1. Skip to Menu
  2. Skip to Content
  3. Skip to Footer

Thông Tin Đào Tạo

Danh mục lớp học phần - Học kỳ 219

STTMã HPTên LHPTên Học phầnSố TCGiảng viênTHứTừ tiếtĐến tiếtPhòngSLDKĐã ĐKGhi chúCấp
15061953219CDTCC01Chuyên đề thi công cầu1 Bạch Quốc Sĩ 4 1 2A103801206/01/2020- CD
25061693219TUDC01Tin học ứng dụng cầu1 Bạch Quốc Sĩ 7 1 4PMT25604/05/2020- CD
35040853219CCTM201Công nghệ Chế tạo Máy II2 Bùi Hệ Thống 3 7 8A307602904/05/2020- CD
45504022291DSDL04Dung sai đo lường2 Bùi Hệ Thống 3 9 11A107803118/05/2020- DH
55041000219DTNCTM01Đồ án tổng hợp CTM5 Bùi Hệ Thống 4 6 6VPK151506/01/2020- CD
65040103219CNTP01Công nghệ tạo phôi2 Bùi Hệ Thống 5 7 8A212505004/05/2020- CD
75041583219KCTM01Kỹ Thuật Chế tạo Máy3 Bùi Hệ Thống 5 9 11A212603006/01/2020- CD
85504012291CNCTM201Công nghệ Chế tạo Máy II2 Bùi Hệ Thống 7 1 2A207802530/12/2019- DH
95504122291KTCTM01Kỹ thuật chế tạo máy3 Bùi Hệ Thống 7 3 5A213604218/05/2020- DH
105504025291HTTMO01Hệ thống thông minh trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 2 1 2A217806030/12/2019- DH
115504025291HTTMO02Hệ thống thông minh trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 2 3 4A107804930/12/2019- DH
125504041291TDKTDTOT01TH Điều khiển tự động trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 2 7 10X-OTO252130/12/2019- DH
135504041291TDKTDTOT02TH Điều khiển tự động trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 3 1 4X-OTO201630/12/2019- DH
145041773219TMTTO04TTCM Thiết bị tiện nghi trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 4 1 4XOTO252306/01/2020- CD
155504041291TDKTDTOT03TH Điều khiển tự động trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 4 7 10X-OTO202030/12/2019- DH
165504041291TDKTDTOT04TH Điều khiển tự động trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 5 1 4X-OTO303030/12/2019- DH
175504025291HTTMO03Hệ thống thông minh trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 5 7 8A217807730/12/2019- DH
185504060291THDDTO05TT Hệ thống điện & điện tử trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 6 1 4X-OTO252530/12/2019- DH
195042000219DTNDL05Đồ án tổng hợp ĐL5 Bùi Văn Hùng 6 6 6XOTO302106/01/2020- CD
205504060291THDDTO06TT Hệ thống điện & điện tử trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 6 7 10X-OTO252030/12/2019- DH
215041773219TMTTO05TTCM Thiết bị tiện nghi trên ô tô2 Bùi Văn Hùng 7 1 4XOTO251306/01/2020- CD
225040753219TTDOT02TTCM Điện Ô tô2 Bùi Văn Hùng 7 7 10XOTO252504/05/2020- CD
235061673219TKDDT01Thiết kế đường đô thị2 Cao Thị Xuân Mỹ 3 1 2A10650804/05/2020- CD
245319004291PPT01Phương pháp tính2 Chử Văn Tiệp 3 1 2A206807930/12/2019- DH
255319004291PPT03Phương pháp tính2 Chử Văn Tiệp 3 3 4A215803230/12/2019- DH
265506043291PPPTHH01Phương pháp Phần tử hữu hạn2 Đặng Ngọc Thành 6 7 8A103801618/05/2020- DH
275506043291PPPTHH01Phương pháp Phần tử hữu hạn2 Đặng Ngọc Thành 6 11 13A103801622/06/2020- Bù 3 buổi
285020400219NLCB201NLCB của CNMLN II3 Đặng Việt Khoa 5 3 5A102601904/05/2020- CD
295209003291NLCB204NLCB của CNMLN II3 Đặng Việt Khoa 6 9 12A206802518/05/2020- DH
305040282219VLKT01Vật liệu Kỹ thuật2 Đào Thanh Hùng 2 1 2A208805606/01/2020- CD
315504030291KTATCK01Kỹ thuật An toàn Cơ khí2 Đào Thanh Hùng 2 3 4A302808130/12/2019- DH
325504003291CGKL01Cắt gọt kim loại2 Đào Thanh Hùng 3 7 8A107803618/05/2020- DH
335504084291VLKT01Vật liệu kỹ thuật2 Đào Thanh Hùng 3 9 11A216804118/05/2020- DH
345504003291CGKL01Cắt gọt kim loại2 Đào Thanh Hùng 3 11 13A107803622/06/2020- Bù 3 buổi
355504087291VTMT13Vẽ trên máy tính1 Đào Thanh Hùng 4 1 4PMT302218/05/2020- DH
365504087291VTMT14Vẽ trên máy tính1 Đào Thanh Hùng 5 7 10PMT303018/05/2020- DH
375041000219DTNCTM04Đồ án tổng hợp CTM5 Đào Thanh Hùng 5 12 12VPK15306/01/2020- CD
385504084291VLKT02Vật liệu kỹ thuật2 Đào Thanh Hùng 6 1 2A206807118/05/2020- DH
395041472219BDCN01Bảo dưỡng công nghiệp2 Đào Thanh Hùng 6 9 10A212803704/05/2020- CD
405504084291VLKT02Vật liệu kỹ thuật2 Đào Thanh Hùng 6 11 13A206807201/06/2020- Bù 3 buổi
415020420219GT101Giải tích I3 Đinh Thị Văn 2 3 5A21760018/05/2020- GCD
425319002291GT102Giải tích I3 Đinh Thị Văn 2 3 5A217706418/05/2020- DH
435319003291GT202Giải tích II2 Đinh Thị Văn 3 1 2A107703118/05/2020- DH
445319002291GT101Giải tích I3 Đinh Thị Văn 3 3 5A102705418/05/2020- DH
455020420219GT102Giải tích I3 Đinh Thị Văn 3 3 5A10260018/05/2020- GCD
465319003291GT202Giải tích II2 Đinh Thị Văn 7 8 10A103703806/06/2020- Bù 3 buổi
475319002291GT101Giải tích I3 Đinh Thị Văn 8 1 2A102704207/06/2020- Bù 3 buổi
485020420219GT102Giải tích I3 Đinh Thị Văn 8 1 2A102701307/06/2020- GBù 3 buổi
495319002291GT102Giải tích I3 Đinh Thị Văn 8 3 5A217704307/06/2020- Bù 3 buổi
505020420219GT101Giải tích I3 Đinh Thị Văn 8 3 5A217602107/06/2020- GBù 3 buổi
515209008291LSDCSVN01Lịch sử Đảng Công sản Việt Nam2 Đinh Văn Trọng 3 1 3A217808018/05/2020- DH
525209001291DLCM05Đường lối CM của ĐCSVN3 Đinh Văn Trọng 4 3 5A210808030/12/2019- DH
535209001291DLCM08Đường lối CM của ĐCSVN3 Đinh Văn Trọng 5 9 11A203804830/12/2019- DH
545020340219DLCM01Đường lối CM của ĐCSVN3 Đinh Văn Trọng 7 7 8A207801904/05/2020- CD
555050943219TBDCN01Trang bị Điện công nghiệp2 Đỗ Hoàng Ngân Mi 3 1 2A215605104/05/2020- CD
565052942219KMMT01KT Mạng Máy tính2 Đỗ Phú Huy 2 1 2A210501106/01/2020- CD
575505181291MMT01Mạng Máy tính2 Đỗ Phú Huy 2 3 5A214858518/05/2020- DH
585050213219MMT01Mạng Máy tính2 Đỗ Phú Huy 3 7 8A21060018/05/2020- GCD
595505181291MMT02Mạng Máy tính2 Đỗ Phú Huy 3 7 8A210908718/05/2020- DH
605051903219LTMB01Lập trình trên ĐTDĐ2 Đỗ Phú Huy 3 9 10A307601606/01/2020- CD
615505181291MMT02Mạng Máy tính2 Đỗ Phú Huy 3 11 13A210908722/06/2020- Bù 3 buổi
625050213219MMT01Mạng Máy tính2 Đỗ Phú Huy 3 11 13A21060022/06/2020- GBù 3 buổi
635051903219LTMB02Lập trình trên ĐTDĐ2 Đỗ Phú Huy 4 7 8A211603306/01/2020- CD
645053000219DTNIT07Đồ án chuyên ngành CNTT5 Đỗ Phú Huy 4 12 12VPK250904/05/2020- CD
655054000219DTNHQ04Đồ án chuyên ngành HTTT5 Đỗ Phú Huy 5 6 6VPK25104/05/2020- CD
665052073219DAIT104Đồ án phần mềm I2 Đỗ Phú Huy 5 12 12VPK60504/05/2020- CD
675051713219TTDB04TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Đỗ Phú Huy 5 12 12VPK30404/05/2020- CD
685504062291THDCO01TT H. thống điều khiển và ch. động ô tô2 Đỗ Phú Ngựu 3 1 4X-OTO252130/12/2019- DH
695013004219GDTC416Giáo dục thể chất IV1 Đỗ Quốc Hùng 4 7 8SVD504030/12/2019- DH
705013004219GDTC417Giáo dục thể chất IV1 Đỗ Quốc Hùng 4 9 10SVD504630/12/2019- DH
715013004219GDTC424Giáo dục thể chất IV1 Đỗ Quốc Hùng 6 7 8SVD504930/12/2019- DH
725013004219GDTC425Giáo dục thể chất IV1 Đỗ Quốc Hùng 6 9 10SVD502130/12/2019- DH
735020310219GDTC301Giáo dục thể chất III1 Đỗ Quốc Hùng 7 1 2SVD505018/05/2020- CD
745020290219GDTC101Giáo dục thể chất I1 Đỗ Quốc Hùng 7 1 2SVD501518/05/2020- CD
755020310219GDTC302Giáo dục thể chất III1 Đỗ Quốc Hùng 7 3 4SVD503318/05/2020- CD
765209001291DLCM02Đường lối CM của ĐCSVN3 Đỗ Thị Hằng Nga 2 9 11A210808130/12/2019- DH
775209001291DLCM04Đường lối CM của ĐCSVN3 Đỗ Thị Hằng Nga 3 9 11A208808030/12/2019- DH
785209001291DLCM09Đường lối CM của ĐCSVN3 Đỗ Thị Hằng Nga 6 3 5A211807030/12/2019- DH
795504162291VTMTCDT09Vẽ trên máy tính2 Đoàn Lê Anh 3 1 5PMT302918/05/2020- DH
805041623219TKCVD01Thiết kế Công nghệ Vi điều khiển1 Đoàn Lê Anh 3 7 8A30850906/01/2020- CD
815504120291KVXLDK01KT Vi xử lý-Vi Điều khiển3 Đoàn Lê Anh 3 9 11A306801930/12/2019- DH
825041693219DACDT02Đồ án Hệ thống Cơ Điện tử1 Đoàn Lê Anh 4 6 6VPK502406/01/2020- CD
835041693219DACDT03Đồ án Hệ thống Cơ Điện tử1 Đoàn Lê Anh 4 6 6VPK50606/01/2020- CD
845044000219DTNCDT04Đồ án tổng hợp CĐT5 Đoàn Lê Anh 4 12 12VPK151606/01/2020- CD
855041683219TMVDK01TTCM Vi Điều Khiển2 Đoàn Lê Anh 5 7 10PTNCĐT302906/01/2020- CD
865040083219VTMT01Vẽ trên máy tính1 Đoàn Lê Anh 6 1 4PMT301806/01/2020- CD
875041303219TTRCN01TTCM Robot Công nghiệp1 Đoàn Lê Anh 6 7 10PTNCĐT201504/05/2020- CD
885506049291TTNTX01Thực tập Nhận thức XD1 Đoàn Vĩnh Phúc   X12011918/05/2020- DH
895062023219TCDDT01Thi công đường đô thị2 Đoàn Vĩnh Phúc 2 1 2A20950004/05/2020- GCD
905060463219KTTC201Kỹ thuật thi công II2 Đoàn Vĩnh Phúc 2 1 2A20950004/05/2020- GCD
915506037291KTTC201Kỹ thuật thi công II2 Đoàn Vĩnh Phúc 2 1 2A209802504/05/2020- DH
925506020291DAKTTC01Đồ án Kỹ thuật thi công1 Đoàn Vĩnh Phúc 3 12 12VPK201530/12/2019- DH
935061000219DTNXD03Đồ án chuyên ngành XD5 Đoàn Vĩnh Phúc 4 6 6VPK15706/01/2020- CD
945061993219CHKKD01Chuẩn bị, hoàn thiện KT khu đất XD2 Đoàn Vĩnh Phúc 4 7 8A30950604/05/2020- CD
955061502219ATLD101An toàn lao động1 Đoàn Vĩnh Phúc 4 9 10A21350004/05/2020- GCD
965506001291ATLD01An toàn lao động1 Đoàn Vĩnh Phúc 4 9 10A213803630/12/2019- DH
975060193219DAKT101Đồ án Kỹ thuật thi công1 Đoàn Vĩnh Phúc 5 6 6VPK301504/05/2020- CD
985505100291THDLCB06TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện 2 1 4PTNDLC202004/05/2020- CDIODH
995505100291THDLCB01TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện 2 1 4PTNDLC202030/12/2019- CDIODH
1005051293219DKMD01Điều khiển Máy điện2 Dương Quang Thiện 2 7 8A107501304/05/2020- CD
101505100A219DTNTDH02Đồ án tổng hợp ĐKT - Tự động hóa5 Dương Quang Thiện 2 12 12VPK1101406/01/2020- CD
1025505055291MD101Máy điện I2 Dương Quang Thiện 3 1 2C102404030/12/2019- CDIODH
1035505055291MD103Máy điện I2 Dương Quang Thiện 3 3 4A309501730/12/2019- CDIODH
1045505056291MD201Máy điện II2 Dương Quang Thiện 3 7 8C102403530/12/2019- CDIODH
1055505100291THDLCB07TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện 4 1 4PTNDLC201704/05/2020- CDIODH
1065505100291THDLCB02TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện 4 1 4PTNDLC202030/12/2019- CDIODH
1075051413219TNMD01TN máy điện1 Dương Quang Thiện 5 1 4PTNMMĐ251006/01/2020- CD
1085505055291MD102Máy điện I2 Dương Quang Thiện 5 7 8C102403930/12/2019- CDIODH
1095505056291MD203Máy điện II2 Dương Quang Thiện 5 9 10A209504130/12/2019- CDIODH
1105505105291THMD01TN Máy điện1 Dương Quang Thiện 6 1 4PTNMMD201830/12/2019- CDIODH
1115505105291THMD06TN Máy điện1 Dương Quang Thiện 6 1 4PTNMMD202004/05/2020- CDIODH
1125505100291THDLCB04TN Đo lường và Cảm biến1 Dương Quang Thiện 6 7 10PTNDLC202030/12/2019- CDIODH
1135052783219TBD201Trang bị điện2 Dương Quang Thiện 7 3 5A209502318/05/2020- CD
1145507130291QTVTBTC01Quá trình và thiết bị truyền chất2 Dương Thị Hồng Phấn 5 7 8A309801530/12/2019- DH
1155013004219GDTC406Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp 2 1 2SVD504930/12/2019- DH
1165013004219GDTC407Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp 2 3 4SVD505030/12/2019- DH
1175013002291GDTC221Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp 2 7 8SVD504818/05/2020- DH
1185013002291GDTC222Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp 2 9 10SVD505018/05/2020- DH
1195013004219GDTC410Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp 3 1 2SVD504930/12/2019- DH
1205013004219GDTC411Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp 3 3 4SVD504630/12/2019- DH
1215013002291GDTC205Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp 3 7 8SVD505018/05/2020- DH
1225020300219GDTC204Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp 3 9 10SVD501618/05/2020- GCD
1235013002291GDTC206Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp 3 9 10SVD504718/05/2020- DH
1245013004219GDTC418Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp 5 1 2SVD504930/12/2019- DH
1255013004219GDTC419Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp 5 3 4SVD504530/12/2019- DH
1265013002291GDTC214Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp 5 9 10SVD504518/05/2020- DH
1275020300219GDTC201Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp 5 9 10SVD501318/05/2020- GCD
1285013004219GDTC422Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp 6 1 2SVD504630/12/2019- DH
1295013004219GDTC423Giáo dục thể chất IV1 Hà Quốc Pháp 6 3 4SVD504830/12/2019- DH
1305013002291GDTC217Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp 6 7 8SVD503518/05/2020- DH
1315013002291GDTC218Giáo dục thể chất II1 Hà Quốc Pháp 6 9 10SVD504218/05/2020- DH
1325502006219PPHTN07Phương pháp học tập NCKH2 Hồ Công Lam 2 3 5A101908918/05/2020- DH
1335502006291PPHTN06Phương pháp học tập NCKH2 Hồ Công Lam 2 7 8A206909018/05/2020- DH
1345504086291VKTCK02Vẽ Kỹ Thuật Cơ khí-Autocad2 Hồ Công Lam 2 9 11A203805118/05/2020- DH
1355502006291PPHTN06Phương pháp học tập NCKH2 Hồ Công Lam 2 11 13A206908922/06/2020- Bù 3 buổi
1365514002291VKCK01Vẽ Kỹ thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam 3 1 2A210706218/05/2020- DH
1375020521219PPHT101Phương pháp học tập NCKH1 Hồ Công Lam 3 3 4A107901406/01/2020- CD
1385514002291VKCK01Vẽ Kỹ thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam 3 11 13A210706201/06/2020- Bù 3 buổi
1395514002291VKCK02Vẽ Kỹ thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam 4 1 2A107703818/05/2020- DH
1405504086291VKTCK01Vẽ Kỹ Thuật Cơ khí-Autocad2 Hồ Công Lam 4 3 5A217805818/05/2020- DH
1415514002291VKCK02Vẽ Kỹ thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam 4 11 13A107703801/06/2020- Bù 3 buổi
1425514002291VKCK03Vẽ Kỹ thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam 5 1 2A106703118/05/2020- DH
1435502006291PPHTN05Phương pháp học tập NCKH2 Hồ Công Lam 5 3 5A101908918/05/2020- DH
1445514002291VKCK03Vẽ Kỹ thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam 5 11 13A106703101/06/2020- Bù 3 buổi
1455040023219VCK01Vẽ Kỹ Thuật Cơ khí2 Hồ Công Lam 6 1 2A104601704/05/2020- CD
1465502004291KNLVN04Kỹ năng làm việc nhóm1 Hồ Thị Thúy Hằng 5 1 2A206605918/05/2020- DH
1475502004291KNLVN05Kỹ năng làm việc nhóm1 Hồ Thị Thúy Hằng 5 3 4A211606018/05/2020- DH
1485502004291KNLVN08Kỹ năng làm việc nhóm1 Hồ Thị Thúy Hằng 6 1 2A216605918/05/2020- DH
1495502004291KNLVN09Kỹ năng làm việc nhóm1 Hồ Thị Thúy Hằng 6 3 4A208605918/05/2020- DH
1505040933219KTAT01Kỹ thuật An toàn2 Hồ Trần Anh Ngọc 3 1 2A104802706/01/2020- CD
1515504124291KTLI01Kỹ Thuật Lạnh I3 Hồ Trần Anh Ngọc 3 3 5A208806406/01/2020- DH
1525041423219KTLI01Kỹ Thuật Lạnh I3 Hồ Trần Anh Ngọc 3 3 5A20840006/01/2020- GCD
1535043000219DTNL01Đồ án tổng hợp NL5 Hồ Trần Anh Ngọc 3 12 12VPK151006/01/2020- CD
1545041833219NNCNN01Ngoại ngữ chuyên ngành Nhiệt2 Hồ Trần Anh Ngọc 4 7 8A104401706/01/2020- CD
1555040623219KTL201Kỹ Thuật Lạnh II2 Hồ Trần Anh Ngọc 4 9 10A105801106/01/2020- CD
1565041563219KVTA01Kỹ thuật vận hành thiết bị áp lực2 Hồ Trần Anh Ngọc 6 3 4A107502104/05/2020- CD
