1. Skip to Menu
  2. Skip to Content
  3. Skip to Footer

+ Phòng Đào tạo công bố số liệu tính giờ giảng quy đổi đợt 1 - học kỳ 1 năm học 2019-2020

+ Phòng Đào tạo thông báo về kỳ thi chuẩn đầu ra Ngoại ngữ và Tin học đợt 2 (ngày 24/11/2019) - Năm học 2019-2020 (Đối với sinh viên cao đẳng Khóa 2016 và các khóa cũ)

+ Phòng Đào tạo công bố danh sách xếp phòng và lịch thi Chuẩn đầu ra Ngoại ngữ - Tin học cấp cao đẳng, đợt 1 HK119 (Ngày thi 15/09/2019)

+ Phòng Đào tạo công bố danh sách đã đăng ký xét tốt nghiệp học kỳ 318 và danh sách dự kiến công nhận tốt nghiệp

+ Công bố danh sách dự kiến xử lý học vụ học kỳ 2 năm học 2018-2019.

+ Phòng Đào tạo công bố thời khóa biểu của sinh viên Khóa 2019

+ Phòng Đào tạo công bố danh sách xếp lớp sinh hoạt và mã sinh viên Khóa 2019

+ Phòng Đào tạo thông báo về kỳ thi chuẩn đầu ra Ngoại ngữ và Tin học đợt 1- Năm học 2019-2020 (Đối với sinh viên cao đẳng Khóa 2016 và các khóa cũ)

+ Thông báo tiếp nhận hồ sơ đăng ký xét tốt nghiệp 318 từ ngày 26/08/19 đến 06/09/19

+ Phòng Đào tạo công bố thời khóa biểu chính thức học kỳ 119, năm học 2019-2020

+ Phòng Đào tạo thông báo đã mở hệ thống in phiếu điểm học phần học kỳ 218 và 318

+ Đăng ký môn học học kỳ 1 năm học 2019-2020 - HK 119- Những điều cần biết!!!

