1. Skip to Menu
  2. Skip to Content
  3. Skip to Footer

Trang Sinh Viên


Danh mục lớp học phần - Học kỳ 219

STTMã HPTên LHPTên Học phầnSố TCGiảng viênTHứTừ tiếtĐến tiếtPhòngSLDKĐã ĐKCấpGhi chú
15051703219SSYS01
An ninh hệ thống2 Nguyễn Thị Lệ Quyên5710A1075023CD04/05/2020-
25505001291ATD01
An toàn điện1 Trần Nguyễn Thuỳ Chung578A2115555DH30/12/2019- CDIO
35052922219ATD01
An toàn điện1 Trần Nguyễn Thuỳ Chung5910A1055013CD04/05/2020-
45061502219ATLD101
An toàn lao động1 Đoàn Vĩnh Phúc4910A213500CD04/05/2020- G
55506001291ATLD01
An toàn lao động1 Đoàn Vĩnh Phúc4910A2138036DH30/12/2019-
65041472219BDCN01
Bảo dưỡng công nghiệp2 Đào Thanh Hùng6910A2128037CD04/05/2020-
75507047291BGTP01
Bao gói thực phẩm2 Huỳnh Thị Diễm Uyên3910A2068050DH04/05/2020-
85505002291BVR01
Bảo vệ rơle3 Trương Thị Hoa435A3048037DH30/12/2019-
95504003291CGKL01
Cắt gọt kim loại2 Đào Thanh Hùng378A1078036DH18/05/2020-
105504003291CGKL01
Cắt gọt kim loại2 Đào Thanh Hùng31113A1078036Bù 3 buổi22/06/2020-
115506004291CTKNDD01
Cấu tạo KT nhà dân dụng3 Phan Tiến Vinh435A1028037DH30/12/2019-
125506004291CTKNDD02
Cấu tạo KT nhà dân dụng3 Phan Tiến Vinh5911A3028024DH30/12/2019-
135050673219CTGT01
Cấu trúc dữ liệu & giải thuật3 Hoàng Thị Mỹ Lệ4911A2176016CD04/05/2020-
145505234291CTTT01
Cấu trúc dữ liệu- thuật toán2 Hoàng Thị Mỹ Lệ278A2036054DH04/05/2020-
155051872219CTMT201
Cấu trúc máy tính2 Lê Vũ435A205600CD18/05/2020- G
165505003291CTMT02
Cấu trúc máy tính2 Lê Vũ435A20580111DH18/05/2020-
175505003291CTMT01
Cấu trúc máy tính2 Lê Vũ578A2058574DH18/05/2020-
185505003291CTMT01
Cấu trúc máy tính2 Lê Vũ51113A2058574Bù 3 buổi22/06/2020-
195040833219CDKDO01
Chẩn đoán KT động cơ & ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành378A2168049CD06/01/2020-
205504004291CTM01
Chi tiết máy2 Nguyễn Lê Văn212A2158054DH30/12/2019-
215504004291CTM03
Chi tiết máy2 Nguyễn Lê Văn278A2058074DH30/12/2019-
225504004291CTM02
Chi tiết máy2 Nguyễn Lê Văn378A2078066DH30/12/2019-
235504004291CTM05
Chi tiết máy2 Nguyễn Thái Dương512A2178080DH30/12/2019-
245040313219CTM01
Chi tiết Máy3 Nguyễn Lê Văn535A2156026CD04/05/2020-
255061993219CHKKD01
Chuẩn bị, hoàn thiện KT khu đất XD2 Đoàn Vĩnh Phúc478A309506CD04/05/2020-
265041513219CDBN01
Chuyên đề bơm nhiệt2 Nguyễn Công Vinh512A1054018CD06/01/2020-
275052933219BCSP01
Chuyên đề Bù công suất PK1 Trương Thị Hoa612A309505CD04/05/2020-
285062243219CDXD01
Chuyên đề đấu thầu trong xây dựng2 Phạm Thị Phương Trang678A104409CD06/01/2020-
295041953219CDDC201
Chuyên đề động cơ2 Phùng Minh Tùng512A3065033CD06/01/2020-
305041533219CDNLM01
Chuyên đề Năng lượng mới2 Phan Quí Trà6910A1045010CD04/05/2020-
315041963219CDOT201
Chuyên đề ô tô2 Phùng Minh Tùng612A2075034CD06/01/2020-
325052583219CDPM01
Chuyên đề phần mềm1 Lê Vũ534A304500CD04/05/2020- G
335505126291CDPM01
Chuyên đề phần mềm2 Lê Vũ534A3045047DH04/05/2020-
345504007291CDP02
Chuyên đề Pro/Engineer1 Ngô Tấn Thống2710PMT306DH30/12/2019-
355041373219CDPE03
Chuyên đề Pro/Engineer1 Phan Nguyễn Duy Minh414PMT300CD06/01/2020- G
365041373219CDPE02
Chuyên đề Pro/Engineer1 Phan Nguyễn Duy Minh414PMT309CD06/01/2020-
375041373219CDPE01
Chuyên đề Pro/Engineer1 Phan Nguyễn Duy Minh61114PMT308CD06/01/2020-
385061953219CDTCC01
Chuyên đề thi công cầu1 Bạch Quốc Sĩ412A1038012CD06/01/2020-
395062393219CDTKKC01
Chuyên đề Thiết kế kết cấu2 Lê Chí Phát715A211409CD13/06/2020-
405071953219CSPAH01
CN SX protein- acid amin- acid hữu cơ2 Lê Thị Diệu Hương314A305300CD04/05/2020- G
415507003291CXLCTR01
CN xử lý chất thải rắn3 Phạm Phú Song Toàn3710A3016020DH30/12/2019-
425507003291CXLCTR01
CN xử lý chất thải rắn3 Phạm Phú Song Toàn6710A1026020DH30/12/2019-
435507004291CXLKT01
CN xử lý khí thải3 Kiều Thị Hòa2911A1068022DH04/05/2020-
445507006291CXNSH01
CN xử lý nước -các quá trình sinh học3 Trần Minh Thảo213A3065014DH04/05/2020-
455072013219CCDC01
CNSX Chất dẻo & Composite3 Mai Thị Phương Chi578A105500CD04/05/2020- G
465507063291CP01
CNSX Polyme2 Mai Thị Phương Chi578A1053011DH30/12/2019-
475507065291CSSC01
CNSX Sơn & Cao su3 Mai Thị Phương Chi335A3083012DH04/05/2020-
485506011291CHD01
Cơ học đất2 Hồ Văn Quân234A2168020DH30/12/2019-
495506011291CHD02
Cơ học đất2 Hồ Văn Quân478A1078026DH30/12/2019-
505061212219CKC101
Cơ học kết cấu I3 Nguyễn Phú Hoàng2911A209603CD06/01/2020-
515506013291CHKC201
Cơ học kết cấu II2 Nguyễn Phú Hoàng312A3038043DH30/12/2019-
525061272219CKC201
Cơ học kết cấu II2 Nguyễn Phú Hoàng312A3075017CD04/05/2020-
535506013291CHKC202
Cơ học kết cấu II2 Nguyễn Phú Hoàng478A1068025DH30/12/2019-
545040052219CHLT01
Cơ học lý thuyết3 Nguyễn Thị Hải Vân4911A3085032CD04/05/2020-
555041872219CHLTT01
Cơ học lý thuyết - Tĩnh học1 Nguyễn Phú Hoàng612A1065018CD04/05/2020-
565041450219CLT101
Cơ học lý thuyết I2 Nguyễn Phú Hoàng335A214200CD18/05/2020- G
575504088291COLT01
Cơ lý thuyết2 Nguyễn Phú Hoàng335A2148083DH18/05/2020-
585071813219CDSP01
Cơ sở di truyền và Sinh học phân tử3 Ngô Thái Bích Vân534A107300CD04/05/2020- G
595505127291CSDLI01
Cơ sở dữ liệu I 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ2911A2069081DH18/05/2020-
605505127291CSDLI02
Cơ sở dữ liệu I 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ335A2189077DH18/05/2020-
615505127291CSDLI04
Cơ sở dữ liệu I 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ8710OL7037DH18/05/2020-
625050063219CSDL101
Cơ sở dữ liệu I - Access2 Hoàng Thị Mỹ Lệ2911A206600CD18/05/2020- G
635050063219CSDL102
Cơ sở dữ liệu I - Access2 Hoàng Thị Mỹ Lệ335A218600CD18/05/2020- G
645051883219CSDLN01
Cơ sở dữ liệu II - SQL Server2 Nguyễn Thị Hà Quyên3910A2095033CD06/01/2020-
655507071291CTKM01
Ngành HTP
Cơ sở thiết kế nhà máy2 Trần Thị Ngọc Linh278A1045545DH30/12/2019-
665507071291CTKM02
Ngành VL
Cơ sở thiết kế nhà máy2 Nguyễn Văn Dũng778A206308DH30/12/2019-
675504009291CNC02
Công nghệ CAD/CAM/CNC2 Phan Nguyễn Duy Minh212A2077070DH30/12/2019-
685040523219CNCCC01
Công nghệ CAD/CAM/CNC2 Phan Nguyễn Duy Minh234A2108034CD04/05/2020-
695504009291CNC01
Công nghệ CAD/CAM/CNC2 Nguyễn Thế Tranh534A2167042DH30/12/2019-
705040543219CCTM101
Công nghệ Chế tạo Máy I3 Nguyễn Xuân Bảo478A217600CD30/12/2019- G
715504011291CNCTM101
Công nghệ Chế tạo Máy I2 Nguyễn Xuân Bảo478A2178078DH30/12/2019-
725040853219CCTM201
Công nghệ Chế tạo Máy II2 Bùi Hệ Thống378A3076029CD04/05/2020-
735504012291CNCTM201
Công nghệ Chế tạo Máy II2 Bùi Hệ Thống712A2078025DH30/12/2019-
745507075291CNLM01
Công nghệ lên men3 Ngô Thị Minh Phương335A3067047DH04/05/2020-
755070603219CNLM01
Công nghệ lên men2 Ngô Thị Minh Phương335A306500CD04/05/2020- G
765507007291CNML01
Công nghệ màng lọc2 Trần Minh Thảo278A2108015DH30/12/2019-
775051893219CNPM201
Công nghệ phần mềm2 Võ Trung Hùng534A1045043CD04/05/2020-
785505132291CNPM01
Ngành CNTT
Công nghệ phần mềm2 Võ Trung Hùng712A2189596DH18/05/2020-
795507079291CNSVL01
Công nghệ sấy và lạnh3 Trần Thị Ngọc Linh2911A1027048DH04/05/2020-
805504013291CNTP01
Công nghệ tạo phôi2 Nguyễn Xuân Bảo235A2088061DH18/05/2020-
815040103219CNTP01
Công nghệ tạo phôi2 Bùi Hệ Thống578A2125050CD04/05/2020-
825504013291CNTP02
Công nghệ tạo phôi2 Ngô Tấn Thống678A2178078DH18/05/2020-
835504013291CNTP02
Công nghệ tạo phôi2 Ngô Tấn Thống61113A2178078Bù 3 buổi22/06/2020-
845052663219CNX01
Công Nghệ XML2 Ngô Lê Quân612A2155042CD04/05/2020-
855505006291CCD02
Cung cấp điện2 Nguyễn Văn Tiến512A2058573DH30/12/2019-
865505006291CCD01
Cung cấp điện2 Nguyễn Văn Tiến534A2078583DH30/12/2019-
875505009291DTKMDKV01
ĐA thiết kế mạng điện khu vực2 Trương Thị Hoa466VPBM5011DH30/12/2019-
885505009291DTKMDKV02
ĐA thiết kế mạng điện khu vực2 Trần Nguyễn Thuỳ Chung466VPBM5010DH30/12/2019-
895505009291DTKMDKV03
ĐA thiết kế mạng điện khu vực2 Phan Đình Chung466VPBM5010DH30/12/2019-
905319001291DSTT01
Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Sinh278A2157051DH18/05/2020-
915319001291DSTT02
Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Sinh478A1057033DH18/05/2020-
925319001291DSTT02
Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Sinh41113A1057034Bù 3 buổi22/06/2020-
935020410219DSTT01
Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Sinh778A2086038CD04/05/2020-
945319001291DSTT01
Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Sinh8710A1017048Bù 3 buổi21/06/2020-
955072173219DNN01
Đất ngập nước2 Trần Minh Thảo278A210300CD30/12/2019- G
965507085291DTHDC01
Di truyền học đại cương2 Nguyễn Thị Đông Phương278A211604DH18/05/2020-
975507085291DTHDC01
Di truyền học đại cương2 Nguyễn Thị Đông Phương21113A211604Bù 3 buổi22/06/2020-
985506014291DCCT01
Địa chất công trình2 Trần Thanh Quang534A1058019DH30/12/2019-
995506014291DCCT02
Địa chất công trình2 Trần Thanh Quang678A2078056DH30/12/2019-
1005505010291DTCB01
Điện tử cơ bản3 Võ Thị Hương235C1014039DH18/05/2020- CDIO
1015505010291DTCB01
Điện tử cơ bản3 Võ Thị Hương21114A1074039Bù 2 buổi13/07/2020- CDIO
1025505010291DTCB02
Điện tử cơ bản3 Võ Thị Hương21114A1074039Bù 2 buổi13/07/2020- CDIO
1035505010291DTCB02
Điện tử cơ bản3 Võ Thị Hương6912C1014039DH18/05/2020- CDIO
1045505010291DTCB03
Điện tử cơ bản3 Võ Thị Hương735C1024023DH18/05/2020- CDIO
1055505011291DTCS04
Điện tử công suất3 Trần Duy Chung2911C1014039DH30/12/2019- CDIO
1065505011291DTCS05
Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại335A3025045DH30/12/2019- CDIO
1075050383219DTCS01
Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại3911A1025013CD04/05/2020-
1085505011291DTCS02
Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại435C1014037DH30/12/2019- CDIO
1095505011291DTCS01
Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại5911C1024031DH30/12/2019- CDIO
1105505011291DTCS03
Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại635C1014026DH30/12/2019- CDIO
1115051353219DTUDA01
Điện tử ứng dụng A2 Nguyễn Thị Khánh Hồng3910A3095012CD06/01/2020-
1125041443219DHKK01
Điều Hòa Không Khí2 Nguyễn Công Vinh278A2094028CD06/01/2020-
1135051283219DKNNV01
Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi2 Lê Hữu Duy534A1035015CD04/05/2020-
1145051293219DKMD01
Điều khiển Máy điện2 Dương Quang Thiện278A1075013CD04/05/2020-
1155504015291DKTK01
Điều khiển thủy khí2 Võ Quang Trường234A2098033DH30/12/2019-
1165041482219DKTK01
Điều khiển thủy khí2 Võ Quang Trường61112A1048011CD04/05/2020-
1175505016291DKTDD01
Điều khiển truyền động điện2 Khương Công Minh678A1058021DH30/12/2019-
1185041593219DACCC01
Đồ án CAD/CAM/CNC 1 Võ Quang Trường4710VPK3014CD04/05/2020-
1195061533219DACKN01
Đồ án Cấu tạo KT nhà DD2 Lê Thị Kim Anh61212VPK255CD04/05/2020-
1205504016291DACTM01
Đồ án Chi Tiết Máy2 Nguyễn Lê Văn31212VPK3020DH18/05/2020-
1215040563219DACTM01
Đồ án Chi Tiết Máy2 Nguyễn Thanh Tân566VPK6041CD06/01/2020-
1225052893219DACST01
Đồ án chống sét và tiếp địa2 Nguyễn Văn Tiến566VPK305CD04/05/2020-
1235063000219DTNCD01
Đồ án chuyên ngành CĐ5 Ngô Thị Mỵ61212VPK205CD06/01/2020-
1245063000219DTNCD03
Đồ án chuyên ngành CĐ5 Nguyễn Tấn Khoa71212VPK202CD06/01/2020-
1255063000219DTNCD02
Đồ án chuyên ngành CĐ5 Hồ Văn Quân71212VPK202CD06/01/2020-
1265053000219DTNIT01
Đồ án chuyên ngành CNTT5 Hoàng Thị Mỹ Lệ41212VPK25013CD04/05/2020-
1275053000219DTNIT02
Đồ án chuyên ngành CNTT5 Nguyễn Thế Xuân Ly41212VPK2506CD04/05/2020-
1285053000219DTNIT04
Đồ án chuyên ngành CNTT5 Lê Vũ41212VPK25010CD04/05/2020-
1295053000219DTNIT05
Đồ án chuyên ngành CNTT5 Trần Bửu Dung41212VPK25011CD04/05/2020-
1305053000219DTNIT06
Đồ án chuyên ngành CNTT5 Mai Văn Hà41212VPK2507CD04/05/2020-
1315053000219DTNIT07
Đồ án chuyên ngành CNTT5 Đỗ Phú Huy41212VPK2509CD04/05/2020-
1325053000219DTNIT08
Đồ án chuyên ngành CNTT5 Phan Huy Khánh41212VPK2507CD04/05/2020-
1335053000219DTNIT09
Đồ án chuyên ngành CNTT5 Lê Thị Bích Tra41212VPK2509CD04/05/2020-
1345053000219DTNIT10
Đồ án chuyên ngành CNTT5 Lê Thị Mỹ Hạnh41212VPK2507CD04/05/2020-
1355053000219DTNIT11
Đồ án chuyên ngành CNTT5 Trần Đình Sơn41212VPK2507CD04/05/2020-
1365053000219DTNIT12
Đồ án chuyên ngành CNTT5 Nguyễn Thị Hà Quyên41212VPK2509CD04/05/2020-
1375053000219DTNIT03
Đồ án chuyên ngành CNTT5 Võ Trung Hùng41212VPK25010CD04/05/2020-
1385054000219DTNHQ03
Đồ án chuyên ngành HTTT5 Trần Bửu Dung566VPK253CD04/05/2020-
1395054000219DTNHQ02
Đồ án chuyên ngành HTTT5 Lê Vũ566VPK252CD04/05/2020-
1405054000219DTNHQ04
Đồ án chuyên ngành HTTT5 Đỗ Phú Huy566VPK251CD04/05/2020-
1415054000219DTNHQ05
Đồ án chuyên ngành HTTT5 Nguyễn Thị Hà Quyên566VPK253CD04/05/2020-
1425054000219DTNHQ01
Đồ án chuyên ngành HTTT5 Hoàng Thị Mỹ Lệ566VPK254CD04/05/2020-
1435065000219DTNKT01
Đồ án chuyên ngành KT5 Võ Thị Vỹ Phương51212VPK155CD06/01/2020-
1445066000219DTNQX01
Đồ án chuyên ngành Quản lý XD5 Trương Thị Thu Hà31212VPK159CD06/01/2020-
1455061000219DTNXD07
Đồ án chuyên ngành XD5 Trần Vũ Tiến466VPK152CD06/01/2020-
1465061000219DTNXD06
Đồ án chuyên ngành XD5 Võ Thị Vỹ Phương466VPK152CD06/01/2020-
1475061000219DTNXD03
Đồ án chuyên ngành XD5 Đoàn Vĩnh Phúc466VPK157CD06/01/2020-
1485061000219DTNXD02
Đồ án chuyên ngành XD5 Nguyễn Phú Hoàng466VPK158CD06/01/2020-
1495061000219DTNXD08
Đồ án chuyên ngành XD5 Lê Thị Kim Anh466VPK152CD06/01/2020-
1505061000219DTNXD01
Đồ án chuyên ngành XD5 Lê Chí Phát466VPK507CD06/01/2020-
1515061000219DTNXD04
Đồ án chuyên ngành XD5 Phan Nhật Long466VPK157CD06/01/2020-
1525061000219DTNXD05
Đồ án chuyên ngành XD5 Trương Thị Thu Hà466VPK153CD06/01/2020-
1535064000219DTNHT02
Đồ án chuyên ngành XDHT5 Phan Cao Thọ466VPK302CD06/01/2020-
1545064000219DTNHT01
Đồ án chuyên ngành XDHT5 Ngô Thị Mỵ466VPK309CD06/01/2020-
1555504018291DACNC02
Đồ án công nghệ Cad/cam/cnc2 Phan Nguyễn Duy Minh366VPK8036DH30/12/2019-
1565504018291DACNC01
Đồ án công nghệ Cad/cam/cnc2 Võ Quang Trường766VPK802DH30/12/2019-
1575040883291DACCM01
Đồ án Công nghệ Chế tạo Máy2 Nguyễn Xuân Bảo266VPK3011DH18/05/2020-
1585040883219DACCM01
Đồ án Công nghệ Chế tạo Máy2 Huỳnh Văn Sanh566VPK3011CD06/01/2020-
1595507010219DACM101
MT
Đồ án Công nghệ MTI2 Kiều Thị Hòa61212VPK307CD04/05/2020-
1605050743219DACCD201
Đồ án cung cấp điện2 Trương Thị Hoa51212VPK3010CD04/05/2020-
1615050743219DACCD202