1575504121291KTAT02Kỹ thuật An toàn2 Hồ Trần Anh Ngọc 6 7 8A107801030/12/2019- DH
1585506117291TTNTC01Thực tập nhận thức CĐ1 Hồ Văn Quân   X502730/12/2019- DH
1595063H00219HDXC01Học kỳ doanh nghiệp XDCĐ3 Hồ Văn Quân   X201106/01/2020- CD
1605506011291CHD01Cơ học đất2 Hồ Văn Quân 2 3 4A216802030/12/2019- DH
1615506051291TTTD03Thực tập trắc địa1 Hồ Văn Quân 3 1 4SVD201918/05/2020- DH
1625062033219DATCDT01Đồ án thi công đường đô thị1 Hồ Văn Quân 3 6 6VPK30306/01/2020- CD
1635506120291TL02Thủy lực2 Hồ Văn Quân 3 7 8A215804818/05/2020- DH
1645506120291TL02Thủy lực2 Hồ Văn Quân 3 11 13A215804322/06/2020- Bù 3 buổi
1655506011291CHD02Cơ học đất2 Hồ Văn Quân 4 7 8A107802630/12/2019- DH
1665060793219DAXDD01Đồ án Thi công đường1 Hồ Văn Quân 4 12 12VPK30306/01/2020- CD
1675506056291TVLXD01TN Vật liệu xây dựng1 Hồ Văn Quân 5 1 4PTN202018/05/2020- DH
1685506056291TVLXD04TN Vật liệu xây dựng1 Hồ Văn Quân 5 1 4PTN201906/07/2020- DH
1695506056291TVLXD02TN Vật liệu xây dựng1 Hồ Văn Quân 5 7 10PTN202018/05/2020- DH
1705506055291TKCCT02TN kết cấu công trình1 Hồ Văn Quân 7 7 10PKĐ252230/12/2019- DH
1715063000219DTNCD02Đồ án chuyên ngành CĐ5 Hồ Văn Quân 7 12 12VPK20206/01/2020- CD
1725305002291VLCN01Vật lý Cơ - Nhiệt2 Hoàng Đình Triển 2 9 11A217704518/05/2020- DH
173505100B219DTNHTD02Đồ án tổng hợp ĐKT - Hệ thống điện5 Hoàng Dũng 2 6 6VPK50406/01/2020- CD
1745505051291LTM201Lý thuyết mạch II2 Hoàng Dũng 3 7 8A203504930/12/2019- CDIODH
1755505108291TCN02Toán chuyên ngành2 Hoàng Dũng 4 7 8A218858318/05/2020- DH
1765505108291TCN02Toán chuyên ngành2 Hoàng Dũng 4 11 13A218858422/06/2020- Bù 3 buổi
1775505051291LTM202Lý thuyết mạch II2 Hoàng Dũng 5 1 2A203505030/12/2019- CDIODH
1785505108291TCN04Toán chuyên ngành2 Hoàng Dũng 6 1 2A218857618/05/2020- DH
1795505108291TCN04Toán chuyên ngành2 Hoàng Dũng 6 11 13A218857601/06/2020- Bù 3 buổi
1805020492219PSX01Phương pháp số & xác suất thống kê2 Hoàng Nhật Quy 2 9 11A214504918/05/2020- CD
1815319004291PPT02Phương pháp tính2 Hoàng Nhật Quy 4 7 8A206807330/12/2019- DH
1825319003291GT210Giải tích II2 Hoàng Nhật Quy 4 9 11A307702818/05/2020- DH
1835020550219GT201Giải tích II2 Hoàng Nhật Quy 4 9 11A30780018/05/2020- GCD
1845043H00219HDNL01Học kỳ doanh nghiệp NL3 Hoàng Thành Đạt 2 12 12X60106/01/2020- CD
1855041273219NMND01Nhà máy Nhiệt điện2 Hoàng Thành Đạt 3 7 8A209401706/01/2020- CD
1865041523219LH301Lò Hơi3 Hoàng Thành Đạt 3 9 11A304401006/01/2020- CD
1875042023219DALH01Đồ án Lò Hơi1 Hoàng Thành Đạt 4 6 6VPK40906/01/2020- CD
1885043000219DTNL03Đồ án tổng hợp NL5 Hoàng Thành Đạt 5 6 6VPK15206/01/2020- CD
1895502004291KNLVN12Kỹ năng làm việc nhóm1 Hoàng Thế Hải 2 1 2A216605918/05/2020- DH
1905502008291KNLD01Kỹ năng lãnh đạo1 Hoàng Thế Hải 2 3 4A215604418/05/2020- DH
1915502008291KNLD02Kỹ năng lãnh đạo1 Hoàng Thế Hải 6 7 8A214602318/05/2020- DH
1925502004291KNLVN10Kỹ năng làm việc nhóm1 Hoàng Thế Hải 6 9 10A214603318/05/2020- DH
1935505234291CTTT01Cấu trúc dữ liệu- thuật toán2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 2 7 8A203605404/05/2020- DH
1945050063219CSDL101Cơ sở dữ liệu I - Access2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 2 9 11A20660018/05/2020- GCD
1955505127291CSDLI01Cơ sở dữ liệu I 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 2 9 11A206908118/05/2020- DH
1965505127291CSDLI02Cơ sở dữ liệu I 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 3 3 5A218907718/05/2020- DH
1975050063219CSDL102Cơ sở dữ liệu I - Access2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 3 3 5A21860018/05/2020- GCD
1985505042291KTLTC01Kỹ thuật lập trình2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 4 1 2A218959018/05/2020- DH
1995505173291LTTQ01Lập trình trực quan 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 4 3 4A218857504/05/2020- DH
2005050673219CTGT01Cấu trúc dữ liệu & giải thuật3 Hoàng Thị Mỹ Lệ 4 9 11A217601604/05/2020- CD
2015050013219LTC01Lập trình cơ bản với C3 Hoàng Thị Mỹ Lệ 4 9 11A21760004/05/2020- GCD
2025053000219DTNIT01Đồ án chuyên ngành CNTT5 Hoàng Thị Mỹ Lệ 4 12 12VPK2501304/05/2020- CD
2035054000219DTNHQ01Đồ án chuyên ngành HTTT5 Hoàng Thị Mỹ Lệ 5 6 6VPK25404/05/2020- CD
2045505042291KTLTC02Kỹ thuật lập trình2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 5 7 8A301958718/05/2020- DH
2055505173291LTTQ02Lập trình trực quan 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 5 9 10A301802304/05/2020- DH
2065505042291KTLTC02Kỹ thuật lập trình2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 5 11 13A301958722/06/2020- Bù 3 buổi
2075051713219TTDB01TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 5 12 12VPK30804/05/2020- CD
2085052073219DAIT101Đồ án phần mềm I2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 5 12 12VPK601004/05/2020- CD
2095052403219KTLTE01Kỹ thuật Lập trình điện tử2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 6 1 2A30260004/05/2020- GCD
2105051313219KTLT01Kỹ thuật Lập trình2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 6 1 2A30260004/05/2020- GCD
2115505042291KTLTC03Kỹ thuật lập trình2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 6 1 2A302905504/05/2020- DH
2125505173291LTTQ03Lập trình trực quan 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 6 3 4A305806704/05/2020- DH
2135505042291KTLTC01Kỹ thuật lập trình2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 7 1 4A218959013/07/2020- Bù 2 buổi
2145505127291CSDLI04Cơ sở dữ liệu I 2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 8 7 10OL702718/05/2020- DH
2155051383219VBNET01Lập trình VB.NET2 Hoàng Thị Mỹ Lệ 8 9 10A305504304/05/2020- CD
2165040252219TMN01TTCM Nguội1 Huỳnh Hải 3 1 4XGH202004/05/2020- CD
2175506031291KCCTT01Kết cấu công trình thép2 Huỳnh Minh Sơn 6 1 2A203806030/12/2019- DH
2185061893219KCCTT01Kết cấu công trình thép2 Huỳnh Minh Sơn 6 1 2A20350004/05/2020- GCD
2195506033291KCT01Kết cấu thép2 Huỳnh Minh Sơn 6 3 4A210404030/12/2019- DH
2205507103219HDC201Hóa đại cương II3 Huỳnh Ngọc Bích 2 1 4A21160718/05/2020- DH
2215070022219TNHVC01TN Hóa vô cơ1 Huỳnh Ngọc Bích 2 7 10PTN.HC25104/05/2020- CD
2225507018219HLHPT02Hóa lý - Hóa phân tích2 Huỳnh Ngọc Bích 3 7 8A214802018/05/2020- DH
2235507202219HLPT_TP01Hóa lý - Hóa phân tích3 Huỳnh Ngọc Bích 4 3 5A305805318/05/2020- DH
2245071033219HPTH01Hóa phân tích2 Huỳnh Ngọc Bích 5 7 9A106501004/05/2020- CD
2255071000219DTNHH01Đồ án Tổng hợp HH5 Huỳnh Ngọc Bích 6 6 6VPK20106/01/2020- CD
2265507018219HLHPT02Hóa lý - Hóa phân tích2 Huỳnh Ngọc Bích 7 7 9A105802020/06/2020- Bù 3 buổi
2275507202219HLPT_TP01Hóa lý - Hóa phân tích3 Huỳnh Ngọc Bích 7 7 9A105805330/05/2020- Bù 3 buổi
2285013001291GDTC102Giáo dục thể chất I1 Huỳnh Thái Hưng 2 1 2SVD502818/05/2020- DH
2295013004219GDTC408Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng 2 7 8SVD503930/12/2019- DH
2305013004219GDTC409Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng 2 9 10SVD504530/12/2019- DH
2315013002291GDTC223Giáo dục thể chất II1 Huỳnh Thái Hưng 3 1 2SVD504918/05/2020- DH
2325013002291GDTC224Giáo dục thể chất II1 Huỳnh Thái Hưng 3 3 4SVD504518/05/2020- DH
2335013002291GDTC229Giáo dục thể chất II1 Huỳnh Thái Hưng 4 7 8SVD504918/05/2020- DH
2345013002291GDTC230Giáo dục thể chất II1 Huỳnh Thái Hưng 4 9 10SVD502518/05/2020- DH
2355013004219GDTC401Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng 5 9 10SVD502730/12/2019- DH
2365013004219GDTC402Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng 6 1 2SVD504630/12/2019- DH
2375013004219GDTC403Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng 6 3 4SVD501830/12/2019- DH
2385013004219GDTC404Giáo dục thể chất IV1 Huỳnh Thái Hưng 6 7 8SVD504830/12/2019- DH
2395013003219GDTC302Giáo dục thể chất III1 Huỳnh Thái Hưng 7 1 2SVD502730/12/2019- DH
2405013003219GDTC301Giáo dục thể chất III1 Huỳnh Thái Hưng 7 3 4SVD502430/12/2019- DH
2415413003291NN227Ngoại Ngữ II2 Huỳnh Thị Bích Ngọc 3 1 2A102504318/05/2020- DH
2425413003291NN228Ngoại Ngữ II2 Huỳnh Thị Bích Ngọc 3 3 5A106503118/05/2020- DH
2435413004291NN301Ngoại ngữ III2 Huỳnh Thị Bích Ngọc 4 7 8A307505030/12/2019- DH
2445413004291NN302Ngoại ngữ III2 Huỳnh Thị Bích Ngọc 4 9 10A210505030/12/2019- DH
2455413003291NN227Ngoại Ngữ II2 Huỳnh Thị Bích Ngọc 7 1 4A102504213/07/2020- Bù 2 buổi
2465507047291BGTP01Bao gói thực phẩm2 Huỳnh Thị Diễm Uyên 3 9 10A206805004/05/2020- DH
2475071073219BBTP01Kỹ thuật bao gói2 Huỳnh Thị Diễm Uyên 3 9 10A20660004/05/2020- GCD
2485070723219TNSDB01TN CN sản xuất đường, bánh kẹo1 Huỳnh Thị Diễm Uyên 4 7 10PTN.CN20918/05/2020- CD
2495073000219DTNTP01Đồ án Tổng hợp TP5 Huỳnh Thị Diễm Uyên 6 6 6VPK30506/01/2020- CD
2505072273219DAQTP02Đồ án QT&TB thực phẩm2 Huỳnh Thị Diễm Uyên 7 1 4VPK30604/05/2020- CD
2515020511219GDMT101Giáo dục Môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu 2 7 8A304603706/01/2020- CD
2525020511219GDMT102Giáo dục Môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu 2 9 10A107601406/01/2020- CD
2535507014219GDMT03Giáo dục Môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu 3 3 4A211705030/12/2019- DH
2545507014219GDMT02Giáo dục Môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu 4 9 10A215702730/12/2019- DH
2555072463219TNSMT01TN Công nghệ sinh học môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu 6 1 5PTNMT30018/05/2020- GCD
2565507042291TVSMT01TN Vi sinh môi trường2 Huỳnh Thị Ngọc Châu 6 1 5PTNMT251618/05/2020- DH
2575507014219GDMT01Giáo dục Môi trường1 Huỳnh Thị Ngọc Châu 6 7 8A210704230/12/2019- DH
2585504071291TMGH02TTCM Gò Hàn 2 Huỳnh Tuân 3 7 10XGH202030/12/2019- DH
2595504043291TNGH08TH Nguội Gò Hàn1 Huỳnh Tuân 6 1 4XNGH201930/12/2019- DH
2605040743219TMCT201TTCM Chế tạo Máy C22 Huỳnh Văn Sanh 2 7 10XCTM20506/01/2020- CD
2615504079291TTCB02TTCM Tiện cơ bản3 Huỳnh Văn Sanh 3 7 11XCTM232430/12/2019- DH
2625504074291TPCB01TTCM Phay cơ bản3 Huỳnh Văn Sanh 4 1 4XCTM302018/05/2020- DH
2635504079291TTCB03TTCM Tiện cơ bản3 Huỳnh Văn Sanh 4 7 11XCTM231630/12/2019- DH
2645040883219DACCM01Đồ án Công nghệ Chế tạo Máy2 Huỳnh Văn Sanh 5 6 6VPK301106/01/2020- CD
2655504143291TCTM01TTCM Chế tạo máy1 Huỳnh Văn Sanh 6 7 10XCTM25818/05/2020- DH
2665041993219TMCTM302TTCM Chế tạo máy C32 Huỳnh Văn Sanh 6 11 14XCTM201504/05/2020- CD
2675504058291TCTMA02TT Chế tạo máy A1 Huỳnh Văn Sanh 7 1 4XCTM201730/12/2019- DH
2685504058291TCTMA03TT Chế tạo máy A1 Huỳnh Văn Sanh 7 7 10XCTM202030/12/2019- DH
2695041000219DTNCTM03Đồ án tổng hợp CTM5 Huỳnh Văn Sanh 7 12 12VPK151506/01/2020- CD
2705505016291DKTDD01Điều khiển truyền động điện2 Khương Công Minh 6 7 8A105802130/12/2019- DH
2715072H00219HDMT01Học kỳ doanh nghiệp MT3 Kiều Thị Hòa   X10106/01/2020- CD
2725507004291CXLKT01CN xử lý khí thải3 Kiều Thị Hòa 2 9 11A106802204/05/2020- DH
2735507035291TNQTPM01Thực nghiệm quan trắc và phân tích MT2 Kiều Thị Hòa 4 7 10PTNMT20904/05/2020- DH
2745070643219SXSH01Sản xuất sạch hơn2 Kiều Thị Hòa 5 7 8A20950004/05/2020- GCD
2755507030291SXSH01Sản xuất sạch hơn2 Kiều Thị Hòa 5 7 8A209806004/05/2020- DH
2765507010219DACM101Đồ án Công nghệ MTI2 Kiều Thị Hòa 6 12 12VPK30704/05/2020- CD
2775209004291HCM07Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh 5 1 2A214909018/05/2020- DH
2785209004291HCM08Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh 5 3 5A218858518/05/2020- DH
2795209004291HCM09Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh 6 7 8A218858718/05/2020- DH
2805209004291HCM10Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh 6 9 11A218858518/05/2020- DH
2815209004291HCM07Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh 7 7 10A214858513/07/2020- Bù 2 buổi
2825209004291HCM09Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Cần Tĩnh 7 7 10A218858413/07/2020- Bù 2 buổi
2835061H00219HDXD01Học kỳ doanh nghiệp XD3 Lê Chí Phát   X40106/01/2020- CD
2845061000219DTNXD01Đồ án chuyên ngành XD5 Lê Chí Phát 4 6 6VPK50706/01/2020- CD
2855506141291KCBC01Kết cấu công trình BTCT2 Lê Chí Phát 5 1 2A309602030/12/2019- DH
2865061582219KCBTT201Kết cấu công trình BTCT3 Lê Chí Phát 5 3 5A106802306/01/2020- CD
2875062393219CDTKKC01Chuyên đề Thiết kế kết cấu2 Lê Chí Phát 7 1 5A21140913/06/2020- CD
2885505026291DAVDK03Đồ án Vi điều khiển2 Lê Hữu Duy 4 6 6VPBM401130/12/2019- CDIODH
2895505069291TDGNTNV01TH ĐK ghép nối TB ngoại vi1 Lê Hữu Duy 4 7 10PMT301830/12/2019- DH
2905052803219TSL01Truyền số liệu2 Lê Hữu Duy 5 1 2A10350704/05/2020- CD
2915051283219DKNNV01Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi2 Lê Hữu Duy 5 3 4A103501504/05/2020- CD
2925505085291TVDK03TH Vi điều khiển2 Lê Hữu Duy 6 1 4PTNTDH201930/12/2019- CDIODH
293505200A219DTNDTU02Đồ án tổng hợp ĐT5 Lê Hữu Duy 6 12 12VPK50406/01/2020- CD
2945413003291NN223Ngoại Ngữ II2 Lê Mai Anh 2 1 2A203504818/05/2020- DH
2955413003291NN224Ngoại Ngữ II2 Lê Mai Anh 2 3 5A203503718/05/2020- DH
2965413003291NN230Ngoại Ngữ II2 Lê Mai Anh 3 9 11A203503418/05/2020- DH
2975413003291NN223Ngoại Ngữ II2 Lê Mai Anh 7 1 4A203504813/07/2020- Bù 2 buổi
2985502004291KNLVN02Kỹ năng làm việc nhóm1 Lê Mỹ Dung 4 7 8A205605418/05/2020- DH
2995502004291KNLVN03Kỹ năng làm việc nhóm1 Lê Mỹ Dung 4 9 10A216603118/05/2020- DH
3005505113291TTDT04TT Điện tử1 Lê Ngọc Quý Văn 3 1 4XĐT20730/12/2019- DH
3015052423219TKCMT01Thiết kế MĐT bằng máy tính1 Lê Ngọc Quý Văn 4 1 4PMT30804/05/2020- CD
3025505026291DAVDK04Đồ án Vi điều khiển2 Lê Ngọc Quý Văn 4 6 6VPBM401030/12/2019- CDIODH
3035505113291TTDT05TT Điện tử1 Lê Ngọc Quý Văn 4 7 10XĐT201930/12/2019- DH
3045052163219THMDT01TH Mạch điện tử2 Lê Ngọc Quý Văn 5 1 4XDTU25904/05/2020- CD
3055504043291TNGH04TH Nguội Gò Hàn1 Lê Quốc Khánh 3 1 4XNGH201330/12/2019- DH
3065504043291TNGH05TH Nguội Gò Hàn1 Lê Quốc Khánh 4 7 10XNGH201430/12/2019- DH
3075504043291TNGH06TH Nguội Gò Hàn1 Lê Quốc Khánh 5 1 4XNGH201530/12/2019- DH
3085040262219TTNGH02TTCM Nguội Gò Hàn1 Lê Quốc Khánh 6 1 4XNGUOI251806/01/2020- CD
3095209004291HCM05Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Sơn 4 7 8A213858618/05/2020- DH
3105020210219HCM02Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Sơn 4 7 8A21360018/05/2020- GCD
3115209004291HCM06Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Sơn 4 9 11A214858518/05/2020- DH
3125020210219HCM02Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Sơn 7 7 10A21360113/07/2020- GBù 2 buổi
3135209004291HCM05Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Lê Sơn 7 7 10A213858513/07/2020- Bù 2 buổi
