1. Skip to Menu
  2. Skip to Content
  3. Skip to Footer

Thông Tin Đào Tạo

Danh mục lớp học phần - Học kỳ 120

STTMã HPTên LHPTên Học phầnSố TCGiảng viênTHứTừ tiếtĐến tiếtPhòngSLDKĐã ĐKGhi chúCấp
15506109120TKCBT01Thiết kế cầu bê tông3 Bạch Quốc Sĩ 3 3 5A108602407/09/2020- DH
25060203120DATCB01Đồ án Thiết kế cầu bê tông1 Bạch Quốc Sĩ 5 6 6VPK30107/09/2020- CD
35506076120DTCBT02Đồ án thiết kế cầu BTCT1 Bạch Quốc Sĩ 6 6 6VPK20405/10/2020- DH
45506076120DTCBT01Đồ án thiết kế cầu BTCT1 Bạch Quốc Sĩ 6 12 12VPK202007/09/2020- DH
55044000120DTNCDT01Đồ án tổng hợp CĐT5 Bộ môn CĐT 5 12 12VPK20207/09/2020- CD
65041693120DACDT01Đồ án Hệ thống Cơ Điện tử1 Bộ môn CĐT 7 12 12VPK30312/10/2020- CD
75505031120HKDNDT01Học kỳ doanh nghiệp KT Điện tử2 Bộ môn Điện tử VT 3 6 6TT303005/10/2020- DH
85504017120DACCTM01Đồ án CN Chế tạo Máy2 Bùi Hệ Thống 2 6 6VPK252507/09/2020- DH
95504122120KTCTM01Kỹ thuật chế tạo máy3 Bùi Hệ Thống 3 3 5A203605907/09/2020- DH
105504052120TTKTMT01Tính thiết kế trên máy tính2 Bùi Hệ Thống 3 9 11A309804505/10/2020- DH
115040342120DS01Dung sai đo lường2 Bùi Hệ Thống 4 1 2A10580007/09/2020- GCD
125504022120DSDL02Dung sai đo lường2 Bùi Hệ Thống 4 1 2A105803407/09/2020- DH
135504122120KTCTM02Kỹ thuật chế tạo máy3 Bùi Hệ Thống 5 9 11A106605407/09/2020- DH
145504012120CNCTM201Công nghệ Chế tạo Máy II2 Bùi Hệ Thống 6 1 2A106805807/09/2020- DH
155504163120HKNNCK701Học kỳ doanh nghiệp CTM2 Bùi Hệ Thống 6 6 6X601107/09/2020- DH
165504165120NMNCK02Nhập môn ngành CK2 Bùi Hệ Thống 6 9 11A308656319/10/2020- DH
175504048120TTNCK01Thực tập tốt nghiệp CTM2 Bùi Hệ Thống 6 12 12X601219/10/2020- DH
185041000120DTNCTM01Đồ án tổng hợp CTM5 Bùi Hệ Thống 6 12 12VPK40207/09/2020- CD
195505058120NLSTT01Năng lượng sạch & tái tạo2 Bùi Tấn Lợi 2 9 11A214808005/10/2020- DH
205504023120HDDTO01Hệ thống điện & điện tử trên ô tô3 Bùi Văn Hùng 2 3 5A103504307/09/2020- DH
215504081120DLDKOT03UD máy tính đo lường điều khiển ô tô2 Bùi Văn Hùng 2 9 11PMT201907/09/2020- DH
225504023120HDDTO02Hệ thống điện & điện tử trên ô tô3 Bùi Văn Hùng 3 3 5A107503107/09/2020- DH
235504081120DLDKOT04UD máy tính đo lường điều khiển ô tô2 Bùi Văn Hùng 3 9 11PMT202007/09/2020- DH
245040713120TBDOT01Trang bị Điện & Điện tử trên Ô tô3 Bùi Văn Hùng 3 12 14A102501212/10/2020- CD
255504023120HDDTO03Hệ thống điện & điện tử trên ô tô3 Bùi Văn Hùng 4 3 5A106504607/09/2020- DH
265504167120HKDNDL702Học kỳ doanh nghiệp ĐL2 Bùi Văn Hùng 4 6 6X15305/10/2020- DH
275504081120DLDKOT06UD máy tính đo lường điều khiển ô tô2 Bùi Văn Hùng 4 9 11PMT202007/09/2020- DH
285040753102TTDOT01TTCM Điện Ô tô2 Bùi Văn Hùng 4 12 14XOTO801012/10/2020- CD
295504081120DLDKOT01UD máy tính đo lường điều khiển ô tô2 Bùi Văn Hùng 5 3 5PMT202007/09/2020- DH
305504158120DADCT02Đồ án động cơ/ ô tô2 Bùi Văn Hùng 5 6 6VPK303007/09/2020- DH
315504038120NMNOT01Nhập môn ngành ô tô2 Bùi Văn Hùng 5 9 11A203302719/10/2020- DH
325504081120DLDKOT02UD máy tính đo lường điều khiển ô tô2 Bùi Văn Hùng 6 3 5PMT202007/09/2020- DH
335504081120DLDKOT05UD máy tính đo lường điều khiển ô tô2 Bùi Văn Hùng 6 9 11PMT201707/09/2020- DH
345042000120DTNDL03Đồ án tổng hợp ĐL5 Bùi Văn Hùng 7 12 12VPK40420/11/2020- CD
355061243120DATHD01Đồ án thiết kế HH đường1 Cao Thị Xuân Mỹ 3 6 6VPK30207/09/2020- CD
365506011120CHD03Cơ học đất2 Cao Thị Xuân Mỹ 5 7 8A209804007/09/2020- DH
375061233120TKHHD01Thiết kế hình học đường2 Cao Thị Xuân Mỹ 6 3 5A10750005/10/2020- GCD
385506111120TKHHDDT01Thiết kế hình học đường đô thị2 Cao Thị Xuân Mỹ 6 3 5A107601805/10/2020- DH
395506078120DTHDD01Đồ án thiết kế hình học đường đô thị1 Cao Thị Xuân Mỹ 6 6 6VPK201607/09/2020- DH
405506043120PPPTHH02Phương pháp Phần tử hữu hạn2 Đặng Ngọc Thành 4 1 2A209803507/09/2020- DH
415506043120PPPTHH01Phương pháp Phần tử hữu hạn2 Đặng Ngọc Thành 5 7 8A106802007/09/2020- DH
425506122120THUDC01Tin học ứng dụng cầu 1 Đặng Ngọc Thành 6 1 4A10550807/09/2020- DH
435504002120BDCN01Bảo dưỡng công nghiệp2 Đào Thanh Hùng 2 7 8A207909507/09/2020- DH
445041472120BDCN01Bảo dưỡng công nghiệp2 Đào Thanh Hùng 2 7 8A20780007/09/2020- GCD
455504003120CGKL01Cắt gọt kim loại2 Đào Thanh Hùng 3 1 2A212806407/09/2020- DH
465040303120CGKL01Cắt gọt kim loại3 Đào Thanh Hùng 4 1 2A10780007/09/2020- GCD
475504003120CGKL02Cắt gọt kim loại2 Đào Thanh Hùng 4 1 2A107803607/09/2020- DH
485504084120VLKT03Vật liệu kỹ thuật2 Đào Thanh Hùng 5 3 5A217603519/10/2020- DH
495040282120VLKT01Vật liệu Kỹ thuật2 Đào Thanh Hùng 5 3 5A21760019/10/2020- GCD
505041000120DTNCTM06Đồ án tổng hợp CTM5 Đào Thanh Hùng 7 12 12VPK40220/11/2020- CD
515504048120TTNCK06Thực tập tốt nghiệp CTM2 Đào Thanh Hùng 7 12 12VPK40420/11/2020- DH
525504163120HKNNCK706Học kỳ doanh nghiệp CTM2 Đào Thanh Hùng 7 12 12VPK40420/11/2020- DH
535319001120DSTT07Đại số tuyến tính2 Đinh Thị Văn 3 1 2A205807619/10/2020- DH
545319001120DSTT08Đại số tuyến tính2 Đinh Thị Văn 3 3 5A217806919/10/2020- DH
555319002120GT108Giải tích I3 Đinh Thị Văn 4 1 4A1018011519/10/2020- DH
565319002120GT109Giải tích I3 Đinh Thị Văn 5 1 4A304806519/10/2020- DH
575319002120GT105Giải tích I3 Đinh Thị Văn 7 1 4A208806919/10/2020- DH
585209008120LSDCSVN01Lịch sử Đảng Công sản Việt Nam2 Đinh Văn Trọng 3 3 5A207808007/09/2020- DH
595209001120DLCM01Đường lối CM của ĐCSVN3 Đinh Văn Trọng 6 3 5A1019012007/09/2020- DH
605020340120DLCM01Đường lối CM của ĐCSVN3 Đinh Văn Trọng 6 3 5A10180007/09/2020- GCD
615505111120TDD01Truyền động điện2 Đỗ Hoàng Ngân Mi 4 1 4A304804119/10/2020- DH
625052313120TDD201Truyền động điện2 Đỗ Hoàng Ngân Mi 4 1 4A30480019/10/2020- GCD
635505111120TDD02Truyền động điện2 Đỗ Hoàng Ngân Mi 4 7 10A307803219/10/2020- DH
645505227120TDDTD01Truyền động điện tự động2 Đỗ Hoàng Ngân Mi 5 1 4A305601219/10/2020- DH
655505227120TDDTD02Truyền động điện tự động2 Đỗ Hoàng Ngân Mi 5 7 10A309602319/10/2020- DH
665051343120TDDTD01Truyền động điện tự động2 Đỗ Hoàng Ngân Mi 5 7 10A30960319/10/2020- CD
675051903120LTMB01Lập trình trên ĐTDĐ2 Đỗ Phú Huy 2 1 2A21260007/09/2020- GCD
685505172120LTTD01Lập trình trên ĐTDĐ2 Đỗ Phú Huy 2 1 2A212808507/09/2020- DH
695051903120LTMB02Lập trình trên ĐTDĐ2 Đỗ Phú Huy 2 3 4A10760007/09/2020- GCD
705505172120LTTD02Lập trình trên ĐTDĐ2 Đỗ Phú Huy 2 3 4A107807807/09/2020- DH
715505208120TLTWNC05TH Lập trình web nâng cao1 Đỗ Phú Huy 2 7 8PMT301607/09/2020- DH
725505206120TLTTD01TH Lập trình trên ĐTDĐ1 Đỗ Phú Huy 3 1 2PMT383507/09/2020- DH
735505208120TLTWNC06TH Lập trình web nâng cao1 Đỗ Phú Huy 3 7 8PMT301707/09/2020- DH
745505206120TLTTD02TH Lập trình trên ĐTDĐ1 Đỗ Phú Huy 4 1 2PMT353007/09/2020- DH
755051903T120THLTDD01TH Lập trình trên ĐTDĐ1 Đỗ Phú Huy 4 1 4PMT30007/09/2020- GCD
765505097120THDC06Tin học đại cương2 Đỗ Phú Huy 5 1 4A308802319/10/2020- DH
775505206120TLTTD03TH Lập trình trên ĐTDĐ1 Đỗ Phú Huy 5 7 8PMT383807/09/2020- DH
785051903T120THLTDD02TH Lập trình trên ĐTDĐ1 Đỗ Phú Huy 6 7 10PMT30007/09/2020- GCD
795505206120TLTTD04TH Lập trình trên ĐTDĐ1 Đỗ Phú Huy 6 7 8PMT353507/09/2020- DH
805053000120DTNIT06Đồ án chuyên ngành CNTT5 Đỗ Phú Huy 7 12 12VPK401020/11/2020- CD
815504010120CDSCOT01Công nghệ chẩn đoán & sửa chữa ô tô2 Đỗ Phú Ngưu 2 1 2A213803607/09/2020- DH
825504057120TCDTOT01TT Chẩn đoán trên ô tô2 Đỗ Phú Ngưu 2 7 11X-OTO201405/10/2020- DH
835504158120DADCT03Đồ án động cơ/ ô tô2 Đỗ Phú Ngưu 2 12 12VPK302007/09/2020- DH
845504057120TCDTOT03TT Chẩn đoán trên ô tô2 Đỗ Phú Ngưu 3 7 11X-OTO201805/10/2020- DH
855504063120THTLO01TT Hệ thống truyền lực ô tô2 Đỗ Phú Ngưu 4 7 11X-OTO251905/10/2020- DH
865504063120THTLO02TT Hệ thống truyền lực ô tô2 Đỗ Phú Ngưu 5 1 5X-OTO201505/10/2020- DH
875504063120THTLO04TT Hệ thống truyền lực ô tô2 Đỗ Phú Ngưu 6 1 5X-OTO252305/10/2020- DH
885504063120THTLO05TT Hệ thống truyền lực ô tô2 Đỗ Phú Ngưu 6 7 11X-OTO202005/10/2020- DH
895041923120TMG201TTCM Gầm2 Đỗ Phú Ngưu 6 12 14XOTO20905/10/2020- CD
905504038120NMNOT02Nhập môn ngành ô tô2 Đỗ Phú Ngưu 7 1 4X-OTO302719/10/2020- DH
915504167120HKDNDL703Học kỳ doanh nghiệp ĐL2 Đỗ Phú Ngưu 7 12 12X151205/10/2020- DH
925013003120GDTC310Giáo dục thể chất III1 Đỗ Quốc Hùng 4 7 10SVD455221/09/2020- DH
935013001120GDTC128Giáo dục thể chất I1 Đỗ Quốc Hùng 4 7 10SVD504926/10/2020- DH
945013001120GDTC119Giáo dục thể chất I1 Đỗ Quốc Hùng 5 7 10SVD453926/10/2020- DH
955013001120GDTC108Giáo dục thể chất I1 Đỗ Quốc Hùng 5 7 10SVD454526/10/2020- DH
965013003120GDTC323Giáo dục thể chất III1 Đỗ Quốc Hùng 7 1 4SVD455321/09/2020- DH
975013004120GDTC401Giáo dục thể chất IV1 Đỗ Quốc Hùng 7 1 4SVD453221/09/2020- DH
985050143120HDH01Hệ điều hành3 Đoàn Duy Bình 4 1 2A21160007/09/2020- GCD
995505155120HDH01Hệ điều hành2 Đoàn Duy Bình 4 1 2A211603507/09/2020- DH
1005050143120HDH02Hệ điều hành3 Đoàn Duy Bình 5 1 2A21360007/09/2020- GCD
1015505155120HDH02Hệ điều hành2 Đoàn Duy Bình 5 1 2A213605007/09/2020- DH
1025504039120RCN01Robot công nghiệp2 Đoàn Lê Anh 2 1 2A217805807/09/2020- DH
1035040963120RCN01Robot công nghiệp2 Đoàn Lê Anh 3 7 8A21780007/09/2020- GCD
1045504039120RCN02Robot công nghiệp2 Đoàn Lê Anh 3 7 8A217806307/09/2020- DH
1055505232120TMVDK02TTCM Vi Điều khiển2 Đoàn Lê Anh 3 9 13PTN202005/10/2020- DH
1065041683120TMVDK01TTCM Vi Điều Khiển2 Đoàn Lê Anh 3 9 13PTNCĐT20005/10/2020- GCD
1075505232120TMVDK03TTCM Vi Điều khiển2 Đoàn Lê Anh 4 7 11PTN251805/10/2020- DH
1085041303120TTRCN01TTCM Robot Công nghiệp1 Đoàn Lê Anh 5 1 4PTNCĐT20005/10/2020- GCD
1095505026120DAVDK04Đồ án Vi điều khiển2 Đoàn Lê Anh 5 6 6VPBM301407/09/2020- DH
1105505026120DAVDK05Đồ án Vi điều khiển2 Đoàn Lê Anh 6 6 6VPBM303007/09/2020- DH
1115041603120DAVDK01Đồ án Vi điều khiển1 Đoàn Lê Anh 6 6 6VPK20007/09/2020- GCD
1125041623102TKCVD01Thiết kế Công nghệ Vi điều khiển1 Đoàn Lê Anh 7 1 2A10480412/10/2020- CD
1135413002120NN109Ngoại Ngữ I3 Đoàn Thanh Xuân Loan 5 1 4A218608019/10/2020- DH
1145413001120NNCB10Ngoại Ngữ cơ bản3 Đoàn Thanh Xuân Loan 6 7 10A309502819/10/2020- DH
1155506001120ATLD01An toàn lao động1 Đoàn Vĩnh Phúc 2 7 8A103806007/09/2020- DH
1165062073120CDTCCT01Chuyên đề thi công công trình2 Đoàn Vĩnh Phúc 3 7 8A10430007/09/2020- GCD
1175506009120CDTCC01Chuyên đề thi công CT1 Đoàn Vĩnh Phúc 3 7 8A104801907/09/2020- DH
1185060273120KTTC101Kỹ thuật thi công I3 Đoàn Vĩnh Phúc 4 3 5A21730007/09/2020- GCD
1195506036120KTTC101Kỹ thuật thi công I3 Đoàn Vĩnh Phúc 4 3 5A217808407/09/2020- DH
1205060193120DAKT101Đồ án Kỹ thuật thi công1 Đoàn Vĩnh Phúc 6 6 6VPK30414/09/2020- CD
1215020440120VLDT02Vật Lý Điện - Từ2 Dụng Văn Lữ 8 1 4A102703826/10/2020- CD
1225505055120MD102Máy điện I2 Dương Quang Thiện 2 1 2C101504707/09/2020- DH
1235505105120THMD03TN Máy điện1 Dương Quang Thiện 2 7 11PTNMMD251509/11/2020- DH
1245051413120TNMD01TN máy điện1 Dương Quang Thiện 2 7 11PTNMMĐ80005/10/2020- GCD
1255505105120THMD01TN Máy điện1 Dương Quang Thiện 2 7 11PTNMMD252805/10/2020- DH
1265505055120MD101Máy điện I2 Dương Quang Thiện 3 1 2C101504407/09/2020- DH
1275505105120THMD02TN Máy điện1 Dương Quang Thiện 3 7 11PTNMMD252505/10/2020- DH
1285505056120MD202Máy điện II2 Dương Quang Thiện 4 1 2C102504607/09/2020- DH
1295052063120THDLCB01TH Đo lường & Cảm biến1 Dương Quang Thiện 4 7 11PTNTMM20005/10/2020- GCD
1305505100120THDLCB01TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện 4 7 11PTNDLC202605/10/2020- DH
1315505100120THDLCB07TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện 4 7 11PTNDLC20005/10/2020- DH
1325505056120MD201Máy điện II2 Dương Quang Thiện 5 1 2C102504707/09/2020- DH
1335505100120THDLCB02TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện 5 7 11PTNDLC222505/10/2020- DH
1345505100120THDLCB08TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện 5 7 11PTNDLC201809/11/2020- DH
1355052303102TNDL01Thí nghiệm đo lường1 Dương Quang Thiện 5 7 11PTNDLC20009/11/2020- GCD
1365052443120TKTCB01TH Kỹ thuật cảm biến1 Dương Quang Thiện 5 7 11PTNTDH20005/10/2020- GCD
1375505055120MD103Máy điện I2 Dương Quang Thiện 6 1 2C101504907/09/2020- DH
1385505100120THDLCB09TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện 6 7 11PTNDLC251809/11/2020- DH
1395505100120THDLCB03TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện 6 7 11PTNDLC222205/10/2020- DH
1405051583120MDI01Máy điện I3 Dương Quang Thiện 7 1 5C10160619/10/2020- CD
1415013001120GDTC129Giáo dục thể chất I1 Hà Quốc Pháp 5 1 4SVD504126/10/2020- DH
1425013001120GDTC111Giáo dục thể chất I1 Hà Quốc Pháp 7 1 4SVD455126/10/2020- DH
1435013001120GDTC122Giáo dục thể chất I1 Hà Quốc Pháp 7 1 4SVD454526/10/2020- DH
1445013003120GDTC301Giáo dục thể chất III1 Hà Văn Nghiệp 2 1 4SVD454521/09/2020- DH
1455013001120GDTC123Giáo dục thể chất I1 Hà Văn Nghiệp 2 7 10SVD454526/10/2020- DH
1465013001120GDTC127Giáo dục thể chất I1 Hà Văn Nghiệp 2 7 10SVD504426/10/2020- DH
1475013003120GDTC306Giáo dục thể chất III1 Hà Văn Nghiệp 3 1 4SVD555521/09/2020- DH
1485013003120GDTC305Giáo dục thể chất III1 Hà Văn Nghiệp 3 1 4SVD555521/09/2020- DH
1495013003120GDTC309Giáo dục thể chất III1 Hà Văn Nghiệp 4 1 4SVD454421/09/2020- DH
1505013001120GDTC117Giáo dục thể chất I1 Hà Văn Nghiệp 4 7 10SVD454326/10/2020- DH
1515013001120GDTC106Giáo dục thể chất I1 Hà Văn Nghiệp 4 7 10SVD454226/10/2020- DH
1525013003120GDTC313Giáo dục thể chất III1 Hà Văn Nghiệp 5 1 4SVD454521/09/2020- DH
1535013003120GDTC314Giáo dục thể chất III1 Hà Văn Nghiệp 5 1 4SVD505021/09/2020- DH
1545013003120GDTC317Giáo dục thể chất III1 Hà Văn Nghiệp 6 1 4SVD454521/09/2020- DH
1555013001120GDTC110Giáo dục thể chất I1 Hà Văn Nghiệp 6 7 10SVD454726/10/2020- DH
1565013001120GDTC121Giáo dục thể chất I1 Hà Văn Nghiệp 6 7 10SVD452926/10/2020- DH
1575013003120GDTC321Giáo dục thể chất III1 Hà Văn Nghiệp 7 1 4SVD505021/09/2020- DH
1585013003120GDTC322Giáo dục thể chất III1 Hà Văn Nghiệp 7 1 4SVD454421/09/2020- DH