Đồ án cung cấp điện2 Trần Nguyễn Thuỳ Chung51212VPK307CD04/05/2020-
1625505018291DADTCS04
Đồ án Điện tử công suất2 Phạm Văn Phát266VPBM405DH30/12/2019- CDIO
1635505018291DADTCS03
Đồ án Điện tử công suất2 Trần Duy Chung266VPBM4010DH30/12/2019- CDIO
1645505018291DADTCS02
Đồ án Điện tử công suất2 Võ Khánh Thoại266VPBM4010DH30/12/2019- CDIO
1655052113219DAPLC01
MT2
Đồ án Điều khiển logic1 Phạm Duy Dưởng566VPK3010CD04/05/2020-
1665041693219DACDT01
Đồ án Hệ thống Cơ Điện tử1 Phan Nguyễn Duy Minh466VPK504CD06/01/2020-
1675041693219DACDT03
Đồ án Hệ thống Cơ Điện tử1 Đoàn Lê Anh466VPK506CD06/01/2020-
1685041693219DACDT02
Đồ án Hệ thống Cơ Điện tử1 Đoàn Lê Anh466VPK5024CD06/01/2020-
1695060113219DABT101
MT
Đồ án kết cấu BTCT1 Phan Nhật Long666VPK3021CD04/05/2020-
1705506017291DAKCB01
Đồ án Kết cấu BTCT1 Phan Nhật Long61212VPK15072DH30/12/2019-
1715040903219DAKCD01
MT
Đồ án Kết cấu Động cơ /Ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành466VPK3028CD04/05/2020-
1725060643219DAKX101
MT
Đồ án Kiến trúc Xây dựng1 Trần Vũ Tiến566VPK208CD04/05/2020-
1735062383219DAKDQ201
Đồ án kinh tế đầu tư và Quản trị dự án1 Mai Phước Ánh Tuyết41212VPK301CD06/01/2020-
1745506020291DAKTTC01
Đồ án Kỹ thuật thi công1 Đoàn Vĩnh Phúc31212VPK2015DH30/12/2019-
1755060193219DAKT101
Đồ án Kỹ thuật thi công1 Đoàn Vĩnh Phúc566VPK3015CD04/05/2020-
1765042023219DALH01
Đồ án Lò Hơi1 Hoàng Thành Đạt466VPK409CD06/01/2020-
1775506021291DANM01
Đồ án nền móng1 Nguyễn Phú Hoàng51212VPK9071DH30/12/2019-
1785052073219DAIT106
Đồ án phần mềm I2 Nguyễn Thị Hà Quyên51212VPK607CD04/05/2020-
1795052073219DAIT102
Đồ án phần mềm I2 Nguyễn Văn Phát51212VPK603CD04/05/2020-
1805052073219DAIT108
Đồ án phần mềm I2 Lê Vũ51212VPK606CD04/05/2020-
1815052073219DAIT101
Đồ án phần mềm I2 Hoàng Thị Mỹ Lệ51212VPK6010CD04/05/2020-
1825052073219DAIT103
Đồ án phần mềm I2 Nguyễn Thị Thúy Hoài51212VPK604CD04/05/2020-
1835052073219DAIT107
Đồ án phần mềm I2 Trần Bửu Dung51212VPK608CD04/05/2020-
1845052073219DAIT105
Đồ án phần mềm I2 Phạm Thị Trà My51212VPK603CD04/05/2020-
1855052073219DAIT104
Đồ án phần mềm I2 Đỗ Phú Huy51212VPK605CD04/05/2020-
1865072273219DAQTP02
Đồ án QT&TB thực phẩm2 Huỳnh Thị Diễm Uyên714VPK306CD04/05/2020-
1875072273219DAQTP03
Đồ án QT&TB thực phẩm2 Ngô Thị Minh Phương714VPK305CD04/05/2020-
1885072273219DAQTP01
Đồ án QT&TB thực phẩm2 Trần Thị Ngọc Linh714VPK306CD04/05/2020-
1895060793219DAXDD01
Đồ án Thi công đường1 Hồ Văn Quân41212VPK303CD06/01/2020-
1905062033219DATCDT01
Đồ án thi công đường đô thị1 Hồ Văn Quân366VPK303CD06/01/2020-
1915062013219DATKDT01
Đồ án thiết kế đường đô thị1 Ngô Thị Mỵ266VPK301CD06/01/2020-
1925061243219DATHD01
Đồ án thiết kế HH đường1 Ngô Thị Mỵ21212VPK301CD06/01/2020-
1935506079291DTHDO01
Đồ án thiết kế hình học đường ô tô1 Ngô Thị Mỵ666VPK4521DH30/12/2019-
1945060393219DATTC01
Đồ án Tổ chức thi công1 Phan Nhật Long51212VPK402CD06/01/2020-
1955044000219DTNCDT03
Đồ án tổng hợp CĐT5 Phan Nguyễn Duy Minh266VPK1515CD06/01/2020-
1965044000219DTNCDT02
Đồ án tổng hợp CĐT5 Võ Quang Trường21212VPK152CD06/01/2020-
1975044000219DTNCDT04
Đồ án tổng hợp CĐT5 Đoàn Lê Anh41212VPK1516CD06/01/2020-
1985044000219DTNCDT05
Đồ án tổng hợp CĐT5 Trần Ngọc Hoàng566VPK158CD06/01/2020-
1995044000219DTNCDT01
Đồ án tổng hợp CĐT5 Nguyễn Thế Tranh666VPK156CD06/01/2020-
2005041000219DTNCTM06
Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Thái Dương266VPK1514CD06/01/2020-
2015041000219DTNCTM07
Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Thanh Tân31212VPK153CD06/01/2020-
2025041000219DTNCTM01
Đồ án tổng hợp CTM5 Bùi Hệ Thống466VPK1515CD06/01/2020-
2035041000219DTNCTM05
Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Xuân Bảo41212VPK1515CD06/01/2020-
2045041000219DTNCTM04
Đồ án tổng hợp CTM5 Đào Thanh Hùng51212VPK153CD06/01/2020-
2055041000219DTNCTM09
Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Lê Văn666VPK1515CD06/01/2020-
2065041000219DTNCTM02
Đồ án tổng hợp CTM5 Ngô Tấn Thống766VPK1510CD06/01/2020-
2075041000219DTNCTM03
Đồ án tổng hợp CTM5 Huỳnh Văn Sanh71212VPK1515CD06/01/2020-
208505100B219DTNHTD02
Đồ án tổng hợp ĐKT - Hệ thống điện5 Hoàng Dũng266VPK504CD06/01/2020-
209505100B219DTNHTD03
Đồ án tổng hợp ĐKT - Hệ thống điện5 Nguyễn Văn Tiến266VPK504CD06/01/2020-
210505100B219DTNHTD06
Đồ án tổng hợp ĐKT - Hệ thống điện5 Trần Nguyễn Thuỳ Chung266VPK503CD06/01/2020-
211505100B219DTNHTD01
Đồ án tổng hợp ĐKT - Hệ thống điện5 Trương Thị Hoa266VPK503CD06/01/2020-
212505100B219DTNHTD05
Đồ án tổng hợp ĐKT - Hệ thống điện5 Trần Lê Nhật Hoàng266VPK503CD06/01/2020-
213505100B219DTNHTD04
Đồ án tổng hợp ĐKT - Hệ thống điện5 Trịnh Trung Hiếu266VPK503CD06/01/2020-
214505100A219DTNTDH01
Đồ án tổng hợp ĐKT - Tự động hóa5 Phạm Duy Dưởng21212VPK11017CD06/01/2020-
215505100A219DTNTDH05
Đồ án tổng hợp ĐKT - Tự động hóa5 Võ Khánh Thoại21212VPK11012CD06/01/2020-
216505100A219DTNTDH03
Đồ án tổng hợp ĐKT - Tự động hóa5 Nguyễn Đức Quận21212VPK11016CD06/01/2020-
217505100A219DTNTDH02
Đồ án tổng hợp ĐKT - Tự động hóa5 Dương Quang Thiện21212VPK11014CD06/01/2020-
218505100A219DTNTDH04
Đồ án tổng hợp ĐKT - Tự động hóa5 Nguyễn Tấn Hoà21212VPK1107CD06/01/2020-
2195042000219DTNDL01
Đồ án tổng hợp ĐL5 Nguyễn Lê Châu Thành266XOTO3012CD06/01/2020-
2205042000219DTNDL03
Đồ án tổng hợp ĐL5 Phạm Minh Mận31212XOTO3017CD06/01/2020-
2215042000219DTNDL05
Đồ án tổng hợp ĐL5 Bùi Văn Hùng666XOTO3021CD06/01/2020-
2225042000219DTNDL02
Đồ án tổng hợp ĐL5 Phùng Minh Tùng61212XOTO3020CD06/01/2020-
223505200A219DTNDTU06
Đồ án tổng hợp ĐT5 Nguyễn Văn Thịnh61212VPK502CD06/01/2020-
224505200A219DTNDTU05
Đồ án tổng hợp ĐT5 Phạm Văn Phát61212VPK502CD06/01/2020-
225505200A219DTNDTU04
Đồ án tổng hợp ĐT5 Phan Ngọc Kỳ61212VPK502CD06/01/2020-
226505200A219DTNDTU03
Đồ án tổng hợp ĐT5 Võ Thị Hương61212VPK504CD06/01/2020-
227505200A219DTNDTU02
Đồ án tổng hợp ĐT5 Lê Hữu Duy61212VPK504CD06/01/2020-
228505200A219DTNDTU01
Đồ án tổng hợp ĐT5 Trần Duy Chung61212VPK506CD06/01/2020-
2295071000219DTNHH01
Đồ án Tổng hợp HH5 Mai Thị Phương Chi666VPK202CD06/01/2020-
2305071000219DTNHH03
Đồ án Tổng hợp HH5 Nguyễn Thị Trung Chinh666VPK202CD06/01/2020-
2315071000219DTNHH01
Đồ án Tổng hợp HH5 Huỳnh Ngọc Bích666VPK201CD06/01/2020-
2325071000219DTNHH02
Đồ án Tổng hợp HH5 Nguyễn Hồng Sơn666VPK204CD06/01/2020-
2335043000219DTNL05
Đồ án tổng hợp NL5 Nguyễn Thị Hồng Nhung266VPK1511CD06/01/2020-
2345043000219DTNL04
Đồ án tổng hợp NL5 Nguyễn Công Vinh266VPK1515CD06/01/2020-
2355043000219DTNL01
Đồ án tổng hợp NL5 Hồ Trần Anh Ngọc31212VPK1510CD06/01/2020-
2365043000219DTNL03
Đồ án tổng hợp NL5 Hoàng Thành Đạt566VPK152CD06/01/2020-
2375074000219DTNSH01
Đồ án Tổng hợp SH5 Nguyễn Thị Đông Phương61212VPK201CD06/01/2020-
2385073000219DTNTP03
Đồ án Tổng hợp TP5 Ngô Thị Minh Phương666VPK305CD06/01/2020-
2395073000219DTNTP04
Đồ án Tổng hợp TP5 Trần Thị Ngọc Thư666VPK303CD06/01/2020-
2405073000219DTNTP01
Đồ án Tổng hợp TP5 Huỳnh Thị Diễm Uyên666VPK305CD06/01/2020-
2415073000219DTNTP02
Đồ án Tổng hợp TP5 Trần Thị Ngọc Linh666VPK305CD06/01/2020-
242505200B219DTNVT01
Đồ án tổng hợp VT5 Nguyễn Thị Khánh Hồng21212VPK202CD06/01/2020-
243505200B219DTNVT04
Đồ án tổng hợp VT5 Trần Hoàng Vũ21212VPK202CD06/01/2020-
244505200B219DTNVT02
Đồ án tổng hợp VT5 Phạm Thị Thảo Khương21212VPK206CD06/01/2020-
245505200B219DTNVT03
Đồ án tổng hợp VT5 Phạm Văn Phát21212VPK202CD06/01/2020-
2465505025291DATDD01
Đồ án truyền động điện1 Nguyễn Đức Quận666VPBM4020DH30/12/2019- CDIO
2475505026291DAVDK02
Đồ án Vi điều khiển2 Phạm Duy Dưởng366VPBM4017DH30/12/2019- CDIO
2485505026291DAVDK03
Đồ án Vi điều khiển2 Lê Hữu Duy466VPBM4011DH30/12/2019- CDIO
2495505026291DAVDK04
Đồ án Vi điều khiển2 Lê Ngọc Quý Văn466VPBM4010DH30/12/2019- CDIO
2505505026291DAVDK05
Đồ án Vi điều khiển2 Phạm Thị Thảo Khương466VPBM406DH30/12/2019- CDIO
2515505026291DAVDK01
Đồ án Vi điều khiển2 Phan Ngọc Kỳ466VPBM4012DH30/12/2019- CDIO
2525505148291DHPC01
Đồ họa máy tính2 Phan Thanh Tao312A20885118DH06/01/2020-
2535050133219DHPC01
Đồ họa máy tính2 Phan Thanh Tao312A208600CD06/01/2020- G
2545505148291DHPC02
Đồ họa máy tính2 Phan Thanh Tao334A3038035DH06/01/2020-
2555505148291DHPC03
Đồ họa máy tính2 Phan Thanh Tao412A2098025DH06/01/2020-
2565505149291DHUD01
Đồ họa ứng dụng2 Lê Thiện Nhật Quang212PMT3514DH04/05/2020-
2575505149291DHUD02
Đồ họa ứng dụng2 Phạm Tuấn234PMT3518DH04/05/2020-
2585505149291DHUD05
Đồ họa ứng dụng2 Nguyễn Thị Thúy Hoài278PMT3534DH04/05/2020-
2595505149291DHUD03
Đồ họa ứng dụng2 Lê Thiện Nhật Quang312PMT3516DH04/05/2020-
2605505149291DHUD07
Đồ họa ứng dụng2 Nguyễn Thị Thúy Hoài412PMT3535DH04/05/2020-
2615505149291DHUD01
Đồ họa ứng dụng2 Lê Thiện Nhật Quang478PMT3534DH04/05/2020-
2625505149291DHUD02
Đồ họa ứng dụng2 Phạm Tuấn4910PMT3518DH04/05/2020-
2635505149291DHUD05
Đồ họa ứng dụng2 Nguyễn Thị Thúy Hoài512PMT3534DH04/05/2020-
2645505149291DHUD03
Đồ họa ứng dụng2 Lê Thiện Nhật Quang578PMT3535DH04/05/2020-
2655505149291DHUD07
Đồ họa ứng dụng2 Nguyễn Thị Thúy Hoài612PMT3535DH04/05/2020-
2665505027291DLDDT04
Đo lường điện - điện tử2 Trần Lê Nhật Hoàng278A1028585DH30/12/2019-
2675505027291DLDDT02
Đo lường điện - điện tử2 Trần Lê Nhật Hoàng2910A2118070DH30/12/2019-
2685505027291DLDDT01
Đo lường điện - điện tử2 Nguyễn Văn Thịnh312A2078583DH30/12/2019-
2695505027291DLDDT03
Đo lường điện - điện tử2 Nguyễn Văn Thịnh334A3048043DH30/12/2019-
2705505027291DLDDT05
Đo lường điện - điện tử2 Nguyễn Văn Thịnh412A2088071DH30/12/2019-
2715051613219EDL01
Đo lường điện tử2 Nguyễn Văn Thịnh312A104500CD04/05/2020- G
2725506025291DTXD02
Dự toán xây dựng3 Trương Thị Thu Hà2710B2013515DH30/12/2019-
2735061302219DTXD01
Dự toán xây dựng2 Trương Thị Thu Hà312A2144026CD06/01/2020-
2745504022291DSDL04
Dung sai đo lường2 Bùi Hệ Thống3911A1078031DH18/05/2020-
2755504022291DSDL01
Dung sai đo lường2 Nguyễn Thái Dương4911A2128047DH18/05/2020-
2765504022291DSDL03
Dung sai đo lường2 Nguyễn Thái Dương535A2068080DH18/05/2020-
2775040342219DS01
Dung sai đo lường2 Nguyễn Thái Dương712A1076023CD04/05/2020-
2785209001291DLCM01
Đường lối CM của ĐCSVN3 Từ Ánh Nguyệt235A3048078DH30/12/2019-
2795209001291DLCM02
Đường lối CM của ĐCSVN3 Đỗ Thị Hằng Nga2911A2108081DH30/12/2019-
2805209001291DLCM03
Đường lối CM của ĐCSVN3 Lê Thị Tuyết Ba335A2068079DH30/12/2019-
2815209001291DLCM04
Đường lối CM của ĐCSVN3 Đỗ Thị Hằng Nga3911A2088080DH30/12/2019-
2825209001291DLCM12
Đường lối CM của ĐCSVN3 Từ Ánh Nguyệt435A3078057DH30/12/2019-
2835209001291DLCM05
Đường lối CM của ĐCSVN3 Đinh Văn Trọng435A2108080DH30/12/2019-
2845209001291DLCM06
Đường lối CM của ĐCSVN3 Lê Thị Tuyết Ba4911A2118044DH30/12/2019-
2855209001291DLCM07
Đường lối CM của ĐCSVN3 Nguyễn Văn Hoàn535A2138071DH30/12/2019-
2865209001291DLCM08
Đường lối CM của ĐCSVN3 Đinh Văn Trọng5911A2038048DH30/12/2019-
2875209001291DLCM09
Đường lối CM của ĐCSVN3 Đỗ Thị Hằng Nga635A2118070DH30/12/2019-
2885020340219DLCM01
Đường lối CM của ĐCSVN3 Đinh Văn Trọng778A2078019CD04/05/2020-
2895319002291GT102
Giải tích I3 Đinh Thị Văn235A2177064DH18/05/2020-
2905020420219GT101
Giải tích I3 Đinh Thị Văn235A217600CD18/05/2020- G
2915319002291GT101
Giải tích I3 Đinh Thị Văn335A1027054DH18/05/2020-
2925020420219GT102
Giải tích I3 Đinh Thị Văn335A102600CD18/05/2020- G
2935319002291GT103
Giải tích I3 Nguyễn Thị Sinh4912A2067067DH18/05/2020-
2945319002291GT101
Giải tích I3 Đinh Thị Văn812A1027042Bù 3 buổi07/06/2020-
2955020420219GT102
Giải tích I3 Đinh Thị Văn812A1027013Bù 3 buổi07/06/2020- G
2965020420219GT101
Giải tích I3 Đinh Thị Văn835A2176021Bù 3 buổi07/06/2020- G
2975319002291GT102
Giải tích I3 Đinh Thị Văn835A2177043Bù 3 buổi07/06/2020-
2985319003291GT202
Giải tích II2 Đinh Thị Văn312A1077031DH18/05/2020-
2995319003291GT203
Giải tích II2 Nguyễn Thị Sinh378A2087039DH18/05/2020-
3005319003291GT204
Giải tích II2 Nguyễn Thị Sinh3911A2177047DH18/05/2020-
3015319003291GT206
Giải tích II2 Ngô Thị Bích Thủy435A3067038DH18/05/2020-
3025020550219GT201
Giải tích II2 Hoàng Nhật Quy4911A307800CD18/05/2020- G
3035319003291GT210
Giải tích II2 Hoàng Nhật Quy4911A3077028DH18/05/2020-
3045319003291GT202
Giải tích II2 Đinh Thị Văn7810A1037038Bù 3 buổi06/06/2020-
3055319003291GT203
Giải tích II2 Nguyễn Thị Sinh7911A2087039Bù 3 buổi20/06/2020-
3065020511219GDMT101
Giáo dục Môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu278A3046037CD06/01/2020-
3075020511219GDMT102
Giáo dục Môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu2910A1076014CD06/01/2020-
3085507014219GDMT03
Giáo dục Môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu334A2117050DH30/12/2019-
3095507014219GDMT02
Giáo dục Môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu4910A2157027DH30/12/2019-
3105507014219GDMT01
Giáo dục Môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu678A2107042DH30/12/2019-
3115013001291GDTC102
Thể dục nam
Giáo dục thể chất I1 Huỳnh Thái Hưng212SVD5028DH18/05/2020-
3125020290219GDTC101
Giáo dục thể chất I1 Đỗ Quốc Hùng712SVD5015CD18/05/2020-
3135013002291GDTC219
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang212SVD5050DH18/05/2020-
3145013002291GDTC220
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang234SVD5049DH18/05/2020-
3155013002291GDTC201
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang278SVD5049DH18/05/2020-
3165013002291GDTC221
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp278SVD5048DH18/05/2020-
3175013002291GDTC222
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp2910SVD5050DH18/05/2020-
3185013002291GDTC202
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang2910SVD5050DH18/05/2020-
3195020300219GDTC203
Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang312SVD504CD18/05/2020- G
3205013002291GDTC223
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Huỳnh Thái Hưng312SVD5049DH18/05/2020-
3215013002291GDTC203
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang312SVD5050DH18/05/2020-
3225020300219GDTC202
Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Hữu Lực334SVD5025CD18/05/2020-
3235013002291GDTC224