3145505098291THVP01Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra 2 1 2A214858418/05/2020- DH
3155050873219NNCS01Ngôn ngữ C#2 Lê Thị Bích Tra 2 3 4A307602206/01/2020- CD
3165505098291THVP01Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra 2 11 13A214858301/06/2020- Bù 3 buổi
3175505098291THVP03Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra 4 7 8A214858018/05/2020- DH
3185050021219TDC01Tin học đại cương2 Lê Thị Bích Tra 4 9 10A208904106/01/2020- CD
3195505098291THVP03Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra 4 11 13A214858022/06/2020- Bù 3 buổi
3205053000219DTNIT09Đồ án chuyên ngành CNTT5 Lê Thị Bích Tra 4 12 12VPK250904/05/2020- CD
3215505098291THVP04Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra 5 1 2A218858518/05/2020- DH
3225505098291THVP04Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra 5 11 13A218858501/06/2020- Bù 3 buổi
3235505098291THVP02Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra 6 7 8A212805718/05/2020- DH
3245050873219NNCS02Ngôn ngữ C#2 Lê Thị Bích Tra 6 9 10A203603306/01/2020- CD
3255505098291THVP02Tin học văn phòng2 Lê Thị Bích Tra 6 11 13A212805722/06/2020- Bù 3 buổi
3265507141291TTKTS01Thực tập kỹ thuật SH3 Lê Thị Diệu Hương   X301204/05/2020- DH
3275071953219CSPAH01CN SX protein- acid amin- acid hữu cơ2 Lê Thị Diệu Hương 3 1 4A30530004/05/2020- GCD
3285507127291PVEH01Protein và enzyme học3 Lê Thị Diệu Hương 3 1 4A305301404/05/2020- DH
3295071773219TNVSV01TN Vi sinh vật học1 Lê Thị Diệu Hương 3 7 10PTN.CN25004/05/2020- GCD
3305507188291TVSVH01TN Vi sinh vật học1 Lê Thị Diệu Hương 3 7 10PTNSH251304/05/2020- DH
3315507128291QTVTBSH01Quá trình và thiết bị Sinh học2 Lê Thị Diệu Hương 6 1 2A105301204/05/2020- DH
3325020570219NN1T02Ngoại Ngữ I3 Lê Thị Hải Yến 7 1 2A104502404/05/2020- CD
3335413002291NN101Ngoại Ngữ I3 Lê Thị Hải Yến 7 3 5A205605918/05/2020- DH
3345211005291PLDC05Pháp luật đại cương2 Lê Thị Hoàng Minh 4 1 2A212805618/05/2020- DH
3355211005291PLDC06Pháp luật đại cương2 Lê Thị Hoàng Minh 4 3 5A207807618/05/2020- DH
3365211005291PLDC05Pháp luật đại cương2 Lê Thị Hoàng Minh 4 11 13A212806022/06/2020- Bù 3 buổi
3375211005291PLDC08Pháp luật đại cương2 Lê Thị Hoàng Minh 5 9 11A215805118/05/2020- DH
3385061000219DTNXD08Đồ án chuyên ngành XD5 Lê Thị Kim Anh 4 6 6VPK15206/01/2020- CD
3395061493219THTKC201TH Thiết kế KT công cộng II2 Lê Thị Kim Anh 6 1 4B10450204/05/2020- CD
3405061533219DACKN01Đồ án Cấu tạo KT nhà DD2 Lê Thị Kim Anh 6 12 12VPK25504/05/2020- CD
3415053000219DTNIT10Đồ án chuyên ngành CNTT5 Lê Thị Mỹ Hạnh 4 12 12VPK250704/05/2020- CD
3425413003291NN231Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Nhi 4 1 2A210403718/05/2020- DH
3435413003291NN232Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Nhi 4 3 5A104504418/05/2020- DH
3445413003291NN211Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Nhi 4 7 8A306503918/05/2020- DH
3455413003291NN211Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Nhi 7 1 4A306504213/07/2020- Bù 2 buổi
3465413002291NN102Ngoại Ngữ I3 Lê Thị Nhi 7 3 5A203605918/05/2020- DH
3475413003291NN231Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Nhi 7 7 10A210404113/07/2020- Bù 2 buổi
3485070393219MQCN01Mô phỏng Quá trình Công nghệ2 Lê Thị Như Ý 4 3 4A30230004/05/2020- GCD
3495507119291MPQC01Mô phỏng Quá trình Công nghệ2 Lê Thị Như Ý 4 3 4A302802204/05/2020- DH
3505060813219QLDA01Quản lý dự án xây dựng2 Lê Thị Phượng 4 9 10A10280204/05/2020- CD
3515061713219QDX01Quản trị doanh nghiệp xây dựng3 Lê Thị Phượng 5 9 11A10480804/05/2020- CD
3525413003291NN201Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Thu Sương 2 1 2A106504918/05/2020- DH
3535413003291NN202Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Thu Sương 2 3 5A103504718/05/2020- DH
3545413003291NN209Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Thu Sương 4 1 2A211504818/05/2020- DH
3555413003291NN210Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Thu Sương 4 3 5A103504018/05/2020- DH
3565413003291NN201Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Thu Sương 7 1 4A106505027/06/2020- Bù 2 buổi
3575413003291NN209Ngoại Ngữ II2 Lê Thị Thu Sương 7 7 10A211505027/06/2020- Bù 2 buổi
3585504085291VKT01Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh 3 7 8A206804118/05/2020- DH
3595504085291VKT02Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh 3 9 11A104802818/05/2020- DH
3605504085291VKT01Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh 3 11 13A206804222/06/2020- Bù 3 buổi
3615041642219VKT01Vẽ Kỹ Thuật I2 Lê Thị Thùy Linh 5 1 2A211805704/05/2020- CD
3625504085291VKT03Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh 6 1 2A217808018/05/2020- DH
3635504085291VKT03Vẽ kỹ thuật2 Lê Thị Thùy Linh 6 11 13A217808101/06/2020- Bù 3 buổi
3645209001291DLCM03Đường lối CM của ĐCSVN3 Lê Thị Tuyết Ba 3 3 5A206807930/12/2019- DH
3655209001291DLCM06Đường lối CM của ĐCSVN3 Lê Thị Tuyết Ba 4 9 11A211804430/12/2019- DH
3665505149291DHUD01Đồ họa ứng dụng2 Lê Thiện Nhật Quang 2 1 2PMT351404/05/2020- DH
3675505149291DHUD03Đồ họa ứng dụng2 Lê Thiện Nhật Quang 3 1 2PMT351604/05/2020- DH
3685505203291TLTJNC03TH Lập trình Java nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang 3 7 8PMT302918/05/2020- DH
3695505208291TLTWNC01TH Lập trình web nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang 3 9 10PMT303030/12/2019- DH
3705505213291TTKW03TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang 4 1 2PMT353518/05/2020- DH
3715505213291TTKW04TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang 4 3 4PMT353318/05/2020- DH
3725505149291DHUD01Đồ họa ứng dụng2 Lê Thiện Nhật Quang 4 7 8PMT353404/05/2020- DH
3735505203291TLTJNC07TH Lập trình Java nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang 5 1 2PMT303018/05/2020- DH
3745505203291TLTJNC08TH Lập trình Java nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang 5 3 4PMT302918/05/2020- DH
3755505149291DHUD03Đồ họa ứng dụng2 Lê Thiện Nhật Quang 5 7 8PMT353504/05/2020- DH
3765505213291TTKW01TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang 6 1 2PMT353418/05/2020- DH
3775050553T219THTKW01TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang 6 1 2PMT301104/05/2020- CD
3785505213291TTKW02TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang 6 3 4PMT353418/05/2020- DH
3795050183t219THJV102TH Lập trình hướng đối tượng Java1 Lê Thiện Nhật Quang 6 7 8PMT302118/05/2020- CD
3805505203291TLTJNC05TH Lập trình Java nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang 6 7 8PMT302718/05/2020- DH
3815505203291TLTJNC06TH Lập trình Java nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang 6 9 10PMT302618/05/2020- DH
3825050523T219THLWN01TH Lập trình web nâng cao1 Lê Thiện Nhật Quang 7 1 2PMT352806/01/2020- CD
3835505213291TTKW05TH Thiết kế Web1 Lê Thiện Nhật Quang 7 3 4PMT302318/05/2020- DH
3845050513T219THJV201TH Lập trình Java II1 Lê Thiện Nhật Quang 7 9 10PMT404418/05/2020- CD
3855051133219RTDH01Rơ le tự động hoá3 Lê Vân 6 3 5A104502104/05/2020- CD
3865053H00219HDIT01Học kỳ doanh nghiệp CNTT3 Lê Vũ   X250706/01/2020- CD
3875051763219TCNM01TTCM Công nghệ mới2 Lê Vũ 3 7 8A102402406/01/2020- CD
3885505098291THVP08Tin học văn phòng2 Lê Vũ 4 1 2A205856818/05/2020- DH
3895505003291CTMT02Cấu trúc máy tính2 Lê Vũ 4 3 5A2058011118/05/2020- DH
3905051872219CTMT201Cấu trúc máy tính2 Lê Vũ 4 3 5A20560018/05/2020- GCD
3915505098291THVP08Tin học văn phòng2 Lê Vũ 4 11 13A205858201/06/2020- Bù 3 buổi
3925053000219DTNIT04Đồ án chuyên ngành CNTT5 Lê Vũ 4 12 12VPK2501004/05/2020- CD
3935052583219CDPM01Chuyên đề phần mềm1 Lê Vũ 5 3 4A30450-104/05/2020- GCD
3945505126291CDPM01Chuyên đề phần mềm2 Lê Vũ 5 3 4A304504704/05/2020- DH
3955054000219DTNHQ02Đồ án chuyên ngành HTTT5 Lê Vũ 5 6 6VPK25204/05/2020- CD
3965505003291CTMT01Cấu trúc máy tính2 Lê Vũ 5 7 8A205857418/05/2020- DH
3975505098291THVP07Tin học văn phòng2 Lê Vũ 5 9 11A205855818/05/2020- DH
3985505003291CTMT01Cấu trúc máy tính2 Lê Vũ 5 11 13A205857422/06/2020- Bù 3 buổi
3995052073219DAIT108Đồ án phần mềm I2 Lê Vũ 5 12 12VPK60604/05/2020- CD
4005051713219TTDB08TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Lê Vũ 5 12 12VPK30604/05/2020- CD
4015505098291THVP10Tin học văn phòng2 Lê Vũ 7 11 13OL603118/05/2020- DH
4025413002291NN103Ngoại Ngữ I3 Lê Xuân Việt Hương 6 3 5A207605918/05/2020- DH
4035020590219VLCD01Vật Lý Cơ - Điện2 Lương Văn Thọ 2 1 2A10760018/05/2020- GCD
4045305001291VLCD01Vật Lý Cơ - Điện2 Lương Văn Thọ 2 1 2A107805518/05/2020- DH
4055020430219VLCN01Vật Lý Cơ - Nhiệt2 Lương Văn Thọ 2 9 11A303502918/05/2020- CD
4065020590219VLCD01Vật Lý Cơ - Điện2 Lương Văn Thọ 2 11 13A107602622/06/2020- GBù 3 buổi
4075305001291VLCD01Vật Lý Cơ - Điện2 Lương Văn Thọ 2 11 13A107802822/06/2020- Bù 3 buổi
4085305002291VLCN02Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lương Văn Thọ 3 1 2A211706618/05/2020- DH
4095305002291VLCN03Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lương Văn Thọ 3 3 5A212705518/05/2020- DH
4105305002291VLCN02Vật lý Cơ - Nhiệt2 Lương Văn Thọ 3 11 13A211707022/06/2020- Bù 3 buổi
4115504040291SBVL04Sức bền vật liệu3 Lưu Duy Vũ 6 3 5A218858418/05/2020- DH
4125209003291NLCB201NLCB của CNMLN II3 Lưu Hoàng Tuấn 5 3 5A208806618/05/2020- DH
4135209003291NLCB201NLCB của CNMLN II3 Lưu Hoàng Tuấn 7 8 10A217806618/07/2020- Bù 2 buổi
4145020390219PTDA02Phát triển dự án2 Mai Phước Ánh Tuyết 2 3 4A308601406/01/2020- CD
4155020390219PTDA03Phát triển dự án2 Mai Phước Ánh Tuyết 3 7 8A10660806/01/2020- CD
4165020390219PTDA05Phát triển dự án2 Mai Phước Ánh Tuyết 4 1 2A21560606/01/2020- CD
4175502005291PTDA01Phát triển dự án2 Mai Phước Ánh Tuyết 4 3 4A106601030/12/2019- DH
4185061402219LXD01Luật xây dựng1 Mai Phước Ánh Tuyết 4 7 8A21050004/05/2020- GCD
4195506038291LXD01Luật xây dựng1 Mai Phước Ánh Tuyết 4 7 8A210805504/05/2020- DH
4205054002219KTH01Kinh tế học vi mô3 Mai Phước Ánh Tuyết 4 9 11A10360204/05/2020- CD
4215062383219DAKDQ201Đồ án kinh tế đầu tư và Quản trị dự án1 Mai Phước Ánh Tuyết 4 12 12VPK30106/01/2020- CD
4225506038291LXD03Luật xây dựng1 Mai Phước Ánh Tuyết 6 3 4A215802830/12/2019- DH
4235071533219CSPL101Kỹ thuật gia công cao su2 Mai Thị Phương Chi 3 3 5A30850004/05/2020- GCD
4245507065291CSSC01CNSX Sơn & Cao su3 Mai Thị Phương Chi 3 3 5A308301204/05/2020- DH
4255507063291CP01CNSX Polyme2 Mai Thị Phương Chi 5 7 8A105301130/12/2019- DH
4265072013219CCDC01CNSX Chất dẻo & Composite3 Mai Thị Phương Chi 5 7 8A10550004/05/2020- GCD
4275071000219DTNHH01Đồ án Tổng hợp HH5 Mai Thị Phương Chi 6 6 6VPK20206/01/2020- CD
4285053000219DTNIT06Đồ án chuyên ngành CNTT5 Mai Văn Hà 4 12 12VPK250704/05/2020- CD
4295505169291LTJNC02Lập trình Java nâng cao2 Mai Văn Hà 6 7 8A305805818/05/2020- DH
4305505169291LTJNC01Lập trình Java nâng cao2 Mai Văn Hà 6 9 10A305958618/05/2020- DH
4315050513219JAVA201Lập trình Java II2 Mai Văn Hà 7 7 8A203504818/05/2020- CD
4325050183219JAVA101Lập trình hướng đối tượng Java2 Mai Văn Hà 7 9 10A203601618/05/2020- CD
4335505175291LTWNC01Lập trình web nâng cao2 Ngô Lê Quân 4 7 8A212604304/05/2020- DH
4345050523219LTW201Lập trình web nâng cao2 Ngô Lê Quân 4 9 10A102602204/05/2020- CD
4355052663219CNX01Công Nghệ XML2 Ngô Lê Quân 6 1 2A215504204/05/2020- CD
4365504007291CDP02Chuyên đề Pro/Engineer1 Ngô Tấn Thống 2 7 10PMT30630/12/2019- DH
4375504046291TKKM01Thiết kế khuôn mẫu2 Ngô Tấn Thống 4 7 8A302802630/12/2019- DH
4385040963219RCN01Robot công nghiệp2 Ngô Tấn Thống 4 9 10A106502904/05/2020- CD
4395504039291RCN01Robot công nghiệp2 Ngô Tấn Thống 5 1 2A209604218/05/2020- DH
4405505044291KTR01Kỹ thuật Robot2 Ngô Tấn Thống 5 7 8A210805530/12/2019- DH
4415504039291RCN01Robot công nghiệp2 Ngô Tấn Thống 5 11 13A209604201/06/2020- Bù 3 buổi
4425504013291CNTP02Công nghệ tạo phôi2 Ngô Tấn Thống 6 7 8A217807818/05/2020- DH
4435504013291CNTP02Công nghệ tạo phôi2 Ngô Tấn Thống 6 11 13A217807822/06/2020- Bù 3 buổi
4445041000219DTNCTM02Đồ án tổng hợp CTM5 Ngô Tấn Thống 7 6 6VPK151006/01/2020- CD
4455507135291SHPT01Sinh học phân tử2 Ngô Thái Bích Vân 5 3 4A107301304/05/2020- DH
4465071813219CDSP01Cơ sở di truyền và Sinh học phân tử3 Ngô Thái Bích Vân 5 3 4A10730004/05/2020- GCD
4475506056291TVLXD05TN Vật liệu xây dựng1 Ngô Thanh Vinh 2 1 4PTN202018/05/2020- DH
4485506056291TVLXD06TN Vật liệu xây dựng1 Ngô Thanh Vinh 3 1 4PTN202018/05/2020- DH
4495506029291KCBTCT02Kết cấu bê tông cốt thép3 Ngô Thanh Vinh 3 9 11A105803530/12/2019- DH
4505506056291TVLXD07TN Vật liệu xây dựng1 Ngô Thanh Vinh 4 7 10PTN202018/05/2020- DH
4515506060291VLXD01Vật liệu xây dựng2 Ngô Thanh Vinh 6 1 2A208804918/05/2020- DH
4525506056291TVLXD08TN Vật liệu xây dựng1 Ngô Thanh Vinh 6 7 10PTN201918/05/2020- DH
4535506060291VLXD01Vật liệu xây dựng2 Ngô Thanh Vinh 6 11 13A208804601/06/2020- Bù 3 buổi
4545319003291GT206Giải tích II2 Ngô Thị Bích Thủy 4 3 5A306703818/05/2020- DH
4555070213219TNHST01TN Hóa sinh thực phẩm1 Ngô Thị Minh Phương 2 7 10PTN.CN251304/05/2020- CD
4565070603219CNLM01Công nghệ lên men2 Ngô Thị Minh Phương 3 3 5A30650004/05/2020- GCD
4575507075291CNLM01Công nghệ lên men3 Ngô Thị Minh Phương 3 3 5A306704704/05/2020- DH
4585073000219DTNTP03Đồ án Tổng hợp TP5 Ngô Thị Minh Phương 6 6 6VPK30506/01/2020- CD
4595507109219HST01Hóa sinh TP3 Ngô Thị Minh Phương 6 9 12A213606118/05/2020- DH
4605070133219HSTP01Hóa sinh thực phẩm3 Ngô Thị Minh Phương 6 9 12A21350018/05/2020- GCD
4615072273219DAQTP03Đồ án QT&TB thực phẩm2 Ngô Thị Minh Phương 7 1 4VPK30504/05/2020- CD
4625064H00219HDXH01Học kỳ doanh nghiệp XDHT3 Ngô Thị Mỵ   X251106/01/2020- CD
4635061973219THTCTD01TN hiện trường công trình đường1 Ngô Thị Mỵ   X25106/01/2020- CD
4645506118291TTNTXH01Thực tập nhận thức XH1 Ngô Thị Mỵ   X501830/12/2019- DH
4655062013219DATKDT01Đồ án thiết kế đường đô thị1 Ngô Thị Mỵ 2 6 6VPK30106/01/2020- CD
4665061243219DATHD01Đồ án thiết kế HH đường1 Ngô Thị Mỵ 2 12 12VPK30106/01/2020- CD
4675064000219DTNHT01Đồ án chuyên ngành XDHT5 Ngô Thị Mỵ 4 6 6VPK30906/01/2020- CD
4685506060291VLXD02Vật liệu xây dựng2 Ngô Thị Mỵ 4 7 8A208806318/05/2020- DH
4695506112291TKHHDÔT01Thiết kế hình học đường ô tô3 Ngô Thị Mỵ 4 9 11A209802230/12/2019- DH
4705506060291VLXD03Vật liệu xây dựng2 Ngô Thị Mỵ 5 1 2A210804718/05/2020- DH
4715061642219VLXD201Vật liệu xây dựng2 Ngô Thị Mỵ 5 1 2A21050018/05/2020- GCD
4725063301219NMNCD01Nhập môn ngành cầu đường1 Ngô Thị Mỵ 5 3 4A21740104/05/2020- CD
