1. Skip to Menu
  2. Skip to Content
  3. Skip to Footer

+ Phòng Đào tạo công bố danh sách dự kiến công nhận tốt nghiệp học kỳ 119

+ Đăng ký môn học học kỳ 2 năm học 2019-2020 - HK 219- Những điều cần biết!!!

+ Công bố lịch thi dự kiến đợt 1 và đợt 2 - các học phần lý thuyết - học kỳ 119

+ Phòng Đào tạo công bố số liệu tính giờ giảng quy đổi đợt 1 - học kỳ 1 năm học 2019-2020

+ Phòng Đào tạo thông báo về kỳ thi chuẩn đầu ra Ngoại ngữ và Tin học đợt 2 (ngày 24/11/2019) - Năm học 2019-2020 (Đối với sinh viên cao đẳng Khóa 2016 và các khóa cũ)

+ Phòng Đào tạo công bố danh sách xếp phòng và lịch thi Chuẩn đầu ra Ngoại ngữ - Tin học cấp cao đẳng, đợt 1 HK119 (Ngày thi 15/09/2019)

+ Phòng Đào tạo công bố danh sách đã đăng ký xét tốt nghiệp học kỳ 318 và danh sách dự kiến công nhận tốt nghiệp

+ Công bố danh sách dự kiến xử lý học vụ học kỳ 2 năm học 2018-2019.

+ Phòng Đào tạo công bố thời khóa biểu của sinh viên Khóa 2019

+ Phòng Đào tạo công bố danh sách xếp lớp sinh hoạt và mã sinh viên Khóa 2019

+ Phòng Đào tạo thông báo về kỳ thi chuẩn đầu ra Ngoại ngữ và Tin học đợt 1- Năm học 2019-2020 (Đối với sinh viên cao đẳng Khóa 2016 và các khóa cũ)

+ Thông báo tiếp nhận hồ sơ đăng ký xét tốt nghiệp 318 từ ngày 26/08/19 đến 06/09/19