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Huỳnh Thái Hưng334SVD5045DH18/05/2020-
3245013002291GDTC204
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang334SVD5050DH18/05/2020-
3255013002291GDTC205
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp378SVD5050DH18/05/2020-
3265013002291GDTC206
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp3910SVD5047DH18/05/2020-
3275020300219GDTC204
Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp3910SVD5016CD18/05/2020- G
3285013002291GDTC207
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang412SVD5049DH18/05/2020-
3295013002291GDTC229
Thể dục nữ
Giáo dục thể chất II1 Huỳnh Thái Hưng478SVD5049DH18/05/2020-
3305013002291GDTC209
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang478SVD5050DH18/05/2020-
3315013002291GDTC210
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang4910SVD5048DH18/05/2020-
3325020300219GDTC205
Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang4910SVD5016CD18/05/2020- G
3335013002291GDTC230
Thể dục nữ
Giáo dục thể chất II1 Huỳnh Thái Hưng4910SVD5025DH18/05/2020-
3345013002291GDTC211
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang512SVD5050DH18/05/2020-
3355013002291GDTC212
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang534SVD5050DH18/05/2020-
3365020300219GDTC201
Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp5910SVD5013CD18/05/2020- G
3375013002291GDTC214
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp5910SVD5045DH18/05/2020-
3385013002291GDTC215
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang612SVD5049DH18/05/2020-
3395013002291GDTC216
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang634SVD5050DH18/05/2020-
3405013002291GDTC217
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp678SVD5035DH18/05/2020-
3415013002291GDTC218
Thể dục nam
Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp6910SVD5042DH18/05/2020-
3425013003219GDTC302
Bóng rổ
Giáo dục thể chất III1 Huỳnh Thái Hưng712SVD5027DH30/12/2019-
3435020310219GDTC301
Giáo dục thể chất III1 Đỗ Quốc Hùng712SVD5050CD18/05/2020-
3445020310219GDTC302
Giáo dục thể chất III1 Đỗ Quốc Hùng734SVD5032CD18/05/2020-
3455013003219GDTC301
Bóng rổ
Giáo dục thể chất III1 Huỳnh Thái Hưng734SVD5024DH30/12/2019-
3465013004219GDTC426
Bóng chuyền
Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn212SVD5042DH30/12/2019-
3475013004219GDTC406
Bóng đá
Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp212SVD5049DH30/12/2019-
3485013004219GDTC427
Bóng chuyền
Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn234SVD5050DH30/12/2019-
3495013004219GDTC407
Bóng đá
Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp234SVD5050DH30/12/2019-
3505013004219GDTC408
Bóng rổ
Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng278SVD5039DH30/12/2019-
3515013004219GDTC429
Bóng rổ
Giáo dục thể chất IV1 Trần Vĩnh An2910SVD5046DH30/12/2019-
3525013004219GDTC409
Bóng rổ
Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng2910SVD5045DH30/12/2019-
3535013004219GDTC410
Bóng đá
Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp312SVD5049DH30/12/2019-
3545013004219GDTC411
Bóng đá
Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp334SVD5046DH30/12/2019-
3555013004219GDTC412
Bóng chuyền
Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn378SVD5049DH30/12/2019-
3565013004219GDTC413
Bóng chuyền
Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn3910SVD5050DH30/12/2019-
3575013004219GDTC414
Bóng đá
Giáo dục thể chất IV1 Trần Đình Liêm412SVD5048DH30/12/2019-
3585013004219GDTC415
Bóng đá
Giáo dục thể chất IV1 Trần Đình Liêm434SVD5049DH30/12/2019-
3595013004219GDTC416
Bóng chuyền
Giáo dục thể chất IV1 Đỗ Quốc Hùng478SVD5040DH30/12/2019-
3605013004219GDTC417
Bóng chuyền
Giáo dục thể chất IV1 Đỗ Quốc Hùng4910SVD5046DH30/12/2019-
3615013004219GDTC418
Bóng đá
Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp512SVD5049DH30/12/2019-
3625013004219GDTC419
Bóng đá
Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp534SVD5045DH30/12/2019-
3635013004219GDTC430
Bóng chuyền
Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn578SVD5035DH30/12/2019-
3645013004219GDTC401
Bóng rổ
Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng5910SVD5027DH30/12/2019-
3655013004219GDTC421
Bóng chuyền
Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn5910SVD5045DH30/12/2019-
3665013004219GDTC402
Bóng rổ
Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng612SVD5046DH30/12/2019-
3675013004219GDTC422
Bóng đá
Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp612SVD5046DH30/12/2019-
3685013004219GDTC423
Bóng đá
Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp634SVD5048DH30/12/2019-
3695013004219GDTC403
Bóng rổ
Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng634SVD5018DH30/12/2019-
3705013004219GDTC424
Bóng chuyền
Giáo dục thể chất IV1 Đỗ Quốc Hùng678SVD5049DH30/12/2019-
3715013004219GDTC404
Bóng rổ
Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng678SVD5048DH30/12/2019-
3725013004219GDTC425
Bóng chuyền
Giáo dục thể chất IV1 Đỗ Quốc Hùng6910SVD5021DH30/12/2019-
3735051503219SCADA01
Hệ thống giám sát- Thu thập dữ liệu2 Nguyễn Tấn Hoà412A1055013CD04/05/2020-
3745505029219HTN01
Hệ thống nhúng2 Trần Hoàng Vũ312A1058029DH30/12/2019-
3755504025291HTTMO01
Hệ thống thông minh trên ô tô2 Bùi Văn Hùng212A2178060DH30/12/2019-
3765504025291HTTMO02
Hệ thống thông minh trên ô tô2 Bùi Văn Hùng234A1078049DH30/12/2019-
3775504025291HTTMO03
Hệ thống thông minh trên ô tô2 Bùi Văn Hùng578A2178077DH30/12/2019-
3785051483219DDTX01
Hệ thống thông tin đo lường2 Phạm Duy Dưởng734A1065047CD04/05/2020-
3795040593219TDTK01
Hệ thống Truyền động Thủy khí2 Trần Quốc Việt678A2168027CD04/05/2020-
3805507103219HDC201
Hóa đại cương II3 Huỳnh Ngọc Bích214A211607DH18/05/2020-
3815071323219HHDM01
Hóa học dầu mỏ2 Nguyễn Hồng Sơn334A213504CD04/05/2020-
3825507016219HHMT01
Hóa học môi trường2 Phạm Phú Song Toàn235A2128019DH18/05/2020-
3835507106291HHLVMP01
Hóa hương liệu và mỹ phẩm2 Nguyễn Hồng Sơn434A209608DH30/12/2019-
3845507018219HLHPT02
Hóa lý - Hóa phân tích2 Huỳnh Ngọc Bích378A2148020DH18/05/2020-
3855507202219HLPT_TP01
Hóa lý - Hóa phân tích3 Huỳnh Ngọc Bích435A3058053DH18/05/2020-
3865507202219HLPT_TP01
Hóa lý - Hóa phân tích3 Huỳnh Ngọc Bích779A1058053Bù 3 buổi30/05/2020-
3875507018219HLHPT02
Hóa lý - Hóa phân tích2 Huỳnh Ngọc Bích779A1058020Bù 3 buổi20/06/2020-
3885507107219HLS01
Hóa lý silicat2 Nguyễn Văn Dũng7910A206308DH30/12/2019-
3895071033219HPTH01
Hóa phân tích2 Huỳnh Ngọc Bích579A1065010CD04/05/2020-
3905070133219HSTP01
Hóa sinh thực phẩm3 Ngô Thị Minh Phương6912A213500CD18/05/2020- G
3915507109219HST01
Hóa sinh TP3 Ngô Thị Minh Phương6912A2136061DH18/05/2020-
3925053H00219HDIT01
Học kỳ doanh nghiệp CNTT3 Lê VũX2508CD06/01/2020-
3935042H00219HDDL01
Học kỳ doanh nghiệp ĐL3 Nguyễn Lê Châu Thành61212X502CD06/01/2020-
3945051H0B219HDHTD01
Học kỳ doanh nghiệp HTĐ3 Nguyễn Đức Quận31212X503CD06/01/2020-
3955051H0C219HDDTC01
Học kỳ doanh nghiệp- KT Điện tử3 Trần Duy Chung566X401CD06/01/2020-
3965072H00219HDMT01
Học kỳ doanh nghiệp MT3 Kiều Thị HòaX101CD06/01/2020-
3975043H00219HDNL01
Học kỳ doanh nghiệp NL3 Hoàng Thành Đạt21212X601CD06/01/2020-
3985051H0A219HDTDH01
Học kỳ doanh nghiệp TĐH3 Nguyễn Đức Quận466X11010CD06/01/2020-
3995052H0B219HDVT01
Học kỳ doanh nghiệp VT3 Trần Duy Chung366X201CD06/01/2020-
4005061H00219HDXD01
Học kỳ doanh nghiệp XD3 Lê Chí PhátX401CD06/01/2020-
4015063H00219HDXC01
Học kỳ doanh nghiệp XDCĐ3 Hồ Văn QuânX2011CD06/01/2020-
4025064H00219HDXH01
Học kỳ doanh nghiệp XDHT3 Ngô Thị MỵX2511CD06/01/2020-
4035504029291HTDTK02
HT Truyền động Thủy khí2 Trần Quốc Việt578A2138040DH30/12/2019-
4045052793219KTM01
Kế toán máy3 Nguyễn Văn Quang734A105609CD04/05/2020-
4055506029291KCBTCT02
Kết cấu bê tông cốt thép3 Ngô Thanh Vinh3911A1058035DH30/12/2019-
4065506029219KCBTCT01
Kết cấu bê tông cốt thép3 Phan Nhật Long6911A2118049DH30/12/2019-
4075060123219KCBT101
Kết cấu bê tông cốt thép3 Phan Nhật Long6911A2115023CD04/05/2020-
4085506141291KCBC01
Kết cấu công trình BTCT2 Lê Chí Phát512A3096020DH30/12/2019-
4095061582219KCBTT201
Kết cấu công trình BTCT3 Lê Chí Phát535A1068023CD06/01/2020-
4105506031291KCCTT01
Kết cấu công trình thép2 Huỳnh Minh Sơn612A2038060DH30/12/2019-
4115061893219KCCTT01
Kết cấu công trình thép2 Huỳnh Minh Sơn612A203500CD04/05/2020- G
4125040603219KCDC01
Kết cấu Động cơ đốt trong3 Nguyễn Lê Châu Thành3911A2058046CD06/01/2020-
4135041263219KCOT01
Kết cấu Ô tô3 Phạm Minh Mận635A1025017CD04/05/2020-
4145506033291KCT01
Kết cấu thép2 Huỳnh Minh Sơn634A2104040DH30/12/2019-
4155052293219KCD201
Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận312A212200CD18/05/2020- G
4165505033291KCD01
Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận278A1065050DH18/05/2020- CDIO
4175505033291KCD01
Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận21113A1065050Bù 3 buổi22/06/2020- CDIO
4185505033291KCD02
Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận312A2125055DH18/05/2020- CDIO
4195505033291KCD02
Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận31113A2125055Bù 3 buổi01/06/2020- CDIO
4205505033291KCD03
Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận678A2065053DH18/05/2020- CDIO
4215505033291KCD03
Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận61113A2065053Bù 3 buổi22/06/2020- CDIO
4225502002291KNVL01
Khởi nghiệp - việc làm1 Trần Ngọc Hoàng714A2066029DH18/05/2020-
4235209006291KTCT01
Kinh tế chính trị2 Nguyễn Thị Thu Huyền378A1038078DH18/05/2020-
4245209006291KTCT02
Kinh tế chính trị2 Nguyễn Thị Thu Huyền3911A1038078DH18/05/2020-
4255209006291KTCT04
Kinh tế chính trị2 Nguyễn Lê Thu Hiền412A2078079DH18/05/2020-
4265209006291KTCT03
Kinh tế chính trị2 Vương Phương Hoa412A2068080DH18/05/2020-
4275209006291KTCT03
Kinh tế chính trị2 Vương Phương Hoa7710A2068080Bù 2 buổi13/07/2020-
4285209006291KTCT04
Kinh tế chính trị2 Nguyễn Lê Thu Hiền7710A2078080Bù 2 buổi13/07/2020-
4295209006291KTCT01
Kinh tế chính trị2 Nguyễn Thị Thu Huyền7710A1038072Bù 2 buổi13/07/2020-
4305054002219KTH01
Kinh tế học vi mô3 Mai Phước Ánh Tuyết4911A103602CD04/05/2020-
4315060242219KTXD01
Kinh tế xây dựng2 Trương Thị Thu Hà434A213408CD06/01/2020-
4325505034291CAVLD01
KT điện cao áp & vật liệu điện3 Phan Đình Chung713A2148034DH18/05/2020-
4335052942219KMMT01
KT Mạng Máy tính2 Đỗ Phú Huy212A2105011CD06/01/2020-
4345504120291KVXLDK01
KT Vi xử lý-Vi Điều khiển3 Đoàn Lê Anh3911A3068019DH30/12/2019-
4355504120291KVXLDK02
KT Vi xử lý-Vi Điều khiển3 Trần Ngọc Hoàng535A2128048DH30/12/2019-
4365020531219KNGT101
Kỹ năng giao tiếp1 Trần Thị Lợi312A209605CD06/01/2020-
4375020531219KNGT102
Kỹ năng giao tiếp1 Trần Thị Lợi334A1056014CD06/01/2020-
4385020531219KNGT103
Kỹ năng giao tiếp1 Trần Thị Lợi378A104608CD06/01/2020-
4395502003291KNGT01
Kỹ năng giao tiếp1 Nguyễn Thị Hồng Nhung3910A2106040DH18/05/2020-
4405502003291KNGT02
Kỹ năng giao tiếp1 Nguyễn Thị Phương Trang412A2136057DH18/05/2020-
4415502004291KNLVN12
Kỹ năng làm việc nhóm1 Hoàng Thế Hải212A2166059DH18/05/2020-
4425502004291KNLVN01
Kỹ năng làm việc nhóm1 Nguyễn Thị Phương Trang434A3086060DH18/05/2020-
4435502004291KNLVN13
Kỹ năng làm việc nhóm1 Trần Thị Lợi434A2116054DH18/05/2020-
4445502004291KNLVN02
Kỹ năng làm việc nhóm1 Lê Mỹ Dung478A2056054DH18/05/2020-
4455502004291KNLVN03
Kỹ năng làm việc nhóm1 Lê Mỹ Dung4910A2166031DH18/05/2020-
4465502004291KNLVN04
Kỹ năng làm việc nhóm1 Hồ Thị Thúy Hằng512A2066059DH18/05/2020-
4475502004291KNLVN05
Kỹ năng làm việc nhóm1 Hồ Thị Thúy Hằng534A2116060DH18/05/2020-
4485502004291KNLVN06
Kỹ năng làm việc nhóm1 Nguyễn Thị Phương Trang578A2156059DH18/05/2020-
4495502004291KNLVN08
Kỹ năng làm việc nhóm1 Hồ Thị Thúy Hằng612A2166059DH18/05/2020-
4505502004291KNLVN09
Kỹ năng làm việc nhóm1 Hồ Thị Thúy Hằng634A2086059DH18/05/2020-
4515502004291KNLVN10
Kỹ năng làm việc nhóm1 Hoàng Thế Hải6910A2146033DH18/05/2020-
4525502008291KNLD01
Kỹ năng lãnh đạo1 Hoàng Thế Hải234A2156044DH18/05/2020-
4535502008291KNLD02
Kỹ năng lãnh đạo1 Hoàng Thế Hải678A2146023DH18/05/2020-
4545040933219KTAT01
Kỹ thuật An toàn2 Hồ Trần Anh Ngọc312A1048027CD06/01/2020-
4555504121291KTAT02
Kỹ thuật An toàn2 Hồ Trần Anh Ngọc678A1078010DH30/12/2019-
4565504030291KTATCK01
Kỹ thuật An toàn Cơ khí2 Đào Thanh Hùng234A3028081DH30/12/2019-
4575071073219BBTP01
Kỹ thuật bao gói2 Huỳnh Thị Diễm Uyên3910A206600CD04/05/2020- G
4585052082219KTCB01
Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng278A208400CD30/12/2019- G
4595505035291KTCB01
Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng278A2088071DH30/12/2019-
4605505035291KTCB02
Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng2910A2078059DH30/12/2019-
4615505035291KTCB03
Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng378A2059083DH30/12/2019-
4625505035291KTCB04
Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng3910A2079085DH30/12/2019-
4635505035291KTCB05
Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng478A2038059DH30/12/2019-
4645041583219KCTM01
Kỹ Thuật Chế tạo Máy3 Bùi Hệ Thống5911A2126030CD06/01/2020-
4655504122291KTCTM01
Kỹ thuật chế tạo máy3 Bùi Hệ Thống735A2136042DH18/05/2020-
4665051933219KTCS01
Kỹ thuật chiếu sáng2 Nguyễn Văn Tiến4910A1045023CD04/05/2020-
4675505037291KTD01
Kỹ Thuật Điện2 Nguyễn Đức Quận335A1038032DH18/05/2020-
4685050442219KTD01
Kỹ Thuật Điện2 Nguyễn Đức Quận378A1055024CD04/05/2020-
4695505037291KTD02
Kỹ Thuật Điện2 Nguyễn Đức Quận478A2078584DH18/05/2020-
4705505037291KTD02
Kỹ Thuật Điện2 Nguyễn Đức Quận41113A2078584Bù 3 buổi22/06/2020-
4715505037291KTD04
Kỹ Thuật Điện2 Trần Lê Nhật Hoàng635A2098041DH18/05/2020-
4725505038291KTDT02
Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ278A2078060DH18/05/2020-
4735505038291KTDT02
Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ21113A2078060Bù 3 buổi22/06/2020-
4745505038291KTDT01
Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ312A2138057DH18/05/2020-
4755505038291KTDT01
Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ31113A2138057Bù 3 buổi01/06/2020-
