/02/2020-
555504088291COLT01
Cơ lý thuyết2 Nguyễn Phú Hoàng334A2178080DH24/02/2020-
565071813219CDSP01
MT4
Cơ sở di truyền và Sinh học phân tử3 Ngô Thái Bích Vân534A107301CD03/02/2020- G
575505127291CSDLI01
Cơ sở dữ liệu I 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ2910A2069084DH24/02/2020-
585505127291CSDLI02
Cơ sở dữ liệu I 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ334A2189090DH24/02/2020-
595050063219CSDL101
Cơ sở dữ liệu I - Access2 Hoàng Thị Mỹ Lệ2910A2066015CD24/02/2020- G
605050063219CSDL102
Cơ sở dữ liệu I - Access2 Hoàng Thị Mỹ Lệ334A218601CD24/02/2020- G
615051883219CSDLN01
Cơ sở dữ liệu II - SQL Server2 Nguyễn Thị Hà Quyên3910A2095028CD06/01/2020-
625507071291CTKM01
Ngành HTP
Cơ sở thiết kế nhà máy2 Trần Thị Ngọc Linh278A1045544DH30/12/2019-
635507071291CTKM02
Ngành VL
Cơ sở thiết kế nhà máy2 Nguyễn Văn Dũng778A206308DH30/12/2019-
645504009291CNC02
Công nghệ CAD/CAM/CNC2 Phan Nguyễn Duy Minh212A2077070DH30/12/2019-
655040523219CNCCC01
MT
Công nghệ CAD/CAM/CNC2 Phan Nguyễn Duy Minh234A2108036CD03/02/2020-
665504009291CNC01
Công nghệ CAD/CAM/CNC2 Nguyễn Thế Tranh534A2167049DH30/12/2019-
675504011291CNCTM101
Công nghệ Chế tạo Máy I2 Nguyễn Xuân Bảo478A2178069DH30/12/2019-
685040543219CCTM101
Công nghệ Chế tạo Máy I3 Nguyễn Xuân Bảo478A217606CD03/02/2020-
695040853219CCTM201
MT
Công nghệ Chế tạo Máy II2 Bùi Hệ Thống378A3076031CD03/02/2020-
705504012291CNCTM201
Công nghệ Chế tạo Máy II2 Bùi Hệ Thống712A2078025DH30/12/2019-
715507075291CNLM01
Công nghệ lên men3 Ngô Thị Minh Phương335A3067045DH03/02/2020-
725070603219CNLM01
MT
Công nghệ lên men2 Ngô Thị Minh Phương335A306502CD03/02/2020- G
735507007291CNML01
Công nghệ màng lọc2 Trần Minh Thảo278A2108013DH30/12/2019-
745051893219CNPM201
MT
Công nghệ phần mềm2 534A1045041CD10/02/2020-
755505132291CNPM01
Ngành CNTT
Công nghệ phần mềm2 Bộ môn CNTT712A2189090DH06/01/2020-
765507079291CNSVL01
Công nghệ sấy và lạnh3 Trần Thị Ngọc Linh2911A1027049DH03/02/2020-
775504013291CNTP01
Công nghệ tạo phôi2 Nguyễn Xuân Bảo234A2088064DH24/02/2020-
785040103219CNTP01
MT
Công nghệ tạo phôi2 Bùi Hệ Thống578A2125045CD03/02/2020-
795504013291CNTP02
Công nghệ tạo phôi2 Ngô Tấn Thống678A2178079DH24/02/2020-
805060722219CTCM01
Công nghệ thi công mới2 Đoàn Vĩnh Phúc478A801CD10/02/2020- H
815052663219CNX01
MT
Công Nghệ XML2 612A2155040CD10/02/2020-
825505006291CCD02
Cung cấp điện2 Nguyễn Văn Tiến512A2058575DH30/12/2019-
835505006291CCD01
Cung cấp điện2 Nguyễn Văn Tiến534A2078582DH30/12/2019-
845505009291DTKMDKV01
ĐA thiết kế mạng điện khu vực2 Trương Thị Hoa466VPBM5031DH30/12/2019-
855319001291DSTT01
Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Sinh278A2157046DH24/02/2020-
865319001291DSTT02
Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Hồng478A1057033DH24/02/2020-
875020410219DSTT01
Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Sinh778A2086034CD03/02/2020-
885507085291DTHDC01
Di truyền học đại cương2 Nguyễn Thị Đông Phương278A211607DH24/02/2020-
895506014291DCCT01
Địa chất công trình2 Trần Thanh Quang534A1058021DH30/12/2019-
905506014291DCCT02
Địa chất công trình2 Trần Thanh Quang678A2078061DH30/12/2019-
915505010291DTCB01
Điện tử cơ bản3 Võ Thị Hương235C1014040DH24/02/2020- CDIO
925505010291DTCB02
Điện tử cơ bản3 Võ Thị Hương6911C1014039DH24/02/2020- CDIO
935505010291DTCB03
Điện tử cơ bản3 Võ Thị Hương735C1024022DH24/02/2020- CDIO
945505011291DTCS04
Điện tử công suất3 Trần Duy Chung2911C1014040DH30/12/2019- CDIO
955505011291DTCS05
Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại335A3025044DH30/12/2019- CDIO
965050383219DTCS01
Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại3911A5015CD10/02/2020- H
975505011291DTCS02
Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại435C1014040DH30/12/2019- CDIO
985505011291DTCS01
Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại5911C1024030DH30/12/2019- CDIO
995505011291DTCS03
Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại635C1014031DH30/12/2019- CDIO
1005051353219DTUDA01
Điện tử ứng dụng A2 Nguyễn Thị Khánh Hồng3910A3095012CD06/01/2020-
1015041443219DHKK01
Điều Hòa Không Khí2 Nguyễn Công Vinh278A2094029CD06/01/2020-
1025051283219DKNNV01
Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi2 Lê Hữu Duy534A5018CD10/02/2020- H
1035505014291DKLG01
Điều khiển logic 3 Nguyễn Đức Quận2911A105808DH30/12/2019-
1045051293219DKMD01
Điều khiển Máy điện2 Dương Quang Thiện51213A2035013CD03/02/2020-
1055504015291DKTK01
Điều khiển thủy khí2 Võ Quang Trường234A2098036DH30/12/2019-
1065041482219DKTK01
Điều khiển thủy khí2 Võ Quang Trường61112A1048011CD03/02/2020-
1075505016291DKTDD01
Điều khiển truyền động điện2 Khương Công Minh678A1058022DH30/12/2019-
1085041593219DACCC01
Đồ án CAD/CAM/CNC 1 Võ Quang Trường4710VPK3014CD03/02/2020-
1095061533219DACKN01
MT
Đồ án Cấu tạo KT nhà DD2 Phan Tiến Vinh61212VPK255CD03/02/2020-
1105504016291DACTM01
Đồ án Chi Tiết Máy2 Nguyễn Lê Văn31212VPK3020DH24/02/2020-
1115504016291DACTM02
Đồ án Chi Tiết Máy2 Nguyễn Thái Dương466VPK300DH24/02/2020-
1125040563219DACTM01
Đồ án Chi Tiết Máy2 Nguyễn Thanh Tân566VPK6057CD06/01/2020-
1135052893219DACST01
Đồ án chống sét và tiếp địa2 Nguyễn Văn Tiến566VPK305CD03/02/2020-
1145063000219DTNCD01
Đồ án chuyên ngành CĐ5 Ngô Thị Mỵ61212VPK2010CD06/01/2020-
1155053000219DTNIT01
Đồ án chuyên ngành CNTT5 Bộ môn CNTT41212VPK250106CD06/01/2020-
1165054000219DTNHQ01
Đồ án chuyên ngành HTTT5 Bộ môn CNTT566VPK2514CD06/01/2020-
1175065000219DTNKT01
Đồ án chuyên ngành KT5 Võ Thị Vỹ Phương51212VPK155CD06/01/2020-
1185066000219DTNQX01
Đồ án chuyên ngành Quản lý XD5 Trương Thị Thu Hà31212VPK159CD06/01/2020-
1195061000219DTNXD01
Đồ án chuyên ngành XD5 Lê Chí Phát466VPK5046CD06/01/2020-
1205064000219DTNHT01
Đồ án chuyên ngành XDHT5 Ngô Thị Mỵ466VPK3015CD06/01/2020-
1215504018291DACNC02
Đồ án công nghệ Cad/cam/cnc2 Phan Nguyễn Duy Minh366VPK8047DH30/12/2019-
1225504018291DACNC01
Đồ án công nghệ Cad/cam/cnc2 Võ Quang Trường766VPK802DH30/12/2019-
1235040883291DACCM01
Đồ án Công nghệ Chế tạo Máy2 Nguyễn Xuân Bảo266VPK3010DH24/02/2020-
1245040883219DACCM01
Đồ án Công nghệ Chế tạo Máy2 Huỳnh Văn Sanh566VPK3012CD06/01/2020-
1255507010219DACM101
MT
Đồ án Công nghệ MTI2 Kiều Thị Hòa61212VPK307CD03/02/2020-
1265050743219DACCD201
MT
Đồ án cung cấp điện2 Trương Thị Hoa51212VPK3017CD03/02/2020-
1275505018291DADTCS02
Đồ án Điện tử công suất2 Bộ môn Điện tử VT266VPBM4025DH30/12/2019- CDIO
1285505018291DADTCS01
Đồ án Điện tử công suất2 Võ Khánh Thoại41212VPBM400DH30/12/2019- CDIO
1295052113219DAPLC01
MT2
Đồ án Điều khiển logic1 Phạm Duy Dưởng566VPK3010CD03/02/2020-
1305041693219DACDT01
Đồ án Hệ thống Cơ Điện tử1 Bộ môn CĐT466VPK5035CD06/01/2020-
1315060113219DABT101
MT
Đồ án kết cấu BTCT1 Phan Nhật Long666VPK3023CD03/02/2020-
1325506017291DAKCB01
Đồ án Kết cấu BTCT1 Phan Nhật Long61212VPK15090DH30/12/2019-
1335040903219DAKCD01
MT
Đồ án Kết cấu Động cơ /Ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành466VPK3027CD03/02/2020-
1345060643219DAKX101
MT
Đồ án Kiến trúc Xây dựng1 Trần Vũ Tiến566VPK2010CD03/02/2020-
1355062383219DAKDQ201
Đồ án kinh tế đầu tư và Quản trị dự án1 Mai Phước Ánh Tuyết41212VPK301CD06/01/2020-
1365506020291DAKTTC01
Đồ án Kỹ thuật thi công1 Đoàn Vĩnh Phúc31212VPK2015DH30/12/2019-
1375060193219DAKT101
MT
Đồ án Kỹ thuật thi công1 Đoàn Vĩnh Phúc566VPK3014CD03/02/2020-
1385042023219DALH01
Đồ án Lò Hơi1 Hoàng Thành Đạt466VPK409CD06/01/2020-
1395506021291DANM01
Đồ án nền móng1 Nguyễn Phú Hoàng51212VPK9072DH30/12/2019-
1405050753219DAIT401
Đồ án phần mềm I4 Bộ môn CNTT31212VPK600CD06/01/2020-
1415052073219DAIT101
MT
Đồ án phần mềm I2 Bộ môn CNTT51212VPK6048CD03/02/2020-
1425072273219DAQTP01
MT
Đồ án QT&TB thực phẩm2 Trần Thị Ngọc Linh714VPK3017CD03/02/2020-
1435060433219DAXDC01
Đồ án Thi công cầu1 Bạch Quốc Sĩ566VPK300CD06/01/2020-
1445060793219DAXDD01
Đồ án Thi công đường1 Hồ Văn Quân41212VPK303CD06/01/2020-
1455062033219DATCDT01
Đồ án thi công đường đô thị1 Hồ Văn Quân366VPK302CD06/01/2020-
1465062013219DATKDT01
Đồ án thiết kế đường đô thị1 Ngô Thị Mỵ266VPK301CD06/01/2020-
1475061243219DATHD01
Đồ án thiết kế HH đường1 Ngô Thị Mỵ21212VPK302CD06/01/2020-
1485506079291DTHDO01
Đồ án thiết kế hình học đường ô tô1 Ngô Thị Mỵ666VPK4521DH30/12/2019-
1495060393219DATTC01
Đồ án Tổ chức thi công1 Trương Hoàng Lộc566VPK403CD06/01/2020-
1505044000219DTNCDT03
Đồ án tổng hợp CĐT5 Phan Nguyễn Duy Minh266VPK157CD06/01/2020-
1515044000219DTNCDT02
Đồ án tổng hợp CĐT5 Võ Quang Trường21212VPK152CD06/01/2020-
1525044000219DTNCDT06
Đồ án tổng hợp CĐT5 Nguyễn Thị Thanh Vi31212VPK151CD06/01/2020-
1535044000219DTNCDT04
Đồ án tổng hợp CĐT5 Đoàn Lê Anh41212VPK1515CD06/01/2020-
1545044000219DTNCDT05
Đồ án tổng hợp CĐT5 Trần Ngọc Hoàng566VPK1512CD06/01/2020-
1555044000219DTNCDT01
Đồ án tổng hợp CĐT5 Nguyễn Thế Tranh666VPK156CD06/01/2020-
1565041000219DTNCTM06
Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Thái Dương266VPK1514CD06/01/2020-
1575041000219DTNCTM08
Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Xuân Hùng21212VPK150CD06/01/2020-
1585041000219DTNCTM07
Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Thanh Tân31212VPK153CD06/01/2020-
1595041000219DTNCTM01
Đồ án tổng hợp CTM5 Bùi Hệ Thống466VPK1515CD06/01/2020-
1605041000219DTNCTM05
Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Xuân Bảo41212VPK1515CD06/01/2020-
1615041000219DTNCTM04
Đồ án tổng hợp CTM5 Đào Thanh Hùng51212VPK153CD06/01/2020-
1625041000219DTNCTM09
Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Lê Văn666VPK1515CD06/01/2020-
1635041000219DTNCTM02
Đồ án tổng hợp CTM5 Ngô Tấn Thống766VPK1513CD06/01/2020-
1645041000219DTNCTM03
Đồ án tổng hợp CTM5 Huỳnh Văn Sanh71212VPK1515CD06/01/2020-
165505100B219DTNHTD01
Đồ án tổng hợp ĐKT - Hệ thống điện5 Trương Thị Hoa266VPK5020CD06/01/2020-
166505100A219DTNTDH01
Đồ án tổng hợp ĐKT - Tự động hóa5 Phạm Duy Dưởng21212VPK11066CD06/01/2020-
1675042000219DTNDL01
Đồ án tổng hợp ĐL5 Nguyễn Lê Châu Thành266XOTO3010CD06/01/2020-
1685042000219DTNDL03
Đồ án tổng hợp ĐL5 Phạm Minh Mận31212XOTO306CD06/01/2020-
1695042000219DTNDL04
Đồ án tổng hợp ĐL5 Nguyễn Minh Tiến566XOTO300CD06/01/2020-
1705042000219DTNDL05
Đồ án tổng hợp ĐL5 Bùi Văn Hùng666XOTO3026CD06/01/2020-
1715042000219DTNDL02
Đồ án tổng hợp ĐL5 Phùng Minh Tùng61212XOTO3027CD06/01/2020-
172505200A219DTNDTU01
Đồ án tổng hợp ĐT5 Bộ môn Điện tử VT61212VPK5020CD06/01/2020-
1735071000219DTNHH01
Đồ án Tổng hợp HH5 Mai Thị Phương Chi666VPK209CD06/01/2020-
1745072000219DTNMT01
Đồ án Tổng hợp MT5 Trần Minh Thảo666VPK200CD06/01/2020-
1755043000219DTNL05
Đồ án tổng hợp NL5 Nguyễn Thị Hồng Nhung266VPK1512CD06/01/2020-
1765043000219DTNL04
Đồ án tổng hợp NL5 Nguyễn Công Vinh266VPK1515CD06/01/2020-
1775043000219DTNL01
Đồ án tổng hợp NL5 Hồ Trần Anh Ngọc31212VPK1511CD06/01/2020-
1785043000219DTNL03
Đồ án tổng hợp NL5 Hoàng Thành Đạt566VPK152CD06/01/2020-
1795043000219DTNL02
Đồ án tổng hợp NL5 Phan Quí Trà766VPK150CD06/01/2020-
1805074000219DTNSH01
Đồ án Tổng hợp SH5 Nguyễn Thị Đông Phương61212VPK201CD06/01/2020-
1815073000219DTNTP01
Đồ án Tổng hợp TP5 Huỳnh Thị Diễm Uyên666VPK3018CD06/01/2020-
182505200B219DTNVT01
Đồ án tổng hợp VT5 Bộ môn Điện tử VT21212VPK2012CD06/01/2020-
1835505025291DATDD01
Đồ án truyền động điện1 Nguyễn Đức Quận666VPBM4020DH30/12/2019- CDIO
1845505026291DAVDK02
Đồ án Vi điều khiển2 Phạm Duy Dưởng366VPBM4017DH30/12/2019- CDIO
1855505026291DAVDK01
Đồ án Vi điều khiển2 Bộ môn Điện tử VT466VPBM4039DH30/12/2019- CDIO
1865050133219DHPC01
MT2
Đồ họa máy tính2 Phan Thanh Tao312A3046047CD03/02/2020-
1875505148291DHPC01
Đồ họa máy tính2 Phan Thanh Tao312A2088567DH06/01/2020-
1885505148291DHPC02
Đồ họa máy tính2 Phan Thanh Tao334A3038041DH06/01/2020-
1895505148291DHPC03
Đồ họa máy tính2 Phan Thanh Tao412A2098033DH06/01/2020-
1905505149291DHUD01
Đồ họa ứng dụng2 Lê Thiện Nhật Quang212PMT3520DH03/02/2020-