Previous
Next

Trang Sinh Viên


Danh mục lớp học phần - Học kỳ 119

STTMã HPTên LHPTên Học phầnSố TCGiảng viênTHứTừ tiếtĐến tiếtPhòngSLDKĐã ĐKCấpGhi chú
15051703119SSYS01An ninh hệ thống2 Nguyễn Thị Lệ Quyên678A101105101CD19/08/2019-
25051703119SSYS02An ninh hệ thống2 Nguyễn Thị Lệ Quyên6910A1038039CD19/08/2019-
35052922119ATD01An toàn điện1 Trần Nguyễn Thuỳ Chung278A2189572CD12/08/2019-
45505001191ATD01An toàn điện1 Trần Nguyễn Thuỳ Chung312A3059595DH12/08/2019-
55505001191ATD02An toàn điện1 Trần Nguyễn Thuỳ Chung478A2189594DH12/08/2019-
65061502119ATLD101An toàn lao động1 Đoàn Vĩnh Phúc312A2158023CD12/08/2019-
75070493191ATVS01ATLĐ và Vệ sinh công nghiệp2 Nguyễn Thanh Hội334A2086025CD03/09/2019- G
85507001191VSCN01ATLĐ và vệ sinh công nghiệp2 Nguyễn Thanh Hội334A2088013DH03/09/2019-
95504001191ACAD01AutoCAD2 Võ Quang Trường212A1038018DH19/08/2019-
105504003191CGKL02Cắt gọt kim loại2 Đào Thanh Hùng278A2178578DH12/08/2019-
115504003191CGKL01Cắt gọt kim loại2 Đào Thanh Hùng312A2148042DH12/08/2019-
125040303119CGKL01Cắt gọt kim loại3 Đào Thanh Hùng635A2096017CD03/09/2019-
135061513119CKNDD01Cấu tạo KT nhà dân dụng3 Phan Tiến Vinh435A2173022CD03/09/2019-
145505121191CTGT01Cấu trúc dữ liệu & giải thuật3 Hoàng Thị Mỹ Lệ335A2037070DH12/08/2019-
155505121191CTGT02Cấu trúc dữ liệu & giải thuật3 Hoàng Thị Mỹ Lệ4911A2037055DH12/08/2019-
165505121191CTGT03Cấu trúc dữ liệu & giải thuật3 Hoàng Thị Mỹ Lệ635A2056051DH12/08/2019-
175050673119CTGT01Cấu trúc dữ liệu & giải thuật3 Hoàng Thị Mỹ Lệ635A2056037CD03/09/2019- G
185041783119CDUNM01CĐ ứng dụng năng lượng mới trên ô tô2 Phạm Minh Mận512A2189079CD12/08/2019-
195040313119CTM01Chi tiết Máy3 Nguyễn Thái Dương535A2038074CD12/08/2019-
205504004191CTM01Chi tiết máy2 Nguyễn Lê Văn612A2137571DH12/08/2019-
215052933119BCSP01Chuyên đề Bù công suất PK1 Trương Thị Hoa312A2094523CD03/09/2019-
225052673119CDBR01Chuyên đề công nghệ băng rộng1 Phạm Văn Phát234A2118012CD19/08/2019-
235041283119CDHKK01Chuyên đề Điều hòa không khí2 Nguyễn Công Vinh278A2138049CD12/08/2019-
245052603119CDDH01Chuyên đề đồ hoạ1 Nguyễn Thị Thúy Hoài312PMT8017CD12/08/2019-
255040843119CDL01Chuyên đề Lạnh2 Hồ Trần Anh Ngọc378A2058048CD12/08/2019-
265041543119CLM01Chuyên đề lò hơi và mạng nhiệt2 Nguyễn Công Vinh412A2118038CD12/08/2019-
275041533119CDNLM01Chuyên đề Năng lượng mới2 Phan Quí Trà334A215809CD19/08/2019-
285041213119CDS01Chuyên đề Sấy2 Nguyễn Công Vinh2910A2168043CD12/08/2019-
295062073119CDTCCT01Chuyên đề thi công công trình2 Đoàn Vĩnh Phúc478A1058019CD12/08/2019-
305052333119CDLDP01Chuyên đề về Lưới điện phân phối1 Trần Nguyễn Thuỳ Chung512A1078013CD12/08/2019-
315052813119CDXLTH01Chuyên đề xử lí tín hiệu1 Nguyễn Thị Khánh Hồng335C1028012CD19/08/2019-
325507053191CBDK01CN chế biến dầu và khí2 Nguyễn Hồng Sơn378A107608DH26/08/2019-
335070503119CCBRQ01CN chế biến rau quả2 Nguyễn Hữu Phước Trang212A1078022CD12/08/2019-
345070513119CCTTS01CN chế biến thịt- thuỷ sản2 Trần Thị Ngọc Thư234A2128020CD12/08/2019-
355071753119HDCBK01CN hoá dầu & chế biến khí 3 Nguyễn Hồng Sơn535A3098010CD26/08/2019-
365071513119CSGS01CN SX gốm sứ2 Nguyễn Văn Dũng6910A1068018CD19/08/2019-
375507005191CLNHL01CN xử lý nước - các quá trình hóa lý3 Trần Minh Thảo3911A1058019DH12/08/2019-
385070573119CSDBK01CNSX đường, bánh kẹo2 Huỳnh Thị Diễm Uyên412A1058021CD12/08/2019-
395506069191CHCT01Cơ học công trình3 Phan Nhật Long5911A2126035DH03/09/2019-
405506011191CHD02Cơ học đất2 Cao Thị Xuân Mỹ378A2068043DH12/08/2019-
415506011191CHD01Cơ học đất2 Cao Thị Xuân Mỹ4910A2189090DH12/08/2019-
425061212119CKC101Cơ học kết cấu I3 Nguyễn Phú Hoàng2911A1046019CD03/09/2019-
435506012191CHKC102Cơ học kết cấu I3 Nguyễn Phú Hoàng3911A1068042DH12/08/2019-
445506012191CHKC101Cơ học kết cấu I3 Nguyễn Phú Hoàng435A2088054DH12/08/2019-
455061272119CKC201Cơ học kết cấu II2 Nguyễn Phú Hoàng712A2086013CD03/09/2019-
465504008191CHLT01Cơ học lý thuyết3 Nguyễn Xuân Hùng235A3048068DH12/08/2019-
475504008191CHLT02Cơ học lý thuyết3 Nguyễn Xuân Hùng435A30590147DH03/09/2019-
485504008191CHLT03Cơ học lý thuyết3 Nguyễn Thị Hải Vân4911A2058049DH12/08/2019-
495504008191CHLT04Cơ học lý thuyết3 Nguyễn Thị Hải Vân535A2118087DH03/09/2019-
505040052119CHLT01Cơ học lý thuyết3 Nguyễn Xuân Hùng7710A2106028CD03/09/2019-
515041450119CLT101Cơ học lý thuyết I2 Nguyễn Thị Hải Vân312A1046012CD03/09/2019- G
525507069191CHVL01Cơ học vật liệu2 Nguyễn Hồng Sơn278A209608DH19/08/2019-
535504088191COLT03Cơ lý thuyết2 Nguyễn Phú Hoàng278A2108071DH03/09/2019-
545504088191COLT01Cơ lý thuyết2 Nguyễn Thị Hải Vân312A21280124DH03/09/2019-
555504088191COLT02Cơ lý thuyết2 Nguyễn Xuân Hùng578A30580101DH03/09/2019-
565504088191COLT04Cơ lý thuyết2 Nguyễn Phú Hoàng578A2179090DH03/09/2019-
575505128191CSDL203Cơ sở dữ liệu II2 Lê Thị Bích Tra278A2117069DH12/08/2019-
585505128191CSDL201Cơ sở dữ liệu II2 Nguyễn Thị Hà Quyên334A2057063DH12/08/2019-
595505128191CSDL204Cơ sở dữ liệu II2 Lê Thị Bích Tra412A1066023DH12/08/2019-
605505128191CSDL202Cơ sở dữ liệu II2 Nguyễn Thị Hà Quyên578A1046025DH12/08/2019-
615051883119CSDLN01Cơ sở dữ liệu II - SQL Server2 Nguyễn Thị Hà Quyên6910A3027064CD03/09/2019-
625507070191CSKTTP01Cơ sở kỹ thuật thực phẩm2 Ngô Thị Minh Phương434A1026046DH12/08/2019-
635040523119CNCCC02Công nghệ CAD/CAM/CNC2 Phan Nguyễn Duy Minh212A1068024CD12/08/2019-
645040523119CNCCC01Công nghệ CAD/CAM/CNC2 Nguyễn Thế Tranh234A2168065CD12/08/2019-
655504011191CNCTM101Công nghệ Chế tạo Máy I2 Nguyễn Xuân Bảo612A1058027DH12/08/2019-
665040543119CCTM101Công nghệ Chế tạo Máy I3 Nguyễn Xuân Bảo735A1036025CD03/09/2019-
675040853119CCTM201Công nghệ Chế tạo Máy II2 Bùi Hệ Thống212A2038041CD12/08/2019-
685051893119CNPM201Công nghệ phần mềm2 Võ Trung Hùng5910A2166036CD03/09/2019-
695071553119CSPL301Công nghệ sơn - keo dán2 Mai Thị Phương Chi678A3078010CD26/08/2019-
705504013191CNTP03Công nghệ tạo phôi2 Ngô Tấn Thống278A2169077DH12/08/2019-
715504013191CNTP02Công nghệ tạo phôi2 Bùi Hệ Thống312A2138033DH12/08/2019-
725504013191CNTP01Công nghệ tạo phôi2 Bùi Hệ Thống478A1048025DH12/08/2019-
735040103119CNTP01Công nghệ tạo phôi2 Bùi Hệ Thống612A3046050CD03/09/2019-
745052663119CNX01Công Nghệ XML2 Nguyễn Ngọc Huyền Trân734A2068023CD19/08/2019-
755052563119CPQH01CSDL phi quan hệ2 Nguyễn Ngọc Huyền Trân278A2128026CD19/08/2019-
765052563119CPQH03CSDL phi quan hệ2 Nguyễn Ngọc Huyền Trân412A1078040CD19/08/2019-
775052213119CCD01Cung cấp điện2 Nguyễn Văn Tiến312A2118044CD12/08/2019-
785505006191CCD01Cung cấp điện2 Nguyễn Văn Tiến534A3045050DH12/08/2019- CDIO
795062373119DQTDNX01ĐA quản trị doanh nghiệp XD1 Trương Thị Thu Hà31212VPK309CD12/08/2019-
805319001191DSTT01Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Hồng212A2058083DH03/09/2019-
815319001191DSTT02Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Hồng234A30180131DH03/09/2019-
825319001191DSTT03Đại số tuyến tính2 Đinh Thị Văn378A21480111DH03/09/2019-
835319001191DSTT06Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Sinh378A30580139DH03/09/2019-
845319001191DSTT04Đại số tuyến tính2 Chử Văn Tiệp378A10180117DH21/09/2019-
855319001191DSTT08Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Sinh512A2138078DH03/09/2019-
865319001191DSTT11Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Hà Phương512A3058081DH03/09/2019-
875319001191DSTT05Đại số tuyến tính2 Chử Văn Tiệp578A21480101DH21/09/2019-
885319001191DSTT12Đại số tuyến tính2 Hoàng Nhật Quy578A1018071DH03/09/2019-
895319001191DSTT09Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Sinh578A3028095DH03/09/2019-
905319001191DSTT07Đại số tuyến tính2 Nguyễn Hữu Chiến612A10180100DH03/09/2019-
915020410119DSTT01Đại số tuyến tính2 Nguyễn Hữu Chiến612A1014523CD03/09/2019- G
925319001191DSTT10Đại số tuyến tính2 Phan Quang Như Anh778A2038073DH03/09/2019-
935506014191DCCT01Địa chất công trình2 Trần Thanh Quang378A2178077DH12/08/2019-
945060752119DXD01Địa kỹ thuật xây dựng3 Cao Thị Xuân Mỹ612A1076022CD03/09/2019-
955505010191DTCB01Điện tử cơ bản3 Võ Thị Hương535A2078576DH12/08/2019-
965505010191DTCB02Điện tử cơ bản3 Nguyễn Linh Nam735C1016055DH12/08/2019- CDIO
975505011191DTCS01Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại235A3056054DH12/08/2019- CDIO
985505011191DTCS02Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại4911A2095029DH12/08/2019- CDIO
995505012191DTTT01Điện tử thông tin3 Võ Thị Hương4911A3088022DH12/08/2019-
1005051283119DKNNV01Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi2 Lê Hữu Duy2910A2179085CD12/08/2019-
1015505013191DKGNTB01Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi2 Lê Hữu Duy412A3026034DH03/09/2019-
1025505014191DKLG01Điều khiển logic 3 Nguyễn Tấn Hoà2911A1036021DH03/09/2019-
1035051733119DPLC01Điều khiển logic (PLC)2 Nguyễn Tấn Hoà578A3078032CD12/08/2019-
1045504014191DPLC02Điều khiển Logic PLC2 Võ Quang Trường234A2039090DH12/08/2019-
1055504014191DPLC01Điều khiển Logic PLC2 Đoàn Lê Anh312A1068028DH12/08/2019-
1065051293119DKMD01Điều khiển Máy điện2 Dương Quang Thiện678A2086030CD03/09/2019-
1075041482119DKTK01Điều khiển thủy khí2 Ngô Tấn Thống334A1068032CD12/08/2019-
1085072283119DDAVT01Dinh dưỡng & An toàn VS thực phẩm2 Trần Thị Ngọc Thư212A1028022CD12/08/2019-
1095062253119DGSPXD01Định giá sản phẩm xây dựng3 Trương Thị Thu Hà679A215458CD10/09/2019-
1105041593119DACCC01Đồ án CAD/CAM/CNC 1 Phan Nguyễn Duy Minh266VPK5017CD12/08/2019-
1115041593119DACCC03Đồ án CAD/CAM/CNC 1 Nguyễn Thị Thanh Vi266VPK5020CD12/08/2019-
1125041593119DACCC02Đồ án CAD/CAM/CNC 1 Võ Quang Trường21212VPK506CD12/08/2019-
1135040563119DACTM02Đồ án Chi Tiết Máy2 Nguyễn Thái Dương266VPK5551CD12/08/2019-
1145504016191DACTM01Đồ án Chi Tiết Máy2 Nguyễn Lê Văn31212VPK5224DH12/08/2019-
1155040563119DACTM01Đồ án Chi Tiết Máy2 Nguyễn Lê Văn666VPK5050CD12/08/2019-
1165052893119DACST01Đồ án chống sét và tiếp địa2 Nguyễn Văn Tiến51414VPK4519CD03/09/2019-
1175063000119DTNCD01Đồ án chuyên ngành CĐ5 Cao Thị Xuân Mỹ666VPK3012CD12/08/2019-
1185053000119DTNIT01Đồ án chuyên ngành CNTT5 Hoàng Thị Mỹ Lệ41212VPK9014CD03/09/2019-
1195053000119DTNIT06Đồ án chuyên ngành CNTT5 Lý Quỳnh Trân41212VPK3013CD03/09/2019-
1205053000119DTNIT05Đồ án chuyên ngành CNTT5 Lê Vũ41212VPK3014CD03/09/2019-
1215053000119DTNIT04Đồ án chuyên ngành CNTT5 Lê Thị Bích Tra41212VPK3013CD03/09/2019-
1225053000119DTNIT02Đồ án chuyên ngành CNTT5 Võ Trung Hùng41212VPK3010CD03/09/2019-
1235053000119DTNIT03Đồ án chuyên ngành CNTT5 Đỗ Phú Huy41212VPK3013CD03/09/2019-
1245053000119DTNIT07Đồ án chuyên ngành CNTT5 Nguyễn Thị Hà Quyên41212VPK3013CD03/09/2019-
1255054000119DTNHQ01Đồ án chuyên ngành HTTT5 Hoàng Thị Mỹ Lệ41212VPK302CD03/09/2019-
1265054000119DTNHQ04Đồ án chuyên ngành HTTT5 Lê Thị Bích Tra41212VPK201CD03/09/2019-
1275054000119DTNHQ03Đồ án chuyên ngành HTTT5 Lý Quỳnh Trân41212VPK201CD03/09/2019-
1285054000119DTNHQ02Đồ án chuyên ngành HTTT5 Nguyễn Thị Hà Quyên41212VPK202CD03/09/2019-
1295061000119DTNXD01Đồ án chuyên ngành XD5 Phan Nhật Long366VPK309CD03/09/2019-
1305064000119DTNHT01Đồ án chuyên ngành XDHT5 Cao Thị Xuân Mỹ377VPK301CD12/08/2019-
1315064000119DTNHT02Đồ án chuyên ngành XDHT5 Huỳnh Võ Duyên Anh377VPK201CD12/08/2019-
1325040883119DACCM01Đồ án Công nghệ Chế tạo Máy2 Huỳnh Văn Sanh266VPK16288CD12/08/2019-
1335071623119DACH202Đồ án Công nghệ HH21 Nguyễn Thị Trung Chinh366VPK105CD19/08/2019-
1345071623119DACH201Đồ án Công nghệ HH21 Mai Thị Phương Chi366VPK104CD19/08/2019-
1355070923191DAMTII01Đồ án Công nghệ MT22 Trần Minh Thảo566VPK302CD03/09/2019-
1365072613119DACNS201Đồ án Công nghệ SH22 Nguyễn Thị Đông Phương566VPK31CD12/08/2019-
1375070913119DATPB02Đồ án Công nghệ TP22 Ngô Thị Minh Phương51212VPK207CD19/08/2019-
1385070913119DTTPB03Đồ án Công nghệ TP22 Trần Thị Ngọc Linh51212VPK206CD19/08/2019-
1395070913119DATPB01Đồ án Công nghệ TP22 Huỳnh Thị Diễm Uyên51212VPK237CD19/08/2019-
1405052143119DADT01Đồ án Điện tử công nghiệp1 Nguyễn Văn Thịnh31212VPK3923CD12/08/2019-
1415505018191DADTCS01Đồ án Điện tử công suất2 Võ Khánh Thoại566VPBM3027DH12/08/2019- CDIO
1425052113119DAPLC01Đồ án Điều khiển logic1 Phạm Duy Dưởng466VPK5028CD12/08/2019-
1435052113119DAPLC03Đồ án Điều khiển logic1 Nguyễn Văn Nam666VPK2522CD12/08/2019-
1445052113119DAPLC02Đồ án Điều khiển logic1 Võ Khánh Thoại766VPK5022CD12/08/2019-
1455041693119DACDT02Đồ án Hệ thống Cơ Điện tử1 Võ Quang Trường71212VPK505CD12/08/2019-
1465041693119DACDT03Đồ án Hệ thống Cơ Điện tử1 Đoàn Lê Anh71212VPK504CD12/08/2019-
1475041693119DACDT01Đồ án Hệ thống Cơ Điện tử1 Nguyễn Thị Thanh Vi71212VPK508CD12/08/2019-
1485506017191DAKCB01Đồ án Kết cấu BTCT1 Phan Nhật Long31212VPK2819DH12/08/2019-
1495060113119DABT101Đồ án kết cấu BTCT1 Phan Nhật Long51212VPK6031CD03/09/2019-
1505040903119DAKCD04Đồ án Kết cấu Động cơ /Ô tô2 Phạm Minh Mận61212VPK5024CD12/08/2019-