1595504085120VKT08Vẽ kỹ thuật2 Hồ Công Lam 2 1 4A101806419/10/2020- DH
1605504085120VKT02Vẽ kỹ thuật2 Hồ Công Lam 2 7 10A305808519/10/2020- DH
1615502006120PPHTN06Phương pháp học tập NCKH2 Hồ Công Lam 3 9 11A307802919/10/2020- DH
1625504085120VKT01Vẽ kỹ thuật2 Hồ Công Lam 4 1 4A301806719/10/2020- DH
1635040023102VCK01Vẽ Kỹ Thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam 5 3 5A20380912/10/2020- CD
1645413001120NNCB11Ngoại Ngữ cơ bản3 Hồ Minh Thu 7 1 4A209502419/10/2020- DH
1655504125120KTL201Kỹ Thuật Lạnh II2 Hồ Trần Anh Ngọc 3 7 8A215605107/09/2020- DH
1665504156120VKNL01Vật liệu kỹ thuật nhiệt lạnh1 Hồ Trần Anh Ngọc 3 9 10A215803107/09/2020- DH
1675043000120DTNL01Đồ án tổng hợp NL5 Hồ Trần Anh Ngọc 4 6 6VPK15007/09/2020- CD
1685504156120VKNL02Vật liệu kỹ thuật nhiệt lạnh1 Hồ Trần Anh Ngọc 4 9 10A106801907/09/2020- DH
1695504136120TACNN02Tiếng Anh chuyên ngành Nhiệt2 Hồ Trần Anh Ngọc 5 1 2A216806607/09/2020- DH
1705041833120NNCNN01Ngoại ngữ chuyên ngành Nhiệt2 Hồ Trần Anh Ngọc 5 1 2A21680007/09/2020- GCD
1715504166120NMHNL01Nhập môn ngành NL2 Hồ Trần Anh Ngọc 5 9 11A304656419/10/2020- DH
1725040933102KTAT01Kỹ thuật An toàn2 Hồ Trần Anh Ngọc 6 3 5A103801612/10/2020- CD
1735041563102KVTA01Kỹ thuật vận hành thiết bị áp lực2 Hồ Trần Anh Ngọc 6 7 8A21580719/10/2020- CD
1745040623102KTL201Kỹ Thuật Lạnh II2 Hồ Trần Anh Ngọc 6 9 11A20580912/10/2020- CD
1755504121120KTAT01Kỹ thuật An toàn2 Hồ Trần Anh Ngọc 7 1 3A206805919/10/2020- DH
1765506010120CDVLXD01Chuyên đề vật liệu xây dựng1 Hồ Văn Quân 2 1 2A104802107/09/2020- DH
1775506011120CHD01Cơ học đất2 Hồ Văn Quân 3 1 2A206807207/09/2020- DH
1785506010120CDVLXD02Chuyên đề vật liệu xây dựng1 Hồ Văn Quân 3 7 8A210807807/09/2020- DH
1795506056120TVLXD05TN Vật liệu xây dựng1 Hồ Văn Quân 3 9 11PTNXD302419/10/2020- DH
1805506010120CDVLXD03Chuyên đề vật liệu xây dựng1 Hồ Văn Quân 4 1 2A106803207/09/2020- DH
1815060752120DXD01Địa kỹ thuật xây dựng3 Hồ Văn Quân 4 7 8A10550007/09/2020- GCD
1825506011120CHD02Cơ học đất2 Hồ Văn Quân 4 7 8A105802907/09/2020- DH
1835506121120TV01Thủy văn2 Hồ Văn Quân 5 7 8A105604707/09/2020- DH
1845506121120TV02Thủy văn2 Hồ Văn Quân 6 1 2A103603607/09/2020- DH
1855506056120TVLXD06TN Vật liệu xây dựng1 Hồ Văn Quân 6 3 5PTNXD302219/10/2020- DH
1865507060120CCKDVC01CNSX Chất kết dính vô cơ2 Hồ Viết Thắng 4 9 12A103801005/10/2020- DH
1875071503120CSCKD01CN SX chất kết dính2 Hồ Viết Thắng 4 9 12A10380005/10/2020- GCD
1885505063120SCBTMT01Sửa chữa - bảo trì máy tính2 Hoàng Bá Đại Nghĩa 3 1 5PTNVDK252505/10/2020- DH
1895505063120SCBTMT02Sửa chữa - bảo trì máy tính2 Hoàng Bá Đại Nghĩa 3 7 11PTNVDK201105/10/2020- DH
1905055063102SCBTMU02Sửa chữa- bảo trì máy tính2 Hoàng Bá Đại Nghĩa 3 7 11PTNVDK20005/10/2020- GCD
1915305004120VLDT01Vật Lý Điện - Từ2 Hoàng Đình Triển 2 7 9A303807519/10/2020- DH
1925305004120VLDT02Vật Lý Điện - Từ2 Hoàng Đình Triển 3 7 9A218807919/10/2020- DH
1935305004120VLDT03Vật Lý Điện - Từ2 Hoàng Đình Triển 5 7 9A3058014919/10/2020- DH
1945305004120VLDT04Vật Lý Điện - Từ2 Hoàng Đình Triển 6 7 9A1018011919/10/2020- DH
1955505051120LTM201Lý thuyết mạch II2 Hoàng Dũng 4 1 2A203807807/09/2020- DH
1965505110120TDT01Trường điện từ2 Hoàng Dũng 4 7 8A203807907/09/2020- DH
1975505051120LTM202Lý thuyết mạch II2 Hoàng Dũng 5 7 8A203807807/09/2020- DH
1985505110120TDT02Trường điện từ2 Hoàng Dũng 6 1 2A203804807/09/2020- DH
1995050083102MD101Mạch điện3 Hoàng Dũng 6 9 11A104601507/09/2020- CD
2005041973120DLTDN01Đo lường - Tự động  Nhiệt2 Hoàng Thành Đạt 2 1 2A10760007/09/2020- GCD
2015504110120DL-DN01Đo lường -Tự động  Nhiệt2 Hoàng Thành Đạt 2 1 2A107602407/09/2020- DH
2025504128120LH01Lò Hơi3 Hoàng Thành Đạt 2 3 5A106603407/09/2020- DH
2035041273102NMND01Nhà máy Nhiệt điện2 Hoàng Thành Đạt 2 9 11A30880012/10/2020- GCD
2045504131102NMND01Nhà máy Nhiệt điện2 Hoàng Thành Đạt 2 9 11A308806412/10/2020- DH
2055504110120DL-DN02Đo lường -Tự động  Nhiệt2 Hoàng Thành Đạt 3 1 2A215656507/09/2020- DH
2065504128120LH02Lò Hơi3 Hoàng Thành Đạt 3 3 5A215604007/09/2020- DH
2075504153120TN01TTCM Nóng2 Hoàng Thành Đạt 4 7 11PTN-ĐL252105/10/2020- DH
2085041933120TMNG01TTCM Nóng2 Hoàng Thành Đạt 4 7 11XNHIET20005/10/2020- GCD
2095504153120TN02TTCM Nóng2 Hoàng Thành Đạt 5 7 11PTN-ĐL202005/10/2020- DH
2105041983102TMCN301TTCM Công nghiệp3 Hoàng Thành Đạt 7 6 6X80612/10/2020- CD
2115042023102DALH01Đồ án Lò Hơi1 Hoàng Thành Đạt 7 12 12VPK80612/10/2020- CD
2125209007120CNXHKH03Chủ nghĩa xã hội khoa học2 Hoàng Thị Kim Liên 2 7 8A217807907/09/2020- DH
2135505186120NMNC01Nhập môn ngành CNTT1 Hoàng Thị Mỹ Lệ 2 1 2A301706219/10/2020- DH
2145505231120TTKCSDL01TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu1 Hoàng Thị Mỹ Lệ 2 6 6VPK2503207/09/2020- DH
2155505166120LTCBVC03Lập trình cơ bản với C3 Hoàng Thị Mỹ Lệ 2 7 10A306806319/10/2020- DH
2165053000120DTNIT01Đồ án chuyên ngành CNTT5 Hoàng Thị Mỹ Lệ 2 12 12VPK701305/10/2020- CD
2175505186120NMNC02Nhập môn ngành CNTT1 Hoàng Thị Mỹ Lệ 3 1 2A218706219/10/2020- DH
2185505121120CTGT01Cấu trúc dữ liệu & giải thuật3 Hoàng Thị Mỹ Lệ 3 3 5A218858407/09/2020- DH
2195054000120DTNHQ01Đồ án chuyên ngành HTTT5 Hoàng Thị Mỹ Lệ 3 6 6VPK30305/10/2020- CD
2205505042120KTLTC01Kỹ thuật lập trình2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 3 9 11A209801405/10/2020- DH
2215505127120CSDLI02Cơ sở dữ liệu I 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 4 1 2A215602107/09/2020- DH
2225050063120CSDL102Cơ sở dữ liệu I - Access2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 4 1 2A21560007/09/2020- GCD
2235505121120CTGT02Cấu trúc dữ liệu & giải thuật3 Hoàng Thị Mỹ Lệ 4 3 5A215806607/09/2020- DH
2245052073120DAIT101Đồ án phần mềm I2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 4 6 6VPK30605/10/2020- CD
2255505127120CSDLI01Cơ sở dữ liệu I 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 5 1 2A208605007/09/2020- DH
2265050063120CSDL101Cơ sở dữ liệu I - Access2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 5 1 2A20860007/09/2020- GCD
2275505251120THCB01Tin học cơ bản2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 5 4 6PMT1353119/10/2020- DH
2285051713120TTDB01TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 5 6 6VPK30505/10/2020- CD
2295505166120LTCBVC01Lập trình cơ bản với C3 Hoàng Thị Mỹ Lệ 5 7 10A206807319/10/2020- DH
2305505186120NMNC03Nhập môn ngành CNTT1 Hoàng Thị Mỹ Lệ 6 3 4A306706919/10/2020- DH
2315505166120LTCBVC02Lập trình cơ bản với C3 Hoàng Thị Mỹ Lệ 6 7 10A203806819/10/2020- DH
2325040233120TTGH101TTCM Gò Hàn 11 Huỳnh Hải 2 1 5XGH20005/10/2020- GCD
2335504150120THDH02TTCM Hàn(Hàn điện-Hàn hơi)2 Huỳnh Hải 3 1 5PTN-ĐL252505/10/2020- DH
2345504073120TMN01TTCM Nguội2 Huỳnh Hải 4 7 11XNG202005/10/2020- DH
2355504073120TMN02TTCM Nguội2 Huỳnh Hải 5 7 11XNG252505/10/2020- DH
2365504048120TTNCK08Thực tập tốt nghiệp CTM2 Huỳnh Hải 7 12 12VPK40420/11/2020- DH
2375504163120HKNNCK708Học kỳ doanh nghiệp CTM2 Huỳnh Hải 7 12 12VPK40420/11/2020- DH
2385506033120KCT02Kết cấu thép2 Huỳnh Minh Sơn 4 7 8A106803507/09/2020- DH
2395062303120KCT01Kết cấu thép 2 Huỳnh Minh Sơn 4 7 8A10630007/09/2020- GCD
2405506031120KCCTT01Kết cấu công trình thép2 Huỳnh Minh Sơn 5 1 2A104303007/09/2020- DH
2415506018120DAKCT01Đồ án kết cấu thép1 Huỳnh Minh Sơn 6 6 6VPK302807/09/2020- DH
2425013003120GDTC302Giáo dục thể chất III1 Huỳnh Thái Hưng 2 1 4SVD474721/09/2020- DH
2435013003120GDTC303Giáo dục thể chất III1 Huỳnh Thái Hưng 2 1 4SVD454121/09/2020- DH
2445020310120GDTC301Giáo dục thể chất III1 Huỳnh Thái Hưng 2 1 4SVD45914/09/2020- GCD
2455013001120GDTC113Giáo dục thể chất I1 Huỳnh Thái Hưng 2 7 8SVD454426/10/2020- DH
2465013001120GDTC104Giáo dục thể chất I1 Huỳnh Thái Hưng 3 7 10SVD453526/10/2020- DH
2475013001120GDTC115Giáo dục thể chất I1 Huỳnh Thái Hưng 3 7 10SVD453226/10/2020- DH
2485013003120GDTC316Giáo dục thể chất III1 Huỳnh Thái Hưng 5 7 10SVD45921/09/2020- DH
2495013003120GDTC315Giáo dục thể chất III1 Huỳnh Thái Hưng 5 7 10SVD453721/09/2020- DH
2505013003120GDTC319Giáo dục thể chất III1 Huỳnh Thái Hưng 6 1 4SVD453921/09/2020- DH
2515013003120GDTC318Giáo dục thể chất III1 Huỳnh Thái Hưng 6 1 4SVD454521/09/2020- DH
2525020310120GDTC302Giáo dục thể chất III1 Huỳnh Thái Hưng 7 1 4SVD30226/10/2020- GCD
2535013003120GDTC324Giáo dục thể chất III1 Huỳnh Thái Hưng 7 1 4SVD505026/10/2020- DH
2545013004120GDTC402Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng 7 1 4SVD454521/09/2020- DH
2555013002120GDTC204Giáo dục thể chất II1 Huỳnh Thái Hưng 7 7 10SVD452026/10/2020- DH
2565013001120GDTC131Giáo dục thể chất I1 Huỳnh Thái Hưng 7 7 10SVD504126/10/2020- DH
2575413002120NN103Ngoại Ngữ I3 Huỳnh Thị Bích Ngọc 4 1 4A302605019/10/2020- DH
2585413002120NN111Ngoại Ngữ I3 Huỳnh Thị Bích Ngọc 7 1 4A212603719/10/2020- DH
2595507104120HHFD01Hóa học thực phẩm2 Huỳnh Thị Diễm Uyên 3 7 8A103804607/09/2020- DH
2605507091120DAQTP03Đồ án QT và TB TP2 Huỳnh Thị Diễm Uyên 5 6 6VPK301507/09/2020- DH
2615507113120KNTP01Kiêm nghiệm thực phẩm 2 Huỳnh Thị Diễm Uyên 6 7 8A216804407/09/2020- DH
2625507014120GDMT03Giáo dục Môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu 2 9 10A210808019/10/2020- DH
2635507037120TTNTM01Thực tập nhận thức MT1 Huỳnh Thị Ngọc Châu 7 6 6X201305/10/2020- DH
2645504068120TTCTM01TTCM Chế tạo Máy nâng cao1 Huỳnh Văn Sanh 2 11 13XCTM252405/10/2020- DH
2655041993120TMCTM301TTCM Chế tạo máy C32 Huỳnh Văn Sanh 3 7 11XCTM20605/10/2020- CD
2665504079102TTCB03TTCM Tiện cơ bản3 Huỳnh Văn Sanh 3 11 14XCTM801919/10/2020- DH
2675504143120TCTM02TTCM Chế tạo máy1 Huỳnh Văn Sanh 4 1 5XCTM252505/10/2020- DH
2685504068120TTCTM02TTCM Chế tạo Máy nâng cao1 Huỳnh Văn Sanh 4 11 13XCTM201605/10/2020- DH
2695504074120TPCB01TTCM Phay cơ bản3 Huỳnh Văn Sanh 5 1 5XCTM201805/10/2020- DH
2705504074120TPCB03TTCM Phay cơ bản3 Huỳnh Văn Sanh 5 7 11XCTM201905/10/2020- DH
2715504074120TPCB04TTCM Phay cơ bản3 Huỳnh Văn Sanh 6 7 11XCTM252505/10/2020- DH
2725504079102TTCB01TTCM Tiện cơ bản3 Huỳnh Văn Sanh 7 1 5XCTM802319/10/2020- DH
2735040453102TMCTB01TTCM Chế tạo máy B1 Huỳnh Văn Sanh 7 1 5XCTM80019/10/2020- GCD
2745504079102TTCB02TTCM Tiện cơ bản3 Huỳnh Văn Sanh 7 7 11XCTM801919/10/2020- DH
2755040883120DACCM01Đồ án Công nghệ Chế tạo Máy2 Huỳnh Văn Sanh 7 12 12VPK20805/10/2020- CD
2765041000120DTNCTM04Đồ án tổng hợp CTM5 Huỳnh Văn Sanh 7 12 12VPK40420/11/2020- CD
2775506133120CTND01Cấp thoát nước đô thị3 Huỳnh Võ Duyên Anh 2 9 11A104801907/09/2020- DH
2785063000120DTNCD01Đồ án chuyên ngành CĐ5 Huỳnh Võ Duyên Anh 3 12 12VPK30107/09/2020- CD
2795060383120CTN01Cấp thoát nước2 Huỳnh Võ Duyên Anh 5 3 5A10450007/09/2020- GCD
2805506135120CTN302Cấp thoát nước3 Huỳnh Võ Duyên Anh 5 3 5A104806807/09/2020- DH
2815064000120DTNHT01Đồ án chuyên ngành XDHT5 Huỳnh Võ Duyên Anh 6 6 6VPK30407/09/2020- CD
2825506124120THUDTX01Tin học ứng dụng trong XDHT2 Huỳnh Võ Duyên Anh 7 1 5PMT601312/10/2020- DH
2835506064120CKMX01Chuẩn bị kỹ thuật mặt bằng xây dựng2 Huỳnh Võ Duyên Anh 7 1 5A801402/11/2020- DH
2845507024120MTVKH01Môi trường vi khí hậu2 Kiều Thị Hòa 2 1 2A209603607/09/2020- DH
2855071133120VKH01Môi trường vi Khí hậu2 Kiều Thị Hòa 2 1 2A20960007/09/2020- GCD
2865507038120TTQTTB01Thực tập Quá trình và thiết bị3 Kiều Thị Hòa 3 12 12X301105/10/2020- DH
2875507036120TTCMM01Thực tập chuyên môn MT2 Kiều Thị Hòa 4 12 12X60705/10/2020- DH
2885507010120DACM101Đồ án Công nghệ MTI2 Kiều Thị Hòa 5 6 6VPK801205/10/2020- DH
2895071053120MCTN01Mạng cấp nước2 Kiều Thị Hòa 6 7 10A21060005/10/2020- GCD
2905507022120MCTN01Mạng cấp thoát nước3 Kiều Thị Hòa 6 7 10A210602105/10/2020- DH
29155070117120DACM21701Đồ án Công nghệ MTII3 Kiều Thị Hòa 7 12 12VPK30705/10/2020- DH
2925506141120KCBC01Kết cấu công trình BTCT2 Lê Chí Phát 2 1 2A305804507/09/2020- DH
2935506029120KCBTCT01Kết cấu bê tông cốt thép3 Lê Chí Phát 2 3 5A108805607/09/2020- DH
2945506134120DAKCTB04Đồ án Kết cấu Công trình BTCT1 Lê Chí Phát 2 6 6VPK30107/09/2020- DH
2955506141120KCBC02Kết cấu công trình BTCT2 Lê Chí Phát 3 1 2A103802407/09/2020- DH
2965061582120KCBTT201Kết cấu công trình BTCT3 Lê Chí Phát 5 3 5A10750207/09/2020- CD
2975506032120KCNNT01Kết cấu nhà nhiều tầng2 Lê Chí Phát 6 9 11A207301305/10/2020- DH
2985209005120THML05Triết học Mác-Lênin3 Lê Hữu Ái 2 7 11A10113512126/10/2020- DH
2995505069120TDGNTNV01TH ĐK ghép nối TB ngoại vi1 Lê Hữu Duy 2 3 4PMT251707/09/2020- DH
3005505211120TNMDTVT04TH nhập môn Điện tử- Viễn thông1 Lê Hữu Duy 3 3 5PMT252419/10/2020- DH
3015052413120THKLD01TH Kỹ thuật Lập trình điện tử2 Lê Hữu Duy 3 7 10PMT30007/09/2020- GCD
3025505174120LTUD01Lập trình ứng dụng2 Lê Hữu Duy 3 7 10PTNVDK323007/09/2020- DH
3035505174120LTUD02Lập trình ứng dụng2 Lê Hữu Duy 4 1 4PTNVDK333107/09/2020- DH
3045505073120TLTF01TH lập trình FPGA2 Lê Hữu Duy 5 1 4PTN VD303207/09/2020- DH
3055052473120CLTVM01Ch.đề lập trình vi mạch1 Lê Hữu Duy 5 1 4PTN VD30007/09/2020- GCD
3065505211120TNMDTVT02TH nhập môn Điện tử- Viễn thông1 Lê Hữu Duy 6 9 11PMT252419/10/2020- DH
3075505211120TNMDTVT01TH nhập môn Điện tử- Viễn thông1 Lê Hữu Duy 7 2 4PMT252419/10/2020- DH
3085051073120THDT01TH Điện tử2 Lê Ngọc Quý Văn 4 7 11XDTU20005/10/2020- GCD
3095505066120THDT10TH Điện tử2 Lê Ngọc Quý Văn 4 7 11XDIENT263105/10/2020- DH
3105505086120TXS&ứD02TH Xung số & ứng dụng2 Lê Ngọc Quý Văn 5 7 11PTNDIE252305/10/2020- DH
3115505086120TXS&ứD03TH Xung số & ứng dụng2 Lê Ngọc Quý Văn 6 1 5PTNDIE252305/10/2020- DH
3125505086120TXS&ứD04TH Xung số & ứng dụng2 Lê Ngọc Quý Văn 6 7 11PTNDIE252305/10/2020- DH
3135504073120TMN03TTCM Nguội2 Lê Quốc Khánh 3 1 5XNG252305/10/2020- DH
3145504073120TMN04TTCM Nguội2 Lê Quốc Khánh 5 1 5XNG201405/10/2020- DH
3155209004120HCM05Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Sơn 5 1 2A210908607/09/2020- DH