1915505149291DHUD02
Đồ họa ứng dụng2 Lê Thiện Nhật Quang234PMT3518DH03/02/2020-
1925505149291DHUD05
Đồ họa ứng dụng2 Nguyễn Thị Thúy Hoài278PMT3535DH03/02/2020-
1935505149291DHUD03
Đồ họa ứng dụng2 Lê Thiện Nhật Quang312PMT3519DH03/02/2020-
1945505149291DHUD07
Đồ họa ứng dụng2 Nguyễn Thị Thúy Hoài412PMT3535DH03/02/2020-
1955505149291DHUD01
Đồ họa ứng dụng2 Lê Thiện Nhật Quang478PMT3520DH03/02/2020-
1965505149291DHUD02
Đồ họa ứng dụng2 Lê Thiện Nhật Quang4910PMT3518DH03/02/2020-
1975505149291DHUD05
Đồ họa ứng dụng2 Nguyễn Thị Thúy Hoài512PMT3535DH03/02/2020-
1985505149291DHUD03
Đồ họa ứng dụng2 Lê Thiện Nhật Quang578PMT3519DH03/02/2020-
1995505149291DHUD07
Đồ họa ứng dụng2 Nguyễn Thị Thúy Hoài612PMT3535DH03/02/2020-
2005505027291DLDDT04
Đo lường điện - điện tử2 Trần Lê Nhật Hoàng278A1028584DH30/12/2019-
2015505027291DLDDT02
Đo lường điện - điện tử2 Trần Lê Nhật Hoàng2910A2118071DH30/12/2019-
2025505027291DLDDT01
Đo lường điện - điện tử2 Nguyễn Văn Thịnh312A2078575DH30/12/2019-
2035505027291DLDDT03
Đo lường điện - điện tử2 Nguyễn Văn Thịnh334A3048042DH30/12/2019-
2045505027291DLDDT05
Đo lường điện - điện tử2 Nguyễn Văn Thịnh412A2088076DH30/12/2019-
2055051613219EDL01
Đo lường điện tử2 Nguyễn Văn Thịnh312A104506CD03/02/2020- G
2065507013291DHMT01
Độc học môi trường2 Phạm Phú Song Toàn212A309801DH24/02/2020-
2075506025291DTXD02
Dự toán xây dựng3 Trương Thị Thu Hà2710B2013515DH30/12/2019-
2085061302219DTXD01
Dự toán xây dựng2 Trương Thị Thu Hà312A2144023CD06/01/2020-
2095504022291DSDL04
Dung sai đo lường2 Bùi Hệ Thống3910A1078034DH24/02/2020-
2105504022291DSDL01
Dung sai đo lường2 Nguyễn Thái Dương4910A2128035DH24/02/2020-
2115504022291DSDL03
Dung sai đo lường2 Nguyễn Thái Dương534A2068080DH24/02/2020-
2125040342219DS01
Dung sai đo lường2 Nguyễn Thái Dương712A1046025CD03/02/2020-
2135209001291DLCM01
Đường lối CM của ĐCSVN3 Từ Ánh Nguyệt235A3048078DH30/12/2019-
2145209001291DLCM02
Đường lối CM của ĐCSVN3 Đỗ Thị Hằng Nga2911A2108080DH30/12/2019-
2155209001291DLCM03
Đường lối CM của ĐCSVN3 Lê Thị Tuyết Ba335A2068079DH30/12/2019-
2165209001291DLCM04
Đường lối CM của ĐCSVN3 Đỗ Thị Hằng Nga3911A2088080DH30/12/2019-
2175209001291DLCM05
Đường lối CM của ĐCSVN3 Đinh Văn Trọng435A2108073DH30/12/2019-
2185209001291DLCM12
Đường lối CM của ĐCSVN3 Từ Ánh Nguyệt435A3078057DH30/12/2019-
2195209001291DLCM06
Đường lối CM của ĐCSVN3 Lê Thị Tuyết Ba4911A2118041DH30/12/2019-
2205209001291DLCM07
Đường lối CM của ĐCSVN3 Nguyễn Văn Hoàn535A2138073DH30/12/2019-
2215209001291DLCM08
Đường lối CM của ĐCSVN3 Ngô Văn Hà5911A2038047DH30/12/2019-
2225209001291DLCM09
Đường lối CM của ĐCSVN3 Nguyễn Tiến Lương635A2118069DH30/12/2019-
2235020340219DLCM01
MT
Đường lối CM của ĐCSVN3 778A2078018CD10/02/2020-
2245319002291GT102
Giải tích I3 Nguyễn Hữu Chiến235A1067042DH24/02/2020-
2255020420219GT101
Giải tích I3 Đinh Thị Văn235A2176019CD24/02/2020-
2265319002291GT101
Giải tích I3 Đinh Thị Văn335A1027043DH24/02/2020-
2275020420219GT102
MT2
Giải tích I3 Đinh Thị Văn335A1026012CD24/02/2020- G
2285319002291GT103
Giải tích I3 Nguyễn Thị Hồng4911A2067069DH24/02/2020-
2295319003291GT202
Giải tích II2 Đinh Thị Văn312A1077039DH24/02/2020-
2305319003291GT203
Giải tích II2 Nguyễn Thị Sinh378A2087043DH24/02/2020-
2315319003291GT204
Giải tích II2 Nguyễn Thị Sinh3910A2177051DH24/02/2020-
2325319003291GT206
Giải tích II2 Ngô Thị Bích Thủy434A3067041DH24/02/2020-
2335020550219GT201
Giải tích II2 Hoàng Nhật Quy4910A3078019CD24/02/2020- G
2345319003291GT210
Giải tích II2 Hoàng Nhật Quy4910A3077018DH24/02/2020-
2355020511219GDMT101
Giáo dục Môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu278A3046035CD06/01/2020-
2365020511219GDMT102
Giáo dục Môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu2910A1076015CD06/01/2020-
2375507014219GDMT03
Giáo dục Môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu334A2117057DH30/12/2019-
2385507014219GDMT02
Giáo dục Môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu4910A2157031DH30/12/2019-
2395507014219GDMT01
Giáo dục Môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu678A2107053DH30/12/2019-
2405013001219GDTC102
Thể dục nam
Giáo dục thể chất I1 212SVD5033DH24/02/2020-
2415020290219GDTC101
MT2
Giáo dục thể chất I1 712SVD5015CD03/02/2020-
2425013002219GDTC219
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 212SVD5050DH24/02/2020-
2435013002219GDTC220
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 234SVD5049DH24/02/2020-
2445013002219GDTC221
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 278SVD5050DH24/02/2020-
2455013002219GDTC201
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 278SVD5050DH24/02/2020-
2465013002219GDTC202
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 2910SVD5050DH24/02/2020-
2475013002219GDTC222
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 2910SVD5050DH24/02/2020-
2485013002219GDTC223
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 312SVD5050DH24/02/2020-
2495020300219GDTC203
MT2
Giáo dục thể chất II1 312SVD506CD03/02/2020-
2505013002219GDTC203
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 312SVD5050DH24/02/2020-
2515020300219GDTC202
MT2
Giáo dục thể chất II1 334SVD5027CD03/02/2020-
2525013002219GDTC224
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 334SVD5050DH24/02/2020-
2535013002219GDTC204
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 334SVD5050DH24/02/2020-
2545013002219GDTC205
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 378SVD5050DH24/02/2020-
2555020300219GDTC204
MT2
Giáo dục thể chất II1 3910SVD5016CD03/02/2020-
2565013002219GDTC206
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 3910SVD5042DH24/02/2020-
2575013002219GDTC207
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 412SVD5049DH24/02/2020-
2585013002219GDTC229
Thể dục nữ
Giáo dục thể chất II1 478SVD5050DH24/02/2020-
2595013002219GDTC209
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 478SVD5050DH24/02/2020-
2605013002219GDTC230
Thể dục nữ
Giáo dục thể chất II1 4910SVD5027DH24/02/2020-
2615020300219GDTC205
MT2
Giáo dục thể chất II1 4910SVD5015CD03/02/2020-
2625013002219GDTC210
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 4910SVD5049DH24/02/2020-
2635013002219GDTC211
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 512SVD5050DH24/02/2020-
2645013002219GDTC212
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 534SVD5050DH24/02/2020-
2655020300219GDTC201
MT2
Giáo dục thể chất II1 5910SVD5011CD03/02/2020-
2665013002219GDTC214
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 5910SVD5038DH24/02/2020-
2675013002219GDTC215
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 612SVD5050DH24/02/2020-
2685013002219GDTC216
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 634SVD5049DH24/02/2020-
2695013002219GDTC217
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 678SVD5035DH24/02/2020-
2705013002219GDTC218
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 6910SVD5046DH24/02/2020-
2715013003219GDTC302
Bóng rổ
Giáo dục thể chất III1 Huỳnh Thái Hưng712SVD5030DH30/12/2019-
2725020310219GDTC301
MT2
Giáo dục thể chất III1 712SVD5049CD03/02/2020-
2735013003219GDTC301
Bóng rổ
Giáo dục thể chất III1 Huỳnh Thái Hưng734SVD5025DH30/12/2019-
2745020310219GDTC302
MT2
Giáo dục thể chất III1 734SVD5030CD03/02/2020-
2755013004219GDTC426
Bóng chuyền
Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn212SVD5043DH30/12/2019-
2765013004219GDTC406
Bóng đá
Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp212SVD5050DH30/12/2019-
2775013004219GDTC427
Bóng chuyền
Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn234SVD5050DH30/12/2019-
2785013004219GDTC407
Bóng đá
Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp234SVD5049DH30/12/2019-
2795013004219GDTC408
Bóng rổ
Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng278SVD5040DH30/12/2019-
2805013004219GDTC429
Bóng rổ
Giáo dục thể chất IV1 Trần Vĩnh An2910SVD5047DH30/12/2019-
2815013004219GDTC409
Bóng rổ
Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng2910SVD5045DH30/12/2019-
2825013004219GDTC410
Bóng đá
Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp312SVD5050DH30/12/2019-
2835013004219GDTC411
Bóng đá
Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp334SVD5046DH30/12/2019-
2845013004219GDTC412
Bóng chuyền
Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn378SVD5048DH30/12/2019-
2855013004219GDTC413
Bóng chuyền
Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn3910SVD5049DH30/12/2019-
2865013004219GDTC414
Bóng đá
Giáo dục thể chất IV1 Trần Đình Liêm412SVD5049DH30/12/2019-
2875013004219GDTC415
Bóng đá
Giáo dục thể chất IV1 Trần Đình Liêm434SVD5049DH30/12/2019-
2885013004219GDTC416
Bóng chuyền
Giáo dục thể chất IV1 Đỗ Quốc Hùng478SVD5042DH30/12/2019-
2895013004219GDTC417
Bóng chuyền
Giáo dục thể chất IV1 Đỗ Quốc Hùng4910SVD5045DH30/12/2019-
2905013004219GDTC418
Bóng đá
Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp512SVD5049DH30/12/2019-
2915013004219GDTC419
Bóng đá
Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp534SVD5048DH30/12/2019-
2925013004219GDTC430
Bóng chuyền
Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn578SVD5037DH30/12/2019-
2935013004219GDTC401
Bóng rổ
Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng5910SVD5027DH30/12/2019-
2945013004219GDTC421
Bóng chuyền
Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn5910SVD5045DH30/12/2019-
2955013004219GDTC422
Bóng đá
Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp612SVD5048DH30/12/2019-
2965013004219GDTC402
Bóng rổ
Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng612SVD5045DH30/12/2019-
2975013004219GDTC423
Bóng đá
Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp634SVD5049DH30/12/2019-
2985013004219GDTC403
Bóng rổ
Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng634SVD5015DH30/12/2019-
2995013004219GDTC424
Bóng chuyền
Giáo dục thể chất IV1 Đỗ Quốc Hùng678SVD5050DH30/12/2019-
3005013004219GDTC404
Bóng rổ
Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng678SVD5050DH30/12/2019-
3015013004219GDTC425
Bóng chuyền
Giáo dục thể chất IV1 Đỗ Quốc Hùng6910SVD5029DH30/12/2019-
3025051503219SCADA01
Hệ thống giám sát- Thu thập dữ liệu2 Nguyễn Tấn Hoà412A1055014CD03/02/2020-
3035505029219HTN01
Hệ thống nhúng2 Trần Hoàng Vũ312A1058029DH30/12/2019-
3045504025291HTTMO01
Hệ thống thông minh trên ô tô2 Bùi Văn Hùng212A2178060DH30/12/2019-
3055504025291HTTMO02
Hệ thống thông minh trên ô tô2 Bùi Văn Hùng234A1078049DH30/12/2019-
3065504025291HTTMO03
Hệ thống thông minh trên ô tô2 Bùi Văn Hùng578A2178077DH30/12/2019-
3075051483219DDTX01
MT
Hệ thống thông tin đo lường2 Phạm Duy Dưởng734A2165047CD03/02/2020-
3085040593219TDTK01
Hệ thống Truyền động Thủy khí2 Trần Quốc Việt678A2168024CD03/02/2020-
3095507103219HDC201
Hóa đại cương II3 Huỳnh Ngọc Bích213A211608DH24/02/2020-
3105071323219HHDM01
Hóa học dầu mỏ2 Nguyễn Hồng Sơn334A213505CD10/02/2020-
3115507016219HHMT01
Hóa học môi trường2 Phạm Phú Song Toàn234A2128019DH24/02/2020-
3125507106291HHLVMP01
Hóa hương liệu và mỹ phẩm2 Nguyễn Hồng Sơn434A209608DH30/12/2019-
3135507018219HLHPT02
Hóa lý - Hóa phân tích2 Huỳnh Ngọc Bích378A2148039DH24/02/2020-
3145507202219HLPT_TP01
Hóa lý - Hóa phân tích3 Huỳnh Ngọc Bích435A3038046DH24/02/2020-
3155507107219HLS01
Hóa lý silicat2 Nguyễn Văn Dũng7910A206308DH30/12/2019-
3165071033219HPTH01
Hóa phân tích2 Huỳnh Ngọc Bích578A1035011CD03/02/2020-
3175070133219HSTP01
MT
Hóa sinh thực phẩm3 Ngô Thị Minh Phương6911A213502CD24/02/2020- G
3185507109219HST01
Hóa sinh TP3 Ngô Thị Minh Phương6911A2136061DH24/02/2020-
3195044H00219HDCDT01
Học kỳ doanh nghiệp CĐT3 Bộ môn CĐT71212X601CD06/01/2020-
3205053H00219HDIT01
Học kỳ doanh nghiệp CNTT3 Lê VũX25011CD06/01/2020-
3215041H00219HDCTM01
Học kỳ doanh nghiệp CTM3 Bộ môn CTM766X500CD06/01/2020-