Previous
Next

Thông Tin Đào Tạo

Danh mục lớp học phần - Học kỳ 219

STTMã HPTên LHPTên Học phầnSố TCGiảng viênTHứTừ tiếtĐến tiếtPhòngSLDKĐã ĐKGhi chúCấp
15502002291KNVL01Khởi nghiệp - việc làm1  7 1 4A206603802/03/2020- DH
25061953219CDTCC01Chuyên đề thi công cầu1 Bạch Quốc Sĩ 4 1 2A103801106/01/2020- CD
35061693219TUDC01Tin học ứng dụng cầu1 Bạch Quốc Sĩ 7 1 4PMT25603/02/2020- CD
45041693219DACDT01Đồ án Hệ thống Cơ Điện tử1 Bộ môn CĐT 4 6 6VPK503506/01/2020- CD
55044H00219HDCDT01Học kỳ doanh nghiệp CĐT3 Bộ môn CĐT 7 12 12X60106/01/2020- CD
65052583219CDPM01Chuyên đề phần mềm1 Bộ môn CNTT 2 12 12VPK501610/02/2020- CD
75053000219DTNIT01Đồ án chuyên ngành CNTT5 Bộ môn CNTT 4 12 12VPK25010710/02/2020- CD
85054000219DTNHQ01Đồ án chuyên ngành HTTT5 Bộ môn CNTT 5 6 6VPK251410/02/2020- CD
95051713219TTDB01TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Bộ môn CNTT 5 12 12VPK304010/02/2020- CD
105052073219DAIT101Đồ án phần mềm I2 Bộ môn CNTT 5 12 12VPK604810/02/2020- CD
115505132291CNPM01Công nghệ phần mềm2 Bộ môn CNTT 7 1 2A218959110/02/2020- DH
125505126291CDPM01Chuyên đề phần mềm2 Bộ môn CNTT 7 7 8A205503810/02/2020- DH
135505018291DADTCS02Đồ án Điện tử công suất2 Bộ môn Điện tử VT 2 6 6VPBM402530/12/2019- CDIODH
14505200B219DTNVT01Đồ án tổng hợp VT5 Bộ môn Điện tử VT 2 12 12VPK201206/01/2020- CD
155052H0B219HDVT01Học kỳ doanh nghiệp VT3 Bộ môn Điện tử VT 3 6 6X20306/01/2020- CD
165505026291DAVDK01Đồ án Vi điều khiển2 Bộ môn Điện tử VT 4 6 6VPBM403930/12/2019- CDIODH
175051H0C219HDDTC01Học kỳ doanh nghiệp- KT Điện tử3 Bộ môn Điện tử VT 5 6 6X40106/01/2020- CD
18505200A219DTNDTU01Đồ án tổng hợp ĐT5 Bộ môn Điện tử VT 6 12 12VPK502006/01/2020- CD
195040853219CCTM201Công nghệ Chế tạo Máy II2 Bùi Hệ Thống 3 7 8A307603303/02/2020- CD
205504022291DSDL04Dung sai đo lường2 Bùi Hệ Thống 3 9 10A107803302/03/2020- DH
215041000219DTNCTM01Đồ án tổng hợp CTM5 Bùi Hệ Thống 4 6 6VPK151506/01/2020- CD
225040103219CNTP01Công nghệ tạo phôi2 Bùi Hệ Thống 5 7 8A212505003/02/2020- CD
235041583219KCTM01Kỹ Thuật Chế tạo Máy3 Bùi Hệ Thống 5 9 11A212604106/01/2020- CD
245504012291CNCTM201Công nghệ Chế tạo Máy II2 Bùi Hệ Thống 7 1 2A207802530/12/2019- DH
255504122291KTCTM01Kỹ thuật chế tạo máy3 Bùi Hệ Thống 7 3 5A213604402/03/2020- DH
265504025291HTTMO01Hệ thống thông minh trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 2 1 2A217806030/12/2019- DH
275504025291HTTMO02Hệ thống thông minh trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 2 3 4A107804930/12/2019- DH
285504041291TDKTDTOT01TH Điều khiển tự động trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 2 7 10X-OTO252130/12/2019- DH
295504041291TDKTDTOT02TH Điều khiển tự động trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 3 1 4X-OTO201630/12/2019- DH
305041773219TMTTO04TTCM Thiết bị tiện nghi trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 4 1 4XOTO252206/01/2020- CD
315504041291TDKTDTOT03TH Điều khiển tự động trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 4 7 10X-OTO202030/12/2019- DH
325504041291TDKTDTOT04TH Điều khiển tự động trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 5 1 4X-OTO303030/12/2019- DH
335504025291HTTMO03Hệ thống thông minh trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 5 7 8A217807730/12/2019- DH
345504060291THDDTO05TT Hệ thống điện & điện tử trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 6 1 4X-OTO252530/12/2019- DH
355042000219DTNDL05Đồ án tổng hợp ĐL5 Bùi Văn Hùng 6 6 6XOTO302606/01/2020- CD
365504060291THDDTO06TT Hệ thống điện & điện tử trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 6 7 10X-OTO252030/12/2019- DH
375041773219TMTTO05TTCM Thiết bị tiện nghi trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 7 1 4XOTO251306/01/2020- CD
385040753219TTDOT02TTCM Điện Ô tô2 Bùi Văn Hùng 7 7 10XOTO252503/02/2020- CD
395506125291TTODCT01Tính toán ổn định công trình 1 Cao Thị Xuân Mỹ 6 1 2A30850630/12/2019- DH
405062023219TCDDT01Thi công đường đô thị2 Cao Thị Xuân Mỹ 6 3 4A30650203/02/2020- CD
415319004291PPT01Phương pháp tính2 Chử Văn Tiệp 3 1 2A206808030/12/2019- DH
425319004291PPT03Phương pháp tính2 Chử Văn Tiệp 3 3 4A215803330/12/2019- DH
435506043291PPPTHH01Phương pháp Phần tử hữu hạn2 Đặng Ngọc Thành 6 7 8A103801802/03/2020- DH
445209003291NLCB204NLCB của CNMLN II3 Đặng Việt Khoa 6 9 11A206804002/03/2020- DH
455040282219VLKT01Vật liệu Kỹ thuật2 Đào Thanh Hùng 2 1 2A208805806/01/2020- CD
465504030291KTATCK01Kỹ thuật An toàn Cơ khí2 Đào Thanh Hùng 2 3 4A302808030/12/2019- DH
475504003291CGKL01Cắt gọt kim loại2 Đào Thanh Hùng 3 7 8A107803402/03/2020- DH
485504084291VLKT01Vật liệu kỹ thuật2 Đào Thanh Hùng 3 9 10A216804202/03/2020- DH
495504087291VTMT13Vẽ trên máy tính1 Đào Thanh Hùng 4 1 4PMT302202/03/2020- DH
505504087291VTMT14Vẽ trên máy tính1 Đào Thanh Hùng 5 7 10PMT302802/03/2020- DH
515041000219DTNCTM04Đồ án tổng hợp CTM5 Đào Thanh Hùng 5 12 12VPK15306/01/2020- CD
525504084291VLKT02Vật liệu kỹ thuật2 Đào Thanh Hùng 6 1 2A206808002/03/2020- DH
535041472219BDCN01Bảo dưỡng công nghiệp2 Đào Thanh Hùng 6 9 10A212803403/02/2020- CD
545020420219GT101Giải tích I3 Đinh Thị Văn 2 3 5A217602002/03/2020- CD
555319003291GT202Giải tích II2 Đinh Thị Văn 3 1 2A107703902/03/2020- DH
565319002291GT101Giải tích I3 Đinh Thị Văn 3 3 5A102704302/03/2020- DH
575020420219GT102Giải tích I3 Đinh Thị Văn 3 3 5A102601302/03/2020- GCD
585209008291LSDCSVN01Lịch sử Đảng Công sản Việt Nam2 Đinh Văn Trọng 3 1 3A217807902/03/2020- DH
595209001291DLCM05Đường lối CM của ĐCSVN3 Đinh Văn Trọng 4 3 5A210807430/12/2019- DH
605020340219DLCM01Đường lối CM của ĐCSVN3 Đinh Văn Trọng 7 7 8A207801810/02/2020- CD
615052942219KMMT01KT Mạng Máy tính2 Đỗ Phú Huy 2 1 2A210501106/01/2020- CD
625505181291MMT01Mạng Máy tính2 Đỗ Phú Huy 2 3 4A214858502/03/2020- DH
635050213219MMT01Mạng Máy tính2 Đỗ Phú Huy 3 7 8A21060503/02/2020- CD
645505181291MMT02Mạng Máy tính2 Đỗ Phú Huy 3 7 8A210857802/03/2020- DH
655051903219LTMB01Lập trình trên ĐTDĐ2 Đỗ Phú Huy 3 9 10A307601906/01/2020- CD
665051903219LTMB02Lập trình trên ĐTDĐ2 Đỗ Phú Huy 4 7 8A211603306/01/2020- CD
675013004219GDTC416Giáo dục thể chất IV1 Đỗ Quốc Hùng 4 7 8SVD504230/12/2019- DH
685013004219GDTC417Giáo dục thể chất IV1 Đỗ Quốc Hùng 4 9 10SVD504530/12/2019- DH
695013004219GDTC424Giáo dục thể chất IV1 Đỗ Quốc Hùng 6 7 8SVD505030/12/2019- DH
705013004219GDTC425Giáo dục thể chất IV1 Đỗ Quốc Hùng 6 9 10SVD501930/12/2019- DH
715020290219GDTC101Giáo dục thể chất I1 Đỗ Quốc Hùng 7 1 2SVD501503/02/2020- CD
725020310219GDTC301Giáo dục thể chất III1 Đỗ Quốc Hùng 7 1 2SVD504803/02/2020- CD
735020310219GDTC302Giáo dục thể chất III1 Đỗ Quốc Hùng 7 3 4SVD503103/02/2020- CD
745209001291DLCM02Đường lối CM của ĐCSVN3 Đỗ Thị Hằng Nga 2 9 11A210808030/12/2019- DH
755209001291DLCM04Đường lối CM của ĐCSVN3 Đỗ Thị Hằng Nga 3 9 11A208808030/12/2019- DH
765504087291VTMT08Vẽ trên máy tính1 Đoàn Lê Anh 2 1 4PMT30402/03/2020- DH
775504162291VTMTCDT09Vẽ trên máy tính2 Đoàn Lê Anh 3 1 4PMT303002/03/2020- DH
785041623219TKCVD01Thiết kế Công nghệ Vi điều khiển1 Đoàn Lê Anh 3 7 8A308501006/01/2020- CD
795504120291KVXLDK01KT Vi xử lý-Vi Điều khiển3 Đoàn Lê Anh 3 9 11A306802230/12/2019- DH
805504087291VTMT10Vẽ trên máy tính1 Đoàn Lê Anh 4 1 4PMT30602/03/2020- DH
815044000219DTNCDT04Đồ án tổng hợp CĐT5 Đoàn Lê Anh 4 12 12VPK151506/01/2020- CD
825041683219TMVDK01TTCM Vi Điều Khiển2 Đoàn Lê Anh 5 7 10PTNCĐT302906/01/2020- CD
835040083219VTMT01Vẽ trên máy tính1 Đoàn Lê Anh 6 1 4PMT302006/01/2020- CD
845041303219TTRCN01TTCM Robot Công nghiệp1 Đoàn Lê Anh 6 7 10PTNCĐT201703/02/2020- CD
855506049291TTNTX01Thực tập Nhận thức XD1 Đoàn Vĩnh Phúc   X12012102/03/2020- DH
865506037291KTTC201Kỹ thuật thi công II2 Đoàn Vĩnh Phúc 2 1 2A209801530/12/2019- DH
875060463219KTTC201Kỹ thuật thi công II2 Đoàn Vĩnh Phúc 2 1 2A20950803/02/2020- CD
885060273219KTTC101Kỹ thuật thi công I3 Đoàn Vĩnh Phúc 2 3 5A216401006/01/2020- CD
895506020291DAKTTC01Đồ án Kỹ thuật thi công1 Đoàn Vĩnh Phúc 3 12 12VPK201530/12/2019- DH
905506001291ATLD01An toàn lao động1 Đoàn Vĩnh Phúc 4 9 10A213803530/12/2019- DH
915061502219ATLD101An toàn lao động1 Đoàn Vĩnh Phúc 4 9 10A21350203/02/2020- GCD
925060193219DAKT101Đồ án Kỹ thuật thi công1 Đoàn Vĩnh Phúc 5 6 6VPK301403/02/2020- CD
935505100291THDLCB06TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện 2 1 4PTNDLC202009/03/2020- CDIODH
945505100291THDLCB01TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện 2 1 4PTNDLC202030/12/2019- CDIODH
955505055291MD101Máy điện I2 Dương Quang Thiện 3 1 2C102404030/12/2019- CDIODH
965050943219TBDCN01Trang bị Điện công nghiệp2 Dương Quang Thiện 3 1 2A215605110/02/2020- CD
975505055291MD103Máy điện I2 Dương Quang Thiện 3 3 4A309501830/12/2019- CDIODH
985505056291MD201Máy điện II2 Dương Quang Thiện 3 7 8C102403530/12/2019- CDIODH
995505100291THDLCB02TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện 4 1 4PTNDLC202030/12/2019- CDIODH
1005505100291THDLCB07TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện 4 1 4PTNDLC201709/03/2020- CDIODH
1015051413219TNMD01TN máy điện1 Dương Quang Thiện 5 1 4PTNMMĐ251206/01/2020- CD
1025505055291MD102Máy điện I2 Dương Quang Thiện 5 7 8C102404030/12/2019- CDIODH
1035505056291MD203Máy điện II2 Dương Quang Thiện 5 9 10A209504130/12/2019- CDIO
1045051293219DKMD01Điều khiển Máy điện2 Dương Quang Thiện 5 12 13A203501303/02/2020- CD
1055505105291THMD01TN Máy điện1 Dương Quang Thiện 6 1 4PTNMMD202030/12/2019- CDIODH
1065505105291THMD06TN Máy điện1 Dương Quang Thiện 6 1 4PTNMMD202009/03/2020- CDIODH
1075505100291THDLCB04TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện 6 7 10PTNDLC202030/12/2019- CDIODH
1085052783219TBD201Trang bị điện2 Dương Quang Thiện 7 3 5A209502103/02/2020- CD
1095013004219GDTC406Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp 2 1 2SVD505030/12/2019- DH
1105013004219GDTC407Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp 2 3 4SVD504930/12/2019- DH
1115013002291GDTC221Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp 2 7 8SVD505002/03/2020- DH
1125013002291GDTC222Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp 2 9 10SVD505002/03/2020- DH
1135013004219GDTC410Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp 3 1 2SVD505030/12/2019- DH
1145013004219GDTC411Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp 3 3 4SVD504630/12/2019- DH
1155013002291GDTC205Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp 3 7 8SVD505002/03/2020- DH
1165020300219GDTC204Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp 3 9 10SVD501703/02/2020- GCD
1175013002291GDTC206Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp 3 9 10SVD504302/03/2020- DH
1185013004219GDTC418Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp 5 1 2SVD504930/12/2019- DH
1195013004219GDTC419Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp 5 3 4SVD504830/12/2019- DH
1205020300219GDTC201Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp 5 9 10SVD501203/02/2020- GCD
1215013002291GDTC214Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp 5 9 10SVD503902/03/2020- DH
1225013004219GDTC422Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp 6 1 2SVD504830/12/2019- DH
1235013004219GDTC423Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp 6 3 4SVD504830/12/2019- DH
1245013002291GDTC217Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp 6 7 8SVD503702/03/2020- DH
1255013002291GDTC218Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp 6 9 10SVD504802/03/2020- DH
1265502006219PPHTN07Phương pháp học tập NCKH2 Hồ Công Lam 2 3 4A101909002/03/2020- CD
1275502006291PPHTN06Phương pháp học tập NCKH2 Hồ Công Lam 2 7 8A206908602/03/2020- DH
1285504086291VKTCK02Vẽ Kỹ Thuật Cơ khí-Autocad2 Hồ Công Lam 2 9 10A203805002/03/2020- DH
1295514002291VKCK01Vẽ Kỹ thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam 3 1 2A210706202/03/2020- DH
1305020521219PPHT101Phương pháp học tập NCKH1 Hồ Công Lam 3 3 4A107901506/01/2020- CD
1315514002291VKCK02Vẽ Kỹ thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam 4 1 2A107704102/03/2020- DH
1325504086291VKTCK01Vẽ Kỹ Thuật Cơ khí-Autocad2 Hồ Công Lam 4 3 4A217806002/03/2020- DH
1335514002291VKCK03Vẽ Kỹ thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam 5 1 2A106703302/03/2020- DH
1345502006291PPHTN05Phương pháp học tập NCKH2 Hồ Công Lam 5 3 4A101909002/03/2020- DH
1355040023219VCK01Vẽ Kỹ Thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam 6 1 2A104601803/02/2020- CD
1365502004291KNLVN04Kỹ năng làm việc nhóm1 Hồ Thị Thúy Hằng 5 1 2A206606002/03/2020- DH
1375502004291KNLVN05Kỹ năng làm việc nhóm1 Hồ Thị Thúy Hằng 5 3 4A211606002/03/2020- DH
1385502004291KNLVN08Kỹ năng làm việc nhóm1 Hồ Thị Thúy Hằng 6 1 2A216605802/03/2020- DH
1395502004291KNLVN09Kỹ năng làm việc nhóm1 Hồ Thị Thúy Hằng 6 3 4A208605802/03/2020- DH
1405040933219KTAT01Kỹ thuật An toàn2 Hồ Trần Anh Ngọc 3 1 2A104802806/01/2020- CD
1415504124291KTLI01Kỹ Thuật Lạnh I3 Hồ Trần Anh Ngọc 3 3 5A208805206/01/2020- DH
1425041423219KTLI01Kỹ Thuật Lạnh I3 Hồ Trần Anh Ngọc 3 3 5A208401306/01/2020- GCD
1435043000219DTNL01Đồ án tổng hợp NL5 Hồ Trần Anh Ngọc 3 12 12VPK151006/01/2020- CD
1445041833219NNCNN01Ngoại ngữ chuyên ngành Nhiệt2 Hồ Trần Anh Ngọc 4 7 8A104402106/01/2020- CD
1455040623219KTL201Kỹ Thuật Lạnh II2 Hồ Trần Anh Ngọc 4 9 10A105801106/01/2020- CD
1465041563219KVTA01Kỹ thuật vận hành thiết bị áp lực2 Hồ Trần Anh Ngọc 6 3 4A107502103/02/2020- CD
1475504121291KTAT02Kỹ thuật An toàn2 Hồ Trần Anh Ngọc 6 7 8A107801130/12/2019- DH
1485506117291TTNTC01Thực tập nhận thức CĐ1 Hồ Văn Quân   X502730/12/2019- DH
1495063H00219HDXC01Học kỳ doanh nghiệp XDCĐ3 Hồ Văn Quân   X201106/01/2020- CD
1505506011291CHD01Cơ học đất2 Hồ Văn Quân 2 3 4A211802330/12/2019- DH
1515062033219DATCDT01Đồ án thi công đường đô thị1 Hồ Văn Quân 3 6 6VPK30206/01/2020- CD
1525506120291TL02Thủy lực2 Hồ Văn Quân 3 7 8A215804302/03/2020- DH
1535506011291CHD02Cơ học đất2 Hồ Văn Quân 4 7 8A107802830/12/2019- DH
1545060793219DAXDD01Đồ án Thi công đường1 Hồ Văn Quân 4 12 12VPK30306/01/2020- CD
1555506056291TVLXD01TN Vật liệu xây dựng1 Hồ Văn Quân 5 1 4PTN202002/03/2020- DH
1565506056291TVLXD02TN Vật liệu xây dựng1 Hồ Văn Quân 5 7 10PTN201902/03/2020- DH
1575305002291VLCN01Vật lý Cơ - Nhiệt2 Hoàng Đình Triển 2 9 10A217704702/03/2020- DH