3165209004120HCM06Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Sơn 5 3 4A210909007/09/2020- DH
3175506099120QHPTDT01Quy hoạch phát triển đô thị2 Lê Thanh Hòa 5 9 11A216601605/10/2020- DH
3185507074120CNE01Công nghệ enzyme2 Lê Thị Diệu Hương 2 7 8A106801207/09/2020- DH
3195507049120CDNS01Chuyên đề ngành SH2 Lê Thị Diệu Hương 3 3 5A106301207/09/2020- DH
3205507087120DTA01Dinh dưỡng và thức ăn gia súc.2 Lê Thị Diệu Hương 5 3 5A106801205/10/2020- DH
3215072483120CNSHCN01Công nghệ sinh học chăn nuôi2 Lê Thị Diệu Hương 5 3 5A20980105/10/2020- CD
3225507183120TPVEH01TN Protein và enzyme học1 Lê Thị Diệu Hương 6 1 4PTN201305/10/2020- DH
3235072413120TNNCM01TN Công nghệ nuôi cấy mô1 Lê Thị Diệu Hương 6 1 4PTN.CN20005/10/2020- GCD
3245507190120TCNMS01TTCM Công nghệ mới SH1 Lê Thị Diệu Hương 6 6 6X25705/10/2020- DH
3255413001120NNCB01Ngoại Ngữ cơ bản3 Lê Thị Hải Yến 2 1 4A302507019/10/2020- DH
3265020021120NN001Ngoại Ngữ cơ bản3 Lê Thị Hải Yến 2 1 4A30250019/10/2020- GCD
3275413001120NNCB06Ngoại Ngữ cơ bản3 Lê Thị Hải Yến 2 7 10A301508619/10/2020- DH
3285020570120NN1T01Ngoại Ngữ I3 Lê Thị Hải Yến 7 7 10A106501505/10/2020- CD
3295506019120DAKTX01Đồ án Kiến trúc XD1 Lê Thị Kim Anh 2 6 6VPK201807/09/2020- DH
3305506019120DAKTX02Đồ án Kiến trúc XD1 Lê Thị Kim Anh 3 6 6VPK201907/09/2020- DH
3315506019120DAKTX03Đồ án Kiến trúc XD1 Lê Thị Kim Anh 4 6 6VPK202007/09/2020- DH
3325413003120NN202Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Nhi 3 7 8A211504205/10/2020- DH
3335413004120NN316Ngoại ngữ III2 Lê Thị Nhi 3 9 10A206505005/10/2020- DH
3345413001120NNCB04Ngoại Ngữ cơ bản3 Lê Thị Nhi 5 7 10A307503219/10/2020- DH
3355413003120NN205Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Nhi 6 1 2A213504505/10/2020- DH
3365413001120NNCB05Ngoại Ngữ cơ bản3 Lê Thị Nhi 6 1 4A305509619/10/2020- DH
3375413004120NN321Ngoại ngữ III2 Lê Thị Nhi 6 3 5A106504805/10/2020- DH
3385506044120QLDAXD01Quản lý dự án xây dựng2 Lê Thị Phượng 4 7 8A209805707/09/2020- DH
3395061302102DTXD01Dự toán xây dựng2 Lê Thị Phượng 5 3 5B20140007/09/2020- GCD
3405506025120DTXD01Dự toán xây dựng3 Lê Thị Phượng 5 3 5B201404307/09/2020- DH
3415305002120VLCN03Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lê Thị Phương Thảo 4 3 5A203807919/10/2020- DH
3425305002120VLCN04Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lê Thị Phương Thảo 4 7 9A214808419/10/2020- DH
3435413004120NN309Ngoại ngữ III2 Lê Thị Thu Sương 5 1 2A302504805/10/2020- DH
3445413004120NN305Ngoại ngữ III2 Lê Thị Thu Sương 5 3 5A212504905/10/2020- DH
3455413002120NN105Ngoại Ngữ I3 Lê Thị Thu Sương 6 1 4A209604919/10/2020- DH
3465504085120VKT03Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh 2 3 5A217807219/10/2020- DH
3475504085120VKT04Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh 3 4 6A302806819/10/2020- DH
3485506027120HH02Hình họa2 Lê Thị Thùy Linh 3 9 11A101803319/10/2020- DH
3495504085120VKT06Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh 5 1 3A101806619/10/2020- DH
3505504085120VKT07Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh 5 4 6A101808219/10/2020- DH
3515041642120VKT01Vẽ Kỹ Thuật I2 Lê Thị Thùy Linh 5 4 6A10180019/10/2020- GCD
3525504026120HH-VKT04Hình họa - Vẽ kỹ thuật3 Lê Thị Thùy Linh 6 1 5A207707419/10/2020- DH
3535504085120VKT05Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh 6 9 11A303808519/10/2020- DH
3545209005120THML02Triết học Mác-Lênin3 Lê Văn Thao 4 7 11A305909019/10/2020- DH
3555505251120THCB12Tin học cơ bản2 Lê Vũ 2 11 13PMT3353419/10/2020- DH
3565505251120THCB13Tin học cơ bản2 Lê Vũ 3 7 9PMT1353319/10/2020- DH
3575505251120THCB14Tin học cơ bản2 Lê Vũ 4 7 8PMT2353419/10/2020- DH
3585505120120BTMT01Bảo trì máy tính2 Lê Vũ 4 9 11A107707907/09/2020- DH
3595052173120SCBT01Sửa chữa - bảo trì máy tính2 Lê Vũ 4 9 11A10760007/09/2020- GCD
3605052173120SCBT02Sửa chữa - bảo trì máy tính2 Lê Vũ 5 9 11A20560007/09/2020- GCD
3615505120120BTMT02Bảo trì máy tính2 Lê Vũ 5 9 11A205605507/09/2020- DH
3625505251120THCB15Tin học cơ bản2 Lê Vũ 6 7 9PMT3353219/10/2020- DH
3635052073120DAIT102Đồ án phần mềm I2 Lê Vũ 7 12 12VPK40420/11/2020- CD
3645505231120TTKCSDL03TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu1 Lê Vũ 7 12 12VPK402420/11/2020- DH
3655051713120TTDB02TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Lê Vũ 7 12 12VPK40320/11/2020- CD
3665053000120DTNIT03Đồ án chuyên ngành CNTT5 Lê Vũ 7 12 12VPK401220/11/2020- CD
3675413002120NN108Ngoại Ngữ I3 Lê Xuân Việt Hương 4 7 10A306604419/10/2020- DH
3685413004120NN307Ngoại ngữ III2 Lê Xuân Việt Hương 5 1 2A217505005/10/2020- DH
3695020480120NN0301Ngoại Ngữ III2 Lê Xuân Việt Hương 5 1 2A217403305/10/2020- CD
3705413004120NN319Ngoại ngữ III2 Lê Xuân Việt Hương 5 3 5A213505005/10/2020- DH
3715020580120VLCQ01Vật Lý Cơ - Quang2 Lương Văn Thọ 3 1 3A30280019/10/2020- GCD
3725305003120VLCQ01Vật lý Cơ - Quang2 Lương Văn Thọ 3 1 3A302808219/10/2020- DH
3735305003120VLCQ03Vật lý Cơ - Quang2 Lương Văn Thọ 4 1 3A217806219/10/2020- DH
3745305003120VLCQ04Vật lý Cơ - Quang2 Lương Văn Thọ 4 7 9A212806519/10/2020- DH
3755041450102CLT101Cơ học lý thuyết I2 Lưu Duy Vũ 2 3 5A21680719/10/2020- CD
3765040152102SBVL01Sức bền vật liệu3 Lưu Duy Vũ 3 7 10A21280612/10/2020- CD
3775504088120COLT06Cơ lý thuyết2 Lưu Duy Vũ 4 2 4C4031006419/10/2020- DH
3785504040120SBVL01Sức bền vật liệu3 Lưu Duy Vũ 5 1 4A211857907/09/2020- DH
3795040052102CHLT01Cơ học lý thuyết3 Lưu Duy Vũ 6 3 5A30180019/10/2020- GCD
3805504088120COLT04Cơ lý thuyết2 Lưu Duy Vũ 6 3 5A30110010519/10/2020- DH
3815209005120THML04Triết học Mác-Lênin3 Lưu Thị Mai Thanh 2 7 11A213807919/10/2020- DH
3825209005120THML06Triết học Mác-Lênin3 Lưu Thị Mai Thanh 8 1 5A30113513402/11/2020- DH
3835507192120TCNMV01TTCM Công nghệ mới VL1 Mai Thị Phương Chi 2 6 6X25805/10/2020- DH
3845070303120DAHC01Đồ án Quá trình & Thiết bị2 Mai Thị Phương Chi 3 6 6VPK20205/10/2020- CD
3855071000120DTNHH01Đồ án Tổng hợp HH5 Mai Thị Phương Chi 3 12 12VPK30312/10/2020- CD
3865507105120HHVHLP01Hóa học và hóa lý polyme3 Mai Thị Phương Chi 4 1 5A10380605/10/2020- DH
3875507195120VLC01Vật liệu composite2 Mai Thị Phương Chi 5 1 2A10680807/09/2020- DH
3885072013120CCDC01CNSX Chất dẻo & Composite3 Mai Thị Phương Chi 5 1 2A20980105/10/2020- CD
3895505168120LTHDTJ01Lập trình hướng đối tượng Java2 Mai Văn Hà 5 7 9A218959207/09/2020- DH
3905505168120LTHDTJ02Lập trình hướng đối tượng Java2 Mai Văn Hà 7 7 9A218959207/09/2020- DH
3915505135120CNX01Công Nghệ XML2 Ngô Lê Quân 4 1 2A210808907/09/2020- DH
3925052663120CNX01Công Nghệ XML2 Ngô Lê Quân 4 1 2A21060007/09/2020- GCD
3935050523120LTW201Lập trình web nâng cao2 Ngô Lê Quân 4 3 4A21360007/09/2020- GCD
3945505175120LTWNC01Lập trình web nâng cao2 Ngô Lê Quân 4 3 4A213757507/09/2020- DH
3955505135120CNX02Công Nghệ XML2 Ngô Lê Quân 6 7 8A217807807/09/2020- DH
3965505175120LTWNC02Lập trình web nâng cao2 Ngô Lê Quân 6 9 10A217756107/09/2020- DH
3975504005120CGCCK01Chuyên đề gia công cơ khí2 Ngô Tấn Thống 3 7 8A10680507/09/2020- DH
3985504013120CNTP01Công nghệ tạo phôi2 Ngô Tấn Thống 5 7 8A211806807/09/2020- DH
3995041723102TKKM01Thiết kế khuôn mẫu2 Ngô Tấn Thống 5 9 11A20780012/10/2020- GCD
4005504046120TKKM01Thiết kế khuôn mẫu2 Ngô Tấn Thống 5 9 11A207804012/10/2020- DH
4015504039120RCN04Robot công nghiệp2 Ngô Tấn Thống 6 1 2A216806107/09/2020- DH
4025041000120DTNCTM02Đồ án tổng hợp CTM5 Ngô Tấn Thống 7 12 12VPK40320/11/2020- CD
4035504163120HKNNCK702Học kỳ doanh nghiệp CTM2 Ngô Tấn Thống 7 12 12VPK401020/11/2020- DH
4045504048120TTNCK02Thực tập tốt nghiệp CTM2 Ngô Tấn Thống 7 12 12VPK401020/11/2020- DH
4055506056120TVLXD02TN Vật liệu xây dựng1 Ngô Thanh Vinh 3 3 5PTNXD302419/10/2020- DH
4065506056120TVLXD03TN Vật liệu xây dựng1 Ngô Thanh Vinh 4 3 5PTNXD302019/10/2020- DH
4075506056120TVLXD01TN Vật liệu xây dựng1 Ngô Thanh Vinh 4 7 10X-XD301805/10/2020- DH
4085060852120TNVCX01TN Vật liệu & cấu kiện xây dựng1 Ngô Thanh Vinh 4 7 10X-XD30005/10/2020- GCD
4095506056120TVLXD04TN Vật liệu xây dựng1 Ngô Thanh Vinh 6 3 5PTNXD302019/10/2020- DH
4105319002120GT110Giải tích I3 Ngô Thị Bích Thủy 4 7 10A1018012319/10/2020- DH
4115319003102GT202Giải tích II2 Ngô Thị Bích Thủy 5 3 4A303958507/09/2020- DH
4125020550120GT202Giải tích II2 Ngô Thị Bích Thủy 5 9 10A104803207/09/2020- CD
4135507145120THUDTK01Tin học ứng dụng trong KTTP2 Ngô Thị Minh Phương 3 1 2PMT454407/09/2020- DH
4145507163120TCNLM01TN Công nghệ lên men; 1 Ngô Thị Minh Phương 4 1 4PTN282605/10/2020- DH
4155507163120TCNLM03TN Công nghệ lên men; 1 Ngô Thị Minh Phương 4 1 4PTN201716/11/2020- DH
4165507070120CSKTTP01Cơ sở kỹ thuật thực phẩm2 Ngô Thị Minh Phương 6 9 10A102804807/09/2020- DH
4175506113120TKNMD01Thiết kế nền mặt đường2 Ngô Thị Mỵ 2 1 2A108602207/09/2020- DH
4185506060120VLXD02Vật liệu xây dựng2 Ngô Thị Mỵ 4 9 11A216702519/10/2020- DH
4195506080120DTNMD01Đồ án thiết kế nền mặt đường1 Ngô Thị Mỵ 4 12 12VPK252207/09/2020- DH
4205506042120NMNX01Nhập môn ngành XD1 Ngô Thị Mỵ 5 9 10A107702819/10/2020- DH
4215506060120VLXD01Vật liệu xây dựng2 Ngô Thị Mỵ 6 9 11A306708119/10/2020- DH
4225506042120NMNX02Nhập môn ngành XD1 Ngô Thị Mỵ 7 9 10A217708119/10/2020- DH
4235413001120NNCB09Ngoại Ngữ cơ bản3 Nguyễn Bắc Nam 5 1 4A309503619/10/2020- DH
4245504126120KTS01Kỹ Thuật Sấy2 Nguyễn Công Vinh 2 1 2A106603507/09/2020- DH
4255040773120TML201TTCM Lạnh 22 Nguyễn Công Vinh 2 12 14XNHIET201405/10/2020- CD
4265504102120DHKK01Điều Hòa Không Khí3 Nguyễn Công Vinh 4 1 4A108805612/10/2020- DH
4275041443102DHKK01Điều Hòa Không Khí2 Nguyễn Công Vinh 4 1 4A10880012/10/2020- GCD
4285504151120TL101TTCM Lạnh 11 Nguyễn Công Vinh 4 7 11XNHIET201005/10/2020- DH
4295504151120TL103TTCM Lạnh 11 Nguyễn Công Vinh 6 7 11XNHIET202005/10/2020- DH
4305504151120TL102TTCM Lạnh 11 Nguyễn Công Vinh 7 7 11XNHIET202705/10/2020- DH
4315042013102TTML101TTCM Lạnh 12 Nguyễn Công Vinh 7 7 11XNHIET80005/10/2020- GCD
4325505014120DKLG01Điều khiển logic 3 Nguyễn Đức Quận 3 1 4A304605719/10/2020- DH
4335505019120DADKL02Đồ án điều khiển logic2 Nguyễn Đức Quận 3 6 6VPBM201207/09/2020- DH
4345505033120KCD01Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận 3 7 8A102806507/09/2020- DH
4355505037120KTD03Kỹ Thuật Điện2 Nguyễn Đức Quận 3 9 11A106802419/10/2020- DH
4365052293120KCD201Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận 4 7 8A10460007/09/2020- GCD
4375505033120KCD02Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận 4 7 8A104803007/09/2020- DH
4385052922120ATD01An toàn điện1 Nguyễn Đức Quận 4 9 10A10860005/10/2020- GCD
4395505001120ATD01An toàn điện1 Nguyễn Đức Quận 4 9 10A108858705/10/2020- DH
4405052783120TBD201Trang bị điện2 Nguyễn Đức Quận 5 1 2A20560007/09/2020- GCD
4415505109120TBDCN01Trang bị điện công nghiệp2 Nguyễn Đức Quận 5 1 2A205809807/09/2020- DH
4425050943120TBDCN01Trang bị Điện công nghiệp2 Nguyễn Đức Quận 5 1 2A20580007/09/2020- GCD
4435505062120NMNTDH01Nhập môn ngành KTĐK & TĐH1 Nguyễn Đức Quận 5 3 4A205706719/10/2020- DH
4445505092120TTMD07Thực tập máy điện2 Nguyễn Đức Quận 5 7 10XDIEN252019/10/2020- DH
4455505109120TBDCN02Trang bị điện công nghiệp2 Nguyễn Đức Quận 6 1 2A205807407/09/2020- DH
4465052253120TDKKN01TH điều khiển khí nén1 Nguyễn Đức Quận 6 3 5PTNMMĐ30905/10/2020- CD
4475505062120NMNTDH02Nhập môn ngành KTĐK & TĐH1 Nguyễn Đức Quận 6 3 4A303706819/10/2020- DH
4485505092120TTMD08Thực tập máy điện2 Nguyễn Đức Quận 6 7 10XDIEN20819/10/2020- DH
4495506027120HH03Hình họa2 Nguyễn Đức Sỹ 3 3 5A306808419/10/2020- DH
4505504026120HH-VKT01Hình họa - Vẽ kỹ thuật3 Nguyễn Đức Sỹ 5 1 4A206707119/10/2020- DH
4515209004120HCM07Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Nguyễn Duy Quý 3 1 2A210909007/09/2020- DH
4525209004120HCM08Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Nguyễn Duy Quý 3 3 4A210907807/09/2020- DH
4535209007120CNXHKH01Chủ nghĩa xã hội khoa học2 Nguyễn Hồng Cử 6 1 2A208807907/09/2020- DH
4545209007120CNXHKH02Chủ nghĩa xã hội khoa học2 Nguyễn Hồng Cử 6 3 4A208807907/09/2020- DH
4555507196120VKCL01Vật liệu kim loại và Công nghệ luyện kim3 Nguyễn Hồng Sơn 2 7 11A209801405/10/2020- DH
4565507131120QTVTBTN02Quá trình và thiết bị truyền nhiệt2 Nguyễn Hồng Sơn 4 1 2A208604507/09/2020- DH
4575070493120ATVS01ATLĐ và Vệ sinh công nghiệp2 Nguyễn Hồng Sơn 6 1 4A21780-107/09/2020- GCD
4585507001120VSCN01ATLĐ và vệ sinh công nghiệp2 Nguyễn Hồng Sơn 6 1 4A217808407/09/2020- DH
4595071623120DACH201Đồ án Công nghệ HH21 Nguyễn Hồng Sơn 6 12 12VPK20205/10/2020- CD
4605505059120NMH02Ngắn mạch2 Nguyễn Hồng Việt Phương 7 1 4A207807705/10/2020- DH
4615013002120GDTC201Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Hữu Lực 7 1 4SVD452721/09/2020- DH
4625020300120GDTC201Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Hữu Lực 7 1 4SVD451021/09/2020- GCD
4635020290120GDTC102Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Hữu Lực 7 1 4SVD45326/10/2020- GCD
4645013001120GDTC102Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Hữu Lực 7 1 4SVD454926/10/2020- DH
4655507122120NMKTTP01Nhập môn Kỹ thuật Thực phẩm1 Nguyễn Hữu Phước Trang 4 3 4A306702819/10/2020- DH
4665504038120NMNOT05Nhập môn ngành ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành 2 1 5X-OTO302719/10/2020- DH
4675504158120DADCT01Đồ án động cơ/ ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành 2 6 6VPK403607/09/2020- DH
4685504159120TTNL01TT Nhiên liệu2 Nguyễn Lê Châu Thành 2 7 11X-OTO201705/10/2020- DH
4695504167120HKDNDL701Học kỳ doanh nghiệp ĐL2 Nguyễn Lê Châu Thành 3 6 6X301805/10/2020- DH
4705504159120TTNL06TT Nhiên liệu2 Nguyễn Lê Châu Thành 3 7 11X-OTO201305/10/2020- DH
4715504033120LTOT03Lý thuyết ô tô3 Nguyễn Lê Châu Thành 3 12 14A101858519/10/2020- DH