3225042H00219HDDL01
Học kỳ doanh nghiệp ĐL3 Nguyễn Lê Châu Thành61212X507CD06/01/2020-
3235071H00219HDHH01
Học kỳ doanh nghiệp HH3 Nguyễn Hồng SơnX103CD06/01/2020-
3245051H0B219HDHTD01
Học kỳ doanh nghiệp HTĐ3 Trương Thị Hoa31212X503CD06/01/2020-
3255054H00219HDHQ01
Học kỳ doanh nghiệp HTTT3 Lê VũX250CD06/01/2020-
3265051H0C219HDDTC01
Học kỳ doanh nghiệp- KT Điện tử3 Bộ môn Điện tử VT566X401CD06/01/2020-
3275072H00219HDMT01
Học kỳ doanh nghiệp MT3 Kiều Thị HòaX101CD06/01/2020-
3285043H00219HDNL01
Học kỳ doanh nghiệp NL3 Hoàng Thành Đạt21212X601CD06/01/2020-
3295066H00219HDQX01
Học kỳ doanh nghiệp QLXD2 Trương Thị Thu Hà314X100CD06/01/2020-
3305074H00219HDSH01
Học kỳ doanh nghiệp SH3 Lê Thị Diệu HươngX100CD03/02/2020-
3315051H0A219HDTDH01
Học kỳ doanh nghiệp TĐH3 Nguyễn Đức Quận466X11013CD06/01/2020-
3325073H00219HDHTP01
Học kỳ doanh nghiệp TP3 Trần Thị Ngọc Thư666X250CD06/01/2020-
3335052H0B219HDVT01
Học kỳ doanh nghiệp VT3 Bộ môn Điện tử VT366X203CD06/01/2020-
3345061H00219HDXD01
Học kỳ doanh nghiệp XD3 Lê Chí PhátX401CD06/01/2020-
3355063H00219HDXC01
Học kỳ doanh nghiệp XDCĐ3 Hồ Văn QuânX2011CD06/01/2020-
3365064H00219HDXH01
Học kỳ doanh nghiệp XDHT3 Ngô Thị MỵX2512CD06/01/2020-
3375504029291HTDTK02
HT Truyền động Thủy khí2 Trần Quốc Việt578A2138046DH30/12/2019-
3385052793219KTM01
MT2
Kế toán máy3 734A6011CD10/02/2020- H
3395506029291KCBTCT02
Kết cấu bê tông cốt thép3 Ngô Thanh Vinh3911A1058038DH30/12/2019-
3405060123219KCBT101
MT
Kết cấu bê tông cốt thép3 Phan Nhật Long6911A2115022CD03/02/2020-
3415506029219KCBTCT01
Kết cấu bê tông cốt thép3 Phan Nhật Long6911A2118048DH30/12/2019-
3425506141291KCBC01
Kết cấu công trình BTCT2 Lê Chí Phát512A3096021DH30/12/2019-
3435061582219KCBTT201
Kết cấu công trình BTCT3 Lê Chí Phát535A1068027CD06/01/2020-
3445061893219KCCTT01
MT
Kết cấu công trình thép2 Huỳnh Minh Sơn612A2035014CD03/02/2020-
3455506031291KCCTT01
Kết cấu công trình thép2 Huỳnh Minh Sơn612A2038046DH30/12/2019-
3465040603219KCDC01
Kết cấu Động cơ đốt trong3 Nguyễn Lê Châu Thành3911A2058043CD06/01/2020-
3475041263219KCOT01
MT
Kết cấu Ô tô3 635A1025013CD10/02/2020-
3485506033291KCT01
Kết cấu thép2 Huỳnh Minh Sơn634A2104040DH30/12/2019-
3495505033291KCD01
Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận278A1065050DH24/02/2020- CDIO
3505505033291KCD02
Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận312A2125050DH24/02/2020- CDIO
3515505033291KCD03
Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận678A2065049DH24/02/2020- CDIO
3525502002291KNVL01
Khởi nghiệp - việc làm1 714A2066038DH24/02/2020-
3535506091291KTCQ01
Kiến trúc cảnh quan2 Võ Thị Vỹ Phương578A107601DH30/12/2019-
3545061562219KTRXD01
MT
Kiến trúc Xây dựng2 Phan Tiến Vinh5910A302501CD03/02/2020- G
3555209006291KTCT01
Kinh tế chính trị2 Nguyễn Thị Thu Huyền378A1038077DH24/02/2020-
3565209006291KTCT02
Kinh tế chính trị2 Nguyễn Thị Thu Huyền3910A1038078DH24/02/2020-
3575209006291KTCT03
Kinh tế chính trị2 Vương Phương Hoa412A2068079DH24/02/2020-
3585209006291KTCT04
Kinh tế chính trị2 Nguyễn Lê Thu Hiền412A2078079DH24/02/2020-
3595054002219KTH01
MT2
Kinh tế học vi mô3 Mai Phước Ánh Tuyết4911A603CD10/02/2020- H
3605060242219KTXD01
Kinh tế xây dựng2 Trương Thị Thu Hà434A213408CD06/01/2020-
3615505034291CAVLD01
KT điện cao áp & vật liệu điện3 Phan Đình Chung713A2158036DH30/12/2019-
3625052942219KMMT01
KT Mạng Máy tính2 Đỗ Phú Huy212A2105011CD06/01/2020-
3635504120291KVXLDK01
KT Vi xử lý-Vi Điều khiển3 Đoàn Lê Anh3911A3068022DH30/12/2019-
3645504120291KVXLDK02
KT Vi xử lý-Vi Điều khiển3 Trần Ngọc Hoàng535A2128048DH30/12/2019-
3655020531219KNGT101
Kỹ năng giao tiếp1 Trần Thị Lợi312A209606CD06/01/2020-
3665020531219KNGT102
Kỹ năng giao tiếp1 Trần Thị Lợi334A1056012CD06/01/2020-
3675020531219KNGT103
Kỹ năng giao tiếp1 Trần Thị Lợi378A1046013CD06/01/2020-
3685502003291KNGT01
Kỹ năng giao tiếp1 Nguyễn Thị Hồng Nhung3910A2106047DH24/02/2020-
3695502003291KNGT02
Kỹ năng giao tiếp1 Nguyễn Thị Phương Trang412A2136060DH24/02/2020-
3705502004291KNLVN12
Kỹ năng làm việc nhóm1 Hoàng Thế Hải212A2166060DH24/02/2020-
3715502004291KNLVN13
Kỹ năng làm việc nhóm1 Trần Thị Lợi434A2116054DH24/02/2020-
3725502004291KNLVN01
Kỹ năng làm việc nhóm1 Nguyễn Thị Phương Trang434A3086060DH24/02/2020-
3735502004291KNLVN02
Kỹ năng làm việc nhóm1 Lê Mỹ Dung478A2056054DH24/02/2020-
3745502004291KNLVN03
Kỹ năng làm việc nhóm1 Lê Mỹ Dung4910A2166035DH24/02/2020-
3755502004291KNLVN04
Kỹ năng làm việc nhóm1 Hồ Thị Thúy Hằng512A2066059DH24/02/2020-
3765502004291KNLVN05
Kỹ năng làm việc nhóm1 Hồ Thị Thúy Hằng534A2116060DH24/02/2020-
3775502004291KNLVN06
Kỹ năng làm việc nhóm1 Nguyễn Thị Phương Trang578A2156054DH24/02/2020-
3785502004291KNLVN14
Kỹ năng làm việc nhóm1 Trần Thị Lợi5910A600DH24/02/2020- H
3795502004291KNLVN08
Kỹ năng làm việc nhóm1 Hồ Thị Thúy Hằng612A2166057DH24/02/2020-
3805502004291KNLVN09
Kỹ năng làm việc nhóm1 Hồ Thị Thúy Hằng634A2086059DH24/02/2020-
3815502004291KNLVN10
Kỹ năng làm việc nhóm1 Hoàng Thế Hải678A2116054DH24/02/2020-
3825502008291KNLD01
Kỹ năng lãnh đạo1 Hoàng Thế Hải234A2156044DH24/02/2020-
3835502008291KNLD02
Kỹ năng lãnh đạo1 Nguyễn Thị Trâm Anh278A1056036DH24/02/2020-
3845040933219KTAT01
Kỹ thuật An toàn2 Hồ Trần Anh Ngọc312A1048027CD06/01/2020-
3855504121291KTAT02
Kỹ thuật An toàn2 Hồ Trần Anh Ngọc678A1078012DH30/12/2019-
3865504030291KTATCK01
Kỹ thuật An toàn Cơ khí2 Đào Thanh Hùng234A3028080DH30/12/2019-
3875071073219BBTP01
MT4
Kỹ thuật bao gói2 Huỳnh Thị Diễm Uyên3910A206601CD03/02/2020- G
3885505035291KTCB01
Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng278A2088069DH30/12/2019-
3895505035291KTCB02
Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng2910A2078061DH30/12/2019-
3905505035291KTCB03
Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng378A2059086DH30/12/2019-
3915505035291KTCB04
Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng3910A2079086DH30/12/2019-
3925505035291KTCB05
Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng478A2038061DH30/12/2019-
3935041583219KCTM01
Kỹ Thuật Chế tạo Máy3 Bùi Hệ Thống5911A2126040CD06/01/2020-
3945504122291KTCTM01
Kỹ thuật chế tạo máy3 Bùi Hệ Thống735A2136034DH24/02/2020-
3955051933219KTCS01
Kỹ thuật chiếu sáng2 Nguyễn Văn Tiến4910A1045022CD03/02/2020-
3965505037291KTD01
Kỹ Thuật Điện2 Nguyễn Đức Quận334A1038032DH24/02/2020-
3975050442219KTD01
MT
Kỹ Thuật Điện2 378A1055022CD10/02/2020-
3985505037291KTD02
Kỹ Thuật Điện2 Nguyễn Đức Quận478A2078585DH24/02/2020-
3995505037291KTD04
Kỹ Thuật Điện2 Trần Lê Nhật Hoàng634A2098037DH24/02/2020-
4005505038291KTDT02
Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ278A2078059DH24/02/2020-
4015505038291KTDT01
Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ312A2138057DH24/02/2020-
4025505038291KTDT03
Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ512A2078048DH24/02/2020-
4035505038291KTDT04
Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ678A2038052DH24/02/2020-
4045505039291KTDDT01
Kỹ thuật điện-điên tử2 Võ Thị Hương212A2068077DH24/02/2020-
4055505039291KTDDT02
Kỹ thuật điện-điên tử2 Võ Thị Hương634A2068080DH24/02/2020-
4065505041291KTDKTD01
Kỹ thuật điều khiển tự động2 Võ Khánh Thoại212C1014040DH30/12/2019- CDIO
4075505041291KTDKTD02
Kỹ thuật điều khiển tự động2 Võ Khánh Thoại234A309804DH30/12/2019-
4085071533219CSPL101
MT
Kỹ thuật gia công cao su2 Mai Thị Phương Chi335A308505CD03/02/2020- G
4095504124291KTLI01
Kỹ Thuật Lạnh I3 Hồ Trần Anh Ngọc335A2088052DH06/01/2020-
4105041423219KTLI01
Kỹ Thuật Lạnh I3 Hồ Trần Anh Ngọc335A2084014CD06/01/2020- G
4115040623219KTL201
Kỹ Thuật Lạnh II2 Hồ Trần Anh Ngọc4910A1058011CD06/01/2020-
4125505042291KTLTC04
Kỹ thuật lập trình2 Trần Bửu Dung278A2189594DH24/02/2020-
4135505042291KTLTC05
Kỹ thuật lập trình2 Trần Bửu Dung378A3059595DH24/02/2020-
4145051313219KTLT01
Kỹ thuật Lập trình2 Lý Quỳnh Trân3910A308602CD06/01/2020-
4155505042291KTLTC01
Kỹ thuật lập trình2 Hoàng Thị Mỹ Lệ412A2189595DH24/02/2020-
4165505042291KTLTC06
Kỹ thuật lập trình2 Trần Bửu Dung478A3048585DH24/02/2020-
4175505042291KTLTC02
Kỹ thuật lập trình2 Hoàng Thị Mỹ Lệ578A3019595DH24/02/2020-
4185505042291KTLTC03
Kỹ thuật lập trình2 Hoàng Thị Mỹ Lệ612A2139058DH03/02/2020-
4195052403219KTLTE01
MT4
Kỹ thuật Lập trình điện tử2 612A602CD10/02/2020- H
4205505043291KTMDT03
Kỹ thuật mạch điện tử 3 Võ Thị Hương335C1024040DH30/12/2019- CDIO
4215505043291KTMDT02
Kỹ thuật mạch điện tử 3 Võ Thị Hương3911C1024038DH30/12/2019- CDIO
4225050452219KTMDT01
Kỹ thuật mạch điện tử2 Võ Thị Hương612A102506CD06/01/2020-
4235505043291KTMDT01
Kỹ thuật mạch điện tử 3 Nguyễn Linh Nam735C1014034DH30/12/2019- CDIO
4245040633219KTN01
MT
Kỹ Thuật Nhiệt2 Nguyễn Thành Sơn6910A2092019CD03/02/2020- G
4255504031291KTN01
MT
Kỹ Thuật Nhiệt2 Nguyễn Thành Sơn6910A2096020DH03/02/2020-
4265507116291KPCS01
Kỹ thuật phân tích trong công nghệ sinh học2 Nguyễn Thị Đông Phương2910A1046012DH30/12/2019-
4275505044291KTR01
Kỹ thuật Robot2 Ngô Tấn Thống578A2108055DH30/12/2019-
4285041433219KTSA01
Kỹ Thuật Sấy2 Nguyễn Công Vinh612A1074019CD06/01/2020-
4295070263219CSTH01
MT
Kỹ thuật sấy và lạnh2 Trần Thị Ngọc Linh2911A102501CD03/02/2020- G
4305052843219KTSCT01
Kỹ thuật siêu cao tần2 Nguyễn Văn Thịnh612A1035010CD03/02/2020-
4315060273219KTTC101
Kỹ thuật thi công I3 Đoàn Vĩnh Phúc235A216408CD06/01/2020-
4325506037291KTTC201
Kỹ thuật thi công II2 Đoàn Vĩnh Phúc212A2098015DH30/12/2019-
4335060463219KTTC201
MT
Kỹ thuật thi công II2 Đoàn Vĩnh Phúc212A209508CD03/02/2020-
4345505045291KTTH01
MT
Kỹ thuật truyền hình2 Phạm Văn Phát778B3065022DH03/02/2020-
4355041563219KVTA01
Kỹ thuật vận hành thiết bị áp lực2 Hồ Trần Anh Ngọc634A1075021CD03/02/2020-
4365040653219KTVDK01
Kỹ Thuật Vi Điều khiển2 Phan Ngọc Kỳ478A6019CD10/02/2020- H
4375505048291KTXS04
Kỹ thuật xung số3 Phạm Văn Phát335C1014539DH30/12/2019- CDIO
4385505048291KTXS02
Kỹ thuật xung số3 Nguyễn Linh Nam31112C1014039DH30/12/2019- CDIO
4395505048291KTXS05
Kỹ thuật xung số3 Phạm Văn Phát4911C1024545DH30/12/2019- CDIO
4405505048291KTXS03
Kỹ thuật xung số3 Nguyễn Linh Nam41113C1014040DH30/12/2019- CDIO
4415505048291KTXS06
Kỹ thuật xung số3 Phạm Văn Phát535C1014544DH30/12/2019- CDIO
4425051573219KTXS301
Kỹ thuật xung số3 Phạm Văn Phát635A1065018CD03/02/2020-
4435505048291KTXS01
Kỹ thuật xung số3 Nguyễn Linh Nam7911C1014036DH30/12/2019- CDIO
4445051243219KTXSA01
Kỹ Thuật Xung số A2 Phạm Văn Phát435A2156029CD06/01/2020-
4455050013219LTC01
Lập trình cơ bản với C3 Hoàng Thị Mỹ Lệ4911A217604CD03/02/2020- G
4465050183219JAVA101
Lập trình hướng đối tượng Java2 Lý Quỳnh Trân7910A2036017CD06/01/2020-
4475050513219JAVA201
MT
Lập trình Java II2 Lý Quỳnh Trân778A2035047CD03/02/2020-
4485505169291LTJNC01
Lập trình Java nâng cao2 Lý Quỳnh Trân5910A2189580DH30/12/2019-
4495505169291LTJNC02
Lập trình Java nâng cao2 Lý Quỳnh Trân734A2068065DH30/12/2019-
4505505049291LTP02
Lập trình PLC2 Nguyễn Tấn Hoà512A2158038DH30/12/2019-
4515505049291LTP01
Lập trình PLC2 Nguyễn Tấn Hoà678A2058556DH30/12/2019-
4525051903219LTMB01
Lập trình trên ĐTDĐ2 Đỗ Phú Huy3910A3076021CD06/01/2020-
4535051903219LTMB02
Lập trình trên ĐTDĐ2 Đỗ Phú Huy478A2116035CD06/01/2020-
4545505173291LTTQ01
Lập trình trực quan 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ434A2188575DH03/02/2020-
4555505173291LTTQ02
Lập trình trực quan 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ5910A2158028DH03/02/2020-
4565505173291LTTQ03
Lập trình trực quan 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ634A3058069DH03/02/2020-
4575051383219VBNET01
MT
Lập trình VB.NET2 Hoàng Thị Mỹ Lệ634A3055045CD03/02/2020- G
4585505175291LTWNC01
MT
Lập trình web nâng cao2 478A2126044DH10/02/2020-
4595050523219LTW201
MT2
Lập trình web nâng cao2 478A6021CD10/02/2020- H
4605209008291LSDCSVN02
Lịch sử Đảng Công sản Việt Nam2 Nguyễn Văn Hoàn313A2168058DH24/02/2020-
4615209008291LSDCSVN01