1585505051291LTM201Lý thuyết mạch II2 Hoàng Dũng 3 7 8A203504830/12/2019- CDIODH
1595505108291TCN02Toán chuyên ngành2 Hoàng Dũng 4 7 8A218858502/03/2020- DH
1605505051291LTM202Lý thuyết mạch II2 Hoàng Dũng 5 1 2A203505030/12/2019- CDIODH
1615505108291TCN05Toán chuyên ngành2 Hoàng Dũng 5 1 2A104803002/03/2020- DH
1625505108291TCN04Toán chuyên ngành2 Hoàng Dũng 6 1 2A218858502/03/2020- DH
1635319004291PPT02Phương pháp tính2 Hoàng Nhật Quy 4 7 8A206807030/12/2019- DH
1645319003291GT210Giải tích II2 Hoàng Nhật Quy 4 9 10A307701802/03/2020- DH
1655020550219GT201Giải tích II2 Hoàng Nhật Quy 4 9 10A307802102/03/2020- GCD
1665020492219PSX01Phương pháp số & xác suất thống kê2 Hoàng Nhật Quy 7 3 4A211505003/02/2020- CD
1675043H00219HDNL01Học kỳ doanh nghiệp NL3 Hoàng Thành Đạt 2 12 12X60106/01/2020- CD
1685041273219NMND01Nhà máy Nhiệt điện2 Hoàng Thành Đạt 3 7 8A209401706/01/2020- CD
1695041523219LH301Lò Hơi3 Hoàng Thành Đạt 3 9 11A30440906/01/2020- CD
1705042023219DALH01Đồ án Lò Hơi1 Hoàng Thành Đạt 4 6 6VPK40906/01/2020- CD
1715043000219DTNL03Đồ án tổng hợp NL5 Hoàng Thành Đạt 5 6 6VPK15206/01/2020- CD
1725502004291KNLVN12Kỹ năng làm việc nhóm1 Hoàng Thế Hải 2 1 2A216606002/03/2020- DH
1735502008291KNLD01Kỹ năng lãnh đạo1 Hoàng Thế Hải 2 3 4A215604402/03/2020- DH
1745502004291KNLVN10Kỹ năng làm việc nhóm1 Hoàng Thế Hải 6 7 8A211605502/03/2020- DH
1755505234291CTTT01Cấu trúc dữ liệu- thuật toán2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 2 7 8A203605803/02/2020- DH
1765505127291CSDLI01Cơ sở dữ liệu I 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 2 9 10A206908502/03/2020- DH
1775050063219CSDL101Cơ sở dữ liệu I - Access2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 2 9 10A206601802/03/2020- GCD
1785050063219CSDL102Cơ sở dữ liệu I - Access2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 3 3 4A21860102/03/2020- GCD
1795505127291CSDLI02Cơ sở dữ liệu I 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 3 3 4A218909002/03/2020- DH
1805505042291KTLTC01Kỹ thuật lập trình2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 4 1 2A218959502/03/2020- DH
1815505173291LTTQ01Lập trình trực quan 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 4 3 4A218857503/02/2020- DH
1825050013219LTC01Lập trình cơ bản với C3 Hoàng Thị Mỹ Lệ 4 9 11A21760403/02/2020- GCD
1835050673219CTGT01Cấu trúc dữ liệu & giải thuật3 Hoàng Thị Mỹ Lệ 4 9 11A21760803/02/2020- CD
1845505042291KTLTC02Kỹ thuật lập trình2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 5 7 8A301959402/03/2020- DH
1855505173291LTTQ02Lập trình trực quan 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 5 9 10A215802803/02/2020- DH
1865505042291KTLTC03Kỹ thuật lập trình2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 6 1 2A213906103/02/2020- DH
1875052403219KTLTE01Kỹ thuật Lập trình điện tử2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 6 1 2A21360210/02/2020- GCD
1885051383219VBNET01Lập trình VB.NET2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 6 3 4A305504403/02/2020- GCD
1895505173291LTTQ03Lập trình trực quan 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 6 3 4A305806903/02/2020- DH
1905506031291KCCTT01Kết cấu công trình thép2 Huỳnh Minh Sơn 6 1 2A203804630/12/2019- DH
1915061893219KCCTT01Kết cấu công trình thép2 Huỳnh Minh Sơn 6 1 2A203501403/02/2020- GCD
1925506033291KCT01Kết cấu thép2 Huỳnh Minh Sơn 6 3 4A210404030/12/2019- DH
1935507103219HDC201Hóa đại cương II3 Huỳnh Ngọc Bích 2 1 3A21160802/03/2020- DH
1945507018219HLHPT02Hóa lý - Hóa phân tích2 Huỳnh Ngọc Bích 3 7 8A214803802/03/2020- DH
1955507202219HLPT_TP01Hóa lý - Hóa phân tích3 Huỳnh Ngọc Bích 4 3 5A303804602/03/2020- DH
1965071033219HPTH01Hóa phân tích2 Huỳnh Ngọc Bích 5 7 8A103501103/02/2020- CD
1975070022219TNHVC01TN Hóa vô cơ1 Huỳnh Ngọc Bích 7 1 4PTN.HC25103/02/2020- GCD
1985070052219TNHHC01TN Hóa hữu cơ1 Huỳnh Ngọc Bích 7 1 4PTN.HC20403/02/2020- CD
1995013001291GDTC102Giáo dục thể chất I1 Huỳnh Thái Hưng 2 1 2SVD503402/03/2020- DH
2005013004219GDTC408Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng 2 7 8SVD504030/12/2019- DH
2015013004219GDTC409Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng 2 9 10SVD504530/12/2019- DH
2025013002291GDTC223Giáo dục thể chất II1 Huỳnh Thái Hưng 3 1 2SVD505002/03/2020- DH
2035013002291GDTC224Giáo dục thể chất II1 Huỳnh Thái Hưng 3 3 4SVD504902/03/2020- DH
2045013002291GDTC229Giáo dục thể chất II1 Huỳnh Thái Hưng 4 7 8SVD505002/03/2020- DH
2055013002291GDTC230Giáo dục thể chất II1 Huỳnh Thái Hưng 4 9 10SVD502702/03/2020- DH
2065013004219GDTC401Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng 5 9 10SVD502630/12/2019- DH
2075013004219GDTC402Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng 6 1 2SVD504530/12/2019- DH
2085013004219GDTC403Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng 6 3 4SVD501530/12/2019- DH
2095013004219GDTC404Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng 6 7 8SVD505030/12/2019- DH
2105013003219GDTC302Giáo dục thể chất III1 Huỳnh Thái Hưng 7 1 2SVD503130/12/2019- DH
2115013003219GDTC301Giáo dục thể chất III1 Huỳnh Thái Hưng 7 3 4SVD502730/12/2019- DH
2125413003291NN227Ngoại Ngữ II2 Huỳnh Thị Bích Ngọc 3 1 2A102504202/03/2020- DH
2135413003291NN228Ngoại Ngữ II2 Huỳnh Thị Bích Ngọc 3 3 4A106503002/03/2020- DH
2145413004291NN301Ngoại ngữ III2 Huỳnh Thị Bích Ngọc 4 7 8A307505030/12/2019- DH
2155413004291NN302Ngoại ngữ III2 Huỳnh Thị Bích Ngọc 4 9 10A210505030/12/2019- DH
2165071073219BBTP01Kỹ thuật bao gói2 Huỳnh Thị Diễm Uyên 3 9 10A20660203/02/2020- GCD
2175507047291BGTP01Bao gói thực phẩm2 Huỳnh Thị Diễm Uyên 3 9 10A206804903/02/2020- DH
2185070723219TNSDB01TN CN sản xuất đường, bánh kẹo1 Huỳnh Thị Diễm Uyên 4 7 10PTN.CN201002/03/2020- CD
2195073000219DTNTP01Đồ án Tổng hợp TP5 Huỳnh Thị Diễm Uyên 6 6 6VPK301806/01/2020- CD
2205020511219GDMT101Giáo dục Môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu 2 7 8A304603906/01/2020- CD
2215020511219GDMT102Giáo dục Môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu 2 9 10A107601506/01/2020- CD
2225507014219GDMT03Giáo dục Môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu 3 3 4A211705430/12/2019- DH
2235507014219GDMT02Giáo dục Môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu 4 9 10A215703130/12/2019- DH
2245507042291TVSMT01TN Vi sinh môi trường2 Huỳnh Thị Ngọc Châu 6 1 4PTNMT251602/03/2020- DH
2255072463219TNSMT01TN Công nghệ sinh học môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu 6 1 4PTNMT30102/03/2020- GCD
2265507029291QTPTMT01Quan trắc và phân tích môi trường3 Huỳnh Thị Ngọc Châu 6 3 5A10380130/12/2019- DH
2275507014219GDMT01Giáo dục Môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu 6 7 8A210705130/12/2019- DH
2285504071291TMGH02TTCM Gò Hàn 2 Huỳnh Tuân 3 7 10XGH202030/12/2019- DH
2295504043291TNGH08TH Nguội Gò Hàn1 Huỳnh Tuân 6 1 4XNGH202030/12/2019- DH
2305040743219TMCT201TTCM Chế tạo Máy C22 Huỳnh Văn Sanh 2 7 10XCTM20506/01/2020- CD
2315504079291TTCB02TTCM Tiện cơ bản3 Huỳnh Văn Sanh 3 7 11XCTM232430/12/2019- DH
2325504074291TPCB01TTCM Phay cơ bản3 Huỳnh Văn Sanh 4 1 4XCTM302002/03/2020- DH
2335504079291TTCB03TTCM Tiện cơ bản3 Huỳnh Văn Sanh 4 7 11XCTM231730/12/2019- DH
2345040883219DACCM01Đồ án Công nghệ Chế tạo Máy2 Huỳnh Văn Sanh 5 6 6VPK301206/01/2020- CD
2355504143291TCTM01TTCM Chế tạo máy1 Huỳnh Văn Sanh 6 7 10XCTM25802/03/2020- DH
2365041993219TMCTM302TTCM Chế tạo máy C32 Huỳnh Văn Sanh 6 11 14XCTM201503/02/2020- CD
2375504058291TCTMA02TT Chế tạo máy A1 Huỳnh Văn Sanh 7 1 4XCTM202030/12/2019- DH
2385504058291TCTMA03TT Chế tạo máy A1 Huỳnh Văn Sanh 7 7 10XCTM201930/12/2019- DH
2395041000219DTNCTM03Đồ án tổng hợp CTM5 Huỳnh Văn Sanh 7 12 12VPK151506/01/2020- CD
2405505016291DKTDD01Điều khiển truyền động điện2 Khương Công Minh 6 7 8A105802230/12/2019- DH
2415072H00219HDMT01Học kỳ doanh nghiệp MT3 Kiều Thị Hòa   X10106/01/2020- CD
2425507004291CXLKT01CN xử lý khí thải3 Kiều Thị Hòa 2 9 11A106802103/02/2020- DH
2435507035291TNQTPM01Thực nghiệm quan trắc và phân tích MT2 Kiều Thị Hòa 4 7 10PTNMT20903/02/2020- DH
2445070643219SXSH01Sản xuất sạch hơn2 Kiều Thị Hòa 5 7 8A20950403/02/2020- GCD
2455507030291SXSH01Sản xuất sạch hơn2 Kiều Thị Hòa 5 7 8A209806003/02/2020- DH
2465507010219DACM101Đồ án Công nghệ MTI2 Kiều Thị Hòa 6 12 12VPK30703/02/2020- CD
2475209004291HCM07Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh 5 1 2A214858502/03/2020- DH
2485209004291HCM08Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh 5 3 4A218858502/03/2020- DH
2495020210219HCM01Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh 6 7 8A106601510/02/2020- CD
2505209004291HCM09Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh 6 7 8A218858502/03/2020- DH
2515209004291HCM10Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh 6 9 10A218858502/03/2020- DH
2525061H00219HDXD01Học kỳ doanh nghiệp XD3 Lê Chí Phát   X40106/01/2020- CD
2535061000219DTNXD01Đồ án chuyên ngành XD5 Lê Chí Phát 4 6 6VPK504606/01/2020- CD
2545506141291KCBC01Kết cấu công trình BTCT2 Lê Chí Phát 5 1 2A309602130/12/2019- DH
2555061582219KCBTT201Kết cấu công trình BTCT3 Lê Chí Phát 5 3 5A106802606/01/2020- CD
2565505069291TDGNTNV01TH ĐK ghép nối TB ngoại vi1 Lê Hữu Duy 4 7 10PMT301830/12/2019- DH
2575052803219TSL01Truyền số liệu2 Lê Hữu Duy 5 1 2A10350710/02/2020- CD
2585051283219DKNNV01Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi2 Lê Hữu Duy 5 3 4A103501810/02/2020- CD
2595505085291TVDK03TH Vi điều khiển2 Lê Hữu Duy 6 1 4PTNTDH202030/12/2019- CDIODH
2605413003291NN223Ngoại Ngữ II2 Lê Mai Anh 2 1 2A203504602/03/2020- DH
2615413003291NN224Ngoại Ngữ II2 Lê Mai Anh 2 3 4A203503702/03/2020- DH
2625413003291NN230Ngoại Ngữ II2 Lê Mai Anh 3 9 10A203503802/03/2020- DH
2635502004291KNLVN02Kỹ năng làm việc nhóm1 Lê Mỹ Dung 4 7 8A205605602/03/2020- DH
2645502004291KNLVN03Kỹ năng làm việc nhóm1 Lê Mỹ Dung 4 9 10A216603502/03/2020- DH
2655505113291TTDT04TT Điện tử1 Lê Ngọc Quý Văn 3 1 4XĐT20730/12/2019- DH
2665052423219TKCMT01Thiết kế MĐT bằng máy tính1 Lê Ngọc Quý Văn 3 1 4PMT30603/02/2020- CD
2675505113291TTDT05TT Điện tử1 Lê Ngọc Quý Văn 4 7 10XĐT201930/12/2019- DH
2685052163219THMDT01TH Mạch điện tử2 Lê Ngọc Quý Văn 5 1 4XDTU25903/02/2020- CD
2695504043291TNGH04TH Nguội Gò Hàn1 Lê Quốc Khánh 3 1 4XNGH201330/12/2019- DH
2705504043291TNGH05TH Nguội Gò Hàn1 Lê Quốc Khánh 4 7 10XNGH201530/12/2019- DH
2715504043291TNGH06TH Nguội Gò Hàn1 Lê Quốc Khánh 5 1 4XNGH201830/12/2019- DH
2725040262219TTNGH02TTCM Nguội Gò Hàn1 Lê Quốc Khánh 6 1 4XNGUOI252106/01/2020- CD
2735020210219HCM02Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Sơn 4 7 8A21360110/02/2020- GCD
2745209004291HCM05Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Sơn 4 7 8A213858502/03/2020- DH
2755209004291HCM06Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Sơn 4 9 10A214858502/03/2020- DH
2765061033219VLKT101Vật lý kiến trúc I2 Lê Thanh Hòa 3 9 10A60110/02/2020- HCD
2775506062291VXDMT06Vẽ xây dựng trên máy tính2 Lê Thanh Hòa 6 1 4B20130502/03/2020- DH
2785505098291THVP01Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra 2 1 2A214858502/03/2020- DH
2795050873219NNCS01Ngôn ngữ C#2 Lê Thị Bích Tra 2 3 4A307601706/01/2020- CD
2805505098291THVP03Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra 4 7 8A214858402/03/2020- DH
2815050021219TDC01Tin học đại cương2 Lê Thị Bích Tra 4 9 10A208904006/01/2020- CD
2825505098291THVP04Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra 5 1 2A218858302/03/2020- DH
2835505098291THVP02Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra 6 7 8A212805502/03/2020- DH
2845050873219NNCS02Ngôn ngữ C#2 Lê Thị Bích Tra 6 9 10A203603606/01/2020- CD
2855507141291TTKTS01Thực tập kỹ thuật SH3 Lê Thị Diệu Hương   X301203/02/2020- DH
2865071953219CSPAH01CN SX protein- acid amin- acid hữu cơ2 Lê Thị Diệu Hương 3 1 4A30130103/02/2020- GCD
2875507127291PVEH01Protein và enzyme học3 Lê Thị Diệu Hương 3 1 4A301301203/02/2020- DH
2885507188291TVSVH01TN Vi sinh vật học1 Lê Thị Diệu Hương 3 7 10PTNSH251203/02/2020- DH
2895071773219TNVSV01TN Vi sinh vật học1 Lê Thị Diệu Hương 3 7 10PTN.CN25103/02/2020- GCD
2905507128291QTVTBSH01Quá trình và thiết bị Sinh học2 Lê Thị Diệu Hương 6 1 2A105301203/02/2020- DH
2915413002291NN101Ngoại Ngữ I3 Lê Thị Hải Yến 7 3 5A205606002/03/2020- DH
2925020570219NN1T02Ngoại Ngữ I3 Lê Thị Hải Yến 7 3 5A104502010/02/2020- CD
2935211005291PLDC05Pháp luật đại cương2 Lê Thị Hoàng Minh 4 1 2A212805902/03/2020- DH
2945211005291PLDC06Pháp luật đại cương2 Lê Thị Hoàng Minh 4 3 4A207807402/03/2020- DH
2955211005291PLDC08Pháp luật đại cương2 Lê Thị Hoàng Minh 5 9 10A211804302/03/2020- DH
2965061533219DACKN01Đồ án Cấu tạo KT nhà DD2 Lê Thị Kim Anh 6 12 12VPK25503/02/2020- CD
2975305002291VLCN06Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lê Thị Minh Phương 4 1 2A106705002/03/2020- DH
2985305004291VLDT01Vật Lý Điện - Từ2 Lê Thị Minh Phương 4 3 4A214702702/03/2020- DH
2995413003291NN231Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Nhi 4 1 2A210404202/03/2020- DH
3005413003291NN232Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Nhi 4 3 4A104504302/03/2020- DH
3015413003291NN211Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Nhi 4 7 8A306504302/03/2020- DH
3025413002291NN102Ngoại Ngữ I3 Lê Thị Nhi 7 3 5A203606002/03/2020- DH
3035507119291MPQC01Mô phỏng Quá trình Công nghệ2 Lê Thị Như Ý 4 3 4A302802803/02/2020- DH
3045070393219MQCN01Mô phỏng Quá trình Công nghệ2 Lê Thị Như Ý 4 3 4A30230903/02/2020- GCD
3055060813219QLDA01Quản lý dự án xây dựng2 Lê Thị Phượng 4 9 10A10280510/02/2020- CD
3065061713219QDX01Quản trị doanh nghiệp xây dựng3 Lê Thị Phượng 5 9 11A10480810/02/2020- CD
3075413003291NN201Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Thu Sương 2 1 2A106505002/03/2020- DH
3085413003291NN202Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Thu Sương 2 3 4A103505002/03/2020- DH
3095413003291NN209Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Thu Sương 4 1 2A211505002/03/2020- DH
3105413003291NN210Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Thu Sương 4 3 4A103503902/03/2020- DH
3115504085291VKT01Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh 3 7 8A206804302/03/2020- DH