1515040903119DAKCD01Đồ án Kết cấu Động cơ /Ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành61212VPK22722CD12/08/2019-
1525040903119DAKCD03Đồ án Kết cấu Động cơ /Ô tô2 Bùi Văn Hùng61212VPK5028CD12/08/2019-
1535040903119DAKCD02Đồ án Kết cấu Động cơ /Ô tô2 Phùng Minh Tùng61212VPK5041CD12/08/2019-
1545506018191DAKCT01Đồ án kết cấu thép1 Huỳnh Minh Sơn61212VPK1715DH12/08/2019-
1555061543119DAKTC01Đồ án Kiến trúc công cộng2 Lê Thị Kim Anh466VPK55CD12/08/2019-
1565060643119DAKX101Đồ án Kiến trúc Xây dựng1 Phan Tiến Vinh766VPK6051CD03/09/2019-
1575506019191DAKTX01Đồ án Kiến trúc XD1 Phan Tiến Vinh366VPK8010DH12/08/2019-
1585040913119DAKTL01Đồ án Kỹ Thuật Lạnh2 Phan Quí Trà21212VPK6354CD12/08/2019-
1595052133119DAKM01Đồ án Kỹ thuật mạch ĐT1 Võ Thị Hương566VPK3027CD03/09/2019-
1605505020191DAKTMD04Đồ án Kỹ thuật mạch ĐT2 Nguyễn Linh Nam766VPBM206DH12/08/2019-
1615505020191DAKTMD03Đồ án Kỹ thuật mạch ĐT2 Võ Thị Hương766VPBM207DH12/08/2019-
1625505020191DAKTMD02Đồ án Kỹ thuật mạch ĐT2 Nguyễn Văn Thịnh766VPBM206DH12/08/2019-
1635505020191DAKTMD01Đồ án Kỹ thuật mạch ĐT2 Phạm Văn Phát766VPBM3710DH12/08/2019-
1645060193119DAKT101Đồ án Kỹ thuật thi công1 Đoàn Vĩnh Phúc51313VPK5049CD12/08/2019-
1655052153119DAKVT01Đồ án Kỹ thuật viễn thông1 Phạm Văn Phát466VPK1712CD12/08/2019-
1665052073119DAIT103Đồ án phần mềm I2 Lê Thị Bích Tra51212VPK5022CD12/08/2019-
1675052073119DAIT104Đồ án phần mềm I2 Lê Vũ51212VPK5022CD12/08/2019-
1685052073119DAIT105Đồ án phần mềm I2 Lý Quỳnh Trân51212VPK5021CD12/08/2019-
1695052073119DAIT102Đồ án phần mềm I2 Đỗ Phú Huy51212VPK5022CD12/08/2019-
1705052073119DAIT101Đồ án phần mềm I2 Hoàng Thị Mỹ Lệ51212VPK27022CD12/08/2019-
1715052073119DAIT106Đồ án phần mềm I2 Nguyễn Thị Hà Quyên51212VPK5022CD12/08/2019-
1725070303191DAHC01Đồ án Quá trình & Thiết bị2 Nguyễn Thị Trung Chinh51212VPK3012CD03/09/2019-
1735060433119DAXDC01Đồ án Thi công cầu1 Bạch Quốc Sĩ266VPK2014CD12/08/2019-
1745060793119DAXDD01Đồ án Thi công đường1 Hồ Văn Quân51212VPK2018CD12/08/2019-
1755062033119DATCDT01Đồ án thi công đường đô thị1 Huỳnh Võ Duyên Anh71212VPK3017CD03/09/2019-
1765505021191DATKCD02Đồ án thiết kế cấp điện2 Trần Nguyễn Thuỳ Chung31212VPBM207DH12/08/2019-
1775505021191DATKCD01Đồ án thiết kế cấp điện2 Trương Thị Hoa31212VPBM3912DH12/08/2019-
1785061243119DATHD01Đồ án thiết kế HH đường1 Ngô Thị Mỵ41212VPK304CD12/08/2019-
1795060393119DATTC01Đồ án Tổ chức thi công1 Trương Hoàng Lộc766VPK491CD12/08/2019-
1805044000119DTNCDT02Đồ án tổng hợp CĐT5 Đoàn Lê Anh51212VPK304CD12/08/2019-
1815044000119DTNCDT01Đồ án tổng hợp CĐT5 Võ Quang Trường51212VPK305CD12/08/2019-
1825041000119DTNCTM06Đồ án tổng hợp CTM5 Huỳnh Văn Sanh766VPK204CD12/08/2019-
1835041000119DTNCTM07Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Thanh Tân766VPK204CD12/08/2019-
1845041000119DTNCTM08Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Xuân Hùng766VPK204CD12/08/2019-
1855041000119DTNCTM09Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Lê Văn766VPK204CD12/08/2019-
1865041000119DTNCTM02Đồ án tổng hợp CTM5 Đào Thanh Hùng766VPK204CD12/08/2019-
1875041000119DTNCTM03Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Thái Dương766VPK204CD12/08/2019-
1885041000119DTNCTM01Đồ án tổng hợp CTM5 Bùi Hệ Thống766VPK604CD12/08/2019-
1895041000119DTNCTM05Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Xuân Bảo766VPK204CD12/08/2019-
1905041000119DTNCTM04Đồ án tổng hợp CTM5 Ngô Tấn Thống766VPK205CD12/08/2019-
191505100B119DTNHTD01Đồ án tổng hợp ĐKT - Hệ thống điện5 Trương Thị Hoa21212VPK302CD12/08/2019-
192505100B119DTNHTD02Đồ án tổng hợp ĐKT - Hệ thống điện5 Hoàng Dũng21212VPK203CD12/08/2019-
193505100B119DTNHTD05Đồ án tổng hợp ĐKT - Hệ thống điện5 Trịnh Trung Hiếu21212VPK203CD12/08/2019-
194505100B119DTNHTD03Đồ án tổng hợp ĐKT - Hệ thống điện5 Nguyễn Văn Tiến21212VPK203CD12/08/2019-
195505100B119DTNHTD04Đồ án tổng hợp ĐKT - Hệ thống điện5 Trần Lê Nhật Hoàng21212VPK202CD12/08/2019-
196505100A119DTNTDH01Đồ án tổng hợp ĐKT - Tự động hóa5 Phạm Duy Dưởng71212VPK505CD03/09/2019-
197505100A119DTNTDH03Đồ án tổng hợp ĐKT - Tự động hóa5 Dương Quang Thiện71212VPK306CD03/09/2019-
198505100A119DTNTDH04Đồ án tổng hợp ĐKT - Tự động hóa5 Võ Khánh Thoại71212VPK304CD03/09/2019-
199505100A119DTNTDH02Đồ án tổng hợp ĐKT - Tự động hóa5 Nguyễn Đức Quận71212VPK307CD03/09/2019-
2005042000119DTNDL01Đồ án tổng hợp ĐL5 Nguyễn Lê Châu Thành21212XOTO10030CD12/08/2019-
2015042000119DTNDL02Đồ án tổng hợp ĐL5 Phùng Minh Tùng21212XOTO5028CD12/08/2019-
2025042000119DTNDL03Đồ án tổng hợp ĐL5 Bùi Văn Hùng21212XOTO5026CD12/08/2019-
2035042000119DTNDL04Đồ án tổng hợp ĐL5 Phạm Minh Mận21212XOTO5011CD12/08/2019-
204505200A119DTNDTU01Đồ án tổng hợp ĐT5 Trần Duy Chung31212VPK302CD03/09/2019-
205505200A119DTNDTU02Đồ án tổng hợp ĐT5 Lê Ngọc Quý Văn31212VPK302CD03/09/2019-
2065071000191DTNHH03Đồ án Tổng hợp HH5 Nguyễn Thị Trung Chinh266VPK201CD03/09/2019-
2075071000191DTNHH02Đồ án Tổng hợp HH5 Nguyễn Hồng Sơn266VPK202CD03/09/2019-
2085071000191DTNHH01Đồ án Tổng hợp HH5 Mai Thị Phương Chi266VPK302CD03/09/2019-
2095062183119DATHKT01Đồ án tổng hợp Kiến trúc 2 Trần Vũ Tiến666VPK55CD12/08/2019-
2105043000119DTNL04Đồ án tổng hợp NL5 Huỳnh Tuân566VPK204CD12/08/2019-
2115043000119DTNL01Đồ án tổng hợp NL5 Hồ Trần Anh Ngọc566VPK608CD12/08/2019-
2125043000119DTNL02Đồ án tổng hợp NL5 Nguyễn Công Vinh566VPK208CD12/08/2019-
2135043000119DTNL03Đồ án tổng hợp NL5 Nguyễn Thị Hồng Nhung566VPK204CD12/08/2019-
2145041603119DAVDK01Đồ án Vi điều khiển1 Đoàn Lê Anh766VPK3931CD12/08/2019-
2155050413119DHUD01Đồ họa ứng dụng2 Nguyễn Thị Thúy Hoài256PMT4040CD03/09/2019-
2165050413119DHUD02Đồ họa ứng dụng2 Nguyễn Thị Thúy Hoài334PMT4039CD03/09/2019-
2175050413119DHUD01Đồ họa ứng dụng2 Nguyễn Thị Thúy Hoài478PMT4040CD03/09/2019-
2185050413119DHUD02Đồ họa ứng dụng2 Nguyễn Thị Thúy Hoài534PMT4039CD03/09/2019-
2195052643119DLD201Đo lường điện2 Nguyễn Văn Thịnh212A2148024CD12/08/2019-
2205052643119DLD202Đo lường điện2 Trần Lê Nhật Hoàng4910A1078025CD12/08/2019-
2215507013191DHMT01Độc học môi trường2 Lê Phước Cường712A2076018DH12/08/2019-
2225041243119DCCT01Động cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng278A1028017CD12/08/2019-
2235041243119DCCT02Động cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng412A2158057CD12/08/2019-
2245040342119DS01Dung sai đo lường2 Nguyễn Thái Dương478A2179584CD12/08/2019-
2255504022191DSDL01Dung sai đo lường2 Nguyễn Thái Dương4910A3098061DH12/08/2019-
2265504022191DSDL02Dung sai đo lường2 Nguyễn Thái Dương512A3019595DH12/08/2019-
2275504022191DSDL03Dung sai đo lường2 Trần Quốc Việt6910A2039059DH12/08/2019-
2285020340119DLCM01Đường lối CM của ĐCSVN3 Đỗ Thị Hằng Nga235A10812075CD12/08/2019-
2295020340119DLCM02Đường lối CM của ĐCSVN3 Lê Thị Tuyết Ba3911A10412023CD12/08/2019-
2305209001191DLCM03Đường lối CM của ĐCSVN3 Từ Ánh Nguyệt3911A101100100DH12/08/2019-
2315020340119DLCM03Đường lối CM của ĐCSVN3 Lê Thị Tuyết Ba435A10712028CD12/08/2019-
2325209001191DLCM01Đường lối CM của ĐCSVN3 Đỗ Thị Hằng Nga5911A101105105DH12/08/2019-
2335209001191DLCM02Đường lối CM của ĐCSVN3 Ngô Văn Hà635A301100100DH12/08/2019-
2345020420119GT101Giải tích I3 Nguyễn Thị Thùy Dương335A3059066CD03/09/2019- G
2355319002191GT114Giải tích I3 Nguyễn Thị Thùy Dương335A30580118DH03/09/2019-
2365319002191GT110Giải tích I3 Nguyễn Thị Sinh3911A3078054DH03/09/2019-
2375319002191GT101Giải tích I3 Nguyễn Thị Hồng3911A3038063DH03/09/2019-
2385319002191GT103Giải tích I3 Chử Văn Tiệp3911A3048096DH21/09/2019-
2395319002191GT104Giải tích I3 Đinh Thị Văn3911A3068089DH03/09/2019-
2405319002191GT111Giải tích I3 Nguyễn Thị Hà Phương535A3038065DH03/09/2019-
2415319002191GT108Giải tích I3 Nguyễn Thị Sinh535A3028070DH03/09/2019-
2425319002191GT105Giải tích I3 Chử Văn Tiệp5911A30580123DH21/09/2019-
2435319002191GT109Giải tích I3 Nguyễn Thị Sinh5911A2118064DH03/09/2019-
2445319002191GT107Giải tích I3 Nguyễn Hữu Chiến635A2138071DH03/09/2019-
2455319002191GT102Giải tích I3 Nguyễn Thị Hồng635A2168064DH03/09/2019-
2465319002191GT113Giải tích I3 Ngô Thị Bích Thủy6911A2138074DH03/09/2019-
2475319002191GT106Giải tích I3 Phan Quang Như Anh7911A2078099DH03/09/2019-
2485319003191GT202Giải tích II2 Nguyễn Thị Thùy Dương312A1038074DH12/08/2019-
2495319003191GT203Giải tích II2 Đinh Thị Văn478A2078056DH12/08/2019-
2505020550119GT201Giải tích II2 Ngô Thị Bích Thủy678A2096046CD12/08/2019- G
2515319003191GT201Giải tích II2 Ngô Thị Bích Thủy678A2098035DH12/08/2019-
2525020511119GDMT101Giáo dục Môi trường1 Trần Thị Yến Anh234A2059061CD12/08/2019-
2535020511119GDMT102Giáo dục Môi trường1 Trần Thị Yến Anh378A2078039CD12/08/2019-
2545507014191GDMT03Giáo dục Môi trường1 Phạm Phú Song Toàn4910A2068079DH21/10/2019-
2555507014191GDMT01Giáo dục Môi trường1 Trần Thị Yến Anh534A2168055DH12/08/2019-
2565507014191GDMT02Giáo dục Môi trường1 Phạm Phú Song Toàn678A2168094DH21/10/2019-
2575507014191GDMT04Giáo dục Môi trường1 Trần Thị Yến Anh712A203120120DH21/10/2019-
2585502001191GDQP01Giáo dục quốc phòng4 X10006DH23/12/2019-
2595013001191GDTC101Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang212SVD4061DH03/09/2019-
2605013001191GDTC123Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Hữu Lực212SVD4050DH03/09/2019-
2615013001191GDTC102Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang234SVD4049DH03/09/2019-
2625013001191GDTC124Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Hữu Lực234SVD4036DH03/09/2019-
2635013001191GDTC125Giáo dục thể chất I1 Hà Quốc Pháp278SVD4054DH03/09/2019-
2645013001191GDTC103Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang278SVD4064DH03/09/2019-
2655013001191GDTC104Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang2910SVD4071DH03/09/2019-
2665013001191GDTC126Giáo dục thể chất I1 Hà Quốc Pháp2910SVD4037DH03/09/2019-
2675013001191GDTC105Giáo dục thể chất I1 Trần Ngọc Hùng312SVD4042DH03/09/2019-
2685013001191GDTC106Giáo dục thể chất I1 Trần Ngọc Hùng334SVD4054DH03/09/2019-
2695013001191GDTC107Giáo dục thể chất I1 Hà Quốc Pháp378SVD4051DH03/09/2019-
2705013001191GDTC108Giáo dục thể chất I1 Hà Quốc Pháp3910SVD4042DH03/09/2019-
2715013001191GDTC109Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang412SVD4043DH03/09/2019-
2725013001191GDTC110Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang434SVD4049DH03/09/2019-
2735013001191GDTC111Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang478SVD4053DH03/09/2019-
2745013001191GDTC112Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang4910SVD4069DH03/09/2019-
2755013001191GDTC113Giáo dục thể chất I1 Hà Quốc Pháp512SVD4054DH03/09/2019-
2765013001191GDTC114Giáo dục thể chất I1 Hà Quốc Pháp534SVD4035DH03/09/2019-
2775013001191GDTC117Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang612SVD4073DH03/09/2019-
2785013001191GDTC119Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang678SVD4065DH03/09/2019-
2795013001191GDTC120Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang6910SVD4061DH03/09/2019-
2805013001191GDTC121Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang712SVD4072DH03/09/2019-
2815020290119GDTC101Giáo dục thể chất I1 Huỳnh Thái Hưng712SVD4035CD19/08/2019-
2825013002191GDTC201Giáo dục thể chất II1 Huỳnh Thái Hưng478SVD4039DH19/08/2019-
2835013002191GDTC202Giáo dục thể chất II1 Huỳnh Thái Hưng4910SVD4030DH19/08/2019-
2845013002191GDTC203Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Hữu Lực512SVD4022DH19/08/2019-
2855013002191GDTC204Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Hữu Lực534SVD4023DH19/08/2019-
2865020300119GDTC201Giáo dục thể chất II1 Huỳnh Thái Hưng734SVD9089CD19/08/2019-
2875013003191GDTC331Giáo dục thể chất III1 Hà Quốc Pháp212SVD4545DH19/08/2019-
2885013003191GDTC309Giáo dục thể chất III1 Trần Vĩnh An212SVD4544DH19/08/2019-
2895013003191GDTC310Giáo dục thể chất III1 Trần Vĩnh An234SVD4545DH19/08/2019-
2905013003191GDTC332Giáo dục thể chất III1 Hà Quốc Pháp234SVD4545DH19/08/2019-
2915013003191GDTC311Giáo dục thể chất III1 Nguyễn Hữu Lực278SVD4541DH19/08/2019-
2925013003191GDTC312Giáo dục thể chất III1 Nguyễn Hữu Lực2910SVD4545DH19/08/2019-
2935013003191GDTC313Giáo dục thể chất III1 Hà Quốc Pháp312SVD4545DH19/08/2019-
2945013003191GDTC314Giáo dục thể chất III1 Hà Quốc Pháp334SVD4545DH19/08/2019-
2955013003191GDTC315Giáo dục thể chất III1 Đỗ Quốc Hùng378SVD4545DH19/08/2019-
2965013003191GDTC316Giáo dục thể chất III1 Đỗ Quốc Hùng3910SVD4544DH19/08/2019-
2975013003191GDTC317Giáo dục thể chất III1 Trần Đình Liêm412SVD4545DH19/08/2019-
2985013003191GDTC318Giáo dục thể chất III1 Trần Đình Liêm434SVD4545DH19/08/2019-
2995013003191GDTC319Giáo dục thể chất III1 Đỗ Quốc Hùng478SVD4545DH19/08/2019-
3005013003191GDTC320Giáo dục thể chất III1 Đỗ Quốc Hùng4910SVD4545DH19/08/2019-
3015013003191GDTC321Giáo dục thể chất III1 Trần Đình Liêm512SVD4545DH19/08/2019-