4725504010120CDSCOT02Công nghệ chẩn đoán & sửa chữa ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành 4 1 2A104802707/09/2020- DH
4735040833120CDKDO01Chẩn đoán KT động cơ & ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành 4 1 2A10480007/09/2020- GDH
4745504159120TTNL02TT Nhiên liệu2 Nguyễn Lê Châu Thành 4 7 11X-OTO251905/10/2020- DH
4755040673102LTOT01Lý Thuyết Ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành 4 12 14A10780019/10/2020- GCD
4765504033102LTOT01Lý thuyết ô tô3 Nguyễn Lê Châu Thành 4 12 14A107808319/10/2020- DH
4775504050120TKVMTK01Thủy khí & Máy Thủy khí2 Nguyễn Lê Châu Thành 5 1 2A215805807/09/2020- DH
4785504159120TTNL03TT Nhiên liệu2 Nguyễn Lê Châu Thành 5 7 11X-OTO201905/10/2020- DH
4795504033120LTOT02Lý thuyết ô tô3 Nguyễn Lê Châu Thành 5 12 14A103858519/10/2020- DH
4805504159120TTNL04TT Nhiên liệu2 Nguyễn Lê Châu Thành 6 1 5X-OTO252205/10/2020- DH
4815504159120TTNL05TT Nhiên liệu2 Nguyễn Lê Châu Thành 6 7 11X-OTO252505/10/2020- DH
4825040423102TKMTK01Thủy khí & Máy Thủy khí3 Nguyễn Lê Châu Thành 7 1 4A20380812/10/2020- CD
4835040603102KCDC01Kết cấu Động cơ đốt trong3 Nguyễn Lê Châu Thành 7 7 10A10280712/10/2020- CD
4845504035102MTLVKN01Máy thủy lực và khí nén2 Nguyễn Lê Châu Thành 7 12 14A107804319/10/2020- DH
4855209006120KTCT05Kinh tế chính trị2 Nguyễn Lê Thu Hiền 3 1 2A208806707/09/2020- DH
4865209006120KTCT06Kinh tế chính trị2 Nguyễn Lê Thu Hiền 3 3 4A208806707/09/2020- DH
4875040172102TSBKL01TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn 2 1 4PTNSB802812/10/2020- CD
4885504016120DACTM04Đồ án Chi Tiết Máy2 Nguyễn Lê Văn 2 6 6VPK201807/09/2020- DH
4895504037120NLM02Nguyên lý máy2 Nguyễn Lê Văn 2 7 8A104606007/09/2020- DH
4905504141120TDCK01Truyền động Cơ khí3 Nguyễn Lê Văn 2 9 11A102808007/09/2020- DH
4915504141120TDCK02Truyền động Cơ khí3 Nguyễn Lê Văn 3 3 5A103805107/09/2020- DH
4925040433102TDCK01Truyền động Cơ khí3 Nguyễn Lê Văn 3 3 5A10380007/09/2020- GCD
4935040313120CTM01Chi tiết Máy3 Nguyễn Lê Văn 3 3 5A10380007/09/2020- GCD
4945504016120DACTM05Đồ án Chi Tiết Máy2 Nguyễn Lê Văn 3 6 6VPK201707/09/2020- DH
4955504055120TSB&KLH01TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn 4 1 4PTNSB252519/10/2020- DH
4965504055120TSB&KLH04TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn 4 7 10PTNSB252419/10/2020- DH
4975504016120DACTM06Đồ án Chi Tiết Máy2 Nguyễn Lê Văn 4 12 12VPK201607/09/2020- DH
4985504055120TSB&KLH02TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn 5 1 4PTNSB252419/10/2020- DH
4995504055120TSB&KLH05TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn 5 7 10PTNSB252519/10/2020- DH
5005504016120DACTM08Đồ án Chi Tiết Máy2 Nguyễn Lê Văn 5 12 12VPK201307/09/2020- DH
5015504055120TSB&KLH03TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn 6 1 4PTNSB252419/10/2020- DH
5025504045120TBNC01Thiết bị nâng chuyển2 Nguyễn Lê Văn 6 9 11A20980012/10/2020- GDH
5035040703102TBNC01Thiết bị nâng chuyển2 Nguyễn Lê Văn 6 9 11A209806012/10/2020- CD
5045505010120DTCB01Điện tử cơ bản3 Nguyễn Linh Nam 3 3 5C101505007/09/2020- DH
5055505010120DTCB02Điện tử cơ bản3 Nguyễn Linh Nam 4 3 5C101505007/09/2020- DH
5065505115120TDTK01Tư duy thiết kế1 Nguyễn Linh Nam 4 7 8A205907507/09/2020- DH
5075051353120DTUDA01Điện tử ứng dụng A2 Nguyễn Linh Nam 5 1 2A20380007/09/2020- GCD
5085505038120KTDT03Kỹ Thuật Điện Tử2 Nguyễn Linh Nam 5 1 2A203807607/09/2020- DH
5095505115120TDTK02Tư duy thiết kế1 Nguyễn Linh Nam 5 7 8A205907607/09/2020- DH
5105505048120KTXS02Kỹ thuật xung số3 Nguyễn Linh Nam 6 9 11C101505007/09/2020- DH
5115504053120TTDCDT01Tính toán động cơ đốt trong3 Nguyễn Minh Tiến 2 1 4A210958107/09/2020- DH
5125504053120TTDCDT02Tính toán động cơ đốt trong3 Nguyễn Minh Tiến 3 1 4A211958107/09/2020- DH
5135504063120THTLO08TT Hệ thống truyền lực ô tô2 Nguyễn Minh Tiến 4 7 11X-OTO302905/10/2020- DH
5145504059120TDCDT08TT Động cơ đốt trong2 Nguyễn Minh Tiến 5 1 5X-OTO252105/10/2020- DH
5155504063120THTLO09TT Hệ thống truyền lực ô tô2 Nguyễn Minh Tiến 5 7 11X-OTO252505/10/2020- DH
5165504059120TDCDT09TT Động cơ đốt trong2 Nguyễn Minh Tiến 6 1 5X-OTO252505/10/2020- DH
5175504038120NMNOT03Nhập môn ngành ô tô2 Nguyễn Minh Tiến 6 7 11X-OTO302719/10/2020- DH
5185504023120HDDTO04Hệ thống điện & điện tử trên ô tô3 Nguyễn Minh Tiến 7 3 5A104502507/09/2020- DH
5195504158120DADCT04Đồ án động cơ/ ô tô2 Nguyễn Minh Tiến 7 6 6VPK302807/09/2020- DH
5205042000120DTNDL01Đồ án tổng hợp ĐL5 Nguyễn Minh Tiến 7 12 12VPK20307/09/2020- CD
5215506039120MXD01Máy xây dựng2 Nguyễn Phú Hoàng 2 1 2C102403307/09/2020- DH
5225506012120CHKC101Cơ học kết cấu I3 Nguyễn Phú Hoàng 2 3 5A102808007/09/2020- DH
5235506021120DANM06Đồ án nền móng1 Nguyễn Phú Hoàng 2 12 12VPK20807/09/2020- DH
5245040152120SBVL01Sức bền vật liệu3 Nguyễn Phú Hoàng 3 3 5A105501507/09/2020- CD
5255506039120MXD02Máy xây dựng2 Nguyễn Phú Hoàng 3 7 8A209807607/09/2020- DH
5265506012120CHKC102Cơ học kết cấu I3 Nguyễn Phú Hoàng 3 9 11A102807307/09/2020- DH
5275061272120CKC201Cơ học kết cấu II2 Nguyễn Phú Hoàng 3 9 11A10230007/09/2020- CD
5285061212120CKC101Cơ học kết cấu I3 Nguyễn Phú Hoàng 3 9 11A10280007/09/2020- GCD
5295506040120NMG01Nền móng2 Nguyễn Phú Hoàng 4 1 2A216805607/09/2020- DH
5305060143102MXD01Máy xây dựng2 Nguyễn Phú Hoàng 4 7 8A10780007/09/2020- GCD
5315506039120MXD03Máy xây dựng2 Nguyễn Phú Hoàng 4 7 8A107802207/09/2020- DH
5325506021120DANM08Đồ án nền móng1 Nguyễn Phú Hoàng 4 12 12VPK201207/09/2020- DH
5335506021120DANM05Đồ án nền móng1 Nguyễn Phú Hoàng 6 6 6VPK201807/09/2020- DH
5345505049120LTP01Lập trình PLC2 Nguyễn Tấn Hoà 3 7 8A214808007/09/2020- DH
5355051503102SCADA01Hệ thống giám sát- Thu thập dữ liệu2 Nguyễn Tấn Hoà 6 7 8A10480707/09/2020- CD
5365504022120DSDL01Dung sai đo lường2 Nguyễn Thái Dương 2 1 2A304806007/09/2020- DH
5375504054120TKTD01TN kỹ thuật đo1 Nguyễn Thái Dương 3 1 4PTN-ĐL252205/10/2020- DH
5385504054120TKTD02TN kỹ thuật đo1 Nguyễn Thái Dương 3 7 10PTN-ĐL252305/10/2020- DH
5395504054120TKTD03TN kỹ thuật đo1 Nguyễn Thái Dương 4 1 4PTN-ĐL252205/10/2020- DH
5405504054120TKTD04TN kỹ thuật đo1 Nguyễn Thái Dương 4 7 10PTN-ĐL252105/10/2020- DH
5415040393120TNDO01Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương 5 1 4PTNKTD201816/11/2020- CD
5425504054120TKTD05TN kỹ thuật đo1 Nguyễn Thái Dương 5 1 4PTN-ĐL201405/10/2020- DH
5435504054120TKTD06TN kỹ thuật đo1 Nguyễn Thái Dương 5 7 10PTN-ĐL252205/10/2020- DH
5445504004120CTM01Chi tiết máy2 Nguyễn Thái Dương 6 1 2A211857007/09/2020- DH
5455504016120DACTM03Đồ án Chi Tiết Máy2 Nguyễn Thái Dương 6 6 6VPK201107/09/2020- DH
5465504163120HKNNCK705Học kỳ doanh nghiệp CTM2 Nguyễn Thái Dương 7 12 12VPK40420/11/2020- DH
5475041000120DTNCTM07Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Thái Dương 7 12 12VPK40420/11/2020- CD
5485504048120TTNCK05Thực tập tốt nghiệp CTM2 Nguyễn Thái Dương 7 12 12VPK40520/11/2020- DH
5495013001120GDTC101Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang 2 1 4SVD454926/10/2020- DH
5505013001120GDTC112Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang 2 1 4SVD454626/10/2020- DH
5515013001120GDTC103Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang 3 1 2SVD454426/10/2020- DH
5525013001120GDTC114Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang 3 1 2SVD454226/10/2020- DH
5535013001120GDTC105Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang 4 1 4SVD453826/10/2020- DH
5545013001120GDTC116Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang 4 1 4SVD453426/10/2020- DH
5555013001120GDTC118Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang 5 1 4SVD454126/10/2020- DH
5565013001120GDTC107Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang 5 1 4SVD454226/10/2020- DH
5575013001120GDTC125Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang 7 1 4SVD505226/10/2020- DH
5585013001120GDTC130Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Thanh Giang 7 1 4SVD505126/10/2020- DH
5595020582120VLUD01Vật lý ứng dụng2 Nguyễn Thanh Hội 3 3 5A309803519/10/2020- CD
5605507130120QTVTBTC01Quá trình và thiết bị truyền chất2 Nguyễn Thanh Hội 5 7 8A104603307/09/2020- DH
5615072642120QTBTC01Quá trình & thiết bị truyền chất2 Nguyễn Thanh Hội 5 7 8A10460007/10/2020- GCD
5625507129120QTVTBTL01Quá trình và thiết bị thủy lực2 Nguyễn Thanh Hội 6 7 8A10660907/09/2020- DH
5635040633120KTN01Kỹ Thuật Nhiệt2 Nguyễn Thành Sơn 2 7 8A21080007/09/2020- GCD
5645504031120KTN02Kỹ Thuật Nhiệt2 Nguyễn Thành Sơn 2 7 8A2108010207/09/2020- DH
5655504031120KTN04Kỹ Thuật Nhiệt2 Nguyễn Thành Sơn 2 12 14A102858519/10/2020- DH
5665504139120TKTN01TN Kỹ thuật nhiệt1 Nguyễn Thành Sơn 3 7 10PTN-ĐL252305/10/2020- DH
5675504031120KTN05Kỹ Thuật Nhiệt2 Nguyễn Thành Sơn 3 12 14A103858319/10/2020- DH
5685504139120TKTN02TN Kỹ thuật nhiệt1 Nguyễn Thành Sơn 4 7 10PTN-ĐL253105/10/2020- DH
5695041853120TKTN01TN Kỹ thuật nhiệt1 Nguyễn Thành Sơn 4 7 10XNHIET20005/10/2020- GCD
5705040272120TTRD01TTCM Rèn Dập1 Nguyễn Thanh Tân 2 1 5XRD20405/10/2020- CD
5715504078120TMTLDSM02TH tháo lắp điều chỉnh sửa chữa máy1 Nguyễn Thanh Tân 3 7 10XCTM20805/10/2020- DH
5725504077120TMRD03TTCM Rèn Dập2 Nguyễn Thanh Tân 4 1 5XRD252505/10/2020- DH
5735040563120DACTM01Đồ án Chi Tiết Máy2 Nguyễn Thanh Tân 5 12 12VPK302905/10/2020- CD
5745504077120TMRD06TTCM Rèn Dập2 Nguyễn Thanh Tân 6 7 11XRD251505/10/2020- DH
5755041000120DTNCTM03Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Thanh Tân 7 12 12VPK40220/11/2020- CD
5765504163120HKNNCK703Học kỳ doanh nghiệp CTM2 Nguyễn Thanh Tân 7 12 12VPK40520/11/2020- DH
5775504048120TTNCK03Thực tập tốt nghiệp CTM2 Nguyễn Thanh Tân 7 12 12VPK40520/11/2020- DH
5785505101120TKDCA02TN KT điện cao áp1 Nguyễn Thế Lực 2 1 5PTNHTĐ201019/10/2020- DH
5795505101120TKDCA01TN KT điện cao áp1 Nguyễn Thế Lực 2 1 5PTNHTĐ252205/10/2020- DH
5805505106120TR01TN Rơle1 Nguyễn Thế Lực 3 1 5PTNHTĐ252305/10/2020- DH
5815505106120TR02TN Rơle1 Nguyễn Thế Lực 3 1 5PTNHTĐ201319/10/2020- DH
5825051563120TRCA01TN rơle & cao áp1 Nguyễn Thế Lực 4 7 10XDTU30112/10/2020- CD
5835504160120KTDKTDCK01Kỹ thuật điều khiển tự động3 Nguyễn Thế Tranh 4 3 5A107626107/09/2020- DH
5845504080120TDHSX01Tự động hóa QT sản xuất2 Nguyễn Thế Tranh 5 1 2A102806007/09/2020- DH
5855041843120TDQSX01Tự động hóa QT sản xuất1 Nguyễn Thế Tranh 5 1 2A10280007/09/2020- GCD
5865504115120HTCDT01Hệ thống Cơ Điện tử3 Nguyễn Thế Tranh 5 3 5A102807607/09/2020- DH
5875505192120QTM01Quản trị Mạng2 Nguyễn Thế Xuân Ly 7 1 2A101959521/09/2020- DH
5885505192120QTM02Quản trị Mạng2 Nguyễn Thế Xuân Ly 7 3 4A101959421/09/2020- DH
5895504160120KTDKTDCK02Kỹ thuật điều khiển tự động3 Nguyễn Thị Ái Lành 2 3 5A105605707/09/2020- DH
5905504056120TTDTK06TN Truyền động Thủy khí1 Nguyễn Thị Ái Lành 3 2 5PTNTK403107/09/2020- DH
5915504056120TTDTK04TN Truyền động Thủy khí1 Nguyễn Thị Ái Lành 4 2 5PTNTK403207/09/2020- DH
5925413001120NNCB07Ngoại Ngữ cơ bản3 Nguyễn Thị Diệu Hương 3 1 4A303505219/10/2020- DH
5935413002120NN107Ngoại Ngữ I3 Nguyễn Thị Diệu Hương 3 1 4A305609019/10/2020- DH
5945413002120NN104Ngoại Ngữ I3 Nguyễn Thị Diệu Hương 5 1 4A108604619/10/2020- DH
5955413001120NNCB08Ngoại Ngữ cơ bản3 Nguyễn Thị Diệu Thanh 4 7 10A309503219/10/2020- DH
5965413002120NN106Ngoại Ngữ I3 Nguyễn Thị Diệu Thanh 5 1 4A307605319/10/2020- DH
5975413004120NN308Ngoại ngữ III2 Nguyễn Thị Diệu Thanh 5 7 8A301504905/10/2020- DH
5985413004120NN311Ngoại ngữ III2 Nguyễn Thị Diệu Thanh 5 9 11A213504805/10/2020- DH
5995413002120NN110Ngoại Ngữ I3 Nguyễn Thị Diệu Thanh 6 7 10A211608319/10/2020- DH
6005413003120NN206Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh 7 1 2A107504305/10/2020- DH
6015413004120NN323Ngoại ngữ III2 Nguyễn Thị Diệu Thanh 7 3 5A102503705/10/2020- DH
6025072393120ATSH01An toàn sinh học2 Nguyễn Thị Đông Phương 2 9 11A10380005/10/2020- GCD
6035507046120ATSH01An toàn sinh học2 Nguyễn Thị Đông Phương 2 9 11A103801305/10/2020- DH
6045507090120DAQT01Đồ án QT & TB2 Nguyễn Thị Đông Phương 2 12 12VPK201205/10/2020- DH
6055507077120CSPSH01Công nghệ sản xuất phân sinh học và phân hữu cơ2 Nguyễn Thị Đông Phương 3 1 2A104801207/09/2020- DH
6065507181120TKPCS01TN Kỹ thuật phân tích trong công nghệ sinh học1 Nguyễn Thị Đông Phương 3 7 10PTN251205/10/2020- DH
6075507132120QLCL01Quản lý chất lượng2 Nguyễn Thị Đông Phương 4 7 8A108601207/09/2020- DH
6085319005120XSTK01Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương 3 1 2A106802507/09/2020- DH
6095319005120XSTK02Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương 3 3 4A209806407/09/2020- DH
6105051883120CSDLN01Cơ sở dữ liệu II - SQL Server2 Nguyễn Thị Hà Quyên 2 7 8A20580007/09/2020- GCD
6115505128120CSDL201Cơ sở dữ liệu II2 Nguyễn Thị Hà Quyên 2 7 8A205809007/09/2020- DH
6125505097120THDC05Tin học đại cương2 Nguyễn Thị Hà Quyên 2 9 11A216806719/10/2020- DH
6135505251120THCB08Tin học cơ bản2 Nguyễn Thị Hà Quyên 3 1 3PMT2353219/10/2020- DH
6145051883120CSDLN02Cơ sở dữ liệu II - SQL Server2 Nguyễn Thị Hà Quyên 3 7 8A21680007/09/2020- GCD
6155505128120CSDL202Cơ sở dữ liệu II2 Nguyễn Thị Hà Quyên 3 7 8A216807807/09/2020- DH
6165505251120THCB07Tin học cơ bản2 Nguyễn Thị Hà Quyên 4 4 6PMT2353219/10/2020- DH
6175505251120THCB11Tin học cơ bản2 Nguyễn Thị Hà Quyên 5 1 3PMT3353119/10/2020- DH
6185505251120THCB10Tin học cơ bản2 Nguyễn Thị Hà Quyên 5 8 10PMT1353219/10/2020- DH
6195505098120THVP05Tin học văn phòng2 Nguyễn Thị Hà Quyên 6 3 5A307801919/10/2020- DH
6205051713120TTDB04TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Nguyễn Thị Hà Quyên 7 12 12VPK40420/11/2020- CD
6215052073120DAIT103Đồ án phần mềm I2 Nguyễn Thị Hà Quyên 7 12 12VPK40420/11/2020- CD
6225505231120TTKCSDL04TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu1 Nguyễn Thị Hà Quyên 7 12 12VPK402420/11/2020- DH