3125504085291VKT02Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh 3 9 10A104803402/03/2020- DH
3135041642219VKT01Vẽ Kỹ Thuật I2 Lê Thị Thùy Linh 5 1 2A211805903/02/2020- CD
3145504085291VKT03Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh 6 1 2A217807902/03/2020- DH
3155209001291DLCM03Đường lối CM của ĐCSVN3 Lê Thị Tuyết Ba 3 3 5A206807830/12/2019- DH
3165209001291DLCM06Đường lối CM của ĐCSVN3 Lê Thị Tuyết Ba 4 9 11A211804130/12/2019- DH
3175505149291DHUD01Đồ họa ứng dụng2 Lê Thiện Nhật Quang 2 1 2PMT353703/02/2020- DH
3185505149291DHUD03Đồ họa ứng dụng2 Lê Thiện Nhật Quang 3 1 2PMT353803/02/2020- DH
3195505203291TLTJNC03TH Lập trình Java nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang 3 7 8PMT302430/12/2019- DH
3205050513T219THJV204TH Lập trình Java II1 Lê Thiện Nhật Quang 3 7 8PMT30103/02/2020- CD
3215050183T219THJV101TH Lập trình hướng đối tượng Java1 Lê Thiện Nhật Quang 3 7 8PMT30803/02/2020- CD
3225505208291TLTWNC01TH Lập trình web nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang 3 9 10PMT303030/12/2019- DH
3235505213291TTKW03TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang 4 1 2PMT353002/03/2020- DH
3245505213291TTKW04TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang 4 3 4PMT353202/03/2020- DH
3255505149291DHUD01Đồ họa ứng dụng2 Lê Thiện Nhật Quang 4 7 8PMT353703/02/2020- DH
3265505203291TLTJNC07TH Lập trình Java nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang 5 1 2PMT303030/12/2019- DH
3275505203291TLTJNC08TH Lập trình Java nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang 5 3 4PMT303030/12/2019- DH
3285505149291DHUD03Đồ họa ứng dụng2 Lê Thiện Nhật Quang 5 7 8PMT353803/02/2020- DH
3295505213291TTKW01TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang 6 1 2PMT353502/03/2020- DH
3305050553T219THTKW01TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang 6 1 2PMT301103/02/2020- GCD
3315505213291TTKW02TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang 6 3 4PMT353502/03/2020- DH
3325505203291TLTJNC05TH Lập trình Java nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang 6 7 8PMT302930/12/2019- DH
3335050183t219THJV102TH Lập trình hướng đối tượng Java1 Lê Thiện Nhật Quang 6 7 8PMT301403/02/2020- CD
3345050513T219THJV202TH Lập trình Java II1 Lê Thiện Nhật Quang 6 9 10PMT30403/02/2020- CD
3355505203291TLTJNC06TH Lập trình Java nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang 6 9 10PMT303030/12/2019- DH
3365050513T219THJV203TH Lập trình Java II1 Lê Thiện Nhật Quang 7 1 2PMT30203/02/2020- CD
3375050523T219THLWN01TH Lập trình web nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang 7 1 2PMT352906/01/2020- CD
3385505213291TTKW05TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang 7 3 4PMT302102/03/2020- DH
3395505213291TTKW06TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang 7 7 8PMT30402/03/2020- DH
3405050513T219THJV201TH Lập trình Java II1 Lê Thiện Nhật Quang 7 9 10PMT403703/02/2020- CD
3415051133219RTDH01Rơ le tự động hoá3 Lê Vân 6 3 5A104502103/02/2020- CD
3425053H00219HDIT01Học kỳ doanh nghiệp CNTT3 Lê Vũ   X2501006/01/2020- CD
3435051763219TCNM01TTCM Công nghệ mới2 Lê Vũ 3 7 8A102402206/01/2020- CD
3445505098291THVP08Tin học văn phòng2 Lê Vũ 4 1 2A205858202/03/2020- DH
3455051872219CTMT201Cấu trúc máy tính2 Lê Vũ 4 3 4A205603502/03/2020- GCD
3465505003291CTMT02Cấu trúc máy tính2 Lê Vũ 4 3 4A205807702/03/2020- DH
3475505003291CTMT01Cấu trúc máy tính2 Lê Vũ 5 7 8A205857602/03/2020- DH
3485505098291THVP07Tin học văn phòng2 Lê Vũ 5 9 10A205857902/03/2020- DH
3495413002291NN103Ngoại Ngữ I3 Lê Xuân Việt Hương 6 3 5A207606002/03/2020- DH
3505305001291VLCD01Vật Lý Cơ - Điện2 Lương Văn Thọ 2 1 2A107802902/03/2020- DH
3515020590219VLCD01Vật Lý Cơ - Điện2 Lương Văn Thọ 2 1 2A107602502/03/2020- GCD
3525020430219VLCN01Vật Lý Cơ - Nhiệt2 Lương Văn Thọ 2 9 10A304502703/02/2020- CD
3535305002291VLCN02Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lương Văn Thọ 3 1 2A211707002/03/2020- DH
3545305002291VLCN03Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lương Văn Thọ 3 3 4A212705202/03/2020- DH
3555209003291NLCB205NLCB của CNMLN II3 Lưu Hoàng Tuấn 2 3 5A104804602/03/2020- DH
3565209003291NLCB201NLCB của CNMLN II3 Lưu Hoàng Tuấn 5 3 5A208806502/03/2020- DH
3575020400219NLCB201NLCB của CNMLN II3 Lưu Hoàng Tuấn 5 3 5A102602110/02/2020- HCD
3585051313219KTLT01Kỹ thuật Lập trình2 Lý Quỳnh Trân 3 9 10A30860206/01/2020- CD
3595505169291LTJNC01Lập trình Java nâng cao2 Lý Quỳnh Trân 5 9 10A218957930/12/2019- DH
3605505169291LTJNC02Lập trình Java nâng cao2 Lý Quỳnh Trân 7 3 4A206806630/12/2019- DH
3615050513219JAVA201Lập trình Java II2 Lý Quỳnh Trân 7 7 8A203504703/02/2020- CD
3625050183219JAVA101Lập trình hướng đối tượng Java2 Lý Quỳnh Trân 7 9 10A203601606/01/2020- CD
3635020390219PTDA01Phát triển dự án2 Mai Phước Ánh Tuyết 2 1 2A10360706/01/2020- CD
3645020390219PTDA02Phát triển dự án2 Mai Phước Ánh Tuyết 2 3 4A308601506/01/2020- CD
3655020390219PTDA03Phát triển dự án2 Mai Phước Ánh Tuyết 3 7 8A106601106/01/2020- CD
3665020390219PTDA04Phát triển dự án2 Mai Phước Ánh Tuyết 3 9 10A30360406/01/2020- CD
3675020390219PTDA05Phát triển dự án2 Mai Phước Ánh Tuyết 4 1 2A21560806/01/2020- CD
3685502005291PTDA01Phát triển dự án2 Mai Phước Ánh Tuyết 4 3 4A106601130/12/2019- DH
3695061402219LXD01Luật xây dựng1 Mai Phước Ánh Tuyết 4 7 8A210501203/02/2020- GCD
3705506038291LXD01Luật xây dựng1 Mai Phước Ánh Tuyết 4 7 8A210804530/12/2019- DH
3715054002219KTH01Kinh tế học vi mô3 Mai Phước Ánh Tuyết 4 9 11A10360310/02/2020- CD
3725062383219DAKDQ201Đồ án kinh tế đầu tư và Quản trị dự án1 Mai Phước Ánh Tuyết 4 12 12VPK30106/01/2020- CD
3735506038291LXD03Luật xây dựng1 Mai Phước Ánh Tuyết 6 3 4A215802830/12/2019- DH
3745071533219CSPL101Kỹ thuật gia công cao su2 Mai Thị Phương Chi 3 3 5A30850503/02/2020- GCD
3755507065291CSSC01CNSX Sơn & Cao su3 Mai Thị Phương Chi 3 3 5A30830803/02/2020- DH
3765507063291CP01CNSX Polyme2 Mai Thị Phương Chi 5 7 8A10530930/12/2019- DH
3775072013219CCDC01CNSX Chất dẻo & Composite3 Mai Thị Phương Chi 5 7 8A10550210/02/2020- GCD
3785071000219DTNHH01Đồ án Tổng hợp HH5 Mai Thị Phương Chi 6 6 6VPK20906/01/2020- CD
3795051893219CNPM201Công nghệ phần mềm2 Mai Trần Trung Hiếu 5 3 4A104504110/02/2020- CD
3805050523219LTW201Lập trình web nâng cao2 Ngô Lê Quân 4 7 8A102602110/02/2020- CD
3815505175291LTWNC01Lập trình web nâng cao2 Ngô Lê Quân 4 7 8A212604410/02/2020- DH
3825504007291CDP02Chuyên đề Pro/Engineer1 Ngô Tấn Thống 2 7 10PMT30930/12/2019- DH
3835504046291TKKM01Thiết kế khuôn mẫu2 Ngô Tấn Thống 4 7 8A302802730/12/2019- DH
3845040963219RCN01Robot công nghiệp2 Ngô Tấn Thống 4 9 10A106503003/02/2020- CD
3855504039291RCN01Robot công nghiệp2 Ngô Tấn Thống 5 1 2A209604402/03/2020- DH
3865505044291KTR01Kỹ thuật Robot2 Ngô Tấn Thống 5 7 8A210805530/12/2019- DH
3875504013291CNTP02Công nghệ tạo phôi2 Ngô Tấn Thống 6 7 8A217807902/03/2020- DH
3885041000219DTNCTM02Đồ án tổng hợp CTM5 Ngô Tấn Thống 7 6 6VPK151306/01/2020- CD
3895071813219CDSP01Cơ sở di truyền và Sinh học phân tử3 Ngô Thái Bích Vân 5 3 4A10730103/02/2020- GCD
3905507135291SHPT01Sinh học phân tử2 Ngô Thái Bích Vân 5 3 4A107301203/02/2020- DH
3915506056291TVLXD05TN Vật liệu xây dựng1 Ngô Thanh Vinh 2 1 4PTN202002/03/2020- DH
3925506056291TVLXD06TN Vật liệu xây dựng1 Ngô Thanh Vinh 3 1 4PTN202002/03/2020- DH
3935506029291KCBTCT02Kết cấu bê tông cốt thép3 Ngô Thanh Vinh 3 9 11A105803830/12/2019- DH
3945506056291TVLXD07TN Vật liệu xây dựng1 Ngô Thanh Vinh 4 7 10PTN202002/03/2020- DH
3955506060291VLXD01Vật liệu xây dựng2 Ngô Thanh Vinh 6 1 2A208804502/03/2020- DH
3965506042291NMNX01Nhập môn ngành XD1 Ngô Thanh Vinh 6 3 4A30740230/12/2019- DH
3975506056291TVLXD08TN Vật liệu xây dựng1 Ngô Thanh Vinh 6 7 10PTN201902/03/2020- DH
3985319003291GT206Giải tích II2 Ngô Thị Bích Thủy 4 3 4A306704102/03/2020- DH
3995070213219TNHST01TN Hóa sinh thực phẩm1 Ngô Thị Minh Phương 2 7 10PTN.CN251303/02/2020- CD
4005507075291CNLM01Công nghệ lên men3 Ngô Thị Minh Phương 3 3 5A306704503/02/2020- DH
4015070603219CNLM01Công nghệ lên men2 Ngô Thị Minh Phương 3 3 5A30650203/02/2020- GCD
4025507109219HST01Hóa sinh TP3 Ngô Thị Minh Phương 6 9 11A213606102/03/2020- DH
4035070133219HSTP01Hóa sinh thực phẩm3 Ngô Thị Minh Phương 6 9 11A21350202/03/2020- GCD
4045506118291TTNTXH01Thực tập nhận thức XH1 Ngô Thị Mỵ   X501730/12/2019- DH
4055061973219THTCTD01TN hiện trường công trình đường1 Ngô Thị Mỵ   X25106/01/2020- CD
4065064H00219HDXH01Học kỳ doanh nghiệp XDHT3 Ngô Thị Mỵ   X251206/01/2020- CD
4075062013219DATKDT01Đồ án thiết kế đường đô thị1 Ngô Thị Mỵ 2 6 6VPK30106/01/2020- CD
4085061243219DATHD01Đồ án thiết kế HH đường1 Ngô Thị Mỵ 2 12 12VPK30206/01/2020- CD
4095064000219DTNHT01Đồ án chuyên ngành XDHT5 Ngô Thị Mỵ 4 6 6VPK301506/01/2020- CD
4105506060291VLXD02Vật liệu xây dựng2 Ngô Thị Mỵ 4 7 8A208806502/03/2020- DH
4115506112291TKHHDÔT01Thiết kế hình học đường ô tô3 Ngô Thị Mỵ 4 9 11A209802130/12/2019- DH
4125506060291VLXD03Vật liệu xây dựng2 Ngô Thị Mỵ 5 1 2A210803802/03/2020- DH
4135063301219NMNCD01Nhập môn ngành cầu đường1 Ngô Thị Mỵ 5 3 4A21740110/02/2020- CD
4145506079291DTHDO01Đồ án thiết kế hình học đường ô tô1 Ngô Thị Mỵ 6 6 6VPK452130/12/2019- DH
4155063000219DTNCD01Đồ án chuyên ngành CĐ5 Ngô Thị Mỵ 6 12 12VPK201006/01/2020- CD
4165061203219TUDD01Tin học ứng dụng đường1 Ngô Thị Mỵ 7 7 10PMT25603/02/2020- CD
4175506123291THUDD01Tin học ứng dụng đường1 Ngô Thị Mỵ 7 7 10PMT351703/02/2020- DH
4185209001291DLCM08Đường lối CM của ĐCSVN3 Ngô Văn Hà 5 9 11A203804630/12/2019- DH
4195043000219DTNL04Đồ án tổng hợp NL5 Nguyễn Công Vinh 2 6 6VPK151506/01/2020- CD
4205041443219DHKK01Điều Hòa Không Khí2 Nguyễn Công Vinh 2 7 8A209402806/01/2020- CD
4215042013219TTML101TTCM Lạnh 12 Nguyễn Công Vinh 3 1 4XNHIET301406/01/2020- CD
4225041513219CDBN01Chuyên đề bơm nhiệt2 Nguyễn Công Vinh 5 1 2A105401806/01/2020- CD
4235041433219KTSA01Kỹ Thuật Sấy2 Nguyễn Công Vinh 6 1 2A107401906/01/2020- CD
4245040453219TMCTB01TTCM Chế tạo máy B1 Nguyễn Đức Long 3 7 10XCTM20503/02/2020- CD
4255504079291TTCB07TTCM Tiện cơ bản3 Nguyễn Đức Long 4 1 5XCTM231630/12/2019- DH
4265041993219TMCTM301TTCM Chế tạo máy C32 Nguyễn Đức Long 5 1 4XCTM201806/01/2020- CD
4275504058291TCTMA05TT Chế tạo máy A1 Nguyễn Đức Long 5 7 10XCTM302230/12/2019- DH
4285504058291TCTMA04TT Chế tạo máy A1 Nguyễn Đức Long 6 1 4XCTM202030/12/2019- DH
4295504079291TTCB08TTCM Tiện cơ bản3 Nguyễn Đức Long 6 7 11XCTM251730/12/2019- DH
4305505033291KCD01Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận 2 7 8A106505002/03/2020- CDIODH
4315505033291KCD02Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận 3 1 2A212505002/03/2020- CDIODH
4325505037291KTD01Kỹ Thuật Điện2 Nguyễn Đức Quận 3 3 4A103803202/03/2020- DH
4335050442219KTD01Kỹ Thuật Điện2 Nguyễn Đức Quận 3 7 8A105502410/02/2020- CD
4345051H0A219HDTDH01Học kỳ doanh nghiệp TĐH3 Nguyễn Đức Quận 4 6 6X1101306/01/2020- CD
4355505037291KTD02Kỹ Thuật Điện2 Nguyễn Đức Quận 4 7 8A207858502/03/2020- DH
4365505109291TBDCN01Trang bị điện công nghiệp2 Nguyễn Đức Quận 4 9 10A203807302/03/2020- DH
4375505109291TBDCN02Trang bị điện công nghiệp2 Nguyễn Đức Quận 5 1 2A208807702/03/2020- DH
4385505109291TBDCN03Trang bị điện công nghiệp2 Nguyễn Đức Quận 5 3 4A203806702/03/2020- DH
4395052313219TDD201Truyền động điện2 Nguyễn Đức Quận 5 7 8A307502503/02/2020- CD
4405505025291DATDD01Đồ án truyền động điện1 Nguyễn Đức Quận 6 6 6VPBM402030/12/2019- CDIODH
4415505033291KCD03Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận 6 7 8A206504902/03/2020- CDIODH
4425504040291SBVL03Sức bền vật liệu3 Nguyễn Đức Sỹ 3 3 5A205808002/03/2020- DH
4435504085291VKT05Vẽ kỹ thuật2 Nguyễn Đức Sỹ 4 3 4A216804102/03/2020- DH
4445504040291SBVL04Sức bền vật liệu3 Nguyễn Đức Sỹ 6 3 5A218808002/03/2020- DH
4455071H00219HDHH01Học kỳ doanh nghiệp HH3 Nguyễn Hồng Sơn   X10106/01/2020- CD
4465072632219QTBTL01Quá trình & thiết bị thủy lực2 Nguyễn Hồng Sơn 3 1 2A30950803/02/2020- CD
4475071323219HHDM01Hóa học dầu mỏ2 Nguyễn Hồng Sơn 3 3 4A21350510/02/2020- CD
4485507106291HHLVMP01Hóa hương liệu và mỹ phẩm2 Nguyễn Hồng Sơn 4 3 4A20960830/12/2019- DH
4495507026291QTVTB01Quá trình và thiết bị2 Nguyễn Hồng Sơn 5 9 10A216802102/03/2020- DH
4505507197291VLUD01Vật lý ứng dụng2 Nguyễn Hồng Sơn 5 9 10A10230902/03/2020- DH
4515319002291GT102Giải tích I3 Nguyễn Hữu Chiến 2 3 5A106704202/03/2020- DH
4525020300219GDTC202Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Hữu Lực 3 3 4SVD502703/02/2020- CD
4535070663219TNCRQ01TN CN chế biến rau quả1 Nguyễn Hữu Phước Trang 5 7 10PTN.CN201030/12/2019- CD
4545042000219DTNDL01Đồ án tổng hợp ĐL5 Nguyễn Lê Châu Thành 2 6 6XOTO301006/01/2020- CD
4555504035291MTLVKN01Máy thủy lực và khí nén2 Nguyễn Lê Châu Thành 2 7 8A217857230/12/2019- DH
4565504033291LTOT01Lý thuyết ô tô3 Nguyễn Lê Châu Thành 2 9 11A103805030/12/2019- DH
4575504062291THDCO01TT H. thống điều khiển và ch. động ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành 3 1 4X-OTO252130/12/2019- DH
4585040833219CDKDO01Chẩn đoán KT động cơ & ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành 3 7 8A216804806/01/2020- CD
4595040603219KCDC01Kết cấu Động cơ đốt trong3 Nguyễn Lê Châu Thành 3 9 11A205804506/01/2020- CD
4605504035291MTLVKN02Máy thủy lực và khí nén2 Nguyễn Lê Châu Thành 4 1 2A203858430/12/2019- DH
4615504033291LTOT02Lý thuyết ô tô3 Nguyễn Lê Châu Thành 4 3 5A203808030/12/2019- DH
4625040903219DAKCD01Đồ án Kết cấu Động cơ /Ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành 4 6 6VPK302703/02/2020- CD
4635504062291THDCO02TT H. thống điều khiển và ch. động ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành 4 7 10X-OTO252130/12/2019- DH
4645504082291TKMPDC03UD máy tính thiết kế mô phỏng động cơ/ô tô3 Nguyễn Lê Châu Thành 5 1 5PMT301730/12/2019- DH
4655504033291LTOT03Lý thuyết ô tô3 Nguyễn Lê Châu Thành 6 9 11A210804430/12/2019- DH
4665042H00219HDDL01Học kỳ doanh nghiệp ĐL3 Nguyễn Lê Châu Thành 6 12 12X50606/01/2020- CD
4675209006291KTCT04Kinh tế chính trị2 Nguyễn Lê Thu Hiền 4 1 2A207807902/03/2020- DH
4685504004291CTM01Chi tiết máy2 Nguyễn Lê Văn 2 1 2A215805430/12/2019- DH
4695504040291SBVL01Sức bền vật liệu3 Nguyễn Lê Văn 2 3 5A206808002/03/2020- DH
4705504004291CTM03Chi tiết máy2 Nguyễn Lê Văn 2 7 8A205808030/12/2019- DH