4765505038291KTDT03
Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ512A2078050DH18/05/2020-
4775505038291KTDT03
Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ51113A2078050Bù 3 buổi01/06/2020-
4785505038291KTDT04
Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ678A2038047DH18/05/2020-
4795505038291KTDT04
Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ61113A2038047Bù 3 buổi22/06/2020-
4805505039291KTDDT01
Kỹ thuật điện-điên tử2 Võ Thị Hương212A2068073DH18/05/2020-
4815505039291KTDDT01
Kỹ thuật điện-điên tử2 Võ Thị Hương21113A2068073Bù 3 buổi01/06/2020-
4825505039291KTDDT02
Kỹ thuật điện-điên tử2 Võ Thị Hương635A2068079DH18/05/2020-
4835505041291KTDKTD01
Kỹ thuật điều khiển tự động2 Võ Khánh Thoại212C1014037DH30/12/2019- CDIO
4845071533219CSPL101
Kỹ thuật gia công cao su2 Mai Thị Phương Chi335A308500CD04/05/2020- G
4855504124291KTLI01
Kỹ Thuật Lạnh I3 Hồ Trần Anh Ngọc335A2088064DH06/01/2020-
4865041423219KTLI01
Kỹ Thuật Lạnh I3 Hồ Trần Anh Ngọc335A208400CD06/01/2020- G
4875040623219KTL201
Kỹ Thuật Lạnh II2 Hồ Trần Anh Ngọc4910A1058011CD06/01/2020-
4885505042291KTLTC04
Kỹ thuật lập trình2 Trần Bửu Dung278A2189593DH18/05/2020-
4895505042291KTLTC05
Kỹ thuật lập trình2 Trần Bửu Dung378A3039590DH18/05/2020-
4905505042291KTLTC01
Kỹ thuật lập trình2 Hoàng Thị Mỹ Lệ412A2189590DH18/05/2020-
4915505042291KTLTC06
Kỹ thuật lập trình2 Trần Bửu Dung478A3048579DH18/05/2020-
4925505042291KTLTC02
Kỹ thuật lập trình2 Hoàng Thị Mỹ Lệ578A3019587DH18/05/2020-
4935505042291KTLTC02
Kỹ thuật lập trình2 Hoàng Thị Mỹ Lệ51113A3019587Bù 3 buổi22/06/2020-
4945505042291KTLTC03
Kỹ thuật lập trình2 Hoàng Thị Mỹ Lệ612A3029055DH04/05/2020-
4955051313219KTLT01
Kỹ thuật Lập trình2 Hoàng Thị Mỹ Lệ612A302600CD04/05/2020- G
4965505042291KTLTC01
Kỹ thuật lập trình2 Hoàng Thị Mỹ Lệ714A2189590Bù 2 buổi13/07/2020-
4975052403219KTLTE01
Kỹ thuật Lập trình điện tử2 Hoàng Thị Mỹ Lệ612A302600CD04/05/2020- G
4985505043291KTMDT03
Kỹ thuật mạch điện tử 3 Võ Thị Hương335C1024040DH30/12/2019- CDIO
4995505043291KTMDT02
Kỹ thuật mạch điện tử 3 Võ Thị Hương3911C1024035DH30/12/2019- CDIO
5005050452219KTMDT01
Kỹ thuật mạch điện tử2 Võ Thị Hương612A102505CD06/01/2020-
5015505043291KTMDT01
Kỹ thuật mạch điện tử 3 Nguyễn Linh Nam61113C1014032DH30/12/2019- CDIO
5025050153219KMDT101
Kỹ thuật mạch điên tử I3 Võ Thị Hương335C102200CD30/12/2019- G
5035504031291KTN01
Kỹ Thuật Nhiệt2 Nguyễn Thành Sơn6910A2096041DH04/05/2020-
5045040633219KTN01
Kỹ Thuật Nhiệt2 Nguyễn Thành Sơn6910A209250CD04/05/2020- G
5055507116291KPCS01
Kỹ thuật phân tích trong công nghệ sinh học2 Nguyễn Thị Đông Phương2910A1046012DH30/12/2019-
5065505044291KTR01
Kỹ thuật Robot2 Ngô Tấn Thống578A2108055DH30/12/2019-
5075041433219KTSA01
Kỹ Thuật Sấy2 Nguyễn Công Vinh612A1074019CD06/01/2020-
5085070263219CSTH01
Kỹ thuật sấy và lạnh2 Trần Thị Ngọc Linh2911A102500CD04/05/2020- G
5095052843219KTSCT01
Kỹ thuật siêu cao tần2 Nguyễn Văn Thịnh612A1035011CD04/05/2020-
5105506037291KTTC201
Kỹ thuật thi công II2 Đoàn Vĩnh Phúc212A2098025DH04/05/2020-
5115060463219KTTC201
Kỹ thuật thi công II2 Đoàn Vĩnh Phúc212A209500CD04/05/2020- G
5125505045291KTTH01
MT
Kỹ thuật truyền hình2 Phạm Văn Phát778B3065022DH04/05/2020-
5135041563219KVTA01
Kỹ thuật vận hành thiết bị áp lực2 Hồ Trần Anh Ngọc634A1075021CD04/05/2020-
5145040653219KTVDK01
Kỹ Thuật Vi Điều khiển2 Phan Ngọc Kỳ478A1036020CD04/05/2020-
5155505048291KTXS04
Kỹ thuật xung số3 Phạm Văn Phát335C1014534DH30/12/2019- CDIO
5165505048291KTXS02
Kỹ thuật xung số3 Nguyễn Linh Nam31112C1014039DH30/12/2019- CDIO
5175505048291KTXS05
Kỹ thuật xung số3 Phạm Văn Phát4911C1024542DH30/12/2019- CDIO
5185505048291KTXS03
Kỹ thuật xung số3 Nguyễn Linh Nam41113C1014039DH30/12/2019- CDIO
5195505048291KTXS06
Kỹ thuật xung số3 Phạm Văn Phát535C1014542DH30/12/2019- CDIO
5205051573219KTXS301
Kỹ thuật xung số3 Phạm Văn Phát635A1065017CD04/05/2020-
5215505048291KTXS01
Kỹ thuật xung số3 Nguyễn Linh Nam7911C1014034DH30/12/2019- CDIO
5225051243219KTXSA01
Kỹ Thuật Xung số A2 Phạm Văn Phát435A2156025CD06/01/2020-
5235050013219LTC01
Lập trình cơ bản với C3 Hoàng Thị Mỹ Lệ4911A217600CD04/05/2020- G
5245050183219JAVA101
Lập trình hướng đối tượng Java2 Mai Văn Hà7910A2036016CD18/05/2020-
5255050513219JAVA201
Lập trình Java II2 Mai Văn Hà778A2035048CD18/05/2020-
5265505169291LTJNC02
Lập trình Java nâng cao2 Mai Văn Hà678A3058058DH18/05/2020-
5275505169291LTJNC01
Lập trình Java nâng cao2 Mai Văn Hà6910A3059586DH18/05/2020-
5285505049291LTP02
Lập trình PLC2 Nguyễn Tấn Hoà512A2158038DH30/12/2019-
5295505049291LTP01
Lập trình PLC2 Nguyễn Tấn Hoà678A2058555DH30/12/2019-
5305051903219LTMB01
Lập trình trên ĐTDĐ2 Đỗ Phú Huy3910A3076016CD06/01/2020-
5315051903219LTMB02
Lập trình trên ĐTDĐ2 Đỗ Phú Huy478A2116033CD06/01/2020-
5325505173291LTTQ01
Lập trình trực quan 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ434A2188575DH04/05/2020-
5335505173291LTTQ02
Lập trình trực quan 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ5910A3018023DH04/05/2020-
5345505173291LTTQ03
Lập trình trực quan 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ634A3058067DH04/05/2020-
5355051383219VBNET01
Lập trình VB.NET2 Hoàng Thị Mỹ Lệ8910A3055043CD04/05/2020-
5365505175291LTWNC01
Lập trình web nâng cao2 Ngô Lê Quân478A2126043DH04/05/2020-
5375050523219LTW201
Lập trình web nâng cao2 Ngô Lê Quân4910A1026022CD04/05/2020-
5385209008291LSDCSVN02
Lịch sử Đảng Công sản Việt Nam2 Nguyễn Văn Hoàn313A2168079DH18/05/2020-
5395209008291LSDCSVN01
Lịch sử Đảng Công sản Việt Nam2 Đinh Văn Trọng313A2178080DH18/05/2020-
5405041523219LH301
Lò Hơi3 Hoàng Thành Đạt3911A3044010CD06/01/2020-
5415061402219LXD01
Luật xây dựng1 Mai Phước Ánh Tuyết478A210500CD04/05/2020- G
5425506038291LXD01
Luật xây dựng1 Mai Phước Ánh Tuyết478A2108055DH04/05/2020-
5435506038291LXD03
Luật xây dựng1 Mai Phước Ánh Tuyết634A2158028DH30/12/2019-
5445505177291LTDT01
Lý thuyết đồ thị2 Phạm Công Thắng212A2128077DH06/01/2020-
5455051643219LTDT01
Lý thuyết đồ thị2 Phạm Công Thắng234A102600CD06/01/2020- G
5465505177291LTDT02
Lý thuyết đồ thị2 Phạm Công Thắng234A1028060DH06/01/2020-
5475504032291LTDCDT02
Lý thuyết động cơ đốt trong3 Phùng Minh Tùng335A2078079DH30/12/2019-
5485504032291LTDCDT03
Lý thuyết động cơ đốt trong3 Phùng Minh Tùng4911A2078064DH30/12/2019-
5495504032291LTDCDT01
Lý thuyết động cơ đốt trong3 Nguyễn Minh Tiến5911A2088043DH30/12/2019-
5505505178291LTMDT101
Lý thuyết mạch điện tử 12 Võ Thị Hương312C1014040DH18/05/2020- CDIO
5515505178291LTMDT101
Lý thuyết mạch điện tử 12 Võ Thị Hương31113C1014039Bù 3 buổi01/06/2020- CDIO
5525505179291LTMDT201
Lý thuyết mạch điện tử 22 Nguyễn Văn Thịnh478A2158040DH30/12/2019-
5535052633219LTMDT101
Lý thuyết mạch điện tử I2 Võ Thị Hương312C101500CD18/05/2020- G
5545052633219LTMDT101
Lý thuyết mạch điện tử I2 Võ Thị Hương31113C101500Bù 3 buổi01/06/2020- G
5555052703219LTMDT201
Lý thuyết mạch điện tử II2 Nguyễn Văn Thịnh478A215500CD04/05/2020- G
5565505050291LTM103
Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa378A3045050DH18/05/2020- CDIO
5575505050291LTM103
Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa31113A3045049Bù 3 buổi22/06/2020- CDIO
5585505050291LTM101
Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa478A2165050DH18/05/2020- CDIO
5595505050291LTM101
Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa41113A2165050Bù 3 buổi22/06/2020- CDIO
5605505050291LTM102
Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa578A2165048DH18/05/2020- CDIO
5615505050291LTM102
Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa51113A2165048Bù 3 buổi22/06/2020- CDIO
5625505051291LTM201
Lý thuyết mạch II2 Hoàng Dũng378A2035049DH30/12/2019- CDIO
5635505051291LTM202
Lý thuyết mạch II2 Hoàng Dũng512A2035050DH30/12/2019- CDIO
5645504033291LTOT01
Lý thuyết ô tô3 Nguyễn Lê Châu Thành2911A1038050DH30/12/2019-
5655504033291LTOT02
Lý thuyết ô tô3 Nguyễn Lê Châu Thành435A2038080DH30/12/2019-
5665504033291LTOT03
Lý thuyết ô tô3 Nguyễn Lê Châu Thành6911A2108045DH30/12/2019-
5675050853219MGD01
Mạng điện3 Nguyễn Văn Tiến7810A1075011CD04/05/2020-
5685505181291MMT01
Mạng Máy tính2 Đỗ Phú Huy235A2148585DH18/05/2020-
5695050213219MMT01
Mạng Máy tính2 Đỗ Phú Huy378A210600CD18/05/2020- G
5705505181291MMT02
Mạng Máy tính2 Đỗ Phú Huy378A2109087DH18/05/2020-
5715505181291MMT02
Mạng Máy tính2 Đỗ Phú Huy31113A2109087Bù 3 buổi22/06/2020-
5725050213219MMT01
Mạng Máy tính2 Đỗ Phú Huy31113A210600Bù 3 buổi22/06/2020- G
5735505053291SCADA01
Mạng T. thông C. nghiệp & Hệ SCADA2 Nguyễn Tấn Hoà434A1076020DH06/01/2020-
5745052033219MLSL01
Matlab và simulink2 Phạm Thị Thảo Khương414PMT3511CD06/01/2020-
5755040693219MCKL01
Máy cắt kim loại2 Nguyễn Xuân Bảo3910A1066025CD04/05/2020-
5765504034291MCKL01
Máy cắt kim loại2 Nguyễn Xuân Bảo612A2126042DH18/05/2020-
5775504034291MCKL01
Máy cắt kim loại2 Nguyễn Xuân Bảo61113A2126044Bù 3 buổi01/06/2020-
5785505055291MD101
Máy điện I2 Dương Quang Thiện312C1024040DH30/12/2019- CDIO
5795505055291MD103
Máy điện I2 Dương Quang Thiện334A3095017DH30/12/2019- CDIO
5805505055291MD102
Máy điện I2 Dương Quang Thiện578C1024039DH30/12/2019- CDIO
5815505056291MD201
Máy điện II2 Dương Quang Thiện378C1024035DH30/12/2019- CDIO
5825505056291MD203
Máy điện II2 Dương Quang Thiện5910A2095041DH30/12/2019- CDIO
5835504035291MTLVKN01
Máy thủy lực và khí nén2 Nguyễn Lê Châu Thành278A2178571DH30/12/2019-
5845504035291MTLVKN02
Máy thủy lực và khí nén2 Nguyễn Lê Châu Thành412A2038584DH30/12/2019-
5855506039291MXD01
Máy xây dựng2 Nguyễn Phú Hoàng4910A3038057DH30/12/2019-
5865506039219MXD02
Máy xây dựng2 Nguyễn Phú Hoàng534A2058080DH30/12/2019-
5875505057291MHHMT01
Mô hình hóa và mô phỏng trên máy tính2 Võ Khánh Thoại6910A2088035DH06/01/2020-
5885507119291MPQC01
Mô phỏng Quá trình Công nghệ2 Lê Thị Như Ý434A3028022DH04/05/2020-
5895070393219MQCN01
Mô phỏng Quá trình Công nghệ2 Lê Thị Như Ý434A302300CD04/05/2020- G
5905506040291NMG01
Nền móng2 Nguyễn Phú Hoàng278A101100115DH30/12/2019-
5915061222219NMG201
Nền móng2 Nguyễn Phú Hoàng278A101500CD18/05/2020- G
5925507025291NNCNM01
Ngoại ngữ chuyên ngành MT2 Trần Minh Thảo312A3028021DH30/12/2019-
5935041833219NNCNN01
Ngoại ngữ chuyên ngành Nhiệt2 Hồ Trần Anh Ngọc478A1044017CD06/01/2020-
5945061262219NNCD01
Ngoại ngữ chuyên ngành XD2 Trương Thị Thu Hà212A1054031CD06/01/2020-
5955506041291NNCNX01
Ngoại ngữ chuyên ngành XD2 Trương Thị Thu Hà578A3044036DH30/12/2019-
5965413002291NN103
Ngoại Ngữ I3 Lê Xuân Việt Hương635A2076059DH18/05/2020-
5975413002291NN104
Ngoại Ngữ I3 Nguyễn Thị Diệu Thanh6912A2056060DH18/05/2020-
5985020570219NN1T02
Ngoại Ngữ I3 Lê Thị Hải Yến712A1045024CD04/05/2020-
5995413002291NN102
Ngoại Ngữ I3 Lê Thị Nhi735A2036059DH18/05/2020-
6005413002291NN101
Ngoại Ngữ I3 Lê Thị Hải Yến735A2056059DH18/05/2020-
6015413003291NN223
Ngoại Ngữ II2 Lê Mai Anh212A2035048DH18/05/2020-
6025413003291NN201
Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Thu Sương212A1065049DH18/05/2020-
6035413003291NN224
Ngoại Ngữ II2 Lê Mai Anh235A2035037DH18/05/2020-
6045413003291NN202
Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Thu Sương235A1035047DH18/05/2020-
6055413003291NN203
Ngoại Ngữ II2 Trần Thị Quỳnh Châu278A2165050DH18/05/2020-
6065413003291NN225
Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh278A1035048DH18/05/2020-
6075413003291NN204
Ngoại Ngữ II2 Trần Thị Quỳnh Châu2911A2125050DH18/05/2020-
6085413003291NN226
Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh2911A3065025DH18/05/2020-
6095413003291NN205
Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai312A1035050DH18/05/2020-
6105413003291NN227
Ngoại Ngữ II2 Huỳnh Thị Bích Ngọc312A1025043DH18/05/2020-
6115413003291NN206
Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai335A3075048DH18/05/2020-
6125413003291NN228
Ngoại Ngữ II2 Huỳnh Thị Bích Ngọc335A1065031DH18/05/2020-
6135413003291NN207
Ngoại Ngữ II2 Trần Hữu Ngô Duy378A2136053DH18/05/2020-
6145413003291NN230
Ngoại Ngữ II2 Lê Mai Anh3911A2035034DH18/05/2020-
6155413003291NN208
Ngoại Ngữ II2 Trần Hữu Ngô Duy3911A2115046DH18/05/2020-
6165413003291NN231
Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Nhi412A2104037DH18/05/2020-
6175413003291NN209
Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Thu Sương412A2115048DH18/05/2020-
6185413003291NN232
Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Nhi435A1045044DH18/05/2020-
6195413003291NN210
Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Thu Sương435A1035040DH18/05/2020-
6205413003291NN211
Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Nhi478A3065039DH18/05/2020-
6215413003291NN213
Ngoại Ngữ II2 Trương Thị Ánh Tuyết512A1075049DH18/05/2020-
6225413003291NN214
Ngoại Ngữ II2 Trương Thị Ánh Tuyết535A2105049DH18/05/2020-
6235413003291NN215
Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai578A3035050DH18/05/2020-
6245413003291NN216
Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai5911A2105049DH18/05/2020-
6255413003291NN217
Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai612A2115045DH18/05/2020-
6265413003291NN218
Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai635A2125050DH18/05/2020-
6275413003291NN217
Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai61113A2115045Bù 3 buổi26/06/2020-
6285413003291NN205
Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai714A1035050Bù 2 buổi13/07/2020-
6295020470219NN0201
Ngoại Ngữ II2 Tôn Nữ Xuân Phương714A2085022CD18/05/2020-
6305413003291NN221
Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh712A2055038DH18/05/2020-
6315413003291NN213
Ngoại Ngữ II2 Trương Thị Ánh Tuyết714A1075050Bù 2 buổi13/07/2020-
6325413003291NN203
Ngoại Ngữ II2 Trần Thị Quỳnh Châu714A2165049Bù 2 buổi13/07/2020-
6335413003291NN207
Ngoại Ngữ II2 Trần Hữu Ngô Duy714A2136051Bù 2 buổi13/07/2020-
6345413003291NN201
Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Thu Sương714A1065050Bù 2 buổi27/06/2020-
6355413003291NN227
Ngoại Ngữ II2 Huỳnh Thị Bích Ngọc714A1025042Bù 2 buổi13/07/2020-