4735061642219VLXD201Vật liệu xây dựng2 Ngô Thị Mỵ 5 11 13A21050001/06/2020- GBù 3 buổi
4745506060291VLXD03Vật liệu xây dựng2 Ngô Thị Mỵ 5 11 13A210803901/06/2020- Bù 3 buổi
4755506079291DTHDO01Đồ án thiết kế hình học đường ô tô1 Ngô Thị Mỵ 6 6 6VPK452130/12/2019- DH
4765063000219DTNCD01Đồ án chuyên ngành CĐ5 Ngô Thị Mỵ 6 12 12VPK20506/01/2020- CD
4775506060291VLXD02Vật liệu xây dựng2 Ngô Thị Mỵ 7 1 5A208806304/07/2020- Bù 3 buổi
4785506123291THUDD01Tin học ứng dụng đường1 Ngô Thị Mỵ 7 7 10PMT352104/05/2020- DH
4795061203219TUDD01Tin học ứng dụng đường1 Ngô Thị Mỵ 7 7 10PMT25804/05/2020- CD
4805043000219DTNL04Đồ án tổng hợp NL5 Nguyễn Công Vinh 2 6 6VPK151506/01/2020- CD
4815041443219DHKK01Điều Hòa Không Khí2 Nguyễn Công Vinh 2 7 8A209402806/01/2020- CD
4825042013219TTML101TTCM Lạnh 12 Nguyễn Công Vinh 3 1 4XNHIET301406/01/2020- CD
4835041513219CDBN01Chuyên đề bơm nhiệt2 Nguyễn Công Vinh 5 1 2A105401806/01/2020- CD
4845041433219KTSA01Kỹ Thuật Sấy2 Nguyễn Công Vinh 6 1 2A107401906/01/2020- CD
4855040453219TMCTB01TTCM Chế tạo máy B1 Nguyễn Đức Long 3 7 10XCTM20604/05/2020- CD
4865504079291TTCB07TTCM Tiện cơ bản3 Nguyễn Đức Long 4 1 5XCTM231730/12/2019- DH
4875041993219TMCTM301TTCM Chế tạo máy C32 Nguyễn Đức Long 5 1 4XCTM201806/01/2020- CD
4885504058291TCTMA05TT Chế tạo máy A1 Nguyễn Đức Long 5 7 10XCTM302230/12/2019- DH
4895504058291TCTMA04TT Chế tạo máy A1 Nguyễn Đức Long 6 1 4XCTM202030/12/2019- DH
4905504079291TTCB08TTCM Tiện cơ bản3 Nguyễn Đức Long 6 7 11XCTM251530/12/2019- DH
4915505033291KCD01Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận 2 7 8A106505018/05/2020- CDIODH
4925505033291KCD01Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận 2 11 13A106505022/06/2020- CDIOBù 3 buổi
493505100A219DTNTDH03Đồ án tổng hợp ĐKT - Tự động hóa5 Nguyễn Đức Quận 2 12 12VPK1101606/01/2020- CD
4945052293219KCD201Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận 3 1 2A21220018/05/2020- GCD
4955505033291KCD02Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận 3 1 2A212505518/05/2020- CDIODH
4965505037291KTD01Kỹ Thuật Điện2 Nguyễn Đức Quận 3 3 5A103803218/05/2020- DH
4975050442219KTD01Kỹ Thuật Điện2 Nguyễn Đức Quận 3 7 8A105502404/05/2020- CD
4985505033291KCD02Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận 3 11 13A212505501/06/2020- CDIOBù 3 buổi
4995051H0B219HDHTD01Học kỳ doanh nghiệp HTĐ3 Nguyễn Đức Quận 3 12 12X50306/01/2020- CD
5005051H0A219HDTDH01Học kỳ doanh nghiệp TĐH3 Nguyễn Đức Quận 4 6 6X1101006/01/2020- CD
5015505037291KTD02Kỹ Thuật Điện2 Nguyễn Đức Quận 4 7 8A207858418/05/2020- DH
5025505109291TBDCN01Trang bị điện công nghiệp2 Nguyễn Đức Quận 4 9 10A203807018/05/2020- DH
5035505037291KTD02Kỹ Thuật Điện2 Nguyễn Đức Quận 4 11 13A207858422/06/2020- Bù 3 buổi
5045505109291TBDCN02Trang bị điện công nghiệp2 Nguyễn Đức Quận 5 1 2A208808018/05/2020- DH
5055505109291TBDCN03Trang bị điện công nghiệp2 Nguyễn Đức Quận 5 3 5A203808118/05/2020- DH
5065052313219TDD201Truyền động điện2 Nguyễn Đức Quận 5 7 8A307502504/05/2020- CD
5075505109291TBDCN02Trang bị điện công nghiệp2 Nguyễn Đức Quận 5 11 13A208807801/06/2020- Bù 3 buổi
5085505025291DATDD01Đồ án truyền động điện1 Nguyễn Đức Quận 6 6 6VPBM402030/12/2019- CDIODH
5095505033291KCD03Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận 6 7 8A206505318/05/2020- CDIODH
5105505033291KCD03Khí cụ điện2 Nguyễn Đức Quận 6 11 13A206505322/06/2020- CDIOBù 3 buổi
5115505109291TBDCN01Trang bị điện công nghiệp2 Nguyễn Đức Quận 7 1 4A203807113/07/2020- Bù 2 buổi
5125504040291SBVL03Sức bền vật liệu3 Nguyễn Đức Sỹ 3 3 5A205807918/05/2020- DH
5135504085291VKT05Vẽ kỹ thuật2 Nguyễn Đức Sỹ 4 3 5A216804318/05/2020- DH
5145020210219HCM01Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Nguyễn Duy Quý 6 7 8A106601918/05/2020- CD
5155020210219HCM01Tư tưởng Hồ Chí Minh2 Nguyễn Duy Quý 7 7 10A106601813/07/2020- Bù 2 buổi
5165072632219QTBTL01Quá trình & thiết bị thủy lực2 Nguyễn Hồng Sơn 3 1 2A30950704/05/2020- CD
5175071323219HHDM01Hóa học dầu mỏ2 Nguyễn Hồng Sơn 3 3 4A21350404/05/2020- CD
5185507106291HHLVMP01Hóa hương liệu và mỹ phẩm2 Nguyễn Hồng Sơn 4 3 4A20960830/12/2019- DH
5195507026291QTVTB01Quá trình và thiết bị2 Nguyễn Hồng Sơn 5 9 11A216802418/05/2020- DH
5205071000219DTNHH02Đồ án Tổng hợp HH5 Nguyễn Hồng Sơn 6 6 6VPK20406/01/2020- CD
5215507197291VLUD01Vật lý ứng dụng2 Nguyễn Hồng Sơn 7 2 4A10230918/05/2020- DH
5225020300219GDTC202Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Hữu Lực 3 3 4SVD502518/05/2020- CD
5235070663219TNCRQ01TN CN chế biến rau quả1 Nguyễn Hữu Phước Trang 5 7 10PTN.CN20930/12/2019- CD
5245042000219DTNDL01Đồ án tổng hợp ĐL5 Nguyễn Lê Châu Thành 2 6 6XOTO301206/01/2020- CD
5255504035291MTLVKN01Máy thủy lực và khí nén2 Nguyễn Lê Châu Thành 2 7 8A217857130/12/2019- DH
5265504033291LTOT01Lý thuyết ô tô3 Nguyễn Lê Châu Thành 2 9 11A103805030/12/2019- DH
5275040833219CDKDO01Chẩn đoán KT động cơ & ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành 3 7 8A216804906/01/2020- CD
5285040603219KCDC01Kết cấu Động cơ đốt trong3 Nguyễn Lê Châu Thành 3 9 11A205804606/01/2020- CD
5295504035291MTLVKN02Máy thủy lực và khí nén2 Nguyễn Lê Châu Thành 4 1 2A203858430/12/2019- DH
5305504033291LTOT02Lý thuyết ô tô3 Nguyễn Lê Châu Thành 4 3 5A203808030/12/2019- DH
5315040903219DAKCD01Đồ án Kết cấu Động cơ /Ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành 4 6 6VPK302804/05/2020- CD
5325504062291THDCO02TT H. thống điều khiển và ch. động ô tô2 Nguyễn Lê Châu Thành 4 7 10X-OTO252030/12/2019- DH
5335504082291TKMPDC03UD máy tính thiết kế mô phỏng động cơ/ô tô3 Nguyễn Lê Châu Thành 5 1 5PMT301730/12/2019- DH
5345504033291LTOT03Lý thuyết ô tô3 Nguyễn Lê Châu Thành 6 9 11A210804530/12/2019- DH
5355042H00219HDDL01Học kỳ doanh nghiệp ĐL3 Nguyễn Lê Châu Thành 6 12 12X50206/01/2020- CD
5365209006291KTCT04Kinh tế chính trị2 Nguyễn Lê Thu Hiền 4 1 2A207807918/05/2020- DH
5375209006291KTCT04Kinh tế chính trị2 Nguyễn Lê Thu Hiền 7 7 10A207808013/07/2020- Bù 2 buổi
5385504004291CTM01Chi tiết máy2 Nguyễn Lê Văn 2 1 2A215805430/12/2019- DH
5395504040291SBVL01Sức bền vật liệu3 Nguyễn Lê Văn 2 3 5A206807918/05/2020- DH
5405504004291CTM03Chi tiết máy2 Nguyễn Lê Văn 2 7 8A205807430/12/2019- DH
5415504004291CTM02Chi tiết máy2 Nguyễn Lê Văn 3 7 8A207806630/12/2019- DH
5425504040291SBVL02Sức bền vật liệu3 Nguyễn Lê Văn 3 9 12A214807918/05/2020- DH
5435504016291DACTM01Đồ án Chi Tiết Máy2 Nguyễn Lê Văn 3 12 12VPK302018/05/2020- DH
5445504055291TSB&KLH01TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn 4 1 4PTNSB302230/12/2019- DH
5455040313219CTM01Chi tiết Máy3 Nguyễn Lê Văn 5 3 5A215602604/05/2020- CD
5465040433219TDCK01Truyền động Cơ khí3 Nguyễn Lê Văn 5 3 5A21530004/05/2020- GCD
5475504055291TSB&KLH05TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn 5 7 10PTNSB201704/05/2020- DH
5485504055291TSB&KLH02TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn 5 7 10PTNSB202030/12/2019- DH
5495504055291TSB&KLH03TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn 6 1 4PTNSB202030/12/2019- DH
5505504055291TSB&KLH06TN Sức bền & Kim loại học1 Nguyễn Lê Văn 6 1 4PTNSB202004/05/2020- DH
5515041000219DTNCTM09Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Lê Văn 6 6 6VPK151506/01/2020- CD
5525505048291KTXS02Kỹ thuật xung số3 Nguyễn Linh Nam 3 11 12C101403930/12/2019- CDIODH
5535505048291KTXS03Kỹ thuật xung số3 Nguyễn Linh Nam 4 11 13C101403930/12/2019- CDIODH
5545505043291KTMDT01Kỹ thuật mạch điện tử 3 Nguyễn Linh Nam 6 11 13C101403230/12/2019- CDIODH
5555505048291KTXS01Kỹ thuật xung số3 Nguyễn Linh Nam 7 9 11C101403430/12/2019- CDIODH
5565041923219TMG201TTCM Gầm2 Nguyễn Minh Tiến 2 10 13XOTO252804/05/2020- CD
5575504061291THTDKDC02TT Hệ thống điều khiển động cơ2 Nguyễn Minh Tiến 3 1 4X-OTO252030/12/2019- DH
5585504051291TACNOT02Tiếng anh chuyên ngành ô tô2 Nguyễn Minh Tiến 4 3 4A212806830/12/2019- DH
5595504061291THTDKDC03TT Hệ thống điều khiển động cơ2 Nguyễn Minh Tiến 4 7 10X-OTO302230/12/2019- DH
5605504032291LTDCDT01Lý thuyết động cơ đốt trong3 Nguyễn Minh Tiến 5 9 11A208804330/12/2019- DH
5615061222219NMG201Nền móng2 Nguyễn Phú Hoàng 2 7 8A10150018/05/2020- GCD
5625506040291NMG01Nền móng2 Nguyễn Phú Hoàng 2 7 8A10110011530/12/2019- DH
5635061212219CKC101Cơ học kết cấu I3 Nguyễn Phú Hoàng 2 9 11A20960306/01/2020- CD
5645506013291CHKC201Cơ học kết cấu II2 Nguyễn Phú Hoàng 3 1 2A303804330/12/2019- DH
5655061272219CKC201Cơ học kết cấu II2 Nguyễn Phú Hoàng 3 1 2A307501704/05/2020- CD
5665504088291COLT01Cơ lý thuyết2 Nguyễn Phú Hoàng 3 3 5A214808318/05/2020- DH
5675041450219CLT101Cơ học lý thuyết I2 Nguyễn Phú Hoàng 3 3 5A21420018/05/2020- GCD
5685061000219DTNXD02Đồ án chuyên ngành XD5 Nguyễn Phú Hoàng 4 6 6VPK15806/01/2020- CD
5695506013291CHKC202Cơ học kết cấu II2 Nguyễn Phú Hoàng 4 7 8A106802530/12/2019- DH
5705506039291MXD01Máy xây dựng2 Nguyễn Phú Hoàng 4 9 10A303805730/12/2019- DH
5715506039219MXD02Máy xây dựng2 Nguyễn Phú Hoàng 5 3 4A205808030/12/2019- DH
5725506021291DANM01Đồ án nền móng1 Nguyễn Phú Hoàng 5 12 12VPK907130/12/2019- DH
5735041872219CHLTT01Cơ học lý thuyết - Tĩnh học1 Nguyễn Phú Hoàng 6 1 2A106501804/05/2020- CD
5745040152219SBVL02Sức bền vật liệu3 Nguyễn Phú Hoàng 6 3 5A105501907/01/2020- CD
5755051153219TTHTD01Thực tập Hệ thống điện2 Nguyễn Quang Chung 6 6 6XDIEN301604/05/2020- CD
576505100A219DTNTDH04Đồ án tổng hợp ĐKT - Tự động hóa5 Nguyễn Tấn Hoà 2 12 12VPK110706/01/2020- CD
5775051503219SCADA01Hệ thống giám sát- Thu thập dữ liệu2 Nguyễn Tấn Hoà 4 1 2A105501304/05/2020- CD
5785505053291SCADA01Mạng T. thông C. nghiệp & Hệ SCADA2 Nguyễn Tấn Hoà 4 3 4A107602006/01/2020- DH
5795505049291LTP02Lập trình PLC2 Nguyễn Tấn Hoà 5 1 2A215803830/12/2019- DH
5805505049291LTP01Lập trình PLC2 Nguyễn Tấn Hoà 6 7 8A205855530/12/2019- DH
5815063000219DTNCD03Đồ án chuyên ngành CĐ5 Nguyễn Tấn Khoa 7 12 12VPK20206/01/2020- CD
5825504044291TNKTD01Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương 2 1 4PTNDL201418/05/2020- DH
5835041000219DTNCTM06Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Thái Dương 2 6 6VPK151406/01/2020- CD
5845040393219TNDO02Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương 2 7 10PTNKTD301507/01/2020- CD
5855040393219TNDO03Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương 2 7 10PTNKTD201415/06/2020- CD
5865040393219TNDO01Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương 3 1 4PTNKTD201806/01/2020- CD
5875504044291TNKTD02Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương 3 7 10PTNDL202018/05/2020- DH
5885504044291TNKTD03Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương 4 1 4PTNDL202018/05/2020- DH
5895504022291DSDL01Dung sai đo lường2 Nguyễn Thái Dương 4 9 11A212804718/05/2020- DH
5905504004291CTM05Chi tiết máy2 Nguyễn Thái Dương 5 1 2A217808030/12/2019- DH
5915504022291DSDL03Dung sai đo lường2 Nguyễn Thái Dương 5 3 5A206808018/05/2020- DH
5925504044291TNKTD04Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương 5 7 10PTNDL202018/05/2020- DH
5935504044291TNKTD05Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương 6 1 4PTNDL202018/05/2020- DH
5945504044291TNKTD06Thí nghiệm Kỹ thuật Đo1 Nguyễn Thái Dương 6 7 10PTNDL202018/05/2020- DH
5955040342219DS01Dung sai đo lường2 Nguyễn Thái Dương 7 1 2A107602304/05/2020- CD
5965013002291GDTC219Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 2 1 2SVD505018/05/2020- DH
5975013002291GDTC220Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 2 3 4SVD504918/05/2020- DH
5985013002291GDTC201Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 2 7 8SVD504918/05/2020- DH
5995013002291GDTC202Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 2 9 10SVD505018/05/2020- DH
6005020300219GDTC203Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 3 1 2SVD50418/05/2020- GCD
6015013002291GDTC203Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 3 1 2SVD505018/05/2020- DH
6025013002291GDTC204Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 3 3 4SVD505018/05/2020- DH
6035013002291GDTC207Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 4 1 2SVD504918/05/2020- DH
6045013002291GDTC209Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 4 7 8SVD505018/05/2020- DH
6055020300219GDTC205Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 4 9 10SVD501618/05/2020- GCD
6065013002291GDTC210Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 4 9 10SVD504818/05/2020- DH
6075013002291GDTC211Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 5 1 2SVD505018/05/2020- DH
6085013002291GDTC212Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 5 3 4SVD505018/05/2020- DH
6095013002291GDTC215Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 6 1 2SVD504918/05/2020- DH
6105013002291GDTC216Giáo dục thể chất II1 Nguyễn Thanh Giang 6 3 4SVD505018/05/2020- DH
6115041853219TKTN01TN Kỹ thuật nhiệt1 Nguyễn Thành Sơn 5 7 10XNHIET201804/05/2020- CD
6125040633219KTN01Kỹ Thuật Nhiệt2 Nguyễn Thành Sơn 6 9 10A20925004/05/2020- GCD
6135504031291KTN01Kỹ Thuật Nhiệt2 Nguyễn Thành Sơn 6 9 10A209604104/05/2020- DH
6145041223219TMDRD01TTCM Đúc Rèn Dập1 Nguyễn Thanh Tân 3 1 4XRD20604/05/2020- CD
6155041000219DTNCTM07Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Thanh Tân 3 12 12VPK15306/01/2020- CD
6165504077291TMRD01TTCM Rèn Dập2 Nguyễn Thanh Tân 4 7 10XRD201418/05/2020- DH
6175504077291TMRD02TTCM Rèn Dập2 Nguyễn Thanh Tân 5 1 4XRD202018/05/2020- DH
6185040213219TMDC01TTCM Đúc1 Nguyễn Thanh Tân 5 1 4Xduc201104/05/2020- CD
6195040563219DACTM01Đồ án Chi Tiết Máy2 Nguyễn Thanh Tân 5 6 6VPK604106/01/2020- CD
6205504070291TMDUC03TTCM Đúc1 Nguyễn Thanh Tân 5 7 10XDUC201406/01/2020- DH
6215040272219TTRD01TTCM Rèn Dập1 Nguyễn Thanh Tân 5 7 10XRD302904/05/2020- CD
6225051563219TRCA01TN rơle & cao áp1 Nguyễn Thế Lực 4 1 4PTND30904/05/2020- CD
6235504009291CNC01Công nghệ CAD/CAM/CNC2 Nguyễn Thế Tranh 5 3 4A216704230/12/2019- DH
6245044000219DTNCDT01Đồ án tổng hợp CĐT5 Nguyễn Thế Tranh 6 6 6VPK15606/01/2020- CD
6255053000219DTNIT02Đồ án chuyên ngành CNTT5 Nguyễn Thế Xuân Ly 4 12 12VPK250604/05/2020- CD
6265050243219QTM01Quản trị Mạng2 Nguyễn Thế Xuân Ly 7 1 2A10660904/05/2020- CD
6275413003291NN225Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh 2 7 8A103504818/05/2020- DH
6285413003291NN226Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh 2 9 11A306502518/05/2020- DH