4715504004291CTM02Chi tiết máy2 Nguyễn Lê Văn 3 7 8A207806630/12/2019- DH
4725504040291SBVL02Sức bền vật liệu3 Nguyễn Lê Văn 3 9 11A214808002/03/2020- DH
4735504016291DACTM01Đồ án Chi Tiết Máy2 Nguyễn Lê Văn 3 12 12VPK302002/03/2020- DH
4745504055291TSB&KLH01TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn 4 1 4PTNSB302230/12/2019- DH
4755040313219CTM01Chi tiết Máy3 Nguyễn Lê Văn 5 3 5A215602703/02/2020- CD
4765504055291TSB&KLH05TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn 5 7 10PTNSB201809/03/2020- DH
4775504055291TSB&KLH02TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn 5 7 10PTNSB202030/12/2019- DH
4785504055291TSB&KLH06TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn 6 1 4PTNSB202009/03/2020- DH
4795504055291TSB&KLH03TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn 6 1 4PTNSB202030/12/2019- DH
4805041000219DTNCTM09Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Lê Văn 6 6 6VPK151506/01/2020- CD
4815505048291KTXS02Kỹ thuật xung số3 Nguyễn Linh Nam 3 11 12C101403930/12/2019- CDIODH
4825505048291KTXS03Kỹ thuật xung số3 Nguyễn Linh Nam 4 11 13C101404030/12/2019- CDIODH
4835505043291KTMDT01Kỹ thuật mạch điện tử 3 Nguyễn Linh Nam 7 3 5C101403330/12/2019- CDIODH
4845505048291KTXS01Kỹ thuật xung số3 Nguyễn Linh Nam 7 9 11C101403530/12/2019- CDIODH
4855504061291THTDKDC02TT Hệ thống điều khiển động cơ2 Nguyễn Minh Tiến 3 1 4X-OTO252030/12/2019- DH
4865504051291TACNOT02Tiếng anh chuyên ngành ô tô2 Nguyễn Minh Tiến 4 3 4A212807030/12/2019- DH
4875041923219TMG201TTCM Gầm2 Nguyễn Minh Tiến 4 7 10XOTO252303/02/2020- CD
4885504061291THTDKDC03TT Hệ thống điều khiển động cơ2 Nguyễn Minh Tiến 4 7 10X-OTO302230/12/2019- DH
4895504032291LTDCDT01Lý thuyết động cơ đốt trong3 Nguyễn Minh Tiến 5 9 11A208804630/12/2019- DH
4905052663219CNX01Công Nghệ XML2 Nguyễn Ngọc Huyền Trân 6 1 2A215504210/02/2020- CD
4915061222219NMG201Nền móng2 Nguyễn Phú Hoàng 2 7 8A212501603/02/2020- CD
4925506040291NMG01Nền móng2 Nguyễn Phú Hoàng 2 7 8A10110010030/12/2019- DH
4935061212219CKC101Cơ học kết cấu I3 Nguyễn Phú Hoàng 2 9 11A20960406/01/2020- CD
4945506013291CHKC201Cơ học kết cấu II2 Nguyễn Phú Hoàng 3 1 2A303804430/12/2019- DH
4955061272219CKC201Cơ học kết cấu II2 Nguyễn Phú Hoàng 3 1 2A30750803/02/2020- CD
4965504088291COLT01Cơ lý thuyết2 Nguyễn Phú Hoàng 3 3 4A217808002/03/2020- DH
4975506013291CHKC202Cơ học kết cấu II2 Nguyễn Phú Hoàng 4 7 8A106802530/12/2019- DH
4985506039291MXD01Máy xây dựng2 Nguyễn Phú Hoàng 4 9 10A303805730/12/2019- DH
4995506039219MXD02Máy xây dựng2 Nguyễn Phú Hoàng 5 3 4A205807830/12/2019- DH
5005506021291DANM01Đồ án nền móng1 Nguyễn Phú Hoàng 5 12 12VPK906930/12/2019- DH
5015041872219CHLTT01Cơ học lý thuyết - Tĩnh học1 Nguyễn Phú Hoàng 6 1 2A106501903/02/2020- CD
5025040152219SBVL02Sức bền vật liệu3 Nguyễn Phú Hoàng 6 3 5A105502507/01/2020- CD
5035051153219TTHTD01Thực tập Hệ thống điện2 Nguyễn Quang Chung 6 6 6XDIEN301610/02/2020- CD
5045051503219SCADA01Hệ thống giám sát- Thu thập dữ liệu2 Nguyễn Tấn Hoà 4 1 2A105501303/02/2020- CD
5055505053291SCADA01Mạng T. thông C. nghiệp & Hệ SCADA2 Nguyễn Tấn Hoà 4 3 4A107602006/01/2020- DH
5065505049291LTP02Lập trình PLC2 Nguyễn Tấn Hoà 5 1 2A215803830/12/2019- DH
5075505049291LTP01Lập trình PLC2 Nguyễn Tấn Hoà 6 7 8A205855630/12/2019- DH
5085504044291TNKTD01Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương 2 1 4PTNDL201302/03/2020- DH
5095041000219DTNCTM06Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Thái Dương 2 6 6VPK151406/01/2020- CD
5105040393219TNDO02Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương 2 7 10PTNKTD303007/01/2020- CD
5115040393219TNDO01Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương 3 1 4PTNKTD201806/01/2020- CD
5125504044291TNKTD02Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương 3 7 10PTNDL201802/03/2020- DH
5135504044291TNKTD03Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương 4 1 4PTNDL202002/03/2020- DH
5145504022291DSDL01Dung sai đo lường2 Nguyễn Thái Dương 4 9 10A212803702/03/2020- DH
5155504004291CTM05Chi tiết máy2 Nguyễn Thái Dương 5 1 2A217808030/12/2019- DH
5165504022291DSDL03Dung sai đo lường2 Nguyễn Thái Dương 5 3 4A206808002/03/2020- DH
5175504044291TNKTD04Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương 5 7 10PTNDL202002/03/2020- DH
5185504044291TNKTD05Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương 6 1 4PTNDL201902/03/2020- DH
5195504044291TNKTD06Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương 6 7 10PTNDL201902/03/2020- DH
5205040342219DS01Dung sai đo lường2 Nguyễn Thái Dương 7 1 2A104602503/02/2020- CD
5215507134291QTXS01Quy hoạch thực nghiệm và xử lý số liệu2 Nguyễn Thanh Bình 7 3 4A60210/02/2020- HDH
5225013002291GDTC219Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 2 1 2SVD505002/03/2020- DH
5235013002291GDTC220Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 2 3 4SVD505002/03/2020- DH
5245013002291GDTC201Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 2 7 8SVD505002/03/2020- DH
5255013002291GDTC202Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 2 9 10SVD505002/03/2020- DH
5265013002291GDTC203Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 3 1 2SVD505002/03/2020- DH
5275020300219GDTC203Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 3 1 2SVD50603/02/2020- GCD
5285013002291GDTC204Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 3 3 4SVD505002/03/2020- DH
5295013002291GDTC207Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 4 1 2SVD504902/03/2020- DH
5305013002291GDTC209Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 4 7 8SVD505002/03/2020- DH
5315013002291GDTC210Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 4 9 10SVD505002/03/2020- DH
5325020300219GDTC205Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 4 9 10SVD501403/02/2020- GCD
5335013002291GDTC211Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 5 1 2SVD505002/03/2020- DH
5345013002291GDTC212Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 5 3 4SVD505002/03/2020- DH
5355013002291GDTC215Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 6 1 2SVD505002/03/2020- DH
5365013002291GDTC216Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 6 3 4SVD505002/03/2020- DH
5375041853219TKTN01TN Kỹ thuật nhiệt1 Nguyễn Thành Sơn 5 7 10XNHIET201803/02/2020- CD
5385040633219KTN01Kỹ Thuật Nhiệt2 Nguyễn Thành Sơn 6 9 10A209202003/02/2020- GCD
5395504031291KTN01Kỹ Thuật Nhiệt2 Nguyễn Thành Sơn 6 9 10A209602003/02/2020- DH
5405504078291TMTLDSM02TH tháo lắp điều chỉnh sửa chữa máy1 Nguyễn Thanh Tân 2 7 10XCTM20102/03/2020- DH
5415041223219TMDRD01TTCM Đúc Rèn Dập1 Nguyễn Thanh Tân 3 1 4XRD20803/02/2020- CD
5425041000219DTNCTM07Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Thanh Tân 3 12 12VPK15306/01/2020- CD
5435504077291TMRD01TTCM Rèn Dập2 Nguyễn Thanh Tân 4 7 10XRD201302/03/2020- DH
5445504077291TMRD02TTCM Rèn Dập2 Nguyễn Thanh Tân 5 1 4XRD202002/03/2020- DH
5455040213219TMDC01TTCM Đúc1 Nguyễn Thanh Tân 5 1 4Xduc201203/02/2020- CD
5465040563219DACTM01Đồ án Chi Tiết Máy2 Nguyễn Thanh Tân 5 6 6VPK605706/01/2020- CD
5475040272219TTRD01TTCM Rèn Dập1 Nguyễn Thanh Tân 5 7 10XRD303003/02/2020- CD
5485504070291TMDUC03TTCM Đúc1 Nguyễn Thanh Tân 5 7 10XDUC201406/01/2020- DH
5495051563219TRCA01TN rơle & cao áp1 Nguyễn Thế Lực 4 1 4PTND30910/02/2020- CD
5505504009291CNC01Công nghệ CAD/CAM/CNC2 Nguyễn Thế Tranh 5 3 4A216704930/12/2019- DH
5515044000219DTNCDT01Đồ án tổng hợp CĐT5 Nguyễn Thế Tranh 6 6 6VPK15606/01/2020- CD
5525041373219CDPE01Chuyên đề Pro/Engineer1 Nguyễn Thế Tranh 6 7 10PMT30906/01/2020- CD
5535050243219QTM01Quản trị Mạng2 Nguyễn Thế Xuân Ly 7 1 2A10260910/02/2020- CD
5545413003291NN225Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh 2 7 8A103504902/03/2020- DH
5555413003291NN226Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh 2 9 10A213504402/03/2020- DH
5565413002291NN104Ngoại Ngữ I3 Nguyễn Thị Diệu Thanh 6 9 11A205606002/03/2020- DH
5575413003291NN221Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh 7 1 2A205503802/03/2020- DH
5585413003291NN222Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh 7 3 4A207504002/03/2020- DH
5595507085291DTHDC01Di truyền học đại cương2 Nguyễn Thị Đông Phương 2 7 8A21160702/03/2020- DH
5605507116291KPCS01Kỹ thuật phân tích trong công nghệ sinh học2 Nguyễn Thị Đông Phương 2 9 10A104601230/12/2019- DH
5615507176291THS01TN Hoá sinh 1 Nguyễn Thị Đông Phương 6 7 10PTNSH251330/12/2019- DH
5625074000219DTNSH01Đồ án Tổng hợp SH5 Nguyễn Thị Đông Phương 6 12 12VPK20106/01/2020- CD
5635319005291XSTK09Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương 5 1 2A212706902/03/2020- DH
5645319005291XSTK10Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương 5 3 4A303706702/03/2020- DH
5655319005291XSTK01Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương 5 7 8A206706902/03/2020- DH
5665319005291XSTK02Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương 5 9 10A213706702/03/2020- DH
5675319005291XSTK03Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương 6 1 2A205707002/03/2020- DH
5685319005291XSTK04Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương 6 3 4A205706802/03/2020- DH
5695050543219PTOO01Phân tích thiết kế hướng đối tượng 3 Nguyễn Thị Hà Quyên 2 3 5A105602706/01/2020- CD
5705505098291THVP06Tin học văn phòng2 Nguyễn Thị Hà Quyên 3 7 8A218858302/03/2020- DH
5715051883219CSDLN01Cơ sở dữ liệu II - SQL Server2 Nguyễn Thị Hà Quyên 3 9 10A209503306/01/2020- CD
5725505188291OOAD01Phân tích thiết kế hướng đối tượng3 Nguyễn Thị Hà Quyên 4 3 5A206857806/01/2020- DH
5735505098291THVP05Tin học văn phòng2 Nguyễn Thị Hà Quyên 5 7 8A207806102/03/2020- DH
5745505188291OOAD03Phân tích thiết kế hướng đối tượng3 Nguyễn Thị Hà Quyên 6 3 5A203857706/01/2020- DH
5755040152219SBVL01Sức bền vật liệu3 Nguyễn Thị Hải Vân 3 3 5A210504403/02/2020- CD
5765504040291SBVL05Sức bền vật liệu3 Nguyễn Thị Hải Vân 4 3 5A208808002/03/2020- DH
5775040052219CHLT01Cơ học lý thuyết3 Nguyễn Thị Hải Vân 4 9 11A308502803/02/2020- CD
5785504040291SBVL06Sức bền vật liệu3 Nguyễn Thị Hải Vân 5 9 11A207808002/03/2020- DH
5795319001291DSTT02Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Hồng 4 7 8A105703302/03/2020- DH
5805319002291GT103Giải tích I3 Nguyễn Thị Hồng 4 9 11A206706902/03/2020- DH
5815504049291TK01Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 2 1 2A218807502/03/2020- DH
5825040192219TN01Truyền Nhiệt3 Nguyễn Thị Hồng Nhung 2 3 5A21830602/03/2020- GCD
5835504142291TRN01Truyền Nhiệt3 Nguyễn Thị Hồng Nhung 2 3 5A218706602/03/2020- DH
5845043000219DTNL05Đồ án tổng hợp NL5 Nguyễn Thị Hồng Nhung 2 6 6VPK151206/01/2020- CD
5855504049291TK06Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 3 1 2A203808002/03/2020- DH
5865504049291TK07Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 3 3 4A203808002/03/2020- DH
5875502003291KNGT01Kỹ năng giao tiếp1 Nguyễn Thị Hồng Nhung 3 9 10A210604602/03/2020- DH
5885504049291TK02Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 4 1 2A217807902/03/2020- DH
5895504132291NDHKT01Nhiệt Động học Kỹ thuật3 Nguyễn Thị Hồng Nhung 4 3 5A105454402/03/2020- DH
5905504049291TK04Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 5 1 2A216805802/03/2020- DH
5915504049291TK05Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 5 3 4A302807902/03/2020- DH
5925041462219TK01Thủy khí 2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 6 1 2A210801002/03/2020- GCD
5935504049291TK03Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 6 1 2A210807602/03/2020- DH
5945040143219NDKT01Nhiệt Động học Kỹ thuật3 Nguyễn Thị Hồng Nhung 6 3 5A21630602/03/2020- GCD
5955504132291NDHKT02Nhiệt Động học Kỹ thuật3 Nguyễn Thị Hồng Nhung 6 3 5A216452902/03/2020- DH
5965211005291PLDC01Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng 2 1 2A213807802/03/2020- DH
5975211005291PLDC02Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng 2 3 4A207808002/03/2020- DH
5985211005291PLDC03Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng 3 7 8A212806902/03/2020- DH
5995020370219PLDC01Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng 3 7 8A212602202/03/2020- GCD
6005211005291PLDC04Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng 3 9 10A212807202/03/2020- DH
6015209003291NLCB203NLCB của CNMLN II3 Nguyễn Thị Hương 6 3 5A213804202/03/2020- DH
6025051353219DTUDA01Điện tử ứng dụng A2 Nguyễn Thị Khánh Hồng 3 9 10A309501206/01/2020- CD
6035505116291XLTHS01Xử lý tín hiệu số2 Nguyễn Thị Khánh Hồng 5 1 2A213807130/12/2019- DH
6045051703219SSYS01An ninh hệ thống2 Nguyễn Thị Lệ Quyên 2 1 2A104502110/02/2020- CD
6055305004291VLDT02Vật Lý Điện - Từ2 Nguyễn Thị Minh Phương 4 7 8A209702502/03/2020- DH
6065502003291KNGT02Kỹ năng giao tiếp1 Nguyễn Thị Phương Trang 4 1 2A213606002/03/2020- DH
6075502004291KNLVN01Kỹ năng làm việc nhóm1 Nguyễn Thị Phương Trang 4 3 4A308606002/03/2020- DH
6085502004291KNLVN06Kỹ năng làm việc nhóm1 Nguyễn Thị Phương Trang 5 7 8A215605402/03/2020- DH
6095319001291DSTT01Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Sinh 2 7 8A215704602/03/2020- DH
6105319003291GT203Giải tích II2 Nguyễn Thị Sinh 3 7 8A208704302/03/2020- DH
6115319003291GT204Giải tích II2 Nguyễn Thị Sinh 3 9 10A217705202/03/2020- DH
6125020410219DSTT01Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Sinh 7 7 8A208603903/02/2020- CD
6135504087291VTMT03Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Thị Thanh Vi 2 7 10PMT302802/03/2020- DH
6145504037291NLM01Nguyên lý máy2 Nguyễn Thị Thanh Vi 3 1 2A205808030/12/2019- DH
6155504162291VTMTCDT04Vẽ trên máy tính2 Nguyễn Thị Thanh Vi 3 7 10PMT30402/03/2020- DH
6165044000219DTNCDT06Đồ án tổng hợp CĐT5 Nguyễn Thị Thanh Vi 3 12 12VPK15106/01/2020- CD
6175504134291TVTMT02TH Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Thị Thanh Vi 4 1 4PMT20802/03/2020- DH
6185504162291VTMTCDT05Vẽ trên máy tính2 Nguyễn Thị Thanh Vi 5 1 4PMT303002/03/2020- DH
6195504037291NLM02Nguyên lý máy2 Nguyễn Thị Thanh Vi 5 7 8A302805330/12/2019- DH
6205504087291VTMT06Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Thị Thanh Vi 6 7 10PMT302302/03/2020- DH
6215041913219NLM201Nguyên lý máy 2 Nguyễn Thị Thanh Vi 6 7 8A209603703/02/2020- CD