6365413003291NN223
Ngoại Ngữ II2 Lê Mai Anh714A2035048Bù 2 buổi13/07/2020-
6375413003291NN211
Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Nhi714A3065042Bù 2 buổi13/07/2020-
6385413003291NN222
Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh735A2075034DH18/05/2020-
6395413003291NN215
Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai7710A3035050Bù 2 buổi13/07/2020-
6405413003291NN225
Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh7710A1035050Bù 2 buổi13/07/2020-
6415413003291NN221
Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh7710A2055038Bù 2 buổi27/06/2020-
6425413003291NN209
Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Thu Sương7710A2115050Bù 2 buổi27/06/2020-
6435413003291NN231
Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Nhi7710A2104041Bù 2 buổi13/07/2020-
6445413004291NN301
Ngoại ngữ III2 Huỳnh Thị Bích Ngọc478A3075050DH30/12/2019-
6455413004291NN302
Ngoại ngữ III2 Huỳnh Thị Bích Ngọc4910A2105050DH30/12/2019-
6465020480219NN0301
Ngoại Ngữ III2 Trần Thị Túy Phượng734A1036058CD18/05/2020-
6475413005291NN401
Ngoại Ngữ IV2 Trần Hữu Ngô Duy578A3084514DH30/12/2019-
6485050873219NNCS01
Ngôn ngữ C#2 Lê Thị Bích Tra234A3076022CD06/01/2020-
6495050873219NNCS02
Ngôn ngữ C#2 Lê Thị Bích Tra6910A2036033CD06/01/2020-
6505040383219NLDC01
Nguyên lý Động cơ đốt trong3 Phùng Minh Tùng535A3096019CD04/05/2020-
6515504037291NLM01
Nguyên lý máy2 Nguyễn Thị Thanh Vi312A2058079DH30/12/2019-
6525504037291NLM02
Nguyên lý máy2 Nguyễn Thị Thanh Vi578A3028048DH30/12/2019-
6535041913219NLM201
Nguyên lý máy 2 Nguyễn Thị Thanh Vi634A3036033CD04/05/2020-
6545051113219NMD01
Nhà máy điện3 Trương Thị Hoa3911A3025017CD04/05/2020-
6555505060291NMD01
Nhà máy điện3 Trương Thị Hoa535A3088034DH06/01/2020-
6565041273219NMND01
Nhà máy Nhiệt điện2 Hoàng Thành Đạt378A2094017CD06/01/2020-
6575063301219NMNCD01
Nhập môn ngành cầu đường1 Ngô Thị Mỵ534A217401CD04/05/2020-
6585504132291NDHKT01
Nhiệt Động học Kỹ thuật3 Nguyễn Thị Hồng Nhung435A1054545DH18/05/2020-
6595504132291NDHKT02
Nhiệt Động học Kỹ thuật3 Nguyễn Thị Hồng Nhung635A2164537DH18/05/2020-
6605040143219NDKT01
Nhiệt Động học Kỹ thuật3 Nguyễn Thị Hồng Nhung635A216300CD18/05/2020- G
6615020350219NLCB101
NLCB của CNMLN I2 Trần Hồng Lưu735A2109083CD18/05/2020-
6625209003291NLCB205
NLCB của CNMLN II3 Nguyễn Thị Hương235A1048052DH18/05/2020-
6635020400219NLCB201
NLCB của CNMLN II3 Đặng Việt Khoa535A1026019CD04/05/2020-
6645209003291NLCB201
NLCB của CNMLN II3 Lưu Hoàng Tuấn535A2088066DH18/05/2020-
6655209003291NLCB203
NLCB của CNMLN II3 Nguyễn Thị Hương635A2138046DH18/05/2020-
6665209003291NLCB204
NLCB của CNMLN II3 Đặng Việt Khoa6912A2068025DH18/05/2020-
6675050543219PTOO01
Phân tích thiết kế hướng đối tượng 3 Nguyễn Thị Hà Quyên235A1056030CD06/01/2020-
6685505188291OOAD01
Phân tích thiết kế hướng đối tượng3 Nguyễn Thị Hà Quyên435A2068574DH06/01/2020-
6695505188291OOAD03
Phân tích thiết kế hướng đối tượng3 Nguyễn Thị Hà Quyên635A2038576DH06/01/2020-
6705211005291PLDC01
Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng212A2138080DH18/05/2020-
6715211005291PLDC02
Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng235A2078080DH18/05/2020-
6725211005291PLDC01
Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng21113A2138078Bù 3 buổi22/06/2020-
6735020370219PLDC01
Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng378A2126025CD18/05/2020-
6745211005291PLDC03
Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng378A2128072DH18/05/2020-
6755211005291PLDC04
Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng3911A2128072DH18/05/2020-
6765020370219PLDC01
Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng31113A2126025Bù 3 buổi22/06/2020- G
6775211005291PLDC03
Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng31113A2128067Bù 3 buổi22/06/2020-
6785211005291PLDC05
Pháp luật đại cương2 Lê Thị Hoàng Minh412A2128056DH18/05/2020-
6795211005291PLDC06
Pháp luật đại cương2 Lê Thị Hoàng Minh435A2078076DH18/05/2020-
6805211005291PLDC05
Pháp luật đại cương2 Lê Thị Hoàng Minh41113A2128060Bù 3 buổi22/06/2020-
6815211005291PLDC08
Pháp luật đại cương2 Lê Thị Hoàng Minh5911A2158051DH18/05/2020-
6825020390219PTDA02
Phát triển dự án2 Mai Phước Ánh Tuyết234A3086014CD06/01/2020-
6835020390219PTDA03
Phát triển dự án2 Mai Phước Ánh Tuyết378A106608CD06/01/2020-
6845502005291PTDA05
Phát triển dự án2 Trương Thị Thu Hà412A2166020DH30/12/2019-
6855020390219PTDA05
Phát triển dự án2 Mai Phước Ánh Tuyết412A215606CD06/01/2020-
6865502005291PTDA01
Phát triển dự án2 Mai Phước Ánh Tuyết434A1066010DH30/12/2019-
6875054005219PHTQL01
Phát triển HT thông tin3 Phan Huy Khánh779A1026010CD04/05/2020-
6885502006219PPHTN07
Phương pháp học tập NCKH2 Hồ Công Lam235A1019089DH18/05/2020-
6895502006291PPHTN06
Phương pháp học tập NCKH2 Hồ Công Lam278A2069090DH18/05/2020-
6905502006291PPHTN06
Phương pháp học tập NCKH2 Hồ Công Lam21113A2069089Bù 3 buổi22/06/2020-
6915020521219PPHT101
Phương pháp học tập NCKH1 Hồ Công Lam334A1079014CD06/01/2020-
6925502006291PPHTN01
Phương pháp học tập NCKH2 Trần Lê Nhật Hoàng368A2118066DH18/05/2020-
6935502006291PPHTN02
Phương pháp học tập NCKH2 Trần Lê Nhật Hoàng3911A2138057DH18/05/2020-
6945502006291PPHTN05
Phương pháp học tập NCKH2 Hồ Công Lam535A1019089DH18/05/2020-
6955502006291PPHTN03
Phương pháp học tập NCKH2 Trần Lê Nhật Hoàng568A2038068DH18/05/2020-
6965506043291PPPTHH01
Phương pháp Phần tử hữu hạn2 Đặng Ngọc Thành678A1038016DH18/05/2020-
6975506043291PPPTHH01
Phương pháp Phần tử hữu hạn2 Đặng Ngọc Thành61113A1038016Bù 3 buổi22/06/2020-
6985020492219PSX01
Phương pháp số & xác suất thống kê2 Hoàng Nhật Quy2911A2145049CD18/05/2020-
6995319004291PPT01
Phương pháp tính2 Chử Văn Tiệp312A2068079DH30/12/2019-
7005319004291PPT03
Phương pháp tính2 Chử Văn Tiệp334A2158032DH30/12/2019-
7015319004291PPT02
Phương pháp tính2 Hoàng Nhật Quy478A2068073DH30/12/2019-
7025507127291PVEH01
Protein và enzyme học3 Lê Thị Diệu Hương314A3053014DH04/05/2020-
7035072632219QTBTL01
Quá trình & thiết bị thủy lực2 Nguyễn Hồng Sơn312A309507CD04/05/2020-
7045507026291QTVTB01
Quá trình và thiết bị2 Nguyễn Hồng Sơn5911A2168024DH18/05/2020-
7055507128291QTVTBSH01
Quá trình và thiết bị Sinh học2 Lê Thị Diệu Hương612A1053012DH04/05/2020-
7065507130291QTVTBTC01
Quá trình và thiết bị truyền chất2 Dương Thị Hồng Phấn578A3098015DH30/12/2019-
7075060813219QLDA01
Quản lý dự án xây dựng2 Lê Thị Phượng4910A102802CD04/05/2020-
7085061713219QDX01
Quản trị doanh nghiệp xây dựng3 Lê Thị Phượng5911A104808CD04/05/2020-
7095050243219QTM01
Quản trị Mạng2 Nguyễn Thế Xuân Ly712A106609CD04/05/2020-
7105051133219RTDH01
Rơ le tự động hoá3 Lê Vân635A1045021CD04/05/2020-
7115040963219RCN01
Robot công nghiệp2 Ngô Tấn Thống4910A1065029CD04/05/2020-
7125504039291RCN01
Robot công nghiệp2 Ngô Tấn Thống512A2096042DH18/05/2020-
7135504039291RCN01
Robot công nghiệp2 Ngô Tấn Thống51113A2096042Bù 3 buổi01/06/2020-
7145052343219BPHTD01
Rơle bảo vệ các phần tử trong HTĐ2 Trương Thị Hoa3910A302500CD04/05/2020- G
7155507030291SXSH01
Sản xuất sạch hơn2 Kiều Thị Hòa578A2098060DH04/05/2020-
7165070643219SXSH01
Sản xuất sạch hơn2 Kiều Thị Hòa578A209500CD04/05/2020- G
7175507135291SHPT01
Sinh học phân tử2 Ngô Thái Bích Vân534A1073013DH04/05/2020-
7185504040291SBVL01
Sức bền vật liệu3 Nguyễn Lê Văn235A2068079DH18/05/2020-
7195504040291SBVL09
Sức bền vật liệu3 Nguyễn Xuân Hùng235A2058071DH18/05/2020-
7205504040291SBVL03
Sức bền vật liệu3 Nguyễn Đức Sỹ335A2058079DH18/05/2020-
7215040152219SBVL01
Sức bền vật liệu3 Nguyễn Thị Hải Vân335A2105041CD04/05/2020-
7225504040291SBVL02
Sức bền vật liệu3 Nguyễn Lê Văn3912A2148079DH18/05/2020-
7235504040291SBVL05
Sức bền vật liệu3 Nguyễn Thị Hải Vân435A2088080DH18/05/2020-
7245504040291SBVL08
Sức bền vật liệu3 Nguyễn Xuân Hùng4912A2058047DH18/05/2020-
7255504040291SBVL06
Sức bền vật liệu3 Nguyễn Thị Hải Vân5912A2078080DH18/05/2020-
7265040152219SBVL02
Sức bền vật liệu3 Nguyễn Phú Hoàng635A1055019CD07/01/2020-
7275504040291SBVL04
Sức bền vật liệu3 Lưu Duy Vũ635A2188584DH18/05/2020-
7285052223219THBT01
TH Biến tần1 Phạm Duy Dưởng425PTNTDH2513CD06/01/2020-
7295052223219THBT02
TH Biến tần1 Phạm Duy Dưởng525PTNTDH2520CD06/01/2020-
7305052223219THBT03
MT2
TH Biến tần1 Phạm Duy Dưởng7710PTNTDH3030CD04/05/2020-
7315505194291TCSDLI01
TH Cơ sở dữ liệu I 1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang212PMT3838DH18/05/2020-
7325505194291TCSDLI02
TH Cơ sở dữ liệu I 1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang378PMT3837DH18/05/2020-
7335505194291TCSDLI03
TH Cơ sở dữ liệu I 1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang412PMT3838DH18/05/2020-
7345505194291TCSDLI04
TH Cơ sở dữ liệu I 1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang578PMT3834DH18/05/2020-
7355050063T219THDB101
TH Cơ sở dữ liệu I - Access1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang412PMT309CD04/05/2020-
7365050063T219THDB102
TH Cơ sở dữ liệu I - Access1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang512PMT300CD18/05/2020- G
7375050113T219THDB201
TH Cơ sở dữ liệu II - SQL Server1 Nguyễn Thị Thúy Hoài214PMT3535CD04/05/2020-
7385052543219THXML01
TH Công Nghệ XML1 Nguyễn Thị Thúy Hoài214PMT300CD04/05/2020- G
7395505065291THD03
TH điện2 Trần Minh Hùng215XDIEN2019DH18/05/2020- CDIO
7405505065291THD01
TH điện2 Trương Thị Ánh Tuyết215XDIEN2020DH18/05/2020- CDIO
7415505065291THD02
TH điện2 Trương Thị Ánh Tuyết3711XDIEN2020DH18/05/2020- CDIO
7425505065291THD04
TH điện2 Trần Minh Hùng3711XDIEN2020DH18/05/2020- CDIO
7435505065291THD05
TH điện2 Trần Minh Hùng515XDIEN2020DH18/05/2020- CDIO
7445505065291THD06
TH điện2 Trần Minh Hùng6711XDIEN2020DH18/05/2020- CDIO
7455505199291TDCB01
TH điện cơ bản1 Trần Minh Hùng414XDIEN2011DH18/05/2020- CDIO
7465505199291TDCB02
TH điện cơ bản1 Trần Minh Hùng5710XDIEN2018DH29/06/2020- CDIO
7475505199291TDCB03
TH điện cơ bản1 Trần Minh Hùng614XDIEN2018DH29/06/2020- CDIO
7485052233219TDTDK01
MT
TH Điện tử điều khiển1 Trần Duy Chung412PTNTDH2015CD04/05/2020-
7495505249291THDDN01
TH Điều khiển điện khí nén1 Nguyễn Văn Nam7710PTNMMĐ259DH04/05/2020-
7505052253219TDKKN01
TH điều khiển khí nén1 Nguyễn Văn Nam414PTNMMĐ2019CD06/01/2020-
7515052253219TDKKN02
TH điều khiển khí nén1 Nguyễn Văn Nam5710PTNMMĐ2010CD04/05/2020-
7525505068291TDKL02
TH Điều khiển logic2 Nguyễn Văn Nam314PTNTDH2521DH30/12/2019-
7535051783219THPLC01
MT
TH điều khiển logic (PLC)1 Nguyễn Văn Nam2710PTNTDH2510CD04/05/2020-
7545504041291TDKTDTOT01
TH Điều khiển tự động trên ô tô2 Bùi Văn Hùng2710X-OTO2521DH30/12/2019-
7555504041291TDKTDTOT02
TH Điều khiển tự động trên ô tô2 Bùi Văn Hùng314X-OTO2016DH30/12/2019-
7565504041291TDKTDTOT03
TH Điều khiển tự động trên ô tô2 Bùi Văn Hùng4710X-OTO2020DH30/12/2019-
7575504041291TDKTDTOT04
TH Điều khiển tự động trên ô tô2 Bùi Văn Hùng514X-OTO3030DH30/12/2019-
7585505069291TDGNTNV01
TH ĐK ghép nối TB ngoại vi1 Lê Hữu Duy4710PMT3018DH30/12/2019-
7595505200291TDHMT05
TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Thị Thúy Hoài234PMT3026DH04/05/2020-
7605505200291TDHMT02
TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Văn Phát278PMT3013DH30/12/2019-
7615505200291TDHMT03
TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Văn Phát334PMT3011DH30/12/2019-
7625050133T219THDMT01
TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Thị Thúy Hoài378PMT3026CD04/05/2020-
7635505200291TDHMT06
TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Thị Thúy Hoài378PMT3030DH04/05/2020-
7645505200291TDHMT07
TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Thị Thúy Hoài3910PMT3026DH04/05/2020-
7655505200291TDHMT08
TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Thị Thúy Hoài534PMT3015DH04/05/2020-
7665052063219THDLCB01
TH Đo lường & Cảm biến1 Nguyễn Văn Nam3710PTNTMM2023CD06/01/2020-
7675505070291TKTLTC01
TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My212PMT3029DH18/05/2020-
7685505070291TKTLTC02
TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My278PMT3030DH18/05/2020-
7695505070291TKTLTC03
TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My512PMT3040DH18/05/2020-
7705505070291TKTLTC04
TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My612PMT3030DH18/05/2020-
7715052753219THKTH01
TH Kỹ thuật truyền hình2 Trần Duy Chung3710PTNDTU2510CD06/01/2020-
7725505071291TKTTH01
MT4
TH Kỹ thuật truyền hình1 Trần Duy Chung7911XDIENT2522DH04/05/2020-
7735050013T219THLTC01
TH Lập trình cơ bản với C1 Phạm Thị Trà My212PMT300CD04/05/2020- G
7745050183t219THJV102
MT2
TH Lập trình hướng đối tượng Java1 Lê Thiện Nhật Quang678PMT3021CD18/05/2020-
7755050513T219THJV201
MT
TH Lập trình Java II1 Lê Thiện Nhật Quang7910PMT4044CD18/05/2020-
7765505203291TLTJNC03
TH Lập trình Java nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang378PMT3029DH18/05/2020-
7775505203291TLTJNC07
TH Lập trình Java nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang512PMT3030DH18/05/2020-
7785505203291TLTJNC08
TH Lập trình Java nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang534PMT3029DH18/05/2020-
7795505203291TLTJNC05
TH Lập trình Java nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang678PMT3027DH18/05/2020-
7805505203291TLTJNC06
TH Lập trình Java nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang6910PMT3026DH18/05/2020-
7815505075291TLTP01
TH Lập trình PLC1 Nguyễn Văn Nam6710PTNTDH2020DH04/05/2020- CDIO
7825505075291TLTP02
TH Lập trình PLC1 Nguyễn Văn Nam714PTNTDH2020DH30/12/2019- CDIO
7835505207291TLTTQ04
TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Văn Phát2910PMT3024DH04/05/2020-
7845505207291TLTTQ05
TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Văn Phát312PMT3020DH04/05/2020-
7855505207291TLTTQ06
TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Văn Phát478PMT3016DH04/05/2020-
7865505207291TLTTQ02
TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang478PMT3028DH04/05/2020-
7875505207291TLTTQ03
TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang612PMT3030DH04/05/2020-
