1. Skip to Menu
  2. Skip to Content
  3. Skip to Footer

+ Thông báo về việc thu học phí học kỳ III, năm học 2025-2026

+ Phòng Đào tạo công bố số liệu giờ giảng quy đổi học kỳ II năm học 2025-2026; định mức giờ chuẩn và giờ chuẩn quy đổi năm học 2025 - 2026.

+ Công bố danh mục lớp học phần học kỳ hè năm học 2025-2026 (HK325) và những điều cần biết về đăng ký học phần học k

+ Phòng Đào tạo công bố số liệu tạm tính giờ giảng quy đổi học kỳ 2 (đợt 1) năm học 2025-2026.

+ CÔNG BỐ DANH MỤC HỌC PHẦN HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025 - 2026 [HK 225] VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ ĐĂNG KÝ MÔN HỌC.

+ THÔNG BÁO VỀ VIỆC THU HỌC PHÍ HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026

+ Công bố danh sách dự kiến xử lý học vụ học kỳ 2 năm học 2024-2025

+ CÔNG BỐ DANH MỤC HỌC PHẦN HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025 - 2026 [HK125] VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ ĐĂNG KÝ MÔN HỌC.

+ THÔNG BÁO VỀ VIỆC THU HỌC PHÍ HỌC KỲ III NĂM HỌC 2024-2025

+ Phòng Đào tạo công bố số liệu giờ giảng quy đổi học kỳ II năm học 2024-2025; định mức giờ chuẩn và giờ chuẩn quy đổi năm học 2024 - 2025.

+ Công bố danh mục lớp học phần học kỳ hè năm học 2024-2025 (HK324) và những điều cần biết về đăng ký học phần học kỳ hè

+ THÔNG BÁO VỀ VIỆC XÉT VÀ CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP ĐỢT 2 NĂM HỌC 2024-2025 (KỲ 224).

Previous
Next

Thông Tin Đào Tạo

THÔNG TIN ĐÀO TẠO

Danh sách sinh viên bị xóa tên do kết quả học tập kém - bị cảnh báo học vụ với số lần vượt quá quy định - Học kỳ 1 - Năm học 2025-2026 .

STTMã Sinh viênHọ tên Sinh viênLớpĐã TLSố lần CBHVLTSố lần CBHVCấpGhi chú
1.1911506110203UÔNG ĐÌNH CHIẾN19XD22.6822 
2.2050441200230VÕ CHI SƠN20CDT21.831 
3.2050441200250NGUYỄN CÔNG TRÀ20CDT21.9731 
4.2050531200137HỒ QUANG HẢI20T12.6122 
5.21115041120134LÊ VĂN NAM21C11.8832 
6.22115041122122BÙI THANH HIẾU22C12.2522 
7.22115041122130LÊ BÁ QUANG HUY22C12.122 
8.23115043122117NGUYỄN ĐỨC HUY23N11.9122 
9.23115051222236NGUYỄN XUÂN TÂN23D21.7622 
10.23115051222354NGUYỄN MINH PHONG23D32.0722 
11.2415042122103ĐINH VĂN BÀNG24DL11.3622 
12.2415042122314NGUYỄN THÀNH LONG24DLKT11.6722 
13.2415044122117VĂN ĐỨC HUY24CDT11.6122 
14.2415044122216NGUYỄN VIẾT KHÁNH24CDT2122 
15.2415044122226NGUYỄN NHẬT THÀNH LIN24CDT2122 
16.2415061122214ĐOÀN NGỌC KHẢI24XD21.4522 
17.2415061122302NGUYỄN QUỐC BẢO24XD31.6122 
18.2415061122324TRƯƠNG THANH KIỆT24XD3122 
19.2415067122131NGUYỄN HOÀNG LONG24KT12.7122 
20.2415067122144NGUYỄN VÕ HẠNH NGUYÊN24KT21.3322 
21.2415072122120NGUYỄN LÊ THIÊN PHÚC24MT11.8822 
22.24150731224113NGÔ ĐỨC TRUNG24KTSHTP1322 
23.2415075123113PHAN NGỌC HUY24KTHH11.422