6235053000120DTNIT05Đồ án chuyên ngành CNTT5 Nguyễn Thị Hà Quyên 7 12 12VPK401320/11/2020- CD
6245504088120COLT01Cơ lý thuyết2 Nguyễn Thị Hải Vân 3 9 11A3031007919/10/2020- DH
6255504088120COLT02Cơ lý thuyết2 Nguyễn Thị Hải Vân 5 3 5A3011009419/10/2020- DH
6265504008120CHLT01Cơ học lý thuyết3 Nguyễn Thị Hải Vân 6 7 10A218858019/10/2020- DH
6275504088120COLT05Cơ lý thuyết2 Nguyễn Thị Hải Vân 7 3 5A2181009619/10/2020- DH
6285319001120DSTT09Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Hải Yến 2 7 8A108807019/10/2020- DH
6295319001120DSTT10Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Hải Yến 2 9 11A217807519/10/2020- DH
6305504031120KTN01Kỹ Thuật Nhiệt2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 4 7 8A207807207/09/2020- DH
6315504031120KTN03Kỹ Thuật Nhiệt2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 5 7 8A217807507/09/2020- DH
6325040403120TBTDN01Thiết bị Trao Đổi Nhiệt2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 5 9 10A10160007/09/2020- GCD
6335504135120TBTDN01Thiết bị Trao Đổi Nhiệt2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 5 9 10A101858507/09/2020- DH
6345505184120NNCND02Ngoại ngữ chuyên ngành ĐTVT2 Nguyễn Thị Khánh Hồng 4 3 4A104504007/09/2020- DH
6355209006120KTCT01Kinh tế chính trị2 Nguyễn Thị Kiều Trinh 7 2 3A106802807/09/2020- DH
6365209003120NLCB202NLCB của CNMLN II3 Nguyễn Thị Kiều Trinh 7 9 11A105806407/09/2020- DH
6375020400120NLCB202NLCB của CNMLN II3 Nguyễn Thị Kiều Trinh 7 9 11A10580007/09/2020- GCD
6385305002120VLCN06Vật lý Cơ - Nhiệt2 Nguyễn Thị Minh Ngọc 5 1 3A214808119/10/2020- DH
6395305002120VLCN05Vật lý Cơ - Nhiệt2 Nguyễn Thị Minh Ngọc 5 7 9A306807219/10/2020- DH
6405020410102DSTT01Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Sinh 3 7 8A208603007/09/2020- CD
6415319001120DSTT03Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Sinh 3 7 8A101809619/10/2020- DH
6425020420102GT101Giải tích I3 Nguyễn Thị Sinh 3 9 12A30580019/10/2020- GCD
6435319002120GT103Giải tích I3 Nguyễn Thị Sinh 3 9 12A305807919/10/2020- DH
6445319001120DSTT04Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Sinh 5 7 8A304807219/10/2020- DH
6455319002120GT104Giải tích I3 Nguyễn Thị Sinh 5 9 12A3018013719/10/2020- DH
6465319002120GT106Giải tích I3 Nguyễn Thị Sinh 7 7 10A1018013719/10/2020- DH
6475211005120PLDC01Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Thanh Hà 3 1 2A3018010819/10/2020- DH
6485211005120PLDC02Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Thanh Hà 3 3 5A307807619/10/2020- DH
6495211005120PLDC03Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Thanh Hà 4 1 2A213808719/10/2020- DH
6505211005120PLDC04Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Thanh Hà 4 3 5A205808619/10/2020- DH
6515211005120PLDC05Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Thanh Hà 6 1 2A3018010519/10/2020- DH
6525211005120PLDC06Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Thanh Hà 6 3 5A308807919/10/2020- DH
6535040083120VTMT01Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Thị Thanh Vi 3 1 2PMT302607/09/2020- CD
6545040733120TTCC01TTCM CAD/CAM1 Nguyễn Thị Thanh Vi 3 1 2PMT30007/09/2020- GCD
6555504067120THCC05TTCM CAD/CAM2 Nguyễn Thị Thanh Vi 3 7 11PMT30019/10/2020- DH
6565504037120NLM01Nguyên lý máy2 Nguyễn Thị Thanh Vi 5 1 2A212605807/09/2020- DH
6575041913102NLM201Nguyên lý máy 2 Nguyễn Thị Thanh Vi 6 1 3A20680612/10/2020- CD
6585209006120KTCT10Kinh tế chính trị2 Nguyễn Thị Thu Huyền 2 4 5A206803505/10/2020- DH
6595209006120KTCT11Kinh tế chính trị2 Nguyễn Thị Thu Huyền 5 7 8A207807907/09/2020- DH
6605319001120DSTT05Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Thùy Dương 2 7 8A203807619/10/2020- DH
6615319001120DSTT06Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Thùy Dương 2 9 11A207806819/10/2020- DH
6625319002120GT107Giải tích I3 Nguyễn Thị Thùy Dương 4 1 4A3058011219/10/2020- DH
6635050113T120THDB201TH Cơ sở dữ liệu II - SQL Server1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 2 1 2PMT30007/09/2020- GCD
6645505195120TCSDL201TH Cơ sở dữ liệu II 1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 2 1 2PMT301807/09/2020- DH
6655505197120TCNX01TH Công Nghệ XML1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 2 3 4PMT303307/09/2020- DH
6665052543120THXML01TH Công Nghệ XML1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 2 3 4PMT30007/09/2020- GCD
6675505195120TCSDL206TH Cơ sở dữ liệu II 1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 2 7 8PMT302907/09/2020- DH
6685505197120TCNX06TH Công Nghệ XML1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 2 9 10PMT303007/09/2020- DH
6695050113T120THDB202TH Cơ sở dữ liệu II - SQL Server1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 3 1 2PMT30007/09/2020- GCD
6705505195120TCSDL202TH Cơ sở dữ liệu II 1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 3 1 2PMT303007/09/2020- DH
6715052543120THXML02TH Công Nghệ XML1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 3 3 4PMT30007/09/2020- GCD
6725505197120TCNX02TH Công Nghệ XML1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 3 3 4PMT303107/09/2020- DH
6735505251120THCB16Tin học cơ bản2 Nguyễn Thị Thúy Hoài 3 10 12PMT1353319/10/2020- DH
6745505195120TCSDL203TH Cơ sở dữ liệu II 1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 4 1 2PMT301707/09/2020- DH
6755505197120TCNX03TH Công Nghệ XML1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 4 3 4PMT301507/09/2020- DH
6765050673T120THCDG02TH Cấu trúc dữ liệu & giải thuật1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 4 7 8PMT30007/09/2020- GCD
6775505198120TC>04TH CTDL & giải thuật1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 4 7 8PMT354007/09/2020- DH
6785050673T120THCDG03TH Cấu trúc dữ liệu & giải thuật1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 4 9 11PMT30019/10/2020- GCD
6795050032T120THTVP01TH Tin học văn phòng1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 4 9 11PMT20319/10/2020- CD
6805505195120TCSDL204TH Cơ sở dữ liệu II 1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 5 1 2PMT302907/09/2020- DH
6815505197120TCNX04TH Công Nghệ XML1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 5 3 4PMT303007/09/2020- DH
6825505251120THCB17Tin học cơ bản2 Nguyễn Thị Thúy Hoài 5 7 9PMT2353219/10/2020- DH
6835505251120THCB09Tin học cơ bản2 Nguyễn Thị Thúy Hoài 5 10 12PMT3353119/10/2020- DH
6845050113T120THDB203TH Cơ sở dữ liệu II - SQL Server1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 6 1 2PMT30007/09/2020- GCD
6855505195120TCSDL205TH Cơ sở dữ liệu II 1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 6 1 2PMT303007/09/2020- DH
6865505197120TCNX05TH Công Nghệ XML1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 6 3 4PMT303007/09/2020- DH
6875505198120TC>06TH CTDL & giải thuật1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 6 7 8PMT302407/09/2020- DH
6885050673T120THCDG04TH Cấu trúc dữ liệu & giải thuật1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 6 7 8PMT30007/09/2020- GCD
6895505251120THCB22Tin học cơ bản2 Nguyễn Thị Thúy Hoài 6 11 13PMT3353019/10/2020- DH
6905505231120TTKCSDL06TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 7 12 12VPK401620/11/2020- DH
6915051713120TTDB05TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Nguyễn Thị Thúy Hoài 7 12 12VPK40320/11/2020- CD
6925505198120TC>01TH CTDL & giải thuật1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 2 1 2PMT352807/09/2020- DH
6935505070120TKTLTC01TH Kỹ thuật lập trình1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 2 3 4PMT301107/09/2020- DH
6945505070120TKTLTC06TH Kỹ thuật lập trình1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 2 7 8PMT301807/09/2020- DH
6955505198120TC>02TH CTDL & giải thuật1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 3 1 2PMT353507/09/2020- DH
6965505070120TKTLTC02TH Kỹ thuật lập trình1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 3 3 4PMT302307/09/2020- DH
6975505201120TLTCBVC04TH Lập trình cơ bản với C1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 3 7 8PMT353219/10/2020- DH
6985050013T120THLTC02TH Lập trình cơ bản với C1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 3 7 8PMT30019/10/2020- GCD
6995505198120TC>03TH CTDL & giải thuật1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 4 1 2PMT302707/09/2020- DH
7005505070120TKTLTC03TH Kỹ thuật lập trình1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 4 7 8PMT301907/09/2020- DH
7015505082120TTHVP04TH Tin học văn phòng1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 4 9 11PMT201819/10/2020- DH
7025505070120TKTLTC04TH Kỹ thuật lập trình1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 5 1 2PMT302407/09/2020- DH
7035505082120TTHVP01TH Tin học văn phòng1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 5 3 5PMT202019/10/2020- DH
7045505201120TLTCBVC06TH Lập trình cơ bản với C1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 5 9 11PMT353219/10/2020- DH
7055505070120TKTLTC05TH Kỹ thuật lập trình1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 6 1 2PMT403007/09/2020- DH
7065505201120TLTCBVC05TH Lập trình cơ bản với C1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 6 9 11PMT353719/10/2020- DH
7075070192120TNHL01TN Hóa lý1 Nguyễn Thị Trung Chinh 2 1 4PTN.HC20505/10/2020- CD
7085507033120TNHLHPT01Thí nghiệm Hóa lý và hóa phân tích1 Nguyễn Thị Trung Chinh 2 7 10PTNHH201619/10/2020- DH
7095070202120TNHPT01TN Hóa phân tích1 Nguyễn Thị Trung Chinh 3 7 10PTN.HC20405/10/2020- CD
7105507172120THDC201TN Hóa đại cương 21 Nguyễn Thị Trung Chinh 3 7 10PTN20505/10/2020- DH
7115507147120TCTDM01TN Các tính chất của dầu mỏ1 Nguyễn Thị Trung Chinh 3 7 10PTNMT20819/10/2020- DH
7125070222120TNQTL01TN Quá trình & thiết bị thủy lực1 Nguyễn Thị Trung Chinh 4 1 4PTN.QT20705/10/2020- CD
7135507041120TQVT01TN Quá trình và thiết bị2 Nguyễn Thị Trung Chinh 4 1 4PTNQT20905/10/2020- DH
7145507175120TNHHP01TN Hóa lý - Hóa phân tích1 Nguyễn Thị Trung Chinh 4 7 10PTN20119/10/2020- DH
7155507175120TNHHP02TN Hóa lý - Hóa phân tích1 Nguyễn Thị Trung Chinh 5 1 4PTN252519/10/2020- DH
7165020572120TCUD01Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng 2 1 2A10230007/09/2020- GCD
7175506058120TUD01Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng 2 1 2A102805907/09/2020- DH
7185506053120THXD01Tin học xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng 3 9 11B201301907/09/2020- DH
7195060513120THXD01Tin học xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng 3 9 11B20140007/09/2020- GCD
7205504071102TMGH01TTCM Gò Hàn 2 Nguyễn Văn Chương 3 7 11XGH802619/10/2020- DH
7215040262102TTNGH01TTCM Nguội Gò Hàn1 Nguyễn Văn Chương 6 1 4XOTO80512/10/2020- CD
7225504073120TMN06TTCM Nguội2 Nguyễn Văn Chương 6 7 11XNG20905/10/2020- DH
7235040252102TMN01TTCM Nguội1 Nguyễn Văn Chương 7 1 4XGH80912/10/2020- CD
7245504163120HKNNCK707Học kỳ doanh nghiệp CTM2 Nguyễn Văn Chương 7 12 12VPK40420/11/2020- DH
7255504048120TTNCK07Thực tập tốt nghiệp CTM2 Nguyễn Văn Chương 7 12 12VPK40420/11/2020- DH
7265507061120CGVLL01CNSX Gốm và Vật liệu chịu lửa2 Nguyễn Văn Dũng 4 3 5A21180805/10/2020- DH
7275071523120CSTVL01CN SX thủy tinh - vật liệu chịu lửa2 Nguyễn Văn Dũng 4 3 5A21180205/10/2020- CD
7285505202120TLTHJ04TH Lập trình HĐT Java1 Nguyễn Văn Phát 2 1 2PMT302507/09/2020- DH
7295505208120TLTWNC03TH Lập trình web nâng cao1 Nguyễn Văn Phát 2 3 4PMT302807/09/2020- DH
7305050523T120THLWN01TH Lập trình web nâng cao1 Nguyễn Văn Phát 2 3 4PMT20007/09/2020- GCD
7315505212120TQTM04TH Quản trị Mạng1 Nguyễn Văn Phát 2 7 8PMT302907/09/2020- DH
7325050243T120THQTM06TH Quản trị Mạng1 Nguyễn Văn Phát 2 9 11PMT30007/09/2020- GCD
7335050183T120THJV103TH Lập trình hướng đối tượng Java1 Nguyễn Văn Phát 3 1 2PMT30007/09/2020- GCD
7345505202120TLTHJ05TH Lập trình HĐT Java1 Nguyễn Văn Phát 3 1 2PMT303107/09/2020- DH
7355505208120TLTWNC04TH Lập trình web nâng cao1 Nguyễn Văn Phát 3 3 4PMT302707/09/2020- DH
7365505212120TQTM05TH Quản trị Mạng1 Nguyễn Văn Phát 3 7 8PMT303007/09/2020- DH
7375052693120MDR201Mạng diện rộng2 Nguyễn Văn Phát 3 11 13PMT1302205/10/2020- CD
7385505202120TLTHJ06TH Lập trình HĐT Java1 Nguyễn Văn Phát 4 1 2PMT301407/09/2020- DH
7395505212120TQTM01TH Quản trị Mạng1 Nguyễn Văn Phát 4 3 4PMT302107/09/2020- DH
7405505212120TQTM06TH Quản trị Mạng1 Nguyễn Văn Phát 4 7 8PMT353507/09/2020- DH
7415505251120THCB18Tin học cơ bản2 Nguyễn Văn Phát 4 10 12PMT3353419/10/2020- DH
7425505208120TLTWNC01TH Lập trình web nâng cao1 Nguyễn Văn Phát 5 1 2PMT302407/09/2020- DH
7435505212120TQTM02TH Quản trị Mạng1 Nguyễn Văn Phát 5 3 4PMT302907/09/2020- DH
7445050243T120THQTM01TH Quản trị Mạng1 Nguyễn Văn Phát 5 3 4PMT30007/09/2020- GCD
7455505212120TQTM07TH Quản trị Mạng1 Nguyễn Văn Phát 5 7 8PMT303007/09/2020- DH
7465050243T120THQTM05TH Quản trị Mạng1 Nguyễn Văn Phát 5 7 8PMT30007/09/2020- GCD
7475505251120THCB23Tin học cơ bản2 Nguyễn Văn Phát 5 10 12PMT3353519/10/2020- DH
7485505208120TLTWNC02TH Lập trình web nâng cao1 Nguyễn Văn Phát 6 1 2PMT303007/09/2020- DH
7495505212120TQTM03TH Quản trị Mạng1 Nguyễn Văn Phát 6 3 4PMT301807/09/2020- DH
7505050243T120THQTM02TH Quản trị Mạng1 Nguyễn Văn Phát 6 3 4PMT30007/09/2020- GCD
7515505251120THCB19Tin học cơ bản2 Nguyễn Văn Phát 6 10 12PMT1353319/10/2020- DH
7525051713120TTDB06TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Nguyễn Văn Phát 7 12 12VPK40320/11/2020- CD
7535505231120TTKCSDL07TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu1 Nguyễn Văn Phát 7 12 12VPK401620/11/2020- DH
7545504087120VTMT02Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Văn Thiết 3 3 5PMT301805/10/2020- DH