3025013003191GDTC322Giáo dục thể chất III1 Trần Đình Liêm534SVD4141DH19/08/2019-
3035013003191GDTC323Giáo dục thể chất III1 Trần Vĩnh An578SVD4545DH19/08/2019-
3045013003191GDTC301Giáo dục thể chất III1 Đỗ Quốc Hùng578SVD4040DH19/08/2019-
3055013003191GDTC324Giáo dục thể chất III1 Trần Vĩnh An5910SVD4542DH19/08/2019-
3065013003191GDTC302Giáo dục thể chất III1 Đỗ Quốc Hùng5910SVD4040DH19/08/2019-
3075013003191GDTC303Giáo dục thể chất III1 Nguyễn Đức Huấn612SVD4545DH19/08/2019-
3085013003191GDTC325Giáo dục thể chất III1 Hà Quốc Pháp612SVD4545DH19/08/2019-
3095013003191GDTC304Giáo dục thể chất III1 Nguyễn Đức Huấn634SVD4545DH19/08/2019-
3105013003191GDTC326Giáo dục thể chất III1 Hà Quốc Pháp634SVD4544DH19/08/2019-
3115013003191GDTC327Giáo dục thể chất III1 Trần Vĩnh An678SVD4545DH19/08/2019-
3125013003191GDTC328Giáo dục thể chất III1 Trần Vĩnh An6910SVD4039DH19/08/2019-
3135013003191GDTC329Giáo dục thể chất III1 Nguyễn Hữu Lực712SVD4538DH19/08/2019-
3145013003191GDTC330Giáo dục thể chất III1 Nguyễn Hữu Lực734SVD4029DH19/08/2019-
3155020310119GDTC301Giáo dục thể chất III1 Huỳnh Thái Hưng778SVD105101CD19/08/2019-
3165505155191HDH01Hệ điều hành2 Lê Thị Bích Tra2910A2096037DH12/08/2019-
3175505155191HDH02Hệ điều hành2 Lê Thị Bích Tra434A2067063DH12/08/2019-
3185040923119HTCDT01Hệ thống Cơ điện tử3 Trần Ngọc Hoàng2911A105606CD03/09/2019-
3195504023191HDDTO01Hệ thống điện & điện tử trên ô tô3 Bùi Văn Hùng4911A2079085DH12/08/2019-
3205504023191HDDTO02Hệ thống điện & điện tử trên ô tô3 Phạm Minh Mận535A2068075DH12/08/2019-
3215041573119HDKS01Hệ thống điều khiển số2 Nguyễn Thế Tranh4910A1058034CD12/08/2019-
3225051503119SCADA01Hệ thống giám sát- Thu thập dữ liệu2 Nguyễn Tấn Hoà434A2038068CD12/08/2019-
3235051953119HTDD01Hệ thống thông tin di động2 Phạm Văn Phát3910C4018012CD26/08/2019-
3245054001119HTTQL01Hệ thống thông tin quản lý2 Phan Huy Khánh334A3096015CD03/09/2019-
3255051963119HTTQ01Hệ thống thông tin quang2 Phạm Văn Phát4910C4018013CD26/08/2019-
3265040593119TDTK01Hệ thống Truyền động Thủy khí2 Trần Quốc Việt612A2126052CD03/09/2019-
3275506027191HH04Hình họa2 Trần Vũ Tiến278A2038050DH03/09/2019-
3285506027191HH01Hình họa2 Nguyễn Đức Sỹ278A2058050DH03/09/2019-
3295506027191HH02Hình họa2 Nguyễn Đức Sỹ534A3078055DH03/09/2019-
3305506027191HH03Hình họa2 Nguyễn Đức Sỹ678A2058051DH03/09/2019-
3315504026191HH-VKT01Hình họa - Vẽ kỹ thuật3 Nguyễn Đức Sỹ335A3038063DH03/09/2019-
3325504026191HH-VKT02Hình họa - Vẽ kỹ thuật3 Hồ Công Lam335A2188097DH03/09/2019-
3335504026191HH-VKT03Hình họa - Vẽ kỹ thuật3 Hồ Công Lam5911A10880106DH03/09/2019-
3345507015191HDC01Hóa đại cương2 Trần Thị Kim Hồng2910A2068031DH03/09/2019-
3355507015191HDC03Hóa đại cương2 Trần Thị Kim Hồng3910A3058058DH03/09/2019-
3365507015191HDC02Hóa đại cương2 Trần Thị Kim Hồng478A3028064DH03/09/2019-
3375507015191HDC04Hóa đại cương2 Trần Thị Kim Hồng512A2148085DH03/09/2019-
3385507102191HDCI01Hóa đại cương I3 Trần Thị Kim Hồng2910A2086010DH03/09/2019- G
3395507016191HHMT01Hóa học môi trường2 Lê Phước Cường734A1026017DH12/08/2019-
3405507104191HHFD01Hóa học thực phẩm2 Huỳnh Thị Diễm Uyên4910A2176045DH12/08/2019-
3415507105191HHVHLP01Hóa học và hóa lý polyme3 Mai Thị Phương Chi5911A206608DH26/08/2019-
3425507017191HHCVC02Hóa hữu cơ - vô cơ2 Trần Thị Kim Hồng634A3068020DH03/09/2019-
3435507201191HHCVC01Hóa hữu cơ - vô cơ3 Trần Thị Kim Hồng634A3068064DH03/09/2019-
3445507108191HS01Hóa sinh3 Nguyễn Thị Đông Phương313A1056013DH12/08/2019-
3455504029191HTDTK01HT Truyền động Thủy khí2 Trần Quốc Việt678A3048060DH12/08/2019-
3465506029191KCBTCT01Kết cấu bê tông cốt thép3 Phan Nhật Long3911A2068063DH12/08/2019-
3475060123119KCBT101Kết cấu bê tông cốt thép3 Phan Nhật Long435A3096021CD12/08/2019-
3485061582119KCBTT201Kết cấu công trình BTCT3 Lê Chí Phát278A1046037CD03/09/2019-
3495506030191KCCTB01Kết cấu công trình BTCT3 Lê Chí Phát2911A3098014DH19/08/2019-
3505061893119KCCTT01Kết cấu công trình thép2 Huỳnh Minh Sơn478A1068017CD12/08/2019-
3515062303119KCT01Kết cấu thép 2 Huỳnh Minh Sơn378A1068031CD12/08/2019-
3525506033191KCT01Kết cấu thép2 Huỳnh Minh Sơn534A2129089DH12/08/2019-
3535052293119KCD201Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận5910A3026024CD03/09/2019-
3545505033191KCD01Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận2910A3025047DH12/08/2019- CDIO
3555505033191KCD03Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận312A2075032DH12/08/2019- CDIO
3565506034191KTRXD02Kiến trúc xây dựng2 Phan Tiến Vinh512A3079089DH12/08/2019-
3575061562119KTRXD01Kiến trúc Xây dựng2 Phan Tiến Vinh612A2066017CD03/09/2019-
3585020531119KNGT101Kỹ năng giao tiếp1 Nguyễn Thị Hồng Nhung212A2068036CD12/08/2019-
3595502003191KNGT01Kỹ năng giao tiếp1 Nguyễn Thị Hồng Nhung234A3028071DH03/09/2019-
3605502003191KNGT10Kỹ năng giao tiếp1 Lê Mỹ Dung278A2068042DH03/09/2019-
3615502003191KNGT11Kỹ năng giao tiếp1 Lê Mỹ Dung2910A20780119DH03/09/2019-
3625502003191KNGT02Kỹ năng giao tiếp1 Hoàng Thế Hải378A3068095DH03/09/2019-
3635502003191KNGT03Kỹ năng giao tiếp1 Hoàng Thế Hải3910A3088075DH03/09/2019-
3645502003191KNGT04Kỹ năng giao tiếp1 Bùi Thị Thanh Diệu412A3048083DH03/09/2019-
3655502003191KNGT05Kỹ năng giao tiếp1 Bùi Thị Thanh Diệu434A1038046DH03/09/2019-
3665502003191KNGT06Kỹ năng giao tiếp1 Nguyễn Thị Phương Trang578A3038019DH03/09/2019-
3675502003191KNGT07Kỹ năng giao tiếp1 Nguyễn Thị Phương Trang5910A3078076DH03/09/2019-
3685502003191KNGT08Kỹ năng giao tiếp1 Hồ Thị Thúy Hằng612A30580131DH03/09/2019-
3695502003191KNGT09Kỹ năng giao tiếp1 Hồ Thị Thúy Hằng634A3078060DH03/09/2019-
3705502003191KNGT12Kỹ năng giao tiếp1 Nguyễn Thị Hồng Nhung678A30580133DH03/09/2019-
3715502004191KNLVN03Kỹ năng làm việc nhóm1 Nguyễn Thị Phương Trang478A2057068DH03/09/2019-
3725502004191KNLVN04Kỹ năng làm việc nhóm1 Nguyễn Thị Phương Trang4910A2166017DH03/09/2019-
3735502004191KNLVN01Kỹ năng làm việc nhóm1 Hồ Thị Thúy Hằng512A3066093DH03/09/2019-
3745502004191KNLVN02Kỹ năng làm việc nhóm1 Hồ Thị Thúy Hằng534A3016070DH03/09/2019-
3755040933119KTAT01Kỹ thuật An toàn2 Hồ Trần Anh Ngọc412A2189071CD12/08/2019-
3765040933119KTAT02Kỹ thuật An toàn2 Hồ Trần Anh Ngọc578A2058071CD12/08/2019-
3775052823119KTA01Kỹ thuật anten2 Nguyễn Văn Thịnh312A1048013CD19/08/2019-
3785052082119KTCB02Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng612A2088035CD12/08/2019-
3795052082119KTCB01Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng678A1058020CD12/08/2019-
3805051083119KTCA01Kỹ thuật cao áp3 Nguyễn Văn Tiến635A2084513CD03/09/2019-
3815041583119KCTM02Kỹ Thuật Chế tạo Máy3 Nguyễn Xuân Bảo4911A2156019CD12/08/2019-
3825504122191KTCTM02Kỹ thuật chế tạo máy3 Bùi Hệ Thống4911A1046027DH12/08/2019-
3835041583119KCTM01Kỹ Thuật Chế tạo Máy3 Nguyễn Xuân Bảo635A1046018CD12/08/2019-
3845051933119KTCS01Kỹ thuật chiếu sáng2 Nguyễn Văn Tiến334A2068045CD12/08/2019-
3855505037191KTD01Kỹ Thuật Điện2 Nguyễn Đức Quận278A3056081DH03/09/2019-
3865050442119KTD01Kỹ Thuật Điện2 Trần Lê Nhật Hoàng478A2068072CD12/08/2019-
3875505037191KTD02Kỹ Thuật Điện2 Trần Lê Nhật Hoàng512A1086095DH03/09/2019-
3885050792119KTDT01Kỹ Thuật Điện Tử2 Võ Thị Hương5910A2059575CD12/08/2019-
3895050792119KTDT02Kỹ Thuật Điện Tử2 Võ Thị Hương634A2079050CD12/08/2019-
3905051493119KTDT301Kỹ Thuật điện tử A3 Nguyễn Thị Khánh Hồng4911C1026011CD03/09/2019-
3915504160191KTDKTDCK02Kỹ thuật điều khiển tự động3 Nguyễn Thế Tranh2911A3048040DH12/08/2019-
3925505041191KTDKTD02Kỹ thuật điều khiển tự động2 Võ Khánh Thoại312A2189087DH12/08/2019-
3935505041191KTDKTD01Kỹ thuật điều khiển tự động2 Võ Khánh Thoại478A2108063DH12/08/2019-
3945040613119KTDKT01Kỹ thuật Điều khiển Tự động2 Nguyễn Thị Ái Lành4910A1038022CD12/08/2019-
3955504160191KTDKTDCK01Kỹ thuật điều khiển tự động3 Nguyễn Thế Tranh6911A1028037DH12/08/2019-
3965061043119KTHT01Kỹ thuật hạ tầng đô thị3 Lê Thanh Hòa735A1048024CD26/08/2019-
3975072623119KHVH01Kỹ thuật hóa học vô cơ - hữu cơ2 Nguyễn Văn Dũng434C4015012CD26/08/2019-
3985505042191KTLTC01Kỹ thuật lập trình2 Hoàng Thị Mỹ Lệ312A3019594DH12/08/2019-
3995505042191KTLTC02Kỹ thuật lập trình2 Hoàng Thị Mỹ Lệ512A2059086DH12/08/2019-
4005052403119KTLTE01Kỹ thuật Lập trình điện tử2 Hoàng Thị Mỹ Lệ512A205602CD03/09/2019- G
4015504031191KTN01Kỹ Thuật Nhiệt2 Nguyễn Thị Hồng Nhung212A2189090DH12/08/2019-
4025504031191KTN02Kỹ Thuật Nhiệt2 Nguyễn Thị Hồng Nhung378A2189594DH12/08/2019-
4035504031191KTN03Kỹ Thuật Nhiệt2 Nguyễn Thị Hồng Nhung478A1019595DH12/08/2019-
4045040633119KTN01Kỹ Thuật Nhiệt2 Nguyễn Thị Hồng Nhung6910A21010086CD03/09/2019-
4055506036191KTTC101Kỹ thuật thi công I3 Đoàn Vĩnh Phúc5911C4018016DH26/08/2019-
4065060273119KTTC101Kỹ thuật thi công I3 Đoàn Vĩnh Phúc635A1078017CD26/08/2019-
4075060463119KTTC201Kỹ thuật thi công II2 Đoàn Vĩnh Phúc234A2156024CD12/08/2019-
4085041553119KTKL01Kỹ thuật tiết kiệm năng lượng2 Phan Quí Trà678A2068062CD12/08/2019-
4095505046191KTVDK02Kỹ thuật vi điều khiển3 Phan Ngọc Kỳ335C1015028DH12/08/2019- CDIO
4105040653119KTVDK01Kỹ Thuật Vi Điều khiển2 Đoàn Lê Anh334A1078047CD12/08/2019-
4115505046191KTVDK01Kỹ thuật vi điều khiển3 Phạm Duy Dưởng635C1025040DH12/08/2019- CDIO
4125505047191KTVXL01Kỹ thuật Vi xử lý2 Trần Hoàng Vũ378A2088034DH12/08/2019-
4135050482119KTVXL01Kỹ thuật Vi xử lý3 Trần Hoàng Vũ435A3076044CD03/09/2019-
4145505048191KTXS01Kỹ thuật xung số3 Phạm Văn Phát5911A2076050DH12/08/2019- CDIO
4155051573119KTXS301Kỹ thuật xung số3 Nguyễn Linh Nam6911C1016021CD03/09/2019-
4165505048191KTXS02Kỹ thuật xung số3 Nguyễn Linh Nam7911C1015040DH12/08/2019- CDIO
4175051243119KTXSA01Kỹ Thuật Xung số A2 Phạm Văn Phát435A3086044CD03/09/2019-
4185505166191LTCBVC03Lập trình cơ bản với C3 Hoàng Thị Mỹ Lệ2911A2036091DH03/09/2019-
4195505166191LTCBVC01Lập trình cơ bản với C3 Hoàng Thị Mỹ Lệ6911A2066083DH03/09/2019-
4205505168191LTHDTJ02Lập trình hướng đối tượng Java2 Lý Quỳnh Trân378A2168070DH12/08/2019-
4215505168191LTHDTJ01Lập trình hướng đối tượng Java2 Lý Quỳnh Trân412A2038076DH12/08/2019-
4225505168191LTHDTJ03Lập trình hướng đối tượng Java2 Lý Quỳnh Trân478A2087062DH12/08/2019-
4235050183119JAVA101Lập trình hướng đối tượng Java2 Lý Quỳnh Trân778A2077070CD03/09/2019-
4245050513119JAVA201Lập trình Java II2 Hoàng Thị Mỹ Lệ7910A2136054CD03/09/2019-
4255052903119LTM01Lập trình mạng2 Mai Văn Hà778A2059550CD19/08/2019-
4265052903119LTM02Lập trình mạng2 Mai Văn Hà7910A2058035CD19/08/2019-
4275051903119LTMB01Lập trình trên ĐTDĐ2 Đỗ Phú Huy712A20610095CD03/09/2019-
4285050523119LTW201Lập trình web nâng cao2 Ngô Lê Quân7710A2066018CD03/09/2019-
4295050043119CKDT01Linh kiện điện tử3 Nguyễn Văn Thịnh235A208604CD12/08/2019- G
4305505176191LKDT02Linh kiện điện tử3 Nguyễn Văn Thịnh235A2087065DH12/08/2019-
4315505176191LKDT01Linh kiện điện tử3 Nguyễn Văn Thịnh3911A1037063DH12/08/2019-
4325505178191LTMDT101Lý thuyết mạch điện tử 12 Võ Thị Hương612A2057064DH12/08/2019-
4335505179191LTMDT201Lý thuyết mạch điện tử 22 Nguyễn Văn Thịnh478A1026058DH12/08/2019-
4345052633119LTMDT101Lý thuyết mạch điện tử I2 Võ Thị Hương612A205603CD03/09/2019-
4355052703119LTMDT201Lý thuyết mạch điện tử II2 Nguyễn Văn Thịnh478A102601CD03/09/2019- G
4365052703191LTMDT201Lý thuyết mạch điện tử II2 Nguyễn Văn Thịnh478A102604CD03/09/2019- G
4375505050191LTM102Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa334A1026060DH12/08/2019- CDIO
4385505050191LTM101Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa478A2036060DH12/08/2019- CDIO
4395505050191LTM103Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa678A2075049DH12/08/2019- CDIO
4405505051191LTM202Lý thuyết mạch II2 Hoàng Dũng3910A2138058DH12/08/2019-
4415505051191LTM201Lý thuyết mạch II2 Hoàng Dũng412A1018026DH12/08/2019-
4425050083119MD101Mạch điện3 Hoàng Dũng578A2084518CD03/09/2019-
4435505052191MDKV01Mạng điện khu vực3 Phan Đình Chung635A3088034DH19/08/2019-
4445050213119MMT01Mạng Máy tính2 Đỗ Phú Huy734A2086028CD03/09/2019-
4455041943119MTTC01Máy & Thiết bị thi công công trình3 Nguyễn Lê Châu Thành2911A2189042CD12/08/2019-
4465041943119MTTC02Máy & Thiết bị thi công công trình3 Nguyễn Lê Châu Thành435A2128058CD12/08/2019-
4475041943119MTTC03Máy & Thiết bị thi công công trình3 Nguyễn Lê Châu Thành5911A1058048CD12/08/2019-
4485040693119MCKL01Máy cắt kim loại2 Nguyễn Xuân Bảo712A3046038CD03/09/2019-
4495505055191MD101Máy điện I2 Dương Quang Thiện612C1015046DH12/08/2019- CDIO
4505505055191MD102Máy điện I2 Dương Quang Thiện634C1015037DH12/08/2019- CDIO
4515051583119MDI01Máy điện I3 Dương Quang Thiện6911A2085016CD12/08/2019-
4525505056191MD201Máy điện II2 Dương Quang Thiện712C1015030DH12/08/2019- CDIO
4535061222119NMG201Nền móng2 Nguyễn Phú Hoàng412A3076031CD12/08/2019-
4545505059191NMH01Ngắn mạch2 Trần Nguyễn Thuỳ Chung678A1038041DH12/08/2019-
4555050863119NMH01Ngắn mạch2 Trần Nguyễn Thuỳ Chung6910A1054523CD03/09/2019-