Lịch sử Đảng Công sản Việt Nam2 Đinh Văn Trọng313A2178080DH24/02/2020-
4625041523219LH301
Lò Hơi3 Hoàng Thành Đạt3911A304409CD06/01/2020-
4635506038291LXD01
Luật xây dựng1 Mai Phước Ánh Tuyết478A2108045DH30/12/2019-
4645061402219LXD01
MT
Luật xây dựng1 Mai Phước Ánh Tuyết478A2105012CD03/02/2020- G
4655506038291LXD03
Luật xây dựng1 Mai Phước Ánh Tuyết634A2158028DH30/12/2019-
4665505177291LTDT01
Lý thuyết đồ thị2 Phạm Công Thắng212A2128076DH06/01/2020-
4675051643219LTDT01
Lý thuyết đồ thị2 Phạm Công Thắng234A1026016CD03/02/2020-
4685505177291LTDT02
Lý thuyết đồ thị2 Phạm Công Thắng234A1028060DH06/01/2020-
4695504032291LTDCDT02
Lý thuyết động cơ đốt trong3 Phùng Minh Tùng335A2078079DH30/12/2019-
4705504032291LTDCDT03
Lý thuyết động cơ đốt trong3 Phùng Minh Tùng4911A2078064DH30/12/2019-
4715504032291LTDCDT01
Lý thuyết động cơ đốt trong3 Nguyễn Minh Tiến5911A2088046DH30/12/2019-
4725505178291LTMDT101
Lý thuyết mạch điện tử 12 Võ Thị Hương312C1014040DH24/02/2020- CDIO
4735505179291LTMDT201
Lý thuyết mạch điện tử 22 Nguyễn Văn Thịnh478A2158035DH30/12/2019-
4745052633219LTMDT101
Lý thuyết mạch điện tử I2 Võ Thị Hương312C101504CD03/02/2020- G
4755052703219LTMDT201
Lý thuyết mạch điện tử II2 Nguyễn Văn Thịnh478A215502CD03/02/2020- G
4765505050291LTM103
Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa378A3045046DH24/02/2020- CDIO
4775505050291LTM101
Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa478A2165049DH24/02/2020- CDIO
4785505050291LTM102
Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa578A2165050DH24/02/2020- CDIO
4795505051291LTM201
Lý thuyết mạch II2 Hoàng Dũng378A2035050DH30/12/2019- CDIO
4805505051291LTM202
Lý thuyết mạch II2 Hoàng Dũng512A2035050DH30/12/2019- CDIO
4815504033291LTOT01
Lý thuyết ô tô3 Nguyễn Lê Châu Thành2911A1038049DH30/12/2019-
4825504033291LTOT02
Lý thuyết ô tô3 Nguyễn Lê Châu Thành435A2038080DH30/12/2019-
4835504033291LTOT03
Lý thuyết ô tô3 Nguyễn Lê Châu Thành6911A2108044DH30/12/2019-
4845050853219MGD01
Mạng điện3 Nguyễn Văn Tiến735A2175012CD03/02/2020-
4855505181291MMT01
Mạng Máy tính2 Đỗ Phú Huy234A2148585DH24/02/2020-
4865050213219MMT01
Mạng Máy tính2 Đỗ Phú Huy378A210604CD03/02/2020-
4875505181291MMT02
Mạng Máy tính2 Đỗ Phú Huy378A2108577DH24/02/2020-
4885505053291SCADA01
Mạng T. thông C. nghiệp & Hệ SCADA2 Nguyễn Tấn Hoà434A1076020DH06/01/2020-
4895052033219MLSL01
Matlab và simulink2 Phạm Thị Thảo Khương414PMT3511CD06/01/2020-
4905040693219MCKL01
Máy cắt kim loại2 Nguyễn Xuân Bảo3910A1066024CD03/02/2020-
4915504034291MCKL01
Máy cắt kim loại2 Nguyễn Xuân Bảo612A2126046DH24/02/2020-
4925505055291MD101
Máy điện I2 Dương Quang Thiện312C1024040DH30/12/2019- CDIO
4935505055291MD103
Máy điện I2 Dương Quang Thiện334A3095018DH30/12/2019- CDIO
4945505055291MD102
Máy điện I2 Dương Quang Thiện578C1024040DH30/12/2019- CDIO
4955505056291MD201
Máy điện II2 Dương Quang Thiện378C1024035DH30/12/2019- CDIO
4965505056291MD203
Máy điện II2 Dương Quang Thiện5910A209504130/12/2019- CDIO
4975505056291MD202
Máy điện II2 Dương Quang Thiện712C102400DH30/12/2019- CDIO
4985504035291MTLVKN01
Máy thủy lực và khí nén2 Nguyễn Lê Châu Thành278A2178572DH30/12/2019-
4995504035291MTLVKN02
Máy thủy lực và khí nén2 Nguyễn Lê Châu Thành412A2038584DH30/12/2019-
5005506039291MXD01
Máy xây dựng2 Nguyễn Phú Hoàng4910A3038058DH30/12/2019-
5015506039219MXD02
Máy xây dựng2 Nguyễn Phú Hoàng534A2058078DH30/12/2019-
5025505057291MHHMT01
Mô hình hóa và mô phỏng trên máy tính2 Võ Khánh Thoại6910A2088037DH06/01/2020-
5035070393219MQCN01
MT4
Mô phỏng Quá trình Công nghệ2 Lê Thị Như Ý434A302302CD03/02/2020- G
5045507119291MPQC01
Mô phỏng Quá trình Công nghệ2 Lê Thị Như Ý434A3028032DH03/02/2020-
5055061222219NMG201
MT
Nền móng2 Nguyễn Phú Hoàng278A2125016CD03/02/2020-
5065506040291NMG01
Nền móng2 Nguyễn Phú Hoàng278A101100100DH30/12/2019-
5075507025291NNCNM01
Ngoại ngữ chuyên ngành MT2 Trần Minh Thảo312A3028021DH30/12/2019-
5085041833219NNCNN01
Ngoại ngữ chuyên ngành Nhiệt2 Hồ Trần Anh Ngọc478A1044020CD06/01/2020-
5095061262219NNCD01
Ngoại ngữ chuyên ngành XD2 Trương Thị Thu Hà212A1054030CD06/01/2020-
5105506041291NNCNX01
Ngoại ngữ chuyên ngành XD2 Trương Thị Thu Hà578A3044037DH30/12/2019-
5115061262219NNCD02
MT2
Ngoại ngữ chuyên ngành XD2 Trương Thị Thu Hà612A503CD10/02/2020- H
5125020570219NN1T01
MT2
Ngoại Ngữ I3 Lê Xuân Việt Hương635A506CD10/02/2020- H
5135413002291NN103
Ngoại Ngữ I3 Lê Xuân Việt Hương635A2076060DH24/02/2020-
5145413002291NN104
Ngoại Ngữ I3 Nguyễn Thị Diệu Thanh6911A2056060DH24/02/2020-
5155020570219NN1T02
MT2
Ngoại Ngữ I3 Lê Thị Hải Yến735A5014CD10/02/2020- H
5165413002291NN101
Ngoại Ngữ I3 Lê Thị Hải Yến735A2056060DH24/02/2020-
5175413002291NN102
Ngoại Ngữ I3 Lê Thị Nhi735A2036060DH24/02/2020-
5185413003291NN201
Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Thu Sương212A1065050DH24/02/2020-
5195413003291NN223
Ngoại Ngữ II2 Lê Mai Anh212A2035047DH24/02/2020-
5205413003291NN202
Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Thu Sương234A1035050DH24/02/2020-
5215413003291NN224
Ngoại Ngữ II2 Lê Mai Anh234A2035037DH24/02/2020-
5225413003291NN203
Ngoại Ngữ II2 Trần Thị Quỳnh Châu278A2165048DH24/02/2020-
5235413003291NN225
Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh278A1035050DH24/02/2020-
5245413003291NN204
Ngoại Ngữ II2 Trần Thị Quỳnh Châu2910A2125039DH24/02/2020-
5255413003291NN226
Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh2910A2135043DH24/02/2020-
5265413003291NN205
Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai312A1035050DH24/02/2020-
5275413003291NN227
Ngoại Ngữ II2 Huỳnh Thị Bích Ngọc312A1025041DH24/02/2020-
5285413003291NN206
Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai334A3075043DH24/02/2020-
5295413003291NN228
Ngoại Ngữ II2 Huỳnh Thị Bích Ngọc334A1065030DH24/02/2020-
5305413003291NN207
Ngoại Ngữ II2 Trần Hữu Ngô Duy378A2136052DH24/02/2020-
5315413003291NN230
Ngoại Ngữ II2 Lê Mai Anh3910A2035038DH24/02/2020-
5325413003291NN208
Ngoại Ngữ II2 Trần Hữu Ngô Duy3910A2115047DH24/02/2020-
5335413003291NN231
Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Nhi412A2104044DH24/02/2020-
5345413003291NN209
Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Thu Sương412A2115050DH24/02/2020-
5355413003291NN232
Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Nhi434A1045043DH24/02/2020-
5365413003291NN210
Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Thu Sương434A1035039DH24/02/2020-
5375413003291NN211
Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Nhi478A3065042DH24/02/2020-
5385413003291NN213
Ngoại Ngữ II2 Trương Thị Ánh Tuyết512A1075049DH24/02/2020-
5395413003291NN214
Ngoại Ngữ II2 Trương Thị Ánh Tuyết534A2105048DH24/02/2020-
5405413003291NN215
Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai578A3035050DH24/02/2020-
5415413003291NN216
Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai5910A2105042DH24/02/2020-
5425413003291NN217
Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai612A2115044DH24/02/2020-
5435413003291NN218
Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai634A2125050DH24/02/2020-
5445020470219NN0201
MT
Ngoại Ngữ II2 Tôn Nữ Xuân Phương712A2085023CD03/02/2020-
5455413003291NN221
Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh712A2055038DH24/02/2020-
5465413003291NN222
Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh734A2075039DH24/02/2020-
5475413004291NN301
Ngoại ngữ III2 Huỳnh Thị Bích Ngọc478A3075050DH30/12/2019-
5485413004291NN302
Ngoại ngữ III2 Huỳnh Thị Bích Ngọc4910A2105050DH30/12/2019-
5495020480219NN0301
MT
Ngoại Ngữ III2 Tôn Nữ Xuân Phương734A2086057CD03/02/2020-
5505413005291NN401
Ngoại Ngữ IV2 Trần Hữu Ngô Duy578A3084511DH30/12/2019-
5515050873219NNCS01
Ngôn ngữ C#2 Lê Thị Bích Tra234A3076017CD06/01/2020-
5525050873219NNCS02
Ngôn ngữ C#2 Lê Thị Bích Tra6910A2036036CD06/01/2020-
5535040383219NLDC01
Nguyên lý Động cơ đốt trong3 Phùng Minh Tùng535A3096018CD03/02/2020-
5545504037291NLM01
Nguyên lý máy2 Nguyễn Thị Thanh Vi312A2058080DH30/12/2019-
5555504037291NLM02
Nguyên lý máy2 Nguyễn Thị Thanh Vi578A3028053DH30/12/2019-
5565041913219NLM201
MT
Nguyên lý máy 2 Nguyễn Thị Thanh Vi678A2096033CD03/02/2020-
5575051113219NMD01
Nhà máy điện3 Trương Thị Hoa3911A3025016CD03/02/2020-
5585505060291NMD01
Nhà máy điện3 Trương Thị Hoa535A3088033DH06/01/2020-
5595041273219NMND01
Nhà máy Nhiệt điện2 Hoàng Thành Đạt378A2094017CD06/01/2020-
5605063301219NMNCD01
Nhập môn ngành cầu đường1 Ngô Thị Mỵ534A401CD10/02/2020- H
5615506042291NMNX01
Nhập môn ngành XD1 Ngô Thanh Vinh634A307402DH30/12/2019-
5625504132291NDHKT01
Nhiệt Động học Kỹ thuật3 Nguyễn Thị Hồng Nhung435A1054544DH24/02/2020-
5635040143219NDKT01
Nhiệt Động học Kỹ thuật3 Nguyễn Thị Hồng Nhung635A216307CD24/02/2020- G
5645504132291NDHKT02
Nhiệt Động học Kỹ thuật3 Nguyễn Thị Hồng Nhung635A2164528DH24/02/2020-
5655020350219NLCB101
MT
NLCB của CNMLN I2 Trần Hồng Lưu734A2108073CD15/02/2020-
5665209003291NLCB205
NLCB của CNMLN II3 Đặng Việt Khoa235A1048045DH24/02/2020-
5675209003291NLCB201
NLCB của CNMLN II3 Lưu Hoàng Tuấn535A2088063DH24/02/2020-
5685020400219NLCB201
MT2
NLCB của CNMLN II3 Lưu Hoàng Tuấn535A6018CD10/02/2020- H
5695209003291NLCB203
NLCB của CNMLN II3 Đặng Việt Khoa635A2138043DH24/02/2020-
5705209003291NLCB204
NLCB của CNMLN II3 Nguyễn Thị Hường6911A2068040DH24/02/2020-
5715050543219PTOO01
Phân tích thiết kế hướng đối tượng 3 Nguyễn Thị Hà Quyên235A1056028CD06/01/2020-
5725505188291OOAD01
Phân tích thiết kế hướng đối tượng3 Nguyễn Thị Hà Quyên435A2068578DH06/01/2020-
5735505188291OOAD03
Phân tích thiết kế hướng đối tượng3 Nguyễn Thị Hà Quyên635A2038577DH06/01/2020-
5745211005291PLDC01
Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng212A2138078DH24/02/2020-
5755211005291PLDC02
Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng234A2078080DH24/02/2020-
5765211005291PLDC03
Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng378A2128071DH24/02/2020-
5775020370219PLDC01
Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng378A2126022CD24/02/2020- G
5785211005291PLDC04
Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng3910A2128072DH24/02/2020-
5795211005291PLDC05
Pháp luật đại cương2 Lê Thị Hoàng Minh412A2128059DH24/02/2020-
5805211005291PLDC06
Pháp luật đại cương2 Lê Thị Hoàng Minh434A2078072DH24/02/2020-
5815211005291PLDC08
Pháp luật đại cương2 Lê Thị Hoàng Minh5910A2118043DH24/02/2020-
5825020390219PTDA01
Phát triển dự án2 Mai Phước Ánh Tuyết212A103603CD06/01/2020-
5835020390219PTDA02
Phát triển dự án2 Mai Phước Ánh Tuyết234A3086016CD06/01/2020-
5845020390219PTDA03
Phát triển dự án2 Mai Phước Ánh Tuyết378A1066011CD06/01/2020-
5855020390219PTDA04
Phát triển dự án2 Mai Phước Ánh Tuyết3910A303604CD06/01/2020-
5865020390219PTDA05
Phát triển dự án2 Mai Phước Ánh Tuyết412A215608CD06/01/2020-
5875502005291PTDA05
Phát triển dự án2 Trương Thị Thu Hà412A2166023DH30/12/2019-
5885502005291PTDA01
Phát triển dự án2 Mai Phước Ánh Tuyết434A1066011DH30/12/2019-
5895054005219PHTQL01
MT3
Phát triển HT thông tin3 Phan Huy Khánh779A6011CD10/02/2020- H
5905502006219PPHTN07
Phương pháp học tập NCKH2 Hồ Công Lam234A1019090CD24/02/2020-
5915502006291PPHTN06
Phương pháp học tập NCKH2 Hồ Công Lam278A2069085DH24/02/2020-
5925020521219PPHT101
Phương pháp học tập NCKH1 Hồ Công Lam334A1079015CD06/01/2020-
5935502006291PPHTN01
Phương pháp học tập NCKH2 Trần Lê Nhật Hoàng378A2118058DH24/02/2020-
5945502006291PPHTN02
Phương pháp học tập NCKH2 Trần Lê Nhật Hoàng3910A2138060DH24/02/2020-
5955502006291PPHTN05
Phương pháp học tập NCKH2 Hồ Công Lam534A1019090DH24/02/2020-
5965502006291PPHTN03
Phương pháp học tập NCKH2 Trần Lê Nhật Hoàng578A2038067DH24/02/2020-
5975506043291PPPTHH01
Phương pháp Phần tử hữu hạn2 Đặng Ngọc Thành678A1038018DH24/02/2020-
5985020492219PSX01
Phương pháp số & xác suất thống kê2 Hoàng Nhật Quy734A2115048CD03/02/2020-