6295413002291NN104Ngoại Ngữ I3 Nguyễn Thị Diệu Thanh 6 9 12A205606018/05/2020- DH
6305413003291NN221Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh 7 1 2A205503818/05/2020- DH
6315413003291NN222Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh 7 3 5A207503418/05/2020- DH
6325413003291NN225Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh 7 7 10A103505013/07/2020- Bù 2 buổi
6335413003291NN221Ngoại Ngữ II2 Nguyễn Thị Diệu Thanh 7 7 10A205503827/06/2020- Bù 2 buổi
6345507085291DTHDC01Di truyền học đại cương2 Nguyễn Thị Đông Phương 2 7 8A21160418/05/2020- DH
6355507116291KPCS01Kỹ thuật phân tích trong công nghệ sinh học2 Nguyễn Thị Đông Phương 2 9 10A104601230/12/2019- DH
6365507085291DTHDC01Di truyền học đại cương2 Nguyễn Thị Đông Phương 2 11 13A21160422/06/2020- Bù 3 buổi
6375507176291THS01TN Hoá sinh 1 Nguyễn Thị Đông Phương 6 7 10PTNSH251230/12/2019- DH
6385074000219DTNSH01Đồ án Tổng hợp SH5 Nguyễn Thị Đông Phương 6 12 12VPK20106/01/2020- CD
6395319005291XSTK09Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương 5 1 2A212706718/05/2020- DH
6405319005291XSTK10Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương 5 3 5A305707018/05/2020- DH
6415319005291XSTK01Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương 5 7 8A206706718/05/2020- DH
6425319005291XSTK02Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương 5 9 11A102706318/05/2020- DH
6435319005291XSTK03Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương 6 1 2A205706918/05/2020- DH
6445319005291XSTK04Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương 6 3 5A205707118/05/2020- DH
6455319005291XSTK09Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương 7 1 5A206706906/06/2020- Bù 3 buổi
6465319005291XSTK01Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương 7 1 5A206706406/06/2020- Bù 3 buổi
6475319005291XSTK03Xác suất Thống kê2 Nguyễn Thị Hà Phương 8 1 5A205706907/06/2020- Bù 3 buổi
6485050543219PTOO01Phân tích thiết kế hướng đối tượng 3 Nguyễn Thị Hà Quyên 2 3 5A105603006/01/2020- CD
6495505098291THVP06Tin học văn phòng2 Nguyễn Thị Hà Quyên 3 7 8A218858218/05/2020- DH
6505051883219CSDLN01Cơ sở dữ liệu II - SQL Server2 Nguyễn Thị Hà Quyên 3 9 10A209503306/01/2020- CD
6515505098291THVP06Tin học văn phòng2 Nguyễn Thị Hà Quyên 3 11 13A218858322/06/2020- Bù 3 buổi
6525505188291OOAD01Phân tích thiết kế hướng đối tượng3 Nguyễn Thị Hà Quyên 4 3 5A206857406/01/2020- DH
6535053000219DTNIT12Đồ án chuyên ngành CNTT5 Nguyễn Thị Hà Quyên 4 12 12VPK250904/05/2020- CD
6545054000219DTNHQ05Đồ án chuyên ngành HTTT5 Nguyễn Thị Hà Quyên 5 6 6VPK25304/05/2020- CD
6555505098291THVP05Tin học văn phòng2 Nguyễn Thị Hà Quyên 5 7 8A207806418/05/2020- DH
6565505098291THVP05Tin học văn phòng2 Nguyễn Thị Hà Quyên 5 11 13A207805922/06/2020- Bù 3 buổi
6575052073219DAIT106Đồ án phần mềm I2 Nguyễn Thị Hà Quyên 5 12 12VPK60704/05/2020- CD
6585051713219TTDB06TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Nguyễn Thị Hà Quyên 5 12 12VPK30604/05/2020- CD
6595505188291OOAD03Phân tích thiết kế hướng đối tượng3 Nguyễn Thị Hà Quyên 6 3 5A203857606/01/2020- DH
6605040152219SBVL01Sức bền vật liệu3 Nguyễn Thị Hải Vân 3 3 5A210504104/05/2020- CD
6615504040291SBVL05Sức bền vật liệu3 Nguyễn Thị Hải Vân 4 3 5A208808018/05/2020- DH
6625040052219CHLT01Cơ học lý thuyết3 Nguyễn Thị Hải Vân 4 9 11A308503204/05/2020- CD
6635504040291SBVL06Sức bền vật liệu3 Nguyễn Thị Hải Vân 5 9 12A207808018/05/2020- DH
6645504049291TK01Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 2 1 2A218807818/05/2020- DH
6655504142291TRN01Truyền Nhiệt3 Nguyễn Thị Hồng Nhung 2 3 5A218959818/05/2020- DH
6665040192219TN01Truyền Nhiệt3 Nguyễn Thị Hồng Nhung 2 3 5A21830018/05/2020- GCD
6675043000219DTNL05Đồ án tổng hợp NL5 Nguyễn Thị Hồng Nhung 2 6 6VPK151106/01/2020- CD
6685504049291TK01Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 2 11 13A218807701/06/2020- Bù 3 buổi
6695504049291TK06Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 3 1 2A203807918/05/2020- DH
6705504049291TK07Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 3 3 5A203807718/05/2020- DH
6715502003291KNGT01Kỹ năng giao tiếp1 Nguyễn Thị Hồng Nhung 3 9 10A210604018/05/2020- DH
6725504049291TK06Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 3 11 13A203807901/06/2020- Bù 3 buổi
6735504049291TK02Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 4 1 2A217808018/05/2020- DH
6745504132291NDHKT01Nhiệt Động học Kỹ thuật3 Nguyễn Thị Hồng Nhung 4 3 5A105454518/05/2020- DH
6755504049291TK02Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 4 11 13A217808001/06/2020- Bù 3 buổi
6765504049291TK04Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 5 1 2A216805718/05/2020- DH
6775504049291TK05Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 5 3 5A302807418/05/2020- DH
6785504049291TK04Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 5 11 13A216805801/06/2020- Bù 3 buổi
6795504049291TK03Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 6 1 2A101908818/05/2020- DH
6805041462219TK01Thủy khí 2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 6 1 2A10180018/05/2020- GCD
6815040143219NDKT01Nhiệt Động học Kỹ thuật3 Nguyễn Thị Hồng Nhung 6 3 5A21630018/05/2020- GCD
6825504132291NDHKT02Nhiệt Động học Kỹ thuật3 Nguyễn Thị Hồng Nhung 6 3 5A216453718/05/2020- DH
6835504049291TK03Thủy khí2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 6 11 13A210908801/06/2020- Bù 3 buổi
6845041462219TK01Thủy khí 2 Nguyễn Thị Hồng Nhung 6 11 13A21080001/06/2020- GBù 3 buổi
6855211005291PLDC01Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng 2 1 2A213808018/05/2020- DH
6865211005291PLDC02Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng 2 3 5A207808018/05/2020- DH
6875211005291PLDC01Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng 2 11 13A213807822/06/2020- Bù 3 buổi
6885211005291PLDC03Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng 3 7 8A212807218/05/2020- DH
6895020370219PLDC01Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng 3 7 8A212602518/05/2020- CD
6905211005291PLDC04Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng 3 9 11A212807218/05/2020- DH
6915211005291PLDC03Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng 3 11 13A212806722/06/2020- Bù 3 buổi
6925020370219PLDC01Pháp luật đại cương2 Nguyễn Thị Hồng Phượng 3 11 13A212602522/06/2020- GBù 3 buổi
6935209003291NLCB205NLCB của CNMLN II3 Nguyễn Thị Hương 2 3 5A104805218/05/2020- DH
6945209003291NLCB203NLCB của CNMLN II3 Nguyễn Thị Hương 6 3 5A213804618/05/2020- DH
695505200B219DTNVT01Đồ án tổng hợp VT5 Nguyễn Thị Khánh Hồng 2 12 12VPK20206/01/2020- CD
6965051353219DTUDA01Điện tử ứng dụng A2 Nguyễn Thị Khánh Hồng 3 9 10A309501206/01/2020- CD
6975505116291XLTHS01Xử lý tín hiệu số2 Nguyễn Thị Khánh Hồng 5 1 2A213806930/12/2019- DH
6985051703219SSYS01An ninh hệ thống2 Nguyễn Thị Lệ Quyên 5 7 10A107502304/05/2020- CD
6995502003291KNGT02Kỹ năng giao tiếp1 Nguyễn Thị Phương Trang 4 1 2A213605718/05/2020- DH
7005502004291KNLVN01Kỹ năng làm việc nhóm1 Nguyễn Thị Phương Trang 4 3 4A308606018/05/2020- DH
7015502004291KNLVN06Kỹ năng làm việc nhóm1 Nguyễn Thị Phương Trang 5 7 8A215605918/05/2020- DH
7025319001291DSTT01Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Sinh 2 7 8A215705118/05/2020- DH
7035319003291GT203Giải tích II2 Nguyễn Thị Sinh 3 7 8A208703918/05/2020- DH
7045319003291GT204Giải tích II2 Nguyễn Thị Sinh 3 9 11A217704718/05/2020- DH
7055319001291DSTT02Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Sinh 4 7 8A105703318/05/2020- DH
7065319002291GT103Giải tích I3 Nguyễn Thị Sinh 4 9 12A206706718/05/2020- DH
7075319001291DSTT02Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Sinh 4 11 13A105703422/06/2020- Bù 3 buổi
7085020410219DSTT01Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Sinh 7 7 8A208603804/05/2020- CD
7095319003291GT203Giải tích II2 Nguyễn Thị Sinh 7 9 11A208703920/06/2020- Bù 3 buổi
7105319001291DSTT01Đại số tuyến tính2 Nguyễn Thị Sinh 8 7 10A101704821/06/2020- Bù 3 buổi
7115504087291VTMT03Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Thị Thanh Vi 2 7 10PMT303018/05/2020- DH
7125504037291NLM01Nguyên lý máy2 Nguyễn Thị Thanh Vi 3 1 2A205807930/12/2019- DH
7135504162291VTMTCDT05Vẽ trên máy tính2 Nguyễn Thị Thanh Vi 5 1 5PMT303018/05/2020- DH
7145504037291NLM02Nguyên lý máy2 Nguyễn Thị Thanh Vi 5 7 8A302804830/12/2019- DH
7155041913219NLM201Nguyên lý máy 2 Nguyễn Thị Thanh Vi 6 3 4A303603304/05/2020- CD
7165504087291VTMT06Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Thị Thanh Vi 6 7 10PMT302418/05/2020- DH
7175504087291VTMT07Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Thị Thanh Vi 7 1 4PMT301818/05/2020- DH
7185209006291KTCT01Kinh tế chính trị2 Nguyễn Thị Thu Huyền 3 7 8A103807818/05/2020- DH
7195209006291KTCT02Kinh tế chính trị2 Nguyễn Thị Thu Huyền 3 9 11A103807818/05/2020- DH
7205209006291KTCT01Kinh tế chính trị2 Nguyễn Thị Thu Huyền 7 7 10A103807213/07/2020- Bù 2 buổi
7215050113T219THDB201TH Cơ sở dữ liệu II - SQL Server1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 2 1 4PMT353504/05/2020- CD
7225052543219THXML01TH Công Nghệ XML1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 2 1 4PMT30004/05/2020- GCD
7235505200291TDHMT05TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 2 3 4PMT302604/05/2020- DH
7245505149291DHUD05Đồ họa ứng dụng2 Nguyễn Thị Thúy Hoài 2 7 8PMT353404/05/2020- DH
7255505200291TDHMT06TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 3 7 8PMT303004/05/2020- DH
7265050133T219THDMT01TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 3 7 8PMT302604/05/2020- CD
7275505200291TDHMT07TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 3 9 10PMT302604/05/2020- DH
7285505149291DHUD07Đồ họa ứng dụng2 Nguyễn Thị Thúy Hoài 4 1 2PMT353504/05/2020- DH
7295505149291DHUD05Đồ họa ứng dụng2 Nguyễn Thị Thúy Hoài 5 1 2PMT353404/05/2020- DH
7305505200291TDHMT08TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Thị Thúy Hoài 5 3 4PMT301504/05/2020- DH
7315051713219TTDB03TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Nguyễn Thị Thúy Hoài 5 12 12VPK30304/05/2020- CD
7325052073219DAIT103Đồ án phần mềm I2 Nguyễn Thị Thúy Hoài 5 12 12VPK60404/05/2020- CD
7335505149291DHUD07Đồ họa ứng dụng2 Nguyễn Thị Thúy Hoài 6 1 2PMT353504/05/2020- DH
7345505194291TCSDLI01TH Cơ sở dữ liệu I 1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 2 1 2PMT383818/05/2020- DH
7355505194291TCSDLI02TH Cơ sở dữ liệu I 1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 3 7 8PMT383718/05/2020- DH
7365050063T219THDB101TH Cơ sở dữ liệu I - Access1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 4 1 2PMT30904/05/2020- CD
7375505194291TCSDLI03TH Cơ sở dữ liệu I 1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 4 1 2PMT383818/05/2020- DH
7385505207291TLTTQ02TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 4 7 8PMT302804/05/2020- DH
7395505082291TTHVP01TH Tin học văn phòng1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 4 9 10PMT352618/05/2020- DH
7405505082291TTHVP02TH Tin học văn phòng1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 5 1 2PMT353118/05/2020- DH
7415050063T219THDB102TH Cơ sở dữ liệu I - Access1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 5 1 2PMT30018/05/2020- GCD
7425505194291TCSDLI04TH Cơ sở dữ liệu I 1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 5 7 8PMT383418/05/2020- DH
7435505207291TLTTQ03TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 6 1 2PMT303004/05/2020- DH
7445505080291TTHDC04TH Tin học đại cương1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 6 3 4PMT352118/05/2020- DH
7455050021T219THTDC01TH Tin học đại cương1 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 6 3 4PMT30004/05/2020- GCD
7465507174291THHCC01TN Hóa hữu cơ-vô cơ1 Nguyễn Thị Trung Chinh 2 7 10PTNHH201818/05/2020- DH
7475507171291THDC101TN Hóa đại cương 11 Nguyễn Thị Trung Chinh 3 7 10PTNVL20718/05/2020- DH
7485507032291TNHHVC01Thí nghiệm Hóa hữu cơ và vô cơ1 Nguyễn Thị Trung Chinh 4 2 5PTNHH202018/05/2020- DH
7495507184291TQTTT02TN QT và TB truyền nhiệt - truyền chất2 Nguyễn Thị Trung Chinh 4 7 10PTNHH252304/05/2020- DH
7505507174291THHCC02TN Hóa hữu cơ-vô cơ1 Nguyễn Thị Trung Chinh 5 2 5PTNHH202018/05/2020- DH
7515507174291THHCC03TN Hóa hữu cơ-vô cơ1 Nguyễn Thị Trung Chinh 5 7 10PTNHH202018/05/2020- DH
7525507184291TQTTT04TN QT và TB truyền nhiệt - truyền chất2 Nguyễn Thị Trung Chinh 6 2 5PTNHH252104/05/2020- DH
7535071000219DTNHH03Đồ án Tổng hợp HH5 Nguyễn Thị Trung Chinh 6 6 6VPK20206/01/2020- CD
7545071372219TNTNC01TN QT TB truyền nhiệt & truyền chất1 Nguyễn Thị Trung Chinh 7 2 5PTN.QT251004/05/2020- CD
7555506053291THXD01Tin học xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng 3 1 4B20135030/12/2019- GDH
7565060513219THXD01Tin học xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng 3 1 4B201251630/12/2019- GCD
7575020572219TCUD01Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng 3 7 8A21750018/05/2020- GCD
7585506058291TUD01Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng 3 7 8A217805718/05/2020- DH
7595506058291TUD02Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng 3 9 11A215802218/05/2020- DH
7605506058291TUD01Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng 3 11 13A217807222/06/2020- Bù 3 buổi
7615506058291TUD04Toán ứng dụng2 Nguyễn Tiến Dũng 4 3 5A301802918/05/2020- DH
7625506059291TDXD01Trắc địa xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng 4 7 8A308805118/05/2020- DH
7635060082219TD01Trắc địa2 Nguyễn Tiến Dũng 4 7 8A30850018/05/2020- GCD
7645506059291TDXD02Trắc địa xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng 4 9 11A302804818/05/2020- DH
7655060082219TD01Trắc địa2 Nguyễn Tiến Dũng 4 11 13A30850022/06/2020- GBù 3 buổi
7665506059291TDXD01Trắc địa xây dựng2 Nguyễn Tiến Dũng 4 11 13A308804022/06/2020- Bù 3 buổi
7675504043291TNGH09TH Nguội Gò Hàn1 Nguyễn Văn Chương 2 1 4XNGH20730/12/2019- DH
7685504043291TNGH10TH Nguội Gò Hàn1 Nguyễn Văn Chương 3 7 10XNGH201930/12/2019- DH
7695040233219TTGH101TTCM Gò Hàn 11 Nguyễn Văn Chương 4 1 4XGH302201/06/2020- CD
7705504043291TNGH11TH Nguội Gò Hàn1 Nguyễn Văn Chương 4 1 4XNGH302130/12/2019- DH
7715041733219THCNC01TTCM Hàn công nghệ cao1 Nguyễn Văn Chương 5 7 10XGH20804/05/2020- CD
7725040262219TTNGH01TTCM Nguội Gò Hàn1 Nguyễn Văn Chương 6 7 10XOTO201806/01/2020- CD