4565072183191NNCNM01Ngoại ngữ chuyên ngành MT2 Trần Minh Thảo478A209608CD03/09/2019-
4575061262119NNCD01Ngoại ngữ chuyên ngành XD2 Trương Thị Thu Hà212A2154016CD12/08/2019-
4585413001191NNCB01Ngoại Ngữ cơ bản3 Huỳnh Thị Thanh Vân235A3074051DH03/09/2019-
4595413001191NNCB12Ngoại Ngữ cơ bản3 Trần Thị Túy Phượng2911A2114061DH03/09/2019-
4605413001191NNCB13Ngoại Ngữ cơ bản3 Huỳnh Thị Thanh Vân335A2114024DH03/09/2019-
4615413001191NNCB14Ngoại Ngữ cơ bản3 Phạm Thị Thanh Mai3911A3094036DH03/09/2019-
4625413001191NNCB15Ngoại Ngữ cơ bản3 Phạm Thị Thanh Mai435A3034052DH03/09/2019-
4635413001191NNCB06Ngoại Ngữ cơ bản3 Trần Thị Túy Phượng4911A3054050DH03/09/2019-
4645413001191NNCB07Ngoại Ngữ cơ bản3 Lê Mai Anh535A1034021DH03/09/2019-
4655413001191NNCB08Ngoại Ngữ cơ bản3 Nguyễn Bắc Nam5911A1024022DH03/09/2019-
4665413001191NNCB09Ngoại Ngữ cơ bản3 Lê Mai Anh635A2064030DH03/09/2019-
4675413002191NN101Ngoại Ngữ I3 Trần Hữu Ngô Duy235A1068066DH03/09/2019-
4685413002191NN121Ngoại Ngữ I3 Nguyễn Thị Diệu Hương235A1058049DH03/09/2019-
4695413002191NN111Ngoại Ngữ I3 Lê Xuân Việt Hương235A2109092DH03/09/2019-
4705413002191NN122Ngoại Ngữ I3 Trần Thị Thanh Thảo2911A2148023DH03/09/2019-
4715413002191NN102Ngoại Ngữ I3 Nguyễn Thị Diệu Thanh2911A2128037DH03/09/2019-
4725413002191NN112Ngoại Ngữ I3 Trần Thị Quỳnh Châu2911A2138040DH03/09/2019-
4735413002191NN113Ngoại Ngữ I3 Phạm Thị Ca Dao324A2108043DH03/09/2019-
4745413002191NN103Ngoại Ngữ I3 Trần Thị Thùy Oanh335A2128065DH03/09/2019-
4755413002191NN104Ngoại Ngữ I3 Lê Thị Thu Sương3911A2108035DH03/09/2019-
4765413002191NN114Ngoại Ngữ I3 Lê Thị Nhi3911A2118038DH03/09/2019-
4775413002191NN124Ngoại Ngữ I3 Lê Xuân Việt Hương3911A2128038DH03/09/2019-
4785413002191NN105Ngoại Ngữ I3 Trần Hữu Ngô Duy435A2138042DH03/09/2019-
4795413002191NN125Ngoại Ngữ I3 Võ Nguyễn Thùy Trang435A2148038DH03/09/2019-
4805413002191NN115Ngoại Ngữ I3 Lê Xuân Việt Hương435A2058585DH03/09/2019-
4815413002191NN106Ngoại Ngữ I3 Nguyễn Thị Diệu Thanh4911A3028047DH03/09/2019-
4825413002191NN126Ngoại Ngữ I3 Phạm Thị Thanh Mai4911A3048042DH03/09/2019-
4835413002191NN116Ngoại Ngữ I3 Hồ Lê Minh Nghi4911A3038052DH03/09/2019-
4845413002191NN118Ngoại Ngữ I3 Phạm Thị Thanh Mai5911A2148054DH03/09/2019-
4855413002191NN109Ngoại Ngữ I3 Phạm Thị Thanh Mai635A2148069DH03/09/2019-
4865413002191NN120Ngoại Ngữ I3 Trần Hữu Ngô Duy6911A3068038DH03/09/2019-
4875413002191NN110Ngoại Ngữ I3 Phạm Thị Quỳnh Như6911A3048039DH03/09/2019-
4885413002191NN130Ngoại Ngữ I3 Nguyễn Thị Diệu Thanh6911A3078061DH03/09/2019-
4895413002191NN131Ngoại Ngữ I3 Lê Xuân Việt Hương735A2168064DH03/09/2019-
4905413002191NN132Ngoại Ngữ I3 Lê Xuân Việt Hương7911A2088026DH03/09/2019-
4915020570119NN1T01Ngoại Ngữ I3 Lê Xuân Việt Hương7911A2084525CD03/09/2019- G
4925413003191NN201Ngoại Ngữ II2 Tôn Nữ Xuân Phương612A2168581DH12/08/2019-
4935020470119NN0201Ngoại Ngữ II2 Tôn Nữ Xuân Phương634A3046034CD12/08/2019- G
4945413003191NN202Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh678A1026060DH12/08/2019-
4955413004191NN301Ngoại ngữ III2 Phạm Thị Thanh Mai212A2134037DH26/08/2019-
4965413004191NN321Ngoại ngữ III2 Nguyễn Thị Diệu Hương212A2124024DH12/08/2019-
4975413004191NN302Ngoại ngữ III2 Phạm Thị Thanh Mai234A2074040DH19/08/2019-
4985413004191NN322Ngoại ngữ III2 Nguyễn Thị Diệu Thanh278A3094040DH12/08/2019-
4995413004191NN303Ngoại ngữ III2 Trần Hữu Ngô Duy278A3084040DH12/08/2019-
5005413004191NN304Ngoại ngữ III2 Trần Hữu Ngô Duy2910A3084039DH12/08/2019-
5015413004191NN305Ngoại ngữ III2 Lê Thị Hải Yến312A2084048DH12/08/2019-
5025413004191NN306Ngoại ngữ III2 Lê Thị Hải Yến334A3074040DH12/08/2019-
5035413004191NN307Ngoại ngữ III2 Lê Thị Nhi378A2154039DH12/08/2019-
5045413004191NN309Ngoại ngữ III2 Nguyễn Thị Diệu Thanh412A1024040DH12/08/2019-
5055413004191NN325Ngoại ngữ III2 Phạm Thị Thanh Mai412A1034040DH19/08/2019-
5065413004191NN310Ngoại ngữ III2 Nguyễn Thị Diệu Thanh434A3044040DH12/08/2019-
5075413004191NN326Ngoại ngữ III2 Trần Thị Túy Phượng478A1034041DH12/08/2019-
5085413004191NN313Ngoại ngữ III2 Trương Thị Ánh Tuyết512A1044031DH12/08/2019-
5095413004191NN314Ngoại ngữ III2 Trương Thị Ánh Tuyết534A1064034DH12/08/2019-
5105020480119NN0301Ngoại Ngữ III2 Trương Thị Ánh Tuyết567A10410094CD12/08/2019-
5115413004191NN315Ngoại ngữ III2 Phạm Thị Thanh Mai578A2094045DH12/08/2019-
5125413004191NN317Ngoại ngữ III2 Lê Xuân Việt Hương612A1044039DH12/08/2019-
5135413004191NN329Ngoại ngữ III2 Nguyễn Thị Diệu Thanh612A2104040DH12/08/2019-
5145413004191NN331Ngoại ngữ III2 Nguyễn Thị Diệu Thanh634A1034039DH12/08/2019-
5155413004191NN318Ngoại ngữ III2 Lê Xuân Việt Hương634A1024038DH12/08/2019-
5165050873119NNCS01Ngôn ngữ C#2 Lê Thị Bích Tra734A2076037CD03/09/2019-
5175041913119NLM201Nguyên lý máy 2 Nguyễn Thị Thanh Vi212A3036048CD03/09/2019-
5185504037191NLM03Nguyên lý máy2 Nguyễn Thị Thanh Vi3910A3028074DH12/08/2019-
5195504037191NLM01Nguyên lý máy2 Nguyễn Thị Thanh Vi512A1027043DH12/08/2019-
5205504037191NLM02Nguyên lý máy2 Nguyễn Thị Thanh Vi534A3088072DH12/08/2019-
5215051113119NMD01Nhà máy điện3 Trương Thị Hoa535A1058014CD12/08/2019-
5225507122191NMKTTP01Nhập môn Kỹ thuật Thực phẩm1 Nguyễn Hữu Phước Trang334A3086053DH03/09/2019-
5235506096191NMNCD01Nhập môn ngành Cầu đường1 Phan Cao Thọ6910A3086044DH03/09/2019-
5245504161191NMCDT01Nhập môn ngành CĐT1 Nguyễn Thị Thanh Vi434A1058082DH03/09/2019-
5255504161191NMCDT02Nhập môn ngành CĐT1 Nguyễn Thị Thanh Vi534A30680132DH03/09/2019-
5265505186191NMNC01Nhập môn ngành CNTT1 Hoàng Thị Mỹ Lệ266A1088080DH03/09/2019-
5275505186191NMNC02Nhập môn ngành CNTT1 Hoàng Thị Mỹ Lệ466A1088071DH03/09/2019-
5285505061191NMNDT02Nhập môn ngành Điện- Điện tử1 Trương Thị Hoa512C1015068DH03/09/2019- CDIO
5295505061191NMNDT01Nhập môn ngành Điện- Điện tử1 Phạm Văn Phát578C1015071DH03/09/2019- CDIO
5305505187191NMDT01Nhập môn ngành Điện tử- Viễn thông1 Trần Hoàng Vũ3910C1015037DH03/09/2019- CDIO
5315505187191NMDT01Nhập môn ngành Điện tử- Viễn thông1 Trần Hoàng Vũ3910C1015036DH22/10/2019- CDIO
5325052263119NMDDT01Nhập môn ngành Điện-điện tử1 Phạm Văn Phát714A2056018CD11/11/2019-
5335506097191NMXH01Nhập môn ngành KT Cơ sở hạ tầng1 Cao Thị Xuân Mỹ634A2116032DH03/09/2019-
5345505062191NMNTDH01Nhập môn ngành KTĐK & TĐH1 Nguyễn Đức Quận334A2165052DH03/09/2019- CDIO
5355505062191NMNTDH02Nhập môn ngành KTĐK & TĐH1 Nguyễn Đức Quận634A2175050DH03/09/2019- CDIO
5365504038191NMNOT03Nhập môn ngành ô tô2 Phạm Minh Mận2710X-OTO2027DH03/09/2019-
5375504038191NMNOT08Nhập môn ngành ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành4710X-OTO2024DH03/09/2019-
5385504038191NMNOT01Nhập môn ngành ô tô2 Bùi Văn Hùng514X-OTO2024DH03/09/2019-
5395504038191NMNOT05Nhập môn ngành ô tô2 Phùng Minh Tùng5710X-OTO2024DH03/09/2019-
5405504038191NMNOT09Nhập môn ngành ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành7710X-OTO2022DH03/09/2019-
5415507123191NMNVL01Nhập môn ngành Vật liệu1 Nguyễn Thanh Hội534A2086010DH03/09/2019-
5425506042191NMNX01Nhập môn ngành XD1 Ngô Thanh Vinh212A2118051DH03/09/2019-
5435506042191NMNX02Nhập môn ngành XD1 Ngô Thanh Vinh478A3068053DH03/09/2019-
5445507124191NMSU01Nhập môn Sinh học ứng dụng2 Nguyễn Thị Đông Phương578A210608DH03/09/2019-
5455209002191NLCB101NLCB của CNMLN I2 Trần Hồng Lưu212A10112068DH03/09/2019-
5465209002191NLCB102NLCB của CNMLN I2 Trần Hồng Lưu234A10112068DH03/09/2019-
5475209002191NLCB103NLCB của CNMLN I2 Lưu Thị Mai Thanh378A10812029DH03/09/2019-
5485209002191NLCB104NLCB của CNMLN I2 Lê Văn Thao512A10112036DH03/09/2019-
5495209003191NLCB204NLCB của CNMLN II3 Nguyễn Thị Kiều Trinh235A21810094DH12/08/2019-
5505209003191NLCB209NLCB của CNMLN II3 Nguyễn Lê Thu Hiền2911A10110090DH12/08/2019-
5515020400119NLCB201NLCB của CNMLN II3 Nguyễn Thị Hương2911A10210040CD12/08/2019-
5525209003191NLCB210NLCB của CNMLN II3 Trần Thị Thuỳ Trang335A108100100DH12/08/2019-
5535020400119NLCB202NLCB của CNMLN II3 Nguyễn Lê Thu Hiền335A30110075CD12/08/2019-
5545209003191NLCB205NLCB của CNMLN II3 Trần Thị Thuỳ Trang3911A2188569DH12/08/2019-
5555209003191NLCB206NLCB của CNMLN II3 Nguyễn Lê Thu Hiền435A21810093DH12/08/2019-
5565209003191NLCB201NLCB của CNMLN II3 Trần Thị Thuỳ Trang4911A1028071DH12/08/2019-
5575209003191NLCB202NLCB của CNMLN II3 Nguyễn Lê Thu Hiền535A102100100DH12/08/2019-
5585209003191NLCB207NLCB của CNMLN II3 Nguyễn Lê Thu Hiền5911A2098049DH12/08/2019-
5595209003191NLCB208NLCB của CNMLN II3 Trần Thị Thuỳ Trang635A21810095DH12/08/2019-
5605050543119PTOO01Phân tích thiết kế hướng đối tượng 3 Nguyễn Thị Hà Quyên4911A2116034CD03/09/2019-
5615020370119PLDC01Pháp luật đại cương2 Lê Thị Hoàng Minh212A30512084CD10/09/2019-
5625211005191PLDC01Pháp luật đại cương2 Lê Thị Hoàng Minh234A1078049DH10/09/2019-
5635211005191PLDC05Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng478A2118029DH10/09/2019-
5645211005191PLDC04Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng4910A3018078DH10/09/2019-
5655211005191PLDC06Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng578A21180104DH10/09/2019-
5665211005191PLDC07Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng5910A3038095DH10/09/2019-
5675211005191PLDC08Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng612A2118073DH10/09/2019-
5685211005191PLDC09Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng634A21280126DH10/09/2019-
5695211005191PLDC02Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng714A2188075DH10/09/2019-
5705211005191PLDC10Pháp luật đại cương2 Lê Thị Hoàng Minh714A20780102DH10/09/2019-
5715020390119PTDA01Phát triển dự án2 Mai Phước Ánh Tuyết512A3029057CD26/08/2019-
5725502006191PPHTN02Phương pháp học tập NCKH2 Trần Lê Nhật Hoàng278A2149573DH03/09/2019-
5735502006191PPHTN05Phương pháp học tập NCKH2 Trần Lê Nhật Hoàng2910A2056042DH03/09/2019-
5745502006191PPHTN03Phương pháp học tập NCKH2 Hồ Công Lam412A2069579DH03/09/2019-
5755502006191PPHTN04Phương pháp học tập NCKH2 Hồ Công Lam612A3036074DH03/09/2019-
5765502006191PPHTN01Phương pháp học tập NCKH2 Trần Lê Nhật Hoàng678A2149077DH03/09/2019-
5775072642191QTBTC01Quá trình & thiết bị truyền chất2 Nguyễn Thanh Hội6910A2056010CD12/08/2019- G
5785071332191QTTN201Quá trình & thiết bị truyền nhiệt2 Nguyễn Hồng Sơn334A103604CD12/08/2019- G
5795507130191QTVTBTC01Quá trình và thiết bị truyền chất2 Nguyễn Thanh Hội6910A2056048DH12/08/2019-
5805507131191QTVTBTN01Quá trình và thiết bị truyền nhiệt2 Nguyễn Hồng Sơn334A1036058DH12/08/2019-
5815061733119QCX01Quản lý chất lượng xây dựng2 Mai Phước Ánh Tuyết234A1048028CD12/08/2019-
5825060813119QLDA01Quản lý dự án xây dựng2 Mai Phước Ánh Tuyết3910A2158011CD12/08/2019-
5835506044191QLDAXD01Quản lý dự án xây dựng2 Mai Phước Ánh Tuyết612A2178585DH12/08/2019-
5845507029191QTPTMT01Quan trắc và phân tích môi trường3 Huỳnh Thị Ngọc Châu5911A103609DH03/09/2019-
5855051913119QTDS02Quản trị dự án phần mềm2 Phan Huy Khánh512A2087031CD12/08/2019-
5865051913119QTDS03Quản trị dự án phần mềm2 Phan Huy Khánh534A1077050CD12/08/2019-
5875050243119QTM01Quản trị Mạng2 Lê Trần Đức234A1038058CD19/08/2019-
5885050243119QTM02Quản trị Mạng2 Lê Trần Đức378A1038039CD19/08/2019-
5895061023119QHDT01Quy hoạch phát triển đô thị2 Lê Thanh Hòa712A1046014CD03/09/2019-
5905040963119RCN03Robot công nghiệp2 Trần Ngọc Hoàng578A2078068CD12/08/2019-
5915040963119RCN01Robot công nghiệp2 Đoàn Lê Anh678A1047016CD12/08/2019-
5925040963119RCN02Robot công nghiệp2 Đoàn Lê Anh6910A2077034CD12/08/2019-
5935072053119SPDMTP01Sản phẩm dầu mỏ thương phẩm2 Nguyễn Thanh Hội4910A3078011CD26/08/2019-
5945052173119SCBT01Sửa chữa - bảo trì máy tính2 Lê Vũ6910A1076030CD03/09/2019-
5955055063119SCBTMU01Sửa chữa- bảo trì máy tính2 Hoàng Bá Đại Nghĩa5710PMT2012CD12/08/2019-
5965040152119SBVL01Sức bền vật liệu3 Nguyễn Thị Hải Vân2911A10610097CD03/09/2019-
5975504040191SBVL01Sức bền vật liệu3 Nguyễn Xuân Hùng3911A2058077DH12/08/2019-
5985504040191SBVL02Sức bền vật liệu3 Nguyễn Thị Hải Vân6911A1019587DH12/08/2019-
5995052223119THBT01TH Biến tần1 Phạm Duy Dưởng3710PTNTDH3017CD14/10/2019-
6005050673T119THCDG01TH Cấu trúc dữ liệu & giải thuật1 Nguyễn Thị Thúy Hoài2910PMT5036CD03/09/2019-
6015050063T119THDB101TH Cơ sở dữ liệu I - Access1 Nguyễn Thị Thúy Hoài4910PMT3013CD03/09/2019-
6025505195191TCSDL201TH Cơ sở dữ liệu II 1 Nguyễn Thị Thúy Hoài212PMT3022DH12/08/2019-
6035505195191TCSDL206TH Cơ sở dữ liệu II 1 Nguyễn Thị Hà Quyên2910PMT3028DH12/08/2019-
6045505195191TCSDL202TH Cơ sở dữ liệu II 1 Nguyễn Thị Thúy Hoài378PMT3026DH12/08/2019-
6055505195191TCSDL203TH Cơ sở dữ liệu II 1 Nguyễn Thị Thúy Hoài412PMT3029DH12/08/2019-
6065505195191TCSDL207TH Cơ sở dữ liệu II 1 Nguyễn Thị Hà Quyên434PMT3030DH12/08/2019-
6075505195191TCSDL204TH Cơ sở dữ liệu II 1 Nguyễn Thị Thúy Hoài5910PMT3027DH12/08/2019-