5995319004291PPT01
Phương pháp tính2 Chử Văn Tiệp312A2068080DH30/12/2019-
6005319004291PPT03
Phương pháp tính2 Chử Văn Tiệp334A2158033DH30/12/2019-
6015319004291PPT02
Phương pháp tính2 Hoàng Nhật Quy478A2068070DH30/12/2019-
6025507127291PVEH01
Protein và enzyme học3 Trần Thị Kim Hồng314A3013012DH03/02/2020-
6035072632219QTBTL01
Quá trình & thiết bị thủy lực2 Nguyễn Hồng Sơn312A309508CD03/02/2020-
6045507026291QTVTB01
Quá trình và thiết bị2 Nguyễn Hồng Sơn5910A2168021DH24/02/2020-
6055507128291QTVTBSH01
Quá trình và thiết bị Sinh học2 Lê Thị Diệu Hương612A1053012DH03/02/2020-
6065507130291QTVTBTC01
Quá trình và thiết bị truyền chất2 Phạm Thị Đoan Trinh578A3098016DH30/12/2019-
6075060813219QLDA01
Quản lý dự án xây dựng2 Lê Thị Phượng4910A806CD10/02/2020- H
6085507029291QTPTMT01
Quan trắc và phân tích môi trường3 Huỳnh Thị Ngọc Châu635A103801DH30/12/2019-
6095061713219QDX01
MT2
Quản trị doanh nghiệp xây dựng3 Lê Thị Phượng5911A808CD10/02/2020- H
6105050243219QTM01
Quản trị Mạng2 Nguyễn Thế Xuân Ly712A609CD10/02/2020- H
6115507134291QTXS01
Quy hoạch thực nghiệm và xử lý số liệu2 Nguyễn Thanh Bình734A602DH10/02/2020- H
6125051133219RTDH01
Rơ le tự động hoá3 Lê Vân635A1045020CD03/02/2020-
6135040963219RCN01
MT
Robot công nghiệp2 Ngô Tấn Thống4910A1065029CD03/02/2020-
6145504039291RCN01
Robot công nghiệp2 Ngô Tấn Thống512A2096044DH24/02/2020-
6155052343219BPHTD01
MT
Rơle bảo vệ các phần tử trong HTĐ2 3910A501CD10/02/2020- H
6165070643219SXSH01
MT
Sản xuất sạch hơn2 Kiều Thị Hòa478A209505CD03/02/2020- G
6175507030291SXSH01
Sản xuất sạch hơn2 Kiều Thị Hòa578A2098060DH03/02/2020-
6185507135291SHPT01
Sinh học phân tử2 Ngô Thái Bích Vân534A1073012DH03/02/2020-
6195504040291SBVL01
Sức bền vật liệu3 Nguyễn Lê Văn235A2068080DH24/02/2020-
6205504040291SBVL09
Sức bền vật liệu3 Nguyễn Xuân Hùng235A2058079DH24/02/2020-
6215504040291SBVL03
Sức bền vật liệu3 Nguyễn Đức Sỹ335A2058080DH24/02/2020-
6225040152219SBVL01
MT
Sức bền vật liệu3 Nguyễn Thị Hải Vân335A2105050CD03/02/2020-
6235504040291SBVL02
Sức bền vật liệu3 Nguyễn Lê Văn3911A2148080DH24/02/2020-
6245504040291SBVL05
Sức bền vật liệu3 Nguyễn Thị Hải Vân435A2088080DH24/02/2020-
6255504040291SBVL08
Sức bền vật liệu3 Nguyễn Xuân Hùng4911A2058078DH24/02/2020-
6265504040291SBVL06
Sức bền vật liệu3 Nguyễn Thị Hải Vân5911A2078080DH24/02/2020-
6275504040291SBVL04
Sức bền vật liệu3 Nguyễn Đức Sỹ635A2188080DH24/02/2020-
6285040152219SBVL02
Sức bền vật liệu3 Nguyễn Phú Hoàng635A1055021CD07/01/2020-
6295052223219THBT01
TH Biến tần1 Phạm Duy Dưởng425PTNTDH2514CD06/01/2020-
6305052223219THBT02
TH Biến tần1 Phạm Duy Dưởng525PTNTDH2518CD06/01/2020-
6315052223219THBT03
MT2
TH Biến tần1 Phạm Duy Dưởng7710PTNTDH3030CD03/02/2020-
6325505194291TCSDLI01
TH Cơ sở dữ liệu I 1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang212PMT3535DH24/02/2020-
6335505194291TCSDLI02
TH Cơ sở dữ liệu I 1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang378PMT3535DH24/02/2020-
6345505194291TCSDLI03
TH Cơ sở dữ liệu I 1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang412PMT3535DH24/02/2020-
6355505194291TCSDLI05
TH Cơ sở dữ liệu I 1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang534PMT356DH25/02/2020-
6365505194291TCSDLI04
TH Cơ sở dữ liệu I 1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang578PMT3535DH24/02/2020-
6375505194291TCSDLI06
TH Cơ sở dữ liệu I 1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang6710PMT351DH26/02/2020-
6385050063T219THDB101
TH Cơ sở dữ liệu I - Access1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang412PMT309CD03/02/2020-
6395050063T219THDB102
TH Cơ sở dữ liệu I - Access1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang534PMT302CD03/02/2020-
6405050113T219THDB201
TH Cơ sở dữ liệu II - SQL Server1 Nguyễn Thị Thúy Hoài212PMT3521CD03/02/2020-
6415052543219THXML01
MT
TH Công Nghệ XML1 214PMT3013CD10/02/2020-
6425505065291THD01
TH điện2 Trương Thị Ánh Tuyết214XDIEN2020DH24/02/2020- CDIO
6435505065291THD03
TH điện2 Trần Minh Hùng214XDIEN2020DH24/02/2020- CDIO
6445505065291THD04
TH điện2 Trần Minh Hùng3710XDIEN2020DH24/02/2020- CDIO
6455505065291THD02
TH điện2 Trương Thị Ánh Tuyết3710XDIEN2020DH24/02/2020- CDIO
6465505065291THD05
TH điện2 Trần Minh Hùng514XDIEN2020DH24/02/2020- CDIO
6475505065291THD06
TH điện2 Trần Minh Hùng6710XDIEN2019DH24/02/2020- CDIO
6485505199291TDCB01
TH điện cơ bản1 Trần Minh Hùng414XDIEN2011DH24/02/2020- CDIO
6495505199291TDCB02
TH điện cơ bản1 Trần Minh Hùng5710XDIEN2016DH24/02/2020- CDIO
6505505199291TDCB03
TH điện cơ bản1 Trần Minh Hùng614XDIEN2018DH24/02/2020- CDIO
6515052233219TDTDK01
MT
TH Điện tử điều khiển1 Trần Duy Chung412PTNTDH2013CD03/02/2020-
6525505249291THDDN01
TH Điều khiển điện khí nén1 Nguyễn Văn Nam7710PTNMMĐ2513DH03/02/2020-
6535052253219TDKKN01
TH điều khiển khí nén1 Nguyễn Văn Nam414PTNMMĐ2019CD06/01/2020-
6545052253219TDKKN02
TH điều khiển khí nén1 Nguyễn Văn Nam5710PTNMMĐ208CD03/02/2020-
6555505068291TDKL02
TH Điều khiển logic2 Nguyễn Văn Nam314PTNTDH2524DH30/12/2019-
6565051783219THPLC01
MT
TH điều khiển logic (PLC)1 Nguyễn Văn Nam4710PTNTDH2510CD03/02/2020-
6575504041291TDKTDTOT01
TH Điều khiển tự động trên ô tô2 Bùi Văn Hùng2710X-OTO2521DH30/12/2019-
6585504041291TDKTDTOT02
TH Điều khiển tự động trên ô tô2 Bùi Văn Hùng314X-OTO2016DH30/12/2019-
6595504041291TDKTDTOT03
TH Điều khiển tự động trên ô tô2 Bùi Văn Hùng4710X-OTO2020DH30/12/2019-
6605504041291TDKTDTOT04
TH Điều khiển tự động trên ô tô2 Bùi Văn Hùng514X-OTO3030DH30/12/2019-
6615505069291TDGNTNV01
TH ĐK ghép nối TB ngoại vi1 Lê Hữu Duy4710PMT3018DH30/12/2019-
6625505200291TDHMT05
TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Thị Thúy Hoài234PMT3025DH03/02/2020-
6635505200291TDHMT02
TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Văn Phát278PMT3018DH30/12/2019-
6645505200291TDHMT03
TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Văn Phát334PMT3018DH30/12/2019-
6655505200291TDHMT06
TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Thị Thúy Hoài378PMT3029DH03/02/2020-
6665050133T219THDMT01
MT2
TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Thị Thúy Hoài378PMT3023CD03/02/2020-
6675505200291TDHMT07
TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Thị Thúy Hoài3910PMT3026DH03/02/2020-
6685505200291TDHMT08
TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Thị Thúy Hoài534PMT3022DH03/02/2020-
6695052063219THDLCB01
TH Đo lường & Cảm biến1 Nguyễn Văn Nam3710PTNTMM2020CD06/01/2020-
6705505070291TKTLTC01
TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My212PMT3030DH24/02/2020-
6715505070291TKTLTC02
TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My278PMT3030DH24/02/2020-
6725505070291TKTLTC03
TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My512PMT3030DH24/02/2020-
6735505070291TKTLTC04
TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My612PMT3030DH24/02/2020-
6745052753219THKTH01
TH Kỹ thuật truyền hình2 Trần Duy Chung3710PTNDTU257CD06/01/2020-
6755505071291TKTTH01
MT4
TH Kỹ thuật truyền hình1 Trần Duy Chung7911XDIENT2522DH03/02/2020-
6765050013T219THLTC01
TH Lập trình cơ bản với C1 Phạm Thị Trà My3710PMT302CD03/02/2020-
6775050183T219THJV101
TH Lập trình hướng đối tượng Java1 Lê Thiện Nhật Quang378PMT308CD03/02/2020-
6785050183t219THJV102
MT2
TH Lập trình hướng đối tượng Java1 Lê Thiện Nhật Quang678PMT3013CD03/02/2020-
6795050513T219THJV204
TH Lập trình Java II1 Lê Thiện Nhật Quang378PMT301CD03/02/2020-
6805050513T219THJV202
TH Lập trình Java II1 Lê Thiện Nhật Quang6910PMT304CD03/02/2020-
6815050513T219THJV203
TH Lập trình Java II1 Lê Thiện Nhật Quang712PMT302CD03/02/2020-
6825050513T219THJV201
MT
TH Lập trình Java II1 Lê Thiện Nhật Quang7910PMT4036CD03/02/2020-
6835505203291TLTJNC03
TH Lập trình Java nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang378PMT3024DH30/12/2019-
6845505203291TLTJNC07
TH Lập trình Java nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang512PMT3030DH30/12/2019-
6855505203291TLTJNC08
TH Lập trình Java nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang534PMT3030DH30/12/2019-
6865505203291TLTJNC05
TH Lập trình Java nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang678PMT3029DH30/12/2019-
6875505203291TLTJNC06
TH Lập trình Java nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang6910PMT3029DH30/12/2019-
6885505075291TLTP01
TH Lập trình PLC1 Nguyễn Văn Nam6710PTNTDH2020DH09/03/2020- CDIO
6895505075291TLTP02
TH Lập trình PLC1 Nguyễn Văn Nam714PTNTDH2020DH30/12/2019- CDIO
6905505207291TLTTQ04
TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Văn Phát2910PMT3024DH03/02/2020-
6915505207291TLTTQ05
TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Văn Phát312PMT3017DH03/02/2020-
6925505207291TLTTQ02
TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang478PMT3030DH03/02/2020-
6935505207291TLTTQ06
TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Văn Phát478PMT3020DH03/02/2020-
6945505207291TLTTQ03
TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang612PMT3030DH03/02/2020-
6955050803T219THLTQ01
TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Văn Phát678PMT301CD03/02/2020-
6965505207291TLTTQ08
TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Văn Phát678PMT3027DH03/02/2020-
6975051383T219THVBN02
TH Lập trình VB.NET1 Nguyễn Văn Phát234PMT300CD03/02/2020-
6985051383T219THVBN01
MT2
TH Lập trình VB.NET1 Nguyễn Văn Phát678PMT3020CD03/02/2020-
6995505208291TLTWNC01
TH Lập trình web nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang3910PMT3030DH30/12/2019-
7005050523T219THLWN01
TH Lập trình web nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang712PMT3528CD06/01/2020-
7015052163219THMDT01
TH Mạch điện tử2 Lê Ngọc Quý Văn514XDTU259CD03/02/2020-
7025505209291TMMT01
TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát412PMT3029DH24/02/2020-
7035505209291TMMT02
TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát434PMT3030DH24/02/2020-
7045505209291TMMT03
TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát534PMT3030DH24/02/2020-
7055050213T219THMMT01
TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát534PMT306CD03/02/2020-
7065050213T219THMMT03
MT2
TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát578PMT3015CD03/02/2020-
7075505209291TMMT05
TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát578PMT308DH24/02/2020-
7085505209291TMMT06
MT
TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát5910PMT3015DH24/02/2020-
7095050213T219THMMT02
TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát5910PMT300CD03/02/2020-
7105505209291TMMT04
TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát6910PMT3030DH24/02/2020-
7115504043291TNGH09
TH Nguội Gò Hàn1 Nguyễn Văn Chương214XNGH207DH30/12/2019-
7125504043291TNGH04
TH Nguội Gò Hàn1 Lê Quốc Khánh314XNGH2013DH30/12/2019-
7135504043291TNGH10
TH Nguội Gò Hàn1 Nguyễn Văn Chương3710XNGH2019DH30/12/2019-
7145504043291TNGH11
TH Nguội Gò Hàn1 Nguyễn Văn Chương414XNGH3024DH30/12/2019-
7155504043291TNGH05
TH Nguội Gò Hàn1 Lê Quốc Khánh4710XNGH2015DH30/12/2019-
7165504043291TNGH06
TH Nguội Gò Hàn1 Lê Quốc Khánh514XNGH2018DH30/12/2019-
7175504043291TNGH02
TH Nguội Gò Hàn1 Trương Loan5710XNGH2015DH30/12/2019-
7185504043291TNGH08
TH Nguội Gò Hàn1 Huỳnh Tuân614XNGH2020DH30/12/2019-
7195504043291TNGH03
TH Nguội Gò Hàn1 Trương Loan614XNGH2013DH30/12/2019-
7205050243T219THQTM01
TH Quản trị Mạng1 Nguyễn Văn Phát234PMT3513CD03/02/2020-
7215504078291TMTLDSM02
TH tháo lắp điều chỉnh sửa chữa máy1 Nguyễn Thanh Tân2710XCTM201DH24/02/2020-
7225504078291TMTLDSM01
TH tháo lắp điều chỉnh sửa chữa máy1 Nguyễn Thanh Tân6710XCTM200DH24/02/2020-
7235505213291TTKW03
TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang412PMT3030DH24/02/2020-
7245505213291TTKW04
TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang434PMT3030DH24/02/2020-