6225504087291VTMT07Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Thị Thanh Vi 7 1 4PMT301102/03/2020- DH
6235209006291KTCT01Kinh tế chính trị2 Nguyễn Thị Thu Huyền 3 7 8A103807302/03/2020- DH
6245209006291KTCT02Kinh tế chính trị2 Nguyễn Thị Thu Huyền 3 9 10A103807802/03/2020- DH
6255052543219THXML01TH Công Nghệ XML1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 2 1 4PMT301310/02/2020- CD
6265050113T219THDB201TH Cơ sở dữ liệu II - SQL Server1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 2 1 2PMT352403/02/2020- CD
6275505200291TDHMT05TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 2 3 4PMT302403/02/2020- DH
6285505149291DHUD05Đồ họa ứng dụng2 Nguyễn Thị Thúy Hoài 2 7 8PMT353503/02/2020- DH
6295505200291TDHMT06TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 3 7 8PMT303003/02/2020- DH
6305050133T219THDMT01TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 3 7 8PMT302403/02/2020- CD
6315505200291TDHMT07TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 3 9 10PMT302603/02/2020- DH
6325505149291DHUD07Đồ họa ứng dụng2 Nguyễn Thị Thúy Hoài 4 1 2PMT353503/02/2020- DH
6335505149291DHUD05Đồ họa ứng dụng2 Nguyễn Thị Thúy Hoài 5 1 2PMT353503/02/2020- DH
6345505200291TDHMT08TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 5 3 4PMT302203/02/2020- DH
6355505149291DHUD07Đồ họa ứng dụng2 Nguyễn Thị Thúy Hoài 6 1 2PMT353503/02/2020- DH
6365505194291TCSDLI01TH Cơ sở dữ liệu I 1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 2 1 2PMT353502/03/2020- DH
6375505194291TCSDLI02TH Cơ sở dữ liệu I 1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 3 7 8PMT353502/03/2020- DH
6385505194291TCSDLI03TH Cơ sở dữ liệu I 1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 4 1 2PMT353502/03/2020- DH
6395050063T219THDB101TH Cơ sở dữ liệu I - Access1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 4 1 2PMT30903/02/2020- CD
6405505080291TTHDC02TH Tin học đại cương1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 4 3 4PMT35102/03/2020- DH
6415050021T219THTDC01TH Tin học đại cương1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 4 3 4PMT30703/02/2020- CD
6425505207291TLTTQ02TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 4 7 8PMT303003/02/2020- DH
6435505082291TTHVP01TH Tin học văn phòng1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 4 9 10PMT353102/03/2020- DH
6445505082291TTHVP02TH Tin học văn phòng1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 5 1 2PMT353502/03/2020- DH
6455050063T219THDB102TH Cơ sở dữ liệu I - Access1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 5 3 4PMT30203/02/2020- CD
6465505194291TCSDLI05TH Cơ sở dữ liệu I 1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 5 3 4PMT35702/03/2020- DH
6475505194291TCSDLI04TH Cơ sở dữ liệu I 1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 5 7 8PMT353402/03/2020- DH
6485505080291TTHDC03TH Tin học đại cương1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 5 9 10PMT35502/03/2020- DH
6495505207291TLTTQ03TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 6 1 2PMT303003/02/2020- DH
6505505080291TTHDC04TH Tin học đại cương1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 6 3 4PMT351702/03/2020- DH
6515505194291TCSDLI06TH Cơ sở dữ liệu I 1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 6 7 10PMT35102/03/2020- DH
6525502008291KNLD02Kỹ năng lãnh đạo1 Nguyễn Thị Trâm Anh 2 7 8A105603602/03/2020- DH
6535507174291THHCC01TN Hóa hữu cơ-vô cơ1 Nguyễn Thị Trung Chinh 2 7 10PTNHH202002/03/2020- DH
6545507171291THDC101TN Hóa đại cương 11 Nguyễn Thị Trung Chinh 3 7 10PTNVL20702/03/2020- DH
6555507032291TNHHVC01Thí nghiệm Hóa hữu cơ và vô cơ1 Nguyễn Thị Trung Chinh 4 1 4PTNHH202002/03/2020- DH
6565507184291TQTTT02TN QT và TB truyền nhiệt - truyền chất1 Nguyễn Thị Trung Chinh 4 7 10PTNHH252303/02/2020- DH
6575507174291THHCC02TN Hóa hữu cơ-vô cơ1 Nguyễn Thị Trung Chinh 5 1 4PTNHH202002/03/2020- DH
6585507174291THHCC03TN Hóa hữu cơ-vô cơ1 Nguyễn Thị Trung Chinh 5 7 10PTNHH202002/03/2020- DH
6595507184291TQTTT04TN QT và TB truyền nhiệt - truyền chất1 Nguyễn Thị Trung Chinh 6 1 4PTNHH252003/02/2020- DH
6605507041291TQVT01TN Quá trình và thiết bị2 Nguyễn Thị Trung Chinh 6 7 10PTNQT20402/03/2020- DH
6615071372219TNTNC01TN QT TB truyền nhiệt & truyền chất1 Nguyễn Thị Trung Chinh 7 1 4PTN.QT251003/02/2020- CD
6625060513219THXD01Tin học xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng 3 1 4B201251503/02/2020- CD
6635506053291THXD01Tin học xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng 3 1 4B201351230/12/2019- DH
6645506058291TUD01Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng 3 7 8A217808002/03/2020- DH
6655020572219TCUD01Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng 3 7 8A217501002/03/2020- GCD
6665506058291TUD02Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng 3 9 10A215803602/03/2020- DH
6675506058291TUD04Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng 4 3 4A301806302/03/2020- DH
6685506059291TDXD01Trắc địa xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng 4 7 8A308804002/03/2020- DH
6695060082219TD01Trắc địa2 Nguyễn Tiến Dũng 4 7 8A30850903/02/2020- GCD
6705506059291TDXD02Trắc địa xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng 4 9 10A302804902/03/2020- DH
6715209001291DLCM09Đường lối CM của ĐCSVN3 Nguyễn Tiến Lương 6 3 5A211806930/12/2019- DH
6725504043291TNGH09TH Nguội Gò Hàn1 Nguyễn Văn Chương 2 1 4XNGH20730/12/2019- DH
6735040252219TMN01TTCM Nguội1 Nguyễn Văn Chương 3 1 4XGH202003/02/2020- CD
6745504043291TNGH10TH Nguội Gò Hàn1 Nguyễn Văn Chương 3 7 10XNGH201930/12/2019- DH
6755504043291TNGH11TH Nguội Gò Hàn1 Nguyễn Văn Chương 4 1 4XNGH302330/12/2019- DH
6765040233219TTGH101TTCM Gò Hàn 11 Nguyễn Văn Chương 4 1 4XGH302603/02/2020- CD
6775041733219THCNC01TTCM Hàn công nghệ cao1 Nguyễn Văn Chương 5 7 10XGH201003/02/2020- CD
6785040262219TTNGH01TTCM Nguội Gò Hàn1 Nguyễn Văn Chương 6 7 10XOTO202006/01/2020- CD
6795507071291CTKM02Cơ sở thiết kế nhà máy2 Nguyễn Văn Dũng 7 7 8A20630830/12/2019- DH
6805507107219HLS01Hóa lý silicat2 Nguyễn Văn Dũng 7 9 10A20630830/12/2019- DH
6815209008291LSDCSVN02Lịch sử Đảng Công sản Việt Nam2 Nguyễn Văn Hoàn 3 1 3A216805802/03/2020- DH
6825209001291DLCM07Đường lối CM của ĐCSVN3 Nguyễn Văn Hoàn 5 3 5A213807330/12/2019- DH
6835050653219TTMD01Thực tập máy điện2 Nguyễn Văn Nam 2 1 4XDIEN302606/01/2020- CD
6845505068291TDKL02TH Điều khiển logic2 Nguyễn Văn Nam 3 1 4PTNTDH252430/12/2019- DH
6855052063219THDLCB01TH Đo lường & Cảm biến1 Nguyễn Văn Nam 3 7 10PTNTMM202006/01/2020- CD
6865052273219VKTD01Vẽ kỹ thuật điện -HTĐ1 Nguyễn Văn Nam 3 12 15PMT30803/02/2020- CD
6875052253219TDKKN01TH điều khiển khí nén1 Nguyễn Văn Nam 4 1 4PTNMMĐ201906/01/2020- CD
6885051783219THPLC01TH điều khiển logic (PLC)1 Nguyễn Văn Nam 4 7 10PTNTDH251003/02/2020- CD
6895505092291TTMD01Thực tập máy điện2 Nguyễn Văn Nam 4 7 10XDIEN202030/12/2019- CDIODH
6905052243219TVKTD01TH vẽ kỹ thuật Điện1 Nguyễn Văn Nam 4 12 15PTNMMĐ252203/02/2020- CD
6915505091291TTDCN01Thực tập điện công nghiệp2 Nguyễn Văn Nam 5 1 4XDIEN202030/12/2019- CDIODH
6925052253219TDKKN02TH điều khiển khí nén1 Nguyễn Văn Nam 5 7 10PTNMMĐ20803/02/2020- CD
6935051403219TTPLC01Thực tập PLC1 Nguyễn Văn Nam 6 1 4PTNTDH201406/01/2020- CD
6945505235291VKTD01Vẽ kỹ thuật điện - HTĐ1 Nguyễn Văn Nam 6 7 10PMT353230/12/2019- DH
6955505075291TLTP01TH Lập trình PLC1 Nguyễn Văn Nam 6 7 10PTNTDH202009/03/2020- CDIODH
6965505075291TLTP02TH Lập trình PLC1 Nguyễn Văn Nam 7 1 4PTNTDH202030/12/2019- CDIODH
6975505235291VKTD02Vẽ kỹ thuật điện - HTĐ1 Nguyễn Văn Nam 7 1 4PMT353009/03/2020- DH
6985505249291THDDN01TH Điều khiển điện khí nén1 Nguyễn Văn Nam 7 7 10PTNMMĐ251303/02/2020- DH
6995050243T219THQTM01TH Quản trị Mạng1 Nguyễn Văn Phát 2 3 4PMT351303/02/2020- CD
7005505200291TDHMT02TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Văn Phát 2 7 8PMT301830/12/2019- DH
7015505207291TLTTQ04TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Văn Phát 2 9 10PMT302403/02/2020- DH
7025505207291TLTTQ05TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Văn Phát 3 1 2PMT301703/02/2020- DH
7035505200291TDHMT03TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Văn Phát 3 3 4PMT301830/12/2019- DH
7045505209291TMMT01TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát 4 1 2PMT303002/03/2020- DH
7055505209291TMMT02TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát 4 3 4PMT303002/03/2020- DH
7065505207291TLTTQ06TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Văn Phát 4 7 8PMT302103/02/2020- DH
7075050213T219THMMT01TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát 5 3 4PMT30603/02/2020- CD
7085505209291TMMT03TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát 5 3 4PMT303002/03/2020- DH
7095050213T219THMMT03TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát 5 7 8PMT301503/02/2020- CD
7105505209291TMMT05TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát 5 7 8PMT30802/03/2020- DH
7115505209291TMMT06TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát 5 9 10PMT301602/03/2020- DH
7125505207291TLTTQ08TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Văn Phát 6 7 8PMT302703/02/2020- DH
7135050803T219THLTQ01TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Văn Phát 6 7 8PMT30103/02/2020- CD
7145051383T219THVBN01TH Lập trình VB.NET1 Nguyễn Văn Phát 6 7 8PMT302103/02/2020- CD
7155505209291TMMT04TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát 6 9 10PMT303002/03/2020- DH
7165052793219KTM01Kế toán máy3 Nguyễn Văn Quang 7 3 4A102601110/02/2020- CD
7175040083219VTMT02Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Văn Thiết 4 7 10PMT301006/01/2020- CD
7185051613219EDL01Đo lường điện tử2 Nguyễn Văn Thịnh 3 1 2A10450603/02/2020- GCD
7195505027291DLDDT01Đo lường điện - điện tử2 Nguyễn Văn Thịnh 3 1 2A207857530/12/2019- DH
7205505027291DLDDT03Đo lường điện - điện tử2 Nguyễn Văn Thịnh 3 3 4A304804230/12/2019- DH
7215505027291DLDDT05Đo lường điện - điện tử2 Nguyễn Văn Thịnh 4 1 2A208807630/12/2019- DH
7225052703219LTMDT201Lý thuyết mạch điện tử II2 Nguyễn Văn Thịnh 4 7 8A21550203/02/2020- GCD
7235505179291LTMDT201Lý thuyết mạch điện tử 22 Nguyễn Văn Thịnh 4 7 8A215803630/12/2019- DH
7245505108291TCN01Toán chuyên ngành2 Nguyễn Văn Thịnh 4 9 10A218858502/03/2020- DH
7255505108291TCN03Toán chuyên ngành2 Nguyễn Văn Thịnh 5 3 4A214858502/03/2020- DH
7265052843219KTSCT01Kỹ thuật siêu cao tần2 Nguyễn Văn Thịnh 6 1 2A103501003/02/2020- CD
7275051523219TKCA01Thiết kế cao áp2 Nguyễn Văn Tiến 4 7 8A30350610/02/2020- CD
7285051933219KTCS01Kỹ thuật chiếu sáng2 Nguyễn Văn Tiến 4 9 10A104502203/02/2020- CD
7295505006291CCD02Cung cấp điện2 Nguyễn Văn Tiến 5 1 2A205857530/12/2019- DH
7305505006291CCD01Cung cấp điện2 Nguyễn Văn Tiến 5 3 4A207858230/12/2019- DH
7315052893219DACST01Đồ án chống sét và tiếp địa2 Nguyễn Văn Tiến 5 6 6VPK30503/02/2020- CD
7325050352219VLD01Vật liệu điện2 Nguyễn Văn Tiến 5 9 10A206503903/02/2020- CD
7335050853219MGD01Mạng điện3 Nguyễn Văn Tiến 7 3 5A217501203/02/2020- CD
7345504013291CNTP01Công nghệ tạo phôi2 Nguyễn Xuân Bảo 2 3 4A208806402/03/2020- DH
7355040883291DACCM01Đồ án Công nghệ Chế tạo Máy2 Nguyễn Xuân Bảo 2 6 6VPK301002/03/2020- DH
7365504087291VTMT12Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Xuân Bảo 3 1 4PMT302802/03/2020- DH
7375040693219MCKL01Máy cắt kim loại2 Nguyễn Xuân Bảo 3 9 10A106602503/02/2020- CD
7385040543219CCTM101Công nghệ Chế tạo Máy I3 Nguyễn Xuân Bảo 4 7 8A21760603/02/2020- GCD
7395504011291CNCTM101Công nghệ Chế tạo Máy I2 Nguyễn Xuân Bảo 4 7 8A217807030/12/2019- DH
7405041000219DTNCTM05Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Xuân Bảo 4 12 12VPK151506/01/2020- CD
7415504087291VTMT11Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Xuân Bảo 5 7 10PMT302302/03/2020- DH
7425504034291MCKL01Máy cắt kim loại2 Nguyễn Xuân Bảo 6 1 2A212604602/03/2020- DH
7435504045291TBNC01Thiết bị nâng chuyển2 Nguyễn Xuân Hùng 2 1 2A205805430/12/2019- DH
7445504040291SBVL09Sức bền vật liệu3 Nguyễn Xuân Hùng 2 3 5A205808002/03/2020- DH
7455504040291SBVL08Sức bền vật liệu3 Nguyễn Xuân Hùng 4 9 11A205807902/03/2020- DH
7465040703219TBNC01Thiết bị nâng chuyển2 Nguyễn Xuân Hùng 6 7 8A215602603/02/2020- CD
7475505177291LTDT01Lý thuyết đồ thị2 Phạm Công Thắng 2 1 2A212807606/01/2020- DH
7485505177291LTDT02Lý thuyết đồ thị2 Phạm Công Thắng 2 3 4A102805906/01/2020- DH
7495051643219LTDT01Lý thuyết đồ thị2 Phạm Công Thắng 2 3 4A102601903/02/2020- CD
7505505085291TVDK02TH Vi điều khiển2 Phạm Duy Dưởng 2 2 5PTNTDH201930/12/2019- CDIODH
7515505035291KTCB01Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng 2 7 8A208807030/12/2019- DH
7525505035291KTCB02Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng 2 9 10A207806130/12/2019- DH
753505100A219DTNTDH01Đồ án tổng hợp ĐKT - Tự động hóa5 Phạm Duy Dưởng 2 12 12VPK1106606/01/2020- CD
7545505026291DAVDK02Đồ án Vi điều khiển2 Phạm Duy Dưởng 3 6 6VPBM401730/12/2019- CDIODH
7555505035291KTCB03Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng 3 7 8A205908530/12/2019- DH
7565505035291KTCB04Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng 3 9 10A207908830/12/2019- DH
7575052223219THBT01TH Biến tần1 Phạm Duy Dưởng 4 2 5PTNTDH251406/01/2020- CD
7585505035291KTCB05Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng 4 7 8A203805830/12/2019- DH
7595052223219THBT02TH Biến tần1 Phạm Duy Dưởng 5 2 5PTNTDH251906/01/2020- CD
7605052113219DAPLC01Đồ án Điều khiển logic1 Phạm Duy Dưởng 5 6 6VPK301003/02/2020- CD
7615505100291THDLCB08TN Đo lường và Cảm biến1 Phạm Duy Dưởng 5 7 10PTNDLC201630/12/2019- CDIODH
7625051393219TTVDK01TT Vi điều khiển1 Phạm Duy Dưởng 6 2 5PTNTDH303006/01/2020- CD
7635051483219DDTX01Hệ thống thông tin đo lường2 Phạm Duy Dưởng 7 3 4A216504703/02/2020- CD
7645052223219THBT03TH Biến tần1 Phạm Duy Dưởng 7 7 10PTNTDH303003/02/2020- CD
7655504060291THDDTO01TT Hệ thống điện & điện tử trên ô tô2 Phạm Minh Mận 2 1 4X-OTO251930/12/2019- DH
7665504051291TACNOT01Tiếng anh chuyên ngành ô tô2 Phạm Minh Mận 2 9 10A205807830/12/2019- DH
7675041773219TMTTO02TTCM Thiết bị tiện nghi trên ô tô2 Phạm Minh Mận 3 1 4XOTO252106/01/2020- CD
7685504060291THDDTO02TT Hệ thống điện & điện tử trên ô tô2 Phạm Minh Mận 3 7 10X-OTO252530/12/2019- DH
7695042000219DTNDL03Đồ án tổng hợp ĐL5 Phạm Minh Mận 3 12 12XOTO30606/01/2020- CD