6085505195191TCSDL205TH Cơ sở dữ liệu II 1 Nguyễn Thị Thúy Hoài612PMT3017DH12/08/2019-
6095050113T119THDB201TH Cơ sở dữ liệu II - SQL Server1 Nguyễn Thị Thúy Hoài456PMT4541CD03/09/2019- G
6105052543119THXML01TH Công Nghệ XML1 Nguyễn Thị Thúy Hoài712PMT258CD12/08/2019- G
6115505198191TC>01TH CTDL & giải thuật1 Nguyễn Thị Thúy Hoài234PMT3030DH12/08/2019-
6125505198191TC>02TH CTDL & giải thuật1 Nguyễn Thị Thúy Hoài3910PMT3030DH12/08/2019-
6135505198191TC>03TH CTDL & giải thuật1 Nguyễn Thị Thúy Hoài434PMT3030DH12/08/2019-
6145505198191TC>04TH CTDL & giải thuật1 Nguyễn Thị Thúy Hoài578PMT3029DH12/08/2019-
6155505198191TC>05TH CTDL & giải thuật1 Nguyễn Thị Thúy Hoài634PMT3028DH12/08/2019-
6165505198191TC>06TH CTDL & giải thuật1 Nguyễn Thị Thúy Hoài712PMT3026DH12/08/2019-
6175505064191TCCD01TH Cung cấp điện1 Trương Thị Hoa2710PTNHTĐ2020DH12/08/2019-
6185505066191THDT13TH Điện tử2 Trần Duy Chung2710XDIENT2727DH12/08/2019-
6195505066191THDT01TH Điện tử2 Lê Ngọc Quý Văn2710XDIENT2727DH12/08/2019-
6205505066191THDT16TH Điện tử2 Trần Thanh Hà314XDIENT2523DH12/08/2019-
6215505066191THDT05TH Điện tử2 Trần Thanh Hà3710XDIENT2523DH12/08/2019-
6225505066191THDT06TH Điện tử2 Trần Thanh Hà414XDIENT2727DH12/08/2019-
6235505066191THDT03TH Điện tử2 Lê Ngọc Quý Văn4710XDIENT2513DH12/08/2019-
6245505066191THDT14TH Điện tử2 Lê Ngọc Quý Văn5710XDIENT2524DH12/08/2019-
6255505066191THDT09TH Điện tử2 Trần Duy Chung6710XDIENT2725DH12/08/2019-
6265052233119TDTDK01TH Điện tử điều khiển1 Trần Duy Chung31114PTNTDH6051CD03/09/2019-
6275051973119THGN02TH Điều khiển ghép nối TB ngoại vi1 Phạm Thị Thảo Khương6710PMTCN2525CD12/08/2019-
6285052253119TDKKN01TH điều khiển khí nén1 Nguyễn Văn Nam4710PTNMMĐ2520CD14/10/2019-
6295052253119TDKKN02TH điều khiển khí nén1 Nguyễn Văn Nam614PTNMMĐ2520CD14/10/2019-
6305052063119THDLCB01TH Đo lường & Cảm biến1 Nguyễn Văn Nam414PTNTMM2523CD12/08/2019-
6315052063119THDLCB03TH Đo lường & Cảm biến1 Nguyễn Văn Nam5710PTNTMM2523CD12/08/2019-
6325052063119THDLCB04TH Đo lường & Cảm biến1 Nguyễn Văn Nam5710PTNTMM2512CD14/10/2019-
6335505070191TKTLTC04TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My278PMT3028DH12/08/2019-
6345505070191TKTLTC05TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My412PMT3028DH12/08/2019-
6355505070191TKTLTC03TH Kỹ thuật lập trình1 Nguyễn Văn Phát434PMT3030DH12/08/2019-
6365505070191TKTLTC06TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My578PMT3023DH12/08/2019-
6375052753119THKTH01TH Kỹ thuật truyền hình2 Trần Duy Chung314PTNDTU2519CD12/08/2019-
6385052743119THVDK201TH Kỹ thuật Vi điều khiển2 Lê Ngọc Quý Văn7710PTNDTU2525CD12/08/2019-
6395052853119THKVT01TH Kỹ thuật Viễn thông2 Trần Duy Chung514PTNDTU2513CD12/08/2019-
6405505072191TLDDDD01TH lắp đặt điện dân dụng1 Trần Minh Hùng2710XDIEN2026DH03/09/2019- CDIO
6415505072191TLDDDD03TH lắp đặt điện dân dụng1 Trần Minh Hùng4710XDIEN2026DH03/09/2019- CDIO
6425505072191TLDDDD04TH lắp đặt điện dân dụng1 Trần Minh Hùng514XDIEN2025DH03/09/2019- CDIO
6435505072191TLDDDD05TH lắp đặt điện dân dụng1 Trần Minh Hùng6710XDIEN2025DH03/09/2019- CDIO
6445505201191TLTCBVC04TH Lập trình cơ bản với C1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang212PMT3023DH03/09/2019-
6455505201191TLTCBVC05TH Lập trình cơ bản với C1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang234PMT3024DH03/09/2019-
6465505201191TLTCBVC01TH Lập trình cơ bản với C1 Phạm Thị Trà My2910PMT3026DH03/09/2019-
6475505201191TLTCBVC06TH Lập trình cơ bản với C1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang412PMT3024DH03/09/2019-
6485505201191TLTCBVC02TH Lập trình cơ bản với C1 Phạm Thị Trà My534PMT3025DH03/09/2019-
6495505201191TLTCBVC03TH Lập trình cơ bản với C1 Phạm Thị Trà My5910PMT3030DH03/09/2019-
6505050013T119THLTC01TH Lập trình cơ bản với C1 Phạm Thị Trà My5910PMT306CD03/09/2019- G
6515505202191TLTHJ02TH Lập trình HĐT Java1 Lê Thiện Nhật Quang278PMT3025DH12/08/2019-
6525505202191TLTHJ03TH Lập trình HĐT Java1 Lê Thiện Nhật Quang312PMT3030DH12/08/2019-
6535505202191TLTHJ04TH Lập trình HĐT Java1 Lê Thiện Nhật Quang378PMT3028DH12/08/2019-
6545505202191TLTHJ06TH Lập trình HĐT Java1 Lê Thiện Nhật Quang478PMT3030DH12/08/2019-
6555505202191TLTHJ07TH Lập trình HĐT Java1 Lê Thiện Nhật Quang578PMT3029DH12/08/2019-
6565505202191TLTHJ08TH Lập trình HĐT Java1 Lê Thiện Nhật Quang612PMT3030DH12/08/2019-
6575050183T119THJV101TH Lập trình hướng đối tượng Java1 Lê Thiện Nhật Quang712PMT5038CD03/09/2019-
6585050513T119THJV201TH Lập trình Java II1 Lê Thiện Nhật Quang5910PMT3030CD03/09/2019-
6595052533119THLTM03TH Lập trình mạng1 Nguyễn Văn Phát278PMT3016CD12/08/2019-
6605052533119THLTM04TH Lập trình mạng1 Nguyễn Văn Phát312PMT3026CD12/08/2019-
6615052533119THLTM02TH Lập trình mạng1 Nguyễn Văn Phát634PMT3022CD12/08/2019-
6625051903T119THLTDD01TH Lập trình trên ĐTDĐ1 Lê Thiện Nhật Quang434PMT5050CD03/09/2019-
6635050523T119THLWN01TH Lập trình web nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang634PMT5036CD03/09/2019-
6645050213T119THMMT01TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát712PMT3025CD03/09/2019-
6655050873T119THCS01TH Ngôn ngữ C#1 Lê Thiện Nhật Quang4910PMT3024CD03/09/2019-
6665505077191TNMDDT05TH nhập môn Điện- Điện tử1 Trần Duy Chung314XDIEN2522DH03/09/2019-
6675505077191TNMDDT03TH nhập môn Điện- Điện tử1 Trần Duy Chung414XDIEN2528DH03/09/2019-
6685505077191TNMDDT04TH nhập môn Điện- Điện tử1 Trần Duy Chung4710XDIEN2525DH03/09/2019-
6695505077191TNMDDT01TH nhập môn Điện- Điện tử1 Trần Duy Chung614XDIEN2525DH03/09/2019-
6705505077191TNMDDT06TH nhập môn Điện- Điện tử1 Trần Duy Chung714XDIEN2520DH03/09/2019-
6715505077191TNMDDT02TH nhập môn Điện- Điện tử1 Trần Duy Chung7710XDIEN2523DH03/09/2019-
6725505211191TNMDTVT01TH nhập môn Điện tử- Viễn thông1 Lê Hữu Duy2710XDTU3037DH03/09/2019-
6735505211191TNMDTVT02TH nhập môn Điện tử- Viễn thông1 Lê Ngọc Quý Văn714XDTU3040DH03/09/2019-
6745505078191THNMTDH01TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH1 Phạm Duy Dưởng2710XDIEN3027DH03/09/2019- CDIO
6755505078191THNMTDH04TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH1 Phạm Duy Dưởng414XDIEN3025DH14/10/2019- CDIO
6765505078191THNMTDH02TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH1 Phạm Duy Dưởng714XDIEN3024DH03/09/2019- CDIO
6775505078191THNMTDH03TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH1 Phạm Duy Dưởng714XDIEN3025DH04/11/2019- CDIO
6785050243T119THQTM01TH Quản trị Mạng1 Nguyễn Văn Phát2910PMT3030CD12/08/2019-
6795050243T119THQTM02TH Quản trị Mạng1 Nguyễn Văn Phát334PMT3030CD12/08/2019-
6805050243T119THQTM03TH Quản trị Mạng1 Nguyễn Văn Phát4910PMT3030CD12/08/2019-
6815052993119THTDD01TH sửa chữa- bảo trì thiết bị điện tử2 Trần Duy Chung4710PTNDT2525CD12/08/2019-
6825050553T119THTKW01TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang734PMT4035CD03/09/2019-
6835505080191TTHDC04TH Tin học đại cương1 Nguyễn Văn Phát478PMT13528DH03/09/2019-
6845505080191TTHDC03TH Tin học đại cương1 Nguyễn Văn Phát612PMT23528DH03/09/2019-
6855505080191TTHDC01TH Tin học đại cương1 Nguyễn Văn Phát6910PMT3535DH03/09/2019-
6865505080191TTHDC02TH Tin học đại cương1 Nguyễn Văn Phát778PMT3533DH03/09/2019-
6875051603T119THTUG01TH Tin học ứng dụng1 Võ Khánh Thoại3710PMT5038CD03/09/2019-
6885505082191TTHVP05TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy312PMT3016DH03/09/2019-
6895505082191TTHVP07TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My312PMT3020DH03/09/2019-
6905505082191TTHVP08TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My334PMT3023DH03/09/2019-
6915505082191TTHVP06TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy334PMT3023DH03/09/2019-
6925505082191TTHVP01TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy412PMT3038DH03/09/2019-
6935505082191TTHVP02TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy434PMT3033DH03/09/2019-
6945505082191TTHVP03TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy578PMT3056DH03/09/2019-
6955505082191TTHVP04TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy5910PMT304DH03/09/2019-
6965505082191TTHVP09TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My678PMT3030DH03/09/2019-
6975505082191TTHVP10TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My6910PMT3028DH03/09/2019-
6985505082191TTHVP11TH Tin học văn phòng1 Nguyễn Văn Phát734PMT3025DH03/09/2019-
6995505082191TTHVP12TH Tin học văn phòng1 Nguyễn Văn Phát7910PMT3032DH03/09/2019-
7005505083191TTTLDTMT01TH Tính toán lưới điện trên máy tính1 Trương Thị Hoa734PMT3021DH12/08/2019-
7015052243119TVKTD04TH vẽ kỹ thuật Điện1 Nguyễn Văn Nam3710PTNMMĐ2515CD12/08/2019-
7025052243119TVKTD01TH vẽ kỹ thuật Điện1 Võ Khánh Thoại5710PTNMMĐ2521CD12/08/2019-
7035052243119TVKTD02TH vẽ kỹ thuật Điện1 Võ Khánh Thoại614PTNMMĐ2525CD12/08/2019-
7045052243119TVKTD03TH vẽ kỹ thuật Điện1 Nguyễn Văn Nam614PTNMMĐ2525CD12/08/2019-
7055505084191TVSDD(01TH Vẽ sơ đồ điện (Autocad)1 Võ Khánh Thoại334PMT3030DH12/08/2019-
7065505085191TVDK01TH Vi điều khiển2 Phạm Duy Dưởng514PTNTDH2520DH03/09/2019-
7075505085191TVDK02TH Vi điều khiển2 Phạm Duy Dưởng7710PTNTDH2518DH03/09/2019-
7085061903119TQTCT01Thanh quyết toán công trình2 Trương Thị Thu Hà378A1048023CD12/08/2019-
7095505216191TD01THCM Điện1 Trương Thị Ánh Tuyết2710XDIEN2517DH12/08/2019-
7105505216191TD03THCM Điện1 Trương Thị Ánh Tuyết414XDIEN2524DH12/08/2019-
7115505217191TMDTU03THCM Điện tử1 Lê Ngọc Quý Văn614XDTU2513DH12/08/2019-
7125061333119TCKTC01Thi công và khai thác cầu3 Bạch Quốc Sĩ4911A1068013CD12/08/2019-
7135061323119TCKTD01Thi công và khai thác đường3 Hồ Văn Quân5911A1048017CD12/08/2019-
7145060503119TNCD01Thí nghiệm cầu đường1 Ngô Thị Mỵ414X-CĐ2517CD12/08/2019-
7155060822119TNCKT01Thí nghiệm Cơ - địa kỹ thuật1 Trần Thanh Quang4710X-XD3026CD03/09/2019-
7165052303119TNDL01Thí nghiệm đo lường1 Phạm Duy Dưởng214PTNMMĐ3022CD03/09/2019-
7175040393119TNDO01Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương214PTNKTD2018CD07/10/2019-
7185040393119TNDO02Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương2710PTNKTD2019CD07/10/2019-
7195040393119TNDO03Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương314PTNKTD2021CD07/10/2019-
7205052983119TDTDD01Thiết bị điện tử dân dụng2 Phạm Văn Phát378A1058026CD12/08/2019-
7215040703119TBNC01Thiết bị nâng chuyển2 Nguyễn Lê Văn378A2119090CD03/09/2019-
7225041763119TBTNTO03Thiết bị tiện nghi trên ô tô2 Nguyễn Công Vinh434A1048035CD12/08/2019-
7235041763119TBTNTO01Thiết bị tiện nghi trên ô tô2 Hồ Trần Anh Ngọc612A2158021CD12/08/2019-
7245041763119TBTNTO02Thiết bị tiện nghi trên ô tô2 Hồ Trần Anh Ngọc678A1068022CD12/08/2019-
7255504135191TBTDN02Thiết bị Trao Đổi Nhiệt2 Nguyễn Thị Hồng Nhung4910A1016037DH19/08/2019-
7265040403119TBTDN01Thiết bị Trao Đổi Nhiệt2 Nguyễn Thị Hồng Nhung512A2106022CD03/09/2019-
7275051523119TKCA01Thiết kế cao áp2 Nguyễn Văn Tiến412A2098019CD12/08/2019-
7285062333119TKCT01Thiết kế cầu thép2 Bạch Quốc Sĩ578A1058013CD12/08/2019-
7295041623119TKCVD01Thiết kế Công nghệ Vi điều khiển1 Trần Ngọc Hoàng5910A3096044CD03/09/2019-
7305041793119TDOPM01Thiết kế động cơ -ô tô bằng phần mềm3 Nguyễn Lê Châu Thành3911A1026024CD12/08/2019-
7315041793119TDOPM04Thiết kế động cơ -ô tô bằng phần mềm3 Phùng Minh Tùng435A1066038CD12/08/2019-
7325041793119TDOPM02Thiết kế động cơ -ô tô bằng phần mềm3 Nguyễn Lê Châu Thành535A1046019CD12/08/2019-
7335054007119UID01Thiết kế giao diện người dùng2 Phan Huy Khánh312A3046019CD03/09/2019-
7345041613119TKCDT01Thiết kế Hệ thống Cơ Điện tử1 Nguyễn Thế Tranh378A2038051CD12/08/2019-
7355041723119TKKM01Thiết kế khuôn mẫu2 Ngô Tấn Thống678A2038058CD12/08/2019-
7365051773119TKN01Thiết kế Mạng2 Nguyễn Thị Lệ Quyên5910A2088058CD19/08/2019-
7375051773119TKN03Thiết kế Mạng2 Nguyễn Thị Lệ Quyên7910A2128021CD19/08/2019-
7385505088191TKMBMT01Thiết kế MĐT bằng máy tính1 Lê Ngọc Quý Văn214PMT3019DH12/08/2019-
7395504047191TKOT02Thiết kế ô tô3 Phạm Minh Mận3911A2178078DH12/08/2019-
7405504047191TKOT01Thiết kế ô tô3 Lê Văn Tụy735A2158024DH12/08/2019-
7415050553119TKW01Thiết kế Web2 Ngô Lê Quân578A2126033CD03/09/2019-
7425051863119TVVT201Thông tin vi ba - vệ tinh2 Võ Thị Hương212A1058014CD12/08/2019-
7435060062119TTTD01Thực hành trắc địa1 Trần Thanh Quang6710SVD456CD03/09/2019-
7445071273119TTH01Thực tập chuyên môn HH3 Nguyễn Thị Trung ChinhX3010CD12/08/2019-
7455071163119TTM01Thực tập chuyên môn MT3 Trần Thị Yến AnhX301CD19/08/2019-
7465071943119TMSH01Thực tập chuyên môn SH3 Trần Thị Kim Hồng766X301CD03/09/2019-
7475071243119TTFT01Thực tập chuyên môn TP3 Trần Thị Ngọc ThưX3019CD19/08/2019-
7485041893119TTCNC201Thực tập CNC2 Nguyễn Thị Thanh Vi6710XCNC2524CD12/08/2019-
7495061602119TTKXD01Thực tập công nhân xây dựng2 Trương Hoàng Lộc714XTH-XD5047CD12/08/2019-
7505050252119TTDCB01Thực tập điện cơ bản2 Trương Thị Ánh Tuyết3710XDIEN2523CD12/08/2019-