7735507071291CTKM02Cơ sở thiết kế nhà máy2 Nguyễn Văn Dũng 7 7 8A20630830/12/2019- DH
7745507107219HLS01Hóa lý silicat2 Nguyễn Văn Dũng 7 9 10A20630830/12/2019- DH
7755209008291LSDCSVN02Lịch sử Đảng Công sản Việt Nam2 Nguyễn Văn Hoàn 3 1 3A216807918/05/2020- DH
7765209001291DLCM07Đường lối CM của ĐCSVN3 Nguyễn Văn Hoàn 5 3 5A213807130/12/2019- DH
7775050653219TTMD01Thực tập máy điện2 Nguyễn Văn Nam 2 1 4XDIEN302706/01/2020- CD
7785051783219THPLC01TH điều khiển logic (PLC)1 Nguyễn Văn Nam 2 7 10PTNTDH251004/05/2020- CD
7795505068291TDKL02TH Điều khiển logic2 Nguyễn Văn Nam 3 1 4PTNTDH252130/12/2019- DH
7805052063219THDLCB01TH Đo lường & Cảm biến1 Nguyễn Văn Nam 3 7 10PTNTMM202306/01/2020- CD
7815052273219VKTD01Vẽ kỹ thuật điện -HTĐ1 Nguyễn Văn Nam 3 12 15PMT30804/05/2020- CD
7825052253219TDKKN01TH điều khiển khí nén1 Nguyễn Văn Nam 4 1 4PTNMMĐ201906/01/2020- CD
7835505092291TTMD01Thực tập máy điện2 Nguyễn Văn Nam 4 7 10XDIEN202030/12/2019- CDIODH
7845052243219TVKTD01TH vẽ kỹ thuật Điện1 Nguyễn Văn Nam 4 12 15PTNMMĐ252204/05/2020- CD
7855505091291TTDCN01Thực tập điện công nghiệp2 Nguyễn Văn Nam 5 1 4XDIEN201930/12/2019- CDIODH
7865052253219TDKKN02TH điều khiển khí nén1 Nguyễn Văn Nam 5 7 10PTNMMĐ201004/05/2020- CD
7875051403219TTPLC01Thực tập PLC1 Nguyễn Văn Nam 6 1 4PTNTDH201406/01/2020- CD
7885505075291TLTP01TH Lập trình PLC1 Nguyễn Văn Nam 6 7 10PTNTDH202004/05/2020- CDIODH
7895505235291VKTD01Vẽ kỹ thuật điện - HTĐ1 Nguyễn Văn Nam 6 7 10PMT353130/12/2019- DH
7905505075291TLTP02TH Lập trình PLC1 Nguyễn Văn Nam 7 1 4PTNTDH202030/12/2019- CDIODH
7915505235291VKTD02Vẽ kỹ thuật điện - HTĐ1 Nguyễn Văn Nam 7 1 4PMT352604/05/2020- DH
7925505249291THDDN01TH Điều khiển điện khí nén1 Nguyễn Văn Nam 7 7 10PTNMMĐ25904/05/2020- DH
7935050243T219THQTM01TH Quản trị Mạng1 Nguyễn Văn Phát 2 3 4PMT351104/05/2020- CD
7945505200291TDHMT02TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Văn Phát 2 7 8PMT301330/12/2019- DH
7955505207291TLTTQ04TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Văn Phát 2 9 10PMT302404/05/2020- DH
7965505207291TLTTQ05TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Văn Phát 3 1 2PMT302004/05/2020- DH
7975505200291TDHMT03TH Đồ họa máy tính1 Nguyễn Văn Phát 3 3 4PMT301130/12/2019- DH
7985505209291TMMT01TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát 4 1 2PMT303018/05/2020- DH
7995505209291TMMT02TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát 4 3 4PMT303018/05/2020- DH
8005505207291TLTTQ06TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Văn Phát 4 7 8PMT301604/05/2020- DH
8015050213T219THMMT01TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát 5 3 4PMT30004/05/2020- GCD
8025505209291TMMT03TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát 5 3 4PMT303618/05/2020- DH
8035505209291TMMT05TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát 5 7 8PMT302418/05/2020- DH
8045050213T219THMMT03TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát 5 7 8PMT30004/05/2020- GCD
8055505209291TMMT06TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát 5 9 10PMT302518/05/2020- DH
8065052073219DAIT102Đồ án phần mềm I2 Nguyễn Văn Phát 5 12 12VPK60304/05/2020- CD
8075051713219TTDB02TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Nguyễn Văn Phát 5 12 12VPK30304/05/2020- CD
8085505207291TLTTQ08TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Văn Phát 6 7 8PMT302404/05/2020- DH
8095050803T219THLTQ01TH Lập trình trực quan1 Nguyễn Văn Phát 6 7 8PMT30004/05/2020- GCD
8105505209291TMMT04TH Mạng Máy tính1 Nguyễn Văn Phát 6 9 10PMT302618/05/2020- DH
8115051383T219THVBN01TH Lập trình VB.NET1 Nguyễn Văn Phát 7 7 8PMT302104/05/2020- CD
8125052793219KTM01Kế toán máy3 Nguyễn Văn Quang 7 3 4A10560904/05/2020- CD
8135040083219VTMT02Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Văn Thiết 4 7 10PMT30806/01/2020- CD
8145051613219EDL01Đo lường điện tử2 Nguyễn Văn Thịnh 3 1 2A10450004/05/2020- GCD
8155505027291DLDDT01Đo lường điện - điện tử2 Nguyễn Văn Thịnh 3 1 2A207858330/12/2019- DH
8165505027291DLDDT03Đo lường điện - điện tử2 Nguyễn Văn Thịnh 3 3 4A304804330/12/2019- DH
8175505027291DLDDT05Đo lường điện - điện tử2 Nguyễn Văn Thịnh 4 1 2A208807130/12/2019- DH
8185052703219LTMDT201Lý thuyết mạch điện tử II2 Nguyễn Văn Thịnh 4 7 8A21550004/05/2020- GCD
8195505179291LTMDT201Lý thuyết mạch điện tử 22 Nguyễn Văn Thịnh 4 7 8A215804030/12/2019- DH
8205505108291TCN01Toán chuyên ngành2 Nguyễn Văn Thịnh 4 9 11A218858218/05/2020- DH
8215505108291TCN05Toán chuyên ngành2 Nguyễn Văn Thịnh 5 1 2A104803518/05/2020- DH
8225505108291TCN03Toán chuyên ngành2 Nguyễn Văn Thịnh 5 3 5A214858418/05/2020- DH
8235505108291TCN05Toán chuyên ngành2 Nguyễn Văn Thịnh 5 11 13A104803301/06/2020- Bù 3 buổi
8245052843219KTSCT01Kỹ thuật siêu cao tần2 Nguyễn Văn Thịnh 6 1 2A103501104/05/2020- CD
825505200A219DTNDTU06Đồ án tổng hợp ĐT5 Nguyễn Văn Thịnh 6 12 12VPK50206/01/2020- CD
826505100B219DTNHTD03Đồ án tổng hợp ĐKT - Hệ thống điện5 Nguyễn Văn Tiến 2 6 6VPK50406/01/2020- CD
8275051523219TKCA01Thiết kế cao áp2 Nguyễn Văn Tiến 4 7 8A30350604/05/2020- CD
8285051933219KTCS01Kỹ thuật chiếu sáng2 Nguyễn Văn Tiến 4 9 10A104502304/05/2020- CD
8295505006291CCD02Cung cấp điện2 Nguyễn Văn Tiến 5 1 2A205857330/12/2019- DH
8305505006291CCD01Cung cấp điện2 Nguyễn Văn Tiến 5 3 4A207858330/12/2019- DH
8315052893219DACST01Đồ án chống sét và tiếp địa2 Nguyễn Văn Tiến 5 6 6VPK30504/05/2020- CD
8325050352219VLD01Vật liệu điện2 Nguyễn Văn Tiến 5 9 10A206504204/05/2020- CD
8335050853219MGD01Mạng điện3 Nguyễn Văn Tiến 7 8 10A107501104/05/2020- CD
8345504013291CNTP01Công nghệ tạo phôi2 Nguyễn Xuân Bảo 2 3 5A208806118/05/2020- DH
8355040883291DACCM01Đồ án Công nghệ Chế tạo Máy2 Nguyễn Xuân Bảo 2 6 6VPK301118/05/2020- DH
8365504087291VTMT12Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Xuân Bảo 3 1 4PMT302918/05/2020- DH
8375040693219MCKL01Máy cắt kim loại2 Nguyễn Xuân Bảo 3 9 10A106602504/05/2020- CD
8385040543219CCTM101Công nghệ Chế tạo Máy I3 Nguyễn Xuân Bảo 4 7 8A21760030/12/2019- GCD
8395504011291CNCTM101Công nghệ Chế tạo Máy I2 Nguyễn Xuân Bảo 4 7 8A217807830/12/2019- DH
8405041000219DTNCTM05Đồ án tổng hợp CTM5 Nguyễn Xuân Bảo 4 12 12VPK151506/01/2020- CD
8415504087291VTMT11Vẽ trên máy tính1 Nguyễn Xuân Bảo 5 7 10PMT302018/05/2020- DH
8425504034291MCKL01Máy cắt kim loại2 Nguyễn Xuân Bảo 6 1 2A212604218/05/2020- DH
8435504034291MCKL01Máy cắt kim loại2 Nguyễn Xuân Bảo 6 11 13A212604401/06/2020- Bù 3 buổi
8445504045291TBNC01Thiết bị nâng chuyển2 Nguyễn Xuân Hùng 2 1 2A205805430/12/2019- DH
8455504040291SBVL09Sức bền vật liệu3 Nguyễn Xuân Hùng 2 3 5A205807118/05/2020- DH
8465504040291SBVL08Sức bền vật liệu3 Nguyễn Xuân Hùng 4 9 12A205804718/05/2020- DH
8475040703219TBNC01Thiết bị nâng chuyển2 Nguyễn Xuân Hùng 6 7 8A215602504/05/2020- CD
8485505177291LTDT01Lý thuyết đồ thị2 Phạm Công Thắng 2 1 2A212807706/01/2020- DH
8495051643219LTDT01Lý thuyết đồ thị2 Phạm Công Thắng 2 3 4A10260006/01/2020- GCD
8505505177291LTDT02Lý thuyết đồ thị2 Phạm Công Thắng 2 3 4A102806006/01/2020- DH
8515505085291TVDK02TH Vi điều khiển2 Phạm Duy Dưởng 2 2 5PTNTDH201930/12/2019- CDIODH
8525052082219KTCB01Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng 2 7 8A20840030/12/2019- GCD
8535505035291KTCB01Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng 2 7 8A208807130/12/2019- DH
8545505035291KTCB02Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng 2 9 10A207805930/12/2019- DH
855505100A219DTNTDH01Đồ án tổng hợp ĐKT - Tự động hóa5 Phạm Duy Dưởng 2 12 12VPK1101706/01/2020- CD
8565505026291DAVDK02Đồ án Vi điều khiển2 Phạm Duy Dưởng 3 6 6VPBM401730/12/2019- CDIODH
8575505035291KTCB03Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng 3 7 8A205908330/12/2019- DH
8585505035291KTCB04Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng 3 9 10A207908530/12/2019- DH
8595052223219THBT01TH Biến tần1 Phạm Duy Dưởng 4 2 5PTNTDH251306/01/2020- CD
8605505035291KTCB05Kỹ thuật cảm biến2 Phạm Duy Dưởng 4 7 8A203805930/12/2019- DH
8615052223219THBT02TH Biến tần1 Phạm Duy Dưởng 5 2 5PTNTDH252006/01/2020- CD
8625052113219DAPLC01Đồ án Điều khiển logic1 Phạm Duy Dưởng 5 6 6VPK301004/05/2020- CD
8635505100291THDLCB08TN Đo lường và Cảm biến1 Phạm Duy Dưởng 5 7 10PTNDLC201530/12/2019- CDIODH
8645051393219TTVDK01TT Vi điều khiển1 Phạm Duy Dưởng 6 2 5PTNTDH303306/01/2020- CD
8655051483219DDTX01Hệ thống thông tin đo lường2 Phạm Duy Dưởng 7 3 4A106504704/05/2020- CD
8665052223219THBT03TH Biến tần1 Phạm Duy Dưởng 7 7 10PTNTDH303004/05/2020- CD
8675504060291THDDTO01TT Hệ thống điện & điện tử trên ô tô2 Phạm Minh Mận 2 1 4X-OTO251930/12/2019- DH
8685504051291TACNOT01Tiếng anh chuyên ngành ô tô2 Phạm Minh Mận 2 9 10A205807030/12/2019- DH
8695041773219TMTTO02TTCM Thiết bị tiện nghi trên ô tô2 Phạm Minh Mận 3 1 4XOTO252106/01/2020- CD
8705504060291THDDTO02TT Hệ thống điện & điện tử trên ô tô2 Phạm Minh Mận 3 7 10X-OTO252530/12/2019- DH
8715042000219DTNDL03Đồ án tổng hợp ĐL5 Phạm Minh Mận 3 12 12XOTO301706/01/2020- CD
8725040753219TTDOT01TTCM Điện Ô tô2 Phạm Minh Mận 4 1 4XOTO252506/01/2020- CD
8735504060291THDDTO04TT Hệ thống điện & điện tử trên ô tô2 Phạm Minh Mận 5 1 4X-OTO251730/12/2019- DH
8745504063291THTLO01TT Hệ thống truyền lực ô tô2 Phạm Minh Mận 5 7 10X-OTO201130/12/2019- CD
8755041263219KCOT01Kết cấu Ô tô3 Phạm Minh Mận 6 3 5A102501704/05/2020- CD
8765507016219HHMT01Hóa học môi trường2 Phạm Phú Song Toàn 2 3 5A212801918/05/2020- DH
8775507003291CXLCTR01CN xử lý chất thải rắn3 Phạm Phú Song Toàn 3 7 10A301602030/12/2019- DH
8785507003291CXLCTR01CN xử lý chất thải rắn3 Phạm Phú Song Toàn 6 7 10A102602030/12/2019- DH
8795061903219TQTCT01Thanh quyết toán công trình2 Phạm Thị Phương Trang 5 7 8A306501606/01/2020- CD
8805060863219TCTC201Tổ chức thi công2 Phạm Thị Phương Trang 5 9 10A103501406/01/2020- CD
8815062243219CDXD01Chuyên đề đấu thầu trong xây dựng2 Phạm Thị Phương Trang 6 7 8A10440906/01/2020- CD
8825413003291NN205Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai 3 1 2A103505018/05/2020- DH
8835413003291NN206Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai 3 3 5A307504818/05/2020- DH
8845413003291NN215Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai 5 7 8A303505018/05/2020- DH
8855413003291NN216Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai 5 9 11A210504918/05/2020- DH
8865413003291NN217Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai 6 1 2A211504518/05/2020- DH
8875413003291NN218Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai 6 3 5A212505018/05/2020- DH
8885413003291NN217Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai 6 11 13A211504526/06/2020- Bù 3 buổi
8895413003291NN205Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai 7 1 4A103505013/07/2020- Bù 2 buổi
8905413003291NN215Ngoại Ngữ II2 Phạm Thị Thanh Mai 7 7 10A303505013/07/2020- Bù 2 buổi
891505200B219DTNVT02Đồ án tổng hợp VT5 Phạm Thị Thảo Khương 2 12 12VPK20606/01/2020- CD
8925052033219MLSL01Matlab và simulink2 Phạm Thị Thảo Khương 4 1 4PMT351106/01/2020- CD
8935505026291DAVDK05Đồ án Vi điều khiển2 Phạm Thị Thảo Khương 4 6 6VPBM40630/12/2019- CDIODH
8945050013T219THLTC01TH Lập trình cơ bản với C1 Phạm Thị Trà My 2 1 2PMT30004/05/2020- GCD
8955505070291TKTLTC01TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My 2 1 2PMT302918/05/2020- DH
8965505082291TTHVP03TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My 2 3 4PMT353218/05/2020- DH
8975505070291TKTLTC02TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My 2 7 8PMT303018/05/2020- DH
8985505082291TTHVP04TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My 2 9 10PMT352218/05/2020- DH
8995505082291TTHVP05TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My 3 3 4PMT353518/05/2020- DH
9005505082291TTHVP06TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My 4 9 10PMT353318/05/2020- DH
9015505070291TKTLTC03TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My 5 1 2PMT304018/05/2020- DH
9025050032T219THTVP01TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My 5 1 2PMT30004/05/2020- GCD
9035505082291TTHVP07TH Tin học văn phòng1 Phạm Thị Trà My 5 3 4PMT353318/05/2020- DH
9045052073219DAIT105Đồ án phần mềm I2 Phạm Thị Trà My 5 12 12VPK60304/05/2020- CD
9055051713219TTDB05TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Phạm Thị Trà My 5 12 12VPK30304/05/2020- CD
9065505070291TKTLTC04TH Kỹ thuật lập trình1 Phạm Thị Trà My 6 1 2PMT303018/05/2020- DH
9075505149291DHUD02Đồ họa ứng dụng2 Phạm Tuấn 2 3 4PMT351804/05/2020- DH
9085505149291DHUD02Đồ họa ứng dụng2 Phạm Tuấn 4 9 10PMT351804/05/2020- DH
9095505018291DADTCS04Đồ án Điện tử công suất2 Phạm Văn Phát 2 6 6VPBM40530/12/2019- CDIODH
9105505086291TXS&ứD01TH Xung số & ứng dụng2 Phạm Văn Phát 2 7 10PTNDIE251930/12/2019- CDIODH
911505200B219DTNVT03Đồ án tổng hợp VT5 Phạm Văn Phát 2 12 12VPK20206/01/2020- CD
9125505048291KTXS04Kỹ thuật xung số3 Phạm Văn Phát 3 3 5C101453430/12/2019- CDIODH
9135505086291TXS&ứD02TH Xung số & ứng dụng2 Phạm Văn Phát 3 7 10PTNDIE252130/12/2019- CDIODH
9145051243219KTXSA01Kỹ Thuật Xung số A2 Phạm Văn Phát 4 3 5A215602506/01/2020- CD
9155505048291KTXS05Kỹ thuật xung số3 Phạm Văn Phát 4 9 11C102454230/12/2019- CDIODH
9165505048291KTXS06Kỹ thuật xung số3 Phạm Văn Phát 5 3 5C101454230/12/2019- CDIODH
9175051573219KTXS301Kỹ thuật xung số3 Phạm Văn Phát 6 3 5A106501704/05/2020- CD
9185505086291TXS&ứD03TH Xung số & ứng dụng2 Phạm Văn Phát 6 7 10PTNDIE252030/12/2019- CDIODH
919505200A219DTNDTU05Đồ án tổng hợp ĐT5 Phạm Văn Phát 6 12 12VPK50206/01/2020- CD
9205505045291KTTH01Kỹ thuật truyền hình2 Phạm Văn Phát 7 7 8B306502204/05/2020- DH
9215064000219DTNHT02Đồ án chuyên ngành XDHT5 Phan Cao Thọ 4 6 6VPK30206/01/2020- CD
9225505009291DTKMDKV03ĐA thiết kế mạng điện khu vực2 Phan Đình Chung 4 6 6VPBM501030/12/2019- DH
9235505034291CAVLD01KT điện cao áp & vật liệu điện3 Phan Đình Chung 7 1 3A214803418/05/2020- DH
9245053000219DTNIT08Đồ án chuyên ngành CNTT5 Phan Huy Khánh 4 12 12VPK250704/05/2020- CD
9255054005219PHTQL01Phát triển HT thông tin3 Phan Huy Khánh 7 7 9A102601004/05/2020- CD
9265505038291KTDT02Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ 2 7 8A207806018/05/2020- DH
9275505038291KTDT02Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ 2 11 13A207806022/06/2020- Bù 3 buổi
9285505038291KTDT01Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ 3 1 2A213805718/05/2020- DH