7705040753219TTDOT01TTCM Điện Ô tô2 Phạm Minh Mận 4 1 4XOTO252506/01/2020- CD
7715504060291THDDTO04TT Hệ thống điện & điện tử trên ô tô2 Phạm Minh Mận 5 1 4X-OTO251930/12/2019- DH
7725504063291THTLO01TT Hệ thống truyền lực ô tô2 Phạm Minh Mận 5 7 10X-OTO201130/12/2019- CD
7735041263219KCOT01Kết cấu Ô tô3 Phạm Minh Mận 6 3 5A102501710/02/2020- CD
7745507013291DHMT01Độc học môi trường2 Phạm Phú Song Toàn 2 1 2A30980102/03/2020- DH
7755507016219HHMT01Hóa học môi trường2 Phạm Phú Song Toàn 2 3 4A212801902/03/2020- DH
7765507003291CXLCTR01CN xử lý chất thải rắn3 Phạm Phú Song Toàn 3 7 9A306602130/12/2019- DH
7775507130291QTVTBTC01Quá trình và thiết bị truyền chất2 Phạm Thị Đoan Trinh 5 7 8A309801630/12/2019- DH
7785061903219TQTCT01Thanh quyết toán công trình2 Phạm Thị Phương Trang 5 7 8A306501506/01/2020- CD
7795060863219TCTC201Tổ chức thi công2 Phạm Thị Phương Trang 5 9 10A103501606/01/2020- CD
7805062243219CDXD01Chuyên đề đấu thầu trong xây dựng2 Phạm Thị Phương Trang 6 7 8A10440906/01/2020- CD
7815413003291NN205Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai 3 1 2A103505002/03/2020- DH
7825413003291NN206Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai 3 3 4A307504502/03/2020- DH
7835413003291NN215Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai 5 7 8A303505002/03/2020- DH
7845413003291NN216Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai 5 9 10A210504202/03/2020- DH
7855413003291NN217Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai 6 1 2A211504402/03/2020- DH
7865413003291NN218Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai 6 3 4A212504902/03/2020- DH
7875052033219MLSL01Matlab và simulink2 Phạm Thị Thảo Khương 4 1 4PMT351106/01/2020- CD
7885505070291TKTLTC01TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My 2 1 2PMT303002/03/2020- DH
7895505082291TTHVP03TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My 2 3 4PMT353502/03/2020- DH
7905505070291TKTLTC02TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My 2 7 8PMT303002/03/2020- DH
7915505082291TTHVP04TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My 2 9 10PMT353302/03/2020- DH
7925505082291TTHVP05TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My 3 3 4PMT353502/03/2020- DH
7935050013T219THLTC01TH Lập trình cơ bản với C1 Phạm Thị Trà My 3 7 10PMT30203/02/2020- CD
7945505082291TTHVP06TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My 4 9 10PMT353402/03/2020- DH
7955050032T219THTVP01TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My 5 1 2PMT30903/02/2020- GCD
7965505070291TKTLTC03TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My 5 1 2PMT303002/03/2020- DH
7975505082291TTHVP07TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My 5 3 4PMT353502/03/2020- DH
7985505070291TKTLTC04TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My 6 1 2PMT303002/03/2020- DH
7995505149291DHUD02Đồ họa ứng dụng2 Phạm Tuấn 2 3 4PMT351903/02/2020- DH
8005505149291DHUD02Đồ họa ứng dụng2 Phạm Tuấn 4 9 10PMT351903/02/2020- DH
8015505086291TXS&ứD01TH Xung số & ứng dụng2 Phạm Văn Phát 2 7 10PTNDIE252030/12/2019- CDIODH
8025505048291KTXS04Kỹ thuật xung số3 Phạm Văn Phát 3 3 5C101453930/12/2019- CDIODH
8035505086291TXS&ứD02TH Xung số & ứng dụng2 Phạm Văn Phát 3 7 10PTNDIE252130/12/2019- CDIODH
8045051243219KTXSA01Kỹ Thuật Xung số A2 Phạm Văn Phát 4 3 5A215602906/01/2020- CD
8055505048291KTXS05Kỹ thuật xung số3 Phạm Văn Phát 4 9 11C102454530/12/2019- CDIODH
8065505048291KTXS06Kỹ thuật xung số3 Phạm Văn Phát 5 3 5C101454530/12/2019- CDIODH
8075051573219KTXS301Kỹ thuật xung số3 Phạm Văn Phát 6 3 5A106501803/02/2020- CD
8085505086291TXS&ứD03TH Xung số & ứng dụng2 Phạm Văn Phát 6 7 10PTNDIE252030/12/2019- CDIODH
8095505045291KTTH01Kỹ thuật truyền hình2 Phạm Văn Phát 7 7 8B306502203/02/2020- DH
8105505034291CAVLD01KT điện cao áp & vật liệu điện3 Phan Đình Chung 7 1 3A215803630/12/2019- DH
8115054005219PHTQL01Phát triển HT thông tin3 Phan Huy Khánh 7 7 9A102601110/02/2020- CD
8125505038291KTDT02Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ 2 7 8A207805902/03/2020- DH
8135505038291KTDT01Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ 3 1 2A213805802/03/2020- DH
8145040653219KTVDK01Kỹ Thuật Vi Điều khiển2 Phan Ngọc Kỳ 4 7 8A103601910/02/2020- CD
8155505038291KTDT03Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ 5 1 2A207804802/03/2020- DH
8165505038291KTDT04Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ 6 7 8A203805202/03/2020- DH
8175504009291CNC02Công nghệ CAD/CAM/CNC2 Phan Nguyễn Duy Minh 2 1 2A207707030/12/2019- DH
8185040523219CNCCC01Công nghệ CAD/CAM/CNC2 Phan Nguyễn Duy Minh 2 3 4A210803403/02/2020- CD
8195044000219DTNCDT03Đồ án tổng hợp CĐT5 Phan Nguyễn Duy Minh 2 6 6VPK15706/01/2020- CD
8205504157291THCCK01TTCM CAD/CAM1 Phan Nguyễn Duy Minh 2 7 10PMT303030/12/2019- DH
8215041893219TTCNC201Thực tập CNC2 Phan Nguyễn Duy Minh 2 11 14XCNC301906/01/2020- CD
8225504157291THCCK02TTCM CAD/CAM1 Phan Nguyễn Duy Minh 3 1 4PMT30230/12/2019- DH
8235504018291DACNC02Đồ án công nghệ Cad/cam/cnc2 Phan Nguyễn Duy Minh 3 6 6VPK804730/12/2019- DH
8245040463219TTCNC01TTCM CNC1 Phan Nguyễn Duy Minh 3 11 14XCNC302606/01/2020- CD
8255041373219CDPE02Chuyên đề Pro/Engineer1 Phan Nguyễn Duy Minh 4 1 4PMT30706/01/2020- CD
8265041843219TDQSX01Tự động hóa QT sản xuất1 Phan Nguyễn Duy Minh 4 11 12A10750810/02/2020- CD
8275041613219TKCDT01Thiết kế Hệ thống Cơ Điện tử1 Phan Nguyễn Duy Minh 4 13 14A10650810/02/2020- CD
8285041373219CDPE03Chuyên đề Pro/Engineer1 Phan Nguyễn Duy Minh 5 7 10PMT30306/01/2020- CD
8295040733219TTCC01TTCM CAD/CAM1 Phan Nguyễn Duy Minh 5 11 14PMT353503/02/2020- CD
8305504157291THCCK05TTCM CAD/CAM1 Phan Nguyễn Duy Minh 6 7 10PMT302430/12/2019- DH
8315506046291TNCH01Thí nghiệm cơ học1 Phan Nhật Long 2 1 4PTN201402/03/2020- DH
8325506108291TNVLXD01Thí nghiệm Vật liệu xây dựng1 Phan Nhật Long 2 7 10XXD20602/03/2020- DH
8335506108291TNVLXD02Thí nghiệm Vật liệu xây dựng1 Phan Nhật Long 3 1 4XXD20502/03/2020- DH
8345060852219TNVCX01TN Vật liệu & cấu kiện xây dựng1 Phan Nhật Long 3 7 10X-XD251303/02/2020- CD
8355506046291TNCH02Thí nghiệm cơ học1 Phan Nhật Long 3 7 10PTN202002/03/2020- DH
8365506046291TNCH03Thí nghiệm cơ học1 Phan Nhật Long 4 1 4PTN201602/03/2020- DH
8375506056291TVLXD03TN Vật liệu xây dựng1 Phan Nhật Long 4 7 10PTN201202/03/2020- DH
8385506056291TVLXD04TN Vật liệu xây dựng1 Phan Nhật Long 5 1 4PTN202002/03/2020- DH
8395506046291TNCH04Thí nghiệm cơ học1 Phan Nhật Long 5 7 10PTN20702/03/2020- DH
8405060113219DABT101Đồ án kết cấu BTCT1 Phan Nhật Long 6 6 6VPK302303/02/2020- CD
8415060123219KCBT101Kết cấu bê tông cốt thép3 Phan Nhật Long 6 9 11A211502303/02/2020- CD
8425506029219KCBTCT01Kết cấu bê tông cốt thép3 Phan Nhật Long 6 9 11A211804830/12/2019- DH
8435506017291DAKCB01Đồ án Kết cấu BTCT1 Phan Nhật Long 6 12 12VPK1509030/12/2019- DH
8445506046291TNCH06Thí nghiệm cơ học1 Phan Nhật Long 7 1 4PTN20502/03/2020- DH
8455319005291XSTK07Xác suất Thống kê2 Phan Quang Như Anh 7 1 2A203705402/03/2020- DH
8465319005291XSTK08Xác suất Thống kê2 Phan Quang Như Anh 7 3 4A212704102/03/2020- DH
8475041533219CDNLM01Chuyên đề Năng lượng mới2 Phan Quí Trà 6 9 10A104501003/02/2020- CD
8485505148291DHPC01Đồ họa máy tính2 Phan Thanh Tao 3 1 2A208856706/01/2020- DH
8495050133219DHPC01Đồ họa máy tính2 Phan Thanh Tao 3 1 2A304604803/02/2020- CD
8505505148291DHPC02Đồ họa máy tính2 Phan Thanh Tao 3 3 4A303804006/01/2020- DH
8515505148291DHPC03Đồ họa máy tính2 Phan Thanh Tao 4 1 2A209803306/01/2020- DH
8525020490219TRR01Toán rời rạc3 Phan Thanh Tao 4 3 5A309602110/02/2020- HCD
8535505082291TTHVP08TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy 4 1 2PMT353402/03/2020- DH
8545505082291TTHVP09TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy 4 3 4PMT353502/03/2020- DH
8555505082291TTHVP10TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy 5 7 8PMT353402/03/2020- DH
8565505082291TTHVP11TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy 5 9 10PMT353402/03/2020- DH
8575505082291TTHVP12TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy 6 7 8PMT353502/03/2020- DH
8585506004291CTKNDD01Cấu tạo KT nhà dân dụng3 Phan Tiến Vinh 4 3 5A102803730/12/2019- DH
8595061513219CKNDD01Cấu tạo KT nhà dân dụng3 Phan Tiến Vinh 4 3 5A10250203/02/2020- CD
8605506004291CTKNDD02Cấu tạo KT nhà dân dụng3 Phan Tiến Vinh 5 9 11A302802430/12/2019- DH
8615061562219KTRXD01Kiến trúc Xây dựng2 Phan Tiến Vinh 5 9 10A30250103/02/2020- GCD
8625504062291THDCO04TT H. thống điều khiển và ch. động ô tô2 Phùng Minh Tùng 2 1 4X-OTO302530/12/2019- DH
8635041253219TMDCD02TTCM Động Cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng 2 12 14XOTO20413/01/2020- CD
8645504032291LTDCDT02Lý thuyết động cơ đốt trong3 Phùng Minh Tùng 3 3 5A207807930/12/2019- DH
8655040783219TMNL01TTCM Nhiên liệu2 Phùng Minh Tùng 4 1 4XOTO302903/02/2020- CD
8665504062291THDCO05TT H. thống điều khiển và ch. động ô tô2 Phùng Minh Tùng 4 1 4X-OTO252430/12/2019- DH
8675504032291LTDCDT03Lý thuyết động cơ đốt trong3 Phùng Minh Tùng 4 9 11A207806430/12/2019- DH
8685041953219CDDC201Chuyên đề động cơ2 Phùng Minh Tùng 5 1 2A306503506/01/2020- CD
8695040383219NLDC01Nguyên lý Động cơ đốt trong3 Phùng Minh Tùng 5 3 5A309602003/02/2020- CD
8705041963219CDOT201Chuyên đề ô tô2 Phùng Minh Tùng 6 1 2A207503606/01/2020- CD
8715504082291TKMPDC01UD máy tính thiết kế mô phỏng động cơ/ô tô3 Phùng Minh Tùng 6 7 11A308301930/12/2019- DH
8725042000219DTNDL02Đồ án tổng hợp ĐL5 Phùng Minh Tùng 6 12 12XOTO302706/01/2020- CD
8735041253219TMDCD01TTCM Động Cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng 7 7 10XOTO303003/02/2020- CD
8745051693219TTBD01Thực tập trang bị điện2 Tạ Minh Hường 4 1 4XĐIỆN201306/01/2020- CD
8755051693219TTBD02Thực tập trang bị điện2 Tạ Minh Hường 5 1 4XĐIỆN201506/01/2020- CD
8765020470219NN0201Ngoại Ngữ II2 Tôn Nữ Xuân Phương 7 1 2A208502203/02/2020- CD
8775020480219NN0301Ngoại Ngữ III2 Tôn Nữ Xuân Phương 7 3 4A208605603/02/2020- CD
8785505042291KTLTC04Kỹ thuật lập trình2 Trần Bửu Dung 2 7 8A218959502/03/2020- DH
8795505222291TKW01Thiết kế Web2 Trần Bửu Dung 2 9 10A218907502/03/2020- DH
8805505042291KTLTC05Kỹ thuật lập trình2 Trần Bửu Dung 3 7 8A305959502/03/2020- DH
8815505098291THVP09Tin học văn phòng2 Trần Bửu Dung 3 9 10A305858202/03/2020- DH
8825505042291KTLTC06Kỹ thuật lập trình2 Trần Bửu Dung 4 7 8A304858502/03/2020- DH
8835505222291TKW02Thiết kế Web2 Trần Bửu Dung 4 9 10A304909002/03/2020- DH
8845505222291TKW03Thiết kế Web2 Trần Bửu Dung 5 7 8A208754602/03/2020- DH
8855050032219THVP01Tin học văn phòng2 Trần Bửu Dung 6 7 8A208603902/03/2020- CD
8865319005291XSTK05Xác suất Thống kê2 Trần Chín 6 7 8A213706202/03/2020- DH
8875013004219GDTC414Giáo dục thể chất IV1 Trần Đình Liêm 4 1 2SVD504930/12/2019- DH
8885013004219GDTC415Giáo dục thể chất IV1 Trần Đình Liêm 4 3 4SVD504930/12/2019- DH
8895505099291TDTCS01TN Điện tử công suất1 Trần Duy Chung 2 1 4PTNMMD303030/12/2019- CDIODH
8905505099291TDTCS05TN Điện tử công suất1 Trần Duy Chung 2 1 4PTNMMD302909/03/2020- CDIODH
8915505011291DTCS04Điện tử công suất3 Trần Duy Chung 2 9 11C101404030/12/2019- CDIODH
8925051592219TTDT01Thực tập điện tử1 Trần Duy Chung 3 1 4XDTU404003/02/2020- CD
8935052753219THKTH01TH Kỹ thuật truyền hình2 Trần Duy Chung 3 7 10PTNDTU25706/01/2020- CD
8945052233219TDTDK01TH Điện tử điều khiển1 Trần Duy Chung 4 1 2PTNTDH201403/02/2020- CD
8955505099291TDTCS02TN Điện tử công suất1 Trần Duy Chung 4 7 10PTNMMD302230/12/2019- CDIODH
8965051813219TTDTCN01TT Điện tử công nghiệp1 Trần Duy Chung 4 7 10PTNMMD25103/02/2020- GCD
8975505099291TDTCS03TN Điện tử công suất1 Trần Duy Chung 5 1 4PTNMMD27930/12/2019- CDIODH
8985505099291TDTCS04TN Điện tử công suất1 Trần Duy Chung 6 1 4PTNMMD303030/12/2019- CDIODH
8995505071291TKTTH01TH Kỹ thuật truyền hình1 Trần Duy Chung 7 9 11XDIENT252203/02/2020- DH
9005505029219HTN01Hệ thống nhúng2 Trần Hoàng Vũ 3 1 2A105802930/12/2019- DH
9015505089291TKVMSVH01Thiết kế vi mạch số với HDL2 Trần Hoàng Vũ 3 3 4A104802930/12/2019- DH
9025505115291TDTK01Tư duy thiết kế1 Trần Hoàng Vũ 5 7 8C101404002/03/2020- CDIODH
9035505115291TDTK02Tư duy thiết kế1 Trần Hoàng Vũ 5 9 10C101404002/03/2020- CDIODH
9045020350219NLCB101NLCB của CNMLN I2 Trần Hồng Lưu 7 3 4A210807615/02/2020- CD
9055413003291NN207Ngoại Ngữ II2 Trần Hữu Ngô Duy 3 7 8A213605202/03/2020- DH
9065413003291NN208Ngoại Ngữ II2 Trần Hữu Ngô Duy 3 9 10A211504602/03/2020- DH
9075413005291NN401Ngoại Ngữ IV2 Trần Hữu Ngô Duy 5 7 8A308451430/12/2019- DH
9085505027291DLDDT04Đo lường điện - điện tử2 Trần Lê Nhật Hoàng 2 7 8A102858430/12/2019- DH
9095505027291DLDDT02Đo lường điện - điện tử2 Trần Lê Nhật Hoàng 2 9 10A211807130/12/2019- DH
9105504055291TSB&KLH09TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng 3 2 5PTNSB201309/03/2020- DH
9115504055291TSB&KLH07TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng 3 2 5PTNSB301830/12/2019- DH
9125502006291PPHTN01Phương pháp học tập NCKH2 Trần Lê Nhật Hoàng 3 7 8A211805702/03/2020- DH
9135502006291PPHTN02Phương pháp học tập NCKH2 Trần Lê Nhật Hoàng 3 9 10A213806002/03/2020- DH
9145504055291TSB&KLH08TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng 4 2 5PTNSB252430/12/2019- DH
9155040172219TSBKL01TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng 5 1 4PTNSB401703/02/2020- CD
9165040172219TSBKL02TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng 5 1 4PTNSB401716/03/2020-
9175502006291PPHTN03Phương pháp học tập NCKH2 Trần Lê Nhật Hoàng 5 7 8A203806902/03/2020- DH
9185505037291KTD04Kỹ Thuật Điện2 Trần Lê Nhật Hoàng 6 3 4A209803702/03/2020- DH
9195505065291THD03TH điện2 Trần Minh Hùng 2 1 4XDIEN202002/03/2020- CDIODH
9205050252219TTDCB01Thực tập điện cơ bản2 Trần Minh Hùng 3 1 4XDIEN251106/01/2020- CD
9215505065291THD04TH điện2 Trần Minh Hùng 3 7 10XDIEN201902/03/2020- CDIODH
9225505199291TDCB01TH điện cơ bản1 Trần Minh Hùng 4 1 4XDIEN201202/03/2020- CDIODH
9235050642219TMD02TTCM Điện1 Trần Minh Hùng 4 7 10XDIEN252503/02/2020- CD
9245505065291THD05TH điện2 Trần Minh Hùng 5 1 4XDIEN202002/03/2020- CDIODH
9255505199291TDCB02TH điện cơ bản1 Trần Minh Hùng 5 7 10XDIEN201802/03/2020- CDIODH
9265505114291TMD05TTCM Điện1 Trần Minh Hùng 5 7 10XDIEN201913/04/2020- DH