7515051592119TTDT01Thực tập điện tử1 Trần Thanh Hà2710XDTU3013CD03/09/2019-
7525051153119TTHTD02Thực tập Hệ thống điện2 Nguyễn Quang Chung614XDIEN2515CD12/08/2019-
7535050653119TTMD01Thực tập máy điện2 Nguyễn Văn Nam2710XDIEN308CD03/09/2019-
7545505092191TTMD01Thực tập máy điện2 Nguyễn Văn Nam6710XDIEN2017DH12/08/2019-
7555051403119TTPLC02Thực tập PLC1 Nguyễn Văn Nam714PTNTDH2424CD04/11/2019-
7565051403119TTPLC01Thực tập PLC1 Nguyễn Văn Nam714PTNTDH2424CD03/09/2019-
7575507038191TTQTTB01Thực tập Quá trình và thiết bị3 Trần Thị Yến AnhX2510DH19/08/2019-
7585061613119TTNKT01Thực tập Tốt nghiệp kiến trúc2 Võ Thị Vỹ PhươngX255CD12/08/2019-
7595061783119TMQX01Thực tập Tốt nghiệp Quản lý XD2 Trương Thị Thu Hà71414X308CD03/09/2019-
7605061622119TTNXD01Thực tập tốt nghiệp xây dựng2 Lê Chí PhátX602CD12/08/2019-
7615061363119TTNCD01Thực tập tốt nghiệp XDCĐ2 Cao Thị Xuân MỹX2511CD12/08/2019-
7625062043119TTTNX01Thực tập tốt nghiệp XDHT2 Cao Thị Xuân MỹX3012CD12/08/2019-
7635506051191TTTD02Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang314SVD2020DH14/10/2019-
7645506051191TTTD01Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang314SVD2020DH12/08/2019-
7655506051191TTTD03Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang6710SVD2016DH12/08/2019-
7665506051191TTTD04Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang6710SVD2019DH14/10/2019-
7675051693119TTBD03Thực tập trang bị điện2 Tạ Minh Hường214XDIEN4040CD12/08/2019-
7685051693119TTBD01Thực tập trang bị điện2 Trần Minh Hùng3710XDIEN3021CD12/08/2019-
7695050823119EC01Thương mại điện tử3 Đỗ Phú Huy235A2068028CD12/08/2019-
7705050823119EC02Thương mại điện tử3 Đỗ Phú Huy3911A2098023CD12/08/2019-
7715050823119EC03Thương mại điện tử3 Đỗ Phú Huy435A2098027CD12/08/2019-
7725041462119TK01Thủy khí 2 Nguyễn Thị Hồng Nhung678A2176048CD03/09/2019-
7735040423119TKMTK01Thủy khí & Máy Thủy khí3 Nguyễn Lê Châu Thành235A2146045CD03/09/2019-
7745504050191TKVMTK01Thủy khí & Máy Thủy khí2 Nguyễn Lê Châu Thành278A2086023DH12/08/2019-
7755504050191TKVMTK02Thủy khí & Máy Thủy khí2 Nguyễn Lê Châu Thành412A2146047DH12/08/2019-
7765505096191THVHT01Tín hiệu và hệ thống2 Nguyễn Thị Khánh Hồng634A2156030DH03/09/2019-
7775505097191THDC07Tin học đại cương2 Lê Vũ212A2108078DH03/09/2019-
7785505097191THDC04Tin học đại cương2 Nguyễn Thị Hà Quyên278A10180124DH03/09/2019-
7795505097191THDC01Tin học đại cương2 Lê Thị Bích Tra312A2038073DH03/09/2019-
7805505097191THDC13Tin học đại cương2 Lê Vũ312A1018070DH03/09/2019-
7815505097191THDC02Tin học đại cương2 Lê Thị Bích Tra334A2178072DH03/09/2019-
7825505097191THDC08Tin học đại cương2 Lê Vũ378A2138076DH03/09/2019-
7835505097191THDC11Tin học đại cương2 Lý Quỳnh Trân3910A2168080DH03/09/2019-
7845505097191THDC09Tin học đại cương2 Hoàng Thị Mỹ Lệ412A30180113DH03/09/2019-
7855505097191THDC05Tin học đại cương2 Nguyễn Thị Hà Quyên412A2078073DH03/09/2019-
7865505097191THDC10Tin học đại cương2 Lý Quỳnh Trân434A2168088DH03/09/2019-
7875505097191THDC12Tin học đại cương2 Lý Quỳnh Trân4910A3068071DH03/09/2019-
7885050021119TDC01Tin học đại cương2 Lê Thị Bích Tra512A2176060CD03/09/2019- G
7895505097191THDC03Tin học đại cương2 Lê Thị Bích Tra512A2178019DH03/09/2019-
7905505097191THDC14Tin học đại cương2 Lê Vũ5910A3048082DH03/09/2019-
7915505097191THDC06Tin học đại cương2 Nguyễn Thị Hà Quyên678A30180111DH03/09/2019-
7925051603119TUD01Tin học ứng dụng1 Võ Khánh Thoại278A3036023CD03/09/2019-
7935062263119THUDQ01Tin học ứng dụng QLXD2 Trương Thị Thu Hà514B201309CD12/08/2019-
7945062063119THUDXD01Tin học ứng dụng xây dựng 2 Nguyễn Tiến Dũng635PMT2511CD12/08/2019- G
7955505098191THVP04Tin học văn phòng2 Nguyễn Thị Hà Quyên312A2068065DH03/09/2019-
7965505098191THVP06Tin học văn phòng2 Nguyễn Thị Hà Quyên3910A2038068DH03/09/2019-
7975505098191THVP01Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra534A2188074DH03/09/2019-
7985505098191THVP08Tin học văn phòng2 Lê Vũ578A2068075DH03/09/2019-
7995050032119THVP01Tin học văn phòng2 Nguyễn Thị Hà Quyên5910A2186020CD03/09/2019- G
8005505098191THVP05Tin học văn phòng2 Nguyễn Thị Hà Quyên5910A2188056DH03/09/2019-
8015505098191THVP02Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra678A2138075DH03/09/2019-
8025505098191THVP03Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra6910A2178033DH03/09/2019-
8035060513119THXD01Tin học xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng635PMT2525CD12/08/2019-
8045504053191TTDCDT02Tính toán động cơ đốt trong3 Trần Thanh Hải Tùng5911A2157044DH12/08/2019-
8055052283119TNATS01TN anten- truyền sóng1 Nguyễn Văn Thịnh2710PTNDT2012CD12/08/2019-
8065070863119TNCSS01TN CN CB SP sữa1 Ngô Thị Minh Phương5710PTN.CN3018CD19/08/2019-
8075070673119TNCTT01TN CN chế biến thịt, thủy sản1 Trần Thị Ngọc Thư514PTN.CN2520CD19/08/2019-
8085071183119TTSLC01TN CN SX vật liệu silicat 1 Nguyễn Thị Trung Chinh5710PTN.CN3017CD19/08/2019-
8095506054191TCHD01TN cơ học đất1 Trần Thanh Quang414PTN2020DH12/08/2019-
8105506054191TCHD02TN cơ học đất1 Trần Thanh Quang414PTN2020DH14/10/2019-
8115506054191TCHD04TN cơ học đất1 Trần Thanh Quang5710PTN2020DH14/10/2019-
8125506054191TCHD03TN cơ học đất1 Trần Thanh Quang5710PTN2020DH12/08/2019-
8135070713119TNCLM01TN Công nghệ lên men1 Ngô Thị Minh Phương714PTN.CN3021CD19/08/2019-
8145072433119TNCVST01TN Công nghệ vi sinh thực phẩm1 Ngô Thị Minh Phương714PTN.CN301CD19/08/2019- G
8155052863119TDTCS01TN Điện tử công suất1 Võ Khánh Thoại6710PTNMMĐ5025CD03/09/2019-
8165505100191THDLCB01TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện214PTNDLC2018DH12/08/2019-
8175505100191THDLCB05TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện2710PTNDLC2016DH12/08/2019-
8185505100191THDLCB03TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện5710PTNDLC2019DH12/08/2019-
8195505100191THDLCB04TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện5710PTNDLC2019DH14/10/2019-
8205507172191THDC201TN Hóa đại cương 21 Nguyễn Thị Trung Chinh614PTNVL258DH19/08/2019-
8215070423119TNHDM01TN Hóa học dầu mỏ1 Nguyễn Thị Trung Chinh214PTN.CN209CD19/08/2019-
8225070192119TNHL01TN Hóa lý1 Nguyễn Thị Trung Chinh3710PTNHH305CD19/08/2019- G
8235070192191TNHL01TN Hóa lý1 Nguyễn Thị Trung Chinh3710PTN.HC305CD19/08/2019- G
8245507175191TNHHP01TN Hóa lý - Hóa phân tích1 Nguyễn Thị Trung Chinh3710PTNHH2525DH19/08/2019-
8255070213119TNHST01TN Hóa sinh thực phẩm1 Ngô Thị Minh Phương3710PTN.CN307CD19/08/2019- G
8265507177191THST01TN Hoá sinh TP1 Ngô Thị Minh Phương3710PTN.CN2525DH19/08/2019-
8275070183119TNCSC01TN KT hóa vô cơ hữu cơ1 Mai Thị Phương Chi2710PTN.HC2013CD14/10/2019-
8285504054191TKTD01TN kỹ thuật đo1 Nguyễn Thái Dương214PTN-ĐL2515DH12/08/2019-
8295504054191TKTD02TN kỹ thuật đo1 Nguyễn Thái Dương2710PTN-ĐL2020DH12/08/2019-
8305504054191TKTD03TN kỹ thuật đo1 Nguyễn Thái Dương314PTN-ĐL2020DH12/08/2019-
8315504054191TKTD05TN kỹ thuật đo1 Nguyễn Thái Dương414PTN-ĐL2020DH12/08/2019-
8325504054191TKTD06TN kỹ thuật đo1 Nguyễn Thái Dương5710PTN-ĐL2021DH12/08/2019-
8335504054191TKTD07TN kỹ thuật đo1 Nguyễn Thái Dương614PTN-ĐL2019DH12/08/2019-
8345504054191TKTD08TN kỹ thuật đo1 Nguyễn Thái Dương6710PTN-ĐL2521DH12/08/2019-
8355050573119TNKDT01TN kỹ thuật mạch điện tử1 Phạm Văn Phát714PTNDTU3019CD03/09/2019-
8365041853119TKTN01TN Kỹ thuật nhiệt1 Nguyễn Thị Hồng Nhung2710XNHIET3022CD03/09/2019-
8375504139191TKTN01TN Kỹ thuật nhiệt1 Nguyễn Thị Hồng Nhung314XNHIET3029DH12/08/2019-
8385504139191TKTN05TN Kỹ thuật nhiệt1 Nguyễn Thị Hồng Nhung514XNHIET3026DH12/08/2019-
8395051443119TNKTX01TN kỹ thuật xung số1 Trần Thanh Hà7710PNTDT9066CD03/09/2019-
8405505102191TNMD01TN mạch điện1 Dương Quang Thiện314PTNMMD2019DH12/08/2019- CDIO
8415505102191TNMD02TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết314PTNMMD2518DH14/10/2019- CDIO
8425505102191TNMD03TN mạch điện1 Dương Quang Thiện4710PTNMMD2020DH12/08/2019- CDIO
8435505102191TNMD05TN mạch điện1 Dương Quang Thiện6710PTNMMD2020DH12/08/2019- CDIO
8445505102191TNMD06TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết6710PTNMMD2017DH14/10/2019- CDIO
8455505103191TMDT01TN mạch điện tử1 Phạm Văn Phát6710PTNDT2020DH12/08/2019-
8465051423119TNMG01TN mạng1 Trương Thị Hoa725PTND4519CD14/10/2019-
8475051413119TNMD02TN máy điện1 Dương Quang Thiện4710PTNMMĐ2519CD28/10/2019-
8485051413119TNMD01TN máy điện1 Dương Quang Thiện4710PTNMMĐ2519CD03/09/2019-
8495071372119TNTNC01TN QT TB truyền nhiệt & truyền chất1 Nguyễn Thị Trung Chinh4710PTN.QT3021CD19/08/2019-
8505051563119TRCA01TN rơle & cao áp1 Nguyễn Thế Lực7911PTND4510CD03/09/2019-
8515504055191TSB&KLH01TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn214PTNSB2522DH12/08/2019-
8525040172119TSBKL04TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn2710PTNSB2521CD11/11/2019-
8535040172119TSBKL03TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn2710PTNSB2524CD03/09/2019-
8545040172119TSBKL07TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng3710PTNSB2525CD03/09/2019-
8555040172119TSBKL08TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng3710PTNSB2525CD11/11/2019-
8565504055191TSB&KLH05TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng5710PTNSB2525DH12/08/2019-
8575040172119TSBKL05TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn5710PTNSB2526CD03/09/2019-
8585040172119TSBKL02TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng614PTNSB2525CD11/11/2019-
8595040172119TSBKL01TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng614PTNSB2525CD03/09/2019-
8605040172119TSBKL06TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn6710PTNSB2525CD03/09/2019-
8615505107191TTDD01TN Truyền động điện1 Trần Minh Hùng614XDIEN2519DH12/08/2019-
8625041403119TNTDTK02TN Truyền động Thủy khí1 Nguyễn Thị Ái Lành2710PTNTK3026CD12/08/2019-
8635504056191TTDTK01TN Truyền động Thủy khí1 Võ Quang Trường514PTNTK2525DH12/08/2019-
8645041403119TNTDTK01TN Truyền động Thủy khí1 Võ Quang Trường714PTNTK2520CD12/08/2019-
8655060852119TNVCX01TN Vật liệu & cấu kiện xây dựng1 Phan Nhật Long614X-XD3019CD12/08/2019-
8665061343119TQTCD01Tổ chức & quản lý thi công CĐ2 Huỳnh Võ Duyên Anh278A2158020CD12/08/2019-
8675060863119TCTC201Tổ chức thi công2 Nguyễn Tiến Dũng3910A1088024CD12/08/2019-
8685505225191TRR02Toán rời rạc3 Phan Thanh Tao535A2108080DH19/08/2019-
8695505225191TRR03Toán rời rạc3 Phan Thanh Tao735A2178577DH19/08/2019-
8705020490119TRR01Toán rời rạc3 Phan Thanh Tao735A2174526CD03/09/2019- G
8715020572119TCUD01Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng234A2096013CD03/09/2019-
8725506058191TUD01Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng378A1028041DH12/08/2019-
8735060082119TD01Trắc địa2 Nguyễn Tiến Dũng5910A1076021CD03/09/2019-
8745506059191TDXD03Trắc địa xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng212A2078058DH12/08/2019-
8755506059191TDXD01Trắc địa xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng412A2138044DH12/08/2019-
8765052783119TBD201Trang bị điện2 Dương Quang Thiện512A1056053CD12/08/2019-
8775040713119TBDOT01Trang bị Điện & Điện tử trên Ô tô3 Bùi Văn Hùng735A2056048CD03/09/2019-
8785505109191TBDCN01Trang bị điện công nghiệp2 Nguyễn Đức Quận612A3019594DH12/08/2019-
8795209005191THML01Triết học Mác-Lênin3 Trần Hồng Lưu212A10112059DH03/09/2019-
8805209005191THML02Triết học Mác-Lênin3 Trần Hồng Lưu234A10112066DH03/09/2019-
8815209005191THML03Triết học Mác-Lênin3 Lưu Thị Mai Thanh378A108120102DH03/09/2019-
8825209005191THML04Triết học Mác-Lênin3 Lê Văn Thao512A10112068DH03/09/2019-
8835505110191TDT02Trường điện từ2 Hoàng Dũng512A2038066DH12/08/2019-
8845040433119TDCK01Truyền động Cơ khí3 Nguyễn Lê Văn635A203605CD12/08/2019- G
8855504141191TDCK02Truyền động Cơ khí3 Nguyễn Lê Văn635A1066032DH12/08/2019-
8865052313119TDD201Truyền động điện2 Nguyễn Đức Quận578A2166044CD03/09/2019-
8875505111191TDD02Truyền động điện2 Nguyễn Đức Quận378A3085022DH12/08/2019- CDIO
8885051343119TDDTD01Truyền động điện tự động2 Nguyễn Đức Quận578A216802CD26/08/2019- G
8895052873119TTCTR01TT chế tạo robot2 Trần Duy Chung214XDTU2519CD12/08/2019-
8905051813119TTDTCN01TT Điện tử công nghiệp1 Trần Duy Chung41114XDTU207CD12/08/2019-
8915051813119TTDTCN02TT Điện tử công nghiệp1 Trần Duy Chung5710XDTU2015CD12/08/2019-
8925504059191TDCDT01TT Động cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng214X-OTO2520DH12/08/2019-
8935504059191TDCDT06TT Động cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng314X-OTO2514DH12/08/2019-
8945504059191TDCDT07TT Động cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng714X-OTO2514DH12/08/2019-
8955504063191THTLO01TT Hệ thống truyền lực ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành314X-OTO2020DH12/08/2019-
8965504063191THTLO05TT Hệ thống truyền lực ô tô2 Phạm Minh Mận314X-OTO2018DH12/08/2019-