7885505207291TLTTQ08
TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Văn Phát678PMT3024DH04/05/2020-
7895050803T219THLTQ01
TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Văn Phát678PMT300CD04/05/2020- G
7905051383T219THVBN01
MT2
TH Lập trình VB.NET1 Nguyễn Văn Phát778PMT3021CD04/05/2020-
7915505208291TLTWNC01
TH Lập trình web nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang3910PMT3030DH30/12/2019-
7925050523T219THLWN01
TH Lập trình web nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang712PMT3528CD06/01/2020-
7935052163219THMDT01
TH Mạch điện tử2 Lê Ngọc Quý Văn514XDTU259CD04/05/2020-
7945505209291TMMT01
TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát412PMT3030DH18/05/2020-
7955505209291TMMT02
TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát434PMT3030DH18/05/2020-
7965050213T219THMMT01
TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát534PMT300CD04/05/2020- G
7975505209291TMMT03
TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát534PMT3036DH18/05/2020-
7985505209291TMMT05
TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát578PMT3024DH18/05/2020-
7995050213T219THMMT03
TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát578PMT300CD04/05/2020- G
8005505209291TMMT06
TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát5910PMT3025DH18/05/2020-
8015505209291TMMT04
TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát6910PMT3026DH18/05/2020-
8025504043291TNGH09
TH Nguội Gò Hàn1 Nguyễn Văn Chương214XNGH207DH30/12/2019-
8035504043291TNGH04
TH Nguội Gò Hàn1 Lê Quốc Khánh314XNGH2013DH30/12/2019-
8045504043291TNGH10
TH Nguội Gò Hàn1 Nguyễn Văn Chương3710XNGH2019DH30/12/2019-
8055504043291TNGH11
TH Nguội Gò Hàn1 Nguyễn Văn Chương414XNGH3021DH30/12/2019-
8065504043291TNGH05
TH Nguội Gò Hàn1 Lê Quốc Khánh4710XNGH2014DH30/12/2019-
8075504043291TNGH06
TH Nguội Gò Hàn1 Lê Quốc Khánh514XNGH2015DH30/12/2019-
8085504043291TNGH02
TH Nguội Gò Hàn1 Trương Loan5710XNGH2015DH30/12/2019-
8095504043291TNGH08
TH Nguội Gò Hàn1 Huỳnh Tuân614XNGH2019DH30/12/2019-
8105504043291TNGH03
TH Nguội Gò Hàn1 Trương Loan614XNGH2012DH30/12/2019-
8115050243T219THQTM01
TH Quản trị Mạng1 Nguyễn Văn Phát234PMT3511CD04/05/2020-
8125061493219THTKC201
TH Thiết kế KT công cộng II2 Lê Thị Kim Anh614B104502CD04/05/2020-
8135505213291TTKW03
TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang412PMT3535DH18/05/2020-
8145505213291TTKW04
TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang434PMT3533DH18/05/2020-
8155505213291TTKW01
TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang612PMT3534DH18/05/2020-
8165050553T219THTKW01
TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang612PMT3011CD04/05/2020-
8175505213291TTKW02
TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang634PMT3534DH18/05/2020-
8185505213291TTKW05
TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang734PMT3023DH18/05/2020-
8195050021T219THTDC01
TH Tin học đại cương1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang634PMT300CD04/05/2020- G
8205505080291TTHDC04
TH Tin học đại cương1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang634PMT3521DH18/05/2020-
8215051603T219THTUG01
TH Tin học ứng dụng1 Võ Khánh Thoại4710PMT5023CD14/06/2020-
8225505082291TTHVP03
TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My234PMT3532DH18/05/2020-
8235505082291TTHVP04
TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My2910PMT3522DH18/05/2020-
8245505082291TTHVP05
TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My334PMT3535DH18/05/2020-
8255505082291TTHVP08
TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy412PMT3530DH18/05/2020-
8265505082291TTHVP09
TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy434PMT3532DH18/05/2020-
8275505082291TTHVP06
TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My4910PMT3533DH18/05/2020-
8285505082291TTHVP01
TH Tin học văn phòng1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang4910PMT3526DH18/05/2020-
8295050032T219THTVP01
TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My512PMT300CD04/05/2020- G
8305505082291TTHVP02
TH Tin học văn phòng1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang512PMT3531DH18/05/2020-
8315505082291TTHVP07
TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My534PMT3533DH18/05/2020-
8325505082291TTHVP10
TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy578PMT3533DH18/05/2020-
8335505082291TTHVP11
TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy5910PMT3530DH18/05/2020-
8345505082291TTHVP12
TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy678PMT3533DH18/05/2020-
8355052243219TVKTD01
MT
TH vẽ kỹ thuật Điện1 Nguyễn Văn Nam41215PTNMMĐ2522CD04/05/2020-
8365505084291TVSDD(AC)
TH Vẽ sơ đồ điện (Autocad)1 Võ Khánh Thoại4710PMT3526DH06/01/2020- CDIO
8375505084291TVSDD(02
TH Vẽ sơ đồ điện (Autocad)1 Võ Khánh Thoại514PMT3510DH06/01/2020- CDIO
8385505085291TVDK02
TH Vi điều khiển2 Phạm Duy Dưởng225PTNTDH2019DH30/12/2019- CDIO
8395505085291TVDK03
TH Vi điều khiển2 Lê Hữu Duy614PTNTDH2019DH30/12/2019- CDIO
8405051063219THXS01
MT
TH Xung số2 Trần Thanh Hà3710PTNDTU209CD04/05/2020-
8415505086291TXS&ứD01
TH Xung số & ứng dụng2 Phạm Văn Phát2710PTNDIE2519DH30/12/2019- CDIO
8425505086291TXS&ứD05
TH Xung số & ứng dụng2 Trần Thanh Hà314PTNDIE2018DH30/12/2019- CDIO
8435505086291TXS&ứD02
TH Xung số & ứng dụng2 Phạm Văn Phát3710PTNDIE2521DH30/12/2019- CDIO
8445505086291TXS&ứD06
TH Xung số & ứng dụng2 Trần Thanh Hà4710PTNDIE2012DH30/12/2019- CDIO
8455505086291TXS&ứD07
TH Xung số & ứng dụng2 Trần Thanh Hà614PTNDIE2020DH30/12/2019- CDIO
8465505086291TXS&ứD03
TH Xung số & ứng dụng2 Phạm Văn Phát6710PTNDIE2520DH30/12/2019- CDIO
8475061903219TQTCT01
Thanh quyết toán công trình2 Phạm Thị Phương Trang578A3065016CD06/01/2020-
8485062023219TCDDT01
Thi công đường đô thị2 Đoàn Vĩnh Phúc212A209500CD04/05/2020- G
8495060822219TNCKT01
MT
Thí nghiệm Cơ - địa kỹ thuật1 Trần Thanh Quang314X-XD2511CD04/05/2020-
8505506046291TNCH01
Thí nghiệm cơ học1 Phan Nhật Long214PTN2010DH18/05/2020-
8515506046291TNCH02
Thí nghiệm cơ học1 Phan Nhật Long3710PTN2018DH18/05/2020-
8525506046291TNCH03
Thí nghiệm cơ học1 Phan Nhật Long414PTN2017DH18/05/2020-
8535506046291TNCH04
Thí nghiệm cơ học1 Phan Nhật Long5710PTN209DH18/05/2020-
8545506105291TNCHD01
Thí nghiệm cơ học đất1 Trần Thanh Quang3710XXD3016DH30/12/2019-
8555507032291TNHHVC01
Thí nghiệm Hóa hữu cơ và vô cơ1 Nguyễn Thị Trung Chinh425PTNHH2020DH18/05/2020-
8565504044291TNKTD01
Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương214PTNDL2014DH18/05/2020-
8575040393219TNDO03
Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương2710PTNKTD2014CD15/06/2020-
8585040393219TNDO02
Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương2710PTNKTD3015CD07/01/2020-
8595040393219TNDO01
Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương314PTNKTD2018CD06/01/2020-
8605504044291TNKTD02
Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương3710PTNDL2020DH18/05/2020-
8615504044291TNKTD03
Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương414PTNDL2020DH18/05/2020-
8625504044291TNKTD04
Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương5710PTNDL2020DH18/05/2020-
8635504044291TNKTD05
Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương614PTNDL2020DH18/05/2020-
8645504044291TNKTD06
Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương6710PTNDL2020DH18/05/2020-
8655506108291TNVLXD02
Thí nghiệm Vật liệu xây dựng1 Phan Nhật Long314XXD205DH18/05/2020-
8665504045291TBNC01
Thiết bị nâng chuyển2 Nguyễn Xuân Hùng212A2058054DH30/12/2019-
8675040703219TBNC01
Thiết bị nâng chuyển2 Nguyễn Xuân Hùng678A2156025CD04/05/2020-
8685507138291TBTP01
Thiết bị thực phẩm2 Trần Thị Ngọc Thư6910A2078034DH04/05/2020-
8695070653219TBTP01
Thiết bị thực phẩm2 Trần Thị Ngọc Thư6910A207500CD04/05/2020- G
8705051523219TKCA01
Thiết kế cao áp2 Nguyễn Văn Tiến478A303506CD04/05/2020-
8715041623219TKCVD01
Thiết kế Công nghệ Vi điều khiển1 Đoàn Lê Anh378A308509CD06/01/2020-
8725061673219TKDDT01
Thiết kế đường đô thị2 Cao Thị Xuân Mỹ312A106508CD04/05/2020-
8735041613219TKCDT01
Thiết kế Hệ thống Cơ Điện tử1 Phan Nguyễn Duy Minh41314A106508CD04/05/2020-
8745506112291TKHHDÔT01
Thiết kế hình học đường ô tô3 Ngô Thị Mỵ4911A2098022DH30/12/2019-
8755504046291TKKM01
Thiết kế khuôn mẫu2 Ngô Tấn Thống478A3028026DH30/12/2019-
8765052423219TKCMT01
Thiết kế MĐT bằng máy tính1 Lê Ngọc Quý Văn414PMT308CD04/05/2020-
8775505089291TKVMSVH01
Thiết kế vi mạch số với HDL2 Trần Hoàng Vũ334A1048030DH30/12/2019-
8785505222291TKW01
Thiết kế Web2 Trần Bửu Dung2911A2189077DH18/05/2020-
8795505222291TKW02
Thiết kế Web2 Trần Bửu Dung4911A3049090DH18/05/2020-
8805505222291TKW03
Ngành ĐT
Thiết kế Web2 Trần Bửu Dung578A2087543DH18/05/2020-
8815060062219TTTD01
MT
Thực hành trắc địa1 Trần Thanh Quang414SVD254CD04/05/2020-
8825507035291TNQTPM01
Thực nghiệm quan trắc và phân tích MT2 Kiều Thị Hòa4710PTNMT209DH04/05/2020-
8835041893219TTCNC201
Thực tập CNC2 Phan Nguyễn Duy Minh21114XCNC3020CD06/01/2020-
8845506048291TTCNX01
Thực tập Công nhân XD2 Phan Nhật Long514XXD2020DH30/12/2019-
8855050252219TTDCB01
Thực tập điện cơ bản2 Trần Minh Hùng314XDIEN258CD06/01/2020-
8865505091291TTDCN01
Thực tập điện công nghiệp2 Nguyễn Văn Nam514XDIEN2019DH30/12/2019- CDIO
8875051592219TTDT01
MT4
Thực tập điện tử1 Trần Duy Chung314XDTU4045CD04/05/2020-
8885051153219TTHTD01
Thực tập Hệ thống điện2 Nguyễn Quang Chung666XDIEN3016CD04/05/2020-
8895507141291TTKTS01
Thực tập kỹ thuật SH3 Lê Thị Diệu HươngX3012DH04/05/2020-
8905050653219TTMD01
Thực tập máy điện2 Nguyễn Văn Nam214XDIEN3027CD06/01/2020-
8915505092291TTMD01
Thực tập máy điện2 Nguyễn Văn Nam4710XDIEN2020DH30/12/2019- CDIO
8925506117291TTNTC01
Thực tập nhận thức CĐ1 Hồ Văn QuânX5027DH30/12/2019-
8935506049291TTNTX01
Thực tập Nhận thức XD1 Đoàn Vĩnh PhúcX120119DH18/05/2020-
8945506118291TTNTXH01
Thực tập nhận thức XH1 Ngô Thị MỵX5018DH30/12/2019-
8955051403219TTPLC01
Thực tập PLC1 Nguyễn Văn Nam614PTNTDH2014CD06/01/2020-
8965061613219TTNKT01
Thực tập Tốt nghiệp kiến trúc2 Võ Thị Vỹ Phương61212X502CD04/05/2020-
8975506051291TTTD01
Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang214SVD209DH18/05/2020-
8985506051291TTTD02
Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang2710SVD2020DH18/05/2020-
8995506051291TTTD03
Thực tập trắc địa1 Hồ Văn Quân314SVD2019DH18/05/2020-
9005506051291TTTD04
Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang414SVD2018DH18/05/2020-
9015506051291TTTD05
Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang5710SVD2019DH18/05/2020-
9025506051291TTTD06
Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang714SVD2016DH18/05/2020-
9035051693219TTBD01
Thực tập trang bị điện2 Tạ Minh Hường414XĐIỆN2014CD06/01/2020-
9045051693219TTBD02
Thực tập trang bị điện2 Tạ Minh Hường514XĐIỆN2015CD06/01/2020-
9055504049291TK01
Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung212A2188078DH18/05/2020-
9065504049291TK01
Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung21113A2188077Bù 3 buổi01/06/2020-
9075504049291TK06
Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung312A2038079DH18/05/2020-
9085504049291TK07
Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung335A2038077DH18/05/2020-
9095504049291TK06
Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung31113A2038079Bù 3 buổi01/06/2020-
9105504049291TK02
Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung412A2178080DH18/05/2020-
9115504049291TK02
Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung41113A2178080Bù 3 buổi01/06/2020-
9125504049291TK04
Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung512A2168057DH18/05/2020-
9135504049291TK05
Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung535A3028074DH18/05/2020-
9145504049291TK04
Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung51113A2168058Bù 3 buổi01/06/2020-
9155041462219TK01
Thủy khí 2 Nguyễn Thị Hồng Nhung612A101800CD18/05/2020- G
9165504049291TK03
Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung612A1019088DH18/05/2020-
9175041462219TK01
Thủy khí 2 Nguyễn Thị Hồng Nhung61113A210800Bù 3 buổi01/06/2020- G
9185504049291TK03
Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung61113A2109088Bù 3 buổi01/06/2020-
9195506120291TL02
Thủy lực2 Hồ Văn Quân378A2158048DH18/05/2020-
9205506120291TL02
Thủy lực2 Hồ Văn Quân31113A2158043Bù 3 buổi22/06/2020-
9215504051291TACNOT01
Tiếng anh chuyên ngành ô tô2 Phạm Minh Mận2910A2058070DH30/12/2019-
9225504051291TACNOT02
Tiếng anh chuyên ngành ô tô2 Nguyễn Minh Tiến434A2128068DH30/12/2019-
9235050021219TDC01
Tin học đại cương2 Lê Thị Bích Tra4910A2089041CD06/01/2020-
9245051603219TUD01
Tin học ứng dụng1 Võ Khánh Thoại515A3075010CD14/06/2020-
9255061693219TUDC01
Tin học ứng dụng cầu1 Bạch Quốc Sĩ714PMT256CD04/05/2020-
9265506123291THUDD01
Tin học ứng dụng đường1 Ngô Thị Mỵ7710PMT3521DH04/05/2020-
9275061203219TUDD01
Tin học ứng dụng đường1 Ngô Thị Mỵ7710PMT258CD04/05/2020-
9285505098291THVP01
Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra212A2148584DH18/05/2020-
9295505098291THVP01
Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra21113A2148583Bù 3 buổi01/06/2020-
9305505098291THVP06
Tin học văn phòng2 Nguyễn Thị Hà Quyên378A2188582DH18/05/2020-
9315505098291THVP09
Tin học văn phòng2 Trần Bửu Dung3911A3038580DH18/05/2020-
9325505098291THVP06
Tin học văn phòng2 Nguyễn Thị Hà Quyên31113A2188583Bù 3 buổi22/06/2020-
9335505098291THVP08
Tin học văn phòng2 Lê Vũ412A2058568DH18/05/2020-
9345505098291THVP03
Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra478A2148580DH18/05/2020-
9355505098291THVP08
Tin học văn phòng2 Lê Vũ41113A2058582Bù 3 buổi01/06/2020-
9365505098291THVP03
Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra41113A2148580Bù 3 buổi22/06/2020-
9375505098291THVP04
Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra512A2188585DH18/05/2020-
9385505098291THVP05
Tin học văn phòng2 Nguyễn Thị Hà Quyên578A2078064DH18/05/2020-
9395505098291THVP07