9295505038291KTDT01Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ 3 11 13A213805701/06/2020- Bù 3 buổi
9305505026291DAVDK01Đồ án Vi điều khiển2 Phan Ngọc Kỳ 4 6 6VPBM401230/12/2019- CDIODH
9315040653219KTVDK01Kỹ Thuật Vi Điều khiển2 Phan Ngọc Kỳ 4 7 8A103602004/05/2020- CD
9325505038291KTDT03Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ 5 1 2A207805018/05/2020- DH
9335505038291KTDT03Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ 5 11 13A207805001/06/2020- Bù 3 buổi
9345505038291KTDT04Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ 6 7 8A203804718/05/2020- DH
9355505038291KTDT04Kỹ Thuật Điện Tử2 Phan Ngọc Kỳ 6 11 13A203804722/06/2020- Bù 3 buổi
936505200A219DTNDTU04Đồ án tổng hợp ĐT5 Phan Ngọc Kỳ 6 12 12VPK50206/01/2020- CD
9375504009291CNC02Công nghệ CAD/CAM/CNC2 Phan Nguyễn Duy Minh 2 1 2A207707030/12/2019- DH
9385040523219CNCCC01Công nghệ CAD/CAM/CNC2 Phan Nguyễn Duy Minh 2 3 4A210803404/05/2020- CD
9395044000219DTNCDT03Đồ án tổng hợp CĐT5 Phan Nguyễn Duy Minh 2 6 6VPK151506/01/2020- CD
9405504157291THCCK01TTCM CAD/CAM1 Phan Nguyễn Duy Minh 2 7 10PMT302930/12/2019- DH
9415041893219TTCNC201Thực tập CNC2 Phan Nguyễn Duy Minh 2 11 14XCNC302006/01/2020- CD
9425504018291DACNC02Đồ án công nghệ Cad/cam/cnc2 Phan Nguyễn Duy Minh 3 6 6VPK803630/12/2019- DH
9435040463219TTCNC01TTCM CNC1 Phan Nguyễn Duy Minh 3 11 14XCNC302406/01/2020- CD
9445041373219CDPE03Chuyên đề Pro/Engineer1 Phan Nguyễn Duy Minh 4 1 4PMT30006/01/2020- GCD
9455041373219CDPE02Chuyên đề Pro/Engineer1 Phan Nguyễn Duy Minh 4 1 4PMT30906/01/2020- CD
9465041693219DACDT01Đồ án Hệ thống Cơ Điện tử1 Phan Nguyễn Duy Minh 4 6 6VPK50406/01/2020- CD
9475041843219TDQSX01Tự động hóa QT sản xuất1 Phan Nguyễn Duy Minh 4 11 12A10750804/05/2020- CD
9485041613219TKCDT01Thiết kế Hệ thống Cơ Điện tử1 Phan Nguyễn Duy Minh 4 13 14A10650804/05/2020- CD
9495040733219TTCC01TTCM CAD/CAM1 Phan Nguyễn Duy Minh 5 11 14PMT353404/05/2020- CD
9505504157291THCCK05TTCM CAD/CAM1 Phan Nguyễn Duy Minh 6 7 10PMT402330/12/2019- DH
9515041373219CDPE01Chuyên đề Pro/Engineer1 Phan Nguyễn Duy Minh 6 11 14PMT30806/01/2020- CD
9525506046291TNCH01Thí nghiệm cơ học1 Phan Nhật Long 2 1 4PTN201018/05/2020- DH
9535506108291TNVLXD02Thí nghiệm Vật liệu xây dựng1 Phan Nhật Long 3 1 4XXD20518/05/2020- DH
9545060852219TNVCX01TN Vật liệu & cấu kiện xây dựng1 Phan Nhật Long 3 7 10X-XD251404/05/2020- CD
9555506046291TNCH02Thí nghiệm cơ học1 Phan Nhật Long 3 7 10PTN201818/05/2020- DH
9565506046291TNCH03Thí nghiệm cơ học1 Phan Nhật Long 4 1 4PTN201718/05/2020- DH
9575061000219DTNXD04Đồ án chuyên ngành XD5 Phan Nhật Long 4 6 6VPK15706/01/2020- CD
9585506056291TVLXD03TN Vật liệu xây dựng1 Phan Nhật Long 4 7 10PTN201018/05/2020- DH
9595506048291TTCNX01Thực tập Công nhân XD2 Phan Nhật Long 5 1 4XXD202030/12/2019- DH
9605506046291TNCH04Thí nghiệm cơ học1 Phan Nhật Long 5 7 10PTN20918/05/2020- DH
9615060393219DATTC01Đồ án Tổ chức thi công1 Phan Nhật Long 5 12 12VPK40206/01/2020- CD
9625060113219DABT101Đồ án kết cấu BTCT1 Phan Nhật Long 6 6 6VPK302104/05/2020- CD
9635060123219KCBT101Kết cấu bê tông cốt thép3 Phan Nhật Long 6 9 11A211502304/05/2020- CD
9645506029219KCBTCT01Kết cấu bê tông cốt thép3 Phan Nhật Long 6 9 11A211804930/12/2019- DH
9655506017291DAKCB01Đồ án Kết cấu BTCT1 Phan Nhật Long 6 12 12VPK1507230/12/2019- DH
9665319005291XSTK05Xác suất Thống kê2 Phan Quang Như Anh 6 7 8A108705318/05/2020- DH
9675319005291XSTK05Xác suất Thống kê2 Phan Quang Như Anh 6 11 13A108705522/06/2020- Bù 3 buổi
9685319005291XSTK07Xác suất Thống kê2 Phan Quang Như Anh 7 1 2A203704218/05/2020- DH
9695319005291XSTK08Xác suất Thống kê2 Phan Quang Như Anh 7 3 5A212704918/05/2020- DH
9705319005291XSTK07Xác suất Thống kê2 Phan Quang Như Anh 7 7 10A203705222/06/2020- Bù 2 buổi
9715041533219CDNLM01Chuyên đề Năng lượng mới2 Phan Quí Trà 6 9 10A104501004/05/2020- CD
9725505148291DHPC01Đồ họa máy tính2 Phan Thanh Tao 3 1 2A2088511806/01/2020- DH
9735050133219DHPC01Đồ họa máy tính2 Phan Thanh Tao 3 1 2A20860006/01/2020- GCD
9745505148291DHPC02Đồ họa máy tính2 Phan Thanh Tao 3 3 4A303803506/01/2020- DH
9755505148291DHPC03Đồ họa máy tính2 Phan Thanh Tao 4 1 2A209802506/01/2020- DH
9765505082291TTHVP08TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy 4 1 2PMT353018/05/2020- DH
9775505082291TTHVP09TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy 4 3 4PMT353218/05/2020- DH
9785505082291TTHVP10TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy 5 7 8PMT353318/05/2020- DH
9795505082291TTHVP11TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy 5 9 10PMT353018/05/2020- DH
9805505082291TTHVP12TH Tin học văn phòng1 Phan Thị Diễm Thúy 6 7 8PMT353318/05/2020- DH
9815506004291CTKNDD01Cấu tạo KT nhà dân dụng3 Phan Tiến Vinh 4 3 5A102803730/12/2019- DH
9825506004291CTKNDD02Cấu tạo KT nhà dân dụng3 Phan Tiến Vinh 5 9 11A302802430/12/2019- DH
9835504062291THDCO04TT H. thống điều khiển và ch. động ô tô2 Phùng Minh Tùng 2 1 4X-OTO302530/12/2019- DH
9845041253219TMDCD02TTCM Động Cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng 2 12 14XOTO201513/01/2020- CD
9855504032291LTDCDT02Lý thuyết động cơ đốt trong3 Phùng Minh Tùng 3 3 5A207807930/12/2019- DH
9865040783219TMNL01TTCM Nhiên liệu2 Phùng Minh Tùng 4 1 4XOTO301504/05/2020- CD
9875504062291THDCO05TT H. thống điều khiển và ch. động ô tô2 Phùng Minh Tùng 4 1 4X-OTO252430/12/2019- DH
9885504032291LTDCDT03Lý thuyết động cơ đốt trong3 Phùng Minh Tùng 4 9 11A207806430/12/2019- DH
9895041953219CDDC201Chuyên đề động cơ2 Phùng Minh Tùng 5 1 2A306503306/01/2020- CD
9905040383219NLDC01Nguyên lý Động cơ đốt trong3 Phùng Minh Tùng 5 3 5A309601904/05/2020- CD
9915040783219TMNL02TTCM Nhiên liệu2 Phùng Minh Tùng 5 11 14XOTO301504/05/2020- CD
9925041963219CDOT201Chuyên đề ô tô2 Phùng Minh Tùng 6 1 2A207503406/01/2020- CD
9935504082291TKMPDC01UD máy tính thiết kế mô phỏng động cơ/ô tô3 Phùng Minh Tùng 6 7 11A308301930/12/2019- DH
9945042000219DTNDL02Đồ án tổng hợp ĐL5 Phùng Minh Tùng 6 12 12XOTO302006/01/2020- CD
9955041253219TMDCD01TTCM Động Cơ đốt trong2 Phùng Minh Tùng 7 7 10XOTO302004/05/2020- CD
9965051693219TTBD01Thực tập trang bị điện2 Tạ Minh Hường 4 1 4XĐIỆN201406/01/2020- CD
9975051693219TTBD02Thực tập trang bị điện2 Tạ Minh Hường 5 1 4XĐIỆN201506/01/2020- CD
9985020470219NN0201Ngoại Ngữ II2 Tôn Nữ Xuân Phương 7 1 4A208502218/05/2020- CD
9995505042291KTLTC04Kỹ thuật lập trình2 Trần Bửu Dung 2 7 8A218959318/05/2020- DH
10005505222291TKW01Thiết kế Web2 Trần Bửu Dung 2 9 11A218907718/05/2020- DH
10015505042291KTLTC05Kỹ thuật lập trình2 Trần Bửu Dung 3 7 8A303959018/05/2020- DH
10025505098291THVP09Tin học văn phòng2 Trần Bửu Dung 3 9 11A303858018/05/2020- DH
10035505042291KTLTC06Kỹ thuật lập trình2 Trần Bửu Dung 4 7 8A304857918/05/2020- DH
10045505222291TKW02Thiết kế Web2 Trần Bửu Dung 4 9 11A304909018/05/2020- DH
10055053000219DTNIT05Đồ án chuyên ngành CNTT5 Trần Bửu Dung 4 12 12VPK2501104/05/2020- CD
10065054000219DTNHQ03Đồ án chuyên ngành HTTT5 Trần Bửu Dung 5 6 6VPK25304/05/2020- CD
10075505222291TKW03Thiết kế Web2 Trần Bửu Dung 5 7 8A208754318/05/2020- DH
10085051713219TTDB07TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu2 Trần Bửu Dung 5 12 12VPK30604/05/2020- CD
10095052073219DAIT107Đồ án phần mềm I2 Trần Bửu Dung 5 12 12VPK60804/05/2020- CD
10105050032219THVP01Tin học văn phòng2 Trần Bửu Dung 6 7 8A208603518/05/2020- CD
10115013004219GDTC414Giáo dục thể chất IV1 Trần Đình Liêm 4 1 2SVD504830/12/2019- DH
10125013004219GDTC415Giáo dục thể chất IV1 Trần Đình Liêm 4 3 4SVD504930/12/2019- DH
10135053000219DTNIT11Đồ án chuyên ngành CNTT5 Trần Đình Sơn 4 12 12VPK250704/05/2020- CD
10145505099291TDTCS01TN Điện tử công suất1 Trần Duy Chung 2 1 4PTNMMD303030/12/2019- CDIODH
10155505099291TDTCS05TN Điện tử công suất1 Trần Duy Chung 2 1 4PTNMMD302904/05/2020- CDIODH
10165505018291DADTCS03Đồ án Điện tử công suất2 Trần Duy Chung 2 6 6VPBM401030/12/2019- CDIODH
10175505011291DTCS04Điện tử công suất3 Trần Duy Chung 2 9 11C101403930/12/2019- CDIODH
10185051592219TTDT01Thực tập điện tử1 Trần Duy Chung 3 1 4XDTU404504/05/2020- CD
10195052H0B219HDVT01Học kỳ doanh nghiệp VT3 Trần Duy Chung 3 6 6X20106/01/2020- CD
10205052753219THKTH01TH Kỹ thuật truyền hình2 Trần Duy Chung 3 7 10PTNDTU251006/01/2020- CD
10215052233219TDTDK01TH Điện tử điều khiển1 Trần Duy Chung 4 1 2PTNTDH201504/05/2020- CD
10225051813219TTDTCN01TT Điện tử công nghiệp1 Trần Duy Chung 4 7 10PTNMMD25030/12/2019- GCD
10235505099291TDTCS02TN Điện tử công suất1 Trần Duy Chung 4 7 10PTNMMD302230/12/2019- CDIODH
10245505099291TDTCS03TN Điện tử công suất1 Trần Duy Chung 5 1 4PTNMMD27930/12/2019- CDIODH
10255051H0C219HDDTC01Học kỳ doanh nghiệp- KT Điện tử3 Trần Duy Chung 5 6 6X40106/01/2020- CD
10265505099291TDTCS04TN Điện tử công suất1 Trần Duy Chung 6 1 4PTNMMD303030/12/2019- CDIODH
1027505200A219DTNDTU01Đồ án tổng hợp ĐT5 Trần Duy Chung 6 12 12VPK50606/01/2020- CD
10285505071291TKTTH01TH Kỹ thuật truyền hình1 Trần Duy Chung 7 9 11XDIENT252204/05/2020- DH
1029505200B219DTNVT04Đồ án tổng hợp VT5 Trần Hoàng Vũ 2 12 12VPK20206/01/2020- CD
10305505029219HTN01Hệ thống nhúng2 Trần Hoàng Vũ 3 1 2A105802930/12/2019- DH
10315505089291TKVMSVH01Thiết kế vi mạch số với HDL2 Trần Hoàng Vũ 3 3 4A104803030/12/2019- DH
10325505115291TDTK01Tư duy thiết kế1 Trần Hoàng Vũ 5 7 8C101403918/05/2020- CDIODH
10335505115291TDTK02Tư duy thiết kế1 Trần Hoàng Vũ 5 9 10C101404018/05/2020- CDIODH
10345020350219NLCB101NLCB của CNMLN I2 Trần Hồng Lưu 7 3 5A210908318/05/2020- CD
10355413003291NN207Ngoại Ngữ II2 Trần Hữu Ngô Duy 3 7 8A213605318/05/2020- DH
10365413003291NN208Ngoại Ngữ II2 Trần Hữu Ngô Duy 3 9 11A211504618/05/2020- DH
10375413005291NN401Ngoại Ngữ IV2 Trần Hữu Ngô Duy 5 7 8A308451430/12/2019- DH
10385413003291NN207Ngoại Ngữ II2 Trần Hữu Ngô Duy 7 1 4A213605113/07/2020- Bù 2 buổi
1039505100B219DTNHTD05Đồ án tổng hợp ĐKT - Hệ thống điện5 Trần Lê Nhật Hoàng 2 6 6VPK50306/01/2020- CD
10405505027291DLDDT04Đo lường điện - điện tử2 Trần Lê Nhật Hoàng 2 7 8A102858530/12/2019- DH
10415505027291DLDDT02Đo lường điện - điện tử2 Trần Lê Nhật Hoàng 2 9 10A211807030/12/2019- DH
10425504055291TSB&KLH07TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng 3 2 5PTNSB301830/12/2019- DH
10435504055291TSB&KLH09TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng 3 2 5PTNSB201304/05/2020- DH
10445502006291PPHTN01Phương pháp học tập NCKH2 Trần Lê Nhật Hoàng 3 6 8A211806618/05/2020- DH
10455502006291PPHTN02Phương pháp học tập NCKH2 Trần Lê Nhật Hoàng 3 9 11A213805718/05/2020- DH
10465504055291TSB&KLH08TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng 4 2 5PTNSB252230/12/2019- DH
10475040172219TSBKL01TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng 5 1 4PTNSB401604/05/2020- CD
10485040172219TSBKL02TN Sức bền & Kim loại học1 Trần Lê Nhật Hoàng 5 1 4PTNSB401818/05/2020- CD
10495502006291PPHTN03Phương pháp học tập NCKH2 Trần Lê Nhật Hoàng 5 6 8A203806818/05/2020- DH
10505505037291KTD04Kỹ Thuật Điện2 Trần Lê Nhật Hoàng 6 3 5A209804118/05/2020- DH
10515505065291THD03TH điện2 Trần Minh Hùng 2 1 5XDIEN201918/05/2020- CDIODH
10525050252219TTDCB01Thực tập điện cơ bản2 Trần Minh Hùng 3 1 4XDIEN25806/01/2020- CD
10535505065291THD04TH điện2 Trần Minh Hùng 3 7 11XDIEN202018/05/2020- CDIODH
10545505199291TDCB01TH điện cơ bản1 Trần Minh Hùng 4 1 4XDIEN201118/05/2020- CDIODH
10555050642219TMD02TTCM Điện1 Trần Minh Hùng 4 7 10XDIEN252504/05/2020- CD
10565505065291THD05TH điện2 Trần Minh Hùng 5 1 5XDIEN202018/05/2020- CDIODH
10575505199291TDCB02TH điện cơ bản1 Trần Minh Hùng 5 7 10XDIEN201829/06/2020- CDIODH
10585505114291TMD05TTCM Điện1 Trần Minh Hùng 5 7 10XDIEN201504/05/2020- DH
10595505114291TMD06TTCM Điện1 Trần Minh Hùng 6 1 4XDIEN251604/05/2020- DH
10605505199291TDCB03TH điện cơ bản1 Trần Minh Hùng 6 1 4XDIEN201829/06/2020- CDIODH
10615505065291THD06TH điện2 Trần Minh Hùng 6 7 11XDIEN202018/05/2020- CDIODH
10625507006291CXNSH01CN xử lý nước -các quá trình sinh học3 Trần Minh Thảo 2 1 3A306501404/05/2020- DH
10635072173219DNN01Đất ngập nước2 Trần Minh Thảo 2 7 8A21030030/12/2019- GCD
10645507007291CNML01Công nghệ màng lọc2 Trần Minh Thảo 2 7 8A210801530/12/2019- DH
10655507025291NNCNM01Ngoại ngữ chuyên ngành MT2 Trần Minh Thảo 3 1 2A302802130/12/2019- DH
10665507043291VHXLN01Vận hành hệ thống xử lý nước2 Trần Minh Thảo 3 3 4A209301930/12/2019- DH
10675504056291TTDTK03TN Truyền động Thủy khí1 Trần Ngô Quốc Huy 5 7 10PTNTK201630/12/2019- DH
10685504120291KVXLDK02KT Vi xử lý-Vi Điều khiển3 Trần Ngọc Hoàng 5 3 5A212804830/12/2019- DH
10695044000219DTNCDT05Đồ án tổng hợp CĐT5 Trần Ngọc Hoàng 5 6 6VPK15806/01/2020- CD
10705502002291KNVL01Khởi nghiệp - việc làm1 Trần Ngọc Hoàng 7 1 4A206602918/05/2020- DH
1071505100B219DTNHTD06Đồ án tổng hợp ĐKT - Hệ thống điện5 Trần Nguyễn Thuỳ Chung 2 6 6VPK50306/01/2020- CD
10725505104291TMDKV01TN Mạng điện khu vực1 Trần Nguyễn Thuỳ Chung 3 1 4PTNHTĐ302804/05/2020- DH
10735505009291DTKMDKV02ĐA thiết kế mạng điện khu vực2 Trần Nguyễn Thuỳ Chung 4 6 6VPBM501030/12/2019- DH
10745505001291ATD01An toàn điện1 Trần Nguyễn Thuỳ Chung 5 7 8A211555530/12/2019- CDIODH
10755052922219ATD01An toàn điện1 Trần Nguyễn Thuỳ Chung 5 9 10A105501304/05/2020- CD
10765050743219DACCD202Đồ án cung cấp điện2 Trần Nguyễn Thuỳ Chung 5 12 12VPK30704/05/2020- CD
10775504029291HTDTK02HT Truyền động Thủy khí2 Trần Quốc Việt 5 7 8A213804030/12/2019- DH
10785040593219TDTK01Hệ thống Truyền động Thủy khí2 Trần Quốc Việt 6 7 8A216802704/05/2020- CD
10795505086291TXS&ứD05TH Xung số & ứng dụng2 Trần Thanh Hà 3 1 4PTNDIE201830/12/2019- CDIODH
10805051063219THXS01TH Xung số2 Trần Thanh Hà 3 7 10PTNDTU20904/05/2020- CD
10815505086291TXS&ứD06TH Xung số & ứng dụng2 Trần Thanh Hà 4 7 10PTNDIE201230/12/2019- CDIODH
10825050342219TMDT01TTCM Điện tử1 Trần Thanh Hà 5 1 4XDTU352906/01/2020- CD
10835505113291TTDT08TT Điện tử1 Trần Thanh Hà 5 7 10XĐT201730/12/2019- DH
10845505086291TXS&ứD07TH Xung số & ứng dụng2 Trần Thanh Hà 6 1 4PTNDIE202030/12/2019- CDIODH
10855051443219TNKTX01TN kỹ thuật xung số1 Trần Thanh Hà 6 7 10PNTDT303004/05/2020- CD
10865506051291TTTD01Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang 2 1 4SVD20918/05/2020- DH
10875506051291TTTD02Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang 2 7 10SVD202018/05/2020- DH
10885060822219TNCKT01Thí nghiệm Cơ - địa kỹ thuật1 Trần Thanh Quang 3 1 4X-XD251104/05/2020- CD