7555505176120LKDT03Linh kiện điện tử3 Nguyễn Văn Thịnh 2 1 4A205805019/10/2020- DH
7565505179120LTMDT201Lý thuyết mạch điện tử 22 Nguyễn Văn Thịnh 3 3 5A104603905/10/2020- DH
7575052703120LTMDT201Lý thuyết mạch điện tử II2 Nguyễn Văn Thịnh 3 3 5A10460005/10/2020- GCD
7585505176120LKDT01Linh kiện điện tử3 Nguyễn Văn Thịnh 3 7 11A107686805/10/2020- DH
7595505108120TCN01Toán chuyên ngành2 Nguyễn Văn Thịnh 4 3 5A216602319/10/2020- DH
7605052213120CCD01Cung cấp điện2 Nguyễn Văn Tiến 2 3 5A21260805/10/2020- CD
7615505006120CCD01Cung cấp điện2 Nguyễn Văn Tiến 2 9 11A107802105/10/2020- DH
7625505007120DCSVTD02ĐA chống sét và tiếp địa2 Nguyễn Văn Tiến 2 12 12VPBM20907/09/2020- DH
7635505006120CCD02Cung cấp điện2 Nguyễn Văn Tiến 3 9 11A104805705/10/2020- DH
7645050352120VLD01Vật liệu điện2 Nguyễn Văn Tiến 4 3 5A21260405/10/2020- CD
7655505036120KTCS01Kỹ thuật chiếu sáng2 Nguyễn Văn Tiến 4 9 11A205802605/10/2020- DH
7665505004120CDLDPP01Chuyên đề Lưới điện phân phối2 Nguyễn Văn Tiến 5 3 5A103803105/10/2020- DH
7675505021120DATKCD04Đồ án thiết kế cấp điện2 Nguyễn Văn Tiến 5 12 12VPBM201505/10/2020- DH
7685505001120ATD02An toàn điện1 Nguyễn Văn Tiến 6 1 2A108806305/10/2020- DH
7695505001120ATD03An toàn điện1 Nguyễn Văn Tiến 6 3 4A108858405/10/2020- DH
7705505021120DATKCD05Đồ án thiết kế cấp điện2 Nguyễn Văn Tiến 6 6 6VPBM252205/10/2020- DH
7715051083120KTCA01Kỹ thuật cao áp3 Nguyễn Văn Tiến 6 7 10A10360412/10/2020- CD
7725013003120GDTC304Giáo dục thể chất III1 Nguyễn Xuân Bách 2 1 4SVD454521/09/2020- DH
7735013001120GDTC126Giáo dục thể chất I1 Nguyễn Xuân Bách 2 1 4SVD504626/10/2020- DH
7745013003120GDTC312Giáo dục thể chất III1 Nguyễn Xuân Bách 4 1 4SVD454321/09/2020- DH
7755504011120CNCTM101Công nghệ Chế tạo Máy I2 Nguyễn Xuân Bảo 2 1 2A214908807/09/2020- DH
7765504087120VTMT01Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Xuân Bảo 4 3 5PMT302005/10/2020- DH
7775040853102CCTM201Công nghệ Chế tạo Máy II2 Nguyễn Xuân Bảo 4 7 9A102801212/10/2020- CD
7785504034120MCKL01Máy cắt kim loại2 Nguyễn Xuân Bảo 5 7 8A215605107/09/2020- DH
7795504165120NMNCK01Nhập môn ngành CK2 Nguyễn Xuân Bảo 5 9 11A208656319/10/2020- DH
7805040693120MCKL01Máy cắt kim loại2 Nguyễn Xuân Bảo 6 7 8A10760007/09/2020- GCD
7815504034120MCKL02Máy cắt kim loại2 Nguyễn Xuân Bảo 6 7 8A107605607/09/2020- DH
7825504013120CNTP02Công nghệ tạo phôi2 Nguyễn Xuân Bảo 6 9 11A106802105/10/2020- DH
7835040103120CNTP01Công nghệ tạo phôi2 Nguyễn Xuân Bảo 6 9 11A10680005/10/2020- GCD
7845041000120DTNCTM05Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Xuân Bảo 7 12 12VPK40420/11/2020- CD
7855504163120HKNNCK704Học kỳ doanh nghiệp CTM2 Nguyễn Xuân Bảo 7 12 12VPK40520/11/2020- DH
7865504048120TTNCK04Thực tập tốt nghiệp CTM2 Nguyễn Xuân Bảo 7 12 12VPK40520/11/2020- DH
7875504088120COLT03Cơ lý thuyết2 Nguyễn Xuân Hùng 3 3 5A1011009119/10/2020- DH
7885504008120CHLT02Cơ học lý thuyết3 Nguyễn Xuân Hùng 6 7 10A213858319/10/2020- DH
7895505026120DAVDK01Đồ án Vi điều khiển2 Phạm Duy Dưởng 2 6 6VPBM201907/09/2020- CDIODH
7905051483120DDTX01Hệ thống thông tin đo lường2 Phạm Duy Dưởng 2 7 8A105601007/09/2020- CD
7915505046120KTVDK01Kỹ thuật vi điều khiển3 Phạm Duy Dưởng 2 9 11A203807707/09/2020- DH
7925040653120KTVDK01Kỹ Thuật Vi Điều khiển2 Phạm Duy Dưởng 2 9 11A206801105/10/2020- CD
7935051393120TTVDK01TT Vi điều khiển1 Phạm Duy Dưởng 3 1 4PTNTDH301105/10/2020- CD
7945505046120KTVDK02Kỹ thuật vi điều khiển3 Phạm Duy Dưởng 3 9 11A208807107/09/2020- DH
7955051783120THPLC01TH điều khiển logic (PLC)1 Phạm Duy Dưởng 4 1 5PTNTDH30005/10/2020- GCD
7965505075120TLTP01TH Lập trình PLC1 Phạm Duy Dưởng 4 1 5PTNTDH202705/10/2020- DH
7975051403120TTPLC01Thực tập PLC1 Phạm Duy Dưởng 4 1 5PTNTDH30005/10/2020- GCD
7985505247120DADCS02Đồ án Điện tử công suất1 Phạm Duy Dưởng 4 6 6VPK202007/09/2020- DH
7995505078120THNMTDH01TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH1 Phạm Duy Dưởng 4 7 11PTNTDH202219/10/2020- DH
8005505078120THNMTDH03TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH1 Phạm Duy Dưởng 4 7 11PTNTDH202223/11/2020- DH
8015505076120THSCADA01TH Mạng TTCN & Hệ SCADA1 Phạm Duy Dưởng 5 1 5PTNTDH202005/10/2020- DH
8025505035120KTCB01Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng 6 1 2A218879007/09/2020- DH
8035052082120KTCB01Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng 6 1 2A21860007/09/2020- GCD
8045013003120GDTC308Giáo dục thể chất III1 Phạm Hữu Thạch 3 7 10SVD453021/09/2020- DH
8055013003120GDTC307Giáo dục thể chất III1 Phạm Hữu Thạch 3 7 10SVD454221/09/2020- DH
8065209005120THML08Triết học Mác-Lênin3 Phạm Huy Thành 8 1 5A30513512026/10/2020- DH
8075504024120HDHTNO01Hệ thống an toàn và tiện nghi trên ô tô2 Phạm Minh Mận 2 7 8A211808907/09/2020- DH
8085504047120TKOT01Thiết kế ô tô3 Phạm Minh Mận 2 9 11A205807807/09/2020- DH
8095504036120NLMTOT01Năng lượng mới trên ô tô2 Phạm Minh Mận 3 1 2A207807907/09/2020- DH
8105504024120HDHTNO02Hệ thống an toàn và tiện nghi trên ô tô2 Phạm Minh Mận 3 7 8A207808007/09/2020- DH
8115504047120TKOT02Thiết kế ô tô3 Phạm Minh Mận 3 9 11A103808007/09/2020- DH
8125041763120TBTNTO01Thiết bị tiện nghi trên ô tô2 Phạm Minh Mận 3 12 14XOTO80007/09/2020- GCD
8135504024120HDHTNO04Hệ thống an toàn và tiện nghi trên ô tô2 Phạm Minh Mận 3 12 14XOTO807307/09/2020- DH
8145504036120NLMTOT02Năng lượng mới trên ô tô2 Phạm Minh Mận 4 1 2A212807907/09/2020- DH
8155504038120NMNOT04Nhập môn ngành ô tô2 Phạm Minh Mận 4 3 5X-OTO202924/08/2020- DH
8165504158120DADCT05Đồ án động cơ/ ô tô2 Phạm Minh Mận 4 12 12VPK301707/09/2020- DH
8175504064120THMTLKN01TT Máy thủy lực và khí nén2 Phạm Minh Mận 5 1 5X-OTO201905/10/2020- DH
8185504065120TTVOT01TT Thân vỏ ô tô2 Phạm Minh Mận 5 7 11X-OTO201905/10/2020- DH
8195504064120THMTLKN02TT Máy thủy lực và khí nén2 Phạm Minh Mận 6 1 5X-OTO201105/10/2020- DH
8205504065120TTVOT02TT Thân vỏ ô tô2 Phạm Minh Mận 6 7 11X-OTO201905/10/2020- DH
8215504167120HKDNDL705Học kỳ doanh nghiệp ĐL2 Phạm Minh Mận 6 12 12X15305/10/2020- DH
8225504051120TACNOT01Tiếng anh chuyên ngành ô tô2 Phạm Minh Mận 7 1 3A205803812/10/2020- DH
8235041803102NNNOT01Ngoại ngữ chuyên ngành ô tô2 Phạm Minh Mận 7 1 3A20580012/10/2020- GCD
8245042000120DTNDL02Đồ án tổng hợp ĐL5 Phạm Minh Mận 7 12 12VPK40220/11/2020- CD
8255507027120QLCTNH01Quản lý chất thải nguy hại2 Phạm Phú Song Toàn 4 9 11A21080205/10/2020- DH
8265507013120DHMT01Độc học môi trường2 Phạm Phú Song Toàn 5 3 5A302801405/10/2020- DH
8275505040120KTDKNC01Kỹ thuật điều khiển nâng cao2 Phạm Thanh Phong 2 1 2A216803107/09/2020- DH
8285505100120THDLCB04TN Đo lường và Cảm biến1 Phạm Thanh Phong 2 7 11PTNDLC20705/10/2020- DH
8295052863120TDTCS01TN Điện tử công suất1 Phạm Thanh Phong 3 1 5PTNMMĐ20005/10/2020- GCD
8305505099120TDTCS06TN Điện tử công suất1 Phạm Thanh Phong 3 1 5PTNMMD252705/10/2020- DH
8315505078120THNMTDH06TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH1 Phạm Thanh Phong 3 7 11PTNTDH202416/11/2020- DH
8325505078120THNMTDH04TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH1 Phạm Thanh Phong 3 7 11PTNTDH202319/10/2020- DH
8335505099120TDTCS07TN Điện tử công suất1 Phạm Thanh Phong 4 1 5PTNMMD201705/10/2020- DH
8345505099120TDTCS09TN Điện tử công suất1 Phạm Thanh Phong 4 1 5PTNMMD20119/11/2020- DH
8355505019120DADKL01Đồ án điều khiển logic2 Phạm Thanh Phong 4 6 6VPBM20907/09/2020- DH
8365505078120THNMTDH05TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH1 Phạm Thanh Phong 4 7 11PTNTDH202416/11/2020- DH
8375505247120DADCS04Đồ án Điện tử công suất1 Phạm Thanh Phong 5 6 6VPK20405/10/2020- DH
8385505040120KTDKNC02Kỹ thuật điều khiển nâng cao2 Phạm Thanh Phong 6 1 2A107804807/09/2020- DH
8395506005120CDDTX01Chuyên đề đấu thầu XD1 Phạm Thị Phương Trang 2 8 9A216801507/09/2020- DH
8405506038120LXD01Luật xây dựng1 Phạm Thị Phương Trang 3 9 10A105303007/09/2020- DH
8415060863120TCTC201Tổ chức thi công2 Phạm Thị Phương Trang 5 8 10A30250007/09/2020- GCD
8425506057120TCTC01Tổ chức thi công3 Phạm Thị Phương Trang 5 8 10A302801707/09/2020- DH
8435506022120DATCTC01Đồ án Tổ chức thi công1 Phạm Thị Phương Trang 6 6 6VPK201507/09/2020- DH
8445051283120DKNNV01Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi2 Phạm Thị Thảo Khương 2 1 2A10360007/09/2020- GCD
8455505013120DKGNTB01Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi2 Phạm Thị Thảo Khương 2 1 2A103804807/09/2020- DH
8465505054120MVS01Matlab và simulink2 Phạm Thị Thảo Khương 2 7 10PTNVDK302707/09/2020- DH
8475505054120MVS02Matlab và simulink2 Phạm Thị Thảo Khương 3 7 10PTNVDK302807/09/2020- DH
8485505116120XLTHS01Xử lý tín hiệu số2 Phạm Thị Thảo Khương 4 7 8A215803907/09/2020- DH
8495505116120XLTHS02Xử lý tín hiệu số2 Phạm Thị Thảo Khương 5 7 8A107801907/09/2020- DH
8505505116120XLTHS03Xử lý tín hiệu số2 Phạm Thị Thảo Khương 6 7 8A105801907/09/2020- DH
8515052883120XLAV01Xử lý tín hiệu số2 Phạm Thị Thảo Khương 6 7 8A10580007/09/2020- GCD
8525505070120TKTLTC07TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My 2 1 2PMT302907/09/2020- DH
8535505201120TLTCBVC03TH Lập trình cơ bản với C1 Phạm Thị Trà My 2 3 5PMT353519/10/2020- DH
8545505070120TKTLTC12TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My 2 7 8PMT302907/09/2020- DH
8555050021T120THTDC02TH Tin học đại cương1 Phạm Thị Trà My 2 9 11PMT30019/10/2020- GCD
8565505080120TTHDC04TH Tin học đại cương1 Phạm Thị Trà My 2 9 11PMT301019/10/2020- DH
8575505251120THCB21Tin học cơ bản2 Phạm Thị Trà My 2 10 12PMT1353419/10/2020- DH
8585505070120TKTLTC08TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My 3 1 2PMT302907/09/2020- DH
8595505070120TKTLTC13TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My 3 3 4PMT302607/09/2020- DH
8605505202120TLTHJ01TH Lập trình HĐT Java1 Phạm Thị Trà My 3 7 8PMT302507/09/2020- DH
8615505251120THCB20Tin học cơ bản2 Phạm Thị Trà My 3 10 12PMT2353219/10/2020- DH
8625505070120TKTLTC09TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My 4 1 2PMT302907/09/2020- DH
8635505070120TKTLTC14TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My 4 3 4PMT302407/09/2020- DH
8645505202120TLTHJ02TH Lập trình HĐT Java1 Phạm Thị Trà My 4 7 8PMT303007/09/2020- DH
8655505070120TKTLTC10TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My 5 1 2PMT302907/09/2020- DH
8665505201120TLTCBVC01TH Lập trình cơ bản với C1 Phạm Thị Trà My 5 3 5PMT353119/10/2020- DH
8675050183T120THJV101TH Lập trình hướng đối tượng Java1 Phạm Thị Trà My 5 7 8PMT30007/09/2020- GCD
8685505202120TLTHJ03TH Lập trình HĐT Java1 Phạm Thị Trà My 5 7 8PMT303107/09/2020- DH
8695505201120TLTCBVC02TH Lập trình cơ bản với C1 Phạm Thị Trà My 6 3 5PMT353119/10/2020- DH
8705051713120TTDB07TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Phạm Thị Trà My 7 12 12VPK40320/11/2020- CD
8715505231120TTKCSDL05TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu1 Phạm Thị Trà My 7 12 12VPK401320/11/2020- DH
8725505241120CTPC01Cấu trúc phần cứng máy tính2 Phạm Văn Phát 2 1 2A203706407/09/2020- DH
8735505048120KTXS01Kỹ thuật xung số3 Phạm Văn Phát 2 3 5A214806907/09/2020- DH
8745051573120KTXS301Kỹ thuật xung số3 Phạm Văn Phát 2 3 5A21440007/09/2020- GCD
8755505086120TXS&ứD01TH Xung số & ứng dụng2 Phạm Văn Phát 2 7 11PTNDIE252505/10/2020- DH
8765052952120CTCMT01Cấu trúc phần cứng máy tính2 Phạm Văn Phát 3 1 2A10260007/09/2020- GCD
8775505241120CTPC02Cấu trúc phần cứng máy tính2 Phạm Văn Phát 3 1 2A102604407/09/2020- DH
8785505103120TMDT02TN mạch điện tử1 Phạm Văn Phát 4 7 10PTNDT252405/10/2020- DH
879505200A120DTNDTU01Đồ án tổng hợp ĐT5 Phạm Văn Phát 5 12 12VPK30112/10/2020- CD
8805505061120NMNDT02Nhập môn ngành Điện- Điện tử1 Phạm Văn Phát 6 7 8A108806619/10/2020- DH
8815507015120HDC01Hóa đại cương2 Phan Chi Uyên 2 3 5A215802319/10/2020- DH
8825507015120HDC03Hóa đại cương2 Phan Chi Uyên 3 3 5A308807019/10/2020- DH
8835507015120HDC02Hóa đại cương2 Phan Chi Uyên 3 9 11A304807219/10/2020- DH
8845071002120HDCV01Hóa vô cơ2 Phan Chi Uyên 3 9 11A30480019/10/2020- GCD
8855507201120HHCVC01Hóa hữu cơ - vô cơ3 Phan Chi Uyên 4 7 11A308802619/10/2020- DH
8865507048120PPLH01Các phương pháp phân tích vật lý và hóa lý2 Phan Chi Uyên 5 9 11A105801405/10/2020- DH
8875507017120HHCVCMT01Hóa hữu cơ - vô cơ2 Phan Chi Uyên 7 1 5A21580019/10/2020- GDH
8885507203120HHHCHVC01Hóa học hữu cơ - Hóa vô cơ3 Phan Chi Uyên 7 1 5A21565719/10/2020- DH
8895505007120DCSVTD01ĐA chống sét và tiếp địa2 Phan Đình Chung 2 6 6VPBM202407/09/2020- DH
8905505164120KTVDKA01Kỹ thuật vi điều khiển A2 Phan Ngọc Kỳ 4 9 11A206602305/10/2020- DH
8915505026120DAVDK03Đồ án Vi điều khiển2 Phan Ngọc Kỳ 6 6 6VPBM20705/10/2020- DH
8925504069120TMCNC01TTCM CNC2 Phan Nguyễn Duy Minh 2 1 5XCNC20907/09/2020- DH
8935041893120TTCNC201Thực tập CNC2 Phan Nguyễn Duy Minh 2 1 4XCNC20007/09/2020- GCD
8945504069120TMCNC02TTCM CNC2 Phan Nguyễn Duy Minh 2 7 10PMT201907/09/2020- DH
8955504009120CNC01Công nghệ CAD/CAM/CNC2 Phan Nguyễn Duy Minh 3 1 2A216806607/09/2020- DH
8965504069120TMCNC06TTCM CNC2 Phan Nguyễn Duy Minh 3 7 10PMT201507/09/2020- DH
8975504069120TMCNC03TTCM CNC2 Phan Nguyễn Duy Minh 4 1 4PMT202007/09/2020- DH
8985504069120TMCNC04TTCM CNC2 Phan Nguyễn Duy Minh 5 1 4PMT201407/09/2020- DH
8995504018102DACNC01Đồ án công nghệ Cad/cam/cnc2 Phan Nguyễn Duy Minh 5 12 12VPK802719/10/2020- DH
9005504164120NMCDT201Nhập môn ngành CĐT2 Phan Nguyễn Duy Minh 6 9 11A302656419/10/2020- DH
9015504164120NMCDT202Nhập môn ngành CĐT2 Phan Nguyễn Duy Minh 7 3 5A217657119/10/2020- DH
9025504161120NMCDT01Nhập môn ngành CĐT1 Phan Nguyễn Duy Minh 7 3 5A21770019/10/2020- GDH
9035506021120DANM01Đồ án nền móng1 Phan Nhật Long 2 6 6VPK201507/09/2020- DH
9045506017120DAKCB01Đồ án Kết cấu BTCT1 Phan Nhật Long 2 6 6VPK201407/09/2020- DH