Tin học văn phòng2 Lê Vũ5911A2058558DH18/05/2020-
9405505098291THVP04
Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra51113A2188585Bù 3 buổi01/06/2020-
9415505098291THVP05
Tin học văn phòng2 Nguyễn Thị Hà Quyên51113A2078059Bù 3 buổi22/06/2020-
9425505098291THVP02
Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra678A2128057DH18/05/2020-
9435050032219THVP01
Tin học văn phòng2 Trần Bửu Dung678A2086035CD18/05/2020-
9445505098291THVP02
Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra61113A2128057Bù 3 buổi22/06/2020-
9455505098291THVP10
Tin học văn phòng2 Lê Vũ71113OL6031DH18/05/2020-
9465506053291THXD01
Tin học xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng314B201350DH30/12/2019- G
9475060513219THXD01
Tin học xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng314B2012516CD30/12/2019- G
9485071283219TNCBL01
TN CN chế biến lương thực1 Trần Thị Ngọc Linh514PTN.CN2018CD18/05/2020-
9495070663219TNCRQ01
TN CN chế biến rau quả1 Nguyễn Hữu Phước Trang5710PTN.CN209CD30/12/2019-
9505070723219TNSDB01
TN CN sản xuất đường, bánh kẹo1 Huỳnh Thị Diễm Uyên4710PTN.CN209CD18/05/2020-
9515072463219TNSMT01
TN Công nghệ sinh học môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu615PTNMT300CD18/05/2020- G
9525505099291TDTCS01
TN Điện tử công suất1 Trần Duy Chung214PTNMMD3030DH30/12/2019- CDIO
9535505099291TDTCS05
TN Điện tử công suất1 Trần Duy Chung214PTNMMD3029DH04/05/2020- CDIO
9545052863219TDTCS01
TN Điện tử công suất1 Võ Khánh Thoại2710PTNMMĐ3029CD06/01/2020-
9555505099291TDTCS02
TN Điện tử công suất1 Trần Duy Chung4710PTNMMD3022DH30/12/2019- CDIO
9565505099291TDTCS03
TN Điện tử công suất1 Trần Duy Chung514PTNMMD279DH30/12/2019- CDIO
9575505099291TDTCS04
TN Điện tử công suất1 Trần Duy Chung614PTNMMD3030DH30/12/2019- CDIO
9585052863219TDTCS02
TN Điện tử công suất1 Võ Khánh Thoại714PTNMMĐ205CD04/05/2020-
9595505100291THDLCB06
TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện214PTNDLC2020DH04/05/2020- CDIO
9605505100291THDLCB01
TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện214PTNDLC2020DH30/12/2019- CDIO
9615505100291THDLCB02
TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện414PTNDLC2020DH30/12/2019- CDIO
9625505100291THDLCB07
TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện414PTNDLC2017DH04/05/2020- CDIO
9635505100291THDLCB08
TN Đo lường và Cảm biến1 Phạm Duy Dưởng5710PTNDLC2015DH30/12/2019- CDIO
9645505100291THDLCB04
TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện6710PTNDLC2020DH30/12/2019- CDIO
9655061973219THTCTD01
TN hiện trường công trình đường1 Ngô Thị MỵX251CD06/01/2020-
9665507171291THDC101
TN Hóa đại cương 11 Nguyễn Thị Trung Chinh3710PTNVL207DH18/05/2020-
9675070052219TNHHC01
TN Hóa hữu cơ1 Võ Văn Quân614PTN.HC205CD04/05/2020-
9685507174291THHCC01
TN Hóa hữu cơ-vô cơ1 Nguyễn Thị Trung Chinh2710PTNHH2018DH18/05/2020-
9695507174291THHCC02
TN Hóa hữu cơ-vô cơ1 Nguyễn Thị Trung Chinh525PTNHH2020DH18/05/2020-
9705507174291THHCC03
TN Hóa hữu cơ-vô cơ1 Nguyễn Thị Trung Chinh5710PTNHH2020DH18/05/2020-
9715507176291THS01
TN Hoá sinh 1 Nguyễn Thị Đông Phương6710PTNSH2512DH30/12/2019-
9725070213219TNHST01
MT
TN Hóa sinh thực phẩm1 Ngô Thị Minh Phương2710PTN.CN2513CD04/05/2020-
9735070022219TNHVC01
MT
TN Hóa vô cơ1 Huỳnh Ngọc Bích2710PTN.HC251CD04/05/2020-
9745506055291TKCCT02
TN kết cấu công trình1 Hồ Văn Quân7710PKĐ2522DH30/12/2019-
9755041853219TKTN01
MT
TN Kỹ thuật nhiệt1 Nguyễn Thành Sơn5710XNHIET2018CD04/05/2020-
9765051443219TNKTX01
TN kỹ thuật xung số1 Trần Thanh Hà6710PNTDT3030CD04/05/2020-
9775050303219TNM01
TN mạch 1 Trương Thị Ánh Tuyết5710PTNMMĐ2520CD06/01/2020-
9785505102291TNMD04
TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết2710PTNMMD2020DH04/05/2020- CDIO
9795505102291TNMD01
TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết2710PTNMMD2020DH30/12/2019- CDIO
9805505102291TNMD05
TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết314PTNMMD2020DH04/05/2020- CDIO
9815505102291TNMD02
TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết314PTNMMD2019DH30/12/2019- CDIO
9825505102291TNMD03
TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết4710PTNMMD2020DH30/12/2019- CDIO
9835505102291TNMD06
TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết4710PTNMMD2019DH04/05/2020- CDIO
9845505104291TMDKV01
TN Mạng điện khu vực1 Trần Nguyễn Thuỳ Chung314PTNHTĐ3028DH04/05/2020-
9855051413219TNMD01
TN máy điện1 Dương Quang Thiện514PTNMMĐ2510CD06/01/2020-
9865505105291THMD01
TN Máy điện1 Dương Quang Thiện614PTNMMD2018DH30/12/2019- CDIO
9875505105291THMD06
TN Máy điện1 Dương Quang Thiện614PTNMMD2020DH04/05/2020- CDIO
9885071372219TNTNC01
TN QT TB truyền nhiệt & truyền chất1 Nguyễn Thị Trung Chinh725PTN.QT2510CD04/05/2020-
9895507184291TQTTT02
TN QT và TB truyền nhiệt - truyền chất2 Nguyễn Thị Trung Chinh4710PTNHH2523DH04/05/2020-
9905507184291TQTTT04
Ngành CNTT
TN QT và TB truyền nhiệt - truyền chất2 Nguyễn Thị Trung Chinh625PTNHH2521DH04/05/2020-
9915051563219TRCA01
TN rơle & cao áp1 Nguyễn Thế Lực414PTND309CD04/05/2020-
9925504055291TSB&KLH09
TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng325PTNSB2013DH04/05/2020-
9935504055291TSB&KLH07
TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng325PTNSB3018DH30/12/2019-
9945504055291TSB&KLH01
TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn414PTNSB3022DH30/12/2019-
9955504055291TSB&KLH08
TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng425PTNSB2522DH30/12/2019-
9965040172219TSBKL02
TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng514PTNSB4018CD18/05/2020-
9975040172219TSBKL01
MT
TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng514PTNSB4016CD04/05/2020-
9985504055291TSB&KLH05
TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn5710PTNSB2017DH04/05/2020-
9995504055291TSB&KLH02
TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn5710PTNSB2020DH30/12/2019-
10005504055291TSB&KLH03
TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn614PTNSB2020DH30/12/2019-
10015504055291TSB&KLH06
TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn614PTNSB2020DH04/05/2020-
10025504056291TTDTK03
TN Truyền động Thủy khí1 Trần Ngô Quốc Huy5710PTNTK2016DH30/12/2019-
10035041403219TNTDTK02
TN Truyền động Thủy khí1 Võ Quang Trường5710PTNTK3015CD18/05/2020-
10045041403219TNTDTK01
TN Truyền động Thủy khí1 Võ Quang Trường714PTNTK3028CD06/01/2020-
10055041403219TNTDTK03
TN Truyền động Thủy khí1 Võ Quang Trường7911PTNTK3016CD18/05/2020-
10065060852219TNVCX01
MT
TN Vật liệu & cấu kiện xây dựng1 Phan Nhật Long3710X-XD2514CD04/05/2020-
10075506056291TVLXD05
TN Vật liệu xây dựng1 Ngô Thanh Vinh214PTN2020DH18/05/2020-
10085506056291TVLXD06
TN Vật liệu xây dựng1 Ngô Thanh Vinh314PTN2020DH18/05/2020-
10095506056291TVLXD03
TN Vật liệu xây dựng1 Phan Nhật Long4710PTN2010DH18/05/2020-
10105506056291TVLXD07
TN Vật liệu xây dựng1 Ngô Thanh Vinh4710PTN2020DH18/05/2020-
10115506056291TVLXD01
TN Vật liệu xây dựng1 Hồ Văn Quân514PTN2020DH18/05/2020-
10125506056291TVLXD04
TN Vật liệu xây dựng1 Hồ Văn Quân514PTN2019DH06/07/2020-
10135506056291TVLXD02
TN Vật liệu xây dựng1 Hồ Văn Quân5710PTN2020DH18/05/2020-
10145506056291TVLXD08
TN Vật liệu xây dựng1 Ngô Thanh Vinh6710PTN2019DH18/05/2020-
10155507042291TVSMT01
TN Vi sinh môi trường2 Huỳnh Thị Ngọc Châu615PTNMT2516DH18/05/2020-
10165072493219TVSTP01
TN Vi sinh thực phẩm1 Trần Thị Ngọc Linh214PTN.CN256CD04/05/2020-
10175507187291TVSTP02
TN Vi sinh thực phẩm1 Trần Thị Ngọc Linh414PTN.CN2523DH30/12/2019-
10185507187291TVSTP03
TN Vi sinh thực phẩm1 Trần Thị Ngọc Linh614PTN.CN2521DH30/12/2019-
10195507188291TVSVH01
TN Vi sinh vật học1 Lê Thị Diệu Hương3710PTNSH2513DH04/05/2020-
10205071773219TNVSV01
MT
TN Vi sinh vật học1 Lê Thị Diệu Hương3710PTN.CN250CD04/05/2020- G
10215060863219TCTC201
Tổ chức thi công2 Phạm Thị Phương Trang5910A1035014CD06/01/2020-
10225505108291TCN02
Toán chuyên ngành2 Hoàng Dũng478A2188583DH18/05/2020-
10235505108291TCN01
Toán chuyên ngành2 Nguyễn Văn Thịnh4911A2188582DH18/05/2020-
10245505108291TCN02
Toán chuyên ngành2 Hoàng Dũng41113A2188584Bù 3 buổi22/06/2020-
10255505108291TCN05
Toán chuyên ngành2 Nguyễn Văn Thịnh512A1048035DH18/05/2020-
10265505108291TCN03
Toán chuyên ngành2 Nguyễn Văn Thịnh535A2148584DH18/05/2020-
10275505108291TCN05
Toán chuyên ngành2 Nguyễn Văn Thịnh51113A1048033Bù 3 buổi01/06/2020-
10285505108291TCN04
Toán chuyên ngành2 Hoàng Dũng612A2188576DH18/05/2020-
10295505108291TCN04
Toán chuyên ngành2 Hoàng Dũng61113A2188576Bù 3 buổi01/06/2020-
10305506058291TUD01
Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng378A2178057DH18/05/2020-
10315020572219TCUD01
Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng378A217500CD18/05/2020- G
10325506058291TUD02
Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng3911A2158022DH18/05/2020-
10335506058291TUD01
Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng31113A2178072Bù 3 buổi22/06/2020-
10345506058291TUD04
Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng435A3018029DH18/05/2020-
10355060082219TD01
Trắc địa2 Nguyễn Tiến Dũng478A308500CD18/05/2020- G
10365060082219TD01
Trắc địa2 Nguyễn Tiến Dũng41113A308500Bù 3 buổi22/06/2020- G
10375506059291TDXD01
Trắc địa xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng478A3088051DH18/05/2020-
10385506059291TDXD02
Trắc địa xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng4911A3028048DH18/05/2020-
10395506059291TDXD01
Trắc địa xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng41113A3088040Bù 3 buổi22/06/2020-
10405506059291TDXD03
Trắc địa xây dựng2 Trần Thanh Quang512A3038041DH18/05/2020-
10415506059291TDXD03
Trắc địa xây dựng2 Trần Thanh Quang51113A3038040Bù 3 buổi01/06/2020-
10425052783219TBD201
Trang bị điện2 Dương Quang Thiện735A2095023CD18/05/2020-
10435050943219TBDCN01
Trang bị Điện công nghiệp2 Đỗ Hoàng Ngân Mi312A2156051CD04/05/2020-
10445505109291TBDCN01
Trang bị điện công nghiệp2 Nguyễn Đức Quận4910A2038070DH18/05/2020-
10455505109291TBDCN02
Trang bị điện công nghiệp2 Nguyễn Đức Quận512A2088080DH18/05/2020-
10465505109291TBDCN03
Trang bị điện công nghiệp2 Nguyễn Đức Quận535A2038081DH18/05/2020-
10475505109291TBDCN02
Trang bị điện công nghiệp2 Nguyễn Đức Quận51113A2088078Bù 3 buổi01/06/2020-
10485505109291TBDCN01
Trang bị điện công nghiệp2 Nguyễn Đức Quận714A2038071Bù 2 buổi13/07/2020-
10495040433219TDCK01
Truyền động Cơ khí3 Nguyễn Lê Văn535A215300CD04/05/2020- G
10505052313219TDD201
Truyền động điện2 Nguyễn Đức Quận578A3075025CD04/05/2020-
10515040192219TN01
Truyền Nhiệt3 Nguyễn Thị Hồng Nhung235A218300CD18/05/2020- G
10525504142291TRN01
Truyền Nhiệt3 Nguyễn Thị Hồng Nhung235A2189598DH18/05/2020-
10535052803219TSL01
Truyền số liệu2 Lê Hữu Duy512A103507CD04/05/2020-
10545504058291TCTMA05
TT Chế tạo máy A1 Nguyễn Đức Long5710XCTM3022DH30/12/2019-
10555504058291TCTMA04
TT Chế tạo máy A1 Nguyễn Đức Long614XCTM2020DH30/12/2019-
10565504058291TCTMA02
TT Chế tạo máy A1 Huỳnh Văn Sanh714XCTM2017DH30/12/2019-
10575504058291TCTMA03
TT Chế tạo máy A1 Huỳnh Văn Sanh7710XCTM2020DH30/12/2019-
10585505113291TTDT04
TT Điện tử1 Lê Ngọc Quý Văn314XĐT207DH30/12/2019-
10595505113291TTDT05
TT Điện tử1 Lê Ngọc Quý Văn4710XĐT2019DH30/12/2019-
10605505113291TTDT08
TT Điện tử1 Trần Thanh Hà5710XĐT2017DH30/12/2019-
10615051813219TTDTCN01
MT
TT Điện tử công nghiệp1 Trần Duy Chung4710PTNMMD250CD30/12/2019- G
10625504062291THDCO04
TT H. thống điều khiển và ch. động ô tô2 Phùng Minh Tùng214X-OTO3025DH30/12/2019-
10635504062291THDCO01
TT H. thống điều khiển và ch. động ô tô2 Đỗ Phú Ngựu314X-OTO2521DH30/12/2019-
10645504062291THDCO05
TT H. thống điều khiển và ch. động ô tô2 Phùng Minh Tùng414X-OTO2524DH30/12/2019-
10655504062291THDCO02
TT H. thống điều khiển và ch. động ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành4710X-OTO2520DH30/12/2019-
10665504060291THDDTO01
TT Hệ thống điện & điện tử trên ô tô2 Phạm Minh Mận214X-OTO2519DH30/12/2019-
10675504060291THDDTO02
TT Hệ thống điện & điện tử trên ô tô2 Phạm Minh Mận3710X-OTO2525DH30/12/2019-
10685504060291THDDTO04
TT Hệ thống điện & điện tử trên ô tô2 Phạm Minh Mận514X-OTO2517DH30/12/2019-
10695504060291THDDTO05
TT Hệ thống điện & điện tử trên ô tô2 Bùi Văn Hùng614X-OTO2525DH30/12/2019-
10705504060291THDDTO06
TT Hệ thống điện & điện tử trên ô tô2 Bùi Văn Hùng6710X-OTO2520DH30/12/2019-
10715504061291THTDKDC02
TT Hệ thống điều khiển động cơ2 Nguyễn Minh Tiến314X-OTO2520DH30/12/2019-
10725504061291THTDKDC03
TT Hệ thống điều khiển động cơ2 Nguyễn Minh Tiến4710X-OTO3022DH30/12/2019-
10735504063291THTLO01
TT Hệ thống truyền lực ô tô2 Phạm Minh Mận5710X-OTO2011CD30/12/2019-
10745050603219TTKTD01
TT Kỹ Thuật Điện1 Trương Thị Ánh Tuyết214XDIEN206CD06/01/2020-
10755051393219TTVDK01
TT Vi điều khiển1 Phạm Duy Dưởng625PTNTDH3033CD06/01/2020-
10765504157291THCCK01
TTCM CAD/CAM1 Phan Nguyễn Duy Minh2710PMT3029DH30/12/2019-
10775040733219TTCC01
MT
TTCM CAD/CAM1 Phan Nguyễn Duy Minh51114PMT3534CD04/05/2020-
10785504157291THCCK05
TTCM CAD/CAM1 Phan Nguyễn Duy Minh6710PMT4023DH30/12/2019-
10795504143291TCTM01
TTCM Chế tạo máy1 Huỳnh Văn Sanh6710XCTM258DH18/05/2020-
10805040453219TMCTB01
TTCM Chế tạo máy B1 Nguyễn Đức Long3710XCTM206CD04/05/2020-
10815040743219TMCT201
TTCM Chế tạo Máy C22 Huỳnh Văn Sanh2710XCTM205CD06/01/2020-
10825041993219TMCTM301
TTCM Chế tạo máy C32 Nguyễn Đức Long514XCTM2018CD06/01/2020-
10835041993219TMCTM302
MT
TTCM Chế tạo máy C32 Huỳnh Văn Sanh61114XCTM2015CD04/05/2020-
10845040463219TTCNC01
TTCM CNC1 Phan Nguyễn Duy Minh31114XCNC3024CD06/01/2020-
10855051763219TCNM01
TTCM Công nghệ mới2 Lê Vũ378A1024024CD06/01/2020-
10865505114291TMD02
TTCM Điện1 Trương Thị Ánh Tuyết3710XDIEN2018DH13/04/2020-
10875505229291TTCMD01
TTCM Điện2 Trương Thị Ánh Tuyết414XDIEN2525DH30/12/2019-
10885050642219TMD02
MT
TTCM Điện1 Trần Minh Hùng4710XDIEN2525CD04/05/2020-
10895505229291TTCMD02
TTCM Điện2 Trương Thị Ánh Tuyết514XDIEN2512DH30/12/2019-
10905505114291TMD05
TTCM Điện1 Trần Minh Hùng5710XDIEN2015DH04/05/2020-
10915505114291TMD06