9275505199291TDCB03TH điện cơ bản1 Trần Minh Hùng 6 1 4XDIEN201802/03/2020- CDIODH
9285505114291TMD06TTCM Điện1 Trần Minh Hùng 6 1 4XDIEN251813/04/2020- DH
9295505065291THD06TH điện2 Trần Minh Hùng 6 7 10XDIEN201902/03/2020- CDIODH
9305507006291CXNSH01CN xử lý nước -các quá trình sinh học3 Trần Minh Thảo 2 1 3A303501403/02/2020- DH
9315507007291CNML01Công nghệ màng lọc2 Trần Minh Thảo 2 7 8A210801330/12/2019- DH
9325507025291NNCNM01Ngoại ngữ chuyên ngành MT2 Trần Minh Thảo 3 1 2A302802130/12/2019- DH
9335507043291VHXLN01Vận hành hệ thống xử lý nước2 Trần Minh Thảo 3 3 4A209301930/12/2019- DH
9345504056291TTDTK03TN Truyền động Thủy khí1 Trần Ngô Quốc Huy 5 7 10PTNTK201730/12/2019- DH
9355504120291KVXLDK02KT Vi xử lý-Vi Điều khiển3 Trần Ngọc Hoàng 5 3 5A212804930/12/2019- DH
9365044000219DTNCDT05Đồ án tổng hợp CĐT5 Trần Ngọc Hoàng 5 6 6VPK151206/01/2020- CD
9375505104291TMDKV01TN Mạng điện khu vực1 Trần Nguyễn Thuỳ Chung 3 1 4PTNHTĐ302803/02/2019- DH
9385505001291ATD01An toàn điện1 Trần Nguyễn Thuỳ Chung 5 7 8A211555530/12/2019- CDIODH
9395051423219TNMG01TN mạng1 Trần Nguyễn Thuỳ Chung 5 7 10PTND25110/02/2020- CD
9405052922219ATD01An toàn điện1 Trần Nguyễn Thuỳ Chung 5 9 10A105501503/02/2020- CD
9415504029291HTDTK02HT Truyền động Thủy khí2 Trần Quốc Việt 5 7 8A213804630/12/2019- DH
9425040593219TDTK01Hệ thống Truyền động Thủy khí2 Trần Quốc Việt 6 7 8A216802403/02/2020- CD
9435505086291TXS&ứD05TH Xung số & ứng dụng2 Trần Thanh Hà 3 1 4PTNDIE202030/12/2019- CDIODH
9445051063219THXS01TH Xung số2 Trần Thanh Hà 3 7 10PTNDTU201103/02/2020- CD
9455505086291TXS&ứD06TH Xung số & ứng dụng2 Trần Thanh Hà 4 7 10PTNDIE201430/12/2019- CDIODH
9465050342219TMDT01TTCM Điện tử1 Trần Thanh Hà 5 1 4XDTU352806/01/2020- CD
9475505113291TTDT08TT Điện tử1 Trần Thanh Hà 5 7 10XĐT201730/12/2019- DH
9485505086291TXS&ứD07TH Xung số & ứng dụng2 Trần Thanh Hà 6 1 4PTNDIE201930/12/2019- CDIODH
9495051443219TNKTX01TN kỹ thuật xung số1 Trần Thanh Hà 6 7 10PNTDT302903/02/2020- CD
9505506051291TTTD01Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang 2 1 4SVD20902/03/2020- DH
9515506051291TTTD02Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang 2 7 10SVD202002/03/2020- DH
9525060822219TNCKT01Thí nghiệm Cơ - địa kỹ thuật1 Trần Thanh Quang 3 1 4X-XD251303/02/2020- CD
9535506051291TTTD03Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang 3 1 4SVD202002/03/2020- DH
9545506105291TNCHD01Thí nghiệm cơ học đất1 Trần Thanh Quang 3 7 10XXD301630/12/2019- DH
9555060062219TTTD01Thực hành trắc địa1 Trần Thanh Quang 4 1 4SVD25403/02/2020- CD
9565506051291TTTD04Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang 4 1 4SVD201702/03/2020- DH
9575506107291TNKCCT01Thí nghiệm kết cấu công trình1 Trần Thanh Quang 4 7 10XXD30502/03/2020- DH
9585506059291TDXD03Trắc địa xây dựng2 Trần Thanh Quang 5 1 2A303804002/03/2020- DH
9595506014291DCCT01Địa chất công trình2 Trần Thanh Quang 5 3 4A105802130/12/2019- DH
9605506051291TTTD05Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang 5 7 10SVD202002/03/2020- DH
9615506014291DCCT02Địa chất công trình2 Trần Thanh Quang 6 7 8A207806130/12/2019- DH
9625506051291TTTD06Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang 7 1 4SVD201302/03/2020- DH
9635506055291TKCCT02TN kết cấu công trình1 Trần Thanh Quang 7 7 10PKĐ252230/12/2019- DH
9645305005291VLQT01Vật Lý Quang - Nguyên tử2 Trần Thị Hồng 5 1 2A308802202/03/2020- DH
9655305005291VLQT02Vật Lý Quang - Nguyên tử2 Trần Thị Hồng 5 3 4A209803002/03/2020- DH
9665020531219KNGT101Kỹ năng giao tiếp1 Trần Thị Lợi 3 1 2A20960806/01/2020- CD
9675020531219KNGT102Kỹ năng giao tiếp1 Trần Thị Lợi 3 3 4A105601306/01/2020- CD
9685020531219KNGT103Kỹ năng giao tiếp1 Trần Thị Lợi 3 7 8A104601306/01/2020- CD
9695502004291KNLVN13Kỹ năng làm việc nhóm1 Trần Thị Lợi 4 3 4A211605402/03/2020- DH
9705072493219TVSTP01TN Vi sinh thực phẩm1 Trần Thị Ngọc Linh 2 1 4PTN.CN25603/02/2020- CD
9715507071291CTKM01Cơ sở thiết kế nhà máy2 Trần Thị Ngọc Linh 2 7 8A104554430/12/2019- DH
9725070263219CSTH01Kỹ thuật sấy và lạnh2 Trần Thị Ngọc Linh 2 9 11A10250203/02/2020- GCD
9735507079291CNSVL01Công nghệ sấy và lạnh3 Trần Thị Ngọc Linh 2 9 11A102704903/02/2020- DH
9745507187291TVSTP02TN Vi sinh thực phẩm1 Trần Thị Ngọc Linh 4 1 4PTN.CN252030/12/2019- DH
9755071283219TNCBL01TN CN chế biến lương thực1 Trần Thị Ngọc Linh 5 1 4PTN.CN201802/03/2020- CD
9765507187291TVSTP03TN Vi sinh thực phẩm1 Trần Thị Ngọc Linh 6 1 4PTN.CN252130/12/2019- DH
9775072273219DAQTP01Đồ án QT&TB thực phẩm2 Trần Thị Ngọc Linh 7 1 4VPK301703/02/2020- CD
9785070653219TBTP01Thiết bị thực phẩm2 Trần Thị Ngọc Thư 6 9 10A20750203/02/2020- GCD
9795507138291TBTP01Thiết bị thực phẩm2 Trần Thị Ngọc Thư 6 9 10A207803303/02/2020- DH
9805413003291NN203Ngoại Ngữ II2 Trần Thị Quỳnh Châu 2 7 8A216504902/03/2020- DH
9815413003291NN204Ngoại Ngữ II2 Trần Thị Quỳnh Châu 2 9 10A212503802/03/2020- DH
9825013004219GDTC429Giáo dục thể chất IV1 Trần Vĩnh An 2 9 10SVD504730/12/2019- DH
9835506061291VXD01Vẽ kỹ thuật xây dựng3 Trần Vũ Tiến 2 3 5A213858502/03/2020- DH
9845060643219DAKX101Đồ án Kiến trúc Xây dựng1 Trần Vũ Tiến 5 6 6VPK20903/02/2020- CD
9855013004219GDTC426Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn 2 1 2SVD504330/12/2019- DH
9865013004219GDTC427Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn 2 3 4SVD505030/12/2019- DH
9875013004219GDTC412Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn 3 7 8SVD504930/12/2019- DH
9885013004219GDTC413Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn 3 9 10SVD505030/12/2019- DH
9895013004219GDTC430Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn 5 7 8SVD503730/12/2019- DH
9905013004219GDTC421Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn 5 9 10SVD504530/12/2019- DH
9915506048291TTCNX01Thực tập Công nhân XD2 Trương Hoàng Lộc 5 1 4XXD202030/12/2019- DH
9925060393219DATTC01Đồ án Tổ chức thi công1 Trương Hoàng Lộc 5 6 6VPK40306/01/2020- CD
9935504071291TMGH03TTCM Gò Hàn 2 Trương Loan 3 7 10XGH202030/12/2019- DH
9945504043291TNGH02TH Nguội Gò Hàn1 Trương Loan 5 7 10XNGH201530/12/2019- DH
9955504043291TNGH03TH Nguội Gò Hàn1 Trương Loan 6 1 4XNGH201230/12/2019- DH
9965504071291TMGH01TTCM Gò Hàn 2 Trương Loan 6 1 4XGH202030/12/2019- DH
9975040243219TTGH201TTCM Gò Hàn 22 Trương Loan 7 7 10XGH20603/02/2020- CD
9985050603219TTKTD01TT Kỹ Thuật Điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 2 1 4XDIEN20706/01/2020- CD
9995505065291THD01TH điện2 Trương Thị Ánh Tuyết 2 1 4XDIEN202002/03/2020- CDIODH
10005505102291TNMD04TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 2 7 10PTNMMD201909/03/2020- CDIODH
10015505102291TNMD01TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 2 7 10PTNMMD202030/12/2019- CDIODH
10025505102291TNMD05TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 3 1 4PTNMMD202009/03/2020- CDIODH
10035505102291TNMD02TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 3 1 4PTNMMD201930/12/2019- CDIODH
10045505114291TMD02TTCM Điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 3 7 10XDIEN202013/04/2020- DH
10055505065291THD02TH điện2 Trương Thị Ánh Tuyết 3 7 10XDIEN202002/03/2020- CDIODH
10065505229291TTCMD01TTCM Điện2 Trương Thị Ánh Tuyết 4 1 4XDIEN252530/12/2019- DH
10075505102291TNMD06TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 4 7 10PTNMMD202009/03/2020- CDIODH
10085505102291TNMD03TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 4 7 10PTNMMD202030/12/2019- CDIODH
10095413003291NN213Ngoại Ngữ II2 Trương Thị Ánh Tuyết 5 1 2A107505002/03/2020- DH
10105505229291TTCMD02TTCM Điện2 Trương Thị Ánh Tuyết 5 1 4XDIEN251330/12/2019- DH
10115413003291NN214Ngoại Ngữ II2 Trương Thị Ánh Tuyết 5 3 4A210504902/03/2020- DH
10125050303219TNM01TN mạch 1 Trương Thị Ánh Tuyết 5 7 10PTNMMĐ252106/01/2020- CD
10135050642219TMD01TTCM Điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 6 1 4XDIEN252530/03/2020- CD
10145505229291TTCMD04TTCM Điện2 Trương Thị Ánh Tuyết 6 7 10XDIEN252309/03/2020- DH
1015505100B219DTNHTD01Đồ án tổng hợp ĐKT - Hệ thống điện5 Trương Thị Hoa 2 6 6VPK502006/01/2020- CD
10165505050291LTM103Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa 3 7 8A304504902/03/2020- CDIODH
10175051113219NMD01Nhà máy điện3 Trương Thị Hoa 3 9 11A302501603/02/2020- CD
10185052343219BPHTD01Rơle bảo vệ các phần tử trong HTĐ2 Trương Thị Hoa 3 9 10A30250103/02/2020- GCD
10195051H0B219HDHTD01Học kỳ doanh nghiệp HTĐ3 Trương Thị Hoa 3 12 12X50306/01/2020- CD
10205505002291BVR01Bảo vệ rơle3 Trương Thị Hoa 4 3 5A304803730/12/2019- DH
10215505009291DTKMDKV01ĐA thiết kế mạng điện khu vực2 Trương Thị Hoa 4 6 6VPBM503130/12/2019- DH
10225505050291LTM101Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa 4 7 8A216505002/03/2020- CDIODH
10235505060291NMD01Nhà máy điện3 Trương Thị Hoa 5 3 5A308803306/01/2020- DH
10245505050291LTM102Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa 5 7 8A216505002/03/2020- CDIODH
10255050743219DACCD201Đồ án cung cấp điện2 Trương Thị Hoa 5 12 12VPK301703/02/2020- CD
10265052933219BCSP01Chuyên đề Bù công suất PK1 Trương Thị Hoa 6 1 2A30950510/02/2020- CD
10275061262219NNCD01Ngoại ngữ chuyên ngành XD2 Trương Thị Thu Hà 2 1 2A105402906/01/2020- CD
10285506025291DTXD02Dự toán xây dựng3 Trương Thị Thu Hà 2 7 10B201351530/12/2019- DH
10295061302219DTXD01Dự toán xây dựng2 Trương Thị Thu Hà 3 1 2A214402306/01/2020- CD
10305066000219DTNQX01Đồ án chuyên ngành Quản lý XD5 Trương Thị Thu Hà 3 12 12VPK15906/01/2020- CD
10315502005291PTDA05Phát triển dự án2 Trương Thị Thu Hà 4 1 2A216602230/12/2019- DH
10325060242219KTXD01Kinh tế xây dựng2 Trương Thị Thu Hà 4 3 4A21340806/01/2020- CD
10335506041291NNCNX01Ngoại ngữ chuyên ngành XD2 Trương Thị Thu Hà 5 7 8A304403730/12/2019- DH
10345061262219NNCD02Ngoại ngữ chuyên ngành XD2 Trương Thị Thu Hà 6 1 2A50310/02/2020- HCD
10355209001291DLCM01Đường lối CM của ĐCSVN3 Từ Ánh Nguyệt 2 3 5A304807830/12/2019- DH
10365209001291DLCM12Đường lối CM của ĐCSVN3 Từ Ánh Nguyệt 4 3 5A307805730/12/2019- DH
10375505041291KTDKTD01Kỹ thuật điều khiển tự động2 Võ Khánh Thoại 2 1 2C101404030/12/2019- CDIODH
10385505041291KTDKTD02Kỹ thuật điều khiển tự động2 Võ Khánh Thoại 2 3 4A30980430/12/2019- DH
10395052863219TDTCS01TN Điện tử công suất1 Võ Khánh Thoại 2 7 10PTNMMĐ303006/01/2020- CD
10405505011291DTCS05Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại 3 3 5A302504430/12/2019- CDIODH
10415050383219DTCS01Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại 3 9 11A102501410/02/2020- CD
10425505011291DTCS02Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại 4 3 5C101404030/12/2019- CDIODH
10435505084291TVSDD(AC)TH Vẽ sơ đồ điện (Autocad)1 Võ Khánh Thoại 4 7 10PMT353006/01/2020- CDIODH
10445505084291TVSDD(02TH Vẽ sơ đồ điện (Autocad)1 Võ Khánh Thoại 5 1 4PMT351106/01/2020- CDIODH
10455505011291DTCS01Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại 5 9 11C102403030/12/2019- CDIODH
10465505011291DTCS03Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại 6 3 5C101403330/12/2019- CDIODH
10475505057291MHHMT01Mô hình hóa và mô phỏng trên máy tính2 Võ Khánh Thoại 6 9 10A208803706/01/2020- DH
10485052863219TDTCS02TN Điện tử công suất1 Võ Khánh Thoại 7 1 4PTNMMĐ20503/02/2020- CD
10495504015291DKTK01Điều khiển thủy khí2 Võ Quang Trường 2 3 4A209803630/12/2019- DH
10505040803219TPLCS01TTCM PLC & Sản xuất Tự động2 Võ Quang Trường 2 7 10PTNCĐT301006/01/2020- CD
10515044000219DTNCDT02Đồ án tổng hợp CĐT5 Võ Quang Trường 2 12 12VPK15206/01/2020- CD
10525504154291TP01TTCM PLC-SXTD2 Võ Quang Trường 3 1 4PTNTD303030/12/2019- DH
10535504154291TP02TTCM PLC-SXTD2 Võ Quang Trường 4 7 10PTNTD301830/12/2019- DH
10545041593219DACCC01Đồ án CAD/CAM/CNC 1 Võ Quang Trường 4 7 10VPK301403/02/2020- CD
10555041403219TNTDTK02TN Truyền động Thủy khí1 Võ Quang Trường 5 7 10PTNTK302616/03/2020- CD
10565041482219DKTK01Điều khiển thủy khí2 Võ Quang Trường 6 11 12A104801103/02/2020- CD
10575041403219TNTDTK01TN Truyền động Thủy khí1 Võ Quang Trường 7 1 4PTNTK302606/01/2020- CD
10585504018291DACNC01Đồ án công nghệ Cad/cam/cnc2 Võ Quang Trường 7 6 6VPK80230/12/2019- DH
10595504134291TVTMT01TH Vẽ trên máy tính1 Võ Quang Trường 7 7 10PMT20102/03/2020- DH
10605505039291KTDDT01Kỹ thuật điện-điên tử2 Võ Thị Hương 2 1 2A206807702/03/2020- DH
10615505010291DTCB01Điện tử cơ bản3 Võ Thị Hương 2 3 5C101404002/03/2020- CDIODH
10625052633219LTMDT101Lý thuyết mạch điện tử I2 Võ Thị Hương 3 1 2C10150403/02/2020- GCD
10635505178291LTMDT101Lý thuyết mạch điện tử 12 Võ Thị Hương 3 1 2C101404002/03/2020- CDIODH
10645505043291KTMDT03Kỹ thuật mạch điện tử 3 Võ Thị Hương 3 3 5C102404030/12/2019- CDIODH
10655505043291KTMDT02Kỹ thuật mạch điện tử 3 Võ Thị Hương 3 9 11C102403830/12/2019- CDIODH
10665050452219KTMDT01Kỹ thuật mạch điện tử2 Võ Thị Hương 6 1 2A10250606/01/2020- CD
10675505039291KTDDT02Kỹ thuật điện-điên tử2 Võ Thị Hương 6 3 4A206808002/03/2020- DH
10685505010291DTCB02Điện tử cơ bản3 Võ Thị Hương 6 9 11C101403902/03/2020- CDIODH
10695505010291DTCB03Điện tử cơ bản3 Võ Thị Hương 7 3 5C102402202/03/2020- CDIODH
10705506062291VXDMT01Vẽ xây dựng trên máy tính2 Võ Thị Vỹ Phương 2 1 4B201303002/03/2020- DH
10715506061291VXD03Vẽ kỹ thuật xây dựng3 Võ Thị Vỹ Phương 2 9 11A208858002/03/2020- DH
10725061662219VXD201Vẽ kỹ thuật xây dựng II2 Võ Thị Vỹ Phương 3 7 10B201501402/03/2020- GCD
10735506062291VXDMT04Vẽ xây dựng trên máy tính2 Võ Thị Vỹ Phương 3 7 10B201302802/03/2020- DH
10745506062291VXDMT02Vẽ xây dựng trên máy tính2 Võ Thị Vỹ Phương 4 1 4B201302602/03/2020- DH
10755506091291KTCQ01Kiến trúc cảnh quan2 Võ Thị Vỹ Phương 5 7 8A10760130/12/2019- DH
10765061652219VXD101Vẽ kỹ thuật xây dựng I2 Võ Thị Vỹ Phương 5 9 11A10750110/02/2020- CD
10775065000219DTNKT01Đồ án chuyên ngành KT5 Võ Thị Vỹ Phương 5 12 12VPK15506/01/2020- CD
10785061163219CQKT01Cảnh quan kiến trúc 2 Võ Thị Vỹ Phương 6 1 2A20980210/02/2020- CD
10795506062291VXDMT03Vẽ xây dựng trên máy tính2 Võ Thị Vỹ Phương 7 1 4B20130702/03/2020- DH
10805209006291KTCT03Kinh tế chính trị2 Vương Phương Hoa 4 1 2A206808002/03/2020- DH

Tổng cộng có 1080 lớp học phần

Lưu ý:
+ Các lớp Khóa cũ cấp Đại học bắt đầu học từ 30/12/2019.
+ Các lớp Khóa cũ cấp Cao đẳng bắt đầu học từ 06/01/2020.
+ Các lớp Khóa 2019 bắt đầu học từ 24/02/2020.
+ TKB sẽ chính thức sau khi SV hoàn thành ĐKMH giai đoạn II.