8975504063191THTLO04TT Hệ thống truyền lực ô tô2 Phạm Minh Mận614X-OTO2522DH12/08/2019-
8985504063191THTLO02TT Hệ thống truyền lực ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành6710X-OTO2020DH12/08/2019-
8995050963119TTKCQ01TT Kỹ thuật cáp quang1 Trần Thanh Hà6710PTNDT3012CD12/08/2019-
9005050603119TTKTD01TT Kỹ Thuật Điện1 Trương Thị Ánh Tuyết614XDIEN2512CD12/08/2019-
9015052683119TKTDT01TT Kỹ thuật điện thoại1 Trần Duy Chung714PTNDTU2515CD12/08/2019-
9025504159191TTNL05TT Nhiên liệu2 Vũ Duy Thuận2710X-OTO2525DH12/08/2019-
9035504159191TTNL02TT Nhiên liệu2 Vũ Duy Thuận514X-OTO2523DH12/08/2019-
9045052023119TTAD01TT Thông tin Analog-Digital1 Trần Duy Chung51114XDTU3021CD03/09/2019-
9055051393119TTVDK01TT Vi điều khiển1 Phạm Duy Dưởng3710PTNTDH2521CD12/08/2019-
9065051393119TTVDK03TT Vi điều khiển1 Phạm Duy Dưởng414PTNTDH2521CD12/08/2019-
9075040733119TTCC05TTCM CAD/CAM1 Nguyễn Thị Thanh Vi314PMT3030CD12/08/2019-
9085040733119TTCC01TTCM CAD/CAM1 Nguyễn Thị Thanh Vi314PMT3030CD12/08/2019-
9095040733119TTCC02TTCM CAD/CAM1 Nguyễn Thị Thanh Vi414PMT3017CD12/08/2019-
9105040733119TTCC03TTCM CAD/CAM1 Nguyễn Thị Thanh Vi4710PMT3030CD12/08/2019-
9115040453119TMCTB01TTCM Chế tạo máy B1 Nguyễn Đức Long714XCTM3027CD03/09/2019-
9125041653119TMC101TTCM Chế tạo máy C12 Huỳnh Văn Sanh51114PTN.CN306CD03/09/2019-
9135040743119TMCT201TTCM Chế tạo Máy C22 Nguyễn Đức Long214XCTM6023CD12/08/2019-
9145041993119TMCTM301TTCM Chế tạo máy C32 Huỳnh Văn Sanh2710XCTM2524CD12/08/2019-
9155041993119TMCTM303TTCM Chế tạo máy C32 Nguyễn Đức Long3710XCTM2517CD12/08/2019-
9165041993119TMCTM302TTCM Chế tạo máy C32 Huỳnh Văn Sanh514XCTM2525CD12/08/2019-
9175504069191TMCNC01TTCM CNC2 Nguyễn Thị Thanh Vi2710XCNC2524DH12/08/2019-
9185504069191TMCNC02TTCM CNC2 Phan Nguyễn Duy Minh5710XCNC2015DH12/08/2019-
9195040463119TTCNC02TTCM CNC1 Nguyễn Thị Thanh Vi6710XCNC2019CD12/08/2019-
9205040463119TTCNC07TTCM CNC1 Nguyễn Thị Thanh Vi714XCNC2011CD12/08/2019-
9215051763119TCNM01TTCM Công nghệ mới2 Lê Vũ278A2073011CD19/08/2019-
9225051763119TCNM02TTCM Công nghệ mới2 Lê Vũ434A1013027CD19/08/2019-
9235040753119TTDOT01TTCM Điện Ô tô2 Bùi Văn Hùng314XOTO2524CD03/09/2019-
9245040753119TTDOT02TTCM Điện Ô tô2 Bùi Văn Hùng31114XOTO2526CD03/09/2019-
9255041253119TMDCD01TTCM Động Cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng4710XOTO3018CD03/09/2019-
9265041253119TMDCD02TTCM Động Cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng61114XOTO3020CD03/09/2019-
9275041253119TMDCD03TTCM Động Cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng814XOTO3021CD03/09/2019-
9285041923119TMG201TTCM Gầm2 Phạm Minh Mận4710XOTO3029CD03/09/2019-
9295504149191TMG04TTCM Gò 2 Huỳnh Tuân314XGH2525DH12/08/2019-
9305504149191TMG02TTCM Gò 2 Trương Loan514XGH2520DH12/08/2019-
9315504149191TMG03TTCM Gò 2 Nguyễn Văn Chương614XGH2520DH12/08/2019-
9325041733119THCNC01TTCM Hàn công nghệ cao1 Nguyễn Văn Chương314XGH2523CD12/08/2019-
9335041733119THCNC03TTCM Hàn công nghệ cao1 Trương Loan414XGH2515CD12/08/2019-
9345504150191THDH01TTCM Hàn(Hàn điện-Hàn hơi)2 Trương Loan214XGH2525DH12/08/2019-
9355504150191THDH05TTCM Hàn(Hàn điện-Hàn hơi)2 Huỳnh Tuân2710XGH2524DH12/08/2019-
9365504150191THDH02TTCM Hàn(Hàn điện-Hàn hơi)2 Trương Loan714XGH2515DH12/08/2019-
9375040773119TML201TTCM Lạnh 22 Nguyễn Công Vinh314XNHIET2026CD12/08/2019-
9385040773119TML202TTCM Lạnh 22 Nguyễn Công Vinh5710XNHIET2525CD12/08/2019-
9395504073191TMN03TTCM Nguội2 Nguyễn Văn Chương214XNG2019DH12/08/2019-
9405504073191TMN05TTCM Nguội2 Nguyễn Văn Chương3710XNG2020DH12/08/2019-
9415504073191TMN01TTCM Nguội2 Lê Quốc Khánh514XNG2020DH12/08/2019-
9425040252119TMN01TTCM Nguội1 Lê Quốc Khánh61214XGH3030CD03/09/2019-
9435040252119TMN02TTCM Nguội1 Lê Quốc Khánh61214XGH3030CD04/11/2019-
9445504073191TMN02TTCM Nguội2 Lê Quốc Khánh714XNG2019DH12/08/2019-
9455040262119TTNGH02TTCM Nguội Gò Hàn1 Nguyễn Văn Chương6710XOTO3030CD04/11/2019-
9465040262119TTNGH01TTCM Nguội Gò Hàn1 Nguyễn Văn Chương6710XOTO3030CD03/09/2019-
9475041933119TMNG01TTCM Nóng2 Hoàng Thành Đạt214XNHIET2523CD12/08/2019-
9485041933119TMNG02TTCM Nóng2 Hoàng Thành Đạt514XNHIET2514CD12/08/2019-
9495504074191TPCB01TTCM Phay cơ bản3 Huỳnh Văn Sanh4710XCTM2020DH12/08/2019-
9505040803119TPLCS02TTCM PLC & Sản xuất Tự động2 Võ Quang Trường414PTNCĐT3524CD12/08/2019-
9515504077191TMRD01TTCM Rèn Dập2 Nguyễn Thanh Tân214XRD2515DH12/08/2019-
9525504077191TMRD02TTCM Rèn Dập2 Nguyễn Thanh Tân3710XRD2520DH12/08/2019-
9535504077191TMRD03TTCM Rèn Dập2 Nguyễn Thanh Tân414XRD2523DH12/08/2019-
9545504077191TMRD04TTCM Rèn Dập2 Nguyễn Thanh Tân5710XRD2523DH12/08/2019-
9555504077191TMRD05TTCM Rèn Dập2 Nguyễn Thanh Tân614XRD2520DH12/08/2019-
9565041303119TTRCN01TTCM Robot Công nghiệp1 Đoàn Lê Anh2710PTNCĐT2523CD12/08/2019-
9575041773119TMTTO01TTCM Thiết bị tiện nghi trên ô tô2 Bùi Văn Hùng2710XOTO3026CD03/09/2019-
9585041773119TMTTO02TTCM Thiết bị tiện nghi trên ô tô2 Bùi Văn Hùng21114XOTO2522CD03/09/2019-
9595051713119TTDB01TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Hoàng Thị Mỹ Lệ766VPK9013CD03/09/2019-
9605051713119TTDB06TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Nguyễn Thị Hà Quyên766VPK2013CD03/09/2019-
9615051713119TTDB04TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Lê Vũ766VPK2018CD03/09/2019-
9625051713119TTDB03TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Lê Thị Bích Tra766VPK2013CD03/09/2019-
9635051713119TTDB05TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Lý Quỳnh Trân766VPK2013CD03/09/2019-
9645051713119TTDB02TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Đỗ Phú Huy766VPK2017CD03/09/2019-
9655504079191TTCB01TTCM Tiện cơ bản3 Huỳnh Văn Sanh314XCTM2222DH12/08/2019-
9665041683119TMVDK01TTCM Vi Điều Khiển2 Trần Ngọc Hoàng414PTNCĐT308CD03/09/2019-
9675041843119TDQSX01Tự động hóa QT sản xuất1 Nguyễn Thế Tranh635A1058025CD12/08/2019-
9685505115191TDTK03Tư duy thiết kế1 Trần Hoàng Vũ578A2035049DH12/08/2019- CDIO
9695505115191TDTK04Tư duy thiết kế1 Trần Hoàng Vũ5910A2035049DH12/08/2019- CDIO
9705505115191TDTK05Tư duy thiết kế1 Trần Hoàng Vũ612A2035049DH12/08/2019- CDIO
9715505115191TDTK06Tư duy thiết kế1 Trần Hoàng Vũ634A2035050DH12/08/2019- CDIO
9725505115191TDTK02Tư duy thiết kế1 Nguyễn Linh Nam712C1015045DH12/08/2019- CDIO
9735505115191TDTK01Tư duy thiết kế1 Nguyễn Linh Nam778C1015048DH12/08/2019- CDIO
9745209004191HCM03Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh378A301100100DH12/08/2019-
9755020210119HCM04Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh3910A10712036CD12/08/2019-
9765020210119HCM01Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Sơn412A21012034CD12/08/2019-
9775209004191HCM01Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Sơn434A301100100DH12/08/2019-
9785020210119HCM02Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh578A30112012CD12/08/2019-
9795209004191HCM02Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh5910A301100100DH12/08/2019-
9805020210119HCM03Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Sơn612A10612018CD12/08/2019-
9815504081191DLDKOT01UD máy tính đo lường điều khiển ô tô2 Bùi Văn Hùng214PMT2519DH12/08/2019-
9825504081191DLDKOT03UD máy tính đo lường điều khiển ô tô2 Bùi Văn Hùng414PMT2525DH12/08/2019-
9835504081191DLDKOT04UD máy tính đo lường điều khiển ô tô2 Bùi Văn Hùng5710PMT2525DH12/08/2019-
9845504081191DLDKOT05UD máy tính đo lường điều khiển ô tô2 Bùi Văn Hùng614PMT2524DH12/08/2019-
9855504084191VLKT02Vật liệu kỹ thuật2 Đào Thanh Hùng334A3068062DH03/09/2019-
9865504084191VLKT01Vật liệu kỹ thuật2 Ngô Tấn Thống534A2138068DH03/09/2019-
9875305001191VLCD02Vật Lý Cơ - Điện2 Lương Văn Thọ234A3038041DH03/09/2019-
9885305001191VLCD03Vật Lý Cơ - Điện2 Lương Văn Thọ378A3078046DH03/09/2019-
9895305001191VLCD04Vật Lý Cơ - Điện2 Lương Văn Thọ3910A2078055DH03/09/2019-
9905305001191VLCD05Vật Lý Cơ - Điện2 Lê Thị Phương Thảo412A2168040DH03/09/2019-
9915305001191VLCD06Vật Lý Cơ - Điện2 Lê Thị Phương Thảo434A2108090DH03/09/2019-
9925305002191VLCN03Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lương Văn Thọ278A3028033DH03/09/2019-
9935305002191VLCN04Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lương Văn Thọ2910A2088040DH03/09/2019-
9945020430119VLCN01Vật Lý Cơ - Nhiệt2 Lương Văn Thọ2910A2086028CD03/09/2019- G
9955305002191VLCN05Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lê Thị Phương Thảo312A3028087DH03/09/2019-
9965305002191VLCN06Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lê Thị Phương Thảo334A2078057DH03/09/2019-
9975305002191VLCN07Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lê Thị Minh Phương478A3038055DH03/09/2019-
9985305002191VLCN08Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lê Thị Minh Phương4910A2148057DH03/09/2019-
9995305002191VLCN09Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lê Thị Phương Thảo512A3048032DH03/09/2019-
10005305002191VLCN10Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lê Thị Phương Thảo534A2148032DH03/09/2019-
10015305002191VLCN01Vật lý Cơ - Nhiệt2 Trần Thị Hồng612A2148072DH03/09/2019-
10025305002191VLCN02Vật lý Cơ - Nhiệt2 Trần Thị Hồng634A3058089DH03/09/2019-
10035305002191VLCN11Vật lý Cơ - Nhiệt2 Dụng Văn Lữ678A3028061DH03/09/2019-
10045305003191VLCQ01Vật lý Cơ - Quang2 Đinh Thanh Khẩn578A3068082DH03/09/2019-
10055020580119VLCQ01Vật Lý Cơ - Quang2 Đinh Thanh Khẩn5910A3066016CD03/09/2019- G
10065305003191VLCQ02Vật lý Cơ - Quang2 Đinh Thanh Khẩn5910A3068071DH03/09/2019-
10075305004191VLDT02Vật Lý Điện - Từ2 Hoàng Đình Triển212A21680106DH03/09/2019-
10085305004191VLDT03Vật Lý Điện - Từ2 Hoàng Đình Triển234A3068087DH03/09/2019-
10095305004191VLDT04Vật Lý Điện - Từ2 Hoàng Đình Triển378A21080117DH03/09/2019-
10105305004191VLDT05Vật Lý Điện - Từ2 Hoàng Đình Triển3910A2088071DH03/09/2019-
10115305004191VLDT06Vật Lý Điện - Từ2 Lương Văn Thọ412A2178062DH03/09/2019-
10125305004191VLDT01Vật Lý Điện - Từ2 Dụng Văn Lữ6910A2128077DH03/09/2019-
10135305005191VLQT01Vật Lý Quang - Nguyên tử2 Lương Văn Thọ434A2118062DH03/09/2019-
10145305005191VLQT02Vật Lý Quang - Nguyên tử2 Lương Văn Thọ578A3088047DH03/09/2019-
10155020582191VLUD01Vật lý ứng dụng2 Nguyễn Thanh Hội634A3026022DH03/09/2019-
10165504085191VKT09Vẽ kỹ thuật2 Trần Vũ Tiến212A2098050DH03/09/2019-
10175504085191VKT03Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh212A2088050DH03/09/2019-
10185504085191VKT04Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh234A2138060DH03/09/2019-
10195504085191VKT01Vẽ kỹ thuật2 Hồ Công Lam434A2078053DH03/09/2019-
10205504085191VKT07Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh478A30480101DH03/09/2019-
10215504085191VKT08Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh4910A2138067DH03/09/2019-
10225504085191VKT02Vẽ kỹ thuật2 Hồ Công Lam512A3038061DH03/09/2019-
10235504085191VKT05Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh678A3098094DH03/09/2019-
10245504085191VKT06Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh6910A3098053DH03/09/2019-
10255040023119VCK01Vẽ Kỹ Thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam278A30410088CD03/09/2019-
10265061652119VXD101Vẽ kỹ thuật xây dựng I2 Võ Thị Vỹ Phương212A3096036CD03/09/2019-
10275061662119VXD201Vẽ kỹ thuật xây dựng II2 Võ Thị Vỹ Phương5710B2016022CD03/09/2019-
10285040083119VTMT02Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Văn Thiết378PMT3528CD19/08/2019-
10295040083119VTMT04Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Văn Thiết3910PMT3517CD19/08/2019-
10305504087191VTMT01Vẽ trên máy tính1 Đào Thanh Hùng4710PMT4032DH12/08/2019-
10315040083119VTMT01Vẽ trên máy tính1 Đoàn Lê Anh512PMT3518CD19/08/2019-
10325040083119VTMT03Vẽ trên máy tính1 Đoàn Lê Anh534PMT3520CD19/08/2019-
10335506062191VXDMT06Vẽ xây dựng trên máy tính2 Lê Thanh Hòa214B2012513DH12/08/2019-
10345506062191VXDMT01Vẽ xây dựng trên máy tính2 Võ Thị Vỹ Phương2710B2013027DH12/08/2019-
10355506062191VXDMT02Vẽ xây dựng trên máy tính2 Võ Thị Vỹ Phương314B2012523DH12/08/2019-
10365506062191VXDMT05Vẽ xây dựng trên máy tính2 Võ Thị Vỹ Phương6710B2012524DH12/08/2019-
10375507044191VSMT01Vi sinh môi trường3 Huỳnh Thị Ngọc Châu335A1058016DH19/08/2019-
10385507198191VSTP01Vi sinh thực phẩm3 Trần Thị Ngọc Linh2911A3036045DH12/08/2019-
10395507199191VSVH01Vi sinh vật học3 Trần Thị Kim Hồng4911A2126013DH12/08/2019-
10405319005191XSTK01Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hải Yến512A2068080DH12/08/2019-
10415319005191XSTK02Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hải Yến534A2057072DH12/08/2019-
10425505116191XLTHS01Xử lý tín hiệu số2 Nguyễn Thị Khánh Hồng578C1026022DH03/09/2019-
10435505116191XLTHS02Xử lý tín hiệu số2 Nguyễn Thị Khánh Hồng735C1026022DH03/09/2019-

Tổng cộng có 1043 lớp học phần

Lưu ý:
+ Các lớp có ghi chú G là lớp ghép.