TTCM Điện1 Trần Minh Hùng614XDIEN2516DH04/05/2020-
10925050642219TMD01
TTCM Điện1 Trương Thị Ánh Tuyết614XDIEN2523CD30/03/2020-
10935505229291TTCMD04
TTCM Điện2 Trương Thị Ánh Tuyết6710XDIEN2520DH04/05/2020-
10945040753219TTDOT01
TTCM Điện Ô tô2 Phạm Minh Mận414XOTO2525CD06/01/2020-
10955040753219TTDOT02
MT
TTCM Điện Ô tô2 Bùi Văn Hùng7710XOTO2525CD04/05/2020-
10965050342219TMDT01
TTCM Điện tử1 Trần Thanh Hà514XDTU3529CD06/01/2020-
10975041253219TMDCD02
TTCM Động Cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng21214XOTO2015CD13/01/2020-
10985041253219TMDCD01
MT
TTCM Động Cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng7710XOTO3020CD04/05/2020-
10995040213219TMDC01
MT
TTCM Đúc1 Nguyễn Thanh Tân514Xduc2011CD04/05/2020-
11005504070291TMDUC03
TTCM Đúc1 Nguyễn Thanh Tân5710XDUC2014DH06/01/2020-
11015041223219TMDRD01
TTCM Đúc Rèn Dập1 Nguyễn Thanh Tân314XRD206CD04/05/2020-
11025041923219TMG201
MT
TTCM Gầm2 Nguyễn Minh Tiến21013XOTO2528CD04/05/2020-
11035504071291TMGH02
TTCM Gò Hàn 2 Huỳnh Tuân3710XGH2020DH30/12/2019-
11045504071291TMGH03
TTCM Gò Hàn 2 Trương Loan3710XGH2020DH30/12/2019-
11055504071291TMGH01
TTCM Gò Hàn 2 Trương Loan614XGH2017DH30/12/2019-
11065040233219TTGH101
MT
TTCM Gò Hàn 11 Nguyễn Văn Chương414XGH3022CD01/06/2020-
11075040243219TTGH201
TTCM Gò Hàn 22 Trương Loan7710XGH206CD04/05/2020-
11085041733219THCNC01
TTCM Hàn công nghệ cao1 Nguyễn Văn Chương5710XGH208CD04/05/2020-
11095042013219TTML101
TTCM Lạnh 12 Nguyễn Công Vinh314XNHIET3014CD06/01/2020-
11105040252219TMN01
MT
TTCM Nguội1 Huỳnh Hải314XGH2020CD04/05/2020-
11115040262219TTNGH02
TTCM Nguội Gò Hàn1 Lê Quốc Khánh614XNGUOI2518CD06/01/2020-
11125040262219TTNGH01
TTCM Nguội Gò Hàn1 Nguyễn Văn Chương6710XOTO2018CD06/01/2020-
11135040783219TMNL01
TTCM Nhiên liệu2 Phùng Minh Tùng414XOTO3015CD04/05/2020-
11145040783219TMNL02
TTCM Nhiên liệu2 Phùng Minh Tùng51114XOTO3015CD04/05/2020-
11155504074291TPCB01
TTCM Phay cơ bản3 Huỳnh Văn Sanh414XCTM3020DH18/05/2020-
11165040803219TPLCS01
TTCM PLC & Sản xuất Tự động2 Võ Quang Trường2710PTNCĐT3011CD06/01/2020-
11175504154291TP01
TTCM PLC-SXTD2 Võ Quang Trường314PTNTD3015DH30/12/2019-
11185504154291TP02
TTCM PLC-SXTD2 Võ Quang Trường4710PTNTD3017DH30/12/2019-
11195504154291TP03
TTCM PLC-SXTD2 Võ Quang Trường7711PTNTD3014DH30/12/2019-
11205504077291TMRD01
TTCM Rèn Dập2 Nguyễn Thanh Tân4710XRD2014DH18/05/2020-
11215504077291TMRD02
TTCM Rèn Dập2 Nguyễn Thanh Tân514XRD2020DH18/05/2020-
11225040272219TTRD01
MT
TTCM Rèn Dập1 Nguyễn Thanh Tân5710XRD3029CD04/05/2020-
11235041303219TTRCN01
MT
TTCM Robot Công nghiệp1 Đoàn Lê Anh6710PTNCĐT2015CD04/05/2020-
11245041773219TMTTO02
TTCM Thiết bị tiện nghi trên ô tô2 Phạm Minh Mận314XOTO2521CD06/01/2020-
11255041773219TMTTO04
TTCM Thiết bị tiện nghi trên ô tô2 Bùi Văn Hùng414XOTO2523CD06/01/2020-
11265041773219TMTTO05
TTCM Thiết bị tiện nghi trên ô tô2 Bùi Văn Hùng714XOTO2513CD06/01/2020-
11275051713219TTDB02
MT
TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Nguyễn Văn Phát51212VPK303CD04/05/2020-
11285051713219TTDB08
TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Lê Vũ51212VPK306CD04/05/2020-
11295051713219TTDB01
MT
TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Hoàng Thị Mỹ Lệ51212VPK308CD04/05/2020-
11305051713219TTDB07
MT
TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Trần Bửu Dung51212VPK306CD04/05/2020-
11315051713219TTDB06
MT
TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Nguyễn Thị Hà Quyên51212VPK306CD04/05/2020-
11325051713219TTDB04
TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Đỗ Phú Huy51212VPK304CD04/05/2020-
11335051713219TTDB05
MT
TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Phạm Thị Trà My51212VPK303CD04/05/2020-
11345051713219TTDB03
MT
TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Nguyễn Thị Thúy Hoài51212VPK303CD04/05/2020-
11355504079291TTCB02
TTCM Tiện cơ bản3 Huỳnh Văn Sanh3711XCTM2324DH30/12/2019-
11365504079291TTCB07
TTCM Tiện cơ bản3 Nguyễn Đức Long415XCTM2317DH30/12/2019-
11375504079291TTCB03
TTCM Tiện cơ bản3 Huỳnh Văn Sanh4711XCTM2316DH30/12/2019-
11385504079291TTCB08
TTCM Tiện cơ bản3 Nguyễn Đức Long6711XCTM2515DH30/12/2019-
11395041683219TMVDK01
TTCM Vi Điều Khiển2 Đoàn Lê Anh5710PTNCĐT3029CD06/01/2020-
11405041843219TDQSX01
Tự động hóa QT sản xuất1 Phan Nguyễn Duy Minh41112A107508CD04/05/2020-
11415505115291TDTK01
Tư duy thiết kế1 Trần Hoàng Vũ578C1014039DH18/05/2020- CDIO
11425505115291TDTK02
Tư duy thiết kế1 Trần Hoàng Vũ5910C1014040DH18/05/2020- CDIO
11435209004291HCM05
Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Sơn478A2138586DH18/05/2020-
11445020210219HCM02
Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Sơn478A213600CD18/05/2020- G
11455209004291HCM06
Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Sơn4911A2148585DH18/05/2020-
11465209004291HCM07
Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh512A2149090DH18/05/2020-
11475209004291HCM08
Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh535A2188585DH18/05/2020-
11485209004291HCM09
Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh678A2188587DH18/05/2020-
11495020210219HCM01
Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Nguyễn Duy Quý678A1066019CD18/05/2020-
11505209004291HCM10
Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh6911A2188585DH18/05/2020-
11515209004291HCM07
Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh7710A2148585Bù 2 buổi13/07/2020-
11525020210219HCM01
Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Nguyễn Duy Quý7710A1066018Bù 2 buổi13/07/2020-
11535020210219HCM02
Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Sơn7710A213601Bù 2 buổi13/07/2020- G
11545209004291HCM05
Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Sơn7710A2138585Bù 2 buổi13/07/2020-
11555209004291HCM09
Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh7710A2188584Bù 2 buổi13/07/2020-
11565504082291TKMPDC03
UD máy tính thiết kế mô phỏng động cơ/ô tô3 Nguyễn Lê Châu Thành515PMT3017DH30/12/2019-
11575504082291TKMPDC01
UD máy tính thiết kế mô phỏng động cơ/ô tô3 Phùng Minh Tùng6711A3083019DH30/12/2019-
11585507043291VHXLN01
Vận hành hệ thống xử lý nước2 Trần Minh Thảo334A2093019DH30/12/2019-
11595050352219VLD01
Vật liệu điện2 Nguyễn Văn Tiến5910A2065042CD04/05/2020-
11605040282219VLKT01
Vật liệu Kỹ thuật2 Đào Thanh Hùng212A2088056CD06/01/2020-
11615504084291VLKT01
Vật liệu kỹ thuật2 Đào Thanh Hùng3911A2168041DH18/05/2020-
11625504084291VLKT02
Vật liệu kỹ thuật2 Đào Thanh Hùng612A2068071DH18/05/2020-
11635504084291VLKT02
Vật liệu kỹ thuật2 Đào Thanh Hùng61113A2068072Bù 3 buổi01/06/2020-
11645506060291VLXD02
Vật liệu xây dựng2 Ngô Thị Mỵ478A2088063DH18/05/2020-
11655506060291VLXD03
Vật liệu xây dựng2 Ngô Thị Mỵ512A2108047DH18/05/2020-
11665061642219VLXD201
Vật liệu xây dựng2 Ngô Thị Mỵ512A210500CD18/05/2020- G
11675506060291VLXD03
Vật liệu xây dựng2 Ngô Thị Mỵ51113A2108039Bù 3 buổi01/06/2020-
11685061642219VLXD201
Vật liệu xây dựng2 Ngô Thị Mỵ51113A210500Bù 3 buổi01/06/2020- G
11695506060291VLXD01
Vật liệu xây dựng2 Ngô Thanh Vinh612A2088049DH18/05/2020-
11705506060291VLXD01
Vật liệu xây dựng2 Ngô Thanh Vinh61113A2088046Bù 3 buổi01/06/2020-
11715506060291VLXD02
Vật liệu xây dựng2 Ngô Thị Mỵ715A2088063Bù 3 buổi04/07/2020-
11725305001291VLCD01
Vật Lý Cơ - Điện2 Lương Văn Thọ212A1078055DH18/05/2020-
11735020590219VLCD01
Vật Lý Cơ - Điện2 Lương Văn Thọ212A107600CD18/05/2020- G
11745020590219VLCD01
Vật Lý Cơ - Điện2 Lương Văn Thọ21113A1076026Bù 3 buổi22/06/2020- G
11755305001291VLCD01
Vật Lý Cơ - Điện2 Lương Văn Thọ21113A1078028Bù 3 buổi22/06/2020-
11765020430219VLCN01
Vật Lý Cơ - Nhiệt2 Lương Văn Thọ2911A3035029CD18/05/2020-
11775305002291VLCN01
Vật lý Cơ - Nhiệt2 Hoàng Đình Triển2911A2177045DH18/05/2020-
11785305002291VLCN02
Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lương Văn Thọ312A2117066DH18/05/2020-
11795305002291VLCN03
Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lương Văn Thọ335A2127055DH18/05/2020-
11805305002291VLCN02
Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lương Văn Thọ31113A2117070Bù 3 buổi22/06/2020-
11815305002291VLCN06
Vật lý Cơ - Nhiệt2 Trần Thị Hồng412A1067045DH18/05/2020-
11825305002291VLCN06
Vật lý Cơ - Nhiệt2 Trần Thị Hồng714A2157046Bù 3 buổi22/06/2020-
11835305004291VLDT01
Vật Lý Điện - Từ2 Trần Thị Hồng435A2147022DH18/05/2020-
11845305004291VLDT02
Vật Lý Điện - Từ2 Trần Thị Hồng478A2097020DH18/05/2020-
11855305004291VLDT02
Vật Lý Điện - Từ2 Trần Thị Hồng41113A2097022Bù 3 buổi22/06/2020-
11865305005291VLQT01
Vật Lý Quang - Nguyên tử2 Trần Thị Hồng512A3088017DH18/05/2020-
11875305005291VLQT02
Vật Lý Quang - Nguyên tử2 Trần Thị Hồng535A2098025DH18/05/2020-
11885305005291VLQT01
Vật Lý Quang - Nguyên tử2 Trần Thị Hồng51113A3088023Bù 3 buổi22/06/2020-
11895507197291VLUD01
Vật lý ứng dụng2 Nguyễn Hồng Sơn724A102309DH18/05/2020-
11905504085291VKT01
Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh378A2068041DH18/05/2020-
11915504085291VKT02
Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh3911A1048028DH18/05/2020-
11925504085291VKT01
Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh31113A2068042Bù 3 buổi22/06/2020-
11935504085291VKT05
Vẽ kỹ thuật2 Nguyễn Đức Sỹ435A2168043DH18/05/2020-
11945504085291VKT03
Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh612A2178080DH18/05/2020-
11955504085291VKT03
Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh61113A2178081Bù 3 buổi01/06/2020-
11965514002291VKCK01
Vẽ Kỹ thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam312A2107062DH18/05/2020-
11975514002291VKCK01
Vẽ Kỹ thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam31113A2107062Bù 3 buổi01/06/2020-
11985514002291VKCK02
Vẽ Kỹ thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam412A1077038DH18/05/2020-
11995514002291VKCK02
Vẽ Kỹ thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam41113A1077038Bù 3 buổi01/06/2020-
12005514002291VKCK03
Vẽ Kỹ thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam512A1067031DH18/05/2020-
12015514002291VKCK03
Vẽ Kỹ thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam51113A1067031Bù 3 buổi01/06/2020-
12025040023219VCK01
Vẽ Kỹ Thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam612A1046017CD04/05/2020-
12035504086291VKTCK02
Vẽ Kỹ Thuật Cơ khí-Autocad2 Hồ Công Lam2911A2038051DH18/05/2020-
12045504086291VKTCK01
Vẽ Kỹ Thuật Cơ khí-Autocad2 Hồ Công Lam435A2178058DH18/05/2020-
12055505235291VKTD01
Vẽ kỹ thuật điện - HTĐ1 Nguyễn Văn Nam6710PMT3531DH30/12/2019-
12065505235291VKTD02
Vẽ kỹ thuật điện - HTĐ1 Nguyễn Văn Nam714PMT3526DH04/05/2020-
12075052273219VKTD01
Vẽ kỹ thuật điện -HTĐ1 Nguyễn Văn Nam31215PMT308CD04/05/2020-
12085041642219VKT01
Vẽ Kỹ Thuật I2 Lê Thị Thùy Linh512A2118057CD04/05/2020-
12095506061291VXD01
Vẽ kỹ thuật xây dựng3 Trần Vũ Tiến235A2138585DH18/05/2020-
12105506061291VXD03
Vẽ kỹ thuật xây dựng3 Võ Thị Vỹ Phương2912A2088540DH18/05/2020-
12115506061291VXD04
Vẽ kỹ thuật xây dựng3 Võ Thị Vỹ Phương7710A2166038DH18/05/2020-
12125061662219VXD201
Vẽ kỹ thuật xây dựng II2 Võ Thị Vỹ Phương715B2015015CD18/05/2020-
12135504087291VTMT03
Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Thị Thanh Vi2710PMT3030DH18/05/2020-
12145504087291VTMT12
Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Xuân Bảo314PMT3029DH18/05/2020-
12155504162291VTMTCDT09
Vẽ trên máy tính2 Đoàn Lê Anh315PMT3029DH18/05/2020-
12165504087291VTMT13
Vẽ trên máy tính1 Đào Thanh Hùng414PMT3022DH18/05/2020-
12175040083219VTMT02
Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Văn Thiết4710PMT308CD06/01/2020-
12185504162291VTMTCDT05
Vẽ trên máy tính2 Nguyễn Thị Thanh Vi515PMT3030DH18/05/2020-
12195504087291VTMT11
Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Xuân Bảo5710PMT3020DH18/05/2020-
12205504087291VTMT14
Vẽ trên máy tính1 Đào Thanh Hùng5710PMT3030DH18/05/2020-
12215040083219VTMT01
Vẽ trên máy tính1 Đoàn Lê Anh614PMT3018CD06/01/2020-
12225504087291VTMT06
Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Thị Thanh Vi6710PMT3024DH18/05/2020-
12235504087291VTMT07
Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Thị Thanh Vi714PMT3018DH18/05/2020-
12245506062291VXDMT01
Vẽ xây dựng trên máy tính2 Võ Thị Vỹ Phương215B2013030DH18/05/2020-
12255506062291VXDMT04
Vẽ xây dựng trên máy tính2 Võ Thị Vỹ Phương3711B2013030DH18/05/2020-
12265506062291VXDMT02
Vẽ xây dựng trên máy tính2 Võ Thị Vỹ Phương415B2013030DH18/05/2020-
12275319005291XSTK09
Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương512A2127067DH18/05/2020-
12285319005291XSTK10
Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương535A3057070DH18/05/2020-
12295319005291XSTK01
Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương578A2067067DH18/05/2020-
12305319005291XSTK02
Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương5911A1027063DH18/05/2020-
12315319005291XSTK03
Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương612A2057069DH18/05/2020-
12325319005291XSTK04
Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương635A2057071DH18/05/2020-
12335319005291XSTK05
Xác suất Thống kê2 Phan Quang Như Anh678A1087053DH18/05/2020-
12345319005291XSTK05
Xác suất Thống kê2 Phan Quang Như Anh61113A1087055Bù 3 buổi22/06/2020-
12355319005291XSTK09
Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương715A2067069Bù 3 buổi06/06/2020-
12365319005291XSTK01
Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương715A2067064Bù 3 buổi06/06/2020-
12375319005291XSTK07
Xác suất Thống kê2 Phan Quang Như Anh712A2037042DH18/05/2020-
12385319005291XSTK08
Xác suất Thống kê2 Phan Quang Như Anh735A2127049DH18/05/2020-
12395319005291XSTK07
Xác suất Thống kê2 Phan Quang Như Anh7710A2037052Bù 2 buổi22/06/2020-
12405319005291XSTK03
Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương815A2057069Bù 3 buổi07/06/2020-
12415505116291XLTHS01
Xử lý tín hiệu số2 Nguyễn Thị Khánh Hồng512A2138069DH30/12/2019-

Tổng cộng có 1241 lớp học phần

Lưu ý:
+ Các lớp có ghi chú G là lớp ghép.