7255505213291TTKW01
TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang612PMT3030DH24/02/2020-
7265050553T219THTKW01
TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang612PMT306CD03/02/2020- G
7275505213291TTKW02
TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang634PMT3030DH24/02/2020-
7285505213291TTKW05
MT
TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang734PMT3022DH24/02/2020-
7295505213291TTKW06
TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang778PMT305DH24/02/2020-
7305505080291TTHDC01
TH Tin học đại cương1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang3910PMT350DH24/02/2020-
7315050021T219THTDC01
TH Tin học đại cương1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang434PMT307CD03/02/2020-
7325505080291TTHDC02
TH Tin học đại cương1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang434PMT351DH24/02/2020-
7335505080291TTHDC03
TH Tin học đại cương1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang5910PMT355DH24/02/2020-
7345505080291TTHDC04
TH Tin học đại cương1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang634PMT3518DH24/02/2020-
7355505082291TTHVP03
TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My234PMT3534DH24/02/2020-
7365505082291TTHVP04
TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My2910PMT3532DH24/02/2020-
7375505082291TTHVP05
TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My334PMT3534DH24/02/2020-
7385505082291TTHVP08
TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy412PMT3534DH24/02/2020-
7395505082291TTHVP09
TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy434PMT3534DH24/02/2020-
7405505082291TTHVP06
TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My4910PMT3535DH24/02/2020-
7415505082291TTHVP01
TH Tin học văn phòng1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang4910PMT3533DH24/02/2020-
7425050032T219THTVP01
TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My512PMT308CD03/02/2020- G
7435505082291TTHVP02
TH Tin học văn phòng1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang512PMT3535DH24/02/2020-
7445505082291TTHVP07
TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My534PMT3534DH24/02/2020-
7455505082291TTHVP10
TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy578PMT3535DH24/02/2020-
7465505082291TTHVP11
TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy5910PMT3533DH24/02/2020-
7475505082291TTHVP12
TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy678PMT3535DH24/02/2020-
7485052243219TVKTD01
MT
TH vẽ kỹ thuật Điện1 Nguyễn Văn Nam41215PTNMMĐ2523CD03/02/2020-
7495505084291TVSDD(01
TH Vẽ sơ đồ điện (Autocad)1 Võ Khánh Thoại4710PMT3529DH06/01/2020- CDIO
7505505084291TVSDD(02
TH Vẽ sơ đồ điện (Autocad)1 Võ Khánh Thoại514PMT3511DH06/01/2020- CDIO
7515504134291TVTMT02
TH Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Thị Thanh Vi414PMT208DH24/02/2020-
7525504134291TVTMT03
TH Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Xuân Bảo414PMT200DH24/02/2020-
7535504134291TVTMT01
TH Vẽ trên máy tính1 Võ Quang Trường7710PMT201DH24/02/2020-
7545505085291TVDK02
TH Vi điều khiển2 Phạm Duy Dưởng225PTNTDH2019DH30/12/2019- CDIO
7555505085291TVDK01
TH Vi điều khiển2 Phạm Duy Dưởng325PTNTDH200DH30/12/2019- CDIO
7565505085291TVDK03
TH Vi điều khiển2 Lê Hữu Duy614PTNTDH2020DH30/12/2019- CDIO
7575051063219THXS01
MT
TH Xung số2 Trần Thanh Hà3710PTNDTU2011CD03/02/2020-
7585505086291TXS&ứD01
TH Xung số & ứng dụng2 Phạm Văn Phát2710PTNDIE2520DH30/12/2019- CDIO
7595505086291TXS&ứD05
TH Xung số & ứng dụng2 Trần Thanh Hà314PTNDIE2020DH30/12/2019- CDIO
7605505086291TXS&ứD02
TH Xung số & ứng dụng2 Phạm Văn Phát3710PTNDIE2521DH30/12/2019- CDIO
7615505086291TXS&ứD06
TH Xung số & ứng dụng2 Trần Thanh Hà4710PTNDIE2014DH30/12/2019- CDIO
7625505086291TXS&ứD07
TH Xung số & ứng dụng2 Trần Thanh Hà614PTNDIE2019DH30/12/2019- CDIO
7635505086291TXS&ứD03
TH Xung số & ứng dụng2 Phạm Văn Phát6710PTNDIE2520DH30/12/2019- CDIO
7645061903219TQTCT01
Thanh quyết toán công trình2 Phạm Thị Phương Trang578A3065015CD06/01/2020-
7655062023219TCDDT01
MT
Thi công đường đô thị2 Cao Thị Xuân Mỹ634A306502CD03/02/2020-
7665060822219TNCKT01
MT
Thí nghiệm Cơ - địa kỹ thuật1 Trần Thanh Quang314X-XD2513CD03/02/2020-
7675506046291TNCH01
Thí nghiệm cơ học1 Phan Nhật Long214PTN2014DH24/02/2020-
7685506046291TNCH02
Thí nghiệm cơ học1 Phan Nhật Long3710PTN2020DH24/02/2020-
7695506046291TNCH03
Thí nghiệm cơ học1 Phan Nhật Long414PTN2016DH24/02/2020-
7705506046291TNCH04
Thí nghiệm cơ học1 Phan Nhật Long5710PTN207DH24/02/2020-
7715506046291TNCH05
Thí nghiệm cơ học1 Phan Nhật Long614PTN200DH24/02/2020-
7725506046291TNCH06
Thí nghiệm cơ học1 Phan Nhật Long714PTN205DH24/02/2020-
7735506105291TNCHD01
Thí nghiệm cơ học đất1 Trần Thanh Quang3710XXD3016DH30/12/2019-
7745507032291TNHHVC01
Thí nghiệm Hóa hữu cơ và vô cơ1 Nguyễn Thị Trung Chinh414PTNHH2020DH24/02/2020-
7755506107291TNKCCT01
Thí nghiệm kết cấu công trình1 Trần Thanh Quang4710XXD305DH24/02/2020-
7765504044291TNKTD01
Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương214PTNDL2013DH24/02/2020-
7775040393219TNDO02
Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương2710PTNKTD3030CD07/01/2020-
7785040393219TNDO01
Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương314PTNKTD2018CD06/01/2020-
7795504044291TNKTD02
Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương3710PTNDL2018DH24/02/2020-
7805504044291TNKTD03
Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương414PTNDL2020DH24/02/2020-
7815504044291TNKTD04
Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương5710PTNDL2020DH24/02/2020-
7825504044291TNKTD05
Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương614PTNDL2019DH24/02/2020-
7835504044291TNKTD06
Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương6710PTNDL2019DH24/02/2020-
7845506108291TNVLXD01
Thí nghiệm Vật liệu xây dựng1 Phan Nhật Long2710XXD206DH24/02/2020-
7855506108291TNVLXD02
Thí nghiệm Vật liệu xây dựng1 Phan Nhật Long314XXD205DH24/02/2020-
7865506108291TNVLXD03
Thí nghiệm Vật liệu xây dựng1 Ngô Thanh Vinh414XXD200DH24/02/2020-
7875504045291TBNC01
Thiết bị nâng chuyển2 Nguyễn Xuân Hùng212A2058054DH30/12/2019-
7885040703219TBNC01
MT
Thiết bị nâng chuyển2 Nguyễn Xuân Hùng678A2156028CD03/02/2020-
7895507138291TBTP01
Thiết bị thực phẩm2 Trần Thị Ngọc Thư6910A2078034DH03/02/2020-
7905070653219TBTP01
MT
Thiết bị thực phẩm2 Trần Thị Ngọc Thư6910A207501CD03/02/2020- G
7915051523219TKCA01
Thiết kế cao áp2 Nguyễn Văn Tiến478A506CD10/02/2020- H
7925041623219TKCVD01
Thiết kế Công nghệ Vi điều khiển1 Đoàn Lê Anh378A308509CD06/01/2020-
7935041613219TKCDT01
Thiết kế Hệ thống Cơ Điện tử1 Phan Nguyễn Duy Minh41314A507CD10/02/2020- H
7945506112291TKHHDÔT01
Thiết kế hình học đường ô tô3 Ngô Thị Mỵ4911A2098021DH30/12/2019-
7955504046291TKKM01
Thiết kế khuôn mẫu2 Ngô Tấn Thống478A3028027DH30/12/2019-
7965052423219TKCMT01
Thiết kế MĐT bằng máy tính1 Lê Ngọc Quý Văn314PMT306CD03/02/2020-
7975505089291TKVMSVH01
Thiết kế vi mạch số với HDL2 Trần Hoàng Vũ334A1048029DH30/12/2019-
7985505222291TKW01
Thiết kế Web2 Trần Bửu Dung2910A2187575DH24/02/2020-
7995505222291TKW02
Thiết kế Web2 Trần Bửu Dung4910A3048080DH24/02/2020-
8005505222291TKW03
Ngành ĐT
Thiết kế Web2 Trần Bửu Dung578A2087544DH24/02/2020-
8015060062219TTTD01
MT
Thực hành trắc địa1 Trần Thanh Quang414SVD254CD03/02/2020-
8025507035291TNQTPM01
Thực nghiệm quan trắc và phân tích MT2 Kiều Thị Hòa4710PTNMT209DH03/02/2020-
8035041893219TTCNC201
Thực tập CNC2 Phan Nguyễn Duy Minh21114XCNC3019CD06/01/2020-
8045506048291TTCNX01
Thực tập Công nhân XD2 Trương Hoàng Lộc514XXD2020DH30/12/2019-
8055050252219TTDCB01
Thực tập điện cơ bản2 Trần Minh Hùng314XDIEN2511CD06/01/2020-
8065505091291TTDCN01
Thực tập điện công nghiệp2 Nguyễn Văn Nam514XDIEN2020DH30/12/2019- CDIO
8075051592219TTDT01
MT4
Thực tập điện tử1 Trần Duy Chung314XDTU4039CD03/02/2020-
8085051153219TTHTD01
MT
Thực tập Hệ thống điện2 666XDIEN3016CD10/02/2020-
8095507141291TTKTS01
Thực tập kỹ thuật SH3 Lê Thị Diệu HươngX3012DH03/02/2020-
8105050653219TTMD01
Thực tập máy điện2 Nguyễn Văn Nam214XDIEN3026CD06/01/2020-
8115505092291TTMD01
Thực tập máy điện2 Nguyễn Văn Nam4710XDIEN2020DH30/12/2019- CDIO
8125506117291TTNTC01
Thực tập nhận thức CĐ1 Hồ Văn QuânX5027DH30/12/2019-
8135506049291TTNTX01
Thực tập Nhận thức XD1 Đoàn Vĩnh PhúcX120121DH24/02/2020-
8145506118291TTNTXH01
Thực tập nhận thức XH1 Ngô Thị MỵX5016DH30/12/2019-
8155051403219TTPLC01
Thực tập PLC1 Nguyễn Văn Nam614PTNTDH2015CD06/01/2020-
8165506051291TTTD01
Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang214SVD209DH24/02/2020-
8175506051291TTTD02
Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang2710SVD2020DH24/02/2020-
8185506051291TTTD03
Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang314SVD2020DH24/02/2020-
8195506051291TTTD04
Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang414SVD2017DH24/02/2020-
8205506051291TTTD05
Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang5710SVD2020DH24/02/2020-
8215506051291TTTD06
Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang714SVD2013DH24/02/2020-
8225051693219TTBD01
Thực tập trang bị điện2 Tạ Minh Hường414XĐIỆN2013CD06/01/2020-
8235051693219TTBD02
Thực tập trang bị điện2 Tạ Minh Hường514XĐIỆN2015CD06/01/2020-
8245504049291TK01
Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung212A2188075DH24/02/2020-
8255504049291TK06
Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung312A2038080DH24/02/2020-
8265504049291TK07
Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung334A2038080DH24/02/2020-
8275504049291TK02
Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung412A2178078DH24/02/2020-
8285504049291TK04
Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung512A2168057DH24/02/2020-
8295504049291TK05
Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung534A3028080DH24/02/2020-
8305504049291TK03
Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung612A2108076DH24/02/2020-
8315041462219TK01
Thủy khí 2 Nguyễn Thị Hồng Nhung612A210809CD24/02/2020- G
8325506120291TL02
Thủy lực2 Hồ Văn Quân378A2158043DH24/02/2020-
8335506120291TL01
Thủy lực2 Hồ Văn Quân4910A801DH24/02/2020- H
8345504051291TACNOT01
Tiếng anh chuyên ngành ô tô2 Phạm Minh Mận2910A2058078DH30/12/2019-
8355504051291TACNOT02
Tiếng anh chuyên ngành ô tô2 Nguyễn Minh Tiến434A2128070DH30/12/2019-
8365050021219TDC01
Tin học đại cương2 Lê Thị Bích Tra4910A2089039CD06/01/2020-
8375061693219TUDC01
MT
Tin học ứng dụng cầu1 Bạch Quốc Sĩ714PMT256CD03/02/2020-
8385061203219TUDD01
Tin học ứng dụng đường1 Ngô Thị Mỵ7710PMT252CD03/02/2020-
8395506123291THUDD01
Tin học ứng dụng đường1 Ngô Thị Mỵ7710PMT3517DH03/02/2020-
8405505098291THVP01
Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra212A2148585DH24/02/2020-
8415505098291THVP06
Tin học văn phòng2 Nguyễn Thị Hà Quyên378A2188582DH24/02/2020-
8425505098291THVP09
Tin học văn phòng2 Trần Bửu Dung3910A3058581DH24/02/2020-
8435505098291THVP08
Tin học văn phòng2 Lê Vũ412A2058581DH24/02/2020-
8445505098291THVP03
Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra478A2148584DH24/02/2020-
8455505098291THVP04
Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra512A2188584DH24/02/2020-
8465505098291THVP05
Tin học văn phòng2 Nguyễn Thị Hà Quyên578A2078062DH24/02/2020-
8475505098291THVP07
Tin học văn phòng2 Lê Vũ5910A2058579DH24/02/2020-
8485505098291THVP02
Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra678A2128055DH24/02/2020-
8495050032219THVP01
MT
Tin học văn phòng2 Trần Bửu Dung678A2086041CD24/02/2020-
8505060513219THXD01
MT
Tin học xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng314B2012515CD03/02/2020-
8515506053291THXD01
Tin học xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng314B2013512DH30/12/2019-
8525506125291TTODCT01