10895506105291TNCHD01Thí nghiệm cơ học đất1 Trần Thanh Quang 3 7 10XXD301630/12/2019- DH
10905060062219TTTD01Thực hành trắc địa1 Trần Thanh Quang 4 1 4SVD25404/05/2020- CD
10915506051291TTTD04Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang 4 1 4SVD201818/05/2020- DH
10925506059291TDXD03Trắc địa xây dựng2 Trần Thanh Quang 5 1 2A303804118/05/2020- DH
10935506014291DCCT01Địa chất công trình2 Trần Thanh Quang 5 3 4A105801930/12/2019- DH
10945506051291TTTD05Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang 5 7 10SVD201918/05/2020- DH
10955506059291TDXD03Trắc địa xây dựng2 Trần Thanh Quang 5 11 13A303804001/06/2020- Bù 3 buổi
10965506014291DCCT02Địa chất công trình2 Trần Thanh Quang 6 7 8A207805630/12/2019- DH
10975506051291TTTD06Thực tập trắc địa1 Trần Thanh Quang 7 1 4SVD201618/05/2020- DH
10985305002291VLCN06Vật lý Cơ - Nhiệt2 Trần Thị Hồng 4 1 2A106704518/05/2020- DH
10995305004291VLDT01Vật Lý Điện - Từ2 Trần Thị Hồng 4 3 5A214702218/05/2020- DH
11005305004291VLDT02Vật Lý Điện - Từ2 Trần Thị Hồng 4 7 8A209702018/05/2020- DH
11015305004291VLDT02Vật Lý Điện - Từ2 Trần Thị Hồng 4 11 13A209702222/06/2020- Bù 3 buổi
11025305005291VLQT01Vật Lý Quang - Nguyên tử2 Trần Thị Hồng 5 1 2A308801718/05/2020- DH
11035305005291VLQT02Vật Lý Quang - Nguyên tử2 Trần Thị Hồng 5 3 5A209802518/05/2020- DH
11045305005291VLQT01Vật Lý Quang - Nguyên tử2 Trần Thị Hồng 5 11 13A308802322/06/2020- Bù 3 buổi
11055305002291VLCN06Vật lý Cơ - Nhiệt2 Trần Thị Hồng 7 1 4A215704622/06/2020- Bù 3 buổi
11065020531219KNGT101Kỹ năng giao tiếp1 Trần Thị Lợi 3 1 2A20960506/01/2020- CD
11075020531219KNGT102Kỹ năng giao tiếp1 Trần Thị Lợi 3 3 4A105601406/01/2020- CD
11085020531219KNGT103Kỹ năng giao tiếp1 Trần Thị Lợi 3 7 8A10460806/01/2020- CD
11095502004291KNLVN13Kỹ năng làm việc nhóm1 Trần Thị Lợi 4 3 4A211605418/05/2020- DH
11105072493219TVSTP01TN Vi sinh thực phẩm1 Trần Thị Ngọc Linh 2 1 4PTN.CN25604/05/2020- CD
11115507071291CTKM01Cơ sở thiết kế nhà máy2 Trần Thị Ngọc Linh 2 7 8A104554530/12/2019- DH
11125070263219CSTH01Kỹ thuật sấy và lạnh2 Trần Thị Ngọc Linh 2 9 11A10250004/05/2020- GCD
11135507079291CNSVL01Công nghệ sấy và lạnh3 Trần Thị Ngọc Linh 2 9 11A102704804/05/2020- DH
11145507187291TVSTP02TN Vi sinh thực phẩm1 Trần Thị Ngọc Linh 4 1 4PTN.CN252330/12/2019- DH
11155071283219TNCBL01TN CN chế biến lương thực1 Trần Thị Ngọc Linh 5 1 4PTN.CN201818/05/2020- CD
11165507187291TVSTP03TN Vi sinh thực phẩm1 Trần Thị Ngọc Linh 6 1 4PTN.CN252130/12/2019- DH
11175073000219DTNTP02Đồ án Tổng hợp TP5 Trần Thị Ngọc Linh 6 6 6VPK30506/01/2020- CD
11185072273219DAQTP01Đồ án QT&TB thực phẩm2 Trần Thị Ngọc Linh 7 1 4VPK30604/05/2020- CD
11195073000219DTNTP04Đồ án Tổng hợp TP5 Trần Thị Ngọc Thư 6 6 6VPK30306/01/2020- CD
11205070653219TBTP01Thiết bị thực phẩm2 Trần Thị Ngọc Thư 6 9 10A20750004/05/2020- GCD
11215507138291TBTP01Thiết bị thực phẩm2 Trần Thị Ngọc Thư 6 9 10A207803404/05/2020- DH
11225413003291NN203Ngoại Ngữ II2 Trần Thị Quỳnh Châu 2 7 8A216505018/05/2020- DH
11235413003291NN204Ngoại Ngữ II2 Trần Thị Quỳnh Châu 2 9 11A212505018/05/2020- DH
11245413003291NN203Ngoại Ngữ II2 Trần Thị Quỳnh Châu 7 1 4A216504913/07/2020- Bù 2 buổi
11255020480219NN0301Ngoại Ngữ III2 Trần Thị Túy Phượng 7 3 4A103605818/05/2020- CD
11265013004219GDTC429Giáo dục thể chất IV1 Trần Vĩnh An 2 9 10SVD504630/12/2019- DH
11275506061291VXD01Vẽ kỹ thuật xây dựng3 Trần Vũ Tiến 2 3 5A213858518/05/2020- DH
11285061000219DTNXD07Đồ án chuyên ngành XD5 Trần Vũ Tiến 4 6 6VPK15206/01/2020- CD
11295060643219DAKX101Đồ án Kiến trúc Xây dựng1 Trần Vũ Tiến 5 6 6VPK20804/05/2020- CD
1130505100B219DTNHTD04Đồ án tổng hợp ĐKT - Hệ thống điện5 Trịnh Trung Hiếu 2 6 6VPK50306/01/2020- CD
11315013004219GDTC426Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn 2 1 2SVD504230/12/2019- DH
11325013004219GDTC427Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn 2 3 4SVD505030/12/2019- DH
11335013004219GDTC412Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn 3 7 8SVD504930/12/2019- DH
11345013004219GDTC413Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn 3 9 10SVD505030/12/2019- DH
11355013004219GDTC430Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn 5 7 8SVD503530/12/2019- DH
11365013004219GDTC421Giáo dục thể chất IV1 Trương Anh Tuấn 5 9 10SVD504530/12/2019- DH
11375504071291TMGH03TTCM Gò Hàn 2 Trương Loan 3 7 10XGH202030/12/2019- DH
11385504043291TNGH02TH Nguội Gò Hàn1 Trương Loan 5 7 10XNGH201530/12/2019- DH
11395504071291TMGH01TTCM Gò Hàn 2 Trương Loan 6 1 4XGH201730/12/2019- DH
11405504043291TNGH03TH Nguội Gò Hàn1 Trương Loan 6 1 4XNGH201230/12/2019- DH
11415040243219TTGH201TTCM Gò Hàn 22 Trương Loan 7 7 10XGH20604/05/2020- CD
11425050603219TTKTD01TT Kỹ Thuật Điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 2 1 4XDIEN20606/01/2020- CD
11435505065291THD01TH điện2 Trương Thị Ánh Tuyết 2 1 5XDIEN202018/05/2020- CDIODH
11445505102291TNMD01TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 2 7 10PTNMMD202030/12/2019- CDIODH
11455505102291TNMD04TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 2 7 10PTNMMD202004/05/2020- CDIODH
11465505102291TNMD02TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 3 1 4PTNMMD201930/12/2019- CDIODH
11475505102291TNMD05TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 3 1 4PTNMMD202004/05/2020- CDIODH
11485505065291THD02TH điện2 Trương Thị Ánh Tuyết 3 7 11XDIEN202018/05/2020- CDIODH
11495505114291TMD02TTCM Điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 3 7 10XDIEN201813/04/2020- DH
11505505229291TTCMD01TTCM Điện2 Trương Thị Ánh Tuyết 4 1 4XDIEN252530/12/2019- DH
11515505102291TNMD03TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 4 7 10PTNMMD202030/12/2019- CDIODH
11525505102291TNMD06TN mạch điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 4 7 10PTNMMD201904/05/2020- CDIODH
11535505229291TTCMD02TTCM Điện2 Trương Thị Ánh Tuyết 5 1 4XDIEN251230/12/2019- DH
11545413003291NN213Ngoại Ngữ II2 Trương Thị Ánh Tuyết 5 1 2A107504918/05/2020- DH
11555413003291NN214Ngoại Ngữ II2 Trương Thị Ánh Tuyết 5 3 5A210504918/05/2020- DH
11565050303219TNM01TN mạch 1 Trương Thị Ánh Tuyết 5 7 10PTNMMĐ252006/01/2020- CD
11575050642219TMD01TTCM Điện1 Trương Thị Ánh Tuyết 6 1 4XDIEN252330/03/2020- CD
11585505229291TTCMD04TTCM Điện2 Trương Thị Ánh Tuyết 6 7 10XDIEN252004/05/2020- DH
11595413003291NN213Ngoại Ngữ II2 Trương Thị Ánh Tuyết 7 1 4A107505013/07/2020- Bù 2 buổi
1160505100B219DTNHTD01Đồ án tổng hợp ĐKT - Hệ thống điện5 Trương Thị Hoa 2 6 6VPK50306/01/2020- CD
11615505050291LTM103Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa 3 7 8A304505018/05/2020- CDIODH
11625051113219NMD01Nhà máy điện3 Trương Thị Hoa 3 9 11A302501704/05/2020- CD
11635052343219BPHTD01Rơle bảo vệ các phần tử trong HTĐ2 Trương Thị Hoa 3 9 10A30250004/05/2020- GCD
11645505050291LTM103Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa 3 11 13A304504922/06/2020- CDIOBù 3 buổi
11655505002291BVR01Bảo vệ rơle3 Trương Thị Hoa 4 3 5A304803730/12/2019- DH
11665505009291DTKMDKV01ĐA thiết kế mạng điện khu vực2 Trương Thị Hoa 4 6 6VPBM501130/12/2019- DH
11675505050291LTM101Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa 4 7 8A216505018/05/2020- CDIODH
11685505050291LTM101Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa 4 11 13A216505022/06/2020- CDIOBù 3 buổi
11695505060291NMD01Nhà máy điện3 Trương Thị Hoa 5 3 5A308803406/01/2020- DH
11705505050291LTM102Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa 5 7 8A216504818/05/2020- CDIODH
11715505050291LTM102Lý thuyết mạch I2 Trương Thị Hoa 5 11 13A216504822/06/2020- CDIOBù 3 buổi
11725050743219DACCD201Đồ án cung cấp điện2 Trương Thị Hoa 5 12 12VPK301004/05/2020- CD
11735052933219BCSP01Chuyên đề Bù công suất PK1 Trương Thị Hoa 6 1 2A30950504/05/2020- CD
11745061262219NNCD01Ngoại ngữ chuyên ngành XD2 Trương Thị Thu Hà 2 1 2A105403106/01/2020- CD
11755506025291DTXD02Dự toán xây dựng3 Trương Thị Thu Hà 2 7 10B201351530/12/2019- DH
11765061302219DTXD01Dự toán xây dựng2 Trương Thị Thu Hà 3 1 2A214402606/01/2020- CD
11775066000219DTNQX01Đồ án chuyên ngành Quản lý XD5 Trương Thị Thu Hà 3 12 12VPK15906/01/2020- CD
11785502005291PTDA05Phát triển dự án2 Trương Thị Thu Hà 4 1 2A216602030/12/2019- DH
11795060242219KTXD01Kinh tế xây dựng2 Trương Thị Thu Hà 4 3 4A21340806/01/2020- CD
11805061000219DTNXD05Đồ án chuyên ngành XD5 Trương Thị Thu Hà 4 6 6VPK15306/01/2020- CD
11815506041291NNCNX01Ngoại ngữ chuyên ngành XD2 Trương Thị Thu Hà 5 7 8A304403630/12/2019- DH
11825209001291DLCM01Đường lối CM của ĐCSVN3 Từ Ánh Nguyệt 2 3 5A304807830/12/2019- DH
11835209001291DLCM12Đường lối CM của ĐCSVN3 Từ Ánh Nguyệt 4 3 5A307805730/12/2019- DH
11845505041291KTDKTD01Kỹ thuật điều khiển tự động2 Võ Khánh Thoại 2 1 2C101403730/12/2019- CDIODH
11855505018291DADTCS02Đồ án Điện tử công suất2 Võ Khánh Thoại 2 6 6VPBM401030/12/2019- CDIODH
11865052863219TDTCS01TN Điện tử công suất1 Võ Khánh Thoại 2 7 10PTNMMĐ302906/01/2020- CD
1187505100A219DTNTDH05Đồ án tổng hợp ĐKT - Tự động hóa5 Võ Khánh Thoại 2 12 12VPK1101206/01/2020- CD
11885505011291DTCS05Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại 3 3 5A302504530/12/2019- CDIODH
11895050383219DTCS01Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại 3 9 11A102501304/05/2020- CD
11905505011291DTCS02Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại 4 3 5C101403730/12/2019- CDIODH
11915051603T219THTUG01TH Tin học ứng dụng1 Võ Khánh Thoại 4 7 10PMT502314/06/2020- CD
11925505084291TVSDD(AC)TH Vẽ sơ đồ điện (Autocad)1 Võ Khánh Thoại 4 7 10PMT352606/01/2020- CDIODH
11935505084291TVSDD(02TH Vẽ sơ đồ điện (Autocad)1 Võ Khánh Thoại 5 1 4PMT351006/01/2020- CDIODH
11945051603219TUD01Tin học ứng dụng1 Võ Khánh Thoại 5 1 5A307501014/06/2020- CD
11955505011291DTCS01Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại 5 9 11C102403130/12/2019- CDIODH
11965505011291DTCS03Điện tử công suất3 Võ Khánh Thoại 6 3 5C101402630/12/2019- CDIODH
11975505057291MHHMT01Mô hình hóa và mô phỏng trên máy tính2 Võ Khánh Thoại 6 9 10A208803506/01/2020- DH
11985052863219TDTCS02TN Điện tử công suất1 Võ Khánh Thoại 7 1 4PTNMMĐ20504/05/2020- CD
11995504015291DKTK01Điều khiển thủy khí2 Võ Quang Trường 2 3 4A209803330/12/2019- DH
12005040803219TPLCS01TTCM PLC & Sản xuất Tự động2 Võ Quang Trường 2 7 10PTNCĐT301106/01/2020- CD
12015044000219DTNCDT02Đồ án tổng hợp CĐT5 Võ Quang Trường 2 12 12VPK15206/01/2020- CD
12025504154291TP01TTCM PLC-SXTD2 Võ Quang Trường 3 1 4PTNTD301530/12/2019- DH
12035041593219DACCC01Đồ án CAD/CAM/CNC 1 Võ Quang Trường 4 7 10VPK301404/05/2020- CD
12045504154291TP02TTCM PLC-SXTD2 Võ Quang Trường 4 7 10PTNTD301730/12/2019- DH
12055041403219TNTDTK02TN Truyền động Thủy khí1 Võ Quang Trường 5 7 10PTNTK301518/05/2020- CD
12065041482219DKTK01Điều khiển thủy khí2 Võ Quang Trường 6 11 12A104801104/05/2020- CD
12075041403219TNTDTK01TN Truyền động Thủy khí1 Võ Quang Trường 7 1 4PTNTK302806/01/2020- CD
12085504018291DACNC01Đồ án công nghệ Cad/cam/cnc2 Võ Quang Trường 7 6 6VPK80230/12/2019- DH
12095504154291TP03TTCM PLC-SXTD2 Võ Quang Trường 7 7 11PTNTD301430/12/2019- DH
12105041403219TNTDTK03TN Truyền động Thủy khí1 Võ Quang Trường 7 9 11PTNTK301618/05/2020- CD
12115505039291KTDDT01Kỹ thuật điện-điên tử2 Võ Thị Hương 2 1 2A206807318/05/2020- DH
12125505010291DTCB01Điện tử cơ bản3 Võ Thị Hương 2 3 5C101403918/05/2020- CDIODH
12135505039291KTDDT01Kỹ thuật điện-điên tử2 Võ Thị Hương 2 11 13A206807301/06/2020- Bù 3 buổi
12145505010291DTCB02Điện tử cơ bản3 Võ Thị Hương 2 11 14A107403913/07/2020- CDIOBù 2 buổi
12155505010291DTCB01Điện tử cơ bản3 Võ Thị Hương 2 11 14A107403913/07/2020- CDIOBù 2 buổi
12165505178291LTMDT101Lý thuyết mạch điện tử 12 Võ Thị Hương 3 1 2C101404018/05/2020- CDIODH
12175052633219LTMDT101Lý thuyết mạch điện tử I2 Võ Thị Hương 3 1 2C10150018/05/2020- GCD
12185050153219KMDT101Kỹ thuật mạch điên tử I3 Võ Thị Hương 3 3 5C10220030/12/2019- GCD
12195505043291KTMDT03Kỹ thuật mạch điện tử 3 Võ Thị Hương 3 3 5C102404030/12/2019- CDIODH
12205505043291KTMDT02Kỹ thuật mạch điện tử 3 Võ Thị Hương 3 9 11C102403530/12/2019- CDIODH
12215052633219LTMDT101Lý thuyết mạch điện tử I2 Võ Thị Hương 3 11 13C10150001/06/2020- GBù 3 buổi
12225505178291LTMDT101Lý thuyết mạch điện tử 12 Võ Thị Hương 3 11 13C101403901/06/2020- CDIOBù 3 buổi
12235050452219KTMDT01Kỹ thuật mạch điện tử2 Võ Thị Hương 6 1 2A10250506/01/2020- CD
12245505039291KTDDT02Kỹ thuật điện-điên tử2 Võ Thị Hương 6 3 5A206807918/05/2020- DH
12255505010291DTCB02Điện tử cơ bản3 Võ Thị Hương 6 9 12C101403918/05/2020- CDIODH
1226505200A219DTNDTU03Đồ án tổng hợp ĐT5 Võ Thị Hương 6 12 12VPK50406/01/2020- CD
12275505010291DTCB03Điện tử cơ bản3 Võ Thị Hương 7 3 5C102402318/05/2020- CDIODH
12285506062291VXDMT01Vẽ xây dựng trên máy tính2 Võ Thị Vỹ Phương 2 1 5B201303018/05/2020- DH
12295506061291VXD03Vẽ kỹ thuật xây dựng3 Võ Thị Vỹ Phương 2 9 12A208854018/05/2020- DH
12305506062291VXDMT04Vẽ xây dựng trên máy tính2 Võ Thị Vỹ Phương 3 7 11B201303018/05/2020- DH
12315506062291VXDMT02Vẽ xây dựng trên máy tính2 Võ Thị Vỹ Phương 4 1 5B201303018/05/2020- DH
12325061000219DTNXD06Đồ án chuyên ngành XD5 Võ Thị Vỹ Phương 4 6 6VPK15206/01/2020- CD
12335065000219DTNKT01Đồ án chuyên ngành KT5 Võ Thị Vỹ Phương 5 12 12VPK15506/01/2020- CD
12345061613219TTNKT01Thực tập Tốt nghiệp kiến trúc2 Võ Thị Vỹ Phương 6 12 12X50204/05/2020- CD
12355061662219VXD201Vẽ kỹ thuật xây dựng II2 Võ Thị Vỹ Phương 7 1 5B201501518/05/2020- CD
12365506061291VXD04Vẽ kỹ thuật xây dựng3 Võ Thị Vỹ Phương 7 7 10A216603818/05/2020- DH
12375053000219DTNIT03Đồ án chuyên ngành CNTT5 Võ Trung Hùng 4 12 12VPK2501004/05/2020- CD
12385051893219CNPM201Công nghệ phần mềm2 Võ Trung Hùng 5 3 4A104504304/05/2020- CD
12395505132291CNPM01Công nghệ phần mềm2 Võ Trung Hùng 7 1 2A218959618/05/2020- DH
12405070052219TNHHC01TN Hóa hữu cơ1 Võ Văn Quân 6 1 4PTN.HC20504/05/2020- CD
12415209006291KTCT03Kinh tế chính trị2 Vương Phương Hoa 4 1 2A206808018/05/2020- DH
12425209006291KTCT03Kinh tế chính trị2 Vương Phương Hoa 7 7 10A206808013/07/2020- Bù 2 buổi

Tổng cộng có 1242 lớp học phần

Lưu ý:
+ Các lớp Khóa cũ cấp Đại học bắt đầu học từ 30/12/2019.
+ Các lớp Khóa cũ cấp Cao đẳng bắt đầu học từ 06/01/2020.
+ Các lớp Khóa 2019 bắt đầu học từ 24/02/2020.
+ TKB sẽ chính thức sau khi SV hoàn thành ĐKMH giai đoạn II.