9055506017120DAKCB02Đồ án Kết cấu BTCT1 Phan Nhật Long 3 6 6VPK201607/09/2020- DH
9065060113120DABT102Đồ án kết cấu BTCT1 Phan Nhật Long 3 12 12VPK30607/09/2020- CD
9075506017120DAKCB03Đồ án Kết cấu BTCT1 Phan Nhật Long 4 6 6VPK301707/09/2020- DH
9085506134120DAKCTB01Đồ án Kết cấu Công trình BTCT1 Phan Nhật Long 5 6 6VPK202005/10/2020- DH
9095506046120TNCH01Thí nghiệm cơ học1 Phan Nhật Long 6 1 2PTN302605/10/2020- DH
9105061000120DTNXD01Đồ án chuyên ngành XD5 Phan Nhật Long 6 6 6VPK30607/09/2020- CD
9115061523120CHCT301Cơ học Công trình3 Phan Nhật Long 6 7 11A20680505/10/2020- CD
9125319002120GT102Giải tích I3 Phan Quang Như Anh 2 7 10A304806719/10/2020- DH
9135319001120DSTT01Đại số tuyến tính2 Phan Quang Như Anh 3 7 8A205806219/10/2020- DH
9145319001120DSTT02Đại số tuyến tính2 Phan Quang Như Anh 3 9 11A306806619/10/2020- DH
9155319002120GT101Giải tích I3 Phan Quang Như Anh 4 7 10A218809119/10/2020- DH
9165319005120XSTK03Xác suất Thống kê2 Phan Quang Như Anh 6 1 2A210806507/09/2020- DH
9175020492120PXS01Phương pháp số & xác suất thống kê2 Phan Quang Như Anh 6 1 2A21050007/09/2020- G
9185319005120XSTK04Xác suất Thống kê2 Phan Quang Như Anh 6 3 4A210808007/09/2020- DH
9195040913102DAKTL01Đồ án Kỹ Thuật Lạnh2 Phan Quí Trà 2 6 6VPK80812/10/2020- CD
9205041503102CLLB01Công nghệ làm lạnh bền vững2 Phan Quí Trà 2 9 11A10680719/10/2020- CD
9215041553102KTKL01Kỹ thuật tiết kiệm năng lượng2 Phan Quí Trà 3 3 5A21280719/10/2020- CD
9225505078120THNMTDH02TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH1 Phan Thị Thanh Vân 7 1 4PTNTDH202219/10/2020- DH
9235061562120KTRXD01Kiến trúc Xây dựng2 Phan Tiến Vinh 4 7 8A21650007/09/2020- GCD
9245506034120KTRXD02Kiến trúc xây dựng2 Phan Tiến Vinh 4 7 8A216805007/09/2020- DH
9255506034120KTRXD01Kiến trúc xây dựng2 Phan Tiến Vinh 5 7 8A103804607/09/2020- DH
9265504021120DCDT01Động cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng 2 1 2A215802107/09/2020- DH
9275504038120NMNOT06Nhập môn ngành ô tô2 Phùng Minh Tùng 2 3 5X-OTO302919/10/2020- DH
9285041243102DCCT01Động cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng 2 9 11A21180612/10/2020- CD
9295504059120TDCDT01TT Động cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng 3 1 5X-OTO251505/10/2020- DH
9305504158120DADCT06Đồ án động cơ/ ô tô2 Phùng Minh Tùng 3 12 12VPK302507/09/2020- DH
9315504059120TDCDT03TT Động cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng 4 1 5X-OTO222005/10/2020- DH
9325504059120TDCDT04TT Động cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng 4 7 11X-OTO252405/10/2020- DH
9335504059120TDCDT05TT Động cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng 5 1 5X-OTO252505/10/2020- DH
9345504059120TDCDT06TT Động cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng 5 7 11X-OTO201605/10/2020- DH
9355504159120TTNL07TT Nhiên liệu2 Phùng Minh Tùng 6 1 5X-OTO252205/10/2020- DH
9365040783120TMNL01TTCM Nhiên liệu2 Phùng Minh Tùng 6 1 5XOTO20005/10/2020- GCD
9375504159120TTNL08TT Nhiên liệu2 Phùng Minh Tùng 6 7 11X-OTO201905/10/2020- DH
9385041953102CDDC201Chuyên đề động cơ2 Phùng Minh Tùng 7 3 5A10880512/10/2020- CD
9395040903102DAKCD01Đồ án Kết cấu Động cơ /Ô tô2 Phùng Minh Tùng 7 6 6VPK803012/10/2020- CD
9405504032102LTDCDT01Lý thuyết động cơ đốt trong3 Phùng Minh Tùng 7 8 11A102804819/10/2020- DH
9415042000120DTNDL04Đồ án tổng hợp ĐL5 Phùng Minh Tùng 7 12 12VPK40420/11/2020- CD
9425041253120TMDCD01TTCM Động Cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng 8 1 5XOTO201105/10/2020- CD
9435505098120THVP08Tin học văn phòng2 Trần Bửu Dung 2 3 5A203804119/10/2020- DH
9445050032120THVP01Tin học văn phòng2 Trần Bửu Dung 2 3 5A20375019/10/2020- GCD
9455505042120KTLTC02Kỹ thuật lập trình2 Trần Bửu Dung 2 7 8A206858207/09/2020- DH
9465505251120THCB06Tin học cơ bản2 Trần Bửu Dung 3 4 6PMT3353319/10/2020- DH
9475505042120KTLTC03Kỹ thuật lập trình2 Trần Bửu Dung 3 7 8A206808007/09/2020- DH
9485505251120THCB04Tin học cơ bản2 Trần Bửu Dung 4 4 6PMT1353519/10/2020- DH
9495505042120KTLTC04Kỹ thuật lập trình2 Trần Bửu Dung 4 7 8A206807907/09/2020- DH
9505505251120THCB02Tin học cơ bản2 Trần Bửu Dung 5 4 6PMT2353219/10/2020- DH
9515505251120THCB03Tin học cơ bản2 Trần Bửu Dung 5 7 9PMT3353019/10/2020- DH
9525505251120THCB05Tin học cơ bản2 Trần Bửu Dung 6 6 8PMT2353619/10/2020- DH
9535051713120TTDB03TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Trần Bửu Dung 7 12 12VPK40420/11/2020- CD
9545054000120DTNHQ02Đồ án chuyên ngành HTTT5 Trần Bửu Dung 7 12 12VPK40120/11/2020- CD
9555053000120DTNIT04Đồ án chuyên ngành CNTT5 Trần Bửu Dung 7 12 12VPK401220/11/2020- CD
9565505231120TTKCSDL02TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu1 Trần Bửu Dung 7 12 12VPK402420/11/2020- DH
9575052073120DAIT104Đồ án phần mềm I2 Trần Bửu Dung 7 12 12VPK40520/11/2020- CD
9585505225120TRR02Toán rời rạc3 Trần Đình Sơn 5 7 11A303601112/10/2020- DH
9595505225120TRR01Toán rời rạc3 Trần Đình Sơn 6 7 11A214809805/10/2020- DH
9605020490120TRR01Toán rời rạc3 Trần Đình Sơn 6 7 11A21460005/10/2020- GCD
9615505066120THDT01TH Điện tử2 Trần Duy Chung 2 1 5XDIENT303005/10/2020- DH
9625505067120TDTDK02TH Điện tử điều khiển1 Trần Duy Chung 2 7 11XDIENT20216/11/2020- DH
9635505067120TDTDK01TH Điện tử điều khiển1 Trần Duy Chung 2 7 11XDIENT252105/10/2020- DH
9645505066120THDT02TH Điện tử2 Trần Duy Chung 3 1 5XDIENT252405/10/2020- DH
9655052023120TTAD01TT Thông tin Analog-Digital1 Trần Duy Chung 3 12 14XDTU30112/10/2020- CD
9665505066120THDT03TH Điện tử2 Trần Duy Chung 4 1 5XDIENT252405/10/2020- DH
9675051592120TTDT01Thực tập điện tử1 Trần Duy Chung 4 6 6XDTU251105/10/2020- CD
9685505077120TNMDDT04TH nhập môn Điện- Điện tử1 Trần Duy Chung 4 7 11XDIEN252519/10/2020- DH
9695052753120THKTH01TH Kỹ thuật truyền hình2 Trần Duy Chung 4 7 11PTNDTU20019/10/2020- GCD
9705505066120THDT04TH Điện tử2 Trần Duy Chung 5 1 5XDIENT262605/10/2020- DH
9715505077120TNMDDT05TH nhập môn Điện- Điện tử1 Trần Duy Chung 5 7 11XDIEN252316/11/2020- DH
9725505088120TKMBMT03Thiết kế MĐT bằng máy tính1 Trần Duy Chung 5 7 11PTNVDK301105/10/2020- DH
9735505066120THDT05TH Điện tử2 Trần Duy Chung 6 1 5XDIENT252505/10/2020- DH
9745505077120TNMDDT06TH nhập môn Điện- Điện tử1 Trần Duy Chung 6 7 11XDIEN252619/10/2020- DH
9755505088120TKMBMT04Thiết kế MĐT bằng máy tính1 Trần Duy Chung 6 7 11PTNVDK303005/10/2020- DH
9765052873120TTCTR01TT chế tạo robot2 Trần Duy Chung 7 1 5XDTU30112/10/2020- CD
9775052993120THTDD01TH sửa chữa- bảo trì thiết bị điện tử2 Trần Duy Chung 7 7 11PTNDT30312/10/2020- CD
9785505187120NMDT01Nhập môn ngành Điện tử- Viễn thông1 Trần Hoàng Vũ 2 7 8A208707119/10/2020- DH
9795505134120CNVDT01Công nghệ vi điện tử2 Trần Hoàng Vũ 3 7 8A105601507/09/2020- DH
9805505115120TDTK03Tư duy thiết kế1 Trần Hoàng Vũ 4 1 2A205908507/09/2020- DH
9815505115120TDTK04Tư duy thiết kế1 Trần Hoàng Vũ 4 1 2A205908226/11/2020- DH
9825505134120CNVDT02Công nghệ vi điện tử2 Trần Hoàng Vũ 4 7 8A208605107/09/2020- DH
9835052503120CNVDT01Công nghệ vi điện tử2 Trần Hoàng Vũ 4 7 8A20860007/09/2020- GCD
9845505047120KTVXL01Kỹ thuật Vi xử lý2 Trần Hoàng Vũ 5 7 8A208805107/09/2020- DH
9855050482120KTVXL01Kỹ thuật Vi xử lý3 Trần Hoàng Vũ 5 7 8A20880007/09/2020- GCD
9865505047120KTVXL02Kỹ thuật Vi xử lý2 Trần Hoàng Vũ 6 7 8A205804507/09/2020- DH
9875209005120THML03Triết học Mác-Lênin3 Trần Hồng Lưu 2 7 11A218808019/10/2020- DH
9885209002120NLCB102NLCB của CNMLN I2 Trần Hồng Lưu 4 3 4A214806205/10/2020- DH
9895020350120NLCB101NLCB của CNMLN I2 Trần Hồng Lưu 4 3 4A21460005/10/2020- GCD
9905209005120THML07Triết học Mác-Lênin3 Trần Hồng Lưu 8 1 5A10113512626/10/2020- DH
9915020470120NN0201Ngoại Ngữ II2 Trần Hữu Ngô Duy 2 1 2A20740005/10/2020- GCD
9925413003120NN201Ngoại Ngữ II2 Trần Hữu Ngô Duy 2 1 2A207504405/10/2020- DH
9935413004120NN313Ngoại ngữ III2 Trần Hữu Ngô Duy 2 3 5A208505005/10/2020- DH
9945413002120NN102Ngoại Ngữ I3 Trần Hữu Ngô Duy 3 7 10A308604619/10/2020- DH
9955413001120NNCB03Ngoại Ngữ cơ bản3 Trần Hữu Ngô Duy 4 1 4A309502819/10/2020- DH
9965413004120NN306Ngoại ngữ III2 Trần Hữu Ngô Duy 4 7 8A103505005/10/2020- DH
9975413004120NN318Ngoại ngữ III2 Trần Hữu Ngô Duy 4 9 11A207505005/10/2020- DH
9985413004120NN310Ngoại ngữ III2 Trần Hữu Ngô Duy 6 7 8A212505005/10/2020- DH
9995413004120NN322Ngoại ngữ III2 Trần Hữu Ngô Duy 6 9 11A216505005/10/2020- DH
10005502006120PPHTN01Phương pháp học tập NCKH2 Trần Lê Nhật Hoàng 2 9 11A215805619/10/2020- DH
10015020521102PPHT101Phương pháp học tập NCKH1 Trần Lê Nhật Hoàng 2 9 11A21580019/10/2020- GCD
10025050442120KTD01Kỹ Thuật Điện2 Trần Lê Nhật Hoàng 4 2 5A30880019/10/2020- GCD
10035505037120KTD02Kỹ Thuật Điện2 Trần Lê Nhật Hoàng 4 2 5A308803019/10/2020- DH
10045502006120PPHTN03Phương pháp học tập NCKH2 Trần Lê Nhật Hoàng 4 9 11A215805719/10/2020- DH
10055505079120CSPMCD01TH Thiết kế chiếu sáng với phần mềm1 Trần Lê Nhật Hoàng 5 1 2PMT303007/09/2020- DH
10065502006120PPHTN04Phương pháp học tập NCKH2 Trần Lê Nhật Hoàng 5 3 5A208804619/10/2020- DH
10075505036120KTCS03Kỹ thuật chiếu sáng2 Trần Lê Nhật Hoàng 6 3 4A304808007/09/2020- DH
10085505236120TNCCD03TN Cung cấp điện1 Trần Lê Nhật Hoàng 6 7 10PTNDTU252505/10/2020- DH
10095505236120TNCCD04TN Cung cấp điện1 Trần Lê Nhật Hoàng 6 7 10PTNDTU202216/11/2020- DH
10105504055120TSB&KLH06TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng 7 2 5PTNSB252205/10/2020- DH
10115051423120TNMG01TN mạng1 Trần Lê Nhật Hoàng 7 8 11XDTU50516/11/2020- CD
10125505072120TLDDDD01TH lắp đặt điện dân dụng1 Trần Minh Hùng 2 1 5XDIEN202219/10/2020- DH
10135505072120TLDDDD03TH lắp đặt điện dân dụng1 Trần Minh Hùng 2 12 14XDIEN202219/10/2020- DH
10145505072120TLDDDD02TH lắp đặt điện dân dụng1 Trần Minh Hùng 3 3 6XDIEN202219/10/2020- DH
10155505072120TLDDDD04TH lắp đặt điện dân dụng1 Trần Minh Hùng 4 7 11XDIEN202319/10/2020- DH
10165505199120TDCB01TH điện cơ bản1 Trần Minh Hùng 5 7 10XDIEN301019/10/2020- DH
10175505107120TTDD06TN Truyền động điện1 Trần Minh Hùng 6 1 5XDIEN20616/11/2020- DH
10185505072120TLDDDD05TH lắp đặt điện dân dụng1 Trần Minh Hùng 6 1 5XDIEN202319/10/2020- DH
10195505072120TLDDDD06TH lắp đặt điện dân dụng1 Trần Minh Hùng 6 12 14XDIEN202419/10/2020- DH
10205051693120TTBD01Thực tập trang bị điện2 Trần Minh Hùng 7 1 4XDIEN25712/10/2020- CD
102155070407120TNCQTSH1701TN CN xử lý nước - các QT sinh học2 Trần Minh Thảo 3 7 10PTNMT20005/10/2020- GDH
10225507040120TNCQTSH01TN CN xử lý nước - các QT sinh học3 Trần Minh Thảo 3 7 10PTNMT201705/10/2020- DH
102355070397120TNCQTHL1701TN CN xử lý nước - các QT hóa lý2 Trần Minh Thảo 5 7 10PTNMT20705/10/2020- DH
10245507039120TNCQTHL01TN CN xử lý nước - các QT hóa lý3 Trần Minh Thảo 5 7 10PTNMT20905/10/2020- DH
10255504014120DPLC03Điều khiển Logic PLC2 Trần Ngô Quốc Huy 5 7 8A108802407/09/2020- DH
10265504115120HTCDT02Hệ thống Cơ Điện tử3 Trần Ngô Quốc Huy 5 9 11A108801807/09/2020- DH
10275040923120HTCDT01Hệ thống Cơ điện tử3 Trần Ngô Quốc Huy 5 9 11A10880007/09/2020- GCD
10285040653102KTVDK01Kỹ Thuật Vi Điều khiển2 Trần Ngọc Hoàng 2 1 4A30780012/10/2020- GCD
10295504120102KVXLDK01KT Vi xử lý-Vi Điều khiển3 Trần Ngọc Hoàng 2 1 4A307803612/10/2020- DH
10305504039120RCN03Robot công nghiệp2 Trần Ngọc Hoàng 3 1 2A108803107/09/2020- DH
10315502002120KNVL02Khởi nghiệp - việc làm1 Trần Ngọc Hoàng 3 9 11A210807605/10/2020- DH
10325502002120KNVL01Khởi nghiệp - việc làm1 Trần Ngọc Hoàng 6 9 11A108806005/10/2020- DH
10335505066120THDT06TH Điện tử2 Trần Thanh Hà 2 1 5XDIENT252505/10/2020- DH
10345505066120THDT07TH Điện tử2 Trần Thanh Hà 3 1 5XDIENT252405/10/2020- DH
10355505086120TXS&ứD10TH Xung số & ứng dụng2 Trần Thanh Hà 3 7 11PTNDIE251105/10/2020- DH
10365505066120THDT08TH Điện tử2 Trần Thanh Hà 4 1 5XDIENT302605/10/2020- DH
10375505086120TXS&ứD11TH Xung số & ứng dụng2 Trần Thanh Hà 4 7 1PTNDIE252405/10/2020- DH
10385505086120TXS&ứD07TH Xung số & ứng dụng2 Trần Thanh Hà 5 1 5PTNDIE252805/10/2020- DH
10395051063120THXS01TH Xung số2 Trần Thanh Hà 5 1 5PTNDTU25005/10/2020- GCD
10405505217120TMDTU01THCM Điện tử1 Trần Thanh Hà 5 7 11PTNDTU25805/10/2020- DH
10415505217120TMDTU02THCM Điện tử1 Trần Thanh Hà 6 7 11PTNDTU252405/10/2020- DH
10425505217120TMDTU04THCM Điện tử1 Trần Thanh Hà 6 7 11PTNDTU251916/11/2020- DH
10435505217120TMDTU05THCM Điện tử1 Trần Thanh Hà 7 1 5PTNDTU252105/10/2020- DH
10445051443120TNKTX01TN kỹ thuật xung số1 Trần Thanh Hà 7 7 10XDTU25112/10/2020- CD
10455060822120TNCKT01Thí nghiệm Cơ - địa kỹ thuật1 Trần Thanh Quang 3 7 10X-XD20005/10/2020- GCD
10465506054120TCHD01TN cơ học đất1 Trần Thanh Quang 3 7 10PTN201605/10/2020- DH
10475506051120TTTD01Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang 4 1 4SVD201305/10/2020- DH
10485506054120TCHD02TN cơ học đất1 Trần Thanh Quang 4 7 10PTN201205/10/2020- DH
10495506054120TCHD03TN cơ học đất1 Trần Thanh Quang 5 7 10PTN252505/10/2020- DH
10505506014120DCCT01Địa chất công trình2 Trần Thanh Quang 5 9 10A103802505/10/2020- DH
10515506055120TKCCT02TN kết cấu công trình1 Trần Thanh Quang 6 1 4PKĐ222105/10/2020- DH
10525506014120DCCT01Địa chất công trình2 Trần Thanh Quang 6 3 4A103802505/10/2020- DH
10535506014120DCCT03Địa chất công trình2 Trần Thanh Quang 6 7 10A208802705/10/2020- DH
10545305001120VLCD05Vật Lý Cơ - Điện2 Trần Thị Hồng 2 7 9A302808119/10/2020- DH
10555020590102VLCD01Vật Lý Cơ - Điện2 Trần Thị Hồng 2 7 9A30280019/10/2020- GCD
10565305002120VLCN01Vật lý Cơ - Nhiệt2 Trần Thị Hồng 3 3 5A214808819/10/2020- DH
10575305002120VLCN02Vật lý Cơ - Nhiệt2 Trần Thị Hồng 3 7 9A302806519/10/2020- DH
10585305001120VLCD08Vật Lý Cơ - Điện2 Trần Thị Hồng 4 7 9A213806919/10/2020- DH
10595507136120SLHTV01Sinh lý học thực vật2 Trần Thị Kim Hồng 4 2 5A303601119/10/2020- DH
10605507117120SXRS01Kỹ thuật sản xuất rau sạch2 Trần Thị Kim Hồng 6 7 10A304601119/10/2020- DH