Tính toán ổn định công trình 1 Cao Thị Xuân Mỹ612A308506DH30/12/2019-
8535071283219TNCBL01
TN CN chế biến lương thực1 Trần Thị Ngọc Linh514PTN.CN2018CD24/02/2020-
8545070663219TNCRQ01
TN CN chế biến rau quả1 Nguyễn Hữu Phước Trang5710PTN.CN2010CD30/12/2019-
8555070723219TNSDB01
TN CN sản xuất đường, bánh kẹo1 Huỳnh Thị Diễm Uyên4710PTN.CN2010CD24/02/2020-
8565072463219TNSMT01
MT4
TN Công nghệ sinh học môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu614PTNMT301CD24/02/2020- G
8575505099291TDTCS05
TN Điện tử công suất1 Trần Duy Chung214PTNMMD3029DH09/03/2020- CDIO
8585505099291TDTCS01
TN Điện tử công suất1 Trần Duy Chung214PTNMMD3030DH30/12/2019- CDIO
8595052863219TDTCS01
TN Điện tử công suất1 Võ Khánh Thoại2710PTNMMĐ3030CD06/01/2020-
8605505099291TDTCS02
TN Điện tử công suất1 Trần Duy Chung4710PTNMMD3022DH30/12/2019- CDIO
8615505099291TDTCS03
TN Điện tử công suất1 Trần Duy Chung514PTNMMD278DH30/12/2019- CDIO
8625505099291TDTCS04
TN Điện tử công suất1 Trần Duy Chung614PTNMMD3030DH30/12/2019- CDIO
8635052863219TDTCS02
TN Điện tử công suất1 Võ Khánh Thoại714PTNMMĐ205CD03/02/2020-
8645505100291THDLCB01
TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện214PTNDLC2020DH30/12/2019- CDIO
8655505100291THDLCB06
TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện214PTNDLC2020DH09/03/2020- CDIO
8665505100291THDLCB07
TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện414PTNDLC2017DH09/03/2020- CDIO
8675505100291THDLCB02
TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện414PTNDLC2020DH30/12/2019- CDIO
8685505100291THDLCB08
TN Đo lường và Cảm biến1 Phạm Duy Dưởng5710PTNDLC2016DH30/12/2019- CDIO
8695505100291THDLCB04
TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện6710PTNDLC2019DH30/12/2019- CDIO
8705061973219THTCTD01
TN hiện trường công trình đường1 Ngô Thị MỵX251CD06/01/2020-
8715507171291THDC101
TN Hóa đại cương 11 Nguyễn Thị Trung Chinh3710PTNVL207DH24/02/2020-
8725070052219TNHHC01
TN Hóa hữu cơ1 Huỳnh Ngọc Bích714PTN.HC205CD03/02/2020-
8735507174291THHCC01
TN Hóa hữu cơ-vô cơ1 Nguyễn Thị Trung Chinh2710PTNHH2020DH24/02/2020-
8745507174291THHCC02
TN Hóa hữu cơ-vô cơ1 Nguyễn Thị Trung Chinh514PTNHH2020DH24/02/2020-
8755507174291THHCC03
TN Hóa hữu cơ-vô cơ1 Nguyễn Thị Trung Chinh5710PTNHH2020DH24/02/2020-
8765507176291THS01
TN Hoá sinh 1 Nguyễn Thị Đông Phương6710PTNSH2513DH30/12/2019-
8775070213219TNHST01
MT
TN Hóa sinh thực phẩm1 Ngô Thị Minh Phương2710PTN.CN2513CD03/02/2020-
8785070022219TNHVC01
MT
TN Hóa vô cơ1 Huỳnh Ngọc Bích714PTN.HC252CD03/02/2020- G
8795506055291TKCCT02
TN kết cấu công trình1 Trần Thanh Quang7710PKĐ2522DH30/12/2019-
8805041853219TKTN01
MT
TN Kỹ thuật nhiệt1 Nguyễn Thành Sơn5710XNHIET2018CD03/02/2020-
8815051443219TNKTX01
MT
TN kỹ thuật xung số1 Trần Thanh Hà6710PNTDT3028CD03/02/2020-
8825050303219TNM01
TN mạch 1 Trương Thị Ánh Tuyết5710PTNMMĐ2521CD06/01/2020-
8835505102291TNMD01
TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết2710PTNMMD2020DH30/12/2019- CDIO
8845505102291TNMD04
TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết2710PTNMMD2019DH09/03/2020- CDIO
8855505102291TNMD02
TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết314PTNMMD2019DH30/12/2019- CDIO
8865505102291TNMD05
TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết314PTNMMD2020DH09/03/2020- CDIO
8875505102291TNMD06
TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết4710PTNMMD2020DH09/03/2020- CDIO
8885505102291TNMD03
TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết4710PTNMMD2020DH30/12/2019- CDIO
8895051423219TNMG01
MT
TN mạng1 5710PTND251CD10/02/2020-
8905505104291TMDKV01
TN Mạng điện khu vực1 Trần Nguyễn Thuỳ Chung314PTNHTĐ3028DH03/02/2019-
8915051413219TNMD01
TN máy điện1 Dương Quang Thiện514PTNMMĐ2512CD06/01/2020-
8925505105291THMD01
TN Máy điện1 Dương Quang Thiện614PTNMMD2020DH30/12/2019- CDIO
8935505105291THMD06
TN Máy điện1 Dương Quang Thiện614PTNMMD2020DH09/03/2020- CDIO
8945071372219TNTNC01
TN QT TB truyền nhiệt & truyền chất1 Nguyễn Thị Trung Chinh714PTN.QT258CD03/02/2020-
8955507184291TQTTT02
TN QT và TB truyền nhiệt - truyền chất1 Nguyễn Thị Trung Chinh4710PTNHH2523DH03/02/2020-
8965507184291TQTTT04
Ngành CNTT
TN QT và TB truyền nhiệt - truyền chất1 Nguyễn Thị Trung Chinh614PTNHH2520DH03/02/2020-
8975507041291TQVT01
TN Quá trình và thiết bị2 Nguyễn Thị Trung Chinh6710PTNQT204DH24/02/2020-
8985051563219TRCA01
MT
TN rơle & cao áp1 414PTND309CD10/02/2020-
8995504055291TSB&KLH07
TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng325PTNSB3018DH30/12/2019-
9005504055291TSB&KLH09
TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng325PTNSB2013DH09/03/2020-
9015504055291TSB&KLH01
TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn414PTNSB3022DH30/12/2019-
9025504055291TSB&KLH08
TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng425PTNSB2524DH30/12/2019-
9035040172219TSBKL02
TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng514PTNSB401716/03/2020-
9045040172219TSBKL01
MT
TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng514PTNSB4017CD03/02/2020-
9055504055291TSB&KLH02
TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn5710PTNSB2020DH30/12/2019-
9065504055291TSB&KLH05
TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn5710PTNSB2018DH09/03/2020-
9075504055291TSB&KLH06
TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn614PTNSB2020DH09/03/2020-
9085504055291TSB&KLH03
TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn614PTNSB2020DH30/12/2019-
9095041403219TNTDTK02
TN Truyền động Thủy khí1 Võ Quang Trường5710PTNTK3029CD16/03/2020-
9105504056291TTDTK03
TN Truyền động Thủy khí1 Trần Ngô Quốc Huy5710PTNTK2017DH30/12/2019-
9115041403219TNTDTK01
TN Truyền động Thủy khí1 Võ Quang Trường714PTNTK3024CD06/01/2020-
9125060852219TNVCX01
MT
TN Vật liệu & cấu kiện xây dựng1 Phan Nhật Long3710X-XD2513CD03/02/2020-
9135506056291TVLXD05
TN Vật liệu xây dựng1 Ngô Thanh Vinh214PTN2020DH24/02/2020-
9145506056291TVLXD06
TN Vật liệu xây dựng1 Ngô Thanh Vinh314PTN2020DH24/02/2020-
9155506056291TVLXD03
TN Vật liệu xây dựng1 Phan Nhật Long4710PTN2012DH24/02/2020-
9165506056291TVLXD07
TN Vật liệu xây dựng1 Ngô Thanh Vinh4710PTN2020DH24/02/2020-
9175506056291TVLXD04
TN Vật liệu xây dựng1 Phan Nhật Long514PTN2020DH24/02/2020-
9185506056291TVLXD01
TN Vật liệu xây dựng1 Hồ Văn Quân514PTN2020DH24/02/2020-
9195506056291TVLXD02
TN Vật liệu xây dựng1 Hồ Văn Quân5710PTN2019DH24/02/2020-
9205506056291TVLXD08
TN Vật liệu xây dựng1 Ngô Thanh Vinh6710PTN2019DH24/02/2020-
9215507042291TVSMT01
TN Vi sinh môi trường2 Huỳnh Thị Ngọc Châu614PTNMT2516DH24/02/2020-
9225072493219TVSTP01
TN Vi sinh thực phẩm1 Trần Thị Ngọc Linh214PTN.CN256CD03/02/2020-
9235507187291TVSTP02
TN Vi sinh thực phẩm1 Trần Thị Ngọc Linh414PTN.CN2520DH30/12/2019-
9245507187291TVSTP03
TN Vi sinh thực phẩm1 Trần Thị Ngọc Linh614PTN.CN2521DH30/12/2019-
9255507188291TVSVH01
TN Vi sinh vật học1 Trần Thị Kim Hồng3710PTNSH2512DH03/02/2020-
9265071773219TNVSV01
MT
TN Vi sinh vật học1 Trần Thị Kim Hồng3710PTN.CN251CD03/02/2020- G
9275060863219TCTC201
Tổ chức thi công2 Phạm Thị Phương Trang5910A1035016CD06/01/2020-
9285505108291TCN02
Toán chuyên ngành2 Hoàng Dũng478A2188585DH24/02/2020-
9295505108291TCN01
Toán chuyên ngành2 Nguyễn Văn Thịnh4910A2188585DH24/02/2020-
9305505108291TCN05
MT
Toán chuyên ngành2 Hoàng Dũng512A1048029DH24/02/2020-
9315505108291TCN03
Toán chuyên ngành2 Nguyễn Văn Thịnh534A2148585DH24/02/2020-
9325505108291TCN04
Toán chuyên ngành2 Hoàng Dũng612A2188585DH24/02/2020-
9335020490219TRR01
Toán rời rạc3 Phan Thanh Tao435A6020CD10/02/2020- H
9345506058291TUD01
Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng378A2178080DH24/02/2020-
9355020572219TCUD01
MT
Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng378A2175010CD24/02/2020- G
9365506058291TUD02
Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng3910A2158036DH24/02/2020-
9375506058291TUD04
Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng434A3018063DH24/02/2020-
9385060082219TD01
MT
Trắc địa2 Nguyễn Tiến Dũng478A308509CD03/02/2020-
9395506059291TDXD01
Trắc địa xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng478A3088040DH24/02/2020-
9405506059291TDXD02
Trắc địa xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng4910A3028049DH24/02/2020-
9415506059291TDXD03
Trắc địa xây dựng2 Trần Thanh Quang512A3038040DH24/02/2020-
9425052783219TBD201
Trang bị điện2 Dương Quang Thiện735A2095022CD03/02/2020-
9435050943219TBDCN01
MT
Trang bị Điện công nghiệp2 312A2156051CD10/02/2020-
9445505109291TBDCN01
Trang bị điện công nghiệp2 Nguyễn Đức Quận4910A2038072DH24/02/2020-
9455505109291TBDCN02
Trang bị điện công nghiệp2 Nguyễn Đức Quận512A2088077DH24/02/2020-
9465505109291TBDCN03
Trang bị điện công nghiệp2 Nguyễn Đức Quận534A2038067DH24/02/2020-
9475052313219TDD201
Truyền động điện2 Nguyễn Đức Quận578A3075026CD03/02/2020-
9485040192219TN01
Truyền Nhiệt3 Nguyễn Thị Hồng Nhung235A2183029CD24/02/2020- G
9495504142291TRN01
Truyền Nhiệt3 Nguyễn Thị Hồng Nhung235A2187066DH24/02/2020-
9505052803219TSL01
Truyền số liệu2 Lê Hữu Duy512A507CD10/02/2020- H
9515504058291TCTMA05
TT Chế tạo máy A1 Nguyễn Đức Long5710XCTM3023DH30/12/2019-
9525504058291TCTMA04
TT Chế tạo máy A1 Nguyễn Đức Long614XCTM2020DH30/12/2019-
9535504058291TCTMA02
TT Chế tạo máy A1 Huỳnh Văn Sanh714XCTM2019DH30/12/2019-
9545504058291TCTMA03
TT Chế tạo máy A1 Huỳnh Văn Sanh7710XCTM2020DH30/12/2019-
9555505113291TTDT04
TT Điện tử1 Lê Ngọc Quý Văn314XĐT201DH30/12/2019-
9565505113291TTDT05
TT Điện tử1 Lê Ngọc Quý Văn4710XĐT2019DH30/12/2019-
9575505113291TTDT08
TT Điện tử1 Trần Thanh Hà5710XĐT2017DH30/12/2019-
9585051813219TTDTCN01
MT
TT Điện tử công nghiệp1 Trần Duy Chung4710PTNMMD251CD03/02/2020- G
9595504062291THDCO04
TT H. thống điều khiển và ch. động ô tô2 Phùng Minh Tùng214X-OTO3025DH30/12/2019-
9605504062291THDCO01
TT H. thống điều khiển và ch. động ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành314X-OTO2521DH30/12/2019-
9615504062291THDCO05
TT H. thống điều khiển và ch. động ô tô2 Phùng Minh Tùng414X-OTO2524DH30/12/2019-
9625504062291THDCO02
TT H. thống điều khiển và ch. động ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành4710X-OTO2521DH30/12/2019-
9635504060291THDDTO01
TT Hệ thống điện & điện tử trên ô tô2 Phạm Minh Mận214X-OTO2519DH30/12/2019-
9645504060291THDDTO02
TT Hệ thống điện & điện tử trên ô tô2 Phạm Minh Mận3710X-OTO2525DH30/12/2019-
9655504060291THDDTO04
TT Hệ thống điện & điện tử trên ô tô2 Phạm Minh Mận514X-OTO2519DH30/12/2019-
9665504060291THDDTO05
TT Hệ thống điện & điện tử trên ô tô2 Bùi Văn Hùng614X-OTO2525DH30/12/2019-
9675504060291THDDTO06
TT Hệ thống điện & điện tử trên ô tô2 Bùi Văn Hùng6710X-OTO2520DH30/12/2019-
9685504061291THTDKDC02
TT Hệ thống điều khiển động cơ2 Nguyễn Minh Tiến314X-OTO2520DH30/12/2019-
9695504061291THTDKDC03
TT Hệ thống điều khiển động cơ2 Nguyễn Minh Tiến4710X-OTO3022DH30/12/2019-
9705504063291THTLO01
TT Hệ thống truyền lực ô tô2 Phạm Minh Mận5710X-OTO2011CD30/12/2019-
9715050603219TTKTD01
TT Kỹ Thuật Điện1 Trương Thị Ánh Tuyết614XDIEN207CD06/01/2020-
9725051393219TTVDK01
TT Vi điều khiển1 Phạm Duy Dưởng625PTNTDH3030CD06/01/2020-
9735504157291THCCK01
TTCM CAD/CAM1 Phan Nguyễn Duy Minh2710PMT3030DH30/12/2019-
9745504157291THCCK02
TTCM CAD/CAM1 Phan Nguyễn Duy Minh314PMT304DH30/12/2019-
9755040733219TTCC01
MT
TTCM CAD/CAM1 Phan Nguyễn Duy Minh51114PMT3535CD03/02/2020-
9765504157291THCCK05
TTCM CAD/CAM1 Phan Nguyễn Duy Minh6710PMT3029DH30/12/2019-
9775504143291TCTM02
TTCM Chế tạo máy1 Nguyễn Đức Long214XCTM250DH24/02/2020-
9785504143291TCTM01
TTCM Chế tạo máy1 Huỳnh Văn Sanh6710XCTM258DH24/02/2020-
9795040453219TMCTB01
TTCM Chế tạo máy B1 Nguyễn Đức Long3710XCTM205CD03/02/2020-
9805040743219TMCT201
TTCM Chế tạo Máy C22 Huỳnh Văn Sanh2710XCTM205CD06/01/2020-
9815041993219TMCTM301