10615502003120KNGT05Kỹ năng giao tiếp1 Trần Thị Lợi 2 1 2A2181009126/10/2020- DH
10625502003120KNGT02Kỹ năng giao tiếp1 Trần Thị Lợi 2 3 4A3011009026/10/2020- DH
10635502004120KNLVN01Kỹ năng làm việc nhóm1 Trần Thị Lợi 2 7 8A107802119/10/2020- DH
10645502003120KNGT01Kỹ năng giao tiếp1 Trần Thị Lợi 2 9 10C4011007326/10/2020- DH
10655502003120KNGT07Kỹ năng giao tiếp1 Trần Thị Lợi 3 7 8A3011006326/10/2020- DH
10665502003120KNGT03Kỹ năng giao tiếp1 Trần Thị Lợi 3 9 10A3011008326/10/2020- DH
10675502004120KNLVN02Kỹ năng làm việc nhóm1 Trần Thị Lợi 4 3 4A209803719/10/2020- DH
10685502004120KNLVN04Kỹ năng làm việc nhóm1 Trần Thị Lợi 5 3 4A215802219/10/2020- DH
10695502003120KNGT06Kỹ năng giao tiếp1 Trần Thị Lợi 6 1 2A1011009026/10/2020- DH
10705502003120KNGT04Kỹ năng giao tiếp1 Trần Thị Lợi 6 3 4A2181008726/10/2020- DH
10715514005120LLDHOC01Lý luận dạy học2 Trần Thị Lợi 6 9 10A107801605/10/2020- DH
10725514003120TLHDC01Tâm lý học đại cương2 Trần Thị Lợi 7 3 5A211802305/10/2020- DH
10735507191120TCNMT02TTCM Công nghệ mới TP1 Trần Thị Ngọc Linh 4 7 10X252505/10/2020- DH
10745507198120VSTP01Vi sinh thực phẩm3 Trần Thị Ngọc Linh 4 9 11A104804707/09/2020- DH
10755507091120DAQTP01Đồ án QT và TB TP2 Trần Thị Ngọc Linh 5 12 12VPK302907/09/2020- DH
10765507084120DGCQ01Đánh giá cảm quan2 Trần Thị Ngọc Linh 6 1 2A102804407/09/2020- DH
10775507177120THST01TN Hoá sinh TP1 Trần Thị Ngọc Thư 2 1 4PTN282705/10/2020- DH
10785507177120THST02TN Hoá sinh TP1 Trần Thị Ngọc Thư 3 1 4PTN282605/10/2020- DH
10795507191120TCNMT03TTCM Công nghệ mới TP1 Trần Thị Ngọc Thư 4 7 10X251919/10/2020- DH
10805507086120DAVT01Dinh dưỡng và an toàn vệ sinh thực phẩm2 Trần Thị Ngọc Thư 5 7 8A102804307/09/2020- DH
10815507142120TTKTT01Thực tập Kỹ thuật TP3 Trần Thị Ngọc Thư 7 6 6X604405/10/2020- DH
10825413004120NN301Ngoại ngữ III2 Trần Thị Quỳnh Châu 2 1 2A105505005/10/2020- DH
10835413004120NN304Ngoại ngữ III2 Trần Thị Quỳnh Châu 2 3 5A209505005/10/2020- DH
10845413002120NN112Ngoại Ngữ I3 Trần Thị Quỳnh Châu 5 1 4A306606819/10/2020- DH
10855413003120NN204Ngoại Ngữ II2 Trần Thị Quỳnh Châu 5 7 8A213504805/10/2020- DH
10865413004120NN320Ngoại ngữ III2 Trần Thị Quỳnh Châu 5 9 11A214505005/10/2020- DH
10875209006120KTCT07Kinh tế chính trị2 Trần Thị Thuỳ Trang 2 2 3A306803307/09/2020- DH
10885209006120KTCT08Kinh tế chính trị2 Trần Thị Thuỳ Trang 2 4 5A218807507/09/2020- DH
10895209003120NLCB201NLCB của CNMLN II3 Trần Thị Thuỳ Trang 4 3 5A208806407/09/2020- DH
10905020400120NLCB201NLCB của CNMLN II3 Trần Thị Thuỳ Trang 4 3 5A20880007/09/2020- GCD
10915413002120NN101Ngoại Ngữ I3 Trần Thị Túy Phượng 2 1 4A308603519/10/2020- DH
10925413004120NN302Ngoại ngữ III2 Trần Thị Túy Phượng 2 7 8A212505105/10/2020- DH
10935020480120NN0303Ngoại Ngữ III2 Trần Thị Túy Phượng 2 7 8A21240005/10/2020- GCD
10945413004120NN314Ngoại ngữ III2 Trần Thị Túy Phượng 2 9 11A212504905/10/2020- DH
10955413004120NN312Ngoại ngữ III2 Trần Thị Túy Phượng 7 7 8A105505505/10/2020- DH
10965020480120NN0302Ngoại Ngữ III2 Trần Thị Túy Phượng 7 7 8A10540005/10/2020- GCD
10975413004120NN324Ngoại ngữ III2 Trần Thị Túy Phượng 7 9 11A104502205/10/2020- DH
10985507021120L VCSMT01Luật và chính sách môi trường2 Trần Thị Yến Anh 2 3 4A104803707/09/2020- DH
10995507014120GDMT01Giáo dục Môi trường1 Trần Thị Yến Anh 3 3 4A216804919/10/2020- DH
11005020511120GDMT101Giáo dục Môi trường1 Trần Thị Yến Anh 4 3 4A20680019/10/2020- GCD
11015507014120GDMT02Giáo dục Môi trường1 Trần Thị Yến Anh 4 3 4A206806319/10/2020- DH
11025507008120DGTDMT01Đánh giá tác động môi trường3 Trần Thị Yến Anh 4 8 11A30460805/10/2020- DH
11035506019120DAKTX04Đồ án Kiến trúc XD1 Trần Vũ Tiến 2 6 6VPK202007/09/2020- DH
11045060643120DAKX101Đồ án Kiến trúc Xây dựng1 Trần Vũ Tiến 2 6 6VPK30007/09/2020- GCD
11055506019120DAKTX05Đồ án Kiến trúc XD1 Trần Vũ Tiến 3 6 6VPK201907/09/2020- DH
11065506019120DAKTX06Đồ án Kiến trúc XD1 Trần Vũ Tiến 5 6 6VPK201707/09/2020- DH
11075209004120HCM01Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Trịnh Quang Dũng 4 1 2A207908907/09/2020- DH
11085020210102HCM01Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Trịnh Quang Dũng 4 1 2A20780007/09/2020- GCD
11095209004120HCM02Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Trịnh Quang Dũng 4 3 4A207908207/09/2020- DH
11105209004120HCM03Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Trịnh Quang Dũng 6 1 2A212908507/09/2020- DH
11115209004120HCM04Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Trịnh Quang Dũng 6 3 4A212908907/09/2020- DH
11125209005120THML01Triết học Mác-Lênin3 Trịnh Sơn Hoan 2 1 5A303806019/10/2020- DH
11135504149120TMG02TTCM Gò 2 Trương Loan 2 1 5PTN-ĐL291405/10/2020- DH
11145504149120TMG03TTCM Gò 2 Trương Loan 2 12 14PTN-ĐL291405/10/2020- DH
11155504149120TMG01TTCM Gò 2 Trương Loan 3 12 14PTN-ĐL292805/10/2020- DH
11165504150120THDH03TTCM Hàn(Hàn điện-Hàn hơi)2 Trương Loan 4 1 5PTN-ĐL252005/10/2020- DH
11175050642120TMD01TTCM Điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 2 1 5XDIEN20-105/10/2020- GCD
11185505216120TD01THCM Điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 2 1 5PTNDTU201705/10/2020- DH
11195413004120NN303Ngoại ngữ III2 Trương Thị Ánh Tuyết 3 1 2A209505005/10/2020- DH
11205505216120TD02THCM Điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 3 1 5PTNDTU201505/10/2020- DH
11215413004120NN315Ngoại ngữ III2 Trương Thị Ánh Tuyết 3 3 5A205505005/10/2020- DH
11225505092120TTMD02Thực tập máy điện2 Trương Thị Ánh Tuyết 3 7 11XDIEN201619/10/2020- DH
11235050303120TNM01TN mạch 1 Trương Thị Ánh Tuyết 4 1 5PTNMMĐ30019/10/2020- GCD
11245505102120TNMD03TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 4 1 5PTNMMD201019/10/2020- DH
11255413003120NN203Ngoại Ngữ II2 Trương Thị Ánh Tuyết 4 1 2A206503105/10/2020- DH
11265413004120NN317Ngoại ngữ III2 Trương Thị Ánh Tuyết 4 3 5A105504605/10/2020- DH
11275505077120TNMDDT01TH nhập môn Điện- Điện tử1 Trương Thị Ánh Tuyết 4 7 11XDIEN202216/11/2020- DH
11285505092120TTMD04Thực tập máy điện2 Trương Thị Ánh Tuyết 5 1 5XDIEN201819/10/2020- DH
11295505077120TNMDDT02TH nhập môn Điện- Điện tử1 Trương Thị Ánh Tuyết 5 7 10XDIEN202219/10/2020- DH
11305505102120TNMD01TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 6 1 5PTNMMD252505/10/2020- DH
11315505077120TNMDDT03TH nhập môn Điện- Điện tử1 Trương Thị Ánh Tuyết 6 7 11XDIEN202216/11/2020- DH
11325505102120TNMD02TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 6 7 11PTNMMD252505/10/2020- DH
11335505102120TNMD05TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 7 1 4PTNMMD251619/10/2020- DH
11345505092120TTMD03Thực tập máy điện2 Trương Thị Ánh Tuyết 7 7 11XDIEN252519/10/2020- DH
11355413001120NNCB12Ngoại Ngữ cơ bản3 Trương Thị Ánh Tuyết 7 7 10A103502619/10/2020- DH
11365505050120LTM101Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa 2 1 2A211804707/09/2020- DH
11375050863120NMH01Ngắn mạch2 Trương Thị Hoa 2 3 5A20780605/10/2020- CD
11385505081120THUDHTD04TH tin học ứng dụng trong HTĐ2 Trương Thị Hoa 2 7 8XDIEN302607/09/2020- DH
11395052203120RLSUD01Rơle số và ứng dụng2 Trương Thị Hoa 2 9 11A105601307/09/2020- CD
11405505050120LTM102Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa 3 1 2A203857407/09/2020- DH
11415052353102NLM02Năng lượng mới1 Trương Thị Hoa 3 3 5A21350508/11/2020- CD
11425505008120DNMD01ĐA Nhà máy điện2 Trương Thị Hoa 3 6 6VPBM202007/09/2020- DH
11435505081120THUDHTD05TH tin học ứng dụng trong HTĐ2 Trương Thị Hoa 3 7 8XDIEN30507/09/2020- DH
11445052343120BPHTD01Rơle bảo vệ các phần tử trong HTĐ2 Trương Thị Hoa 3 9 11A211602012/10/2020- CD
11455505008120DNMD02ĐA Nhà máy điện2 Trương Thị Hoa 3 12 12VPBM20307/09/2020- DH
11465505052120MDKV01Mạng điện khu vực3 Trương Thị Hoa 4 3 5A210806021/09/2020- DH
11475505021120DATKCD01Đồ án thiết kế cấp điện2 Trương Thị Hoa 4 6 6VPBM202007/09/2020- DH
11485505021120DATKCD02Đồ án thiết kế cấp điện2 Trương Thị Hoa 4 12 12VPBM202007/09/2020- DH
11495505052120MDKV02Mạng điện khu vực3 Trương Thị Hoa 5 3 5A105803321/09/2020- DH
1150505100B102DTNHTD01Đồ án tổng hợp ĐKT - Hệ thống điện5 Trương Thị Hoa 5 6 6VPK20119/10/2020- CD
11515505081120THUDHTD01TH tin học ứng dụng trong HTĐ2 Trương Thị Hoa 5 9 13XDIEN302905/10/2020- DH
11525505061120NMNDT01Nhập môn ngành Điện- Điện tử1 Trương Thị Hoa 6 3 4A302707019/10/2020- DH
11535050743102DACCD201Đồ án cung cấp điện2 Trương Thị Hoa 7 6 6VPK20519/10/2020- CD
11545061262120NNCD01Ngoại ngữ chuyên ngành XD2 Trương Thị Thu Hà 3 1 2A10530007/09/2020- GCD
11555506041120NNCNX01Ngoại ngữ chuyên ngành XD2 Trương Thị Thu Hà 3 1 2A105405007/09/2020- DH
11565506035120KTXD01Kinh tế xây dựng2 Trương Thị Thu Hà 6 1 2A104802607/09/2020- DH
11575209008120LSDCSVN02Lịch sử Đảng Công sản Việt Nam2 Từ Ánh Nguyệt 4 1 3A218807807/09/2020- DH
11585209001120DLCM02Đường lối CM của ĐCSVN3 Từ Ánh Nguyệt 5 7 9A210806407/09/2020- DH
11595505041120KTDKTD01Kỹ thuật điều khiển tự động2 Võ Khánh Thoại 2 1 2A309802707/09/2020- DH
11605051603T120THTUG01TH Tin học ứng dụng1 Võ Khánh Thoại 2 1 2PMT30212/10/2020- CD
11615505099120TDTCS01TN Điện tử công suất1 Võ Khánh Thoại 2 7 10PTNMMD201407/09/2020- DH
11625505247120DADCS01Đồ án Điện tử công suất1 Võ Khánh Thoại 2 12 12VPK202007/09/2020- DH
11635505057120MHHMT01Mô hình hóa và mô phỏng trên máy tính2 Võ Khánh Thoại 3 1 2A217803807/09/2020- DH
11645051603120TUD01Tin học ứng dụng1 Võ Khánh Thoại 3 1 2A21760007/09/2020- GCD
11655505099120TDTCS02TN Điện tử công suất1 Võ Khánh Thoại 3 7 10PTNMMD202007/09/2020- DH
11665505247120DADCS07Đồ án Điện tử công suất1 Võ Khánh Thoại 3 12 12VPK201907/09/2020- DH
11675505041120KTDKTD02Kỹ thuật điều khiển tự động2 Võ Khánh Thoại 4 1 2A102802707/09/2020- DH
11685051843120DTCN201Điện tử công nghiệp2 Võ Khánh Thoại 4 3 5A10280007/09/2020- GCD
11695505011120DTCS01Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại 4 3 5A102807907/09/2020- DH
11705505099120TDTCS03TN Điện tử công suất1 Võ Khánh Thoại 4 7 10PTNMMD202107/09/2020- DH
11715505041120KTDKTD03Kỹ thuật điều khiển tự động2 Võ Khánh Thoại 5 1 2A103803807/09/2020- DH
11725040613102KTDKT01Kỹ thuật Điều khiển Tự động2 Võ Khánh Thoại 5 1 2A10380-107/09/2020- GCD
11735505084120TVSDD(AC)06TH Vẽ sơ đồ điện (Autocad)1 Võ Khánh Thoại 5 3 4PMT302907/09/2020- DH
11745505084120TVSDD(AC)03TH Vẽ sơ đồ điện (Autocad)1 Võ Khánh Thoại 5 7 8PMT302907/09/2020- DH
11755505084120TVSDD(AC)01TH Vẽ sơ đồ điện (Autocad)1 Võ Khánh Thoại 5 9 10PMT302307/09/2020- DH
11765505084120TVSDD(AC)04TH Vẽ sơ đồ điện (Autocad)1 Võ Khánh Thoại 6 7 8PMT301207/09/2020- DH
11775052273120VKTD01Vẽ kỹ thuật điện -HTĐ1 Võ Khánh Thoại 6 9 11PMT30005/10/2020- GCD
11785505015120DKS01Điều khiển số2 Võ Khánh Thoại 7 1 4A210802519/10/2020- DH
11795504056120TTDTK01TN Truyền động Thủy khí1 Võ Quang Trường 2 1 4PTNTK402807/09/2020- DH
11805504009120CNC02Công nghệ CAD/CAM/CNC2 Võ Quang Trường 2 7 8A102806607/09/2020- DH
11815504014120DPLC01Điều khiển Logic PLC2 Võ Quang Trường 3 7 8A213805907/09/2020- DH
11825504014120DPLC02Điều khiển Logic PLC2 Võ Quang Trường 3 9 10A207807207/09/2020- DH
11835051733120DPLC01Điều khiển logic (PLC)2 Võ Quang Trường 3 9 10A20760007/09/2020- GCD
11845504056120TTDTK02TN Truyền động Thủy khí1 Võ Quang Trường 4 1 4PTNTK402902/11/2020- DH
11855041403120TNTDTK01TN Truyền động Thủy khí1 Võ Quang Trường 4 1 4PTNTK252307/09/2020- CD
11865504029120HTDTK02HT Truyền động Thủy khí2 Võ Quang Trường 4 7 8A217808007/09/2020- DH
11875040593120TDTK01Hệ thống Truyền động Thủy khí2 Võ Quang Trường 4 9 10A20880007/09/2020- GCD
11885504029120HTDTK03HT Truyền động Thủy khí2 Võ Quang Trường 4 9 10A208808507/09/2020- DH
11895504056120TTDTK07TN Truyền động Thủy khí1 Võ Quang Trường 5 7 10PTNTK401902/11/2020- DH
11905504056120TTDTK03TN Truyền động Thủy khí1 Võ Quang Trường 5 7 10PTNTK401607/09/2020- DH
11915504015120DKTK01Điều khiển thủy khí2 Võ Quang Trường 6 7 8A102806507/09/2020- DH
11925041482120DKTK01Điều khiển thủy khí2 Võ Quang Trường 6 7 8A10280007/09/2020- GCD
11935505103120TMDT04TN mạch điện tử1 Võ Thị Hương 2 1 4PTNDT25619/10/2020- DH
11945505178120LTMDT101Lý thuyết mạch điện tử 12 Võ Thị Hương 2 9 11A108807219/10/2020- DH
11955505103120TMDT05TN mạch điện tử1 Võ Thị Hương 3 1 4PTNDT252005/10/2020- DH
11965505103120TMDT06TN mạch điện tử1 Võ Thị Hương 5 1 4PTNDT251719/10/2020- DH
11975050573120TNKDT01TN kỹ thuật mạch điện tử1 Võ Thị Hương 6 1 4PTNDTU20019/10/2020- GCD
11985505103120TMDT07TN mạch điện tử1 Võ Thị Hương 6 1 4PTNDT201719/10/2020- DH
11995051023120DTTT01Điện tử thông tin3 Võ Thị Hương 7 1 4A10380-105/10/2020- GCD
12005505012120DTTT01Điện tử thông tin3 Võ Thị Hương 7 1 4A103805305/10/2020- DH
12015052133120DAKM01Đồ án Kỹ thuật mạch ĐT1 Võ Thị Hương 7 6 6VPK30312/10/2020- CD
12025506062120VXDMT01Vẽ xây dựng trên máy tính2 Võ Thị Vỹ Phương 3 1 2B201302707/09/2020- DH
12035061662120VXD201Vẽ kỹ thuật xây dựng II2 Võ Thị Vỹ Phương 3 1 2B20130005/10/2020- GCD
12045061652120VXD101Vẽ kỹ thuật xây dựng I2 Võ Thị Vỹ Phương 3 3 5A20650405/10/2020- CD
12055506062120VXDMT02Vẽ xây dựng trên máy tính2 Võ Thị Vỹ Phương 4 1 2B201302307/09/2020- DH
12065506062120VXDMT04Vẽ xây dựng trên máy tính2 Võ Thị Vỹ Phương 6 7 8B201404007/09/2020- DH
12075053000120DTNIT02Đồ án chuyên ngành CNTT5 Võ Trung Hùng 7 12 12VPK401020/11/2020- CD
12085507134120QTXS01Quy hoạch thực nghiệm và xử lý số liệu2 Võ Văn Quân 3 1 2A107601407/09/2020- DH
12095507189120THQT01Tối ưu hóa và qui hoạch thực nghiệm2 Võ Văn Quân 3 3 4A102604507/09/2020- DH
12105209007120CNXHKH04Chủ nghĩa xã hội khoa học2 Vương Phương Hoa 2 9 10A307807507/09/2020- DH
12115209006120KTCT12Kinh tế chính trị2 Vương Phương Hoa 5 1 2A207807907/09/2020- DH

Tổng cộng có 1211 lớp học phần