TTCM Chế tạo máy C32 Nguyễn Đức Long514XCTM2018CD06/01/2020-
9825041993219TMCTM302
MT
TTCM Chế tạo máy C32 Huỳnh Văn Sanh61114XCTM2015CD03/02/2020-
9835040463219TTCNC01
TTCM CNC1 Phan Nguyễn Duy Minh31114XCNC3026CD06/01/2020-
9845051763219TCNM01
TTCM Công nghệ mới2 Lê Vũ378A1024024CD06/01/2020-
9855505114291TMD02
TTCM Điện1 Trương Thị Ánh Tuyết3710XDIEN2020DH13/04/2020-
9865505229291TTCMD01
TTCM Điện2 Trương Thị Ánh Tuyết414XDIEN2525DH30/12/2019-
9875050642219TMD02
MT
TTCM Điện1 Trần Minh Hùng4710XDIEN2525CD03/02/2020-
9885505229291TTCMD02
TTCM Điện2 Trương Thị Ánh Tuyết514XDIEN2513DH30/12/2019-
9895505114291TMD05
TTCM Điện1 Trần Minh Hùng5710XDIEN2019DH13/04/2020-
9905505114291TMD06
TTCM Điện1 Trần Minh Hùng614XDIEN2518DH13/04/2020-
9915050642219TMD01
TTCM Điện1 Trương Thị Ánh Tuyết614XDIEN2525CD30/03/2020-
9925505229291TTCMD04
TTCM Điện2 Trương Thị Ánh Tuyết6710XDIEN2523DH09/03/2020-
9935040753219TTDOT01
TTCM Điện Ô tô2 Phạm Minh Mận414XOTO2525CD06/01/2020-
9945040753219TTDOT02
MT
TTCM Điện Ô tô2 Bùi Văn Hùng7710XOTO2525CD03/02/2020-
9955050342219TMDT01
TTCM Điện tử1 Trần Thanh Hà514XDTU3527CD06/01/2020-
9965041253219TMDCD02
TTCM Động Cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng21214XOTO204CD13/01/2020-
9975041253219TMDCD01
MT
TTCM Động Cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng7710XOTO3030CD03/02/2020-
9985504070291TMDUC01
TTCM Đúc1 Nguyễn Thanh Tân314XDUC200DH30/12/2019-
9995504070291TMDUC02
TTCM Đúc1 Nguyễn Thanh Tân414XDUC200DH30/12/2019-
10005040213219TMDC01
MT
TTCM Đúc1 Nguyễn Thanh Tân514Xduc2012CD03/02/2020-
10015504070291TMDUC03
TTCM Đúc1 Nguyễn Thanh Tân5710XDUC2014DH06/01/2020-
10025041223219TMDRD01
TTCM Đúc Rèn Dập1 Nguyễn Thanh Tân314XRD208CD03/02/2020-
10035041923219TMG201
MT
TTCM Gầm2 Nguyễn Minh Tiến4710XOTO2523CD03/02/2020-
10045504071291TMGH03
TTCM Gò Hàn 2 Trương Loan3710XGH2020DH30/12/2019-
10055504071291TMGH02
TTCM Gò Hàn 2 Huỳnh Tuân3710XGH2020DH30/12/2019-
10065504071291TMGH01
TTCM Gò Hàn 2 Trương Loan614XGH2020DH30/12/2019-
10075040233219TTGH101
MT
TTCM Gò Hàn 11 Nguyễn Văn Chương414XGH3025CD03/02/2020-
10085040243219TTGH201
TTCM Gò Hàn 22 Trương Loan7710XGH206CD03/02/2020-
10095041733219THCNC01
TTCM Hàn công nghệ cao1 Nguyễn Văn Chương5710XGH209CD03/02/2020-
10105042013219TTML101
TTCM Lạnh 12 Nguyễn Công Vinh314XNHIET3014CD06/01/2020-
10115040252219TMN01
MT
TTCM Nguội1 Nguyễn Văn Chương314XGH2020CD03/02/2020-
10125040262219TTNGH02
TTCM Nguội Gò Hàn1 Lê Quốc Khánh614XNGUOI2521CD06/01/2020-
10135040262219TTNGH01
TTCM Nguội Gò Hàn1 Nguyễn Văn Chương6710XOTO2020CD06/01/2020-
10145040783219TMNL01
MT
TTCM Nhiên liệu2 Phùng Minh Tùng414XOTO3029CD03/02/2020-
10155504074291TPCB01
TTCM Phay cơ bản3 Huỳnh Văn Sanh414XCTM3020DH24/02/2020-
10165040803219TPLCS01
TTCM PLC & Sản xuất Tự động2 Võ Quang Trường2710PTNCĐT309CD06/01/2020-
10175504154291TP01
TTCM PLC-SXTD2 Võ Quang Trường314PTNTD3030DH30/12/2019-
10185504154291TP02
TTCM PLC-SXTD2 Võ Quang Trường4710PTNTD3018DH30/12/2019-
10195504077291TMRD01
TTCM Rèn Dập2 Nguyễn Thanh Tân4710XRD2013DH24/02/2020-
10205504077291TMRD02
TTCM Rèn Dập2 Nguyễn Thanh Tân514XRD2020DH24/02/2020-
10215040272219TTRD01
MT
TTCM Rèn Dập1 Nguyễn Thanh Tân5710XRD3030CD03/02/2020-
10225041303219TTRCN01
MT
TTCM Robot Công nghiệp1 Đoàn Lê Anh6710PTNCĐT2017CD03/02/2020-
10235041773219TMTTO02
TTCM Thiết bị tiện nghi trên ô tô2 Phạm Minh Mận314XOTO2521CD06/01/2020-
10245041773219TMTTO04
TTCM Thiết bị tiện nghi trên ô tô2 Bùi Văn Hùng414XOTO2522CD06/01/2020-
10255041773219TMTTO05
TTCM Thiết bị tiện nghi trên ô tô2 Bùi Văn Hùng714XOTO2513CD06/01/2020-
10265051713219TTDB01
MT
TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Bộ môn CNTT51212VPK3040CD03/02/2020-
10275504079291TTCB02
TTCM Tiện cơ bản3 Huỳnh Văn Sanh3711XCTM2323DH30/12/2019-
10285504079291TTCB07
TTCM Tiện cơ bản3 Nguyễn Đức Long415XCTM2316DH30/12/2019-
10295504079291TTCB03
TTCM Tiện cơ bản3 Huỳnh Văn Sanh4711XCTM2317DH30/12/2019-
10305504079291TTCB08
TTCM Tiện cơ bản3 Nguyễn Đức Long6711XCTM2517DH30/12/2019-
10315041683219TMVDK01
TTCM Vi Điều Khiển2 Đoàn Lê Anh5710PTNCĐT3029CD06/01/2020-
10325041843219TDQSX01
Tự động hóa QT sản xuất1 Phan Nguyễn Duy Minh41112A508CD10/02/2020- H
10335505115291TDTK01
Tư duy thiết kế1 Trần Hoàng Vũ578C1014040DH24/02/2020- CDIO
10345505115291TDTK02
Tư duy thiết kế1 Trần Hoàng Vũ5910C1014040DH24/02/2020- CDIO
10355020210219HCM02
MT2
Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Sơn478A601CD10/02/2020- H
10365209004291HCM05
Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Sơn478A2138584DH24/02/2020-
10375209004291HCM06
Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Sơn4910A2148585DH24/02/2020-
10385209004291HCM07
Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh512A2148585DH24/02/2020-
10395209004291HCM08
Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh534A2188585DH24/02/2020-
10405020210219HCM01
MT2
Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh678A6015CD10/02/2020- H
10415209004291HCM09
Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh678A2188585DH24/02/2020-
10425209004291HCM10
Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh6910A2188585DH24/02/2020-
10435504082291TKMPDC03
UD máy tính thiết kế mô phỏng động cơ/ô tô3 Nguyễn Lê Châu Thành515PMT3017DH30/12/2019-
10445504082291TKMPDC04
UD máy tính thiết kế mô phỏng động cơ/ô tô3 Nguyễn Lê Châu Thành615PMT300DH30/12/2019-
10455504082291TKMPDC01
UD máy tính thiết kế mô phỏng động cơ/ô tô3 Phùng Minh Tùng6711A3083019DH30/12/2019-
10465507043291VHXLN01
Vận hành hệ thống xử lý nước2 Trần Minh Thảo334A2093019DH30/12/2019-
10475050352219VLD01
MT
Vật liệu điện2 Nguyễn Văn Tiến5910A2065040CD03/02/2020-
10485040282219VLKT01
Vật liệu Kỹ thuật2 Đào Thanh Hùng212A2088056CD06/01/2020-
10495504084291VLKT01
Vật liệu kỹ thuật2 Đào Thanh Hùng3910A2168041DH24/02/2020-
10505504084291VLKT02
Vật liệu kỹ thuật2 Đào Thanh Hùng612A2068080DH24/02/2020-
10515506060291VLXD02
Vật liệu xây dựng2 Ngô Thị Mỵ478A2088065DH24/02/2020-
10525506060291VLXD03
Vật liệu xây dựng2 Ngô Thị Mỵ512A2108038DH24/02/2020-
10535506060291VLXD01
Vật liệu xây dựng2 Ngô Thanh Vinh612A2088045DH24/02/2020-
10545020590219VLCD01
Vật Lý Cơ - Điện2 Lương Văn Thọ212A1076023CD24/02/2020- G
10555305001291VLCD01
Vật Lý Cơ - Điện2 Lương Văn Thọ212A1078029DH24/02/2020-
10565305002291VLCN01
Vật lý Cơ - Nhiệt2 Hoàng Đình Triển2910A2177048DH24/02/2020-
10575020430219VLCN01
MT
Vật Lý Cơ - Nhiệt2 Lương Văn Thọ2910A3045028CD03/02/2020-
10585305002291VLCN02
Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lương Văn Thọ312A2117070DH24/02/2020-
10595305002291VLCN03
Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lương Văn Thọ334A2127052DH24/02/2020-
10605305002291VLCN06
Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lê Thị Minh Phương412A1067050DH24/02/2020-
10615305004291VLDT01
Vật Lý Điện - Từ2 Lê Thị Minh Phương434A2147027DH24/02/2020-
10625305004291VLDT02
Vật Lý Điện - Từ2 Nguyễn Thị Minh Phương478A2097025DH24/02/2020-
10635061033219VLKT101
MT2
Vật lý kiến trúc I2 Lê Thanh Hòa3910A601CD10/02/2020- H
10645305005291VLQT01
Vật Lý Quang - Nguyên tử2 Trần Thị Hồng512A3088023DH24/02/2020-
10655305005291VLQT02
Vật Lý Quang - Nguyên tử2 Trần Thị Hồng534A2098030DH24/02/2020-
10665507197291VLUD01
Vật lý ứng dụng2 Nguyễn Hồng Sơn5910A102309DH24/02/2020-
10675504085291VKT01
Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh378A2068042DH24/02/2020-
10685504085291VKT02
Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh3910A1048033DH24/02/2020-
10695504085291VKT05
Vẽ kỹ thuật2 Nguyễn Đức Sỹ434A2168042DH24/02/2020-
10705504085291VKT03
Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh612A2178080DH24/02/2020-
10715514002291VKCK01
Vẽ Kỹ thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam312A2107062DH24/02/2020-
10725514002291VKCK02
Vẽ Kỹ thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam412A1077041DH24/02/2020-
10735514002291VKCK03
Vẽ Kỹ thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam512A1067034DH24/02/2020-
10745040023219VCK01
MT
Vẽ Kỹ Thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam612A1046017CD03/02/2020-
10755504086291VKTCK02
Vẽ Kỹ Thuật Cơ khí-Autocad2 Hồ Công Lam2910A2038051DH24/02/2020-
10765504086291VKTCK01
Vẽ Kỹ Thuật Cơ khí-Autocad2 Hồ Công Lam434A2178060DH24/02/2020-
10775505235291VKTD01
Vẽ kỹ thuật điện - HTĐ1 Nguyễn Văn Nam6710PMT3532DH30/12/2019-
10785505235291VKTD02
Vẽ kỹ thuật điện - HTĐ1 Nguyễn Văn Nam714PMT3530DH09/03/2020-
10795052273219VKTD01
Vẽ kỹ thuật điện -HTĐ1 Nguyễn Văn Nam31215PMT307CD03/02/2020-
10805041642219VKT01
MT
Vẽ Kỹ Thuật I2 Lê Thị Thùy Linh512A2118059CD03/02/2020-
10815506061291VXD01
Vẽ kỹ thuật xây dựng3 Trần Vũ Tiến235A2138585DH24/02/2020-
10825506061291VXD03
Vẽ kỹ thuật xây dựng3 Võ Thị Vỹ Phương2911A2088578DH24/02/2020-
10835061652219VXD101
MT
Vẽ kỹ thuật xây dựng I2 Võ Thị Vỹ Phương5911A501CD10/02/2020- H
10845061662219VXD201
MT
Vẽ kỹ thuật xây dựng II2 Võ Thị Vỹ Phương3710B2015014CD24/02/2020- G
10855504087291VTMT08
Vẽ trên máy tính1 Đoàn Lê Anh214PMT304DH24/02/2020-
10865504087291VTMT03
Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Thị Thanh Vi2710PMT3029DH24/02/2020-
10875504087291VTMT12
Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Xuân Bảo314PMT3028DH24/02/2020-
10885504162291VTMTCDT09
Vẽ trên máy tính2 Đoàn Lê Anh314PMT3030DH24/02/2020-
10895504162291VTMTCDT04
Vẽ trên máy tính2 Nguyễn Thị Thanh Vi3710PMT302DH24/02/2020-
10905504087291VTMT10
Vẽ trên máy tính1 Đoàn Lê Anh414PMT306DH24/02/2020-
10915504087291VTMT13
Vẽ trên máy tính1 Đào Thanh Hùng414PMT3022DH24/02/2020-
10925040083219VTMT02
Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Văn Thiết4710PMT3010CD06/01/2020-
10935504162291VTMTCDT05
Vẽ trên máy tính2 Nguyễn Thị Thanh Vi514PMT3030DH24/02/2020-
10945504087291VTMT14
Vẽ trên máy tính1 Đào Thanh Hùng5710PMT3028DH24/02/2020-
10955504087291VTMT11
Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Xuân Bảo5710PMT3024DH24/02/2020-
10965040083219VTMT01
Vẽ trên máy tính1 Đoàn Lê Anh614PMT3021CD06/01/2020-
10975504087291VTMT06
Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Thị Thanh Vi6710PMT3023DH24/02/2020-
10985504087291VTMT07
Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Thị Thanh Vi714PMT3012DH24/02/2020-
10995506062291VXDMT01
Vẽ xây dựng trên máy tính2 Võ Thị Vỹ Phương214B2013030DH24/02/2020-
11005506062291VXDMT04
Vẽ xây dựng trên máy tính2 Võ Thị Vỹ Phương3710B2013028DH24/02/2020-
11015506062291VXDMT02
Vẽ xây dựng trên máy tính2 Võ Thị Vỹ Phương414B2013026DH24/02/2020-
11025506062291VXDMT05
Vẽ xây dựng trên máy tính2 Lê Thanh Hòa514B201300DH24/02/2020-
11035506062291VXDMT06
Vẽ xây dựng trên máy tính2 Lê Thanh Hòa614B201305DH24/02/2020-
11045506062291VXDMT03
Vẽ xây dựng trên máy tính2 Võ Thị Vỹ Phương714B201307DH24/02/2020-
11055319005291XSTK09
Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương512A2127070DH24/02/2020-
11065319005291XSTK10
Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương534A3037069DH24/02/2020-
11075319005291XSTK01
Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương578A2067069DH24/02/2020-
11085319005291XSTK02
Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương5910A2137069DH24/02/2020-
11095319005291XSTK03
Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương612A2057070DH24/02/2020-
11105319005291XSTK04
Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương634A2057070DH24/02/2020-
11115319005291XSTK05
Xác suất Thống kê2 Trần Chín678A2137061DH24/02/2020-
11125319005291XSTK07
Xác suất Thống kê2 Phan Quang Như Anh712A2037054DH24/02/2020-
11135319005291XSTK08
Xác suất Thống kê2 Phan Quang Như Anh734A2127040DH24/02/2020-
11145505116291XLTHS01
Xử lý tín hiệu số2 Nguyễn Thị Khánh Hồng512A2138071DH30/12/2019-

Tổng cộng có 1114 lớp học phần

Lưu ý:
+ Các lớp có ghi chú G là lớp ghép.